Luận văn thạc sĩ: Đánh giá sự hài lòng của bà mẹ về chăm sóc thiết yếu sau sinh tại Bệnh viện Phụ Sản Hà Nội 2018 - Phạm Thúy Quỳnh

Dưới đây là meta tags cho bài viết "Đánh giá sự hài lòng bà mẹ chăm sóc thiết yếu sau sinh": { "ai_description": "Đánh giá sự hài lòng của bà mẹ về chăm sóc

Chuyên ngành

Điều dưỡng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

156
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan nghiên cứu đánh giá sự hài lòng và chăm sóc thiết yếu

Nghiên cứu được thực hiện tại Bệnh viện Phụ Sản Hà Nội năm 2018 nhằm đánh giá toàn diện chất lượng dịch vụ chăm sóc sản khoa. Phương pháp mô tả cắt ngang được áp dụng với hai nhóm đối tượng. Nhóm thứ nhất gồm 480 bà mẹ sau khi ra viện, được phỏng vấn trực tiếp về mức độ hài lòng. Nhóm thứ hai gồm 420 ca đẻ, được quan sát trực tiếp quy trình chăm sóc thiết yếu. Bộ công cụ khảo sát sự hài lòng được tham khảo từ Bộ Y tế. Công cụ đánh giá chăm sóc thiết yếu dựa trên quy trình chăm sóc bà mẹ và trẻ sơ sinh cho trẻ thở được. Kết quả cho thấy điểm hài lòng trung bình đạt 4,24±0,53 trên thang 5 điểm. Tỷ lệ hài lòng đạt 84,8%, tỷ lệ không hài lòng là 15,2%. Điểm hài lòng với thái độ ứng xử và năng lực chuyên môn nhân viên y tế đạt cao nhất 4,32±0,54 điểm. Điểm hài lòng về cơ sở vật chất đạt thấp nhất 4,15±0,52 điểm. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học quan trọng cho công tác cải thiện chất lượng dịch vụ sản khoa.

1.1. Mục tiêu và ý nghĩa nghiên cứu

Nghiên cứu hướng đến hai mục tiêu chính. Thứ nhất là mô tả sự hài lòng của bà mẹ với chất lượng chăm sóc tại Bệnh viện Phụ Sản Hà Nội. Thứ hai là đánh giá thực trạng chăm sóc thiết yếu bà mẹ và trẻ sơ sinh trong và ngay sau sinh. Ý nghĩa của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp dữ liệu thực tế về chất lượng dịch vụ sản khoa. Kết quả giúp ban lãnh đạo bệnh viện xác định điểm mạnh và điểm cần cải thiện. Từ đó xây dựng kế hoạch nâng cao chất lượng chăm sóc một cách có trọng tâm, trọng điểm.

1.2. Phương pháp nghiên cứu và đối tượng tham gia

Phương pháp nghiên cứu mô tả cắt ngang được lựa chọn phù hợp với mục tiêu đánh giá thực trạng. Phần đánh giá sự hài lòng sử dụng phương pháp chọn mẫu toàn bộ với 480 bà mẹ. Các bà mẹ được phỏng vấn trực tiếp sau khi ra viện bằng bộ công cụ chuẩn của Bộ Y tế. Phần đánh giá thực trạng chăm sóc thiết yếu quan sát 420 ca đẻ. Công cụ đánh giá dựa trên quy trình chăm sóc thiết yếu bà mẹ và trẻ sơ sinh cho trẻ thở được. Phương pháp chọn mẫu toàn bộ đảm bảo tính đại diện và giảm sai lệch lựa chọn.

II. Phân tích thực trạng chăm sóc thiết yếu bà mẹ và trẻ sơ sinh

Kết quả nghiên cứu cho thấy nhiều chỉ số chăm sóc thiết yếu đạt tỷ lệ cao. Tỷ lệ trẻ được tiếp xúc da kề da với mẹ ngay sau sinh đạt 86,7%. Đây là thực hành quan trọng giúp ổn định thân nhiệt, hô hấp và tạo sợi gắn kết mẹ con. Tuy nhiên, vẫn còn những tồn tại đáng lo ngại. Có 10,7% bà mẹ không được xoa đáy tử cung 15 phút một lần trong hai giờ đầu sau đẻ. Đây là kỹ thuật phòng ngừa băng huyết sau sinh quan trọng. Về tư vấn chăm sóc trẻ sơ sinh, chỉ có 62,1% nhân viên y tế tư vấn đầy đủ về dấu hiệu đòi bú của trẻ. Tỷ lệ 37,9% nhân viên không tư vấn đầy đủ phản ánh lỗ hổng trong truyền thông giáo dục sức khỏe. Việc cho trẻ bú sớm và bú sữa mẹ hoàn toàn trong giờ đầu sau sinh được khuyến cáo mạnh mẽ. Theo WHO, bú mẹ hoàn toàn trong sáu tháng đầu ngăn ngừa tử vong do tiêu chảy và nhiễm khuẩn hô hấp cấp. Cho trẻ bú sớm còn kích thích tuyến yên tăng tiết Oxytocin, giúp tử cung co tốt hơn, phòng ngừa chảy máu sau đẻ.

2.1. Thực hành tiếp xúc da kề da và cho trẻ bú sớm

Tiếp xúc da kề da ngay sau sinh là thực hành có bằng chứng khoa học mạnh mẽ. Kết quả phân tích gộp 34 thử nghiệm lâm sàng trên 2177 cặp mẹ con của Cochrane证实 hiệu quả vượt trội. Trẻ được tiếp xúc da kề da ít khóc hơn so với trẻ được nhân viên y tế chăm sóc thông thường. Các bà mẹ cảm thấy dễ dàng cho con bú hơn trong những tháng đầu. Thời gian cho bú cũng kéo dài hơn, trẻ gần gũi với mẹ hơn. Tỷ lệ tiếp xúc da kề da tại Bệnh viện Phụ Sản Hà Nội đạt 86,7%, mức khá cao. Tuy nhiên, cần tiếp tục nâng cao tỷ lệ này lên gần 100% để tối ưu hóa kết quả chăm sóc.

2.2. Tồn tại trong tư vấn và chăm sóc sau sinh

Kết quả nghiên cứu揭示 những tồn tại cần khắc phục. Có 10,7% bà mẹ không được xoa đáy tử cung đúng quy trình trong hai giờ đầu sau đẻ. Đây là giai đoạn nguy hiểm nhất vì nguy cơ băng huyết sau sinh rất cao. Về tư vấn, 37,9% nhân viên y tế không tư vấn đầy đủ về dấu hiệu đòi bú của trẻ. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc nuôi con bằng sữa mẹ. Theo dữ liệu năm 2017, Việt Nam có tỷ lệ bú sớm cao nhất khu vực Tây Thái Bình Dương với 72%. Tuy nhiên, tỷ lệ bú mẹ hoàn toàn giảm mạnh sau một tháng, chỉ còn 27%. Đây là thách thức lớn cần giải quyết thông qua cải thiện chất lượng tư vấn.

III. Giải pháp nâng cao sự hài lòng và chất lượng chăm sóc sản khoa

Dựa trên kết quả nghiên cứu, nhiều giải pháp cụ thể có thể triển khai. Thứ nhất, cần cải thiện cơ sở vật chất và phương tiện phục vụ bà mẹ. Đây là lĩnh vực có điểm hài lòng thấp nhất với 4,15±0,52 điểm. Bà mẹ đặc biệt không hài lòng khi chăm sóc không đảm bảo tính riêng tư. Khu vực căng tin chưa đáp ứng được nhu cầu ăn uống trong thời gian nằm viện. Thứ hai, cần tăng cường đào tạo kỹ năng tư vấn cho nhân viên y tế. Tỷ lệ tư vấn đầy đủ về dấu hiệu đòi bú chỉ đạt 62,1% là chưa đủ. Thứ ba, cần xây dựng checklist giám sát quy trình chăm sóc thiết yếu. Việc xoa đáy tử cung đúng quy trình phải được thực hiện nghiêm ngặt. Thứ tư, cần áp dụng mô hình chăm sóc kangaroo và tiếp xúc da kề da liên tục. Thứ năm, xây dựng chương trình giáo dục sức khỏe trước sinh để chuẩn bị kiến thức cho bà mẹ. Các giải pháp cần được triển khai đồng bộ, có giám sát và đánh giá định kỳ.

3.1. Cải thiện cơ sở vật chất và môi trường chăm sóc

Cơ sở vật chất là yếu tố có điểm hài lòng thấp nhất trong nghiên cứu. Bà mẹ phản ánh về thiếu không gian riêng tư khi chăm sóc. Khu vực vệ sinh, nhà tắm cần được cải thiện để đáp ứng nhu cầu. Căng tin bệnh viện cần đa dạng hóa thực phẩm, đảm bảo dinh dưỡng cho sản phụ. Không gian phòng bệnh cần được bố trí hợp lý, thoáng mát, sạch sẽ. Hệ thống thông gió và điều hòa cần hoạt động tốt để đảm bảo舒适度. Việc cải thiện cơ sở vật chất tuy đòi hỏi nguồn lực tài chính nhưng mang lại hiệu quả lâu dài. Môi trường chăm sóc tốt giúp bà mẹ thoải mái tinh thần, hồi phục nhanh hơn sau sinh.

3.2. Đào tạo và nâng cao năng lực nhân viên y tế

Năng lực chuyên môn của nhân viên y tế đạt điểm hài lòng cao 4,32±0,54. Tuy nhiên, kỹ năng tư vấn cần được cải thiện đáng kể. Chương trình đào tạo nên tập trung vào kỹ năng giao tiếp và tư vấn sữa mẹ. Nhân viên y tế cần được hướng dẫn cách nhận biết và tư vấn dấu hiệu đòi bú. Đào tạo về quy trình chăm sóc thiết yếu phải được thực hiện định kỳ. Hệ thống giám sát và phản hồi giúp nhân viên duy trì chất lượng chăm sóc ổn định. Việc áp dụng mô hình chăm sóc kangaroo cần được đào tạo bài bản. Đánh giá năng lực định kỳ giúp xác định nhân viên cần hỗ trợ thêm. Đầu tư vào đào tạo nhân sự là giải pháp bền vững nhất.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu

Nghiên cứu đã đạt được hai mục tiêu đề ra. Tỷ lệ bà mẹ hài lòng với chất lượng chăm sóc đạt 84,8%. Điểm hài lòng trung bình đạt 4,24±0,53 trên thang 5 điểm. Thái độ ứng xử và năng lực chuyên môn nhân viên y tế được đánh giá cao nhất. Cơ sở vật chất và phương tiện phục vụ đạt điểm thấp nhất, cần ưu tiên cải thiện. Về thực trạng chăm sóc thiết yếu, tỷ lệ tiếp xúc da kề da đạt 86,7% là khá tốt. Tuy nhiên, 10,7% bà mẹ không được xoa đáy tử cung đúng quy trình. Chỉ 62,1% nhân viên tư vấn đầy đủ về dấu hiệu đòi bú. Kết quả nghiên cứu có tính ứng dụng cao trong cải thiện chất lượng dịch vụ sản khoa. Bệnh viện Phụ Sản Hà Nội có thể sử dụng dữ liệu này làm nền tảng cho kế hoạch cải tiến. Các bệnh viện sản khoa khác cũng có thể tham khảo phương pháp và kết quả nghiên cứu.

4.1. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của kết quả nghiên cứu

Nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học đáng tin cậy về chất lượng dịch vụ sản khoa. Phương pháp nghiên cứu严谨 với mẫu đại diện lớn đảm bảo tính khái quát hóa cao. Kết quả phản ánh chân thực thực trạng chăm sóc tại bệnh viện đầu ngành sản khoa. Về mặt thực tiễn, nghiên cứu giúp ban lãnh đạo bệnh viện ra quyết định dựa trên dữ liệu. Các chỉ số đánh giá cụ thể giúp theo dõi tiến bộ theo thời gian. Nghiên cứu cũng là tài liệu tham khảo有价值的 cho các cơ sở đào tạo điều dưỡng. Sinh viên và học viên có thể học hỏi phương pháp nghiên cứu và cách phân tích dữ liệu. Kết quả nghiên cứu góp phần vào cơ sở dữ liệu y khoa quốc gia về chăm sóc sản khoa.

4.2. Hướng phát triển và nghiên cứu tiếp theo

Nghiên cứu mở ra nhiều hướng phát triển tiếp theo. Thứ nhất, cần tiến hành nghiên cứu can thiệp để đánh giá hiệu quả các giải pháp đề xuất. Thứ hai, nên mở rộng nghiên cứu đa trung tâm để có bức tranh toàn cảnh hơn. Thứ ba, nghiên cứu theo dọc giúp theo dõi sự thay đổi chất lượng theo thời gian. Thứ tư, cần nghiên cứu sâu hơn về yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của bà mẹ. Thứ năm, đánh giá tác động của cải thiện chất lượng chăm sóc đến kết cục mẹ con. Nghiên cứu nên áp dụng thêm phương pháp định tính để hiểu sâu hơn trải nghiệm của bà mẹ. Việc xây dựng hệ thống giám sát chất lượng liên tục là hướng đi bền vững. Các nghiên cứu quốc tế nên được cập nhật để so sánh benchmark.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Luận văn thạc sĩ đh điều dưỡng đánh giá sự hài lòng của bà mẹ và thực trạng chăm sóc thiết yếu bà mẹ trẻ sơ sinh trong và ngay sau sinh tại bệnh viện phụ sản hà nội năm 2018

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Dịch vụ Trong nền kinh tế thị trường hiện nay vai trò quan trọng của dịch vụ ngày càng được nhận thức rõ hơn. Có một định nghĩa rất hình tượng nhưng cũng rất nổi tiếng về dịch vụ hiện nay, mà trong đó dịch vụ được mô tả là "Bất cứ thứ gì bạn có thể mua và bán nhưng không thể đánh rơi nó xuống dưới chân bạn". Theo Zeithaml và Britner (2000) dịch vụ là hành vi, quá trình, cách thức thực hiện công việc nào đó nhằm tạo ra giá trị sử dụng cho khách hàng làm thỏa mãn nhu cầu và mong đợi của khách hàng [65].

Theo Kotler & Armstrong (2004), dịch vụ là những hoạt động hay lợi ích doanh nghiệp có thể cống hiến cho khách hàng nhằm thiết lập, củng cố và mở rộng những quan hệ và hợp tác lâu dài với khách hàng [55]. Tóm lại, có nhiều khái niệm về dịch vụ được phát biểu dưới những góc độ khác nhau nhưng tựu chung thì: Dịch vụ là hoạt động có chủ đích nhằm đáp ứng nhu cầu nào đó của con người. Đặc điểm của dịch vụ là không tồn tại ở dạng sản phẩm cụ thể (hữu hình) như hàng hoá nhưng nó phục vụ trực tiếp nhu cầu nhất định của xã hội. Dịch vụ xã hội cơ bản là hệ thống cung cấp dịch vụ nhằm đáp ứng những nhu cầu cơ bản của con người và được xã hội thừa nhận [14].

Dịch vụ y tế Dịch vụ y tế là một trong bốn dịch vụ xã hội cơ bản. Dịch vụ y tế, dịch vụ chăm sóc sức khỏe bao gồm các hình thức khám chữa bệnh, điều dưỡng phục hồi chức năng về thể chất cũng như tinh thần cho các đối tượng. Dịch vụ y tế là một loại hình dịch vụ đặc biệt, tác động mang tính xã hội vì bệnh tật có thể xảy ra với bất kỳ ai và buộc họ phải sử dụng dịch vụ khám chữa bệnh không tương đồng với điều kiện kinh tế. Có rất nhiều khái niệm khác nhau về chất lượng dịch vụ chăm sóc sức khỏe nhưng có thể hiểu chất lượng CSSK khách hàng tốt là: + Có hiệu quả, khoa học, việc chăm sóc phải thực hiện theo các tiêu chuẩn đã quy định.

+ Thích hợp với khách hàng. + An toàn không gây biến chứng. + Khách hàng tiếp cận được và chấp nhận sự hài lòng, ít tốn kém so với cách điều trị khác 38. Sự hài lòng 1.

Khái niệm sự hài lòng của khách hàng Khái niệm sự hài lòng cũng như nhiều định nghĩa về tâm lý học khác rất dễ hiểu nhưng lại khó định nghĩa, sự hài lòng là một khái niệm bao trùm. Một định nghĩa đơn giản và thực tế của sự hài lòng là mức độ mong muốn mà người ta nhận được [14]. Theo Fitzpatrick, sự hài lòng của khách hàng là một phần quan trọng và được chấp nhận một cách rộng rãi như một thước đo về hiệu quả chăm sóc. Sự hài lòng của khách hàng là sự phản hồi tình cảm toàn bộ cảm nhận của khách hàng đối với nhà cung cấp dịch vụ trên cơ sở so sánh sự khác biệt giữa những gì họ nhận được so với mong đợi trước đó.

Sự hài lòng của khách hàng là thái độ của họ về những kinh nghiệm CSSK. Sự hài lòng bao gồm cả hai khía cạnh nhận thức và tình cảm. Khái niệm này cho thấy những kinh nghiệm, trải nghiệm trong vấn đề chăm sóc sức khỏe đóng vai trò rất lớn trong việc quyết định sự hài lòng của họ [56]. Sự hài lòng như một hình thức thụ động trong việc thiết lập quan điểm của người tiêu dùng.

Sự hài lòng đạt được khi khách hàng nhận thức về chất lượng chăm sóc và dịch vụ mà họ nhận được của hệ thống y tế đã đáp ứng được mong đợi của họ [14]. 6 Sự hài lòng của các bà mẹ là một trong những tài sản quý giá nhất của bệnh viện cũng như là nguồn động lực lớn lao của nhân viên y tế. Sự hài lòng của người bệnh được xem là phần không thể thiếu của chất lượng chăm sóc sức khỏe [57]. Có rất nhiều định nghĩa khác nhau về sự hài lòng của khách hàng: Theo Fornell (1995) sự hài lòng hoặc sự thất vọng sau khi tiêu dùng, được định nghĩa như là phản ứng của khách hàng về việc đánh giá bằng cảm nhận sự khác nhau giữa kỳ vọng trước khi tiêu dùng với cảm nhận thực tế về sản phẩm sau khi tiêu dùng nó.

Theo Zeithaml & Bitner (2000), sự hài lòng của khách hàng là sự đánh giá của khách hàng về một sản phẩm hay một dịch vụ đã đáp ứng được nhu cầu và mong đợi của họ [65]. Spreng và cộng sự (1996) cho rằng sự hài lòng của khách hàng là trạng thái cảm xúc đối với sản phẩm dịch vụ họ đã từng sử dụng 62]. Theo Hansemark và Albinsson (2004), “Sự hài lòng của khách hàng là một thái độ tổng thể của khách hàng đối với một nhà cung cấp dịch vụ, hoặc một cảm xúc phản ứng với sự khác biệt giữa những gì khách hàng dự đoán trước và những gì họ tiếp nhận, đối với sự đáp ứng một số nhu cầu, mục tiêu hay mong muốn”. Theo Zeithaml & Berry (1998), sự hài lòng của khách hàng là sự đánh giá của khách hàng về một sản phẩm hay một dịch vụ đã đáp ứng được nhu cầu và mong đợi của họ [22].Burke năm 2013 cho rằng “sự hài lòng của khách hàng được sử dụng phổ biến trong việc đo lường chất lượng DVYT và đây như là một cách thức để đánh giá dịch vụ thông qua đo lường nhận thức của khách hàng”.

Khái niệm này của Burke đã được nhiều nhà nghiên cứu khẳng định là phù hợp bởi nó không chỉ mang tính khái quát mà còn thể hiện rõ ràng chức năng của sự hài lòng khách hàng và đặc tính tự nhiên của khái niệm này dựa trên “nhận thức của khách hàng” [50]. Các nhà nghiên cứu xem xét sự hài lòng là cảm giác thoải mái khi khách 7 hàng được đáp ứng như kỳ vọng của họ về sản phẩm, dịch vụ. Sự hài lòng chung về dịch vụ được xem xét như một biến riêng trong mối quan hệ với các thành phần chất lượng dịch vụ [48], 51], [52]. Khái niệm sự hài lòng của khách hàng trong dịch vụ y tế Xu hướng quan trọng trong sự phát triển của y tế hiện đại ngày nay là sự tham gia của khách hàng trong việc quản lý, chăm sóc và điều trị của họ.

Điều kiện để chăm sóc sức khỏe khách hàng có chất lượng là: năng lực của bệnh viện phải tốt; cơ sở hạ tầng phải đảm bảo; trang thiết bị hiện đại; tổ chức bệnh viện phù hợp. Nội dung chăm sóc sức khỏe khách hàng có chất lượng là: các phương pháp chẩn đoán đúng; kỹ thuật điều trị an toàn, phù hợp; chăm sóc toàn diện [38]. Theo quan điểm của marketing bệnh viện, khách hàng được coi là trung tâm, bệnh viện luôn cần tìm cách làm thế nào để cung cấp cho khách hàng các lợi ích và dịch vụ theo định hướng khách hàng, đảm bảo cho khách hàng luôn được thỏa mãn và hài lòng nhất với các dịch vụ mà mình đã và đang sử dụng [14]. Các chuyên gia marketing bệnh viện chia các thành tố liên quan đến việc đáp ứng dịch vụ CSSK cho khách hàng đã phần nào hình thành lên các tiêu chí đánh giá sự hài lòng của khách hàng, các thành tố cụ thể đó là: Dịch vụ bệnh viện: Các dịch vụ của bệnh viện có thể được chia thành ba nhóm chính là dịch vụ cơ bản, dịch vụ bao quanh và dịch vụ dự phòng.

Dịch vụ cơ bản của bệnh viện đó là dịch vụ khám chữa bệnh, dịch vụ bao quanh của bệnh viện là các dịch vụ mang lại sự thuận tiện và tiện nghi cho khách hàng. Nhóm dịch vụ dự phòng chính là sự khác biệt giữa dịch vụ y tế và dịch vụ thông thường. Các bệnh viện hiện đại sẽ tập trung vào việc cải tiến các dịch vụ bao quanh làm cho bệnh viện trở nên thoải mái và thuận tiện cho khách hàng. Việc đặt chỗ, phục vụ tại chỗ, hệ thống vệ sinh, điện, các phương tiện chuyên chở và liên lạc, các tiện nghi giải trí, khu mua sắm, nhà hàng và quán giải khát…là những yếu tố góp phần làm cho khách hàng thấy thoải mái tiện nghi khi ở bệnh viện [14].

8 Giá dịch vụ: là yếu tố có vai trò quan trọng để dịch vụ của bệnh viện có thể được tiếp cận sử dụng cho số đông cộng đồng và tạo ra sự tương ứng giữa chi phí - hiệu quả trong quá trình cung cấp dịch vụ [14]. Kênh cung cấp dịch vụ: có nhiệm vụ tạo điều kiện để khách hàng tiếp cận và sử dụng dịch vụ của bệnh viện một cách thuận tiện và an toàn thể hiện ở vị trí bệnh viện và quá trình cung cấp dịch vụ. Vị trí của bệnh viện đóng vai trò quan trọng vì nó liên quan đến việc cung cấp dịch vụ trong thời gian dài. Quá trình cung cấp dịch vụ của bệnh viện cần được tổ chức theo cách thuận tiện nhất cho khách hàng trong quá trình tiếp cận và sử dụng dịch vụ của bệnh viện [14].

Các hoạt động xúc tiến dịch vụ: giúp khách hàng và cộng đồng nhận được thông tin và hiểu đầy đủ về dịch vụ của bệnh viện để từ đó tạo ra đươc nhận thức về bệnh viện và dịch vụ của bệnh viện trong cộng đồng. Yếu tố con người trong dịch vụ bệnh viện: yếu tố này chiếm vị trí quan trọng trong hầu hết các tổ chức. Trong bệnh viện, con người đóng vai trò điều khiển nên nếu con người thiếu chuyên nghiệp và không tận tâm với công việc thì mọi trang thiết bị hiện đại và cơ sở hạ tầng tiện nghi đều không mang lại hiệu quả trong cung cấp các dịch vụ có chất lượng. Vì vậy bệnh viện cần xây dựng được sự thống nhất giữa các mục tiêu của cá nhân và mục tiêu của tổ chức đồng thời giáo dục, đào tạo và phát triển nhân viên không chỉ giỏi về chuyên môn mà còn thật sự tận tâm với công việc.

Quy trình dịch vụ: Bệnh viện cần quản lý các quy trình dịch vụ để hạn chế các vấn đề không phù hợp về hành vi ở mọi bộ phận trong bệnh viện. Dịch vụ của bệnh viện được hình thành với sự tham gia của nhiều bộ phận đồng thời hoặc kế tiếp nhau, chính đặc điểm này là cơ hội cho việc phát sinh các vấn đề về thái độ của NVYT. Bệnh viện cần đảm bảo quá trình cung cấp dịch vụ, nhân viên bệnh viện đều tuân thủ các quy trình dịch vụ cần thiết và hướng dẫn cho khách hàng cùng tham gia vào các quy trình dịch vụ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ