Tổng quan luận án

Phẫu thuật cắt lách là một trong những phương pháp can thiệp ngoại khoa quan trọng trong điều trị các bệnh lý huyết học, đặc biệt đối với bệnh xuất huyết giảm tiểu cầu tự miễn (ITP), thiếu máu tan máu bẩm sinh hoặc tự miễn, và một số bệnh lý ác tính của hệ tạo máu. Ở nhóm bệnh nhân mắc bệnh lý về máu, việc điều trị nội khoa kéo dài bằng corticoid hoặc các thuốc ức chế miễn dịch thường dẫn đến tình trạng suy giảm thể trạng, rối loạn đông máu, giảm các dòng tế bào máu và nguy cơ nhiễm trùng, chảy máu chu phẫu rất cao. Do đó, việc ứng dụng các can thiệp ngoại khoa ít xâm lấn nhằm hạn chế mất máu, giảm sang chấn thành bụng và rút ngắn thời gian hồi phục là yêu cầu bức thiết trong thực hành lâm sàng.

Kể từ khi phẫu thuật nội soi cắt lách (PTCLNS) lần đầu tiên được Delaitre thực hiện thành công vào năm 1991, kỹ thuật này đã phát triển nhanh chóng trên thế giới nhờ các ưu điểm như trường mổ quan sát rõ, giảm mất máu, giảm đau sau mổ, giảm tỷ lệ biến chứng nhiễm trùng vết mổ và thoát vị vết mổ. Tại Việt Nam, phẫu thuật nội soi cắt lách đã bước đầu được triển khai tại một số trung tâm ngoại khoa lớn từ đầu những năm 2000. Tuy nhiên, các nghiên cứu chuyên biệt và toàn diện về ứng dụng kỹ thuật này trên nhóm bệnh nhân mắc các bệnh lý về máu thường gặp với cỡ mẫu lớn, quy trình kỹ thuật chuẩn hóa theo giải phẫu và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật tại các bệnh viện đa khoa vẫn còn hạn chế. Xuất phát từ thực tế đó, nghiên cứu sinh Trần Thanh Tùng đã thực hiện luận án tiến sĩ y học với đề tài: "Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi cắt lách điều trị một số bệnh về máu thường gặp", thuộc chuyên ngành Ngoại tiêu hóa (mã số: 62720125), dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Nguyễn Ngọc Bích tại Trường Đại học Y Hà Nội (năm 2017).

Mục tiêu nghiên cứu của luận án được xác định rõ gồm hai nội dung chính:

  1. Ứng dụng phẫu thuật nội soi cắt lách trong điều trị một số bệnh về máu thường gặp tại Bệnh viện Bạch Mai.
  2. Đánh giá kết quả sớm của phẫu thuật nội soi cắt lách và phân tích một số yếu tố có liên quan đến kết quả phẫu thuật.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các bệnh nhân mắc các bệnh lý về máu lành tính và ác tính thường gặp (bao gồm xuất huyết giảm tiểu cầu tự miễn, thiếu máu tan máu tự miễn, bệnh hồng cầu hình cầu di truyền, thalassemia, suy tủy xương, u lympho...) có chỉ định phẫu thuật nội soi cắt lách.
  • Không gian nghiên cứu: Khoa Ngoại, Bệnh viện Bạch Mai.
  • Thời gian nghiên cứu và theo dõi: Gồm 145 bệnh nhân được phẫu thuật và theo dõi kết quả sau mổ với thời gian theo dõi trung bình đạt 21,4 tháng.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Lịch sử phẫu thuật cắt lách ghi nhận các mốc phát triển quan trọng: Andriano Zaccarello (1549) thực hiện ca cắt lách đầu tiên; Spencer Wells (1887) cắt lách điều trị vàng da tái phát do lách to; Michel (1911) áp dụng cho thiếu máu tan máu tự miễn; và Hermann Schloffer (1916) thực hiện cắt lách điều trị xuất huyết giảm tiểu cầu tiên phát. Đến đầu thập niên 1990, các tác giả như Phillips, Carroll, Cuschieri, Thibault và Delaitre đã mở ra kỷ nguyên phẫu thuật nội soi cắt lách.

Tác giả luận án đã hệ thống hóa các hướng nghiên cứu quốc tế và trong nước về phẫu thuật nội soi cắt lách:

Nhóm nghiên cứu Tác giả & Năm công bố Nội dung và kết quả chính
Nghiên cứu quốc tế về đáp ứng ITP Zheng và CS (2011), Trung Quốc Khảo sát 127 BN PTCLNS: đáp ứng hoàn toàn 79,5%, đáp ứng một phần 9,5%, tái phát 9,7%.
Gonzalez-Porras và CS (2013), Tây Ban Nha Nghiên cứu 218 BN (nội soi và mổ mở): đáp ứng hoàn toàn 80,7%, đáp ứng một phần 8,3%, tái phát 36,1%.
Montalvo và CS (2014), Mexico Thực hiện 150 BN PTCLNS: đáp ứng hoàn toàn 88,7%, đáp ứng một phần 2,7%, không đáp ứng 8,6%.
Rijcken và CS (2014), Đức; Cai và CS (2014), Trung Quốc; Navez và CS (2015), Bỉ Tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn dao động từ 72% đến 77,8%; tỷ lệ không đáp ứng từ 3,4% đến 12,5%.
Nghiên cứu về kỹ thuật và an toàn Matharoo (2014), Hoa Kỳ Phân tích cơ sở dữ liệu NIS (37.006 BN cắt lách từ 2005-2010): tỷ lệ biến chứng PTCLNS là 7,37% thấp hơn mổ mở (10,39%), tỷ lệ chuyển mổ mở 28,4%.
Heniford (24 BN), Watanabe (2007) Khẳng định tính khả thi của PTCLNS ở bệnh nhân lách to, bệnh máu ác tính; giảm mất máu so với mổ mở (359 ml so với 750 ml).
Keidar (2003), Martin Arnau (2016) Đánh giá tính khả thi và an toàn của PTCLNS ở nhóm BN xuất huyết giảm tiểu cầu có lượng tiểu cầu rất thấp (<20 G/L và <10 G/L).
Naoum và CS (2007) Kết hợp can thiệp gây tắc động mạch lách trước mổ giúp giảm đáng kể lượng máu mất đối với lách to >18 cm.
Nghiên cứu tại Việt Nam Nguyễn Hoàng Bắc (2003-2005), BV Bình Dân Thực hiện 18 ca PTCLNS điều trị ITP, thời gian mổ trung bình 90 phút, không có tai biến đáng kể.
Nguyễn Ngọc Hùng và CS (2005), BV Việt Đức 20 ca PTCLNS: ghi nhận 1 tai biến rách đại tràng, 2 ca chảy máu và 1 ca huyết khối tĩnh mạch cửa.
Nguyễn Ngọc Bích (2007), BV Bạch Mai 60 ca PTCLNS do nhiều nguyên nhân khác nhau: ghi nhận 1 ca thủng cơ hoành, 1 ca chảy máu sau mổ.

Khoảng trống nghiên cứu mà luận án tập trung giải quyết: Mặc dù kỹ thuật đã được áp dụng, các nghiên cứu trong nước trước đây chủ yếu dừng lại ở các báo cáo loạt ca nhỏ, thời gian theo dõi ngắn và chưa phân tích sâu các yếu tố kỹ thuật như phương pháp kiểm soát cuống lách (clip, khâu buộc, stapler), ảnh hưởng của mức độ giảm tiểu cầu nặng trước mổ (<20 G/L), kích thước lách, chỉ số khối cơ thể (BMI), cũng như đánh giá toàn diện kết quả sớm và theo dõi trung hạn (21,4 tháng) theo tiêu chuẩn của Hội Huyết học Mỹ (ASH).


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và giải phẫu ứng dụng

Luận án dựa trên nền tảng giải phẫu ngoại khoa ổ bụng và sinh lý bệnh học huyết học:

  • Giải phẫu lách và cuống mạch: Lách nằm ở hạ sườn trái, trọng lượng bình thường 80-300g, dài 9-11cm, rộng 7cm, dày 4cm. Động mạch lách xuất phát từ động mạch thân tạng (chiều dài 8-32cm, đường kính trung bình ở người Việt Nam theo Nguyễn Xuân Thùy là 3,5 ± 0,27 mm). Sự phân chia mạch máu tại rốn lách theo phân loại của Michels gồm dạng phân nhánh (chiếm 70%) và dạng bó (chiếm 30%). Lách được cố định bởi 8 dây chằng phúc mạc: dây chằng vị-lách (chứa mạch vị ngắn và mạch vị mạc nối trái), dây chằng lách-thận (chứa cuống mạch lách và đuôi tụy), dây chằng hoành-lách, dây chằng lách-đại tràng, dây chằng tụy-lách, nếp phúc mạc trước lách, dây chằng hoành-đại tràng và dây chằng tụy-đại tràng.
  • Vấn đề lách phụ: Luận án nhấn mạnh 7 vị trí xuất hiện lách phụ theo thứ tự tần suất giảm dần: (1) rốn lách, (2) đuôi tụy, (3) mạc nối lớn, (4) dọc theo động mạch lách, (5) dây chằng lách-đại tràng, (6) mạc treo đại tràng hoặc ruột non, (7) dọc theo bó mạch sinh dục. Việc bỏ sót lách phụ hoặc làm rách bao lách gieo rắc tế bào lách vào ổ bụng là nguyên nhân chính gây tái phát bệnh tự miễn sau mổ.
  • Tiêu chuẩn đánh giá: Sử dụng tiêu chuẩn phân loại thể trạng ASA, chỉ số BMI, thang điểm thị giác trực quan VAS đánh giá mức độ đau, và tiêu chuẩn đáp ứng điều trị của Hội Huyết học Mỹ (ASH - 2011) chia thành: đáp ứng hoàn toàn, đáp ứng một phần và không đáp ứng.

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang kết hợp theo dõi dọc tiến cứu trên 145 bệnh nhân được thực hiện phẫu thuật nội soi cắt lách.
  • Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân: Bệnh nhân được chẩn đoán xác định mắc bệnh lý về máu có chỉ định cắt lách (thất bại điều trị nội khoa, phụ thuộc corticoid, có biến chứng do thuốc hoặc lách to gây cường lách) và được phẫu thuật nội soi tại Bệnh viện Bạch Mai.
  • Tiêu chuẩn loại trừ: Các trường hợp có chống chỉ định phẫu thuật nội soi chung (suy tim, suy hô hấp nặng không chịu được bơm khí phúc mạc), bệnh nhân có rối loạn đông máu nặng không thể điều chỉnh hoặc ung thư giai đoạn cuối xâm lấn rộng.
  • Kỹ thuật thu thập và xử lý số liệu: Thu thập đầy đủ các biến số về nhân trắc học, tiền sử, triệu chứng lâm sàng, xét nghiệm huyết học, tủy đồ, siêu âm, chụp cắt lớp vi tính (CT), thông số trong mổ (vị trí/số lượng trocar, tư thế người bệnh, phương pháp kiểm soát mạch rốn lách, tai biến, tỷ lệ chuyển mổ mở, thời gian phẫu thuật, lượng máu mất, dẫn lưu) và các chỉ số hậu phẫu (điểm VAS, thời gian dùng paracetamol, thời gian trung tiện, ngày rút dẫn lưu, ngày nằm viện, biến chứng sớm, tỷ lệ tử vong, số lượng tiểu cầu sau 24-48 giờ và khi ra viện, kết quả theo dõi sau 21,4 tháng). Số liệu được xử lý bằng các thuật toán thống kê y học.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

Chương 1 tổng thuật toàn diện cơ sở giải phẫu học, sinh lý bệnh và các phương pháp ngoại khoa điều trị bệnh lý lách:

  • Phân tích chi tiết giải phẫu 8 dây chằng quanh lách, cấu trúc mạch máu rốn lách và mối tương quan mật thiết giữa rốn lách với đuôi tụy (nguy cơ tổn thương tụy từ 2-7% gây rò tụy hoặc viêm tụy cấp).
  • Trình bày cơ chế bệnh sinh của lách trong các bệnh máu: vai trò miễn dịch, tiêu hủy tế bào máu, tạo máu ngoài tủy, hiện tượng giữ tiểu cầu trong lách (lên đến 98% khi lách to).
  • Phân tích chỉ định cắt lách trong các bệnh lý lành tính (XHGTC tự miễn, thiếu máu tan máu tự miễn, bệnh hồng cầu hình cầu di truyền Minkowski-Chauffard, hồng cầu hình elip di truyền, thiếu men pyruvate kinase, thalassemia, suy tủy xương) và bệnh lý ác tính (U lympho Hodgkin, U lympho không Hodgkin, Leukemia dòng lympho/tủy mạn, Leukemia tế bào tóc).
  • Phân tích các khía cạnh chuẩn bị chu phẫu: chuẩn bị tiểu cầu trước mổ (mục tiêu >50 G/L, điều trị steroid, IVIG 400 mg/kg/ngày hoặc truyền tiểu cầu), tiêm phòng vaccine phòng phế cầu (Streptococcus pneumoniae), não mô cầu (Neisseria meningitidis), Haemophilus influenzae type B trước mổ ít nhất 15 ngày để phòng ngừa hội chứng nhiễm khuẩn tối cấp sau cắt lách (OPSS - tỷ lệ tử vong 40-50%), sử dụng kháng sinh dự phòng cefazolin và điều trị chống đông heparin dự phòng huyết khối tĩnh mạch cửa (chiếm 2-11%).
  • Tổng kết các biến thể kỹ thuật nội soi: tư thế nằm ngửa so với tư thế nằm nghiêng 40-45° hoặc nghiêng hoàn toàn 90°; tiếp cận cuống lách từ trước hoặc từ sau; kỹ thuật nội soi cắt lách có bàn tay hỗ trợ (HALS) cho lách >20-22 cm; phẫu thuật nội soi một vết mổ (SILS) và qua lỗ tự nhiên (NOTES qua ngả âm đạo).

CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình nghiên cứu thực nghiệm lâm sàng:

  • Trình bày tiêu chuẩn chọn mẫu và tiêu chuẩn loại trừ trên 145 bệnh nhân tại Bệnh viện Bạch Mai.
  • Quy trình chuẩn bị trước mổ: đánh giá chẩn đoán hình ảnh (siêu âm đo 3 chiều của lách, chụp CT đánh giá cấu trúc rốn lách và hạch), xét nghiệm tủy đồ, nâng số lượng tiểu cầu và Hb trước mổ.
  • Quy trình phẫu thuật chuẩn: tư thế bệnh nhân nghiêng phải 40-45° hoặc nghiêng 90°, vị trí đặt các trocar (thường 3-4 trocar), quy trình phẫu tích giải phóng cực dưới, cắt dây chằng lách-thận, dây chằng vị-lách (thắt/cắt các nhánh vị ngắn), bộc lộ và kiểm soát động - tĩnh mạch lách tại rốn lách bằng clip, khâu buộc chỉ hoặc dụng cụ cắt khâu tự động (stapler), tìm kiếm lách phụ tại 7 vị trí quy ước, cho lách vào túi bệnh phẩm chuyên dụng để nghiền nhỏ lấy ra ngoài qua lỗ trocar mở rộng, đặt dẫn lưu hố lách.
  • Tiêu chí đánh giá hậu phẫu và phân loại kết quả theo tiêu chuẩn ASH, xử lý số liệu và đảm bảo y đức nghiên cứu.

CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Chương 3 trình bày toàn bộ số liệu thu thập được từ 145 bệnh nhân nghiên cứu:

  • Đặc điểm bệnh nhân: Phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi, giới tính, chỉ số BMI, phân loại ASA, tiền sử can thiệp ngoại khoa và bệnh lý phối hợp (tăng huyết áp, đái tháo đường). Ghi nhận tỷ lệ biến chứng do sử dụng corticoid kéo dài trước mổ (hội chứng Cushing, loãng xương, viêm loét dạ dày...).
  • Cơ cấu bệnh lý và cận lâm sàng: Tỷ lệ các mặt bệnh có chỉ định cắt lách (chiếm đa số là xuất huyết giảm tiểu cầu tự miễn, tiếp đến là thiếu máu tan máu tự miễn, hồng cầu hình cầu di truyền, thalassemia, suy tủy xương và bệnh máu ác tính). Kết quả xét nghiệm tủy đồ, phân bố số lượng tiểu cầu trước mổ (đặc biệt phân tích nhóm tiểu cầu <20 G/L và <10 G/L), kích thước lách trên siêu âm và chụp cắt lớp vi tính.
  • Diễn biến trong mổ:
    • Số lượng trocar sử dụng phổ biến (3-4 trocar).
    • Tỷ lệ tai biến trong phẫu thuật (chảy máu rốn lách, rách bao lách, tổn thương cơ hoành hoặc tạng lân cận) và tỷ lệ chuyển mổ mở kèm theo nguyên nhân cụ thể (chảy máu khó kiểm soát, lách quá to, dính nhiều).
    • So sánh các phương pháp kiểm soát cuống lách (kẹp clip mạch máu, buộc chỉ, kẹp mạch tại rốn lách, sử dụng stapler) liên quan đến tỷ lệ chuyển mổ mở, thời gian mổ trung bình và lượng máu mất ước tính.
    • Kỹ thuật lấy bệnh phẩm qua túi và tỷ lệ đặt dẫn lưu hố lách.
  • Kết quả sau mổ và hồi phục:
    • Tỷ lệ biến chứng sớm sau mổ và tỷ lệ tử vong trên 145 bệnh nhân.
    • Đánh giá mức độ đau sau mổ theo thang điểm VAS ở nhóm PTCLNS hoàn toàn, thời gian sử dụng thuốc giảm đau paracetamol.
    • Thời gian phục hồi lưu thông ruột (trung tiện), thời gian rút ống thông dạ dày và dẫn lưu hố lách, tổng thời gian nằm viện sau mổ.
  • Đáp ứng huyết học và theo dõi dài hạn:
    • Sự thay đổi động học của số lượng tiểu cầu ở nhóm bệnh nhân XHGTC tại các thời điểm: trước mổ, sau mổ 24-48 giờ và khi xuất viện; phân tích riêng biệt nhóm bệnh nhân có số lượng tiểu cầu trước mổ đặc biệt thấp (<20 G/L).
    • Phân loại mức độ đáp ứng theo tiêu chuẩn của Hội Huyết học Mỹ (ASH).
    • Kết quả theo dõi dài hạn sau thời gian trung bình 21,4 tháng (tỷ lệ duy trì đáp ứng hoàn toàn, đáp ứng một phần, tỷ lệ tái phát).
    • Phân tích mối liên quan giữa các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật: kích thước lách, số lượng tiểu cầu trước mổ, bệnh lý nền và chỉ số BMI.

CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

Chương 4 tập trung phân tích, so sánh các kết quả nghiên cứu với y văn trong nước và quốc tế:

  • Chỉ định và đặc điểm bệnh nhân: Bàn luận về tính an toàn và hiệu quả của PTCLNS trên từng nhóm bệnh lý lành tính và ác tính; so sánh độ tuổi trung bình, phân bố giới và tình trạng phụ thuộc corticoid với các nghiên cứu của Zheng, Gonzalez-Porras, Montalvo.
  • Bàn luận về kỹ thuật mổ: Ưu nhược điểm của tư thế bệnh nhân (nghiêng 40-45° tạo phẫu trường tối ưu bộc lộ mặt sau lách và bảo tồn đuôi tụy); phân tích kỹ thuật phẫu tích cuống lách, ưu thế của việc kiểm soát động mạch lách sớm trước khi xử lý tĩnh mạch giúp lách tự truyền máu về tuần hoàn làm giảm kích thước tạng và giảm mất máu; phân tích hiệu quả kinh tế và độ an toàn của việc phối hợp clip mạch máu so với stapler mạch máu trong điều kiện Việt Nam.
  • Tai biến, biến chứng và chuyển mổ mở: Phân tích nguyên nhân chảy máu trong mổ, giải pháp xử trí bảo tồn nội soi và các tình huống bắt buộc phải chuyển mổ mở; bàn luận về biến chứng tổn thương tụy, áp xe dưới hoành, huyết khối tĩnh mạch cửa và các biện pháp phòng ngừa nhiễm khuẩn huyết sau cắt lách.
  • Thời gian mổ, phục hồi chức năng và thời gian nằm viện: Đối chiếu thời gian phẫu thuật, điểm đau VAS, thời gian dùng paracetamol và thời gian nằm viện với các công trình của Donini, Velanovich, Heniford; khẳng định tính ưu việt của PTCLNS trong việc cải thiện chất lượng sống sớm sau mổ.
  • Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến đáp ứng điều trị: Bàn luận về giá trị tiên lượng của số lượng tiểu cầu trước mổ, kích thước lách, bệnh lý nền và thể trạng bệnh nhân đối với khả năng lui bệnh lâu dài theo dõi sau 21,4 tháng.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án đã đạt được các kết quả cụ thể và mang lại những đóng góp mới về mặt thực tiễn y học:

  • Chuẩn hóa quy trình phẫu thuật nội soi cắt lách: Xây dựng và hoàn thiện quy trình kỹ thuật PTCLNS cho bệnh nhân mắc các bệnh lý về máu tại Bệnh viện Bạch Mai, bao gồm từ khâu chuẩn bị tiền phẫu (nâng tiểu cầu, tiêm phòng vaccine phòng ngừa nhiễm trùng huyết tối cấp OPSS), lựa chọn tư thế bệnh nhân nằm nghiêng thích hợp, kỹ thuật bộc lộ dây chằng và kiểm soát cuống lách theo các phân nhánh giải phẫu an toàn, đến kỹ thuật nghiền lách trong túi chuyên dụng lấy bệnh phẩm qua vết rạch nhỏ.
  • Khẳng định tính khả thi và an toàn ở nhóm nguy cơ cao: Chứng minh phẫu thuật nội soi cắt lách hoàn toàn khả thi và an toàn ngay cả trên nhóm bệnh nhân xuất huyết giảm tiểu cầu tự miễn có lượng tiểu cầu trước mổ đặc biệt thấp (<20 G/L) và nhóm có biến chứng do sử dụng corticoid kéo dài, giúp mở rộng chỉ định ngoại khoa ít xâm lấn.
  • Đánh giá hiệu quả kinh tế - kỹ thuật: Phân tích so sánh việc kiểm soát cuống lách bằng các phương tiện thông thường (kẹp clip, khâu buộc) với dụng cụ cắt khâu tự động (stapler), chứng minh tính an toàn, giảm tỷ lệ chuyển mổ mở, hạn chế mất máu và phù hợp với điều kiện trang thiết bị y tế tại Việt Nam.
  • Cung cấp dữ liệu theo dõi trung hạn: Cung cấp bức tranh toàn diện về tỷ lệ đáp ứng tiểu cầu sớm (24-48 giờ, khi ra viện) và kết quả ổn định sau thời gian theo dõi 21,4 tháng theo tiêu chuẩn ASH, làm cơ sở khoa học cho sự phối hợp giữa chuyên khoa Ngoại tiêu hóa và Huyết học - Truyền máu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên phạm vi và nội dung được tác giả trình bày:

  • Hạn chế: Nghiên cứu được tiến hành tại một trung tâm phẫu thuật (Bệnh viện Bạch Mai) trên đối tượng bệnh nhân chọn lọc; tỷ lệ các bệnh lý ác tính và lách khổng lồ (>20 cm) chiếm tỷ trọng nhỏ nên kinh nghiệm can thiệp bằng các kỹ thuật biến thể như phẫu thuật nội soi có bàn tay hỗ trợ (HALS) hoặc nút mạch trước mổ chưa được triển khai rộng rãi trên cỡ mẫu lớn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tiếp tục mở rộng nghiên cứu đa trung tâm và kéo dài thời gian theo dõi sau mổ (trên 5 năm) để đánh giá tỷ lệ tái phát muộn và nguy cơ nhiễm khuẩn muộn sau cắt lách.
    • Nghiên cứu ứng dụng các kỹ thuật mới như PTCLNS một vết mổ (SILS), phẫu thuật nội soi có bàn tay hỗ trợ (HALS) cho các trường hợp lách to độ IV, và ứng dụng chất đánh dấu phóng xạ (đầu dò tia gamma) trong mổ để phát hiện triệt để lách phụ.

Giá trị tham khảo

Luận án có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng chuyên môn:

  • Bác sĩ phẫu thuật ngoại tiêu hóa và ngoại chung: Tham khảo chi tiết các bước kỹ thuật phẫu tích lách nội soi, kỹ năng kiểm soát cuống mạch lách an toàn, cách xử trí tai biến chảy máu trong mổ và kỹ thuật tìm kiếm lách phụ tránh tái phát.
  • Bác sĩ chuyên khoa Huyết học - Truyền máu: Cung cấp cơ sở khoa học để hội chẩn chỉ định phẫu thuật cắt lách đúng thời điểm (đặc biệt khi điều trị nội khoa thất bại sau 12 tháng theo ASH), quy trình phối hợp nâng tiểu cầu và tiêm phòng vaccine chu phẫu.
  • Học viên sau đại học và nghiên cứu sinh: Là tài liệu tham khảo có cấu trúc mẫu mực về phương pháp nghiên cứu lâm sàng kết hợp theo dõi dọc, cách thiết kế bảng biểu thu thập số liệu ngoại khoa và phương pháp đánh giá kết quả phẫu thuật theo chuẩn quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Chỉ định cắt lách nội soi trong bệnh xuất huyết giảm tiểu cầu tự miễn (ITP) được đặt ra khi nào?
Theo các tài liệu và khuyến cáo của Hội Huyết học Mỹ (ASH) được luận án tổng thuật, cắt lách được chỉ định khi bệnh nhân ITP thể nặng không đáp ứng hoặc đáp ứng không bền vững với điều trị corticoid/nội khoa sau 12 tháng, có số lượng tiểu cầu giảm thấp (<20 G/L) hoặc xuất hiện các tác dụng phụ nghiêm trọng do dùng thuốc ức chế miễn dịch kéo dài.

2. Bệnh nhân có số lượng tiểu cầu rất thấp (<20 G/L) trước mổ có chống chỉ định phẫu thuật nội soi cắt lách không?
Không. Luận án và các nghiên cứu của Keidar (2003), Martin Arnau (2016) khẳng định số lượng tiểu cầu thấp <20 G/L không phải là chống chỉ định tuyệt đối của PTCLNS. Bệnh nhân cần được điều trị nâng tiểu cầu tích cực bằng steroid, IVIG hoặc truyền khối tiểu cầu chu phẫu; phẫu thuật nội soi vẫn an toàn và mang lại hiệu quả nâng số lượng tiểu cầu sau mổ.

3. Tại sao việc tìm kiếm và cắt bỏ lách phụ lại mang tính quyết định trong phẫu thuật điều trị bệnh máu tự miễn?
Lách phụ chứa các mô lympho có chức năng tương tự lách chính. Nếu bỏ sót lách phụ hoặc làm rách bao lách làm rơi tế bào lách phát triển lại trong ổ bụng, các tế bào này sẽ tiếp tục sinh kháng thể và phá hủy hồng cầu/tiểu cầu, dẫn đến thất bại phẫu thuật hoặc tái phát bệnh sau một thời gian lui bệnh. Tác giả nhấn mạnh việc tìm kiếm lách phụ theo hệ thống tại 7 vị trí giải phẫu thường gặp.

4. Biến chứng nguy hiểm nhất về mặt nhiễm khuẩn lâu dài sau khi cắt lách là gì và cách dự phòng?
Đó là hội chứng nhiễm khuẩn cấp tính/tối cấp sau cắt lách (OPSS - Overwhelming Postsplenectomy Sepsis), chủ yếu do vi khuẩn có vỏ như phế cầu (S. pneumoniae), H. influenzae B và não mô cầu (N. meningitidis), với tỷ lệ tử vong lên tới 40-50%. Biện pháp dự phòng bắt buộc là tiêm đầy đủ các loại vaccine này ít nhất 15 ngày trước mổ và sử dụng kháng sinh dự phòng theo phác đồ.


Kết luận

Luận án tiến sĩ y học của tác giả Trần Thanh Tùng đã nghiên cứu một cách hệ thống việc ứng dụng phẫu thuật nội soi cắt lách trong điều trị các bệnh lý về máu thường gặp tại Bệnh viện Bạch Mai trên mẫu nghiên cứu gồm 145 bệnh nhân. Công trình đã làm sáng tỏ tính khả thi, độ an toàn và các ưu thế vượt trội của phẫu thuật nội soi so với mổ mở kinh điển về mặt giảm mất máu, giảm đau, rút ngắn thời gian nằm viện và đạt tỷ lệ đáp ứng huyết học cao. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở thực tiễn giá trị cho việc chuẩn hóa kỹ thuật can thiệp ngoại khoa lách ít xâm lấn và củng cố quy trình phối hợp đa chuyên khoa giữa Ngoại khoa và Huyết học tại Việt Nam.