Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Bệnh đái tháo đường (ĐTĐ) là bệnh lý nội tiết chuyển hóa không lây nhiễm phổ biến hàng đầu trên phạm vi toàn cầu trong thế kỷ 21. Theo số liệu của Liên đoàn Đái tháo đường Quốc tế (IDF) năm 2015, toàn thế giới có khoảng 8,8% dân số trưởng thành mắc bệnh, trong đó khu vực Tây Thái Bình Dương ghi nhận số lượng người bệnh cao nhất với 153 triệu người (chiếm 9,3% dân số trưởng thành). Căn bệnh này cướp đi sinh mạng của hơn 5 triệu người mỗi năm và tiêu tốn khoảng 673 tỷ USD chi phí y tế toàn cầu. Tại Việt Nam, thống kê năm 2015 ghi nhận khoảng 3,5 triệu người mắc ĐTĐ (tỷ lệ 5,6%), thuộc nhóm 5 quốc gia có số lượng người bệnh cao nhất trong khu vực, gây ra 53.457 ca tử vong với chi phí điều trị trung bình ước tính 162.700 USD cho mỗi người bệnh.
Đái tháo đường tuýp 2 hình thành từ sự tương tác phức tạp giữa yếu tố di truyền, môi trường và hành vi lối sống. Việc kiểm soát hành vi, tuân thủ phác đồ điều trị, duy trì dinh dưỡng hợp lý và rèn luyện thể lực đóng vai trò quyết định trong việc ngăn ngừa các biến chứng mạn tính nguy hiểm như mù lòa, suy thận, bệnh tim mạch, cắt cụt chi và tử vong sớm. Tuy nhiên, tỷ lệ người dân có kiến thức, thái độ và thực hành đúng về phòng chống ĐTĐ tại Việt Nam vẫn ở mức thấp (dưới 26%).
Xuất phát từ thực trạng trên, chuyên đề tốt nghiệp chuyên ngành Điều dưỡng Nội người lớn được thực hiện nhằm giải quyết hai mục tiêu cụ thể:
- Mô tả thực trạng kiến thức về bệnh đái tháo đường của người bệnh đái tháo đường tuýp 2 điều trị ngoại trú tại Bệnh viện E năm 2019.
- Đề xuất một số giải pháp nâng cao kiến thức cho người bệnh đái tháo đường tuýp 2 ngoại trú tại Bệnh viện E.
- Đối tượng nghiên cứu: 200 người bệnh được chẩn đoán mắc đái tháo đường tuýp 2 đang quản lý và điều trị ngoại trú.
- Phạm vi không gian: Khoa Nội Tổng hợp, Bệnh viện E Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Thu thập số liệu từ ngày 01/10/2019 đến ngày 31/10/2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm chuyên môn
Chuyên đề tổng hợp nền tảng lý thuyết y học và điều dưỡng về bệnh đái tháo đường tuýp 2:
- Định nghĩa của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO): ĐTĐ là nhóm các bệnh chuyển hóa đặc trưng bởi tình trạng tăng glucose máu mạn tính do hậu quả của thiếu hụt hoặc giảm hoạt động của insulin, hoặc kết hợp cả hai yếu tố, gây tổn thương và suy chức năng nhiều cơ quan.
- Cơ chế bệnh sinh và 5 giai đoạn tiến triển: Tiến trình bệnh trải qua các giai đoạn từ giảm nhạy cảm insulin và glucose, tăng tiết insulin bù trừ, tế bào beta mất nhạy cảm, giảm tiết insulin, cho đến khi hình thành ĐTĐ tuýp 2 thực sự cùng hội chứng đề kháng insulin.
- Tiêu chuẩn chẩn đoán: Áp dụng khuyến cáo của Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA 2014) với 4 tiêu chuẩn cận lâm sàng: $HbA1c \ge 6,5%$; glucose huyết tương lúc đói $\ge 7,0\text{ mmol/L}$ ($126\text{ mg/dL}$); glucose huyết tương sau 2 giờ làm nghiệm pháp dung nạp glucose $\ge 11,1\text{ mmol/L}$ ($200\text{ mg/dL}$); hoặc glucose huyết tương bất kỳ $\ge 11,1\text{ mmol/L}$ kèm triệu chứng kinh điển (ăn nhiều, uống nhiều, tiểu nhiều, gầy sút cân).
- Bằng chứng từ nghiên cứu UKPDS (United Kingdom Prospective Diabetes Study): Khẳng định vai trò then chốt của việc kiểm soát glucose máu tích cực (giảm mỗi 1% HbA1c giúp giảm 35% biến chứng vi mạch) và kiểm soát huyết áp chặt chẽ (mục tiêu $144/82\text{ mmHg}$) trong việc cải thiện tiên lượng sống.
- Phác đồ can thiệp: Can thiệp lối sống (giảm cân, dinh dưỡng calo thấp với mỡ $<30%$ và carbohydrate $>50%$, tập luyện thể lực) kết hợp các nhóm thuốc hạ đường huyết (Metformin, thuốc ức chế DPP-4, đồng vận thụ thể GLP-1, ức chế SGLT-2 như Dapagliflozin/Empagliflozin, Sulfonylureas, Meglitinid, ức chế Alpha-glucosidase, Thiazolidinedion và liệu pháp Insulin).
Phương pháp nghiên cứu
- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang.
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Phỏng vấn trực tiếp từng người bệnh bằng bộ câu hỏi cấu trúc được thiết kế sẵn gồm các phần: thông tin chung, tiền sử điều trị và bộ câu hỏi đánh giá kiến thức đa khía cạnh (điều trị, HbA1c, chế độ ăn, dinh dưỡng, vận động, dùng thuốc viên/insulin, hạ đường huyết, tác hại rượu bia/thuốc lá, chăm sóc bàn chân, theo dõi biến chứng).
- Xử lý số liệu: Nhập liệu và phân tích thống kê y học bằng phần mềm SPSS phiên bản 16.0. Sử dụng các đại lượng thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình $\pm$ độ lệch chuẩn $\text{Mean} \pm \text{SD}$) và kiểm định Chi-square ($\chi^2$) để so sánh sự khác biệt giữa các nhóm.
Nội dung chính theo từng chương
Đặt vấn đề
Phần đặt vấn đề nêu bật tính cấp thiết của việc nghiên cứu kiến thức người bệnh ĐTĐ tuýp 2 trong bối cảnh dịch tễ gia tăng nhanh chóng tại Việt Nam và trên thế giới. Tác giả chỉ rõ mối liên hệ giữa sự thiếu hụt nhận thức tự chăm sóc với nguy cơ bùng phát biến chứng nặng nề, từ đó xác lập tính cần thiết của công trình tại Bệnh viện E.
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn
Chương này cung cấp bức tranh toàn diện về bệnh học và tổng quan y văn:
- Cơ sở lý luận: Phân tích chi tiết định nghĩa, các yếu tố nguy cơ (di truyền, tuổi tác trên 50, giới tính, chủng tộc, béo phì, béo bụng, lối sống tĩnh tại, rối loạn lipid máu, tăng huyết áp), cơ chế bệnh sinh đề kháng insulin, triệu chứng lâm sàng/cận lâm sàng, biến chứng cấp tính (hạ glucose máu, toan ceton, toan lactic, tăng áp lực thẩm thấu) và biến chứng mạn tính (tim mạch, võng mạc mắt, thận, thần kinh, loét bàn chân). Tổng hợp các phác đồ dùng thuốc và không dùng thuốc.
- Cơ sở thực tiễn:
- Nghiên cứu quốc tế: Nghiên cứu của Anju Gautam và cộng sự (2014) trên 244 người bệnh cho thấy chỉ có 12,3% người có kiến thức đúng; nghiên cứu của Shah V. và cộng sự (2007) trên 238 người bệnh chỉ ra 46,63% hiểu về bệnh và 53,37% có quan niệm sai lầm rằng vị đắng có thể chữa khỏi ĐTĐ; các nghiên cứu khác nhấn mạnh nhận thức về biến chứng mắt và thận còn rất hạn chế.
- Nghiên cứu trong nước: Nghiên cứu tại Trung tâm Y tế Dự phòng Thái Bình trên 232 bệnh nhân ghi nhận 44,8% có kiến thức chung đúng nhưng kiến thức về biến chứng và điều trị chỉ đạt 24,6% và 19,8%; nghiên cứu tại Bình Định trên 460 người chỉ ra tỷ suất chênh (OR) về kiến thức không đạt ở nhóm học vấn thấp ($OR = 7,1$) và có người nhà mắc ĐTĐ ($OR = 15,1$).
Chương 2: Liên hệ thực tiễn (Thực trạng kiến thức tại Bệnh viện E năm 2019)
Khảo sát thực nghiệm trên 200 người bệnh điều trị ngoại trú tại Khoa Nội Tổng hợp - Bệnh viện E mang lại các dữ liệu định lượng cụ thể:
1. Đặc điểm nhân khẩu học và lâm sàng của mẫu nghiên cứu
- Tuổi và giới tính: Độ tuổi trung bình là $59,9 \pm 12,8$ tuổi (nhỏ nhất 20 tuổi, cao nhất 90 tuổi). Nhóm tuổi $\ge 61$ tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất với 50,5% (101 người); nhóm 51-60 tuổi chiếm 30,5%; nhóm 41-50 tuổi chiếm 11,5%; nhóm 30-40 tuổi chiếm 5,5%; nhóm $<30$ tuổi chiếm 2%. Nam giới chiếm 58,5% (117 người), nữ giới chiếm 41,5% (83 người).
- Địa bàn cư trú: Thành thị chiếm 59,5% (119 người), nông thôn chiếm 40,5% (81 người).
- Chỉ số khối cơ thể (BMI): Giá trị BMI trung bình đạt $22,96 \pm 3,4\text{ kg/m}^2$. Phân loại thể trạng: 44,5% bình thường (BMI 18,5 - 22,9); 40% thừa cân/béo phì ($\text{BMI} \ge 23$); 15,5% gầy ($\text{BMI} < 18,5$).
- Phác đồ điều trị ($n=183$ có tiền sử): Điều trị bằng thuốc viên chiếm 47,5% (87 người); tiêm insulin đơn thuần chiếm 31,2% (57 người); phối hợp thuốc viên và insulin chiếm 21,3% (39 người).
- Thời gian mắc bệnh: Dưới 1 năm chiếm 32,5% (65 người); 1-5 năm; 6-10 năm chiếm 16% (32 người); trên 10 năm.
- Kiểm soát chỉ số HbA1c: Có tới 79,5% người bệnh có mức $\text{HbA1c} > 8%$ (kiểm soát kém); 9,5% có mức HbA1c từ 7-8%; chỉ có 11% người bệnh đạt mục tiêu điều trị ($\text{HbA1c} < 7%$).
2. Mức độ kiến thức chung và so sánh theo phác đồ
- Điểm kiến thức chung: Điểm trung bình toàn bộ mẫu đạt $54,29\text{ điểm}$. Tỷ lệ người bệnh có kiến thức trung bình chiếm 74% (148 người); kiến thức kém chiếm 25% (50 người); chỉ có 1% (2 người) đạt mức kiến thức tốt.
- So sánh giữa nhóm dùng thuốc viên và tiêm insulin: Nhóm dùng insulin có điểm kiến thức trung bình là $56,563 \pm 9,072\text{ điểm}$ ($n=96$), nhóm dùng thuốc viên đạt $54,057 \pm 9,748\text{ điểm}$ ($n=87$). Sự khác biệt này không có ý nghĩa thống kê ($p = 0,871 > 0,05$).
3. Thực trạng kiến thức theo từng nội dung chuyên biệt
- Kiến thức điều trị chung: 93% biết bệnh có thể kiểm soát bằng điều trị; 76% biết tập thể lực giúp cải thiện đường máu; 67,5% biết duy trì cân nặng lý tưởng có lợi; 57% biết căng thẳng làm tăng đường huyết; 73% nhận thức được đường huyết cao gây biến chứng.
- Kiến thức về xét nghiệm HbA1c: Lỗ hổng lớn nhất khi 95% không biết sai lầm của nhận định "HbA1c xuất hiện khi hạ đường huyết"; chỉ có 26% hiểu đúng HbA1c phản ánh mức đường huyết trung bình trong 6-8 tuần; 72% nhầm lẫn phản ánh trong 6-8 ngày hoặc 24 giờ.
- Kiến thức dinh dưỡng và chế độ ăn: 96,5% biết đồ chiên rán nhiều chất béo; 79% hiểu không nên ăn nhiều đạm; 71,5% biết chất xơ giúp ổn định đường huyết; 72,5% biết ăn nhạt giảm huyết áp. Tuy nhiên, 81,5% không biết nhận định "Ăn lượng đường bằng lượng chất xơ" là sai; 97% không nhận biết được sự khác biệt về chất béo giữa thịt trắng và thịt đỏ; 97% thiếu hiểu biết về năng lượng thực tế giữa bơ thực vật và bơ động vật.
- Kiến thức về hoạt động thể lực: 79,5% biết vận động làm giảm đường huyết; 73,5% biết cải thiện tình trạng bệnh; còn 26% chưa nhận thức được lợi ích này.
- Kiến thức về sử dụng thuốc:
- Thuốc viên: 98,4% biết tác dụng hạ đường huyết; 91,2% biết cần kiểm tra đường huyết thường xuyên khi ốm; 100% biết cần gặp bác sĩ khi nôn/không ăn được. Nhưng chỉ 15,8% biết cách xử trí tiếp tục hay ngừng uống thuốc khi ốm.
- Insulin: Chỉ 28,1% biết duy trì hoặc tăng liều insulin khi bị ốm không ăn được; chỉ 17,7% biết điều chỉnh liều insulin theo mức độ hoạt động thể lực; 100% biết tìm đến bác sĩ khi bị nôn không ăn uống được.
- Kiến thức về hạ đường huyết (HĐH): 93,5% hiểu đúng khái niệm; 83,5% nhận biết triệu chứng vã mồ hôi, hoa mắt, chóng mặt. Song các dấu hiệu cảnh báo nặng bị bỏ sót: 58,5% không biết dấu hiệu nói ngọng/nói khó; 52,5% không biết dấu hiệu rối loạn nhận thức. Về xử trí, 98% biết ăn/uống đồ ngọt ngay và nghỉ 15 phút, nhưng chỉ 59,5% biết phải đo lại đường huyết ngay.
- Kiến thức về rượu bia và thuốc lá: 80,5% biết thuốc lá tăng nguy cơ tim mạch; 69% biết tăng nguy cơ đột quỵ; nhưng chỉ 45% biết làm tăng nguy cơ cắt cụt chi. Đáng chú ý, 74,5% vẫn ngộ nhận hút thuốc lá là biện pháp giảm cân tốt. 31,5% biết rượu gây hạ đường huyết sau vài giờ và 40% biết làm tăng đường huyết tức thì.
- Kiến thức chăm sóc bàn chân: 57% biết kiểm tra bàn chân hàng ngày; 52% kiểm tra trước khi đi giày mới; 81% biết chọn giày thể thao/buộc dây; 99% biết không nên chà xát mạnh; 95% biết dùng kem dưỡng ẩm khi khô da. Tuy nhiên, 55% vẫn cho rằng nên đi giày hở mũi; 58% không biết mình có thể bị mất cảm giác chấn thương; 73 người bệnh không biết cách cắt tỉa móng chân đúng cách (cắt thẳng qua thay vì bấm khóe), tập trung nhiều nhất ở nhóm mới mắc bệnh dưới 1 năm (31,5%).
- Kiến thức theo dõi biến chứng: Nhận thức về các biến chứng mạn tính còn thấp: chỉ 21% biết biến chứng thần kinh ngoại vi; 27% biết biến chứng mắt; 25,5% biết biến chứng thận; 20% biết tổn thương loét bàn chân. Về khám định kỳ, 100% biết theo dõi huyết áp; 50% biết kiểm tra mỡ máu; 40% biết khám mắt định kỳ và 51,5% biết soi đáy mắt giúp phát hiện sớm nguy cơ mù lòa.
Chương 3: Đề xuất các giải pháp
Dựa trên thực trạng thiếu hụt kiến thức đã khảo sát, tác giả hệ thống hóa các nhóm giải pháp can thiệp điều dưỡng:
- Nâng cao chất lượng tư vấn cá thể hóa cho người bệnh ngoại trú tại phòng khám Nội tiết.
- Thiết lập quy trình giáo dục sức khỏe trực quan thông qua tờ rơi, áp phích tại khu vực chờ khám.
- Tổ chức định kỳ câu lạc bộ người bệnh đái tháo đường ngoại trú nhằm chia sẻ kỹ năng thực hành tự chăm sóc.
- Tập huấn chuyên sâu cho điều dưỡng về kỹ năng truyền thông và hướng dẫn người bệnh theo dõi HbA1c, chăm sóc bàn chân, xử trí hạ đường huyết.
Kết quả và đóng góp
Bảng tổng hợp mức độ kiến thức theo từng nội dung nghiên cứu
Bảng số liệu tổng hợp phân loại kiến thức của 200 người bệnh theo Bảng 2.17 trong báo cáo:
| Nội dung kiến thức |
Kiến thức kém (%) |
Kiến thức trung bình (%) |
Kiến thức tốt (%) |
| Điều trị bệnh |
17,0 |
16,0 |
67,0 |
| Theo dõi xét nghiệm HbA1c |
95,0 |
3,0 |
2,0 |
| Dinh dưỡng và chế độ ăn |
21,0 |
70,0 |
9,0 |
| Hoạt động thể lực đến đường huyết |
15,5 |
13,5 |
71,0 |
| Hạ đường huyết |
28,0 |
32,0 |
40,0 |
| Ảnh hưởng của rượu và thuốc lá |
36,0 |
59,5 |
4,5 |
| Chăm sóc bàn chân |
32,5 |
50,5 |
17,0 |
| Theo dõi các biến chứng của bệnh |
21,0 |
51,5 |
27,5 |
Phát hiện chính và đóng góp khoa học
- Thực trạng kiểm soát chuyển hóa: Xác lập bằng chứng thực tế về mức độ kiểm soát đường huyết rất kém ở người bệnh ngoại trú tại Bệnh viện E, với 79,5% có chỉ số $\text{HbA1c} > 8%$, phản ánh nguy cơ bùng phát biến chứng cao trong tương lai.
- Xác định các điểm mù nhận thức:
- Lĩnh vực thiếu hụt trầm trọng nhất là xét nghiệm HbA1c (95% kém) và tác hại của rượu bia/thuốc lá (36% kém, 74,5% ngộ nhận tác dụng giảm cân của thuốc lá).
- Lĩnh vực chăm sóc bàn chân có tỷ lệ kiến thức kém lên tới 32,5%, đặc biệt kỹ thuật cắt tỉa móng chân đúng bị sai sót nhiều ở người bệnh mới mắc bệnh dưới 1 năm.
- Nhận diện biến chứng suy thận, tổn thương mắt, thần kinh ngoại vi chỉ đạt từ 20% đến 27%.
- Giá trị ứng dụng thực tiễn: Công trình chứng minh rằng điểm kiến thức giữa người dùng thuốc viên ($54,06\text{ điểm}$) và tiêm insulin ($56,56\text{ điểm}$) không có sự chênh lệch mang ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$), cho thấy nhu cầu đào tạo kiến thức là đồng đều ở mọi phân nhóm điều trị, tạo cơ sở cho việc chuẩn hóa quy trình tư vấn của điều dưỡng viên.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài: Nghiên cứu thực hiện theo thiết kế cắt ngang mô tả trong khoảng thời gian 1 tháng (tháng 10/2019) tại một cơ sở điều trị duy nhất (Khoa Nội Tổng hợp - Bệnh viện E) với cỡ mẫu $n=200$. Đề tài chủ yếu tập trung đánh giá mức độ nhận thức (kiến thức), chưa tiến hành đánh giá đồng thời kỹ năng thực hành thực tế và mối tương quan trực tiếp giữa điểm kiến thức với các chỉ số sinh hóa máu dài hạn.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Cần mở rộng quy mô nghiên cứu can thiệp có đối chứng; xây dựng chương trình giáo dục sức khỏe có cấu trúc và đánh giá hiệu quả cải thiện chỉ số HbA1c cũng như tỷ lệ biến chứng sau các mốc 3 tháng, 6 tháng và 12 tháng theo dõi ngoại trú.
Giá trị tham khảo
Báo cáo chuyên đề tốt nghiệp mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên điều dưỡng: Tham khảo cấu trúc hoàn chỉnh của một báo cáo chuyên đề tốt nghiệp chuyên ngành Điều dưỡng Nội người lớn, phương pháp thiết kế bộ công cụ khảo sát kiến thức bệnh mạn tính và kỹ thuật phân tích số liệu SPSS.
- Điều dưỡng viên lâm sàng: Sử dụng bộ câu hỏi khảo sát 8 khía cạnh như một bảng kiểm (checklist) sàng lọc lỗ hổng kiến thức của người bệnh khi đến khám định kỳ, từ đó triển khai nội dung tư vấn trọng tâm về HbA1c, chăm sóc bàn chân và xử trí hạ đường huyết.
- Cán bộ quản lý y tế tại Bệnh viện E: Dữ liệu thực chứng là căn cứ xây dựng kế hoạch đào tạo lại kỹ năng truyền thông cho nhân viên y tế và thành lập Câu lạc bộ bệnh nhân đái tháo đường tại bệnh viện.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ kiểm soát chỉ số HbA1c của người bệnh tham gia nghiên cứu tại Bệnh viện E đạt kết quả như thế nào?
Theo số liệu khảo sát trên 200 người bệnh ngoại trú, tình trạng kiểm soát HbA1c ở mức rất thấp: có tới 79,5% người bệnh có kết quả xét nghiệm $\text{HbA1c} > 8%$ (kiểm soát kém); 9,5% đạt mức 7-8% và chỉ có 11% người bệnh đạt tiêu chuẩn kiểm soát tốt ($\text{HbA1c} < 7%$).
2. Mức độ kiến thức chung về bệnh của nhóm đối tượng nghiên cứu được phân bố ra sao?
Điểm trung bình kiến thức của người bệnh đạt 54,29 điểm. Trong đó, số người đạt mức kiến thức trung bình chiếm đa số với 74% (148 người); mức kiến thức kém chiếm 25% (50 người) và chỉ có duy nhất 1% (2 người) đạt mức kiến thức tốt.
3. Sự khác biệt về điểm kiến thức giữa nhóm điều trị bằng thuốc viên và insulin có ý nghĩa thống kê không?
Không. Điểm kiến thức trung bình của nhóm dùng insulin là $56,563 \pm 9,072\text{ điểm}$ ($n=96$) và nhóm dùng thuốc viên là $54,057 \pm 9,748\text{ điểm}$ ($n=87$). Phân tích kiểm định Chi-square cho thấy giá trị $p = 0,871 > 0,05$, chứng minh không có sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê về điểm kiến thức giữa hai nhóm phác đồ.
4. Lĩnh vực kiến thức nào bị thiếu hụt nghiêm trọng nhất ở người bệnh trong khảo sát?
Lĩnh vực thiếu hụt nghiêm trọng nhất là kiến thức về theo dõi xét nghiệm HbA1c với 95% người bệnh xếp loại kiến thức kém và chỉ 2% đạt loại tốt (95% không biết nhận định sai về hạ đường huyết liên quan đến HbA1c và chỉ 26% hiểu đúng ý nghĩa phản ánh đường huyết 6-8 tuần). Lĩnh vực đứng thứ hai là kiến thức về ảnh hưởng của rượu bia và thuốc lá với 36% xếp loại kém (74,5% ngộ nhận hút thuốc giúp giảm cân).
5. Thực trạng kiến thức về chăm sóc bàn chân của người bệnh bộc lộ những sai sót gì?
Có 32,5% người bệnh có kiến thức kém về chăm sóc bàn chân. Các sai sót cụ thể gồm: 55% người bệnh vẫn nghĩ nên đi giày hở mũi; 58% không biết mình có thể bị mất cảm giác chấn thương khi bị thương ở chân; và có 73 người bệnh không biết cách cắt tỉa móng chân đúng kỹ thuật, trong đó nhóm mắc bệnh dưới 1 năm chiếm tỷ lệ cao nhất (31,5%).
Kết luận
Báo cáo chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Trương Thị Thu Hương đã phản ánh bức tranh toàn diện và khách quan về thực trạng kiến thức của 200 người bệnh đái tháo đường tuýp 2 điều trị ngoại trú tại Bệnh viện E năm 2019. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng nhận thức chung của người bệnh còn nhiều hạn chế (74% trung bình, 25% kém), tỷ lệ kiểm soát $\text{HbA1c} > 8%$ ở mức báo động (79,5%) và tồn tại khoảng trống kiến thức lớn trong việc theo dõi HbA1c, kỹ thuật chăm sóc bàn chân, nhận diện biến chứng và điều chỉnh dùng thuốc khi ốm. Các phát hiện này khẳng định tính cấp thiết của việc chuẩn hóa quy trình tư vấn giáo dục sức khỏe của điều dưỡng viên và triển khai các mô hình quản lý người bệnh ngoại trú đồng bộ tại cơ sở y tế.