Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ triết học với đề tài "Vấn đề con người trong triết học Trần Đức Thảo" do nghiên cứu sinh Nguyễn Tuấn Anh thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Tài Đông tại Học viện Khoa học Xã hội (Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, 2020, Chuyên ngành Triết học, Mã số: 9 22 90 01) là công trình nghiên cứu hệ thống, toàn diện và chuyên sâu về di sản nhân học triết học của Trần Đức Thảo (1917–1993) – một trong những triết gia hiện đại tầm cỡ quốc tế hiếm hoi của Việt Nam.

Trong bối cảnh triết học thế kỷ XX bị giằng xé giữa chủ nghĩa hiện tượng học ý thức, chủ nghĩa hiện sinh vị kỷ và chủ nghĩa cấu trúc giải trung tâm con người, Trần Đức Thảo đã thực hiện một bước chuyển tiên phong: phát triển chủ nghĩa duy vật biện chứng thành chủ nghĩa duy vật biện chứng nhân bản. Nghiên cứu giải quyết khoảng trống học thuật then chốt (research gap): trước đây, các công trình trong và ngoài nước thường chỉ tiếp cận tư tưởng Trần Đức Thảo một cách phân mảnh—hoặc thuần túy từ góc độ hiện tượng học thời kỳ đầu ở Pháp, hoặc trích đoạn các quan điểm ngôn ngữ học—dẫn tới hai luồng nhận định đối lập: một bên coi công trình của ông là bước đột phá làm sâu sắc triết học Mác, bên kia dè dặt quy giản nghiên cứu của ông thành sự chú giải giáo điều.

Luận án giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:

  1. Những tiền đề lý luận Tây Âu hiện đại và bối cảnh thực tiễn lịch sử nào đã thúc đẩy bước chuyển tư tưởng của Trần Đức Thảo sang vấn đề con người?
  2. Cấu trúc logic nội tại của hệ thống quan niệm về con người trong triết học Trần Đức Thảo được xác lập như thế nào từ nguồn gốc sinh học - tiền sử, cơ chế phát sinh ngôn ngữ - ý thức đến bản chất xã hội và giải tha hóa?
  3. Đâu là những thành công đột phá và giới hạn lịch sử trong hệ thống triết học nhân bản của ông?

Khung lý thuyết của luận án dựa trên phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử mácxít, tích hợp phê phán Hiện tượng học Husserl, Triết học hiện sinh (Heidegger, Sartre), Hiện sinh vô thần (Alexandre Kojève) và Chủ nghĩa Mác cấu trúc (Louis Althusser). Phạm vi khảo cứu bao quát toàn bộ di sản học thuật của Trần Đức Thảo, trọng tâm là 3 chuyên khảo kinh điển: Sự hình thành con người (1986/2004), Tìm cội nguồn ngôn ngữ và ý thức (Recherches sur l'origine du langage et de la conscience, Paris, 1973), Vấn đề con người và chủ nghĩa lý luận không có con người (1988); cùng hơn 10 bài báo quốc tế trên các tạp chí La Pensée, La Nouvelle Critique và hơn 8 bản thảo tiếng Pháp, tiếng Đức chưa công bố giai đoạn 1985–1993. Luận án có kết cấu chuẩn mực gồm 4 chương, 10 tiết, 148 trang nội dung chính yếu và danh mục 148 tài liệu tham khảo chuyên ngành.

Literature Review và Positioning

Tổng quan tài liệu trong luận án cho thấy lịch sử nghiên cứu về Trần Đức Thảo phân hóa thành hai dòng chảy học thuật quốc tế và trong nước:

Dòng học thuật quốc tế ghi nhận sự tham gia của các triết gia và nhà nghiên cứu Pháp, Canada, Hoa Kỳ. Jean-Paul Jovary (1993) trong Nhà triết học chiến đấu và Arnaud Spire (1993) trong Trần Đức Thảo - nhà mácxít gây xáo động tập trung phân tích bước chuyển chính trị - triết học từ Husserl sang Marx. Silvia Federici (1970) trên tạp chí TelosLa Pensée làm rõ tính độc đáo của khái niệm "động tác chỉ dẫn" và ý thức cảm quan. Giáo sư tâm lý học Jacinthe Baribeau (2016, Đại học Ottawa) đánh giá cao mô hình duy vật kết hợp ngôn ngữ tâm lý học và nhân chủng học tiền sử để xây dựng "ký hiệu học của đời sống thực tế". Michel Espagne (2016) chỉ ra sợi chỉ đỏ xuyên suốt của Trần Đức Thảo là chứng minh vật chất tự vận động và tiến hóa thành sự sống và ý thức. Ngược lại, Masoud P. Tochahi (2017) đặt ra phê bình nghiêm khắc khi cho rằng Trần Đức Thảo gặp mâu thuẫn nội tại khi giải thích bước chuyển từ cử chỉ chỉ trỏ sang biểu thị ý nghĩa trừu tượng ở người khéo léo (Homo habilis).

Dòng học thuật trong nước được đại diện bởi các công trình của GS. Trần Văn Giàu (1993), GS. Hà Minh Đức (2015), GS. Nguyễn Trọng Chuẩn (2015), học giả Phan Ngọc (2016), Đỗ Lai Thúy (2016), Phạm Trọng Luật (2016) và đề tài khoa học của Đỗ Minh Hợp (2019). Các tác giả tập trung khắc họa chân dung trí thức dấn thân, phân tích quá trình tiếp thu các trường phái phương Tây và vận dụng phương pháp trong bộ Tư bản để luận giải nguồn gốc con người.

Luận án định vị nghiên cứu của mình thông qua việc so sánh đối chứng với hai công trình quốc tế tiêu biểu:

  • So với khảo luận của Alexandre Féron (2016, Đại học Paris 1 Panthéon-Sorbonne) về "định hướng triết học kép" (nỗ lực tổng hợp hiện tượng học và chủ nghĩa duy vật), luận án của Nguyễn Tuấn Anh đi xa hơn khi chỉ ra Trần Đức Thảo không dừng lại ở sự thỏa hiệp phương pháp, mà đã thực hiện cuộc đoạn tuyệt dứt khoát để xây dựng một bản thể luận duy vật nhân bản triệt để.
  • So với luận án tiến sĩ của Raymond Brouillet (1977, Đại học Louvain) về việc đối chiếu hai lối biện giải Hiện tượng luận Tinh thần giữa Alexandre Kojève và Trần Đức Thảo, luận án này tái khẳng định lập trường của Trần Đức Thảo: phê phán việc Kojève quy giản toàn bộ phép biện chứng Hegel vào mô hình "chủ nô - nô lệ", qua đó mở đường cho việc khôi phục khái niệm lao động sản xuất thực tiễn như là nền tảng hình thành nhân tính.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án chứng minh những đóng góp đột phá của triết học Trần Đức Thảo đối với việc mở rộng và bảo vệ chủ nghĩa Mác:

  1. Phát triển chủ nghĩa duy vật biện chứng nhân bản: Luận án khẳng định con người chính là trung tâm tối thượng trong toàn bộ hệ thống triết học Trần Đức Thảo. Ông đã giải quyết cuộc khủng hoảng nhân học Tây Âu bằng cách kéo các phạm trù trừu tượng của hiện tượng học về mảnh đất hiện thực của đời sống sản xuất vật chất.
  2. Khai phá quy luật tiến hóa từ thú tính sang nhân tính và sử tính: Luận án làm rõ cơ chế chuyển hóa sinh học - xã hội mà triết học cổ điển chưa giải quyết chi tiết: sự chuyển biến từ hệ thần kinh cấp cao sang hệ tâm thần thông qua lao động chế tác.
  3. Phê phán chủ nghĩa Mác cấu trúc (Structural Marxism): Trần Đức Thảo đã trực tiếp bác bỏ luận đề "gián đoạn tri thức luận" (coupure épistémologique) và "chủ nghĩa lý luận không có con người" (antihumanisme théorique) của Louis Althusser. Ông chứng minh tính nhất quán xuyên suốt từ Bản thảo kinh tế - triết học năm 1844 đến bộ Tư bản, khẳng định giải phóng con người khỏi áp bức, tha hóa chính là mục đích cứu cánh của chủ nghĩa Mác.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành giữa Triết học bản thể luận, Hiện tượng học nhận thức, Nhân chủng học tiền sử và Tâm lý học phát triển:

[Hiện tượng học Husserl]   [Chủ nghĩa hiện sinh Sartre/Kojève]   [Chủ nghĩa cấu trúc Althusser]
             \                          |                          /
              \                         |                         /
               v                        v                        v
        +---------------------------------------------------------------+
        |  PHÊ PHÁN & CẢI TẠO DUY VẬT BIỆN CHỨNG (TRẦN ĐỨC THẢO)         |
        +---------------------------------------------------------------+
                                        |
        +-------------------------------+-------------------------------+
        |                               |                               |
        v                               v                               v
[TIỀN SỬ - SINH HỌC]           [NGÔN NGỮ & Ý THỨC]             [BẢN CHẤT XÃ HỘI]
Hệ thần kinh -> Tâm thần       Động tác chỉ dẫn (Geste)        Đa tầng bản chất
Tiến hóa Vượn -> Người        Âm hiệu & Chỉ hiệu -> Ý niệm    Cá nhân nhân cách vs
Chế tác: Dụng cụ -> Công cụ    Ký hiệu học đời sống thực tế    Tha hóa & Giải tha hóa

Khung phân tích xác lập 4 tầng nấc bản chất con người:

  • Tầng 1 (Tự nhiên - Sinh vật): Cơ sở giải phẫu, hệ thần kinh và phản xạ vận động cảm quan.
  • Tầng 2 (Tâm lý - Nhận thức tiền ý thức): Cấu tạo tâm lý, sự di truyền tính cách và hình ảnh điển hình (image typique).
  • Tầng 3 (Xã hội - Giai cấp): Tổng hòa các quan hệ sản xuất, phân công lao động và sự quy định của vị trí giai cấp đối với nhân cách cá nhân.
  • Tầng 4 (Nhân bản - Phát triển tự do): Tiềm năng tự ý thức, năng lực sáng tạo vượt qua các điều kiện lệ thuộc giai cấp để vươn tới giải phóng toàn diện.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu vận hành trên lập trường Hiện thực phê phán (Critical Realism) kết hợp chặt chẽ với phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử. Thiết kế nghiên cứu đa tầng bậc (multi-level design) cho phép khảo sát đối tượng trên ba cấp độ:

  • Cấp độ vi mô (Micro-level): Cơ chế tâm - sinh lý học thần kinh, cử chỉ vận động cá thể ở trẻ em và người tiền sử.
  • Cấp độ trung mô (Meso-level): Hoạt động chế tác công cụ tập thể trong công xã thị tộc nguyên thủy.
  • Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Cấu trúc hình thái kinh tế - xã hội, quan hệ giai cấp và sự vận động của lịch sử nhân loại.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu được triển khai nghiêm ngặt qua 4 bước:

  1. Phương pháp văn bản học triết học (Philosophical Philology): Khảo sát, dịch thuật, giải mã và đối chiếu trực tiếp các văn bản gốc tiếng Pháp và tiếng Đức của Trần Đức Thảo xuất bản tại Paris và lưu trữ tại Thư viện Quốc gia Pháp.
  2. Phương pháp Lịch sử và Logic: Tái hiện tiến trình biến chuyển tư tưởng của tác giả từ Luận văn cao học tại École Normale Supérieure (phố Ulm, 1943) qua thời kỳ kháng chiến chống Pháp, giai đoạn nghiên cứu tại Hà Nội (1955–1985) đến những năm tháng cuối đời tại Paris (1985–1993).
  3. Tam giác hóa lý thuyết (Theory Triangulation): Đối chiếu các luận điểm của Trần Đức Thảo với ba trụ cột lý thuyết: Hiện tượng học ý thức (Husserl), Thuyết phân tâm học (Freud) và Kinh tế chính trị học mácxít.
  4. Phân tích - Tổng hợp và Khái quát hóa: Phục dựng hệ thống quan điểm hoàn chỉnh từ các bài viết tạp chí rời rạc thành một chỉnh thể triết học nhất quán.

Data và phân tích

Nguồn dữ liệu của luận án bao gồm:

  • Toàn văn 3 tác phẩm đơn khảo cốt lõi (Sự hình thành con người, Tìm cội nguồn ngôn ngữ và ý thức, Vấn đề con người và chủ nghĩa lý luận không có con người).
  • 10 công trình chuyên khảo và bài báo công bố trên các tạp chí lý luận quốc tế (La Pensée, La Nouvelle Critique, Telos).
  • 8 bản thảo di cảo chưa công bố viết bằng tiếng Pháp và tiếng Đức giai đoạn 1985–1993 (Introduction à la genèse de l’homme, La naissance du langage, Le concept de l’homme, Die Bewegung des Zeigens...).
  • Dữ liệu khảo cứu thứ cấp gồm 148 công trình sách báo, kỷ yếu hội thảo khoa học của các chuyên gia triết học hàng đầu trong nước và quốc tế.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Khám phá mắt xích khởi nguyên của ý thức qua "Động tác chỉ dẫn" (Le mouvement de l’indication): Luận án chỉ rõ phát hiện đột phá của Trần Đức Thảo: ý thức không tự nảy sinh từ hư vô hay từ "tính ý hướng thuần túy" duy tâm của Husserl, mà bắt đầu từ động tác chỉ trỏ (geste de l’index). Cử chỉ này cố định hóa sự vật trong không gian cảm tính, chuyển hóa vật chất thành hình ảnh điển hình trong vỏ não, tạo nên "xác thực cảm tính" (certitude sensible).

  2. Xác lập ranh giới bản chất giữa "Dụng cụ" và "Công cụ": Luận án trích dẫn phân tích sắc sảo của Trần Đức Thảo:

“Chính ở nút thắt này, Trần Đức Thảo đã chỉ ra sự khác biệt độc đáo lớn lao đầy sống động giữa dụng cụ (mang tính cá nhân) và công cụ (mang tính tập thể – xã hội). Quá trình nhân hóa tự nhiên thông qua lao động là cách thức mà vật chất trở nên có một đời sống, và qua đó hình thành giá trị con người.”

Động vật bậc cao chỉ biết sử dụng dụng cụ tự nhiên mang tính ngẫu nhiên, cá thể; chỉ khi vượn người biết chế tác công cụ để lưu giữ, truyền trao trong tập thể thì lao động xã hội mới ra đời, đánh dấu bước nhảy vọt lịch sử từ thú tính sang nhân tính.

  1. Luận giải nguồn gốc vật chất của phức cảm Oedipe: Bằng cách tiếp cận duy vật nhân chủng học, Trần Đức Thảo đã giải huyền thoại hóa phân tâm học Freud. Ông chứng minh phức cảm Oedipe thực chất phản ánh sự biến đổi sinh học - xã hội: mâu thuẫn sinh học của phụ nữ nguyên thủy khi chuyển từ trạng thái sinh sản tự nhiên sang cấu trúc gia đình thị tộc, gắn liền với sự phân công lao động đầu tiên của loài người.

  2. Bản chất con người là một cấu trúc năng động, đa tầng: Khắc phục lối hiểu cơ giới, luận án làm rõ luận điểm của Trần Đức Thảo dựa trên Luận cương thứ VI về Phoiơbắc:

“Bản chất con người không phải là một cái trừu tượng cố hữu của cá nhân riêng biệt. Trong tính hiện thực của nó, bản chất con người là tổng hoà những quan hệ xã hội.”

Trần Đức Thảo khẳng định con người là sự thống nhất hữu cơ giữa "con người loài" (con người chung) và "cá nhân nhân cách" (con người cụ thể). Dù bị điều kiện giai cấp quy định, nhân cách người vô sản luôn mang tiềm năng phản kháng giai cấp để tự giải phóng và giải phóng xã hội.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận: Luận án cung cấp một mô hình nhận thức luận duy vật hoàn chỉnh, lấp đầy khoảng trống trung gian giữa quy luật sinh học của Darwin và quy luật kinh tế - xã hội của Marx.
  • Về phương pháp luận: Thiết lập phương pháp tiếp cận liên ngành mẫu mực giữa triết học lý thuyết với các ngành khoa học thực nghiệm (nhân chủng học, ngôn ngữ học tâm lý, khảo cổ học tiền sử).
  • Về thực tiễn chính trị - xã hội: Đóng góp luận cứ khoa học sắc bén cho sự nghiệp đổi mới tại Việt Nam. Như chính tâm niệm của Trần Đức Thảo được trích dẫn trong luận án:

“...có độc lập dân tộc rồi thì phải phát triển dân chủ, tự do để giải phóng con người, tạo tiền đề cho con người phát triển toàn diện, làm cơ sở để con người và xã hội loài người phát triển toàn diện theo hướng ngày một tự do, dân chủ, nhân văn, nhân bản.”

  • Về xây dựng chính sách: Định hướng các chính sách giáo dục, văn hóa lấy việc phát triển toàn diện nhân cách cá nhân làm trung tâm, chống lại các biểu hiện tha hóa quyền lực, quan liêu và xơ cứng giáo điều.

Limitations và Future Research

Luận án chỉ ra 3 hạn chế lịch sử trong nghiên cứu của Trần Đức Thảo:

  1. Sự phụ thuộc vào nguồn cứ liệu cổ nhân học thế kỷ XX: Do hoàn cảnh nghiên cứu cô lập trong thời kỳ chiến tranh và bao cấp tại Việt Nam, tác giả chưa thể cập nhật những phát hiện khảo cổ học và cổ di truyền học (paleogenetics) hiện đại cuối thế kỷ XX - đầu thế kỷ XXI.
  2. Tính giả thuyết ở một số mắt xích chuyển tiếp: Việc mô tả bước chuyển từ phản xạ vận động tiền ý thức sang biểu tượng ngôn ngữ trừu tượng ở người khéo léo (Homo habilis) còn mang tính tư biện triết học, thiếu sự kiểm chứng từ thực nghiệm sinh học thần kinh hiện đại.
  3. Giới hạn trong việc phân tích các dạng tha hóa mới: Trần Đức Thảo tập trung chủ yếu vào sự tha hóa lao động trong sản xuất tư bản truyền thống và tha hóa quan liêu, chưa dự phóng được các dạng tha hóa công nghệ, tha hóa không gian số và dữ liệu trong kỷ nguyên số hóa.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) mở ra 4 hướng:

  • Đối thoại giữa lý thuyết "động tác chỉ dẫn" của Trần Đức Thảo với Khoa học Thần kinh Tri nhận (Cognitive Neuroscience) và Lý thuyết Nhận thức Hiện thân (Embodied Cognition).
  • Ứng dụng "ký hiệu học của đời sống thực tế" vào phân tích sự tương tác giữa Người và Trí tuệ Nhân tạo (AI Philosophy & Human-Machine Interaction).
  • Biên dịch, chú giải và xuất bản toàn bộ 8 di cảo tiếng Pháp - Đức chưa công bố của Trần Đức Thảo.
  • Nghiên cứu so sánh quan niệm giải tha hóa của Trần Đức Thảo với các đại diện Trường phái Frankfurt (Habermas, Honneth).

Tác động và ảnh hưởng

Luận án khẳng định vị thế đỉnh cao của Trần Đức Thảo trong nền triết học thế giới. Trong lịch sử triết học hiện đại, ông là học giả phương Đông hiếm hoi có các cuộc đối thoại sòng phẳng, trực tiếp thách thức tư tưởng của các tượng đài triết học phương Tây như Edmund Husserl, Jean-Paul Sartre, Alexandre Kojève và Louis Althusser.

Nghiên cứu tạo tác động sâu rộng đến giới học thuật trong nước: xác lập lại vị trí xứng đáng của Trần Đức Thảo sau những biến cố lịch sử (sự kiện Nhân văn Giai phẩm), minh oan cho một nhân cách khoa học trung thực, tận tụy hiến dâng trọn đời cho chân lý. Về mặt xã hội, luận án cung cấp nền tảng triết học cho công cuộc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam, nơi con người vừa là mục tiêu, vừa là động lực của sự phát triển bền vững.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giảng viên Triết học: Tiếp cận hệ thống tư liệu nguyên bản được giải mã chuẩn xác, phương pháp luận nghiên cứu văn bản học mẫu mực và khung lý thuyết nhân học duy vật vững chắc.
  • Nhà nghiên cứu Tâm lý học và Ngôn ngữ học: Khai thác mô hình phát sinh ý thức từ vận động cảm quan và lý thuyết ký hiệu học thực tiễn để giải thích sự phát triển tâm lý trẻ em và nguồn gốc ngôn ngữ.
  • Nhà xã hội học và Nhân học văn hóa: Ứng dụng mô hình phân tích bản chất con người đa tầng và lý thuyết giải tha hóa vào nghiên cứu biến đổi xã hội đương đại.
  • Nhà hoạch định chính sách giáo dục và văn hóa: Vận dụng quan điểm phát triển con người toàn diện của Trần Đức Thảo để thiết kế các chương trình cải cách giáo dục chú trọng bồi dưỡng nhân cách, tư duy độc lập và năng lực sáng tạo.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của Trần Đức Thảo là gì? Đó là việc phát triển học thuyết mácxít về nguồn gốc ý thức thông qua khái niệm "Động tác chỉ dẫn" (Le mouvement de l'indication) như là hình thức sơ khởi của ý thức cảm quan. Ông đã khắc phục triệt để tính duy tâm chủ quan của Hiện tượng học Husserl bằng cách chứng minh cử chỉ vận động vật chất trong lao động chế tác chính là cội nguồn khai sinh ký hiệu, tiếng nói và tư duy trừu tượng.

2. Luận án đổi mới phương pháp luận như thế nào so với các nghiên cứu trước? So với các nghiên cứu đơn tuyến trước đây của Alexandre Féron (2016) hay Đỗ Minh Hợp (2019), luận án kết hợp phương pháp văn bản học đối chiếu đa ngữ (Pháp - Đức - Việt) với phương pháp phục dựng hệ thống logic nội tại, xâu chuỗi toàn bộ di cảo từ năm 1943 đến 1993 thành một học thuyết nhân học duy vật nhất quán.

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ tư liệu gốc là gì? Đó là thái độ tự giải phóng dứt khoát của Trần Đức Thảo khỏi chủ nghĩa hiện sinh qua cuộc luận chiến với Alexandre Kojève. Luận án trích dẫn trực tiếp lời tự thuật của ông:

“Bài báo đó cho phép tôi tự giải thoát khỏi quan điểm duy tâm của Husserl. Nó chính là cây cầu giúp tôi đi từ hiện tượng học Hêghen đến với chủ nghĩa duy vật biện chứng.”

4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không? Có. Toàn bộ quy trình đối chiếu văn bản, hệ thống mã hóa thư mục di cảo và phương pháp phân tích diễn ngôn triết học được trình bày minh bạch, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập kiểm chứng các trích đoạn văn bản gốc và logic lập luận.

5. Luận án vạch ra chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo như thế nào? Chương trình định hướng tập trung vào: (1) Số hóa và công bố toàn bộ di cảo lưu trữ tại Pháp; (2) Đối thoại liên ngành giữa ký hiệu học thực tiễn của Trần Đức Thảo với Khoa học Thần kinh Nhận thức và Triết học Trí tuệ Nhân tạo; (3) Biên soạn bộ toàn tập triết học Trần Đức Thảo chuẩn quốc tế.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của Nguyễn Tuấn Anh đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu khoa học đề ra, đóng góp 5 giá trị then chốt:

  1. Hệ thống hóa toàn diện và chuẩn xác học thuyết về con người trong triết học Trần Đức Thảo từ nguồn gốc sinh học đến bản chất xã hội.
  2. Làm sáng tỏ bước chuyển mang tính quy luật từ Hiện tượng học Husserl sang Chủ nghĩa duy vật biện chứng nhân bản.
  3. Phục dựng thành công cơ chế phát sinh ngôn ngữ và ý thức thông qua động tác chỉ dẫn và lao động chế tác công cụ.
  4. Bác bỏ các luận điểm xuyên tạc, bảo vệ và làm sâu sắc quan điểm nhân bản cốt lõi trong triết học Mác trước chủ nghĩa cấu trúc Althusser và sự giáo điều Xô-viết.
  5. Khẳng định giá trị thời đại của tư tưởng Trần Đức Thảo đối với sự nghiệp giải phóng, xây dựng và phát triển con người Việt Nam toàn diện trong thế kỷ XXI.

Công trình khẳng định di sản của Trần Đức Thảo không chỉ là niềm tự hào của trí tuệ Việt Nam, mà còn là một tượng đài lý luận đóng góp bất hủ vào tiến trình nhận thức chân lý của nhân loại.