Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và đánh giá kết quả phẫu thuật cắt túi mật nội soi điều trị sỏi túi mật ở người cao tuổi tại bệnh viện trường đại học y dược cần thơ và bệnh

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và kết quả phẫu thuật cắt túi mật nội soi điều trị sỏi túi mật ở người cao tuổi tại bệnh viện Cần Thơ.

Chuyên ngành

Ngoại khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn chuyên khoa cấp II

2019

111
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Giải phẫu đường mật ngoài gan và sinh lý túi mật

1.2. Diễn tiến tự nhiên và bệnh sinh của sỏi túi mật

1.3. Triệu chứng lâm sàng, cận lâm sàng sỏi túi mật

1.4. Các phương pháp điều trị sỏi túi mật

1.5. Tình hình nghiên cứu phẫu thuật nội soi cắt túi mật

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung

3.2. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng

3.3. Kết quả phẫu thuật điều trị

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung

4.2. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng

4.3. Kết quả phẫu thuật

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Phụ lục 1. DANH MỤC BẢNG

Phụ lục 2. DANH MỤC BIỂU ĐỒ

Phụ lục 3. DANH MỤC HÌNH

Phụ lục 4. DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tổng Quan Phẫu Thuật Cắt Túi Mật Nội Soi Tại Cần Thơ

Phẫu thuật cắt túi mật nội soi (CTMNS) đã trở thành phương pháp điều trị sỏi túi mật phổ biến, đặc biệt ở người cao tuổi. Phương pháp này được ưa chuộng nhờ tính ít xâm lấn, giúp bệnh nhân phục hồi nhanh chóng. Tại Cần Thơ, kỹ thuật CTMNS ngày càng được ứng dụng rộng rãi, mang lại nhiều lợi ích cho bệnh nhân lớn tuổi mắc bệnh lý túi mật. Nghiên cứu về CTMNS ở người cao tuổi tại Cần Thơ giúp đánh giá hiệu quả và an toàn của phương pháp này, từ đó cải thiện chất lượng điều trị.

Sỏi túi mật là bệnh lý thường gặp, đặc biệt ở người lớn tuổi, với tỷ lệ mắc bệnh tăng theo độ tuổi. Bệnh có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm như viêm túi mật cấp, viêm tụy cấp, hoặc thậm chí ung thư túi mật. Do đó, việc chẩn đoán và điều trị sớm là rất quan trọng. Phẫu thuật cắt túi mật nội soi là một trong những phương pháp điều trị hiệu quả nhất hiện nay, đặc biệt phù hợp với người cao tuổi nhờ ưu điểm ít xâm lấn và thời gian phục hồi nhanh.

1.1. Lịch Sử Phát Triển Phẫu Thuật Cắt Túi Mật Nội Soi

Năm 1882, Carl Langenbuch thực hiện ca cắt túi mật mở đầu tiên. Đến tháng 9/1985, Erich Mühe thực hiện thành công ca cắt túi mật nội soi đầu tiên tại Đức. Năm 1992, Bệnh viện Chợ Rẫy thực hiện cắt túi mật nội soi, đánh dấu bước phát triển của kỹ thuật này tại Việt Nam. Phẫu thuật nội soi cắt túi mật nhanh chóng trở thành tiêu chuẩn vàng trong điều trị bệnh lý túi mật, thay thế dần phương pháp mổ mở truyền thống. Kỹ thuật này được đánh giá cao nhờ ưu điểm vượt trội như ít đau sau mổ, sẹo nhỏ, thời gian phục hồi nhanh và giảm thiểu biến chứng.

1.2. Ưu Điểm Của Phẫu Thuật Nội Soi So Với Mổ Mở

Phẫu thuật nội soi cắt túi mật có nhiều ưu điểm so với mổ mở truyền thống. Thứ nhất, phẫu thuật nội soi ít xâm lấn hơn, giúp giảm đau sau mổ và thời gian nằm viện. Thứ hai, sẹo mổ nhỏ hơn, mang lại tính thẩm mỹ cao. Thứ ba, thời gian phục hồi nhanh hơn, giúp bệnh nhân sớm trở lại sinh hoạt bình thường. Cuối cùng, phẫu thuật nội soi giảm nguy cơ biến chứng như nhiễm trùng vết mổ và thoát vị thành bụng. Do đó, phẫu thuật nội soi ngày càng được ưa chuộng, đặc biệt ở người cao tuổi.

II. Thách Thức Phẫu Thuật Cắt Túi Mật Nội Soi ở Người Cao Tuổi

Phẫu thuật cắt túi mật nội soi ở người cao tuổi đối mặt với nhiều thách thức do bệnh nhân thường có nhiều bệnh lý nền như tim mạch, hô hấp, tiểu đường. Các bệnh lý này làm tăng nguy cơ biến chứng trong và sau phẫu thuật. Người cao tuổi cũng có sức đề kháng kém hơn, dễ bị nhiễm trùng và phục hồi chậm hơn so với người trẻ. Do đó, việc đánh giá kỹ lưỡng tình trạng sức khỏe trước phẫu thuật và chuẩn bị chu đáo là rất quan trọng.

Ngoài ra, phẫu thuật cắt túi mật nội soingười cao tuổi đòi hỏi kỹ thuật cao và kinh nghiệm của phẫu thuật viên. Các biến chứng như tổn thương đường mật, chảy máu có thể xảy ra nếu phẫu thuật viên không có đủ kinh nghiệm. Vì vậy, việc lựa chọn bệnh viện và phẫu thuật viên có uy tín là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn và hiệu quả của phẫu thuật.

2.1. Các Bệnh Lý Nền Thường Gặp Ở Người Cao Tuổi

Người cao tuổi thường mắc nhiều bệnh lý nền như tim mạch (cao huyết áp, bệnh mạch vành), hô hấp (bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính), tiểu đường, suy thận, và các bệnh lý thần kinh. Các bệnh lý này có thể ảnh hưởng đến quá trình phẫu thuật và gây ra các biến chứng như suy tim, suy hô hấp, rối loạn đông máu, và nhiễm trùng. Việc kiểm soát tốt các bệnh lý nền trước phẫu thuật là rất quan trọng để giảm thiểu nguy cơ biến chứng.

2.2. Nguy Cơ Biến Chứng Trong Và Sau Phẫu Thuật

Phẫu thuật cắt túi mật nội soi ở người cao tuổi có thể gây ra các biến chứng như tổn thương đường mật, chảy máu, nhiễm trùng, viêm phổi, và thuyên tắc mạch phổi. Nguy cơ biến chứng tăng lên ở bệnh nhân có nhiều bệnh lý nền và sức đề kháng kém. Việc theo dõi sát sao tình trạng bệnh nhân trong và sau phẫu thuật, cũng như chăm sóc hậu phẫu chu đáo, là rất quan trọng để phát hiện và xử trí kịp thời các biến chứng.

III. Phương Pháp Phẫu Thuật Cắt Túi Mật Nội Soi An Toàn Tại Cần Thơ

Để đảm bảo an toàn cho người cao tuổi khi thực hiện phẫu thuật cắt túi mật nội soi tại Cần Thơ, cần tuân thủ quy trình chặt chẽ từ khâu chuẩn bị trước mổ đến chăm sóc hậu phẫu. Trước phẫu thuật, bệnh nhân cần được đánh giá toàn diện về tình trạng sức khỏe, các bệnh lý nền, và chức năng tim phổi. Trong quá trình phẫu thuật, cần sử dụng các kỹ thuật tiên tiến để giảm thiểu nguy cơ biến chứng. Sau phẫu thuật, bệnh nhân cần được theo dõi sát sao và chăm sóc chu đáo để đảm bảo phục hồi nhanh chóng.

Việc áp dụng các phương pháp gây mê an toàn, sử dụng trang thiết bị hiện đại, và tuân thủ các quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn cũng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả và an toàn của phẫu thuật cắt túi mật nội soingười cao tuổi.

3.1. Đánh Giá và Chuẩn Bị Bệnh Nhân Trước Phẫu Thuật

Trước khi tiến hành phẫu thuật cắt túi mật nội soi, bệnh nhân cần được đánh giá toàn diện về tình trạng sức khỏe. Các xét nghiệm cần thiết bao gồm công thức máu, chức năng gan thận, điện tim đồ, và X-quang phổi. Bệnh nhân cũng cần được khám bởi bác sĩ chuyên khoa tim mạch, hô hấp, và nội tiết nếu có các bệnh lý nền. Việc chuẩn bị tâm lý cho bệnh nhân cũng rất quan trọng, giúp bệnh nhân an tâm và hợp tác tốt hơn trong quá trình điều trị.

3.2. Kỹ Thuật Gây Mê và Phẫu Thuật Nội Soi

Gây mê đóng vai trò quan trọng trong phẫu thuật cắt túi mật nội soi. Cần lựa chọn phương pháp gây mê phù hợp với tình trạng sức khỏe của bệnh nhân, thường là gây mê toàn thân. Trong quá trình phẫu thuật, cần sử dụng các kỹ thuật nội soi tiên tiến để giảm thiểu tổn thương cho các cơ quan xung quanh. Phẫu thuật viên cần có kinh nghiệm và kỹ năng tốt để xử lý các tình huống phát sinh trong quá trình phẫu thuật.

3.3. Chăm Sóc Hậu Phẫu và Phục Hồi Chức Năng

Chăm sóc hậu phẫu đóng vai trò quan trọng trong việc giúp bệnh nhân phục hồi nhanh chóng sau phẫu thuật cắt túi mật nội soi. Bệnh nhân cần được theo dõi sát sao về các dấu hiệu sinh tồn, tình trạng đau, và các biến chứng có thể xảy ra. Việc sử dụng thuốc giảm đau, kháng sinh, và các biện pháp hỗ trợ khác cần được thực hiện theo chỉ định của bác sĩ. Bệnh nhân cũng cần được hướng dẫn về chế độ ăn uống và vận động phù hợp để phục hồi chức năng tiêu hóa và thể lực.

IV. Nghiên Cứu Kết Quả Phẫu Thuật Cắt Túi Mật Nội Soi Tại Cần Thơ

Nghiên cứu về phẫu thuật cắt túi mật nội soingười cao tuổi tại Cần Thơ cho thấy kết quả khả quan về hiệu quả và an toàn của phương pháp này. Tỷ lệ thành công của phẫu thuật cao, thời gian nằm viện ngắn, và ít biến chứng nghiêm trọng. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu quy mô lớn hơn để đánh giá đầy đủ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật và tìm ra các biện pháp cải thiện chất lượng điều trị.

Các nghiên cứu cũng cần tập trung vào việc đánh giá chất lượng cuộc sống của bệnh nhân sau phẫu thuật, cũng như chi phí điều trị để đưa ra các khuyến cáo phù hợp cho việc ứng dụng rộng rãi phẫu thuật cắt túi mật nội soingười cao tuổi tại Cần Thơ.

4.1. Đánh Giá Tỷ Lệ Thành Công Và Biến Chứng Sau Phẫu Thuật

Các nghiên cứu cần tập trung vào việc đánh giá tỷ lệ thành công của phẫu thuật cắt túi mật nội soingười cao tuổi, cũng như tỷ lệ biến chứng như tổn thương đường mật, chảy máu, nhiễm trùng, và các biến chứng liên quan đến gây mê. Việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ thành công và biến chứng sẽ giúp cải thiện quy trình phẫu thuật và chăm sóc bệnh nhân.

4.2. So Sánh Kết Quả Giữa Các Phương Pháp Phẫu Thuật

Các nghiên cứu cần so sánh kết quả giữa phẫu thuật cắt túi mật nội soi và các phương pháp phẫu thuật khác như mổ mở truyền thống hoặc phẫu thuật nội soi một lỗ. Việc so sánh này sẽ giúp xác định ưu nhược điểm của từng phương pháp và đưa ra các khuyến cáo phù hợp cho từng đối tượng bệnh nhân.

4.3. Đánh Giá Chất Lượng Cuộc Sống Sau Phẫu Thuật

Các nghiên cứu cần đánh giá chất lượng cuộc sống của bệnh nhân sau phẫu thuật cắt túi mật nội soi, bao gồm các yếu tố như mức độ đau, khả năng vận động, chế độ ăn uống, và tâm lý. Việc đánh giá này sẽ giúp xác định hiệu quả của phẫu thuật trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

V. Kinh Nghiệm Phẫu Thuật Cắt Túi Mật Nội Soi Tại Bệnh Viện Cần Thơ

Tại các bệnh viện ở Cần Thơ, phẫu thuật cắt túi mật nội soi đã trở thành một kỹ thuật thường quy trong điều trị sỏi túi mật ở người cao tuổi. Các bác sĩ có nhiều kinh nghiệm trong việc thực hiện phẫu thuật này, với tỷ lệ thành công cao và ít biến chứng. Tuy nhiên, việc cập nhật kiến thức và kỹ năng mới, cũng như áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật vào thực hành lâm sàng, là rất quan trọng để nâng cao chất lượng điều trị.

Các bệnh viện cũng cần tăng cường hợp tác và trao đổi kinh nghiệm với các trung tâm phẫu thuật lớn trong và ngoài nước để học hỏi các kỹ thuật tiên tiến và nâng cao trình độ chuyên môn của đội ngũ y bác sĩ.

5.1. Quy Trình Phẫu Thuật Cắt Túi Mật Nội Soi Tiêu Chuẩn

Các bệnh viện cần xây dựng và tuân thủ quy trình phẫu thuật cắt túi mật nội soi tiêu chuẩn, bao gồm các bước chuẩn bị trước mổ, gây mê, phẫu thuật, và chăm sóc hậu phẫu. Quy trình này cần được cập nhật thường xuyên dựa trên các bằng chứng khoa học mới nhất và kinh nghiệm thực tế.

5.2. Các Biện Pháp Phòng Ngừa Biến Chứng Trong Phẫu Thuật

Các bác sĩ cần áp dụng các biện pháp phòng ngừa biến chứng trong quá trình phẫu thuật cắt túi mật nội soi, như sử dụng kỹ thuật phẫu tích cẩn thận, kiểm soát chảy máu tốt, và đảm bảo vô trùng tuyệt đối. Việc sử dụng các trang thiết bị hiện đại và tuân thủ các quy trình an toàn cũng rất quan trọng.

5.3. Chia Sẻ Kinh Nghiệm Và Bài Học Từ Thực Tế Lâm Sàng

Các bác sĩ cần chia sẻ kinh nghiệm và bài học từ thực tế lâm sàng trong các buổi hội thảo, báo cáo khoa học, và các hoạt động đào tạo liên tục. Việc chia sẻ này sẽ giúp các bác sĩ khác học hỏi kinh nghiệm và tránh mắc phải các sai lầm tương tự.

VI. Tương Lai Phẫu Thuật Cắt Túi Mật Nội Soi Tại Cần Thơ

Trong tương lai, phẫu thuật cắt túi mật nội soingười cao tuổi tại Cần Thơ sẽ tiếp tục phát triển và hoàn thiện. Các kỹ thuật mới như phẫu thuật nội soi robot, phẫu thuật nội soi một lỗ, và phẫu thuật nội soi 3D sẽ được ứng dụng rộng rãi hơn, giúp giảm thiểu xâm lấn và nâng cao độ chính xác của phẫu thuật.

Việc phát triển các phương pháp gây mê an toàn hơn, cũng như các biện pháp chăm sóc hậu phẫu tiên tiến hơn, sẽ giúp cải thiện kết quả điều trị và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Đồng thời, cần tăng cường đào tạo và nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ y bác sĩ để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người bệnh.

6.1. Ứng Dụng Các Kỹ Thuật Phẫu Thuật Nội Soi Tiên Tiến

Các bệnh viện cần đầu tư vào các trang thiết bị hiện đại và đào tạo đội ngũ y bác sĩ để ứng dụng các kỹ thuật phẫu thuật nội soi tiên tiến như phẫu thuật nội soi robot, phẫu thuật nội soi một lỗ, và phẫu thuật nội soi 3D. Các kỹ thuật này có nhiều ưu điểm như giảm thiểu xâm lấn, nâng cao độ chính xác, và giảm đau sau mổ.

6.2. Phát Triển Các Phương Pháp Gây Mê An Toàn Hơn

Các bác sĩ gây mê cần nghiên cứu và phát triển các phương pháp gây mê an toàn hơn cho người cao tuổi, như sử dụng các loại thuốc gây mê ít tác dụng phụ, kiểm soát huyết áp và nhịp tim ổn định, và đảm bảo thông khí tốt trong quá trình phẫu thuật.

6.3. Nâng Cao Chất Lượng Chăm Sóc Hậu Phẫu

Các bệnh viện cần nâng cao chất lượng chăm sóc hậu phẫu cho bệnh nhân sau phẫu thuật cắt túi mật nội soi, như sử dụng các phương pháp giảm đau hiệu quả, theo dõi sát sao các dấu hiệu sinh tồn và biến chứng, và cung cấp chế độ ăn uống và vận động phù hợp. Việc tư vấn và hỗ trợ tâm lý cho bệnh nhân cũng rất quan trọng.

08/06/2025
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và đánh giá kết quả phẫu thuật cắt túi mật nội soi điều trị sỏi túi mật ở người cao tuổi tại bệnh viện trường đại học y dược cần thơ và bệnh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU - Sỏi túi mật được phát hiện từ niên đại 1.000 năm trước công nguyên ở các xác ướp Ai Cập. Mặc dù có sự khác biệt địa lý về tỷ lệ mắc bệnh STM, nhưng nó đang trở nên ngày càng phổ biến trên thế giới, gặp khoảng 10-20% trong dân số chung, 14-27% ở người cao tuổi [38], [47], trong đó có khoảng 1/3 những người lớn hơn 70 tuổi và khoảng 2% dân số hình thành STM mỗi năm. STM thường phổ biến ở Bắc Mỹ, châu Âu và châu Úc, ít phổ biến ở châu Phi, Ấn Độ, Trung Quốc, Nhật Bản, Kashmir và Ai Cập [49]. - Tại Mỹ, khoảng 20-25 triệu người mắc STM, chiếm 10-15% dân số và mỗi năm phát hiện thêm một triệu người mới mắc [43], [49].

Một số người Mỹ gốc Tây Ban Nha cũng có tỷ lệ mắc STM khá cao [61]. Tại Anh có khoảng 5,5 triệu người mắc STM và tại Trung Quốc, Nhật Bản, Đài Loan, Hàn Quốc, có khoảng 5-10% dân số bị STM được phát hiện qua siêu âm. - Năm 2005, tỷ lệ mắc STM tại TP.HCM là 6,11% và Hà Nam là 2,14%. Ở Cần Thơ (2003) tỷ lệ mắc là 1,32%.

Trong vài thập kỷ qua, tỷ lệ mắc STM ở Việt Nam có xu hướng gia tăng (nhìn chung chiếm từ 22-36% trong tổng số sỏi mật) nhờ siêu âm chẩn đoán và mức sống của người dân ngày càng tăng. - STM thường gặp ở nữ nhiều hơn nam [10], [49], gấp 2-3 lần, nhưng tuổi càng lớn tỷ lệ này càng giảm. Tỷ lệ mắc STM cũng tăng dần theo tuổi, bệnh thường xảy ra ở người béo phì, ăn nhiều đạm, ít vận động. GIẢI PHẪU ĐƯỜNG MẬT NGOÀI GAN VÀ SINH LÝ TÚI MẬT Đường mật ngoài gan gồm có ống gan, ống mật chủ, túi mật và ống túi mật.

Ống gan và ống mật chủ gọi là đường mật chính không cắt bỏ được, còn ống túi mật và túi mật là đường mật phụ có thể cắt bỏ được [27]. 4 Ống túi mật Cổ túi mật Ống gan phải Thân túi mật Túi Hartmann Đáy túi mật Ống mật chủ Nhú tá lớn Ống tụy Bóng (Vater) Hình 1. Đường mật ngoài gan [21] Nguồn: Frank H. Netter, MD (2007), "Bụng", Atlas Giải Phẫu Người (Vietnamese Edition New), Nhà xuất bản Y học Hà Nội 1.

Giải phẫu đường mật ngoài gan 1. Giải phẫu túi mật - Hình thể túi mật + TM nằm ở mặt tạng của gan, phân cách bằng lớp mô liên kết, ở đây có nhiều nhánh tĩnh mạch nhỏ chạy qua [27], [65]. TM có 4 lớp: niêm mạc lót bởi 1 lớp tế bào trụ cao, tạo nhú; lớp dưới niêm mạc mỏng; lớp cơ trơn-sợi, co bóp TM; lớp bao cơ và ngoài cùng là lớp phúc mạc bao bọc [9], [43]. + Túi mật có hình quả lê dài khoảng 8-10cm, chỗ rộng nhất 4cm, thành dày 0,3cm, chứa khoảng 20-60 ml dịch mật và được chia làm 3 phần là đáy, thân (có 2 mặt trên và dưới) và cổ [27].

Đáy TM nằm trong khuyết TM của bờ dưới gan. Chiếu lên thành bụng thì đáy TM ở giao điểm giữa bờ sườn phải và bờ ngoài cơ thẳng bụng bên phải. Khi TM căng to, ấn điểm này sẽ đau chói (điểm đau Murphy) [43]. Thân túi mật chạy chếch ra sau lên trên và sang trái.

Mặt trên của thân TM dính vào gan và chỉ ngăn cách nhau bởi một lớp tế bào xơ mỏng. Đôi khi phúc mạc đi chèn vào giữa túi mật và gan tạo thành mạc treo túi mật, lúc đó phẫu thuật cắt túi mật sẽ thuận lợi hơn rất nhiều [43]. Cổ TM phình ra ở giữa thành bể con, gọi là phễu TM (túi Hartmann), là nơi sỏi hay đọng lại. Hai đầu cổ TM hẹp, đầu trên gấp vào thân và phía trên cổ có hạch Mascagni, đây là mốc xác định cổ TM khi phẫu thuật [43]; đầu dưới gấp vào ống TM.

Cổ TM có mạc treo chứa ĐMTM [27]. - Ống túi mật: tiếp nối từ cổ TM, nằm trong mạc nối nhỏ, ở bên phải ống gan chung đi chếch xuống dưới sang trái để nối với bờ phải của ống gan chung tạo thành OMC. Ống TM dài 2-3cm, rộng 2-3mm. Niêm mạc vùng cổ và ống TM xếp thành các van xoắn (van Heister) giúp mật từ ống gan đổ vào TM dễ dàng, nhưng chỉ cho mật ra khỏi TM khi TM co bóp [30], [69].

- Mạch máu và thần kinh túi mật + Động mạch túi mật có khoảng 95% tách ra từ động mạch gan phải (5% còn lại từ tách động mạch gan trái, gan riêng, vị tá tràng, thân tạng, mạc treo tràng trên…) [19], sau đó chạy vào tam giác gan mật (tham gia tạo nên tam giác Calot), rồi theo hướng từ dưới lên trên, sang phải và ra trước tới cổ túi mật thì chia làm 2 nhánh, nhánh trong đi trong hố túi mật giữa gan và túi mật, nhánh ngoài đi dọc theo bề mặt phúc mạc tạng của TM, sau đó 2 nhánh chia nhỏ tới đáy túi mật và nối với nhau tạo thành cung mạch [43], [69]. + Tĩnh mạch túi mật gồm có các tĩnh mạch nông chạy dọc theo bên phải ĐM rồi đổ vào nhánh phải của tĩnh mạch cửa và các tĩnh mạch sâu bắt nguồn từ giường TM đi vào nhu mô gan để thành những tĩnh mạch cửa phụ. + Hệ bạch huyết phân bố ở trên biểu mô, cổ túi mật và dưới thanh mạc đổ về các hạch dọc tĩnh mạch cửa hoặc tĩnh mạch gan. Vùng cổ có một hạch bạch huyết lớn (hạch Mascagni) [42].

+ Thần kinh chi phối TM xuất phát từ đám rối tạng và dây X [43]. Ống gan: do ống gan phải và trái hợp lại thành. Ống gan chung chạy xuống dưới trong mạc nối nhỏ, cùng với ống túi mật tạo thành OMC [19]. Ống mật chủ: đi từ nơi gặp nhau giữa ống gan chung và ống TM tới sau phần trên tá tràng rồi lách sau tụy để đổ vào nhú tá lớn ở niêm mạc phần xuống tá tràng [27], [43].

Tam giác gan mật và tam giác Calot - Tam giác gan mật: là tam giác lộn ngược với đáy là mặt dưới gan, hai cạnh là ống gan chung và ống TM. Tam giác này có vai trò quan trọng trong PTNS vì ĐM gan phải và ĐMTM hầu như luôn nằm trong tam giác này. Khi túi Hartmann to, nó có thể che khuất các cấu trúc trong tam giác này làm cho việc bộc lộ túi mật và động mạch túi mật sẽ trở nên khó khăn hơn [69]. - Tam giác Calot: là tam giác được giới hạn bởi ống gan chung ở trong, ống TM ở ngoài và ĐMTM ở trên.

Tam giác gan mật thường ít biến đổi, nhưng tam giác Calot hay có biến đổi do bất thường của ĐMTM [12]. Trong PTNS cắt TM, tam giác Calot có vai trò rất quan trọng, nhận biết đúng và phẫu tích rõ các thành phần trong tam giác Calot là chìa khóa đảm bảo an toàn và thành công của phẫu thuật [35], [69]. Tam giác gan mật và tam giác Calot [69]. Những bất thường trong giải phẫu * Những bất thường của túi mật - Về số lượng: không có túi mật (rất hiếm, chiếm khoảng 0,03%); hai túi mật (1674, Blasius là người đầu tiên mô tả có 2 túi mật ở người) [43]; ba TM (1972, Harlaftis thống kê được 8 trường hợp [19]).

7 - Về hình dáng: TM 2 thùy (TM chia 2 theo chiều dọc, chung 1 ống TM); túi thừa TM (là dị tật bẩm sinh, hay gặp ở phình Hartmann); TM di động (không gắn chặt với gan, có thể do mạc treo TM quá dài, gặp khoảng 4% trường hợp, trên 80% gặp ở nữ. Vì TM tự do nên có thể bị xoắn, gây thắt mạch dẫn tới thiếu máu, hoại tử [43]); TM dạng đồng hồ cát (TM chia thành 2 ngăn bởi 1 đường thắt tròn xung quanh, do bẩm sinh hoặc mắc phải). - Về vị trí: TM trong gan một phần hoặc hoàn toàn (PT có nguy cơ chảy máu hoặc cắt phải ống gan cao); TM ở bên trái do đảo ngược phủ tạng (0,002- 0,005%), hoặc không do đảo ngược phủ tạng (hiếm gặp hơn) [19]; Ngoài ra, TM có thể nằm sau phúc mạc, ở hố thắt lưng. * Những bất thường của ống túi mật: ống TM đổ vào mặt trước, mặt sau của ống gan chung, hoặc đổ thẳng vào ống gan phải.

Ống TM rất ngắn hoặc không có, cổ TM đổ thẳng vào đường mật chính gây khó khăn cho việc phẫu tích và dễ gây tổn thương đường mật khác. Ống TM quá dài, chạy song song với ống gan chung, có thể không hoặc dính vào ống gan chung. Trường hợp này, phần mõm cụt ống TM thường dài sau PTNS cắt TM, dẫn đến dễ bị viêm hoặc sót sỏi sau mổ [43]. Những dạng bất thường của ống túi mật [43] 1: OTM hợp nhất thấp với OGC, 2: OTM hợp nhất cao với OGC, 3: OTM hợp nhất OG phải, 4: OTM ngắn 5: OTM xoắn sau đổ vào OGC bên trái, 6: OTM xoắn trước đổ vào OGC bên trái Nguồn: http://www.com/1471-230X/9/63 8 - Theo Nguyễn Văn Lâm [15], dạng ống túi mật gặp ống gan chung từ phía bên phải và trên tá tràng để tạo thành ống mật chủ (dạng điển hình) chiếm đến 79/83 ca (95,2%), dạng ống túi mật rất ngắn (có khi không có), cổ TM gặp ống gan chung để tạo thành OMC có 3,6%, ít gặp hơn là dạng ống túi mật gặp ống gan chung ở vị trí rất thấp, phía sau tá tràng, ống túi mật và ống gan chung không dính nhau có 1,2%.

Theo Talpur [76], có 2,67% (8/300 trường hợp) ống túi mật rất ngắn, dạng không có ống gan chung là 1% trường hợp. * Những bất thường của ĐMTM: theo Zubair [85], qua khảo sát động mạch TM trong mổ cắt TMNS đã chia những bất thường của động mạch túi mật ra làm 3 nhóm dựa vào tương quan của động mạch túi mật với tam giác gan mật: - Nhóm 1: ĐM TM nằm trong tam giác gan mật (87,27%). - Nhóm 2: Ngoài các nhánh động mạch nằm trong tam giác gan mật còn có các nhánh động mạch nằm ngoài tam giác gan mật (5,46%). - Nhóm 3: ĐMTM nằm ngoài tam giác gan mật (7,27%).

Những dạng bất thường của động mạch túi mật [43] 1,4: bắt chéo OGC, 2: có thể xuất phát từ DDM mạc treo tràng trên, 3,6: ĐM TM đôi, 5: ĐM bắt chéo trước OGC Nguồn: http://www.com/1471-230X/9/63 9 Ở nhóm 1, PTV dễ dàng bóc tách vào tam giác gan mật để bộc lộ ĐMTM. Ở nhóm 2 và 3, nhánh ĐMTM nằm ngoài tam giác gan mật chỉ có 2 khả năng xảy ra là động mạch túi mật đi dưới ngoài ống túi mật hoặc xuất phát từ giường túi mật, do đó chú ý trường hợp ĐMTM xuất phát từ giường túi mật, sẽ gây khó khăn khi bóc tách túi mật ra khỏi giường túi mật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Phẫu Thuật Cắt Túi Mật Nội Soi Ở Người Cao Tuổi Tại Cần Thơ" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình phẫu thuật cắt túi mật nội soi, đặc biệt là ở nhóm bệnh nhân cao tuổi. Nghiên cứu này không chỉ nêu rõ các kỹ thuật phẫu thuật hiện đại mà còn phân tích những lợi ích và rủi ro liên quan đến phương pháp này. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách thức cải thiện sức khỏe và chất lượng cuộc sống cho người cao tuổi thông qua phẫu thuật nội soi, từ đó giúp họ đưa ra quyết định sáng suốt hơn trong việc chăm sóc sức khỏe.

Nếu bạn muốn mở rộng kiến thức về các ứng dụng phẫu thuật nội soi trong điều trị các bệnh lý khác, hãy tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi cắt lách điều trị một số bệnh về máu thường gặp, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về phẫu thuật nội soi trong điều trị bệnh máu. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi cắt gần hoàn toàn tuyến giáp điều trị bệnh basedow cũng sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về phẫu thuật nội soi trong điều trị bệnh lý tuyến giáp. Cuối cùng, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi trong cắt khối tá tuỵ điều trị ung thư quanh bóng vater để hiểu rõ hơn về ứng dụng của phẫu thuật nội soi trong điều trị ung thư. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các phương pháp phẫu thuật hiện đại và ứng dụng của chúng trong y học.