Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng một số yếu tố nguy cơ và kết quả điều trị rối loạn nhận thức bằng donepezil ở bệnh nhân nhồi máu não tại bệnh viện đa khoa trung ương cần thơ năm 2018 20

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và yếu tố nguy cơ điều trị rối loạn nhận thức bằng donepezil ở bệnh nhân nhồi máu não tại Cần Thơ năm 2018.

Chuyên ngành

Nội khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Chuyên Khoa Cấp II

2019

104
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Giải phẫu và cơ chế bệnh sinh nhồi máu não

1.1.1. Định nghĩa

1.1.2. Đặc điểm giải phẫu các động mạch não

1.1.3. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh nhồi máu não

1.1.3.1. Nguyên nhân
1.1.3.2. Cơ chế bệnh sinh

1.2. Lâm sàng và một số yếu tố nguy cơ của rối loạn nhận thức sau NMN

1.2.1. Lâm sàng

1.2.1.1. Lâm sàng nhồi máu não cấp do huyết khối
1.2.1.2. Lâm sàng nhồi máu não cấp do tắc mạch
1.2.1.3. Lâm sàng nhồi máu não cấp theo vị trí động mạch tổn thương
1.2.1.4. Các triệu chứng thường gặp

1.2.2. Rối loạn nhận thức sau nhồi máu não

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Rối Loạn Nhận Thức Sau Nhồi Máu Não

Nhồi máu não (NMN) là một vấn đề y tế toàn cầu, gây ra tỷ lệ tử vong và tàn tật cao. Một trong những di chứng thường gặp là rối loạn nhận thức sau đột quỵ, ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), số lượng người mắc chứng sa sút trí tuệ đang gia tăng nhanh chóng. Tại Việt Nam, việc điều trị phục hồi chức năng nhận thức sau NMN chưa được quan tâm đúng mức. Nghiên cứu này tập trung vào việc tìm hiểu đặc điểm lâm sàng, yếu tố nguy cơ và đánh giá hiệu quả điều trị rối loạn nhận thức bằng Donepezil ở bệnh nhân NMN. Mục tiêu là nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh và giảm gánh nặng cho xã hội. Cần có những nghiên cứu chuyên sâu hơn về vấn đề này để đưa ra các phương pháp điều trị và phục hồi hiệu quả.

1.1. Định Nghĩa và Phân Loại Rối Loạn Nhận Thức Sau Đột Quỵ

Rối loạn nhận thức mạch máu là một thuật ngữ rộng, bao gồm nhiều mức độ suy giảm, từ suy giảm nhẹ đến sa sút trí tuệ. Nó phát sinh do các bệnh lý mạch máu não, ảnh hưởng đến chức năng nhận thức. Suy giảm nhận thức (SGNT) là giai đoạn trung gian giữa lão hóa bình thường và sa sút trí tuệ, ảnh hưởng đến trí nhớ, ngôn ngữ, và khả năng tập trung. Việc chẩn đoán SGNT cần loại trừ các yếu tố nguy cơ khác như stress, thuốc, hoặc trầm cảm. Cần phân biệt rõ các loại rối loạn nhận thức để có phương pháp điều trị phù hợp.

1.2. Tỷ Lệ Mắc và Yếu Tố Nguy Cơ Rối Loạn Nhận Thức Sau NMN

Tỷ lệ mắc rối loạn nhận thức sau nhồi máu não khá cao và có xu hướng tăng lên theo tuổi. Các yếu tố nguy cơ bao gồm tăng huyết áp, đái tháo đường, xơ vữa động mạch, và các bệnh lý tim mạch. Việc kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ này có thể giúp giảm nguy cơ phát triển suy giảm nhận thức. Ngoài ra, lối sống lành mạnh, chế độ ăn uống khoa học, và tập thể dục thường xuyên cũng đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa rối loạn nhận thức.

II. Cách Nhận Biết Đặc Điểm Lâm Sàng Rối Loạn Nhận Thức

Biểu hiện lâm sàng của nhồi máu não rất đa dạng, bao gồm rối loạn vận động, tri giác, nhận thức và tâm lý xã hội. Suy giảm nhận thức là một triệu chứng thường gặp và có thể để lại di chứng lâu dài. Các triệu chứng có thể bao gồm giảm trí nhớ, khó khăn trong việc tập trung, rối loạn ngôn ngữ, và suy giảm khả năng giải quyết vấn đề. Việc phát hiện sớm và chẩn đoán chính xác rối loạn nhận thức là rất quan trọng để có thể can thiệp kịp thời và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Cần có các phương pháp đánh giá nhận thức toàn diện để xác định mức độ suy giảm và lập kế hoạch điều trị phù hợp.

2.1. Các Triệu Chứng Thần Kinh Khu Trú Trong Nhồi Máu Não

Các triệu chứng thần kinh khu trú phụ thuộc vào vùng não bị tổn thương. Nhồi máu não do tắc động mạch cảnh trong có thể gây liệt nửa người, mất thị lực, và giảm huyết áp võng mạc. Nhồi máu não động mạch não trước gây liệt chi dưới nặng hơn chi trên. Nhồi máu não động mạch não giữa gây liệt nửa người, mất cảm giác, và rối loạn thị giác. Nhồi máu não lỗ khuyết gây ra các hội chứng lâm sàng khác nhau tùy thuộc vào vị trí tổn thương. Việc xác định chính xác vị trí tổn thương giúp chẩn đoán và điều trị hiệu quả hơn.

2.2. Đánh Giá Mức Độ Rối Loạn Nhận Thức Sau Đột Quỵ

Việc đánh giá mức độ rối loạn nhận thức sau đột quỵ cần sử dụng các công cụ và phương pháp chuẩn hóa. MMSE (Mini-Mental State Examination) là một công cụ đơn giản và phổ biến để đánh giá chức năng nhận thức tổng thể. MoCA (Montreal Cognitive Assessment) là một công cụ nhạy hơn, có thể phát hiện các trường hợp suy giảm nhẹ. Ngoài ra, cần đánh giá các chức năng nhận thức cụ thể như trí nhớ, ngôn ngữ, và khả năng điều hành. Kết quả đánh giá giúp xác định mức độ suy giảm và lập kế hoạch điều trị phù hợp.

2.3. Các Loại Rối Loạn Ngôn Ngữ Thường Gặp Sau Nhồi Máu Não

Rối loạn ngôn ngữ là một trong những biểu hiện thường gặp của rối loạn nhận thức sau nhồi máu não. Mất ngôn ngữ vận động (Broca) khiến bệnh nhân mất khả năng nói nhưng vẫn hiểu được lời nói. Mất ngôn ngữ giác quan (Wernicke) khiến bệnh nhân mất khả năng hiểu lời nói. Ngoài ra, còn có các loại rối loạn ngôn ngữ khác như khó đọc, khó viết, và khó gọi tên đồ vật. Việc đánh giá và điều trị rối loạn ngôn ngữ cần có sự phối hợp của các chuyên gia ngôn ngữ trị liệu.

III. Phương Pháp Điều Trị Rối Loạn Nhận Thức Bằng Donepezil

Donepezil là một loại thuốc ức chế men acetylcholinesterase, được sử dụng để điều trị rối loạn nhận thức trong bệnh Alzheimer. Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả của Donepezil trong điều trị rối loạn nhận thức sau nhồi máu não. Cơ chế tác dụng của Donepezil là tăng cường hoạt động của acetylcholine, một chất dẫn truyền thần kinh quan trọng cho chức năng nhận thức. Việc sử dụng Donepezil cần được cân nhắc kỹ lưỡng, dựa trên đánh giá lâm sàng và các yếu tố nguy cơ của bệnh nhân. Cần theo dõi chặt chẽ các tác dụng phụ và điều chỉnh liều lượng phù hợp.

3.1. Cơ Chế Tác Dụng Của Donepezil Trong Điều Trị Rối Loạn

Donepezil hoạt động bằng cách ức chế enzyme acetylcholinesterase, enzyme này phân hủy acetylcholine trong não. Bằng cách ức chế enzyme này, Donepezil làm tăng nồng độ acetylcholine trong não, giúp cải thiện chức năng nhận thức. Acetylcholine đóng vai trò quan trọng trong trí nhớ, học tập, và sự tập trung. Việc tăng cường hoạt động của acetylcholine có thể giúp cải thiện các triệu chứng rối loạn nhận thức.

3.2. Liều Dùng và Tác Dụng Phụ Của Donepezil

Liều dùng Donepezil thường bắt đầu từ 5mg mỗi ngày, sau đó có thể tăng lên 10mg mỗi ngày nếu cần thiết. Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm buồn nôn, tiêu chảy, mất ngủ, và chuột rút. Cần theo dõi chặt chẽ các tác dụng phụ và điều chỉnh liều lượng phù hợp. Donepezil có thể tương tác với một số loại thuốc khác, vì vậy cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng.

3.3. Nghiên Cứu Về Hiệu Quả Của Donepezil Trong Rối Loạn Nhận Thức

Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng Donepezil có thể cải thiện chức năng nhận thức ở bệnh nhân rối loạn nhận thức sau nhồi máu não. Tuy nhiên, hiệu quả của Donepezil có thể khác nhau tùy thuộc vào từng bệnh nhân. Cần có thêm nhiều nghiên cứu lớn hơn và được kiểm soát chặt chẽ hơn để xác định rõ hiệu quả của Donepezil trong điều trị rối loạn nhận thức sau đột quỵ.

IV. Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Kết Quả Điều Trị Rối Loạn Nhận Thức

Kết quả điều trị rối loạn nhận thức sau nhồi máu não bằng Donepezil có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm tuổi tác, giới tính, trình độ học vấn, mức độ nghiêm trọng của đột quỵ, và các bệnh lý đi kèm. Việc xác định các yếu tố này giúp dự đoán khả năng đáp ứng điều trị và điều chỉnh kế hoạch điều trị phù hợp. Ngoài ra, việc phục hồi chức năng nhận thức cũng đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện kết quả điều trị.

4.1. Ảnh Hưởng Của Tuổi Tác và Trình Độ Học Vấn

Tuổi tác cao và trình độ học vấn thấp có thể làm giảm khả năng đáp ứng điều trị rối loạn nhận thức. Người lớn tuổi thường có nhiều bệnh lý đi kèm và khả năng phục hồi kém hơn. Trình độ học vấn cao có thể giúp bệnh nhân bù đắp tốt hơn cho các chức năng nhận thức bị suy giảm.

4.2. Mức Độ Nghiêm Trọng Của Đột Quỵ và Vị Trí Tổn Thương

Mức độ nghiêm trọng của đột quỵ và vị trí tổn thương não có ảnh hưởng lớn đến kết quả điều trị rối loạn nhận thức. Đột quỵ nặng và tổn thương ở các vùng não quan trọng cho chức năng nhận thức có thể gây ra suy giảm nghiêm trọng và khó phục hồi.

4.3. Vai Trò Của Phục Hồi Chức Năng Nhận Thức

Phục hồi chức năng nhận thức là một phần quan trọng trong điều trị rối loạn nhận thức sau nhồi máu não. Các bài tập và hoạt động phục hồi chức năng có thể giúp cải thiện trí nhớ, ngôn ngữ, và khả năng tập trung. Việc phục hồi chức năng cần được thực hiện bởi các chuyên gia có kinh nghiệm và được điều chỉnh phù hợp với từng bệnh nhân.

V. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Về Rối Loạn Nhận Thức

Nghiên cứu về rối loạn nhận thức sau nhồi máu não vẫn còn nhiều thách thức và cần có thêm nhiều nghiên cứu trong tương lai. Việc tìm hiểu sâu hơn về cơ chế bệnh sinh, các yếu tố nguy cơ, và các phương pháp điều trị hiệu quả là rất quan trọng để cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Ngoài ra, cần tăng cường nhận thức của cộng đồng về rối loạn nhận thức và tầm quan trọng của việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời.

5.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Về Donepezil

Nghiên cứu này đã đánh giá hiệu quả của Donepezil trong điều trị rối loạn nhận thức sau nhồi máu não. Kết quả cho thấy Donepezil có thể cải thiện chức năng nhận thức ở một số bệnh nhân, nhưng hiệu quả có thể khác nhau tùy thuộc vào nhiều yếu tố. Cần có thêm nhiều nghiên cứu lớn hơn và được kiểm soát chặt chẽ hơn để xác định rõ hiệu quả của Donepezil.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Rối Loạn Nhận Thức

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tìm hiểu các yếu tố dự đoán khả năng đáp ứng điều trị Donepezil, phát triển các phương pháp phục hồi chức năng nhận thức hiệu quả hơn, và tìm kiếm các loại thuốc mới có tác dụng tốt hơn trong điều trị rối loạn nhận thức sau nhồi máu não.

08/06/2025
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng một số yếu tố nguy cơ và kết quả điều trị rối loạn nhận thức bằng donepezil ở bệnh nhân nhồi máu não tại bệnh viện đa khoa trung ương cần thơ năm 2018 20

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Nhồi máu não luôn là vấn đề thời sự của y học bởi vì đây là căn bệnh phổ biến, mang tính toàn cầu, có tỷ lệ mắc, tỷ lệ tử vong cao, để lại nhiều di chứng nặng nề cả về thể chất lẫn tinh thần, thực sự là gánh nặng cho gia đình và xã hội [16], [18], [29]. Tại Hoa Kỳ, theo thống kê năm 2009 tỷ lệ nhồi máu não chiếm 87,0% tai biến mạch máu não. Tại Ghana, theo Donkor E thì tỷ lệ nhồi máu não chiếm 78,1% [26]. Tại Việt Nam, tỷ lệ nhồi máu não tại Thành phố Hồ Chí Minh là 59,58% và tại Huế là 60,58%.

Biểu hiện lâm sàng của nhồi máu não rất đa dạng, gây nhiều rối loạn vận động, tri giác, nhận thức và tâm lý xã hội. Trong đó, suy giảm nhận thức (sa sút trí tuệ do nguyên nhân mạch máu) là triệu chứng hay gặp và thường để lại di chứng [3], [6], [14]. Theo Tổ chức Y tế thế giới (WHO), hiện nay thế giới có 35,6 triệu người bị sa sút trí tuệ và ước tính đến năm 2030, con số dự báo sẽ tăng lên 65,7 triệu người, năm 2050 là 115,5 triệu người [58]. Ở một mức độ nào đó tình trạng suy giảm nhận thức này có thể dự phòng được khi chúng ta phát hiện sớm và chẩn đoán chính xác bệnh cùng với các biện pháp điều trị, kiểm soát các yếu tố nguy cơ của nhồi máu não [19], [21], [30].

Ở nước ta, căn bệnh sa sút trí tuệ chưa được quan tâm đúng mức. Quan niệm của đa số cho rằng sa sút trí tuệ là bệnh của tuổi già và không chữa được. Với bệnh nhân sau nhồi máu não thì việc điều trị phục hồi chức năng vận động thường được quan tâm còn điều trị phục hồi chức năng trí tuệ thường bị bỏ qua [3], [5], [21]. Ngày nay, cùng với sự phát triển của kinh tế, xã hội và y học thì chất lượng cuộc sống của con người ngày càng được nâng cao vậy nên việc điều trị phục hồi chức năng nhận thức cho bệnh nhân sau 2 nhồi máu não đã trở thành một mục tiêu quan trọng.

Lợi ích của mục tiêu này là không chỉ nâng cao chất lượng sống cho người bệnh mà còn làm giảm gánh nặng cho gia đình, cộng đồng và xã hội. Bên cạnh đó, rối loạn nhận thức sau nhồi máu não đã và đang trở thành vấn đề mà các bác sĩ cần quan tâm. Tuy nhiên, các công trình nghiên cứu về vấn đề này còn chưa nhiều. Với mục đích đóng góp thêm vào sự hiểu biết của bệnh lý này và nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân sau nhồi máu não, chúng tôi tiến hành đề tài: “Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, một số yếu tố nguy cơ và kết quả điều trị rối loạn nhận thức bằng Donepezil ở bệnh nhân nhồi máu não tại Bệnh viện Đa Khoa Trung Ương Cần Thơ năm 2018 - 2019” với ba mục tiêu: 1.

Mô tả đặc điểm lâm sàng, một số yếu tố nguy cơ của bệnh nhân nhồi máu não có suy giảm nhận thức tại Bệnh viện Đa Khoa Trung Ương Cần Thơ năm 2018 - 2019. Đánh giá kết quả điều trị rối loạn nhận thức bằng Donepezil ở bệnh nhân nhồi máu não tại Bệnh viện Đa Khoa Trung Ương Cần Thơ năm 2018 - 2019. Tìm hiểu một số yếu tố liên quan tới kết quả điều trị rối loạn nhận thức ở bệnh nhân nhồi máu não tại Bệnh viện Đa Khoa Trung Ương Cần Thơ năm 2018 - 2019. 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 Giải phẫu và cơ chế bệnh sinh nhồi máu não 1.1 Định nghĩa Nhồi máu não là bệnh lý do động mạch não bị hẹp hoặc bị tắc làm giảm lưu lượng máu nuôi não gây hoại tử, rối loạn chức năng, biểu hiện các hội chứng và triệu chứng thần kinh khu trú phù hợp với vùng não bị tổn thương.2 Đặc điểm giải phẫu các động mạch não Não bộ được tưới máu bởi hai hệ động mạch là hệ động mạch cảnh trong và hệ động mạch sống - nền.

Hai hệ thống này được nối thông với nhau tại đa giác Willis.1 Vòng nối Willis và các động mạch liên quan (Nguồn: Netter F.H, et al – 2004 [46]) 4 - Hệ động mạch cảnh trong: Cung cấp máu cho khoảng 2/3 trước của bán cầu đại não và chia làm 4 ngành tận: động mạch não trước, động mạch não giữa, động mạch thông sau và động mạch mạch mạc trước. - Hệ động mạch sống - nền: Phân bố máu cho thân não, tiểu não, mặt dưới thùy thái dương và thùy chẩm.3 Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh nhồi máu não 1.1 Nguyên nhân - Bệnh mạch máu lớn  Xơ vữa động mạch (XVĐM): thường gặp trong các động mạch có đường kính lớn, chính mảng XVĐM bị thương tổn, lớn lên hoặc vỡ ra làm bít tắc lòng mạch máu, hoặc quá trình này giải phóng một khối XVĐM hay cục nghẽn tiểu cầu bị phá vỡ và di chuyển theo dòng máu đến ngoại vi mạch máu dẫn đến bít tắc động mạch. Đường kính động mạch có thể hẹp dần, thậm chí bị bít tắc bởi xơ vữa mạch khi đường kính bị hẹp trên 75%, quá trình này tiến triển chậm khoảng 5 - 10 năm. Yếu tố nguy cơ (YTNC) quan trọng nhất của XVĐM để dẫn tới đột quỵ là tăng huyết áp (THA) tâm thu (TT) hay tâm trương (TTr).

 Tắc mạch do huyết khối: khởi đầu là XVĐM, sau đó mảng xơ vữa này bị tổn thương dưới dạng loét hay hoại tử sẽ lôi kéo các thành phần máu, kết quả hình thành cục huyết khối. - Bệnh mạch máu nhỏ: là hậu quả của tổn thương những mạch máu nhỏ dẫn tới tình trạng nhồi máu lỗ khuyết, các ổ nhồi máu thường nằm sâu trong vùng gian não hạch nền, đường kính nhỏ < 1,5cm. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh của nhồi máu lỗ khuyết vẫn còn bàn cãi. Tuy nhiên, người ta thấy có liên quan tới các bệnh nhân THA, đái tháo đường (ĐTĐ), viêm mạch.

- Các rối loạn từ tim gây lấp mạch não như: hẹp hai lá, rung nhĩ, nhồi máu cơ tim (NMCT), thấp tim, van tim nhân tạo, viêm nội tâm mạc. 5 - Các rối loạn huyết học: như tăng tiểu cầu (khi số lượng tiểu cầu trên 1.000/µL), tăng hồng cầu (dung tích huyết cầu trên 46% làm giảm dòng chảy của não và có nguy cơ đột quỵ), tăng bạch cầu (thường gặp các bệnh nhân leukemia, số lượng bạch cầu lớn hơn 150.2 Cơ chế bệnh sinh Tắc cấp tính của động mạch nội sọ làm giảm lưu lượng máu nuôi vùng não mà động mạch đó cung cấp. Mức giảm lưu lượng máu phụ thuộc vào tuần hoàn bàng hệ, điều này phụ thuộc vào giải phẫu mạch não của mỗi cá nhân, vị trí tắc mạch [59]. Dòng máu não bằng không gây ra sự chết của mô não trong vòng 4 - 10 phút.

Nếu lưu lượng máu não < 16 - 18mL/100g mô não/phút sẽ gây nhồi máu trong vòng một giờ. Nếu < 20mL/100g mô não/phút sẽ gây thiếu máu mà không gây nhồi máu, trừ khi kéo dài trong vài giờ hoặc vài ngày. Nếu lưu lượng máu được phục hồi trước khi chết tế bào, bệnh nhân chỉ có thể gặp các triệu chứng thoáng qua, hay cơn thiếu máu não thoáng qua [38]. Mô não xung quanh vùng lõi nhồi máu chỉ bị thiếu máu cục bộ có thể phục hồi được và được gọi là vùng tranh tối tranh sáng.

Vùng này tiến triển thành nhồi máu nếu không khôi phục được tuần hoàn, do đó cứu sống vùng tranh tối tranh sáng là mục tiêu của phương pháp tái thông mạch máu [32]. NMN cục bộ diễn ra theo hai con đường. Con đường hoại tử, sự chết tế bào diễn ra nhanh chóng, chủ yếu do sự thiếu hụt năng lượng của tế bào và con đường chết có chương trình trong đó các tế bào được lập trình để chết.2 Lâm sàng và một số yếu tố nguy cơ của rối loạn nhận thức sau NMN 1.1 Lâm sàng Trong NMN tiến triển, thiếu sót thần kinh thường tối đa trong vài giờ, bệnh nhân ý thức được sự thiếu hụt hoàn toàn, đôi khi được báo trước bởi một 6 hoặc nhiều lần cơn thiếu máu não thoáng qua trong nhiều ngày, nhiều tuần hoặc tháng trước [5].1 Lâm sàng nhồi máu não cấp do huyết khối - Thường xảy ra ở người trên 50 tuổi có tiền sử THA, ĐTĐ, XVĐM. - Đa số bệnh nhân có các triệu chứng tiền triệu như chóng mặt, rối loạn cảm giác, rối loạn ý thức… - Thường xảy ra vào ban đêm hoặc sáng sớm.

- Khởi phát cấp tính với các triệu chứng lâm sàng tăng nặng dần hoặc tăng nặng theo từng nấc. - Ý thức thường tỉnh hoặc rối loạn nhẹ, ít khi bị hôn mê trừ khi nhồi máu diện rộng ở bán cầu hoặc nhồi máu ở khu vực dưới lều tiểu não. - Dấu hiệu thần kinh khu trú tùy thuộc động mạch não bị tổn thương [5].2 Lâm sàng nhồi máu não cấp do tắc mạch - Thường xảy ra ở người dưới 50 tuổi có bệnh lý tim mạch như rung nhĩ, bệnh van tim, suy tim sung huyết… - Khởi phát đột ngột có liên quan đến gắng sức hoặc căng thẳng tâm lý, ít có dấu hiệu báo trước. - Các triệu chứng xuất hiện đột ngột và nặng tối đa ngay từ đầu.

- Các dấu hiệu thần kinh khu trú tùy thuộc vào vị trí động mạch chi phối bị tắc [5].3 Lâm sàng nhồi máu não cấp theo vị trí động mạch tổn thƣơng - NMN do tắc động mạch cảnh trong: triệu chứng thần kinh khu trú điển hình là hội chứng mắt - tháp, mất thị lực ở cùng bên động mạch cảnh bị tắc và liệt nửa người bên kia, giảm HA võng mạc trung tâm, sờ không thấy động mạch cảnh trong đập trên chỗ tắc, có thể thấy tiếng thổi tâm thu dọc theo động mạch cảnh. 7 - NMN động mạch não trước: liệt nửa người với liệt nặng hơn ở chi dưới, kèm mất sử dụng ở nửa người bên trái do tổn thương thể chai. - NMN động mạch não giữa: tắc toàn bộ động mạch não giữa. Triệu chứng lâm sàng nặng nề, liệt nửa người, mất cảm giác nửa người bên đối diện, rối loạn thị giác.

Tổn thương ở bán cầu trội sẽ có mất ngôn ngữ kết hợp mất sử dụng động tác. Tắc một nhánh nông: liệt không đồng đều, mặt và tay nặng hơn chân. Mất vận ngôn, thường do tổn thương bán cầu ưu thế. Rối loạn về thị trường, bán manh.

Trường hợp nặng quay mắt quay đầu về bên tổn thương. Tắc động mạch não giữa sâu: liệt vận động, không rối loạn cảm giác. - Hội chứng động mạch não sau: hội chứng đồi thị, bán manh cùng tên ở bên đối diện, mất ngôn ngữ giác quan. Nhồi máu hai bên ở các động mạch não sau gây mù vỏ não.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Rối Loạn Nhận Thức Sau Nhồi Máu Não: Đặc Điểm Lâm Sàng và Kết Quả Điều Trị Bằng Donepezil" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các rối loạn nhận thức thường gặp sau khi bệnh nhân trải qua cơn nhồi máu não. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các đặc điểm lâm sàng mà còn đánh giá hiệu quả của việc điều trị bằng Donepezil, một loại thuốc được biết đến với khả năng cải thiện chức năng nhận thức. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin quý giá về cách thức điều trị và quản lý các triệu chứng, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan đến nhồi máu não, bạn có thể tham khảo tài liệu 1714 nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và nhận xét kết quả điều trị bệnh nhân nhồi máu não cấp tại bv đa khoa trung ương cần thơ, nơi cung cấp thông tin chi tiết về các phương pháp điều trị hiện tại. Ngoài ra, tài liệu Luận văn chuyên khoa cấp ii nghiên cứu biến chứng và một số yếu tố tiên lượng nhồi máu não cấp điều trị bằng thuốc tiêu sợi huyết sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các biến chứng có thể xảy ra và các yếu tố tiên lượng trong điều trị. Cuối cùng, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng hình ảnh tổn thương hệ động mạch cảnh trong ở bệnh nhân đột quỵ nhồi máu não sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về các tổn thương liên quan đến nhồi máu não, từ đó giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về tình trạng này.

Mỗi tài liệu đều là cơ hội để bạn khám phá thêm và nâng cao hiểu biết của mình về các vấn đề liên quan đến nhồi máu não và điều trị.