Khóa luận: Nghiên cứu khái quát về Konglish (Trọng tâm phát âm và từ vựng)

Khóa luận nghiên cứu khái quát về Konglish, trọng tâm phân tích đặc điểm phát âm và từ vựng, nguyên nhân hình thành và thực trạng sử dụng.

2018

74
8
3

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giải mã Konglish Tổng quan luận văn về ngôn ngữ Anh Hàn

Konglish, một thuật ngữ kết hợp giữa “Korean” và “English”, là một hiện tượng ngôn ngữ độc đáo phát sinh từ quá trình tiếp xúc ngôn ngữ (language contact) sâu rộng giữa tiếng Anh và tiếng Hàn. Đây không đơn thuần là những lỗi sai khi người Hàn nói tiếng Anh, mà đã phát triển thành một hệ thống từ vựng và cách phát âm riêng, được sử dụng rộng rãi trong xã hội Hàn Quốc. Khóa luận tốt nghiệp "Nghiên cứu khái quát về Konglish (Trọng tâm Phát âm và Từ vựng)" của tác giả Nguyễn Thị Thanh Thủy (2018) đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về bản chất và đặc điểm của hiện tượng này. Theo các định nghĩa học thuật được trích dẫn trong luận văn ngôn ngữ học này, Konglish có thể được hiểu là "những biểu hiện tiếng Anh theo phong cách Hàn Quốc" (Kim Hae-yeon, 2007b) hoặc là các từ vay mượn tiếng Anh trong tiếng Hàn đã bị biến đổi do sự can thiệp của tiếng mẹ đẻ (Cheon, 1999). Sự tồn tại của Konglish phản ánh một quá trình giao thoa văn hóa mạnh mẽ, nơi tiếng Anh không chỉ được vay mượn mà còn được "Hàn hóa" để phù hợp với bối cảnh giao tiếp và hệ thống ngữ âm bản địa. Việc nghiên cứu Konglish không chỉ giúp người học tiếng Hàn tránh được những hiểu lầm trong giao tiếp mà còn mở ra một góc nhìn thú vị về ngôn ngữ học xã hội (sociolinguistics), cho thấy cách một ngôn ngữ toàn cầu được tiếp nhận và biến đổi tại một quốc gia cụ thể. Nghiên cứu này tập trung vào hai khía cạnh cốt lõi là phát âm và từ vựng, làm sáng tỏ cơ chế hình thành và các đặc điểm nổi bật của Konglish.

1.1. Định nghĩa chính xác Konglish là gì theo học thuật

Vậy Konglish là gì? Dưới góc độ học thuật, Konglish được định nghĩa là một dạng biến thể của tiếng Anh, hình thành khi các yếu tố của tiếng Anh được tích hợp vào tiếng Hàn và chịu ảnh hưởng sâu sắc từ hệ thống ngữ âm, từ vựng và ngữ pháp của tiếng Hàn. Khóa luận của Nguyễn Thị Thanh Thủy đã tổng hợp các định nghĩa từ nhiều nhà nghiên cứu. Chẳng hạn, Cheon (1999) xem Konglish là "ngoại lai ngữ tiếng Anh bị biến đổi do sự can thiệp của tiếng Hàn". Trong khi đó, Kim Hae-yeon (2007b) mô tả nó là những biểu hiện mang "phong cách Hàn Quốc", có thể tồn tại trong tiếng Anh hoặc được sáng tạo riêng để phù hợp với hoàn cảnh của người Hàn. Do đó, Konglish không chỉ bao gồm các từ tiếng Anh được phát âm theo kiểu Hàn mà còn cả những từ mới được tạo ra không tồn tại trong tiếng Anh chuẩn, ví dụ như "hand phone" (điện thoại di động) hay "fighting!" (cố lên!).

1.2. Nguồn gốc từ mượn và sự giao thoa văn hóa Anh Hàn

Nguồn gốc từ mượn của Konglish rất đa dạng, bắt nguồn từ nhiều giai đoạn lịch sử. Khóa luận chỉ ra các mốc quan trọng: giai đoạn các nhà truyền giáo phương Tây đến Hàn Quốc, thời kỳ thuộc địa Nhật Bản (khi văn hóa phương Tây du nhập qua Nhật), và đặc biệt là sau Chiến tranh Triều Tiên với sự hiện diện của quân đội Mỹ. Trong xã hội hiện đại, làn sóng toàn cầu hóa và vị thế quan trọng của tiếng Anh đã thúc đẩy việc sử dụng các từ vay mượn tiếng Anh trong tiếng Hàn ngày càng nhiều. Sự giao thoa văn hóa này dẫn đến việc người Hàn chủ động vay mượn và biến đổi từ ngữ tiếng Anh để diễn tả các khái niệm mới, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ, kinh tế và văn hóa đại chúng. Đây là một quá trình tự nhiên của sự tiếp xúc ngôn ngữ, phản ánh sự năng động và thay đổi không ngừng của xã hội Hàn Quốc.

II. Phân tích lỗi phát âm Konglish do khác biệt ngữ âm học

Một trong những đặc điểm nổi bật nhất của Konglish nằm ở cách phát âm, vốn chịu ảnh hưởng trực tiếp từ sự khác biệt giữa hệ thống ngữ âm học tiếng Hàn và tiếng Anh. Khóa luận đã phân tích chi tiết những khác biệt này để lý giải các lỗi phát âm phổ biến. Hệ thống âm vị của hai ngôn ngữ có nhiều điểm không tương đồng. Ví dụ, tiếng Hàn không có các phụ âm như /f/, /v/, /θ/, /ð/, /z/. Do đó, người Hàn có xu hướng thay thế chúng bằng những âm gần nhất trong tiếng Hàn, dẫn đến việc "coffee" /kɔːfi/ được phát âm thành "커피" /kʌpi/ hay "vision" /ˈvɪʒn/ thành "비전" /biʨʌn/. Hơn nữa, tiếng Hàn không phân biệt rõ ràng giữa các cặp phụ âm hữu thanh và vô thanh như /b/-/p/, /d/-/t/, /g/-/k/ theo cách của tiếng Anh. Thay vào đó, tiếng Hàn có hệ thống phụ âm thường, bật hơi và căng. Điều này giải thích tại sao phát âm tiếng Anh của người Hàn thường thay thế các âm hữu thanh /b, d, g/ bằng các âm vô thanh không bật hơi /ㅂ, ㄷ, ㄱ/. Sự khác biệt về cấu trúc âm tiết cũng là một yếu tố quan trọng, gây ra ảnh hưởng của tiếng Hàn lên tiếng Anh. Những khác biệt nền tảng này là nguyên nhân chính tạo nên cái gọi là "giọng Hàn" đặc trưng khi nói tiếng Anh và hình thành nên hệ thống phát âm của Konglish.

2.1. So sánh hệ thống âm vị và lỗi phát âm tiếng Anh phổ biến

Hệ thống âm vị tiếng Hàn (19 phụ âm, 21 nguyên âm) khác biệt đáng kể so với tiếng Anh (24 phụ âm, khoảng 20 nguyên âm). Nghiên cứu chỉ ra các lỗi phát âm phổ biến bắt nguồn từ sự thiếu vắng các âm tương đương. Cụ thể, âm xát môi-răng /f/ và /v/ thường được thay bằng âm đôi môi /ㅍ/ (ph) và /ㅂ/ (p). Ví dụ, "fighting" trở thành "파이팅" (phaiting). Âm xát răng /θ/ và /ð/ được thay bằng âm tắc chân răng /ㅆ/ (ss) và /ㄷ/ (d), như "three" thành "쓰리" (sseuri). Ngoài ra, sự phân biệt giữa /r/ và /l/ trong tiếng Hàn không rõ ràng như tiếng Anh; cả hai thường được biểu thị bằng một âm duy nhất là /ㄹ/ (r/l), dẫn đến nhầm lẫn giữa "rice" và "lice". Đây là những ví dụ điển hình cho thấy hệ thống ngữ âm học tiếng Hàn đã định hình lại các từ mượn từ tiếng Anh.

2.2. Ảnh hưởng của cấu trúc âm tiết tiếng Hàn lên phát âm

Cấu trúc âm tiết là một yếu tố then chốt tạo nên sự khác biệt trong phát âm Konglish. Tiếng Hàn có cấu trúc âm tiết tương đối đơn giản, thường là CV hoặc CVC (Phụ âm - Nguyên âm - Phụ âm). Quan trọng nhất, tiếng Hàn không cho phép các cụm phụ âm ở đầu hoặc cuối âm tiết. Trong khi đó, tiếng Anh có các cụm phức tạp như "str" trong "strike" hay "lth" trong "health". Để phù hợp với quy tắc âm tiết của mình, người Hàn thường chèn thêm nguyên âm /으/ (/ɨ/) vào giữa các phụ âm trong cụm. Vì vậy, "strike" /straɪk/ được phát âm thành năm âm tiết "스트라이크" /sɯ.tʰɯ.ra.i.kʰɯ/. Tương tự, một từ một âm tiết như "milk" /mɪlk/ trở thành hai âm tiết "밀크" /mil.kʰɯ/. Đây là ảnh hưởng của tiếng Hàn lên tiếng Anh ở cấp độ cấu trúc, một quy tắc gần như bất biến trong việc hình thành phát âm Konglish.

III. Phương pháp phân tích từ vựng Konglish và biến đổi nghĩa

Bên cạnh phát âm, phân tích từ vựng là một phần cốt lõi để hiểu rõ bản chất của Konglish. Khóa luận của Nguyễn Thị Thanh Thủy đã hệ thống hóa từ vựng Konglish thành ba nhóm chính dựa trên mối quan hệ giữa hình thái và ngữ nghĩa so với từ gốc trong tiếng Anh. Quá trình này cho thấy sự biến đổi ngữ nghĩa là một hiện tượng tự nhiên khi một từ được vay mượn và sử dụng trong một bối cảnh văn hóa - xã hội mới. Nhóm đầu tiên là các từ gần như giữ nguyên cả hình thái lẫn ý nghĩa, chủ yếu là các danh từ riêng hoặc thuật ngữ kỹ thuật như "컴퓨터" (computer) hay "피자" (pizza). Nhóm thứ hai, phức tạp hơn, là những từ có hình thái không đổi nhưng ý nghĩa bị thu hẹp hoặc mở rộng. Đây là minh chứng rõ nét cho sự sáng tạo và thích ứng ngôn ngữ của người bản xứ. Cuối cùng, nhóm đặc trưng và thú vị nhất của Konglish là những từ được tạo ra hoàn toàn mới, không hề tồn tại trong tiếng Anh. Những từ này thường là kết quả của việc rút gọn, kết hợp từ tiếng Anh với tiếng Hàn, hoặc sử dụng các từ viết tắt theo kiểu riêng. Việc phân tích từ vựng này không chỉ giúp nhận diện Konglish mà còn cho thấy cơ chế hình thành từ mới trong một môi trường tiếp xúc ngôn ngữ.

3.1. Hiện tượng thu hẹp và mở rộng sự biến đổi ngữ nghĩa

Một trong những đặc điểm từ vựng hấp dẫn nhất của Konglish là sự biến đổi ngữ nghĩa. Hiện tượng này xảy ra theo hai hướng: mở rộng và thu hẹp. Ví dụ về mở rộng nghĩa là từ "cup" (컵), trong tiếng Anh chỉ loại cốc có quai, nhưng trong tiếng Hàn được dùng để chỉ chung cho cả cốc thủy tinh (glass) và cốc sứ (mug). Ngược lại, ví dụ về thu hẹp nghĩa là từ "meeting" (미팅). Trong tiếng Anh, "meeting" có nghĩa là một cuộc họp chung, nhưng trong văn hóa Hàn Quốc, "미팅" thường chỉ cụ thể một buổi xem mắt, hẹn hò nhóm có sắp đặt trước (blind group date). Những thay đổi này phản ánh cách người Hàn diễn giải và áp dụng các từ tiếng Anh vào các hoạt động và khái niệm văn hóa đặc thù của họ.

3.2. Các dạng từ Konglish không tồn tại trong tiếng Anh gốc

Đây là nhóm từ vựng độc đáo nhất, thể hiện sức sáng tạo của người dùng ngôn ngữ. Khóa luận phân loại chúng thành nhiều dạng: (1) Rút gọn (Clipping): ví dụ "apart" (아파트) từ "apartment", "air-con" (에어컨) từ "air conditioner". (2) Kết hợp từ Anh-Hàn: ví dụ "인증샷" (injeung-shot), kết hợp từ Hán-Hàn "인증" (chứng thực) và "shot" (chụp ảnh) để chỉ một bức ảnh bằng chứng. (3) Từ viết tắt (Initialism): ví dụ "A/S" cho "after-sales service" (dịch vụ hậu mãi), một cách dùng không phổ biến trong tiếng Anh. Một trường hợp nổi tiếng khác là "hand phone" (핸드폰) thay vì "mobile phone" hay "cell phone". Những từ này là bằng chứng rõ ràng cho thấy Konglish không chỉ là từ vay mượn tiếng Anh trong tiếng Hàn mà còn là một hệ thống từ vựng phái sinh độc lập.

IV. Ứng dụng nghiên cứu Khảo sát thực tế về lỗi Konglish

Để kiểm chứng các vấn đề lý thuyết, luận văn ngôn ngữ học đã tiến hành một cuộc khảo sát thực tế với 116 sinh viên Việt Nam đang học tiếng Hàn. Kết quả khảo sát mang lại những thông tin giá trị về nhận thức và những khó khăn mà người học gặp phải đối với Konglish. Một phát hiện đáng chú ý là có đến 63,8% người tham gia không biết Konglish là gì, mặc dù 94,6% trong số họ thừa nhận đã từng nghe và sử dụng các từ như "엘리베이터" (elevator) hay "햄버거" (hamburger). Điều này cho thấy người học tiếp xúc với Konglish một cách thụ động qua các phương tiện truyền thông như phim ảnh, chương trình truyền hình (chiếm tỷ lệ cao nhất) và sách giáo khoa, nhưng lại thiếu kiến thức nền tảng về hiện tượng ngôn ngữ này. Phần lớn người học (hơn 90% ở cả hai nhóm biết và không biết về Konglish) đều thừa nhận gặp khó khăn từ mức độ "bình thường" đến "rất nhiều" khi giao tiếp hoặc biên phiên dịch vì các từ Konglish. Những kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đưa kiến thức về Konglish vào chương trình giảng dạy tiếng Hàn, giúp người học nhận diện và sử dụng đúng cách, tránh những hiểu lầm không đáng có trong quá trình giao thoa văn hóa và ngôn ngữ.

4.1. Phân tích kết quả khảo sát nhận thức về Konglish

Kết quả khảo sát cho thấy một khoảng cách lớn giữa việc sử dụng và nhận thức. Dù các từ Konglish xuất hiện thường xuyên, đa số người học không nhận ra chúng là một hiện tượng ngôn ngữ riêng biệt. Kênh tiếp xúc chính là qua phim ảnh và các chương trình giải trí Hàn Quốc, nơi Konglish được sử dụng một cách tự nhiên và thường xuyên để tạo sự gần gũi, hài hước. Ví dụ, các từ như "아웃" (out - bị loại) trong chương trình "Running Man" hay "리스펙트" (respect - tôn trọng) đã trở nên quen thuộc. Việc thiếu nhận thức hệ thống khiến người học dễ nhầm lẫn Konglish với tiếng Anh chuẩn hoặc tiếng Hàn thuần túy, gây khó khăn khi cần tra cứu từ điển hoặc giao tiếp với người bản xứ nói tiếng Anh.

4.2. Nguyên nhân gây lỗi sai phổ biến cho người học Việt Nam

Khảo sát chỉ ra rằng khó khăn chủ yếu đến từ việc người học không thể đoán được nghĩa của từ Konglish dựa trên kiến thức tiếng Anh sẵn có, do sự biến đổi ngữ nghĩa hoặc do đó là từ được sáng tạo riêng. Ví dụ, một người học biết từ "service" trong tiếng Anh có thể không hiểu khi người Hàn nói "이것은 서비스예요" (Đây là hàng khuyến mãi/đồ cho không) trong nhà hàng. Một nguyên nhân khác là các lỗi phát âm phổ biến được hệ thống hóa trong Konglish. Người học có thể không nhận ra từ "오렌지" /orenʨi/ chính là "orange", do sự khác biệt trong phát âm. Việc không được trang bị kiến thức về các quy tắc biến đổi âm và nghĩa này khiến người học gặp nhiều trở ngại trong giao tiếp thực tế.

V. Giải pháp giảng dạy Konglish hiệu quả từ luận văn ngôn ngữ

Từ những phân tích về lý thuyết và kết quả khảo sát thực tế, khóa luận đã đề xuất những giải pháp thiết thực nhằm nâng cao hiệu quả giảng dạy và học tập Konglish cho người Việt Nam. Trọng tâm của các giải pháp này là thay đổi cách tiếp cận: không xem Konglish là "tiếng Anh sai" cần loại bỏ, mà công nhận nó là một bộ phận thực tế, sống động của tiếng Hàn hiện đại. Dưới góc độ ngôn ngữ học xã hội (sociolinguistics), Konglish là sản phẩm tất yếu của sự tiếp xúc ngôn ngữgiao thoa văn hóa. Do đó, phương pháp giảng dạy cần tích hợp kiến thức về Konglish một cách hệ thống vào chương trình học. Giáo viên có thể giới thiệu các quy tắc biến đổi trong phát âm tiếng Anh của người Hàn, giải thích sự biến đổi ngữ nghĩa của các từ vựng phổ biến, và phân loại các dạng từ Konglish đặc thù. Việc này không chỉ giúp người học vượt qua rào cản giao tiếp mà còn trang bị cho họ một sự nhạy bén về văn hóa, hiểu được cách người Hàn tư duy và sử dụng ngôn ngữ trong đời sống hàng ngày. Hướng tiếp cận này sẽ giúp người học tự tin hơn khi đối mặt với hiện tượng ngôn ngữ này, biến thách thức thành một công cụ học tập thú vị và hiệu quả, đồng thời hiểu sâu hơn về văn hóa Hàn Quốc.

5.1. Đề xuất phương pháp giáo dục trong ngôn ngữ học xã hội

Thay vì chỉ tập trung vào ngữ pháp và từ vựng chuẩn, phương pháp giảng dạy cần mở rộng sang góc độ ngôn ngữ học xã hội. Giáo viên nên giải thích bối cảnh lịch sử và văn hóa dẫn đến sự ra đời của Konglish. Các hoạt động học tập có thể bao gồm: phân tích việc sử dụng Konglish trong các đoạn phim, video ca nhạc hoặc chương trình truyền hình; so sánh và đối chiếu các cặp từ Konglish - tiếng Anh tương ứng để làm nổi bật sự khác biệt về phát âm và ngữ nghĩa. Việc này giúp người học hiểu rằng ngôn ngữ không tĩnh tại mà luôn vận động và phản ánh xã hội sử dụng nó. Đồng thời, cần nhấn mạnh rằng Konglish chỉ nên được sử dụng khi giao tiếp với người Hàn, và cần phân biệt rõ với tiếng Anh chuẩn trong các bối cảnh giao tiếp quốc tế.

5.2. Tương lai của Konglish Giao thoa văn hóa và ngôn ngữ

Konglish không phải là một hiện tượng tạm thời mà sẽ tiếp tục phát triển cùng với sự lan tỏa của văn hóa Hàn Quốc và quá trình toàn cầu hóa. Trong tương lai, việc hiểu biết về Konglish sẽ ngày càng trở nên quan trọng đối với những người làm việc trong lĩnh vực biên-phiên dịch, kinh doanh và giao lưu văn hóa với Hàn Quốc. Do đó, việc nghiên cứu và giảng dạy Konglish không chỉ là giải quyết một vấn đề ngôn ngữ trước mắt mà còn là sự chuẩn bị cho xu hướng giao thoa văn hóa và ngôn ngữ trong tương lai. Nắm vững Konglish giúp người học không chỉ giỏi tiếng Hàn mà còn trở thành một cầu nối văn hóa hiệu quả, thấu hiểu sâu sắc hơn những sắc thái tinh tế trong giao tiếp của người Hàn.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

하노이국립대학교 외국어대학 한국어 및 한국문화학부 졸업논문 콩글리시(Konglish)에 대한 개괄적인 연구 (발음 및 어휘 중심으로) 지도교수 : Ph.D La Thi Thanh Mai 지은이 : Nguyen Thi Thanh Thuy 학반 : QH.K1 하노이, 2018 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ KHOA NGÔN NGỮ&VĂN HÓA HÀN QUỐC KHOÁ LUẬN TỐT NGHIỆP NGHIÊN CỨU KHÁI QUÁT VỀ KONGLISH (TRỌNG TÂM PHÁT ÂM VÀ TỪ VỰNG) Giáo viên hướng dẫn : TS Lã Thị Thanh Mai Sinh viên : Nguyễn Thị Thanh Thủy Khoá : QH.K1 HÀ NỘI – NĂM 2018 연구윤리 서약서 학 과 명 : 한국어 및 한국문화 학부 학위과정 : 학사학위논문 학 번 : QH.K1 이름 : Nguyễn Thị Thanh Thủy 본인은 본논문을 작성하는 과정에서 다음과 같이 연구윤리의 기본 원칙을 준수하였음을 서약합니다. 첫째, 지도교수의 지도를 받아 논문을 정직하게 연구를 수행하여 학위논문을 작성하였습니다. 둘째, 논문 작성 시, 원조, 변조, 표절 등 학문적 진실성을 훼손하는 부정 연구행위는 하지 않았습니다. 다른 연구자의 학술 자료를 인용한 경우에는 출처를 명확히 밝혔습니다. 다시 말해, 본고는 다른 연구자의 연구를 표절하지 않고 필자가 직접 작성한 것임을 서약합니다. 2018 년 04 월 28 일 서 약 자 : Nguyễn Thị Thanh Thủy (인) i 감사의 말 하노이 국립 외국어 대학교 한국어 및 한국 문화 학부에 입학한 지 4 년이 되었고 졸업을 하게 되었습니다. 많은 분들의 도움을 덕분에 제가 4 년의 대학 시절을 잘 지내고 본논문을 잘 마칠 수 있었습니다. 이 장을 빌어 그 분들께 감사의 말씀을 드리고 싶습니다. 우선, 한국어 및 한국 문화 학부의 선생님들께 진심으로 감사드립니다. 선생님들께서는 4 년동안정성껏 가르쳐 주셔서 한국어 및 한국 문화에 관련된 전문어뿐만 아니라 사회 경험, 가치관 등을 배우게 되었습니다. 바쁘신 와중에도 귀한 시간을 내 주시어 부족한 저를 지도해 주시고 방향에 대해 항상 아낌없는 깨우침을 주신 La Thi Thanh Mai 교수님께 진심으로 머리숙여 감사드립니다. 주제 선정부터 자료 분석, 본논문 완성할 때까지 항상 제옆에 계셨고 저 때문에 교수님께서 수고해 주셔서, 정말 죄송하고 감사합니다. 논문 작성에 많은 조언을 주신 박지훈 교수님께 감사한 마음을 전해드리고 싶습니다. 그리고 바쁘신 중에도 저의 논문을 심사해 주신 양재식 교수님께도 감사드립니다. 누구보다도 우리 가족 특히 우리 아버지, 어머니께 감사한 마음을 전해 드립니다. 4 년동안 가장 큰 사랑을 주셨고 항상 큰 사랑으로 저를 지켜봐주시고 믿어주신 우리 가족 정말 존경하고 감사드립니다. 한국어는 모르지만 본논문을 쓰는 기간 뿐만 아니라 제가 스트레스를 많이 받을 때에도 항상 제옆에 있어줘서 “베프” Linh Ngo 그리고 “Begin‟s cc” 친한 친구들한테 고맙고 사랑한다는 말을 전하고 싶습니다. 4 년 동안 같이 공부했던 14K1 반친구들, 특히 Anh, Dung, Tra 친구들을 정말 고맙고 사랑합니다. 시간을 내주시고 조사에 응해주신 친구와 선후배들께 간사드립니다. 너무나 많은 분들을 진심으로 감사드리고 모든 분들께 앞으로 좋은 일만 함께 하기를 기원합니다. 하노이, 2018 년 4 월 30 일 ii “NGHIÊN CỨU KHÁI QUÁT VỀ KONGLISH (TRỌNG TÂM PHÁT ÂM VÀ TỪ VỰNG)” Sinh viên thực hiện: Nguyễn Thị Thanh Thủy, Lớp QH.K1 Giáo viên hướng dẫn: TS. Lã Thị Thanh Mai Konglish vẫn đang là một khái niệm khá mới mẻ không chỉ đối với không chỉ người Việt học tiếng Hàn mà còn đối với các nhà nghiên cứu Việt Nam. Vì thế nên khóa luận này đi vào nghiên cứu khái quát về Konglish với trọng tâm là phát âm và từ vựng. Khóa luận gồm có 3 phần chính: Trong phần Mở đầu của khóa luận, người viết làm rõ lí do, mục đích lựa chọn đề tài, rà soát các nghiên cứu đi trước có liên quan đến Konglish và đưa ra phạm vi cũng như phương pháp nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu trong phần II được chia thành 3 chương và kết quả nghiên cứu có thể được tóm lược như sau: Chương 1 “khái quát về Konglish” làm rõ định nghĩa, nguyên nhân hình thành của Konglish dựa trên nền tảng các nghiên cứu đi trước. Và người viết còn phân tích thực tế sử dụng Konglish trong xã hội Hàn Quốc thông qua kinh nghiệm của bản thân. Trong chương 2, người viết triển khai phân tích đặc điểm của Konglish trên 2 khía cạnh: phát âm và từ vựng. Trong đặc điểm về phát âm, người viết chia thành 3 đặc điểm phát âm như sau: 2. đặc điểm phát âm của Konglish do sự khác biệt của hệ thống ngữ âm, 2. đặc điểm phát âm của Konglish do sự khác biệt của quy tắc phát âm và 2. đặc điểm phát âm của Konglish do sự khác biệt của cấu tạo âm tiết., so sánh đối chiếu hệ thống phụ âm và nguyên âm của tiếng Anh và tiếng Hàn, sau đó đưa ra đặc điểm phát âm. đưa ra các đặc điểm trong quy tắc phát âm của tiếng Anh và tiếng Hàn rồi rút ra đặc điểm phát âm dựa trên cơ sở các đặc điểm khác nhau.3 đưa ra đặc điểm phát âm của Konglish trên sự khác biệt trong cấu tạo âm tiết của tiếng Anh và tiếng Hàn. Trong đặc điểm về từ vựng, người viết đã phân loại Konglish thành các trường hợp, đó là: 2.trường hợp hình thái từ ngữ không iii thay đổi nhiều và không có thay đổi về mặt ngữ nghĩa, 2. Hình thái từ không có nhiều thay đổi nhưng có sự thu hẹp hoặc mở rộng về mặt ngữ nghĩa, 2. trường hợp từ Konglish không có trong tiếng anh. Và đi vào phân tích từng trường hợp. Trong chương 3, người viết đã phân tích kết quả điều tra khảo sát. Và dựa trên kết quả điều tra, người viết đã chỉ ra các lỗi sai mà người Việt Nam gặp phải đối với Konglish, phân tích nguyên nhân và đưa ra các phương pháp giảng dạy Konglish để khắc phục lỗi sai đó. Người viết hi vọng rằng những phương pháp đó sẽ có ích trong việc giao tiếp bằng tiếng Hàn và biên- phiên dịch tiếng Hàn. Khóa luận này vẫn còn ít nhiều những thiếu sót nhưng người viết mong rằng kết quả của bài nghiên cứu có thể được ứng dụng và có ích một phần nào đó trong việc dạy và học tiếng Hàn. iv 논문 개요 콩글리쉬(Konglish)는 한국어에 대한 연구는 베트남인 학습자뿐만 아니라 학자들한테도 낯설은 개념이다. 그래서 본논문은 콩글리쉬에 대한 개관적인 연구로 특히 발음 및 어휘를 중심으로 연구한다. 본논문은 3 부분으로 나뉜다. 본논문에서 제 I 부에서는 본논문의 연구 주제 선정의 이유 및 목적, 연구 임무를 밝히며 선행연구를 검토하고 본논문의 범위 및 연구 방법을 밝혔다. 제 II 부에서는 연구의 내용을 3 장으로 나누어 다루고 각장의 연구 결과는 다음과 같이 간략하게 제시할 수 있다. 제 1 장 “콩글리쉬에 대한 개괄”에서는 선행 연구를 바탕으로 콩글리쉬의 정의, 발생 원인을 규명하였다. 그리고 본인이 경험한 한국 사회 속에 콩글리쉬 사용을 분석하였다. 제 2 장에서는 콩글리쉬의 특징을 살펴보고 음운적인 특징과 어휘적인 특징으로 분류하여 분석하였다. “음운적인 특징”에서는 2. 한국어와 영어의 음소 체계의 차이로 나타나는 콩글리쉬 발음, 2. 음절 구조의 차이로 나타나는 콩글리쉬 발음 및 2. 음운 규칙의 차이로 나타나는 콩글리쉬 발음 등 3 가지로 분류하였다.1 부분에서는 한국어와 영어의 자음 및 모음 체계를 비교하여 그 차이로 인해 나타나는 콩글리쉬의 발음특징을 분석하였다. 부분에서는 영어와 한국어의 음절구조 특징을 비교함으로써 콩글리쉬 발음 특징을 제시했다. 부분에서는 음운규칙의 차이로 나타나는 콩글리쉬 특징을 제시하였다. “어휘적인 특징”에서는 콩글리쉬 어휘를 2. 단어 형태는 거의 변형이 없고 단어의미도 변화없는 경우, 2. 단어 형태는 거의 변화가 없으나 의미가 확대되거나 좁아지는 경우, 2. 영어에는 존재하지 않는 콩글리쉬의 경우로 분류하며 각 경우를 분석하였다. 제 3 장에서는 조사 결과를 분석하고 조사 결과에 따른 베트남인의 오류와 그 오류의 원인을 지적하며 오류를 극복할 수 있게 콩글리쉬를 교육하는 방법을 제안하였다. 이런 방법들은 일상 생활 속에 의사소통을 이루거나 제대로 통번역 업무를 이행하는 데 도움이 될수 있기를 기대한다. 본논문에 아직 부족한 점이 다소 있겠지만, 연구 결과는 한국어를 배우는 데에 어느 정도 활용할 수 있을 것으로 기대된다. v 목차 연구윤리 서약서 . i 감사의 말 . ii 논문 개요 . iii 목차 . vi 표차례 . viii 그림 목차 . ix 제 I 부: 서론 . 연구 주제의 선정 이유 및 목적 . 선행연구 . 논문의 범위 및 연구 방법 . 3 제 II 부: 본론 . 4 제 1 장: 콩글리쉬에 대한 개괄 . 콩글리쉬의 정의 . 콩글리쉬의 발생원인 . 한국인의 생활 속에서 콩글리쉬의 존재 . 6 제 2 장: 콩글리쉬의 특징 . 발음의 특징 . 음소 체계의 차이로 나타나는 콩글리쉬 발음 . 음절구조의 차이로 나타나는 콩글리쉬 발음 . 음운규칙의 차이로 나타나는 콩글리쉬 발음 . 어휘적인 특징. 단어 형태는 거의 변형이 없고 단어의미도 변화없는 경우 . 단어 형태는 거의 변화가 없으나 의미가 확대되거나 좁아지는 경우 . 영어에는 존재하지 않는 콩글리쉬의 경우 . 29 제 3 장: 베트남인 학습자를 위한 콩글리쉬를 배우는 방법 제안 . 설문조사 결과 분석 및 콩글리쉬에 관련된 오류 . 설문조사 맟 결과 분석 . 콩글리쉬에 대한 오류 . 베트남인 학습자를 위한 콩글리쉬를 교육하고 배우는 방법 . 베트남인 학습자를 위한 콩글리쉬 교육 방법 제안 . 베트남인 학습자를 위한 콩글리쉬 배우는 방법 제안 . 48 참고문헌 .57 vii 표차례 <표 1 >카카오톡에 사용된 콩글리쉬의 예 . 8 <표 2> 한국어의 자음 음소 체계 . 13 <표 3> 영어 자음 음소 체계 . 15 <표 4> 한국어와 영어 자음 음소 체계 비교 . 16 <표 5> 한국어와 영어 단모음 비교 . 17 <표 6> 한국어와 영어 이중모음 . 18 <표 7 > 영어의 파찰음 콩글리쉬 발음의 예 . 19 <표 8> 콩글리쉬 어말 발음의 예 . 23 <표 9> 영어의/ʦ/, /ʣ/ /ʧ/, /ʤ/콩글리쉬 어말 발음의 예 . 24 <표 10> 영어 비음 콩글리쉬 어말 발음의 예 . 24 <표 11> 콩글리쉬 음성 기호 . 25 <표 12 > 후반부축약의 예 . 30 <표 13> 전반축약의 예 . 31 <표 14 > 일부는 한국어이고 어간/핵어는 영어인 콩글리쉬 단어의 예 . 31 <표 15> 단어 두음자어 및 형태소 두음자어의 예 . 32 <표 15> 베트남 학습자의 한국어 배우는 연수 . 36 <표 17> 질문 대답하는 비율 . 41 <표 18> 콩글리쉬 단어를 배운 방법의 예 (1). 45 <표 19> 콩글리쉬 단어를 배운 방법의 예 (2). 46 viii 그림 목차 <그림 1> 콩글리쉬 제목이 있는 예능프로그램의 예 . 9 <그림 2> 예능 프로그램 콩글리쉬 자막의 예 . 10 <그림 3> 외래어 차용에서의 형태와 의미의 관계 . 27 <그림 4>엘리베이터, 섹시하다, 포스트잇, 텔레비전, 햄버거,핸드폰 등과 같은 한국어말을 알게 되는 수단 . 37 <그림 5>엘리베이터, 섹시하다, 포스트잇, 텔레비전, 햄버거,핸드폰 등과 같은 한국어말로 인해 어러움 겪은 경험 . 38 <그림 6> 콩글리쉬를 알게 되는 수단 . 39 <그림 7> 콩글리쉬로 인해 어러움 겪은 경험 . 39 ix 제 I 부: 서론 1. 연구 주제의 선정 이유 및 목적 이 주제를 선정한 이유는 많이 있다. 그렇지만 가장 중요한 이유는 본인이 한국어를 사용한 경험에서부터 비롯된다. 영어 없인 대화를 이어가지 못하며, 길거리 간판은 온통 영어 천지에, 유치원에서부터 과하다 싶을 정도로 영어 몰입 교육이 이루어지고 심지어 영어 능숙도에 따라 계층이 나뉘어 새로운 계급사회가 형성되고 있는 것이 오늘날 한국의 모습이다1. 그래서 일상생활에서 뿐만 아니라 경제, 정치, 과학 등과 같은 많은 분야에서도 콩글리쉬를 많이 사용하고 있다. 4 년 동안 한국어를 갈고 닦은 본인은 그 사실을 알고 있었지만 콩글리쉬에 대해 제대로 연구하지 않았기 때문에 한국인들을 만나 대화하거나 자막 없이 한국 드라마, 한국 예능프로그램을 보거나 통역할 때에는 이런 콩글리쉬 단어때문에 많은 어려움을 겪었다. 그럴 때 자기의 한국어 실력이 아직 부족하다고 느낄 수 있었고 자신의 한국어 실력을 향상시켜야겠다고 생각이 들었다. 그리고 눈부시게 발전하고 있는 베트남과 한국간의 수교관계 덕분에, 베트남에서 한국 기업과 한국인 투자가의 수가 증가하고 있다. 그렇기 때문에 한국어에 대한 베트남인의 관심이 커지고 있고 한국어가 베트남에서 가장 선호하는 외국어 중의 하나라고 할 수 있다 . 사실은 현재 베트남 전국에 20 개 이상의 한국어 교육하는 대학교와 수 많은 한국어학당이 운영되고 있다. 그렇지만 저처럼 베트남인 학습자들은 대학교나 한국어학당에서 콩글리쉬에 대해 많이 배울 수 없었다. 왜냐하면 경희대학교 한국어 교재, 고려대학교의 “재미있는 한국어”, “베트남인을 위한 종합 한국어” 등과 같은 대학교나 학당이 사용하는 교재에서는 콩글리쉬에 대한 지식이 거의 없기 때문이다. 그래서 한국인들이 사용하고 있는 콩글리쉬를 연구하고 싶은 욕심이 생겼고 졸업논문의 주제를 고민할 때 콩글리쉬(발음 및 어휘)에 대해 연구하기로 하였다. 본논문을 통해서 콩글리쉬 때문에 본인이 겪었던 어려움을 극복하고 싶다 . 1 안정효 “가짜영어사전”, 현암사, 2006, 5 쪽 1 그리고 한국어를 공부하고 있는 베트남 학생들이 그런 어려움을 피할 수 있도록 콩글리쉬 학습의 중요성을 알려주고 콩글리쉬에 대한 지식을 어느 정도로 제공하고 싶다. 선행연구 콩글리쉬라는 주제에 대해 연구한 사람은 많이 없었다. 그리고 그런 선행연구를 살펴보면 대부분 연구는 콩글리쉬를 부정적인 측면에서 접근하여 콩글리쉬가 잘못된 영어로 영어와 한국어를 오염시키는 요인이라고 평가한다. 콩글리쉬는 그릇된 영어라는 믿음 속에 “가짜”라고 하고2, 사용하지 말아야 하고3, 심지어는“고발”4까지 당하는 수난을 겪고 있다. 일부는 콩글리쉬를 긍정적인 측면에서 접근하여 콩글리쉬가 언어학적으로 한국어 어휘부를 풍부하게 하는 역할을 하다고 평가한다.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ