Nghiên cứu các nhân tố tác động đến quyết định sử dụng ví điện tử của sinh viên trường đại học ngân hàng thành phố hồ chí minh 2021

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu các nhân tố tác động đến quyết định sử dụng ví điện tử của sinh viên trường đại học ngân, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2021

137
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu của đề tài

1.2.1. Mục tiêu tổng quát

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Nội dung nghiên cứu

1.7. Đóng góp của đề tài

1.8. Kết cấu đề tài của khóa luận

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Tổng quan về ví điện tử

2.2. Các chức năng và vai trò của ví điện tử

2.3. Phân biệt VĐT và ngân hàng số

2.4. Ưu và nhược điểm của ví điện tử so với các phương thức thanh toán khác

2.5. Lý thuyết về hành vi tiêu dùng khách hàng (mô hình TPB)

2.6. Lý thuyết mô hình về sự chấp nhận công nghệ của người dùng (mô hình TAM)

2.7. Mô hình kết hợp TAM – TPB

2.8. Mô hình chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT)

2.9. Lược khảo các nghiên cứu trước

2.9.1. Các nghiên cứu nước ngoài

2.9.2. Các nghiên cứu trong nước

2.10. Mô hình nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Phương pháp nghiên cứu khoa học

3.1.1. Quy trình nghiên cứu

3.1.2. Phương pháp chọn mẫu, thu thập xử lí số liệu và lựa chọn số lượng mẫu khảo sát dự kiến

3.1.3. Phương pháp thống kê mô tả

3.1.4. Kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha

3.1.5. Phương pháp phân tích khám phá nhân tố (EFA)

3.1.6. Phương pháp phân tích hồi quy

3.1.7. Phương pháp kiểm định Anova

3.2. Mô tả biến và xây dựng thang đo

3.2.1. Hữu ích mong đợi

3.2.2. Dễ sử dụng mong đợi

3.2.3. Ảnh hưởng xã hội

3.2.4. Điều kiện thuận lợi

3.2.5. Tin cậy cảm nhận

3.2.6. Chi phí cảm nhận

3.2.7. Quyết định sử dụng

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Phân tích thực trạng về tình hình ví điện tử hiện nay tại Việt Nam

4.2. Một số loại VĐT phổ biến hiện nay

4.3. Hiệu quả hoạt động

4.4. Thống kê mô tả mẫu khảo sát

4.4.1. Kết quả khảo sát về giới tính

4.4.2. Kết quả khảo sát về độ tuổi

4.4.3. Kết quả khảo sát về thu nhập

4.4.4. Kết quả khảo sát về chi tiêu

4.4.5. Kết quả khảo sát về tần suất sử dụng dịch vụ

4.4.6. Kết quả khảo sát về phương pháp thanh toán khác

4.5. Thống kê mô tả các biến trong mô hình

4.6. Kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha

4.6.1. Kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha cho biến độc lập

4.6.2. Kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha cho biến phụ thuộc

4.7. Phân tích khám phá nhân tố

4.7.1. Phân tích nhân tố cho biến độc lập

4.7.2. Phân tích nhân tố EFA cho biến phụ thuộc

4.8. Kiểm định hệ số tương quan Pearson

4.9. Phân tích hồi quy

4.9.1. Kết quả ước lượng mô hình hồi quy

4.9.2. Kiểm định mô hình hồi quy

4.10. Kiểm định các vi phạm giả thiết của mô hình hồi quy bội

4.11. Kiểm định các giả thuyết của mô hình nghiên cứu

4.12. Kiểm định sự khác biệt giữa các biến kiểm soát với sự tác động đến Quyết định sử dụng ví điện tử của sinh viên trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh

4.12.1. Kiểm định khác biệt theo giới tính

4.12.2. Kiểm định khác biệt theo độ tuổi

4.12.3. Kiểm định khác biệt theo thu nhập

4.12.4. Kiểm định khác biệt theo chi tiêu

4.12.5. Kiểm định khác biệt theo tần suất sử dụng dịch vụ

4.12.6. Kiểm định khác biệt theo phương pháp thanh toán khác

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ

5.1. Sinh viên Đại học Ngân hàng TP.HCM chú trọng đến yếu tố chi phí cảm nhận

5.2. Sinh viên Đại học Ngân hàng TP.HCM chú trọng đến yếu tố hữu ích mong đợi

5.3. Sinh viên Đại học Ngân hàng TP.HCM chú trọng đến yếu tố điều kiện thuận lợi

5.4. Sinh viên Đại học Ngân hàng TP.HCM chú trọng đến yếu tố tin cậy cảm nhận

5.5. Sinh viên Đại học Ngân hàng TP.HCM chú trọng đến yếu tố dễ sử dụng mong đợi

5.6. Sinh viên Đại học Ngân hàng TP.HCM chú trọng đến yếu tố ảnh hưởng xã hội

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Quyết Định Sử Dụng Ví Điện Tử

Xu hướng phát triển nền kinh tế số đang diễn ra mạnh mẽ, đặc biệt tại Việt Nam, nơi chính phủ hướng đến mục tiêu 90% thanh toán không tiền mặt. Ví điện tử đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được mục tiêu này. Giới trẻ, đặc biệt là sinh viên, là đối tượng tiềm năng do nhu cầu thanh toán học phí, sinh hoạt, mua sắm trực tuyến. Nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng ví điện tử của sinh viên là cần thiết để thúc đẩy sự phát triển của thị trường ví điện tử và giảm tỷ lệ sử dụng tiền mặt. Theo thống kê của Ngân hàng Nhà nước (NHNN), tỷ lệ thanh toán bằng tiền mặt vẫn còn cao, trong khi đó, Việt Nam có dân số trẻ và tỷ lệ sử dụng internet và điện thoại thông minh cao. Điều này tạo ra cơ hội lớn cho sự phát triển của thanh toán di độngứng dụng thanh toán. Nghiên cứu này sẽ tập trung vào việc xác định các yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến quyết định của sinh viên, từ đó đưa ra các giải pháp để thu hút và giữ chân người dùng. Cần có cái nhìn sâu sắc về hành vi sử dụngsự chấp nhận công nghệ của nhóm đối tượng này.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Ví Điện Tử Đối Với Sinh Viên Hiện Nay

Ví điện tử ngày càng trở nên quan trọng đối với sinh viên, đặc biệt trong bối cảnh chuyển đổi số. Sự tiện lợi, khả năng thanh toán nhanh chóng và khuyến mãi hấp dẫn là những yếu tố thu hút sinh viên sử dụng. Thanh toán di động giúp sinh viên tiết kiệm thời gian và công sức, đặc biệt khi thanh toán học phí, mua sắm trực tuyến hoặc sử dụng các dịch vụ giải trí. Thị trường ví điện tử ngày càng cạnh tranh, với nhiều nhà cung cấp cung cấp các tính năng và ưu đãi khác nhau. Nghiên cứu này sẽ làm sáng tỏ những yếu tố nào khiến sinh viên ưu tiên sử dụng ví điện tử này hơn ví điện tử khác.

1.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu Xác Định Yếu Tố Ảnh Hưởng

Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng ví điện tử của sinh viên trường Đại học Ngân hàng TP.HCM. Nghiên cứu cũng nhằm đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố, từ đó đề xuất các hàm ý quản trị giúp các tổ chức cung ứng ví điện tử có những giải pháp thu hút người dùng. Các nhân tố được xem xét bao gồm tính hữu ích, tính dễ sử dụng, ảnh hưởng xã hội, độ tin cậy, chi phí sử dụngđiều kiện thuận lợi. Nghiên cứu sử dụng mô hình TAMmô hình UTAUT làm cơ sở lý thuyết để phân tích dữ liệu và đưa ra kết luận.

II. Thách Thức Hạn Chế Sử Dụng Ví Điện Tử Của Sinh Viên Hiện Nay

Mặc dù tiềm năng lớn, việc sử dụng ví điện tử của sinh viên vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Một số sinh viên còn e ngại về tính bảo mậtđộ tin cậy của công nghệ thanh toán này. Chi phí sử dụng, bao gồm phí giao dịch và các chi phí phát sinh khác, cũng là một rào cản. Ngoài ra, ảnh hưởng xã hội và thói quen sử dụng tiền mặt truyền thống cũng có thể làm chậm quá trình chấp nhận công nghệ của sinh viên. Theo báo cáo của NHNN, tỷ lệ thanh toán bằng tiền mặt vẫn còn cao, cho thấy vẫn còn nhiều người dân chưa sẵn sàng chuyển sang thanh toán điện tử. Cần có các giải pháp để giải quyết những lo ngại này và tạo ra môi trường thanh toán di động an toàn và tin cậy hơn. Nghiên cứu này sẽ đi sâu vào việc tìm hiểu những rào cản này và đề xuất các biện pháp khắc phục.

2.1. Lo Ngại Về Bảo Mật Và An Toàn Khi Sử Dụng Ví Điện Tử

Lo ngại về tính bảo mật và an toàn là một trong những rào cản lớn nhất đối với việc sử dụng ví điện tử. Sinh viên thường lo lắng về khả năng bị đánh cắp thông tin cá nhân và tài khoản ngân hàng khi sử dụng công nghệ thanh toán này. Các vụ lừa đảo trực tuyến và tấn công mạng ngày càng gia tăng, khiến sinh viên trở nên cảnh giác hơn. Cần có các biện pháp bảo mật mạnh mẽ và các chương trình giáo dục để nâng cao nhận thức của sinh viên về an toàn thanh toán và cách phòng tránh rủi ro. Các nhà cung cấp ví điện tử cần tăng cường đầu tư vào tính bảo mật và công khai các biện pháp bảo vệ người dùng.

2.2. Chi Phí Sử Dụng Và Thiếu Khuyến Mãi Hấp Dẫn Cho Sinh Viên

Chi phí sử dụng cũng là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định sử dụng ví điện tử của sinh viên. Phí giao dịch, phí duy trì tài khoản và các chi phí phát sinh khác có thể khiến sinh viên e ngại. Khuyến mãi và ưu đãi hấp dẫn có thể là động lực lớn để sinh viên chuyển sang sử dụng ví điện tử. Tuy nhiên, nhiều nhà cung cấp ví điện tử chưa có các chương trình marketing ví điện tử riêng biệt và phù hợp cho sinh viên. Cần có các chương trình giảm giá, tặng quà hoặc hoàn tiền để thu hút và giữ chân sinh viên.

III. Phân Tích Các Yếu Tố Tác Động Đến Quyết Định Sử Dụng

Nghiên cứu này sử dụng mô hình TAMmô hình UTAUT để phân tích các nhân tố tác động đến quyết định sử dụng ví điện tử của sinh viên. Các yếu tố được xem xét bao gồm tính hữu ích, tính dễ sử dụng, ảnh hưởng xã hội, độ tin cậy, chi phí sử dụngđiều kiện thuận lợi. Dữ liệu được thu thập thông qua khảo sát sinh viên trường Đại học Ngân hàng TP.HCM. Kết quả phân tích cho thấy tính hữu íchđộ tin cậy là hai yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến quyết định sử dụng. Điều này cho thấy sinh viên quan tâm đến việc ví điện tử có thể giúp họ tiết kiệm thời gian, công sức và tiền bạc, đồng thời đảm bảo an toàn cho thông tin cá nhân và tài khoản ngân hàng. Việc hiểu rõ yếu tố ảnh hưởng này sẽ giúp các nhà cung cấp đưa ra các chiến lược phù hợp.

3.1. Tác Động Của Tính Hữu Ích Và Dễ Sử Dụng Đến Ý Định Sử Dụng

Tính hữu íchtính dễ sử dụng là hai yếu tố then chốt trong mô hình TAM. Sinh viên có xu hướng sử dụng ví điện tử nếu họ tin rằng nó giúp họ hoàn thành công việc nhanh chóng, dễ dàng và hiệu quả hơn. Giao diện người dùng thân thiện, các tính năng dễ sử dụng và hướng dẫn rõ ràng là những yếu tố quan trọng để tăng cường tính dễ sử dụng. Nếu ví điện tử phức tạp và khó sử dụng, sinh viên có thể từ bỏ và quay lại các phương thức thanh toán truyền thống. Các nhà cung cấp cần tập trung vào việc cải thiện tính hữu íchtính dễ sử dụng để thu hút và giữ chân sinh viên.

3.2. Ảnh Hưởng Của Yếu Tố Xã Hội Và Niềm Tin Đến Quyết Định

Ảnh hưởng xã hộiđộ tin cậy cũng đóng vai trò quan trọng trong quyết định sử dụng ví điện tử. Sinh viên có xu hướng sử dụng ví điện tử nếu bạn bè, gia đình và những người xung quanh họ cũng sử dụng. Độ tin cậy liên quan đến việc sinh viên tin tưởng rằng ví điện tử an toàn và bảo mật. Các nhà cung cấp cần xây dựng uy tín và lòng tin thông qua các biện pháp bảo mật mạnh mẽ, các chương trình khuyến mãi hấp dẫn và dịch vụ khách hàng tốt. Marketing ví điện tử cũng có thể giúp tạo ra nhận thức và sự tin tưởng đối với ví điện tử.

3.3 Phân Tích Ảnh Hưởng Của Chi Phí Và Điều Kiện Thuận Lợi

Chi phí sử dụngđiều kiện thuận lợi cũng là các yếu tố quan trọng. Sinh viên nhạy cảm với giá cả và có xu hướng tìm kiếm các giải pháp thanh toán tiết kiệm. Điều kiện thuận lợi liên quan đến việc sinh viên có dễ dàng tiếp cận và sử dụng ví điện tử hay không. Các nhà cung cấp cần giảm chi phí sử dụng, cung cấp các khuyến mãi hấp dẫn và đảm bảo rằng ví điện tử dễ dàng truy cập và sử dụng trên nhiều thiết bị khác nhau. Việc hợp tác với các trường đại học và các tổ chức khác cũng có thể giúp tăng cường điều kiện thuận lợi.

IV. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu Để Phát Triển Thị Trường

Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng để các nhà cung cấp ví điện tử phát triển thị trường ví điện tử và thu hút sinh viên. Dựa trên kết quả nghiên cứu, các nhà cung cấp có thể tập trung vào việc cải thiện tính hữu ích, tính dễ sử dụng, độ tin cậy và giảm chi phí sử dụng. Họ cũng có thể triển khai các chương trình marketing ví điện tử nhắm mục tiêu đến sinh viên và tận dụng ảnh hưởng xã hội để thúc đẩy việc sử dụng ví điện tử. Việc hợp tác với các trường đại học và các tổ chức khác cũng có thể giúp tăng cường điều kiện thuận lợi và tạo ra một hệ sinh thái thanh toán di động thân thiện với sinh viên. Cuối cùng, việc thu thập phản hồi từ sinh viên và liên tục cải thiện ví điện tử sẽ giúp đảm bảo rằng nó đáp ứng nhu cầu và mong muốn của họ.

4.1. Xây Dựng Chiến Lược Marketing Ví Điện Tử Nhắm Đến Sinh Viên

Chiến lược marketing ví điện tử cần được thiết kế đặc biệt để thu hút sinh viên. Điều này bao gồm việc sử dụng các kênh truyền thông mà sinh viên thường xuyên sử dụng, chẳng hạn như mạng xã hội, ứng dụng nhắn tin và các trang web phổ biến. Các thông điệp marketing cần tập trung vào các lợi ích mà ví điện tử mang lại cho sinh viên, chẳng hạn như tiết kiệm thời gian, tiền bạc và công sức. Khuyến mãi và ưu đãi đặc biệt cho sinh viên cũng là một cách hiệu quả để thu hút họ. Việc tổ chức các sự kiện và hoạt động tại các trường đại học cũng có thể giúp tăng cường nhận thức và sự chấp nhận công nghệ.

4.2. Tối Ưu Hóa Giao Diện Và Trải Nghiệm Người Dùng Cho Sinh Viên

Giao diện và trải nghiệm người dùng cần được tối ưu hóa để đảm bảo rằng ví điện tử dễ dàng sử dụng và thân thiện với sinh viên. Điều này bao gồm việc thiết kế giao diện trực quan, cung cấp hướng dẫn rõ ràng và đảm bảo rằng các tính năng quan trọng dễ dàng truy cập. Việc thu thập phản hồi từ sinh viên và liên tục cải thiện giao diện và trải nghiệm người dùng sẽ giúp đảm bảo rằng ví điện tử đáp ứng nhu cầu và mong muốn của họ. Thiết kế thân thiện với thiết bị di động cũng là rất quan trọng, vì sinh viên thường xuyên sử dụng điện thoại thông minh để truy cập ví điện tử.

4.3. Tăng Cường Hợp Tác Với Trường Học Để Thúc Đẩy Sử Dụng

Hợp tác với các trường đại học có thể giúp tăng cường điều kiện thuận lợi và thúc đẩy việc sử dụng ví điện tử. Điều này có thể bao gồm việc tích hợp ví điện tử vào hệ thống thanh toán học phí, cung cấp các khuyến mãi đặc biệt cho sinh viên tại các cửa hàng và dịch vụ trong khuôn viên trường và tổ chức các sự kiện và hoạt động để giới thiệu ví điện tử cho sinh viên. Hợp tác với các câu lạc bộ và tổ chức sinh viên cũng có thể giúp tăng cường ảnh hưởng xã hội và thúc đẩy việc sử dụng ví điện tử.

V. Kết Luận Tiềm Năng Phát Triển Ví Điện Tử Trong Sinh Viên

Nghiên cứu này đã xác định các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng ví điện tử của sinh viên trường Đại học Ngân hàng TP.HCM. Kết quả nghiên cứu cho thấy tính hữu ích, tính dễ sử dụng, độ tin cậy, chi phí sử dụng, ảnh hưởng xã hộiđiều kiện thuận lợi đều có tác động đáng kể. Các nhà cung cấp ví điện tử có thể sử dụng kết quả nghiên cứu này để phát triển các chiến lược và sản phẩm phù hợp với nhu cầu và mong muốn của sinh viên. Với tiềm năng lớn của thị trường sinh viên, việc tập trung vào việc cải thiện các yếu tố quan trọng nhất và triển khai các chương trình marketing hiệu quả có thể giúp tăng cường sự chấp nhận công nghệ và thúc đẩy thanh toán không tiền mặt.

5.1. Tóm Tắt Các Yếu Tố Chính Tác Động Đến Quyết Định

Tính hữu ích, tính dễ sử dụng, độ tin cậy, chi phí sử dụng, ảnh hưởng xã hộiđiều kiện thuận lợicác nhân tố chính tác động đến quyết định sử dụng ví điện tử của sinh viên. Tính hữu íchđộ tin cậy là hai yếu tố quan trọng nhất, cho thấy sinh viên quan tâm đến việc ví điện tử có thể giúp họ tiết kiệm thời gian, công sức và tiền bạc, đồng thời đảm bảo an toàn cho thông tin cá nhân và tài khoản ngân hàng. Các nhà cung cấp cần tập trung vào việc cải thiện các yếu tố này để thu hút và giữ chân sinh viên.

5.2. Triển Vọng Và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Trong Lĩnh Vực Này

Thị trường ví điện tử trong sinh viên có tiềm năng phát triển rất lớn. Các nhà cung cấp có thể tiếp tục nghiên cứu và phát triển các sản phẩm và dịch vụ mới phù hợp với nhu cầu và mong muốn của sinh viên. Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tìm hiểu hành vi sử dụng của sinh viên trong các tình huống khác nhau, đánh giá hiệu quả của các chương trình marketingkhuyến mãi, và phát triển các mô hình dự đoán ý định sử dụng của sinh viên. Việc áp dụng các công nghệ mới, chẳng hạn như trí tuệ nhân tạo và học máy, cũng có thể giúp cải thiện tính bảo mật và trải nghiệm người dùng.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 giới thiệu vấn đề nghiên cứu, đồng thời nêu lên lý do chọn đề tài. Từ đó, xác định được mục tiêu nghiên cứu, các câu hỏi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu tổng quát, đóng góp của đề tài. Cuối cùng đã tiến hành chia bố cục cụ thể của khóa luận để thuận lợi nghiên cứu cho các chương tiếp theo. 7 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.

Tổng quan về ví điện tử 2. Khái niệm Tại Việt Nam VĐT ra đời vào năm 2008 mang lại một làn gió mới về thanh toán trực tuyến trong bối cảnh Việt Nam vẫn còn phụ thuộc khá nhiều vào tiền mặt. VĐT mang lại kỳ vọng giúp cả khách hàng và người bán kết nối nhanh chóng với nhau. Đây là một loại tài khoản điện tử được thao tác trực tuyến để thanh toán các chi tiêu như vé xem phim, tiền điện, nước, vé máy bay.

Theo nghị định số 101/2012/NĐ-CP của Chính phủ ngày 22/11/2012 đã đưa ra khái niệm chính thức về VĐT như sau “Dịch vụ ví điện tử là dịch vụ cung cấp cho khách hàng một tài khoản điện tử định danh do các tổ chức cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán tạo lập trên vật mang tin như chip điện tử, sim điện thoại di động, máy tính… cho phép lưu trữ một giá trị tiền tệ được đảm bảo bằng giá trị tiền gửi tương đương với số tiền được chuyển vào tài khoản thanh toán khách hàng tại ngân hàng vào tài khoản đảm bảo thanh toán của tổ chức cung ứng dịch vụ ví điện tử theo tỷ lệ 1:1. Các chức năng và vai trò của ví điện tử Ví điện tử đóng vai trò như một công cụ thay thế tiền mặt thông qua việc giúp thực hiện thanh toán một cách nhanh chóng, đơn giản, tiết kiệm thời gian hơn rất nhiều bởi các chức năng tương ứng với các vai trò dưới đây mà theo Eriskson (2013) nó có thể giúp ích được cho người sử dụng: 8 Bảng 2.1: Chức năng và vai trò của VĐT Chức năng Vai trò Thanh toán trực tiếp Thực hiện thanh toán trực tiếp nhanh chóng và thuận tiện. Giảm sự quản lý trong các giao dịch thông qua thẻ ngân hàng Nhận và chuyển tiền qua Dễ dàng chuyển tiền và nhận tiền nhanh chóng vượt mạng qua các rào cản về địa lý. Lưu giữ tiền trên internet Xã hội giảm bớt lượng tiền mặt trong lưu thông, giảm thiểu các rủi ro về lạm phát.

Phân loại VĐT Với những tính năng tiện lợi và linh hoạt của VĐT mà ngày nay VĐT đang được đầu tư và phát triển mạnh mẽ cả trong và ngoài nước. VĐT gồm nhiều loại, nhìn chung vẫn có những chức năng tương tự nhau. Tuy nhiên, có thể chia VĐT thành 2 loại là VĐT trong nước và VĐT quốc tế. VĐT trong nước: Sử dụng như một chiếc ví online thay thế tiền mặt, phục vụ cho các nhu cầu từ mua vé xem phim, mua sắm, thanh toán tiền điện, nước, bảo hiểm hay chuyển tiền và nhận tiền.

Một số VĐT phổ biến tại Việt Nam như MoMo, Zalo Pay, Viettel Pay, Airpay… VĐT quốc tế: Với sự phát triển vượt bậc của công nghệ thông tin như hiện nay, các giao dịch cũng như việc làm trực tuyến đang dần trở thành xu hướng, chính vì vậy mà nhu cầu thanh toán quốc tế cũng tăng cao. Các VĐT quốc tế này thường hỗ trợ cho các cá nhân cũng như doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực mua bán trực tuyến nhanh chóng và chính xác nhất. Bên cạnh đó, VĐT quốc tế cũng giúp khách hàng gửi và nhận tiền từ người thân, bạn bè từ quốc tế, giúp chuyển đổi đồng USD sang VNĐ với mức phí hợp lý và một số loại ví có thể sử dụng để mua bán và thanh 9 toán dịch vụ ở khắp mọi nơi trên thế giới…Một số VĐT quốc tế phổ biến hiện nay như Paypal, Skrill, Payeer… 2. Phân biệt VĐT và ngân hàng số Thực tiễn cho thấy nhiều người dùng Việt Nam vẫn đang nhầm lẫn VĐT và ngân hàng số là một do có nhiều chức năng tương đồng.

Tuy nhiên, chúng là hai ứng dụng công nghệ khác nhau và sử dụng độc lập với nhau. Ví điện tử là một ứng dụng công nghệ thay thế ví truyền thống, thay vì sử dụng tiền mặt thì ứng dụng này giúp lưu trữ tiền trên chiếc điện thoại di động. Còn đối với Ngân hàng số (digital banking) hướng đến việc nâng cao tiêu chuẩn của các dịch vụ ngân hàng trực tuyến và ngân hàng di động bằng cách tích hợp các công nghệ số như các công cụ phân tích, tương tác qua mạng xã hội, các giải pháp thanh toán đổi mới, công nghệ di động và tập trung vào trải nghiệm của người sử dụng, theo Moeckel (2013).2: So sánh ngân hàng số và ví điện tử Ngân hàng số Ví điện tử Giống nhau • Chức năng: Thanh toán hóa đơn (điện nước, internet,…); Giao dịch trực tuyến trên các website thương mại điên tử; Lưu trữ tiền trên inernet thay thế tiền mặt. • Công nghệ: Sử dụng mật khẩu đối với yêu cầu quyền truy cập, mã QR, đặc điểm sinh trắc học, mã OTP.

Khác nhau Cần có thẻ và số tài khoản ngân hàng để Cần liên kết tài khoản VĐT với tài thực hiện các giao dịch trực tuyến và khoản ngân hàng hoặc thẻ ngân hàng để ngoại tuyến 10 có thể thực hiện giao dịch trên ứng dụng VĐT. Cung cấp các dịch vụ ngân hàng truyền Không cung cấp các dịch vụ ngân hàng: thống: gửi tiền tiết kiệm vay tín chấp, vay nợ, gửi tiết kiệm, đăng ký thẻ tín đầu tư tài chính…. dụng… Do ngân hàng chính thống thành lập Do các tổ chức cung ứng trung gian thanh toán thành lập. Nguồn: tác giả tổng hợp 2.

Ưu và nhược điểm của ví điện tử so với các phương thức thanh toán khác 2.1 Ưu điểm Xét các ưu điểm VĐT dưới góc độ đối với nền kinh tế - xã hội Kiểm soát và phát hiện các thanh toán phạm pháp: Khi thanh toán qua VĐT sẽ giúp Nhà nước dễ kiểm soát các giao dịch hơn, hạn chế tình trạng rửa tiền, thất thu thuế, các giao dịch không minh bạch. Hạn chế các tệ nạn: Khi sử dụng tiền mặt có rất nhiều tệ nạn như nạn làm tiền giả, trộm cắp, tráo tiền. Giảm chi phí xã hội: giảm chi phí in ấn, vận chuyển và kiểm đếm cũng như bảo quản tiền. Xét các ưu điểm của VĐT dưới góc độ người sử dụng Không phải ngẫu nhiên mà VĐT lại được chấp nhận rộng rãi bởi người tiêu dùng như vậy, tất cả đều nhờ vào một số lợi ích và ưu điểm nổi bật hơn hẳn các phương thức thanh toán khác được kể ra sau đây.

Ưu điểm đầu tiên phải kể đến đó là thao tác thực hiện dễ dàng, nhanh chóng, tiết kiệm thời gian chờ đến lượt thanh toán. Ví dụ khi đi nộp tiền điện, khách hàng không cần phải đến các địa điểm chấp nhận thanh toán định sẵn mà chỉ nhận sử dụng VĐT và thanh toán trực tuyến tại nhà. Ưu điểm tiếp theo được nhắc đến là không phải đem quá nhiều tiền mặt khi ra ngoài tránh tình trạng làm rơi hoặc bị đánh cắp. 11 Và ưu điểm được đông đảo mọi người tiêu dùng quan tâm đến chính là VĐT có nhiều ưu đãi, giảm giá cho sản phẩm, giảm giá cước sử dụng.

Ví dụ khi mua thẻ nạp điện thoại thông thường người tiêu dùng sẽ không được chiết khấu nhưng nếu mua qua VĐT khách hàng sẽ được chiết khấu % tùy vào loại VĐT khách hàng đang sử dụng. Xét dưới góc độ các tổ chức cung ứng VĐT VĐT cũng mang lại những lợi nhuận rất lớn cho những tổ chức cung ứng. Rathore (2016) cho rằng VĐT dường như có lợi trong việc tạo ra lợi nhuận doanh thu cho tất cả các bên liên quan như khách hàng, nhà khai thác di động và tất nhiên ngân hàng cũng vậy. Lợi nhuận sẽ đến từ: - VĐT tạo ra dòng thu nhập bổ sung thông qua các dịch vụ thân thiện với người dùng.

- Nâng cao hình ảnh ngân hàng thông qua kênh bán hàng các sản phẩm liên quan đến thanh toán di động và thừa cơ hội đó phát triển và duy trì lòng trung thành của khách hàng đối với các sản phẩm khác. - Mở rộng các dịch vụ khác liên quan đến mảng thanh toán di động… Hiện nay có rất nhiều công ty về công nghệ thành công trong việc liên kết với VĐT phải kể đến như là Apple Inc. và Samsung giới thiệu công nghệ riêng của họ để tích hợp dịch vụ thanh toán di động vào điện thoại thông minh của chính họ (Gerstner, 2016). Doanh thu ước tính từ thanh toán di động đạt gần 800 tỷ USD trong năm 2017 và giá trị của nó được dự kiến vượt quá 1.000 đô la Mỹ vào năm 2019 (The Statista, 2018).

Theo World Pay (2017) báo cáo rằng ví điện tử được gọi là dịch vụ thanh toán di động tăng tỷ lệ thanh toán toàn cầu từ 18% năm 2016 lên 46% vào năm 2021.2 Nhược điểm Ví điện tử đã mang lại rất nhiều ưu điểm vượt trội có tính hiệu quả công việc cao cho người tiêu dùng tuy nhiên VĐT vẫn còn tồn tại những nhược điểm không thể tránh khỏi chẳng hạn như: - Hệ thống bảo mật thông tin của người dùng còn hạn chế, nếu thông tin bị lộ rất có thể sẽ bị mất tài khoản, lí do là do người dùng truy cập vào các đường link website không đáng tin cậy hoặc bị đánh cắp các thiết bị di đang động kết nối với ví. Cụ thể 12 chính tác giả từng bị lừa gạt bấm vào đường link chuyển tiền và sau đó tiền trong tài khoản bị trừ không lý do. - Tính phổ biến phổ biến của VĐT chưa được rộng rãi, không phải đơn vị thanh toán nào cũng cho thanh toán bằng VĐT, nhiều nơi vẫn chưa chấp nhận áp dụng cho thanh toán bằng ví điện tử như chợ truyền thống, quán ăn, cửa hàng. - Phí dịch vụ của nhiều loại ví vẫn còn khá cao.

Ví dụ nếu rút tiền mặt bằng thẻ ngân hàng chỉ mất 1.000 đồng thì khi rút tiền mặt qua ví MoMo có thể lên đến 35.000đ tùy vào số tiền rút. - Tại Việt Nam chưa có một quy định hay bộ luật cụ thể nào về ví điện tử nhằm bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng điều này gây cản trở cũng như e ngại cho người dùng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Các Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Quyết Định Sử Dụng Ví Điện Tử Của Sinh Viên" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố tác động đến quyết định của sinh viên trong việc sử dụng ví điện tử. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về hành vi tiêu dùng của giới trẻ mà còn chỉ ra những yếu tố như sự tiện lợi, độ tin cậy và sự chấp nhận của xã hội ảnh hưởng đến sự lựa chọn này.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tiêu dùng trong các lĩnh vực khác, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn siêu thị của người dân tại đà nẵng so sánh giữa lotte mart và big c, nơi bạn sẽ tìm thấy những phân tích về quyết định mua sắm tại siêu thị. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn nghiên cứu các yếu tố tác động đến quyết định mua thực phẩm của khách hàng tại siêu thị co opmart tỉnh vĩnh long sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về hành vi tiêu dùng thực phẩm. Cuối cùng, bạn cũng có thể tham khảo Báo cáo nghiên cứu khoa học factors impact on genzs green purchasing intention in ha noi để khám phá thêm về ý định mua sắm xanh của thế hệ trẻ. Những tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn đa chiều và sâu sắc hơn về hành vi tiêu dùng trong xã hội hiện đại.