Thực Trạng Kiến Thức Về Bệnh Đái Tháo Đường Tuýp 2 Của Người Bệnh Tại Bệnh Viện E

Chuyên khảo y tế phân tích Luận văn thực trạng kiến thức về bệnh đái tháo đường của người bệnh đái tháo đường tuýp 2 điều trị, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo Cáo Chuyên Đề Tốt Nghiệp

2019

74
11
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN

1.1. Định nghĩa đái tháo đường tupe 2

1.2. Nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ

1.2.1. Nguyên nhân bệnh đái tháo đường týp 2

1.2.2. Yếu tố nguy cơ của đái tháo đường tupe 2

1.2.2.1. Các yếu tố di truyền
1.2.2.2. Tuổi
1.2.2.3. Giới tính
1.2.2.4. Chủng tộc
1.2.2.5. Béo phì
1.2.2.6. Béo bụng
1.2.2.7. Hoạt động thể lực
1.2.2.8. Chế độ ăn
1.2.2.9. Rối loạn lipid máu
1.2.2.10. Tăng huyết áp
1.2.2.11. Các yếu tố khác

1.3. Cơ chế bệnh sinh của đái tháo đường tupe 2

1.4. Triệu chứng lâm sàng

1.5. Triệu chứng cận lâm sàng

1.6. Tiến triển và tiên lượng

1.7. Các biến chứng của đái tháo đường

1.7.1. Biến chứng cấp

1.7.2. Biến chứng mạn

1.8. Phương pháp điều trị và phòng bệnh

1.8.1. Can thiệp lối sống

1.8.2. Biện pháp can thiệp bằng thuốc

1.9. Cơ sở thực tiễn

1.9.1. Một số nghiên cứu ngoài nước

1.9.2. Một số nghiên cứu trong nước

2. LIÊN HỆ THỰC TIỄN

2.1. Giới thiệu về Bệnh viện E Hà Nội

2.2. Khoa Nội Tổng Hợp Bệnh viện E

2.3. Thực trạng của vấn đề

2.3.1. Đặc điểm chung của nhóm BN tham gia chuyên đề

2.3.2. Đặc điểm tuổi, giới

2.3.3. Đặc điểm về nơi sống

2.3.4. Phân bố BN theo BMI

2.3.5. Phân bố BN theo chế độ điều trị

2.3.6. Phân bố BN theo thời gian mắc bệnh

2.3.7. Phân bố BN theo giá trị HbA1c

2.3.8. Tìm hiểu kiến thức chung của bệnh nhân tham gia chuyên đề

2.3.8.1. Tổng điểm chung về kiến thức liên quan đến chăm sóc và theo dõi bệnh của các BN tham gia CĐ
2.3.8.2. Mức độ kiến thức của BN trong từng mục
2.3.8.3. Các ưu, nhược điểm

3. ĐỀ XUẤT CÁC GIẢI PHÁP

3.1. Thực trạng hụt kiến thức về bệnh của người bệnh đái tháo đường type 2 điều trị ngoại trú tại khoa Nội Tổng Hợp bệnh viện E

3.2. Đề xuất các giải pháp

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1

PHỤ LỤC 2

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bệnh Đái Tháo Đường Tuýp 2 Tại Bệnh Viện E

Bệnh đái tháo đường tuýp 2 (ĐTĐ tuýp 2) là một bệnh lý nội tiết chuyển hóa phổ biến, đặc trưng bởi tình trạng tăng glucose máu mạn tính do sự thiếu hụt insulin hoặc giảm hoạt động của insulin. Theo Liên đoàn Đái tháo đường Quốc tế (IDF), năm 2015, toàn cầu có khoảng 8,8% dân số trưởng thành mắc bệnh. Tại Việt Nam, con số này là 5,6%, tương đương 3,5 triệu người. Bệnh gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và kinh tế. Việc nâng cao kiến thức về bệnh tiểu đường cho người bệnh là vô cùng quan trọng để kiểm soát bệnh hiệu quả. Theo một nghiên cứu, kiến thức đúng về bệnh giúp người bệnh tự chăm sóc tốt hơn, giảm nguy cơ biến chứng. Bệnh viện E là một trong những cơ sở y tế hàng đầu trong điều trị và quản lý bệnh đái tháo đường.

1.1. Định Nghĩa và Các Giai Đoạn Phát Triển Của Bệnh

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), bệnh đái tháo đường là một nhóm bệnh chuyển hóa đặc trưng bởi tăng glucose máu mạn tính. Bệnh tiến triển qua nhiều giai đoạn, từ giảm nhạy cảm với insulin đến giảm tiết insulin và cuối cùng là ĐTĐ tuýp 2. Việc phát hiện sớm và can thiệp kịp thời ở các giai đoạn đầu có thể giúp làm chậm tiến triển của bệnh. Các giai đoạn bao gồm: Giảm nhạy cảm với insulin và glucose, tăng tiết insulin, tế bào β mất nhạy cảm với insulin, giảm tiết insulin, và cuối cùng là ĐTĐ tuýp 2. Việc hiểu rõ các giai đoạn này giúp người bệnh có ý thức hơn trong việc phòng ngừa và kiểm soát bệnh.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Việc Nâng Cao Kiến Thức Cho Bệnh Nhân

Nâng cao kiến thức về bệnh đái tháo đường cho người bệnh là yếu tố then chốt để kiểm soát bệnh hiệu quả. Khi người bệnh hiểu rõ về bệnh, họ có thể tự điều chỉnh chế độ ăn uống, tập luyện và tuân thủ điều trị tốt hơn. Điều này giúp kiểm soát đường huyết, giảm nguy cơ biến chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống. Theo nghiên cứu, người bệnh có kiến thức tốt hơn thường có kết quả điều trị tốt hơn và ít gặp biến chứng hơn. Giáo dục sức khỏe đóng vai trò quan trọng trong việc trang bị kiến thức cho người bệnh.

II. Nguyên Nhân và Yếu Tố Nguy Cơ Gây Bệnh Đái Tháo Đường Tuýp 2

ĐTĐ tuýp 2 phát triển do sự kết hợp của nhiều yếu tố, bao gồm di truyền, lối sống và môi trường. Nguyên nhân chính là do đề kháng insulin và thiếu insulin tương đối. Béo phì, đặc biệt là béo bụng, là một yếu tố nguy cơ quan trọng. Các yếu tố khác bao gồm tuổi tác, chủng tộc, tiền sử gia đình mắc bệnh, rối loạn lipid máu và tăng huyết áp. Theo một nghiên cứu, người có người thân mắc bệnh ĐTĐ có nguy cơ mắc bệnh cao gấp 4-6 lần so với người không có tiền sử gia đình. Việc nhận biết và kiểm soát các yếu tố nguy cơ có thể giúp phòng ngừa bệnh.

2.1. Vai Trò Của Yếu Tố Di Truyền và Tiền Sử Gia Đình

Yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của bệnh đái tháo đường tuýp 2. Người có người thân (bố, mẹ, anh chị em ruột) mắc bệnh có nguy cơ mắc bệnh cao hơn. Nguy cơ này tăng lên nếu cả bên nội và ngoại đều có người mắc bệnh. Khi cha hoặc mẹ bị bệnh, nguy cơ con mắc bệnh là 30%, và tăng lên 50% nếu cả hai cha mẹ đều mắc bệnh. Việc tầm soát sớm là cần thiết đối với những người có tiền sử gia đình mắc bệnh.

2.2. Ảnh Hưởng Của Béo Phì và Lối Sống Ít Vận Động

Béo phì, đặc biệt là béo bụng, là một trong những yếu tố nguy cơ hàng đầu của bệnh đái tháo đường tuýp 2. Lối sống ít vận động cũng góp phần làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Béo phì gây ra tình trạng đề kháng insulin, khiến cơ thể cần nhiều insulin hơn để duy trì đường huyết ổn định. Tập luyện thể dục thường xuyên giúp cải thiện độ nhạy insulin và giảm nguy cơ mắc bệnh. Theo các chuyên gia của Tổ chức Y tế Thế giới yếu tố nguy cơ mạnh mẽ nhất tác động lên khả năng mắc bệnh là béo phì.

2.3. Các Yếu Tố Nguy Cơ Khác Tuổi Tác Chủng Tộc và Bệnh Lý Kèm Theo

Ngoài di truyền và lối sống, các yếu tố khác như tuổi tác, chủng tộc và các bệnh lý kèm theo cũng ảnh hưởng đến nguy cơ mắc bệnh đái tháo đường tuýp 2. Nguy cơ mắc bệnh tăng lên theo tuổi tác, đặc biệt là sau 45 tuổi. Một số chủng tộc có nguy cơ mắc bệnh cao hơn. Các bệnh lý như rối loạn lipid máu, tăng huyết áp và hội chứng buồng trứng đa nang cũng làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Việc kiểm soát các bệnh lý này có thể giúp giảm nguy cơ mắc ĐTĐ tuýp 2.

III. Phương Pháp Điều Trị Bệnh Đái Tháo Đường Tuýp 2 Tại Bệnh Viện E

Điều trị ĐTĐ tuýp 2 bao gồm nhiều phương pháp, từ thay đổi lối sống đến sử dụng thuốc và insulin. Mục tiêu là kiểm soát đường huyết, giảm nguy cơ biến chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống. Thay đổi lối sống bao gồm chế độ ăn uống lành mạnh, tập luyện thể dục thường xuyên và giảm cân nếu thừa cân. Thuốc điều trị ĐTĐ tuýp 2 có nhiều loại, mỗi loại có cơ chế tác dụng khác nhau. Insulin được sử dụng khi các phương pháp khác không đủ để kiểm soát đường huyết. Bệnh viện E cung cấp các dịch vụ điều trị ĐTĐ tuýp 2 toàn diện, bao gồm tư vấn dinh dưỡng, hướng dẫn tập luyện và theo dõi điều trị.

3.1. Thay Đổi Lối Sống Chế Độ Ăn Uống và Tập Luyện

Thay đổi lối sống là nền tảng của điều trị bệnh đái tháo đường tuýp 2. Chế độ ăn uống lành mạnh bao gồm ăn nhiều rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và hạn chế đồ ngọt, đồ ăn chế biến sẵn. Tập luyện thể dục thường xuyên giúp cải thiện độ nhạy insulin và kiểm soát đường huyết. Nên tập ít nhất 150 phút mỗi tuần với cường độ vừa phải. Sự phối hợp hoạt động thể lực thường xuyên và điều chỉnh chế độ ăn có thể giúp làm giảm 58% tỷ lệ mới mắc ĐTĐ tupe 2.

3.2. Sử Dụng Thuốc Điều Trị Đái Tháo Đường Tuýp 2

Có nhiều loại thuốc điều trị bệnh đái tháo đường tuýp 2, mỗi loại có cơ chế tác dụng khác nhau. Một số thuốc giúp tăng tiết insulin, một số giúp cải thiện độ nhạy insulin, và một số giúp giảm hấp thu glucose từ ruột. Bác sĩ sẽ lựa chọn loại thuốc phù hợp dựa trên tình trạng bệnh và các yếu tố cá nhân của từng người bệnh. Việc tuân thủ đúng chỉ định của bác sĩ là rất quan trọng để đạt hiệu quả điều trị tốt nhất.

3.3. Khi Nào Cần Sử Dụng Insulin Trong Điều Trị

Insulin được sử dụng khi các phương pháp điều trị khác không đủ để kiểm soát đường huyết. Insulin có thể được sử dụng đơn độc hoặc kết hợp với các thuốc khác. Việc sử dụng insulin cần được hướng dẫn và theo dõi chặt chẽ bởi bác sĩ để tránh các biến chứng như hạ đường huyết. Bệnh nhân cần được hướng dẫn về cách tiêm insulin, cách điều chỉnh liều lượng và cách xử trí khi bị hạ đường huyết.

IV. Biến Chứng Nguy Hiểm Của Bệnh Đái Tháo Đường Tuýp 2

ĐTĐ tuýp 2 có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm, ảnh hưởng đến nhiều cơ quan trong cơ thể. Các biến chứng bao gồm bệnh tim mạch, bệnh thận, bệnh thần kinh, bệnh mắt và bệnh bàn chân. Kiểm soát đường huyết tốt có thể giúp giảm nguy cơ biến chứng. Việc tầm soát và điều trị sớm các biến chứng có thể giúp cải thiện chất lượng cuộc sống và kéo dài tuổi thọ. Theo nghiên cứu, kiểm soát đường huyết tốt có thể giảm 40% nguy cơ biến chứng tim mạch.

4.1. Biến Chứng Tim Mạch Nguy Cơ và Cách Phòng Ngừa

Bệnh tim mạch là một trong những biến chứng nguy hiểm nhất của bệnh đái tháo đường tuýp 2. Nguy cơ mắc bệnh tim mạch ở người bệnh ĐTĐ cao gấp 2-4 lần so với người không mắc bệnh. Các biện pháp phòng ngừa bao gồm kiểm soát đường huyết, huyết áp và cholesterol, bỏ thuốc lá và tập luyện thể dục thường xuyên. Bệnh mạch vành có khuynh hướng ảnh hưởng nhiều mạch máu.

4.2. Biến Chứng Thận Dấu Hiệu Nhận Biết và Điều Trị

Bệnh thận là một biến chứng thường gặp của bệnh đái tháo đường tuýp 2. Các dấu hiệu nhận biết bao gồm protein niệu, phù và tăng huyết áp. Điều trị bao gồm kiểm soát đường huyết, huyết áp và sử dụng các thuốc bảo vệ thận. Đạm niệu/ bệnh thận ở bệnh đái tháo đường đi kèm với sự sống còn giảm đáng kể và nguy cơ bệnh tim mạch gia tăng.

4.3. Biến Chứng Thần Kinh và Bệnh Bàn Chân Do Tiểu Đường

Biến chứng thần kinh và bệnh bàn chân là những biến chứng thường gặp và gây nhiều khó khăn cho người bệnh đái tháo đường tuýp 2. Biến chứng thần kinh có thể gây ra tê bì, đau nhức và mất cảm giác ở chân. Bệnh bàn chân có thể dẫn đến loét, nhiễm trùng và thậm chí phải cắt cụt chi. Việc chăm sóc bàn chân đúng cách và kiểm soát đường huyết tốt có thể giúp phòng ngừa các biến chứng này.

V. Thực Trạng Kiến Thức Về Bệnh Đái Tháo Đường Tại Bệnh Viện E

Nghiên cứu tại Bệnh viện E cho thấy, mặc dù người bệnh ĐTĐ tuýp 2 đã được điều trị và tư vấn, kiến thức của họ về bệnh vẫn còn hạn chế. Nhiều người bệnh chưa hiểu rõ về các biến chứng, cách phòng ngừa và chế độ ăn uống phù hợp. Điều này ảnh hưởng đến khả năng tự chăm sóc và kiểm soát bệnh của họ. Cần có các chương trình giáo dục sức khỏe hiệu quả hơn để nâng cao kiến thức cho người bệnh.

5.1. Đánh Giá Kiến Thức Chung Về Bệnh Đái Tháo Đường

Đánh giá kiến thức chung về bệnh đái tháo đường cho thấy nhiều người bệnh chưa nắm vững các thông tin cơ bản về bệnh, như nguyên nhân, triệu chứng và biến chứng. Điều này cho thấy cần tăng cường giáo dục sức khỏe để cung cấp cho người bệnh những kiến thức cần thiết để tự chăm sóc và kiểm soát bệnh.

5.2. Kiến Thức Về Chế Độ Ăn Uống và Luyện Tập

Kiến thức về chế độ ăn uống và luyện tập là rất quan trọng đối với người bệnh đái tháo đường tuýp 2. Tuy nhiên, nhiều người bệnh chưa biết cách lựa chọn thực phẩm phù hợp và tập luyện đúng cách. Cần có các buổi tư vấn dinh dưỡng và hướng dẫn tập luyện cụ thể để giúp người bệnh thay đổi lối sống lành mạnh hơn.

5.3. Hiểu Biết Về Thuốc Điều Trị và Cách Sử Dụng

Hiểu biết về thuốc điều trị và cách sử dụng là rất quan trọng để người bệnh tuân thủ điều trị và đạt hiệu quả tốt nhất. Tuy nhiên, nhiều người bệnh chưa hiểu rõ về tác dụng, tác dụng phụ và cách sử dụng thuốc. Cần có các buổi giáo dục về thuốc để cung cấp cho người bệnh những thông tin cần thiết.

VI. Giải Pháp Nâng Cao Kiến Thức Về Đái Tháo Đường Tuýp 2

Để nâng cao kiến thức cho người bệnh ĐTĐ tuýp 2, cần có các giải pháp toàn diện, bao gồm tăng cường giáo dục sức khỏe, cung cấp tài liệu tham khảo dễ hiểu, tổ chức các buổi tư vấn cá nhân và sử dụng các phương tiện truyền thông đa dạng. Cần có sự phối hợp giữa các cán bộ y tế, gia đình và cộng đồng để hỗ trợ người bệnh kiểm soát bệnh hiệu quả.

6.1. Tăng Cường Giáo Dục Sức Khỏe Tại Bệnh Viện

Tăng cường giáo dục sức khỏe tại bệnh viện là một giải pháp quan trọng để nâng cao kiến thức cho người bệnh đái tháo đường tuýp 2. Các buổi giáo dục có thể được tổ chức dưới nhiều hình thức, như nói chuyện nhóm, tư vấn cá nhân và cung cấp tài liệu tham khảo. Cần đảm bảo rằng các thông tin được cung cấp là chính xác, dễ hiểu và phù hợp với trình độ của người bệnh.

6.2. Sử Dụng Các Phương Tiện Truyền Thông Đa Dạng

Sử dụng các phương tiện truyền thông đa dạng, như tờ rơi, áp phích, video và mạng xã hội, có thể giúp tiếp cận được nhiều người bệnh hơn và cung cấp thông tin một cách sinh động và hấp dẫn. Cần đảm bảo rằng các thông tin được truyền tải là chính xác và dễ hiểu.

6.3. Vai Trò Của Gia Đình và Cộng Đồng Trong Hỗ Trợ Bệnh Nhân

Gia đình và cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ người bệnh đái tháo đường tuýp 2. Gia đình có thể giúp người bệnh tuân thủ điều trị, thay đổi lối sống và đối phó với các khó khăn trong quá trình điều trị. Cộng đồng có thể cung cấp các dịch vụ hỗ trợ, như các nhóm tự giúp đỡ và các chương trình tập luyện thể dục.

05/06/2025
Luận văn thực trạng kiến thức về bệnh đái tháo đường của người bệnh đái tháo đường tuýp 2 điều trị ngoại trú tại bệnh viện e năm 2019

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. Định nghĩa đái tháo đường tupe 2 Bệnh đái tháo đường (ĐTĐ) được Tổ chức Y tế thế giới (WHO – World Heath Orgnization) định nghĩa là một nhóm các bệnh chuyển hóa đặc trưng bởi tăng glucose máu mạn tính do hậu quả của thiếu hụt hoặc giảm hoạt động của insulin hoặc kết hợp cả hai. Tăng glucose máu mạn tính trong ĐTĐ làm tổn thương, rối loạn và suy chức năng của nhiều cơ quan khác nhau, đặc biệt là các tổn thương ở mắt, thận, thần kinh, tim và mạch máu [24], [36]. ĐTĐ thường tiến triển âm thầm trải qua nhiều giai đoạn [10].

Khi đã xuất hiện thì thường kèm theo các biến chứng nguy hiểm. ĐTĐ gồm 5 giai đoạn: - Giảm nhạy cảm với insulin và glucose - Tăng tiết insulin - Tế bào β mất nhạy cảm với insulin - Giảm tiết insulin - ĐTĐ tupe 2 1. Nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ 1.1 Nguyên nhân bệnh đái tháo đường týp 2 Nguyên nhân ĐTĐ tupe 2 là do đề kháng insulin kèm thiếu insulin tương đối. Phần lớnbệnh nhân ĐTĐ tupe 2 do tình trạng béo phì gây ra đề kháng insulin.

Một số người bệnh tuy khi đo các chỉ số BMI (Body Mass Index) không béo phì nhưng có thể 4 có tăng tỉ lệ mỡ cơ thể tập trung chủ yếu ở vùng bụng. Sự đề kháng insulin có thể được cải thiện với sự giảm trọng lượng và/hoặc điều trị tăng đường huyết nhưng hiếm khi phục hồi như bình thường.ĐTĐ tupe 2 chiếm tỉ lệ lớn nhưng thường không được chẩn đoán sớm. Bệnh thường có biểu hiện kín đáo trong những năm dài trước khi được chẩn đoán. Tuy nhiên trong những giai đoạn này bệnh đã có những nguy cơ xuất hiện biến chứng.

Phần lớn BN được phát hiện trong bối cảnh xuất hiện biến chứng hoặc qua điều tra cơ bản ĐTĐ [24], [23]. Yếu tố nguy cơ của đái tháo đường tupe 2 1. Các yếu tố di truyền Yếu tố di truyền đóng vai trò rất quan trọng trong bệnh ĐTĐ tupe 2. Những đối tượng có mối quan hệ huyết thống với người bị bệnh ĐTĐ như có bố, mẹ hoặc anh chị em ruột bị bệnh ĐTĐ có nguy cơ bị bệnh ĐTĐ cao gấp 4-6 lần người bình thường (trong gia đình không có ai mắc bệnh ĐTĐ).

Nhất là những đối tượng mà cả bên nội và ngoại đều có người mắc bệnh ĐTĐ. Khi cha hoặc mẹ bị bệnh ĐTĐ thì nguy cơ bị bệnh ĐTĐ của con là 30%, khi cả hai cha mẹ đều bị bệnh thì nguy cơ này tăng tới 50% [5]. Tuổi Tuổi mắc bệnh ĐTĐ thay đổi theo sắc tộc, ở Tây Âu tuổi mắc bệnh ở người da vàng trẻ hơn, thường trên 30 tuổi, ở người da trắng thường trên 50 tuổi [5]. Yếu tố tuổi (đặc biệt là độ tuổi từ 50 trở lên) được xếp lên vị trí đầu tiên trong số các yếu tố nguy cơ của bệnh ĐTĐ tupe 2.

Ở châu Á, bệnh ĐTĐ tupe 2 có tỷ lệ cao ở những người trên 30 tuổi, ở châu Âu bệnh thường xảy ra sau tuổi 50. Từ 65 tuổi trở lên, tỷ lệ mắc bệnh ĐTĐ lên tới 16% [34]. Giới tính Tỷ lệ mắc tiền ĐTĐ và ĐTĐ ở 2 giới nam và nữ thay đổi tùy thuộc vào các vùng dân cư khác nhau. Ở Bắc Mỹ và Tây Âu tỷ lệ nữ/nam thường là 1/4.

Ngay trong quần thể NC tỷ lệ nữ/nam còn tùy thuộc vào tuổi, điều kiện sống, ở đô thị Thái Bình Dương tỷ lệ nữ/nam là 3/1 trong khi ở Trung Quốc, Malaysia, Ấn Độ tỷ lệ mắc ĐTĐ tương đương nhau ở cả hai giới [9]. Chủng tộc Tỷ lệ mắc bệnh và tuổi mắc bệnh ĐTĐ thay đổi theo sắc tộc, ở Tây Âu tỷ lệ mắc bệnh ĐTĐ tupe 2 ở người da vàng cao hơn người da trắng từ 2- 4 lần, tuổi mắc bệnh ở người da vàng trẻ hơn, thường trên 30 tuổi, ở người da trắng thường trên 50 tuổi [5]. Béo phì Theo các chuyên gia của Tổ chức Y tế Thế giới yếu tố nguy cơ mạnh mẽ nhất tác động lên khả năng mắc bệnh là béo phì. Tỷ lệ mắc béo phì trong cộng đồng dân cư và tỷ lệ mắc ĐTĐ tupe luôn song hành [7].

Béo phì là một trong những nguy cơ có thể phòng tránh được của bệnh ĐTĐ tupe 2. Ở Pháp 40-60% người béo phì bị bệnh ĐTĐ tupe týp 2 và 70- 80% người bệnh ĐTĐ tupe 2 bị béo phì. NC của Frank và cs từ năm 1980 đến năm 1986 được thực hiện trên 84.941 phụ nữ không bị bệnh ĐTĐ tại thời điểm bắt đầu NC; kết quả cho thấy thừa cân và béo phì là nguy cơ số 1 của bệnh ĐTĐ tupe 2 [5]. Béo bụng Béo bụng còn được gọi là béo phì dạng nam là một thuật ngữ chỉ những người mà phân bố mỡ ở bụng, nội tạng và phần trên cơ thể chiếm tỷ trọng đáng kể.

Béo bụng ngay cả với những người cân nặng không thực sự xếp vào loại béo phi hoặc béo phì vừa phải (BMI<25kg/m2) là một yếu tố nguy cơ độc lập gây ra rối loạn mỡ máu, tăng huyết áp và rối loạn chuyến hóa đường [7]. Hoạt động thể lực Nhiều NC khác nhau trên thế giới đã cho thấy việc tập luyện thể lực thường xuyên có tác dụng làm giảm nhanh nồng độ glucose huyết tương ở bệnh nhân ĐTĐ tupe 2, đồng thời giúp duy trì sự bình ổn của lipid máu, huyết áp, cải thiện tình trạng kháng insulin và giúp cải thiện tâm lý. Sự phối hợp hoạt động thể lực thường xuyên và điều chỉnh chế độ ăn có thể giúp làm giảm 58% tỷ lệ mới mắc ĐTĐ tupe 2. Khoảng 20 phút hoạt động thể lực hàng ngày có thể làm giảm 27% nguy cơ mắc bệnh ĐTĐ và giúp giảm cân [39], [38].

Chế độ ăn Nhiều NC đã nhận thấy tỷ lệ bệnh ĐTĐ tăng cao ở những người có chế độ ăn nhiều chất béo bão hoà, nhiều carbohydrat tinh chế. Ngoài ra thiếu hụt các yếu tố vi lượng hoặc vitamin góp phần làm thúc đẩy sự tiến triển bệnh ở người trẻ tuổi cũng như người cao tuổi, ở người già mắc bệnh ĐTĐ có sự tăng sản xuất gốc tự do, nếu bổ sung các chất chống oxy hoá như vitamin C, vitamin E thì phần nào cải thiện được hoạt động của insulin và quá trình chuyển hoá. Một số người cao tuổi mắc ĐTĐ bị thiếu magie và kẽm, khi được bổ sung những chất này đã cải thiện tốt được chuyển hoá glucose. Chế độ ăn nhiều chất xơ, ăn ngũ cốc ở dạng chưa tinh chế (khoai, củ) ăn nhiều rau làm giảm nguy cơ mắc bệnh ĐTĐ [12], [5].

Rối loạn lipid máu Rối loạn lipid máu thường gặp ờ bệnh nhân ĐTĐ tupe 2 và những người béo phì. Rối loạn lipid máu liên quan đến đề kháng insulin hoặc rối loạn tiết insulin. Kiểu rối loạn lipid máu thường gặp trên bệnh nhân ĐTĐ týp 2 là tăng triglyceride ≥ 2,82 mmol/1 (250mg/dl) và giảm HDL-C < 0,9 mmol/1 (3,5mg/dl). Đây là yếu tố nguy cơ có liên quan đến xơ vữa động mạch.

Là nguyên nhân chính của nhồi máu cơ tim, làm gia tăng tỷ lệ tử vong ở bệnh nhân ĐTĐ [5]. Tăng huyết áp Trong tiền ĐTĐ có sự đề kháng insulin. Chính sự tăng tiết insulin có thể làm tăng huyết áp do một hoặc nhiều cơ chế sau: Tăng insulin và gia tăng hoạt tính giao cảm kích thích sự hấp thu muối tại thận, dẫn đến gia tăng thể tích. Làm gia tăng hoạt tính hệ thống thần kinh giao cảm.

Ức chế sản xuất 2 loại prostaglandine gây giãn mạch 7 (PGI2, PGE2). Ức chế tác dụng của catecholamine lên sự sản xuất chất prostacyline (tổ chức mỡ), gây gia tăng sức cản ngoại biên [7]. Các yếu tố khác - Stress - Bệnh nhân có bệnh mạch vành đi kèm là nguy cơ tiền ĐTĐ. - Có tình trạng đề kháng insulin: hội chứng buồng trứng đa nang,chứng gai đen.

- Lối sống phương tây hoá, thành thị hoá, hiện đại hoá. - Các yếu tố liên quan đến thai nghén (tình trạng sinh, ĐTĐ thai kỳ, ĐTĐ, con cháu của nhũng phụ nữ ĐTĐ khi mang thai 1. Cơ chế bệnh sinh của đái tháo đường tupe 2 Theo định nghĩa thì ĐTĐ tupe 2 không chỉ có đường huyết cao mà là tình trạng rối loạn chuyển hóa nhiều thành phần (đường, mỡ, đạm). Nguyên nhân là sự kết hợp của 2 tình trạng: giảm tiết insulin tương đối của tế bào β tuyến tụy do sự kháng insulin tại mô đích [18].

Đặc điểm nổi bật của sinh lý bệnh ĐTĐ tupe 2 là những rối loạn không đồng nhất biểu hiện bằng sự giảm nhạy cảm với insulin ở gan, cơ vân, mô mỡ và sự suy chức năng của tế bào β biểu hiện bằng những rối loạn tiết insulin. Để duy trì lượng glucose máu bình thường cần có sự điều hòa 3 yếu tố về insulin: một là bài tiết insulin từ tế bào β, thứ hai là quá trình thu nạp và sử dụng insulin ở mô ngoại vi (chủ yếu là từ cơ vân và một phần mô mỡ), thứ ba là ức chế sản xuất insulin ở gan (một phần là ở ruột) [4]. Theo sinh lý khi lớn tuổi thì tế bào β tuyến tụy tiết insulin giảm đi. Tốc độ giảm nhanh hay chậm chịu ảnh hưởng bởi yếu tố di truyền và bệnh lý.

Tình trạng kháng insulin cũng chịu ảnh hưởng bởi yếu tố di truyền song nó bộc lộ rõ khi có những yếu tố khác tác động đến (như chế độ ăn không hợp lý, mập, lối sống ít vận động, hút thuốc…). Tác dụng insulin tại các mô mất dần đưa đến tình trạng thiếu insulin tương đối của cơ thể. Từ đó làm cho đường và acid béo tự do tăng cao trong máu, ức chế tế bào β tuyến tụy làm giảm tiết insulin (tình trạng này được gọi là tình trạng ngộ độc đường và mỡ). Đầu tiên tuyến tụy còn tăng hoạt động để bù lại tình trạng thiếu insulin tương đối nên đường huyết có thể tạm thời không tăng.

Dần dần, khả năng này không còn nữa và xuất hiện ĐTĐ tupe 2 thực sự [4], [7]. 8 Tình trạng đề kháng insulin không chỉ gây nên những rối loạn chuyển hóa mà nó còn liên quan đến nhiều yếu tố nguy cơ đối với bệnh lý tim mạch khác như: tăng huyết áp, béo phì, giảm tiêu huyết, rối loạn tế bào nội mạc…Tất cả các yếu tố này xâu chuỗi một cách hệ thống lại với cái tên “Hội chứng đề kháng insulin” hay “Hội chứng chuyển hóa”. Tất cả yếu tố trong hội chứng này đều là những yếu tố nguy cơ với bệnh lý tim mạch một cách độc lập. Nó có thể phát triển từ 20 – 30 năm trước khi khởi phát ĐTĐ tupe 2 thực sự [3].

Triệu chứng lâm sàng ĐTĐ tupe 2 thường khởi phát từ từ. Đa phần là tình cờ phát hiện.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Kiến Thức Về Bệnh Đái Tháo Đường Tuýp 2 Của Người Bệnh Tại Bệnh Viện E" cung cấp cái nhìn tổng quan về bệnh đái tháo đường tuýp 2, bao gồm nguyên nhân, triệu chứng, và phương pháp điều trị hiệu quả. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao nhận thức và kiến thức của bệnh nhân về bệnh lý này, từ đó giúp họ có thể quản lý tình trạng sức khỏe của mình tốt hơn. Đặc biệt, tài liệu còn đưa ra những lợi ích của việc tuân thủ điều trị, giúp người bệnh giảm thiểu biến chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Để mở rộng thêm kiến thức của bạn về bệnh đái tháo đường, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ thay đổi kiến thức và thực hành tuân thủ điều trị của người bệnh đái tháo đường type 2 ngoại trú tại bệnh viện nội tiết tỉnh sơn la năm 2019, nơi cung cấp thông tin chi tiết về việc cải thiện kiến thức và thực hành điều trị.

Ngoài ra, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Khảo sát tuân thủ điều trị và rào cản trong sử dụng insulin của bệnh nhân đái tháo đường týp 2 tại bệnh viện đa khoa năm căn tỉnh cà mau, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về những thách thức mà bệnh nhân gặp phải trong quá trình điều trị.

Cuối cùng, tài liệu Luận văn nghiên cứu thực trạng bệnh đái tháo đường và đánh giá kết quả quản lý chương trình phòng chống bệnh đái tháo đường ở người 30 69 tuổi sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình bệnh đái tháo đường và các biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về bệnh đái tháo đường, từ đó hỗ trợ bạn trong việc chăm sóc sức khỏe bản thân và người thân.