Giáo trình văn hóa phương đông phần 1

Giáo trình Văn hóa phương đông phần 1 - khái quát và các nền văn hóa cổ đại biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, phù hợp sinh viên ngành

Chuyên ngành

Văn hóa phương Đông

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
146
22
4

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Ôn Tập Giáo Trình Văn Hóa Phương Đông Hiệu Quả

Việc tiếp cận giáo trình văn hóa phương đông đòi hỏi một phương pháp học tập có hệ thống và chiều sâu. Đây là một lĩnh vực nghiên cứu rộng lớn, bao trùm nhiều nền văn minh lớn của nhân loại, từ Ai Cập, Lưỡng Hà cổ đại đến các trung tâm văn hóa lớn như Trung Hoa và Ấn Độ. Mục tiêu cốt lõi của môn học này là trang bị kiến thức nền tảng, giúp người học hiểu rõ các giá trị vật chất và tinh thần, hệ thống tư tưởng, tôn giáo và các đặc điểm xã hội đã định hình nên bộ mặt của phương Đông. Theo GS. Phan Thị Thu Hiền, chủ biên giáo trình, việc hiểu biết văn hóa phương Đông không chỉ cần thiết cho sinh viên các ngành khoa học xã hội mà còn giúp mỗi cá nhân trở thành một công dân toàn cầu, có khả năng hội nhập thành công trong bối cảnh thế giới phẳng. Giáo trình được biên soạn nhằm kế thừa tri thức của các nhà nghiên cứu đi trước, đồng thời cập nhật những phương pháp tiếp cận mới. Nội dung được trình bày một cách tinh gọn, bao quát, tập trung vào việc làm nổi bật những đặc trưng văn hóa phương đông thông qua các nền văn hóa tiêu biểu. Để ôn tập văn hóa phương đông một cách hiệu quả, người học cần nắm vững cấu trúc logic của tài liệu, bắt đầu từ những khái niệm chung và đi sâu vào từng khu vực văn hóa cụ thể. Quá trình này không chỉ là ghi nhớ kiến thức mà còn là phân tích, so sánh để nhận ra các giá trị bản sắc riêng biệt cũng như những điểm giao thoa văn hóa.

1.1. Giới thiệu tổng quan về cơ sở văn hóa phương đông

Để bắt đầu, việc hiểu rõ các khái niệm nền tảng là vô cùng quan trọng. Cơ sở văn hóa phương đông được hình thành từ hai yếu tố cốt lõi: “văn hóa” và “phương Đông”. Giáo trình định nghĩa văn hóa theo quan điểm của UNESCO, xem đây là “tập hợp của những đặc điểm tinh thần, vật chất, trí tuệ, xúc cảm đặc trưng của một xã hội”. Khái niệm này được đặt trong mối tương quan với “văn minh”. Trích dẫn Maciver, giáo trình làm rõ: “Văn minh là cái chúng - ta - có còn văn hóa là cái chúng - ta - là”. Trong khi văn minh mang tính tích lũy, có thể đo lường và phổ biến dễ dàng, văn hóa lại gắn liền với bản sắc nội tại và giá trị bền vững. Mặt khác, khái niệm “phương Đông” được xác định là một phương vị địa lý, bao gồm toàn bộ châu Á và phần Đông Bắc châu Phi. Đây là cái nôi của bốn trên năm nền văn minh đầu tiên của nhân loại, bao gồm Ai Cập, Lưỡng Hà, văn hóa Trung Hoa, và văn hóa Ấn Độ.

1.2. Mục tiêu và cấu trúc của tài liệu văn hóa phương đông

Giáo trình được biên soạn với mục tiêu cung cấp kiến thức nền tảng và phương pháp luận cho sinh viên, đặc biệt là các ngành liên quan đến văn hóa, du lịch. Tài liệu văn hóa phương đông này được cấu trúc một cách khoa học, đi từ khái quát đến cụ thể. Phần Dẫn nhập giới thiệu các khái niệm cốt lõi. Các chương tiếp theo đi sâu vào từng khu vực văn hóa tiêu biểu: Trung Cận Đông (văn hóa Ai Cập, Lưỡng Hà), Tây Á (văn hóa Arab), Nam Á (văn hóa Ấn Độ), Đông Bắc Á (văn hóa Trung Hoa), và Đông Nam Á. Mỗi chương đều tuân theo một cấu trúc thống nhất: giới thiệu tọa độ văn hóa (không gian, chủ thể, thời gian) và sau đó phân tích các đặc điểm, thành tựu cơ bản của nền văn hóa đó. Cách tiếp cận này giúp người học không chỉ nắm bắt thông tin riêng lẻ mà còn có khả năng liên kết, so sánh văn hóa đông tây và giữa các nền văn hóa phương Đông với nhau.

II. Những Thách Thức Khi Tự Học Đại Cương Văn Hóa Phương Đông

Việc tự nghiên cứu môn đại cương văn hóa phương đông mang lại nhiều thách thức không nhỏ. Thứ nhất, sự đa dạng và phức tạp của các nền văn hóa là một rào cản lớn. Phương Đông không phải là một khối đồng nhất; ngược lại, như giáo trình đã chỉ ra: “Giữa các nền văn hóa phương Đông, ta không thấy một sự tương đồng mạnh mẽ như giữa các nền văn hóa châu Âu”. Sự khác biệt về điều kiện tự nhiên, địa lý, và thành phần chủng tộc đã tạo nên vô số bản sắc văn hóa riêng biệt. Thứ hai, sự đồ sộ của các hệ thống triết học phương đông và tôn giáo như Nho giáo, Phật giáo, và Đạo giáo đòi hỏi người học phải có một nền tảng kiến thức vững chắc và tư duy trừu tượng. Việc hiểu sai hoặc hiểu chưa sâu các khái niệm triết học có thể dẫn đến những diễn giải sai lệch về bản chất văn hóa. Thứ ba, khối lượng kiến thức lịch sử khổng lồ cũng là một thử thách. Mỗi nền văn hóa đều có một tiến trình phát triển riêng biệt, không theo một dòng chảy lịch sử chung như phương Tây. Do đó, người học phải ghi nhớ nhiều mốc thời gian, triều đại và sự kiện khác nhau. Cuối cùng, việc tìm kiếm các tài liệu văn hóa phương đông uy tín và hệ thống hóa kiến thức từ nhiều nguồn khác nhau cũng là một công việc tốn nhiều thời gian và công sức, dễ dẫn đến tình trạng quá tải thông tin.

2.1. Khó khăn trong việc hệ thống hóa các đặc trưng văn hóa

Một trong những trở ngại chính là việc hệ thống hóa các đặc trưng văn hóa phương đông. Các đặc điểm này thường được khái quát hóa dựa trên sự đối lập với văn hóa phương Tây, chẳng hạn như tính cộng đồng đối lập với tính cá nhân, tư duy tổng hợp đối lập với tư duy phân tích. Tuy nhiên, những khái quát này không phải lúc nào cũng đúng với mọi nền văn hóa trong khu vực. Ví dụ, giáo trình đã trích dẫn ý kiến của Trần Ngọc Thêm, phân loại Đông Nam Á là vùng mang đặc tính phương Đông điển hình (trọng tĩnh), trong khi Tây Á và Nam Á lại mang đặc tính trọng tâm linh. Việc nhận diện và phân biệt các sắc thái khác biệt tinh tế giữa các tiểu vùng văn hóa đòi hỏi sự phân tích sâu và cẩn trọng, tránh những kết luận vội vàng, phiến diện.

2.2. Sự phức tạp của các tư tưởng Nho giáo Phật giáo Đạo giáo

Các hệ thống tư tưởng phương đông lớn như Nho giáo, Phật giáoĐạo giáo là trụ cột tinh thần của nhiều quốc gia. Tuy nhiên, sự phức tạp của chúng là một thách thức lớn. Mỗi học thuyết lại có nhiều trường phái, nhiều cách diễn giải khác nhau qua từng thời kỳ lịch sử. Chẳng hạn, Phật giáo khi du nhập từ văn hóa Ấn Độ vào văn hóa Trung Hoa đã có những biến đổi sâu sắc để phù hợp với bản địa, tạo ra các tông phái mới. Tương tự, Nho giáo không chỉ là một học thuyết chính trị - đạo đức mà còn ảnh hưởng sâu rộng đến mọi mặt đời sống xã hội, từ cấu trúc gia đình đến hệ thống giáo dục và pháp luật. Việc nắm bắt được bản chất và sự biến đổi của các tư tưởng này yêu cầu người học phải đọc và suy ngẫm rất nhiều tài liệu chuyên sâu.

III. Phương Pháp Nắm Vững Nội Dung Chính Văn Hóa Phương Đông

Để nắm vững nội dung chính văn hóa phương đông, cần áp dụng một phương pháp học tập có cấu trúc. Bước đầu tiên là xây dựng một cái nhìn tổng thể, bắt đầu từ việc định nghĩa rõ ràng các khái niệm cơ bản được trình bày trong phần Dẫn nhập của giáo trình. Hiểu được sự khác biệt giữa văn hóa và văn minh, cũng như phạm vi địa lý và các tiểu vùng văn hóa của phương Đông, sẽ tạo ra một bộ khung kiến thức vững chắc. Bước thứ hai là tiếp cận từng nền văn hóa một cách tuần tự theo cấu trúc của giáo trình. Thay vì học lan man, nên tập trung vào các nền văn hóa tiêu biểu được phân tích trong sách, bao gồm Ai Cập, Lưỡng Hà, Arab, Ấn Độ, Trung Hoa và Đông Nam Á. Đối với mỗi nền văn hóa, cần chú trọng vào “tọa độ văn hóa” của nó: không gian địa lý đã ảnh hưởng thế nào, chủ thể văn hóa là ai, và tiến trình lịch sử diễn ra ra sao. Bước thứ ba là lập sơ đồ tư duy hoặc bảng so sánh các thành tựu, đặc điểm nổi bật của từng nền văn hóa. Việc này giúp hệ thống hóa thông tin, dễ dàng ghi nhớ và nhận ra các điểm tương đồng và khác biệt. Ví dụ, có thể so sánh vai trò của tôn giáo trong việc định hình xã hội Ai Cập (niềm tin vào sự bất tử) và Lưỡng Hà (tính thực tiễn, trần tục).

3.1. Xác định khái niệm phương Đông và các khu vực văn hóa

Việc xác định rõ khái niệm "phương Đông" là điểm khởi đầu thiết yếu. Giáo trình giải thích rằng đây là một thuật ngữ do người phương Tây đề xuất, chỉ khu vực nằm về phía Đông châu Âu. Phương Đông được chia thành 5 tiểu khu vực văn hóa chính ở châu Á: Trung Á, Tây Á, Nam Á, Đông Á và Đông Nam Á. Mỗi khu vực có những đặc điểm riêng. Tây Á và Trung Á chịu ảnh hưởng sâu sắc của Hồi giáo và lối sống du mục. Nam Á là cái nôi của Hindu giáo và Phật giáo, với trung tâm là văn hóa Ấn Độ. Đông Á, bao gồm văn hóa Trung Hoa, Nhật Bản và Hàn Quốc, có mẫu số chung là ảnh hưởng của Hán tự và tam giáo Nho giáo - Phật giáo - Đạo giáo. Đông Nam Á có một nền tảng văn hóa nông nghiệp bản địa, sau đó tiếp thu ảnh hưởng từ Ấn Độ và Trung Hoa. Nắm vững sự phân chia này giúp định vị và hiểu bối cảnh của từng nền văn hóa.

3.2. Tóm tắt thành tựu văn minh Ai Cập và Lưỡng Hà cổ đại

Văn minh Ai Cập và Lưỡng Hà là hai trong số những nền văn minh sớm nhất, đặt nền móng cho sự phát triển của nhân loại. Văn hóa Ai Cập cổ đại nổi bật với niềm tin mãnh liệt vào sự bất tử, thể hiện qua kỹ thuật ướp xác, các công trình kim tự tháp và Tử thư. Họ cũng có những đóng góp to lớn về khoa học với việc phát minh ra lịch và những thành tựu trong toán học, thiên văn học. Ngược lại, văn minh Lưỡng Hà, hay còn gọi là “nền văn minh từ đất sét”, mang tính thực tiễn và trần tục hơn. Thành tựu lớn nhất của họ là bộ luật thành văn Hammurabi, một bộ luật toàn diện về thương nghiệp và luật pháp. Họ cũng phát minh ra chữ viết hình nêm, hệ đếm cơ số 60 và để lại những tác phẩm văn học kinh điển như sử thi Gilgamesh.

IV. Bí Quyết So Sánh Văn Hóa Đông Tây Qua Triết Học Phương Đông

Thực hiện so sánh văn hóa đông tây là một kỹ năng phân tích cấp cao, giúp làm nổi bật những giá trị cốt lõi của mỗi bên. Triết học phương đông cung cấp một lăng kính hiệu quả để thực hiện sự so sánh này. Điểm khác biệt nền tảng nằm ở phương thức tư duy. Giáo trình đề cập đến quan điểm của học giả Cao Xuân Huy, cho rằng phương Đông thiên về “chủ toàn, tư duy tổng hợp”, trong khi phương Tây thiên về “chủ biệt, tư duy phân tích”. Lối tư duy tổng hợp của phương Đông nhìn nhận vạn vật trong một thể thống nhất, hài hòa, chú trọng mối quan hệ giữa các yếu tố. Điều này thể hiện rõ trong các học thuyết như Đạo giáo với khái niệm Âm-Dương, hay tư tưởng “thiên nhân hợp nhất” của Nho giáo. Ngược lại, tư duy phân tích của phương Tây có xu hướng tách biệt đối tượng nghiên cứu thành các thành phần nhỏ để mổ xẻ, tìm ra quy luật vận hành. Một điểm khác biệt quan trọng khác là mối quan hệ giữa con người và tự nhiên. Văn hóa phương Đông đề cao sự hòa hợp, tôn trọng tự nhiên, xem con người là một bộ phận của vũ trụ. Trong khi đó, văn hóa phương Tây thường xem tự nhiên là đối tượng để chinh phục, khai thác.

4.1. Sự khác biệt trong nhận thức và hệ giá trị Đông Tây

Sự khác biệt trong nhận thức dẫn đến hệ giá trị khác nhau. Phương Đông, với gốc văn hóa nông nghiệp trọng tĩnh, đề cao tính cộng đồng, sự ổn định và các mối quan hệ xã hội. Con người được định vị trong các mối quan hệ gia đình, làng xã, quốc gia. Các giá trị như hiếu, lễ, nghĩa, tín của Nho giáo là chuẩn mực đạo đức quan trọng. Ngược lại, phương Tây, với gốc văn hóa du mục trọng động, đề cao chủ nghĩa cá nhân, tự do và sự cạnh tranh. Quyền lợi và sự thành công của cá nhân được đặt lên hàng đầu. Sự khác biệt này cũng được thể hiện trong trích dẫn của Jean Chevalier và Alain Gheerbrant trong giáo trình, đối lập “tính duy linh” của phương Đông với “chủ nghĩa vật chất” của phương Tây, “cuộc sống chiêm nghiệm” với “cuộc sống hoạt động”.

4.2. Ảnh hưởng của tư tưởng phương đông đến đời sống hiện đại

Tư tưởng phương đông không chỉ là di sản của quá khứ mà vẫn còn ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống hiện đại. Các nguyên tắc về sự hài hòa, cân bằng trong Đạo giáoPhật giáo ngày càng được thế giới quan tâm như một giải pháp cho những căng thẳng của cuộc sống công nghiệp. Các triết lý quản trị và kinh doanh hiện đại ở các nước Đông Á cũng chịu ảnh hưởng lớn từ các giá trị của Nho giáo, như đề cao sự trung thành, tinh thần tập thể và xây dựng mối quan hệ lâu dài. Việc nghiên cứu những ảnh hưởng này giúp hiểu rõ hơn động lực phát triển của các xã hội phương Đông và cung cấp những góc nhìn đa chiều trong bối cảnh toàn cầu hóa, nơi các giá trị văn hóa đang có sự giao thoa mạnh mẽ.

V. Phân Tích Các Nền Văn Hóa Lớn Trung Hoa Ấn Độ Arab

Việc phân tích sâu các nền văn hóa tiêu biểu là bước quan trọng để nắm bắt bức tranh toàn cảnh của phương Đông. Văn hóa Trung Hoa, văn hóa Ấn Độ và văn hóa Arab là ba trung tâm văn minh có sức ảnh hưởng sâu rộng nhất. Văn hóa Trung Hoa, với lịch sử hàng ngàn năm, đã tạo ra một hệ thống giá trị bền vững dựa trên tam giáo Nho giáo - Phật giáo - Đạo giáo. Nho giáo định hình cấu trúc chính trị - xã hội, Đạo giáo ảnh hưởng đến triết lý sống hòa hợp với tự nhiên, còn Phật giáo mang đến chiều sâu tâm linh. Bốn phát minh vĩ đại (giấy, in ấn, la bàn, thuốc súng) của Trung Hoa đã làm thay đổi bộ mặt văn minh nhân loại. Trong khi đó, văn hóa Ấn Độ lại nổi bật với tính đa dạng và chiều sâu tâm linh. Đây là nơi khởi nguồn của các tôn giáo lớn như Hindu giáo, Phật giáo, Jaina giáo. Hệ thống đẳng cấp Varna là một đặc điểm xã hội độc đáo, chi phối sâu sắc đời sống người dân. Văn hóa Arab, hình thành trên bán đảo sa mạc khắc nghiệt, lại mang đậm dấu ấn của Hồi giáo. Tôn giáo này không chỉ là tín ngưỡng mà còn là luật pháp, đạo đức và lối sống, định hình nên một nền văn hóa thống nhất trải dài từ Tây Á đến Bắc Phi.

5.1. Đặc điểm cốt lõi của văn hóa Trung Hoa và văn hóa Ấn Độ

Mặc dù đều là những nền văn minh lớn, văn hóa Trung Hoavăn hóa Ấn Độ có những đặc điểm cốt lõi khác biệt. Văn hóa Trung Hoa mang tính thế tục, thực tế và hướng nội. Trọng tâm của nó là xây dựng một trật tự xã hội hài hòa, ổn định trên trần thế, thể hiện rõ qua các học thuyết của Nho giáo. Ngược lại, văn hóa Ấn Độ mang đậm tính tâm linh, hướng đến thế giới siêu việt. Mối quan tâm lớn nhất của triết học và tôn giáo Ấn Độ là giải quyết vấn đề luân hồi và tìm con đường giải thoát (Moksha). Sự khác biệt này thể hiện rõ trong nghệ thuật, văn học và cả cách tổ chức xã hội của hai nền văn hóa.

5.2. Vai trò của Hồi giáo trong việc định hình văn hóa Arab

Sự ra đời của Hồi giáo vào thế kỷ thứ VII là một bước ngoặt lịch sử, thống nhất các bộ lạc du mục trên bán đảo Arab và tạo ra một sức mạnh tinh thần to lớn. Hồi giáo đã định hình nên mọi khía cạnh của văn hóa Arab. Kinh Qur'an không chỉ là thánh thư mà còn là nguồn luật pháp và quy chuẩn đạo đức. Ngôn ngữ Arab, ngôn ngữ của kinh Qur'an, trở thành ngôn ngữ chung của cả thế giới Hồi giáo. Nghệ thuật Hồi giáo, do tránh mô tả hình tượng con người và động vật, đã phát triển mạnh mẽ các họa tiết hình học, hoa văn và nghệ thuật thư pháp. Các thành tựu khoa học kỹ thuật của thế giới Arab thời Trung cổ, đặc biệt trong các lĩnh vực toán học, thiên văn và y học, cũng phát triển rực rỡ dưới sự bảo trợ của các triều đại Hồi giáo.

VI. Top Tài Liệu Văn Hóa Phương Đông và Câu Hỏi Trắc Nghiệm

Để củng cố và mở rộng kiến thức, việc tham khảo thêm các tài liệu văn hóa phương đông uy tín và luyện tập với các bộ câu hỏi là rất cần thiết. Ngoài giáo trình chính, người học nên tìm đọc các công trình của những chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực này. Sách và các bài viết nghiên cứu sẽ cung cấp những góc nhìn sâu sắc hơn, giúp làm rõ những vấn đề phức tạp. Bên cạnh việc đọc, việc tự soạn slide văn hóa phương đông cũng là một cách ôn tập văn hóa phương đông hiệu quả. Quá trình tổng hợp, cô đọng kiến thức vào các slide giúp ghi nhớ lâu hơn và hệ thống hóa thông tin một cách trực quan. Một công cụ hữu ích khác là các bộ câu hỏi trắc nghiệm. Luyện tập trắc nghiệm văn hóa phương đông không chỉ giúp kiểm tra lại kiến thức đã học mà còn rèn luyện kỹ năng nhận diện từ khóa và trả lời nhanh, chính xác. Các câu hỏi thường tập trung vào những sự kiện, nhân vật, khái niệm và đặc điểm quan trọng của từng nền văn hóa, giúp người học xác định được những phần kiến thức còn yếu để kịp thời bổ sung. Việc kết hợp nhiều phương pháp học tập sẽ mang lại kết quả tốt nhất.

6.1. Tham khảo slide và tài liệu từ GS. Lương Duy Thứ

Một trong những nguồn tài liệu tham khảo quan trọng là công trình Đại cương văn hóa phương Đông của GS. Lương Duy Thứ (chủ biên), do NXB Đại học Quốc gia TPHCM ấn hành. Đây được xem là một trong những cuốn sách kinh điển, cung cấp một cái nhìn toàn diện và có hệ thống về văn hóa phương Đông. Nội dung sách được trình bày rõ ràng, súc tích, đi sâu phân tích các giá trị triết học phương đông, tôn giáo và nghệ thuật. Ngoài sách, việc tìm kiếm các bài giảng hoặc slide văn hóa phương đông được biên soạn dựa trên công trình này cũng là một cách tiếp cận kiến thức hiệu quả. Các tài liệu này thường tóm tắt những ý chính, giúp người học dễ dàng nắm bắt các luận điểm cốt lõi trước khi đi sâu vào chi tiết.

6.2. Cách sử dụng câu hỏi ôn tập văn hóa phương đông hiệu quả

Để sử dụng hiệu quả các câu hỏi ôn tập văn hóa phương đông, cần có một chiến lược cụ thể. Thay vì chỉ trả lời và xem đáp án, nên coi mỗi câu hỏi là một cơ hội để rà soát kiến thức. Sau khi trả lời, dù đúng hay sai, cũng nên quay lại giáo trình hoặc tài liệu để đọc lại phần kiến thức liên quan. Điều này giúp củng cố thông tin và hiểu sâu hơn về bối cảnh của câu hỏi. Nên phân loại câu hỏi theo từng chủ đề hoặc từng nền văn hóa để tập trung ôn luyện theo từng phần. Ví dụ, dành một buổi để làm các câu hỏi về văn hóa Ấn Độ, một buổi khác cho văn hóa Trung Hoa. Phương pháp này giúp tránh bị rối loạn thông tin và xây dựng một nền tảng kiến thức vững chắc cho từng khu vực.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

16/08/2025
Giáo trình văn hóa phương đông phần 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. CHUONG 2 VAN HOA ARAB - NEN VAN HOA TIEU BIEU @ KHU VUCTAY A 2. Toad6vvan héa Arab. Chủ thể văn hóa 6 GIAO TRINH VĂN HÓA PHƯƠNG ĐÔNG 22.

Đặcđiếm và những thành tựu cơ bản của vẫn hóa Ảnh. Am thực trang phục, cư trủ, giao thông.nngưỡng — Phong tục— ễ hội 2.Tiéng Arab và van hoc Arab. Khoa học (âu hồi hướng dẫn họctập Chương 2. Tâiliệu tham khảo (hương 2 (hương3 VAN HÓA ẤN ĐỘ- NỀN VĂN HÓA TIÊU BIỂU Ở KHU VỰC NAM Á 3.

Toa dé van hda An 6. Chi thé van hae „100 3. Đặc điểm văn hóa Ấn Độ qua các thành tố cơ bản. (hế độ phân biệt đẳng cấp.

Tân giáo - tiết học. Nghệ thuật tạo hình. „3 ‘Gu hoi hung din học tập (hương3. 18 Tài liệu tham khảo Chương 3.

148 (HƯƠNG4 VAN HOA TRUNG HOA- NEN VAN HOA TIEU BIEU Ở KHU VỰC ĐÔNG BẮC Á. Toa d6 van héa Trung Hoa. Không gian vẫn hồa 4. Chủ thế văn hỏ MỤC LỤC 7 4.

Dac dlém vin héa Trung Hoa qua ác thành tổ cơ bản. Triết học — tôn giáo. Tínngưỡng — phong tục lễtết 179 4. Van tự, vẫn học và nghệ thuật.

(ải hồng dănhocdp đương 208 Tiiệu tham khảo (hương CHUONG 5 VAN HOA DONG NAM A 5. Toa dé van ha ing Nam A. Dic ifm vind Ding Ham Aqua ccthanh bản 5. Vin hoa vit ch 5.

Van héa tinh thần. (âu hỏi hướng dẫn họctập Chương, Talligu tham khảo Chương 5. LỜI NÓI ĐẦU Trong thời đại hội nhập ngày nay, để có thể trở thành người công dân. quốc tế, sống, làm việc thành công và hạnh phúc, cẩn phải hiểu biết không chỉ văn hóa đân tộc mình mà cả văn hóa thể giới.

Giao lưu khu vực, hội nhập. toàn cầu thực sự không khi nào là một quá trình nhất thể hóa, mà luôn đi cùng quá trình tôn trọng bản sắc riêng biệt của các nền văn hóa. Với ý nghĩa như vậy, Văn hóa phương Đông trở thành một trong những môn học quan trọng đối với sinh viên các trường đại học. Khi biên soạn Giáo trình Văn hóa phương Đông, nhóm tác giả mong muốn kế thừa trí thức của những nhà nghiên cứu đi trước, đồng thời cố gắng cập.

nhật về kiến thức cũng như cách tiếp cận và phương pháp mới. Giáo trình được biên soạn hướng tới đối tượng người học là sinh viên ngành Việt Nam học (chuyên ngành Du lịch) của Trường Đại học Thủ đô Hà Nội. Với dung lượng tỉnh gọn bao quát được kiến thức, giáo trình nhằm trang bị kiến thức nền tảng, bồi dưỡng phương pháp, kỹ năng phù hợp, vun bởi thái độ đạo đức cần thiết để người học sau khi tốt nghiệp có thể hoạt động tốt trong các lĩnh vực văn hóa, du lịch đồng thời cũng có thể tiếp Lục học tập, nghiên cứu ở những bậc cao hơn. Trong quá trình biên soạn, tập thể tác giả đã làm việc với tỉnh thần trách nhiệm và hết sức cô gắng.

Song,cuốn sách cũng khó tránh khỏi thiểu sót nhất định. Chúng tôi rắt mong nhận được những ý kiến góp ý của các bậc thức giả, quý thầy cô và các em sinh viên để giáo trình được hoàn thiện hơn. Xin trân trọng cảm ơn. Thay mặt các tác giả GS.

Phan Thi Thu Hiền Dẫn nhập KHÁI QUÁT VĂN HÓA PHƯƠNG ĐÔNG 1. KHÁI NIỆM “VĂN HÓA PHƯƠNG ĐÔNG” 1. Khái niệm “văn hóa” “Văn hóa” (“Culture") được xem là một trong số những thuật ngữ phức tạp nhất của tiếng Anh. Trong cuốn Tổng guan các khái niệm oà định nghĩa ăn hóa (Culture: A Critical Review of Concepts and Definitions) nam 1952, A.

Kroeber va Clyde Kluckhohn (cùng các cộng sự), đã khảo sat 164 định nghĩa khác nhau về văn hoá từ các công trình nổi tiếng thế giới!. Qua thời gian, những định. nghĩa văn hóa ngày càng nhiều hơn, đến nay có thể đã đến hàng ngàn. Trong Tiên ngôn toàn cầu vé da dang vin héa (Liniversal Declaration on Cultural Diversity)? nam 2001, UNESCO chinh thttc dura ra dinh nghia vé van hóa: “Văn hóa được xem như tập hợp của những đặc đi m tỉnh thắn, vật chat, trí tuệ, xúc cảm đặc trưng của một xã hội hoặc một nhóm người trong.

Ngoài nghệ thuật và văn học, văn hóa bao hàm cả những phong cách sông, những cách chung sống, những hệ giá trị, những truyền thống và những niềm tin"3, Có thể tham khảo định nghĩa của UNESCO như một quan niệm vẻ văn hóa theo nghĩa rộng. Kroeberand Clyde Kluekhohn (with the assistanee of Wayne Lintereiner and Appendices by AffedG. Meyer) 1952: Culture: A Critical Review of Concepts and Definitions, Cambridge, Massachusetts, U.A, published by the Museum, 2 hdpiípoialuneseo.org/et/evphp -URL-ID=13179&URL-DO=DO-TOPIC&URL-SECTIO- N-20I. Định nghĩa này phủ hợp với kết luận của Hội thảo Thể giới về Những chính sách văn lúa (MONDIACULT, Mesieo Củ, 1982), Hội thảo Thể giới về Văn hỏa vũ phải triển sự ía dụng sảng tạo của chúng ta (1995), và Hội thảo liên chính phủ về Những chỉnh sách văn hóa cho.

12 GIÁO TRÌNH VĂN HÓA PHƯƠNG ĐÔNG Để làm sáng tỏ khái nỉ an hóa”, cần thiết phải đặt nó trong quan hệ với văn minh và vấn đề này tiếp tục làm tốn nhiễu giấy mực của các nhà. Định nghĩa văn hóa của Robert Morrison Maciver and Charles Hunt Page 1962! được khá nhiều học giả tần đồn; ới thuật ngữ “băn minh”, chúng tôi muốn nói đến tổng thể công nghệ tà tổ chức mà con người thiết kế trong nỗ: lực chế ngự những điều kiện sống của họ”. ới các học giả quan niệm đỏng nhất văn hóa và văn minh, hai thuật ngữ này đều đề cập tổng thể những thành tựu, những giá trị vật chất và tỉnh thần đo con người sáng tạo nên. Chúng ta có thể xem “nền văn hóa Đông.

Son" và “nền văn mình Đông Sơn” như hai ngữ đồng nghĩa. Với các học giả phân biệt văn hóa và văn minh, nhiễu sắc thái tỉnh tế giữa nội hàm hai thuật ngữ này đã được nhận diện. Chẳng hạn, theo Maciver (nhà xã hội học, chính trị học, triết gia, nhà nhân văn người Scotland nổi tiếng của thế kỷ XX), có 6 điểm khác biệt giữa văn hóa và văn minh. (1) Văn minh có những tiêu chuẩn chính xác để có thể đo lường định lượng trên cơ sở hiệu quả.

Ngược lại không có những tiêu chuẩn như thế để đánh giá một sản phẩm, một nền văn hóa này cao hơn hay tốt hơn một nền văn hóa khác. (Ø) Văn mình mang tính tuyển tính và tích lũy, nó luôn tiến tới, luôn đi lên, liên tục cải cách, đổi mới, không ngừng cải thiện nhằm tới sự tăng trưởng nhanh chóng, thiết kế tốt hơn, hiệu quả cao hơn. Văn hóa, ngược lại, vận động tương đối chậm hơn, hướng tới tiến bộ. (G) Thành quả, sản phẩm văn mình có thể được đón nhận, được hưởng.

thụ, sử dụng mà không nhất thiết đòi hỏi người sử dụng phải chia sẻ những. năng lực đã sáng tạo nên các thành quả, sản phẩm ấy. Trong khí đó, văn hóa thì chỉ những ai có cùng tâm thức, xứng đáng với nó mới thâm nhập, hắp thụ được. Toynbee từng viết: “Dễ dang nhất đời là mua bán dé nhập khẩu một công nghệ mới của phương Tây.

Nhưng khó khăn hơn rất nhiều nếu một nhà thơ hay một vị thánh phương Tây muốn truyền ngọn lửa tâm hồn mình để thắp sáng tâm hồn của một người không phải người phương Tầy”. + _Rebert Morrison Maciver and Charles Hunt Page 1962: Society: An Introductory Analysis DAN NHAP: KHÁI QUAT VAN HÓA PHƯƠNG ĐÔNG. 3 (4) Thành tựu, sản phẩm van minh thuộc về công nghệ nhiều hơn nên có thể được ai đó tiếp tục cải cách. Văn hóa thể hiện tỉnh thần con người nên chỉ có thể tiến bộ khi chính tỉnh thần con người trưởng thành hơn, có khả năng nỗ lực hướng đến hoàn thiện hon, @G) Trong khi văn mình liên quan đến những thứ bên ngoài thì văn hóa liên quan nhiều hơn đến những tư tưởng, xúc cảm, lý tưởng, giá trị nội tại.

Maciver tuyên ngôn: “Văn minh là cái chúng - ta - có còn văn hóa là cái chúng - ta - là”. Văn hóa tiết lộ bản chất của một cá nhân, một nhóm xã hội hoặc một dân tộc, Văn mình không tiết lộ bản chất ấy. (6) Những thành tựu, sản phẩm văn mỉnh có thể được truyền bá, chuyển giao, vay mượn rộng rãi thậm chí toàn thể giới một cách đế dàng mà không bị thay đổi hay mắt mát, Ngược lại, văn hóa với phẩm chất nội tại chỉ có thể được hấp thụ và có tác động, ảnh hưởng hạn chế!. Một cách cơ bản, có thể nói rằng trong khi “văn minh” chủ yếu nói tới những giá trị vật chất thì “văn hóa” bao gồm cả những giátrị vật chất lẫn giá trị tỉnh thần mà những giá tri tinh than (thể hiện đặc điểm riêng của một xã hội, một đân tộc) được nhẫn mạnh hơn.

Thêm nữa, trong khi đối với “văn. minh”, ta chủ yếu nói đến giá trị của cái cải cách, cái đổi mới, cái sáng chế, cái hiện đại, cái cập nhật (nhất) thì đối với “văn hóa”, ta nhắn mạnh giá trị của. cái bền vững, cái ồn định, cái có bề dày lịch sử nhất định tạo nên một bản sắc, một truyền thông riêng bi Và rốt cuộc, có lẽ quan trọng hơn cả sự tương đồng và khác biệt giữa văn hóa và văn mỉnh là tương quan giữa chúng. Một bước tiễn của văn minh.

sẽ dần đến những biến đổi trong văn hóa. Nhưng chính văn hóa mới là cái quyết định cách thức, xu hướng của một cá nhân, một nhóm xã hội hay một dân tộc trong tiếp thu, sử dụng những thành tựu, sản phẩm van minh. Trong giáo trình này, chúng tôi sử dụng “văn hóa” với hàm nghĩa rộng, chú ý đến điểm tương đồng cũng như những điểm khác biệt và tương quan chặt chẽ giữa “văn hóa” và “văn minh”, '_ Lược thuật trên cơ sở tham khảo nhiều nguồn, trong đó có Ashish Agarwal: “What is the difference between culture and civilization?” httpy/www. 14 GIAO TRINH VAN HOA PHUONG DONG 1.

Khái niệm “phương Đông” “Phương Đông” trước hết là một từ chỉ phương vị địa lý, vốn do giới nghiên cứu phương Tây đẻ xuất khi họ lấy châu Âu làm trung tâm và xác định khu vực nằm vẻ phía Đông của châu Âu là “Phương Đông”. Chính vì lay châu Âu làm trung tâm mà hình thành các khái niệm “Cận Đông”, “Trung. Đông”, “Viễn Đông” chỉ những tiểu khu vực của phương Đông tùy theo khoảng cách không gian giữa chúng và châu Âu. “Đông phương học” với tư cách khoa học nghiên cứu phương Đông cũng xuất phát từ châu Âu nhằm đáp ứng như cầu tìm hiểu những xứ sở.

phương Đông mà người châu Âu khám phá và mở rộng chỉnh phục từ khoảng thế kỷ XVI. “Phương Đông”, “Đông phương học” dẫn đà được chấp nhận và thu hút sự quan tâm của giới nghiên cứu khắp thể giới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ