Tài liệu học tập Triết học Mác-Lênin cho sinh viên - ĐH Hàng hải VN 2021

Tổng hợp tài liệu học tập Triết học Mác-Lênin đầy đủ, chi tiết, giúp sinh viên và người học dễ dàng nắm vững kiến thức, ôn thi hiệu quả. Cung cấp nguồn tài

Trường đại học

Đại Học Hàng Hải Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề cương học phần

2021

60
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về tài liệu học tập Triết học Mác Lênin và đề cương chi tiết

Tài liệu học tập Triết học Mác-Lênin là hệ thống giáo trình và học liệu chính thức được biên soạn theo chương trình đào tạo đại học tại Việt Nam. Bộ tài liệu này phục vụ sinh viên khối không chuyên ngành Mác-Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh. Học phần có mã số 19101, được phân bổ 3 tín chỉ với tổng số 55 tiết học. Nội dung bao quát những vấn đề cơ bản về thế giới quan, nhân sinh quan và phương pháp luận của triết học Mác-Lênin. Vị trí học phần nằm trong hệ thống các môn khoa học lý luận chính trị. Mục tiêu chính là xác lập thế giới quan khoa học và phương pháp luận chung nhất để tiếp cận các khoa học chuyên ngành. Nguồn học liệu chính bao gồm Giáo trình của Bộ Giáo dục và Đào tạo do NXB Chính trị quốc gia Sự thật phát hành năm 2021. Ngoài ra còn có tài liệu tham khảo từ các văn kiện Đảng và giáo trình quốc gia. Đề cương chi tiết phân bổ thời gian hợp lý giữa lý thuyết và kiểm tra. Điều kiện tiên quyết của học phần không yêu cầu môn học trước đó.

1.1. Cơ cấu nội dung chính của tài liệu học tập

Tài liệu học tập Triết học Mác-Lênin được chia thành ba chương lớn. Chương 1 giới thiệu khái luận về triết học và triết học Mác-Lênin, bao gồm vấn đề cơ bản của triết học và vai trò trong đời sống xã hội. Chương 2 trình bày chủ nghĩa duy vật biện chứng với các nội dung về vật chất, ý thức, phép biện chứng duy vật và lý luận nhận thức. Chương 3 đề cập chủ nghĩa duy vật lịch sử, bao gồm học thuyết hình thái kinh tế-xã hội, giai cấp, dân tộc, nhà nước và cách mạng xã hội.

1.2. Mục tiêu đào tạo của học phần Triết học Mác Lênin

Mục tiêu đào tạo của học phần được xây dựng theo chuẩn đầu ra chương trình. Sinh viên cần biết được đối tượng nghiên cứu và vấn đề cơ bản của triết học. Sinh viên phải nhớ được bản chất và sự tồn tại của thế giới theo quan điểm duy vật biện chứng. Học phần giúp hình thành thế giới quan, nhân sinh quan và phương pháp luận khoa học. Sinh viên có khả năng giải thích một số vấn đề chính trị-xã hội theo quan điểm duy vật lịch sử. Đồng thời phát triển kỹ năng làm việc nhóm và trình bày quan điểm.

II. Phân tích nội dung các chương trong đề cương Triết học Mác Lênin

Chương 1 của đề cương trình bày khái niệm triết học và vấn đề cơ bản của triết học. Triết học là hệ thống tri thức lý luận chung nhất về thế giới. Vấn đề cơ bản của triết học là mối quan hệ giữa vật chất và ý thức. Các trường phái triết học trong lịch sử được phân loại thành chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm. Triết học Mác-Lênin ra đời đánh dấu bước ngoặt cách mạng trong lịch sử triết học. Vai trò của triết học Mác-Lênin trong đời sống xã hội rất quan trọng. Học phần xác định đối tượng nghiên cứu là những quy luật chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy. Chức năng của triết học bao gồm chức năng thế giới quan, phương pháp luận và nhân sinh quan.

2.1. Chủ nghĩa duy vật biện chứng và các quy luật cơ bản

Chương 2 tập trung vào chủ nghĩa duy vật biện chứng. Vật chất là thực tại khách quan mang lại cho con người trong cảm giác. Ý thức là sự phản ánh sáng tạo thế giới vật chất. Phép biện chứng duy vật bao gồm các quy luật: lượng-chất, mâu thuẫn, phủ định của phủ định. Lý luận nhận thức giải thích quá trình con người tiếp cận chân lý. Các cặp phạm trù biện chứng như nguyên nhân-kết quả, tất nhiên-ngẫu nhiên, bản chất-hiện tượng được phân tích chi tiết.

2.2. Chủ nghĩa duy vật lịch sử và các phạm trù xã hội

Chương 3 trình bày chủ nghĩa duy vật lịch sử. Học thuyết hình thái kinh tế-xã hội giải thích sự phát triển của xã hội loài người. Quan hệ sản xuất phù hợp với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất. Kiến trúc thượng tầng được xây dựng trên cơ sở hạ tầng kinh tế. Giai cấp và dân tộc là những phạm trù quan trọng trong đời sống xã hội. Nhà nước ra đời do mâu thuẫn giai cấp không thể điều hòa. Bản chất nhà nước là tổ chức chính trị của giai cấp thống trị.

III. Phương pháp học tập Triết học Mác Lênin đạt hiệu quả cao

Học tập Triết học Mác-Lênin đòi hỏi phương pháp khoa học và hệ thống. Trước tiên cần nắm vững hệ thống khái niệm cơ bản trong từng chương. Đọc kỹ giáo trình chính thức do Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành là bước quan trọng đầu tiên. Liên hệ thực tiễn đời sống xã hội giúp hiểu sâu sắc các nguyên lý triết học. Phép biện chứng duy vật cần được vận dụng để phân tích các hiện tượng xã hội. Thảo luận nhóm là phương pháp hiệu quả để trao đổi và làm rõ các vấn đề phức tạp. Ghi chép hệ thống và lập sơ đồ tư duy giúp ghi nhớ lâu dài các nội dung lý luận. Ôn tập thường xuyên theo từng chương thay vì học dồn trước kỳ thi. Làm bài tập tình huống giúp rèn luyện kỹ năng vận dụng lý luận vào thực tiễn. Tham khảo thêm các văn kiện Đảng và tài liệu chuyên khảo để mở rộng kiến thức.

3.1. Kỹ năng tiếp cận nội dung lý luận triết học

Kỹ năng tiếp cận nội dung lý luận đòi hỏi sự kiên trì và tư duy logic. Cần đọc lướt toàn bộ chương để nắm cấu trúc trước khi đi vào chi tiết. Xác định các khái niệm cốt lõi và mối quan hệ giữa chúng. So sánh các quan điểm triết học khác nhau để hiểu rõ bản chất vấn đề. Gạch chân ý chính và tóm tắt bằng ngôn ngữ của mình. Liên hệ các ví dụ thực tiễn để minh họa cho lý thuyết trừu tượng.

3.2. Phương pháp ôn tập và chuẩn bị kiểm tra

Ôn tập hiệu quả yêu cầu xây dựng kế hoạch học tập cụ thể theo từng tuần. Phân chia nội dung thành các phần nhỏ để dễ tiếp thu. Sử dụng sơ đồ tư duy để hệ thống hóa kiến thức chương. Làm đề thi thử và bài tập trắc nghiệm để kiểm tra mức độ nắm vững. Nhóm học tập giúp giải đáp thắc mắc và củng cố kiến thức. Ôn tập theo nguyên tắc lặp lại cách quãng giúp ghi nhớ lâu dài.

IV. Ứng dụng Triết học Mác Lênin trong đời sống và công việc

Triết học Mác-Lênin có giá trị ứng dụng rộng rãi trong đời sống xã hội. Thế giới quan duy vật biện chứng giúp nhận thức đúng đắn bản chất sự vật. Phương pháp luận biện chứng hỗ trợ phân tích và giải quyết vấn đề phức tạp. Trong nghiên cứu khoa học, phép biện chứng duy vật cung cấp công cụ tư duy sắc bén. Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến giúp nhìn nhận vấn đề một cách toàn diện. Quan điểm phát triển cho phép dự báo xu hướng biến đổi của sự vật. Trong quản lý và lãnh đạo, triết học Mác-Lênin cung cấp phương pháp luận khoa học. Học thuyết hình thái kinh tế-xã hội giúp hiểu quy luật phát triển xã hội. Ở Việt Nam, triết học Mác-Lênin là nền tảng tư tưởng của Đảng Cộng sản. Việc vận dụng sáng tạo triết học Mác-Lênin góp phần vào sự nghiệp đổi mới đất nước. Nhận thức quy luật xã hội giúp xây dựng đường lối đúng đắn. Triết học về con người khẳng định giá trị và vai trò của cá nhân trong lịch sử.

4.1. Vai trò của triết học Mác Lênin trong sự nghiệp đổi mới

Triết học Mác-Lênin đóng vai trò nền tảng tư tưởng trong sự nghiệp đổi mới ở Việt Nam. Phương pháp luận biện chứng giúp phân tích tình hình thực tiễn đất nước. Các nguyên lý triết học định hướng cho đường lối phát triển kinh tế-xã hội. Quan điểm về mối quan hệ giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng指导 cải cách thể chế. Tầm nhìn lịch sử-cụ thể giúp vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác-Lênin vào điều kiện Việt Nam.

4.2. Liên hệ thực tiễn áp dụng triết học trong nghiên cứu chuyên ngành

Triết học Mác-Lênin phục vụ trực tiếp cho việc tiếp cận các khoa học chuyên ngành. Phương pháp luận duy vật biện chứng áp dụng trong nghiên cứu tự nhiên và xã hội. Tư duy biện chứng giúp phân tích đa chiều các vấn đề chuyên môn. Nguyên tắc lịch sử-cụ thể要求 xem xét vấn đề trong hoàn cảnh lịch sử nhất định. Kỹ năng phân tích mâu thuẫn hỗ trợ giải quyết vấn đề phức tạp trong thực tiễn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

28/05/2026
Tài liệu học tập môn triết học mác lênin tài liệu học tập triết học

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I KHÁI LUẬN VỀ TRIẾT HỌC VÀ TRIẾT HỌC MÁC-LÊNIN 1. TRIẾT HỌC VÀ VẤN ĐỀ CƠ BẢN CỦA TRIẾT HỌC 1. Khái lược về triết học 1. Nguồn gốc của triết học Triết học ra đời ở cả Phương Đông và Phương Tây khoảng từ thế kỷ VIII đến thế kỷ VI tr.CN tại các trung tâm văn minh lớn của nhân loại thời Cổ đại.

Triết học là dạng tri thức lý luận xuất hiện sớm nhất trong lịch sử các loại hình lý luận của nhân loại. Với tính cách là một hình thái ý thức xã hội, triết học có nguồn gốc nhận thức và nguồn gốc xã hội. *Nguồn gốc nhận thức Là hình thức nhận thức cao của con người về thế giới, tư duy triết học xuất hiện sau tư duy huyền thoại và tôn giáo nguyên thủy. Triết học hình thành khi tư duy của con người đạt tới trình độ trừu tượng hóa, khái quát hóa, hệ thống hóa những tri thức cụ thể, riêng lẻ về thế giới thành những khái niệm, phạm trù, quan điểm, quy luật, luận thuyết… đủ sức phổ quát để giải thích thế giới.

Vào thời Cổ đại, khi các loại hình tri thức còn ở trong tình trạng tản mạn, dung hợp và sơ khai, các khoa học độc lập chưa hình thành, thì triết học đóng vai trò là dạng nhận thức lý luận tổng hợp, giải quyết tất cả các vấn đề lý luận chung về tự nhiên, xã hội và tư duy. Từ buổi đầu lịch sử triết học và tới tận thời kỳ Trung Cổ, triết học vẫn là tri thức bao trùm, là “khoa học của các khoa học”. *Nguồn gốc xã hội Về phương diện xã hội, Triết học chỉ ra đời khi xã hội loài người đã đạt đến một trình độ sản xuất tương đối cao, phân công lao động xã hội hình thành, của cải tương đối dư thừa, giai cấp và nhà nước xuất hiện. Trong một xã hội như vậy, tầng lớp trí thức xuất hiện, giáo dục nhà trường hình thành và phát triển, các nhà thông thái đã đủ năng lực tư duy để trừu tượng hóa, khái quát hóa, hệ thống hóa toàn bộ tri thức thời đại và các hiện tượng của tồn tại xã hội để xây dựng nên các học thuyết, các lý luận, các triết thuyết.

Khái niệm Triết học Ở Trung Quốc, chữ triết (哲) có nghĩa là sự truy tìm bản chất của đối tượng nhận thức, thường là con người, xã hội, vũ trụ và tư tưởng. Triết học là biểu hiện cao của trí tuệ, là sự hiểu biết sâu sắc của con người về toàn bộ thế giới thiên - địa - nhân và định hướng nhân sinh quan cho con người. 8 Ở Ấn Độ, thuật ngữ Dar'sana (triết học) nghĩa gốc là chiêm ngưỡng, hàm ý là tri thức dựa trên lý trí, là con đường suy ngẫm để dẫn dắt con người đến với lẽ phải. Ở phương Tây, thuật ngữ “Philo - sophia” (triết học), xuất hiện ở Hy Lạp Cổ đại (“φιλοσοφία -tiếng Hy Lạp) với nghĩa là yêu mến sự thông thái.

Philosophia vừa mang nghĩa là giải thích vũ trụ, định hướng nhận thức và hành vi, vừa nhấn mạnh đến khát vọng tìm kiếm chân lý của con người. Với sự ra đời của Triết học Mác - Lênin, triết học là hệ thống quan điểm lý luận chung nhất về thế giới và vị trí con người trong thế giới đó, là khoa học về những quy luật vận động, phát triển chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy. Phương pháp nghiên cứu của triết học là xem xét thế giới như một chỉnh thể trong mối quan hệ giữa các yếu tố và tìm cách đưa lại một hệ thống các quan niệm về chỉnh thể đó. Đối tượng của triết học trong lịch sử Trong quá trình phát triển, đối tượng của triết học thay đổi theo từng giai đoạn lịch sử.

Thời cổ đại, tri thức của loài người còn ít, chưa có sự phân chia giữa triết học với các khoa học khác. Khi đó đối tượng nghiên cứu của triết học là mọi lĩnh vực tri thức. Đây là nguyên nhân dẫn đến quan niệm “Triết học là khoa học của các khoa học”. Ở Tây Âu thời Trung cổ, khi quyền lực của Giáo hội bao trùm mọi lĩnh vực đời sống xã hội thì triết học trở thành nô lệ của thần học.

Nền triết học tự nhiên bị thay bằng nền triết học kinh viện. Triết học thời Trung cổ trong gần thiên niên kỷ chịu sự quy định và chi phối của hệ tư tưởng Kitô giáo. Thời Cận đại, sự phát triển của các khoa học chuyên ngành từng bước làm phá sản tham vọng của triết học muốn đóng vai trò “khoa học của các khoa học”. Triết học Hêghen là học thuyết triết học cuối cùng thể hiện tham vọng đó.

Hoàn cảnh kinh tế - xã hội và sự phát triển mạnh mẽ của khoa học vào đầu thế kỷ XIX đã dẫn đến sự ra đời của triết học Mác. Đoạn tuyệt triệt để với quan niệm triết học là “khoa học của các khoa học”, triết học Mác xác định đối tượng nghiên cứu của mình là tiếp tục giải quyết mối quan hệ giữa tồn tại và tư duy, giữa vật chất và ý thức trên lập trường duy vật triệt để và nghiên cứu những quy luật chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy. Các nhà triết học mác xít về sau đã đánh giá, với Mác, lần đầu tiên trong lịch sử, đối tượng của triết học được xác lập một cách hợp lý. Triết học - hạt nhân lý luận của thế giới quan * Thế giới quan Thế giới quan là khái niệm triết học chỉ hệ thống các tri thức, quan điểm, tình cảm, niềm tin, lý tưởng xác định về thế giới và về vị trí của con người (bao hàm cả cá nhân, xã hội và nhân loại) trong thế giới đó.

Thế giới quan quy định các nguyên tắc, thái độ, giá trị trong định hướng nhận thức và hoạt động thực tiễn của con người. Thế giới quan thường bao hàm trong nó nhân sinh quan - vì nhân sinh quan là quan niệm của con người về đời sống với các nguyên tắc, thái độ và định hướng giá trị của hoạt động người. Những thành phần chủ yếu của thế giới quan là tri thức, niềm tin và lý tưởng. Trong đó tri thức là cơ sở trực tiếp hình thành thế giới quan, nhưng tri thức chỉ gia nhập thế giới quan khi đã được kiểm nghiệm ít nhiều trong thực tiễn và trở thành niềm tin.

Lý tưởng là trình độ phát triển cao nhất của thế giới quan. 9 *Hạt nhân lý luận của thế giới quan Triết học là hạt nhân của thế giới quan, bởi: Thứ nhất, bản thân triết học chính là thế giới quan. Thứ hai, trong các thế giới quan khác như thế giới quan của các khoa học cụ thể, thế giới quan của các dân tộc, hay các thời đại… triết học bao giờ cũng là thành phần quan trọng, đóng vai trò là nhân tố cốt lõi. Thứ ba, với các loại thế giới quan tôn giáo, thế giới quan kinh nghiệm hay thế giới quan thông thường…, triết học bao giờ cũng có ảnh hưởng và chi phối, dù có thể không tự giác.

Thứ tư, thế giới quan triết học như thế nào sẽ quy định các thế giới quan và các quan niệm khác như thế. Thế giới quan duy vật biện chứng được coi là đỉnh cao của các loại thế giới quan đã từng có trong lịch sử. Thế giới quan đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong cuộc sống của con người và xã hội loài người. Bởi lẽ: Thứ nhất, những vấn đề được triết học đặt ra và tìm lời giải đáp trước hết là những vấn đề thuộc thế giới quan.

Thứ hai, thế giới quan đúng đắn là tiền đề quan trọng để xác lập phương thức tư duy hợp lý và nhân sinh quan tích cực trong khám phá và chinh phục thế giới. Trình độ phát triển của thế giới quan là tiêu chí quan trọng đánh giá sự trưởng thành của mỗi cá nhân cũng như của mỗi cộng đồng xã hội nhất định. Vấn đề cơ bản của triết học 1. Nội dung vấn đề cơ bản của triết học Theo Ph.Ăngghen: “Vấn đề cơ bản lớn của mọi triết học, đặc biệt là của triết học hiện đại, là vấn đề quan hệ giữa tư duy với tồn tại”1.

Tất cả các hiện tượng trong thế giới này chỉ có thể, hoặc là hiện tượng vật chất, tồn tại bên ngoài và độc lập ý thức con người, hoặc là hiện tượng thuộc tinh thần, ý thức của chính con người. Vấn đề trên có ý nghĩa nền tảng và là điểm xuất phát để giải quyết tất cả những vấn đề còn lại của triết học. Thông qua việc giải quyết vấn đề cơ bản của triết học,lập trường, thế giới quan của các học thuyết và của các triết gia cũng được xác định. Vấn đề cơ bản của triết học có hai mặt, trả lời hai câu hỏi lớn: Mặt thứ nhất: Giữa ý thức và vật chất thì cái nào có trước, cái nào có sau, cái nào quyết định cái nào? Mặt thứ hai: Con người có khả năng nhận thức được thế giới hay không? 1.

Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm Việc giải quyết mặt thứ nhất của vấn đề cơ bản của triết học đã chia các nhà triết học thành hai trường phái lớn. Những người cho rằng vật chất, giới tự nhiên là cái có trước và quyết định ý thức của con người được gọi là các nhà duy vật. Những người cho rằng ý thức, tinh thần, ý niệm, cảm giác là cái có trước giới tự nhiên, được gọi là các nhà duy tâm.Ăngghen (1995), Toàn tập, t. 21, Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội, tr.

10 - Chủ nghĩa duy vật: Cho đến nay, chủ nghĩa duy vật đã được thể hiện dưới ba hình thức cơ bản: chủ nghĩa duy vật chất phác, chủ nghĩa duy vật siêu hình và chủ nghĩa duy vật biện chứng. + Chủ nghĩa duy vật chất phác là kết quả nhận thức của các nhà triết học duy vật thời Cổ đại. Chủ nghĩa duy vật thời kỳ này thừa nhận tính thứ nhất của vật chất nhưng đồng nhất vật chất với một hay một số chất cụ thể của vật chất và đưa ra những kết luận mà về sau người ta thấy mang nặng tính trực quan, ngây thơ, chất phác. + Chủ nghĩa duy vật siêu hình là hình thức cơ bản thứ hai trong lịch sử của chủ nghĩa duy vật, thể hiện khá rõ ở các nhà triết học thế kỷ XV đến thế kỷ XVIII và điển hình là ở thế kỷ thứ XVII, XVIII.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ