Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Suy hô hấp sơ sinh là tình trạng suy giảm nghiêm trọng chức năng trao đổi khí của hệ hô hấp, dẫn đến thiếu oxy máu (hypoxemia) và/hoặc tăng CO2 máu (hypercapnia). Đây là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở trẻ sơ sinh, đặc biệt là nhóm trẻ sinh non tháng. Tại Việt Nam, tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh non tháng vượt mức 60%, trong đó suy hô hấp chiếm từ 12% đến 16,9%. Các nguyên nhân chủ yếu dẫn đến hội chứng này bao gồm bệnh màng trong, hội chứng hít phân su, viêm phổi sơ sinh, bất thường hô hấp bẩm sinh và các bệnh lý tim mạch, chuyển hóa, thần kinh.

Cùng với việc ứng dụng các kỹ thuật điều trị chuyên sâu như thở áp lực dương liên tục (CPAP), thở máy và liệu pháp thay thế Surfactant, chất lượng chăm sóc điều dưỡng giữ vai trò quyết định đến hiệu quả điều trị, giảm biến chứng (loạn sản phổi, xuất huyết phổi, xuất huyết não) và hạ thấp tỷ lệ tử vong. Chăm sóc sơ sinh suy hô hấp đòi hỏi việc thực hiện nghiêm ngặt các quy trình kỹ thuật: duy trì thân nhiệt, đảm bảo thông khí đường thở, hỗ trợ dinh dưỡng chống suy kiệt, thực hiện đường truyền tĩnh mạch và kiểm soát nhiễm khuẩn.

Bệnh viện Phụ sản Hải Phòng là cơ sở chuyên khoa tiếp nhận và điều trị số lượng lớn bệnh nhi sơ sinh của thành phố Hải Phòng và các địa phương lân cận. Nhằm đánh giá việc tuân thủ quy trình chuyên môn và tìm ra các điểm cần hoàn thiện trong thực hành lâm sàng, tác giả Lê Thị Phương Thảo đã thực hiện báo cáo chuyên đề tốt nghiệp chuyên ngành Điều dưỡng sản phụ khoa tại Trường Đại học Điều dưỡng Nam Định dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Lê Thanh Tùng.

Chuyên đề tập trung giải quyết 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Mô tả thực trạng chăm sóc trẻ sơ sinh suy hô hấp của điều dưỡng tại Bệnh viện Phụ sản Hải Phòng năm 2022.
  2. Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng chăm sóc trẻ sơ sinh suy hô hấp tại Bệnh viện Phụ sản Hải Phòng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Trẻ sơ sinh được chẩn đoán suy hô hấp nhập viện và điều trị tại Khoa Sơ sinh, có sự đồng ý tham gia của cha mẹ. Tiêu chuẩn loại trừ gồm các trường hợp nhập viện trong tình trạng cấp cứu nguy kịch cần xử trí hồi sức ngay hoặc gia đình không đồng ý.
  • Phạm vi không gian: Khoa Sơ sinh, Bệnh viện Phụ sản Hải Phòng.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập số liệu trong thời gian 2 tháng, từ tháng 9/2022 đến tháng 10/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết điều dưỡng áp dụng

Nghiên cứu vận dụng các học thuyết điều dưỡng kinh điển để xây dựng khung đánh giá thực hành chăm sóc trẻ sơ sinh suy hô hấp:

  • Học thuyết Virginia Henderson: Đề cập đến 14 nhu cầu cơ bản của người bệnh. Đối với bệnh nhi sơ sinh suy hô hấp, điều dưỡng tập trung đáp ứng 5 nhu cầu cốt lõi: duy trì hô hấp bình thường, đảm bảo dinh dưỡng đầy đủ, duy trì thân nhiệt ổn định, vệ sinh thân thể - rốn và đảm bảo an toàn, tránh nguy hiểm/nhiễm khuẩn.
  • Học thuyết Hệ thống của Betty Neuman (1995): Xác định sự can thiệp điều dưỡng theo 3 cấp độ dự phòng:
    • Dự phòng cấp I: Nhận diện sớm các yếu tố nguy cơ (sinh non, nhẹ cân, vỡ ối sớm) để can thiệp kịp thời.
    • Dự phòng cấp II: Can thiệp điều dưỡng tích cực ngay khi trẻ xuất hiện triệu chứng suy hô hấp nhằm ngăn ngừa bệnh tiến triển nặng.
    • Dự phòng cấp III: Tích cực điều trị, chăm sóc phục hồi chức năng hô hấp, hạn chế di chứng và hướng dẫn giáo dục sức khỏe cho gia đình.
  • Học thuyết Thiếu hụt Tự chăm sóc của Dorothea Orem (1971, 2001): Phân loại mức độ hỗ trợ điều dưỡng thành 3 cấp độ (phụ thuộc hoàn toàn, phụ thuộc một phần, hỗ trợ - giáo dục). Trẻ sơ sinh suy hô hấp thuộc nhóm phụ thuộc hoàn toàn vào điều dưỡng trong giai đoạn cấp, sau đó chuyển dần sang hỗ trợ gia đình (thực hiện chăm sóc Kangaroo, cho bú mẹ sớm) khi tình trạng ổn định.

Công cụ đánh giá lâm sàng

  • Thang điểm Apgar: Đánh giá tình trạng ngạt sau sinh qua 5 chỉ số (nhịp tim, hô hấp, trương lực cơ, phản xạ cử động, màu sắc da) với các mức độ: < 4 điểm (ngạt nặng), 4–6 điểm (ngạt nhẹ), > 7 điểm (bình thường).
  • Chỉ số Silverman-Andersen: Đánh giá mức độ suy hô hấp ở trẻ sơ sinh dựa trên 5 dấu hiệu (di động ngực - bụng, co kéo cơ liên sườn, rút lõm hõm ức, đập cánh mũi, tiếng thở rên) với thang điểm: < 3 điểm (không suy hô hấp), 3–5 điểm (suy hô hấp nhẹ), > 5 điểm (suy hô hấp nặng).

Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang.
  • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện; tổng số thu thập được 212 bệnh nhi sơ sinh suy hô hấp đủ tiêu chuẩn trong thời gian khảo sát.
  • Công cụ thu thập số liệu: Sử dụng bộ câu hỏi khảo sát 8 phần (gồm câu hỏi tự điền và câu hỏi đóng Có/Không) xây dựng dựa trên quy trình chăm sóc trẻ sơ sinh suy hô hấp đã được Bệnh viện Phụ sản Hải Phòng phê duyệt.
  • Nguồn dữ liệu: Khai thác thông tin hành chính, tiền sử sản khoa từ hồ sơ bệnh án; ghi nhận kết quả khám lâm sàng, cận lâm sàng (khí máu, X-quang) do bác sĩ thực hiện; quan sát và đánh giá trực tiếp các thao tác can thiệp của điều dưỡng viên.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn

Chương này tổng quan toàn diện về bệnh sinh, dịch tễ, nguyên nhân, triệu chứng và các quy trình kỹ thuật điều trị - chăm sóc trẻ sơ sinh suy hô hấp:

  • Nguyên nhân gây suy hô hấp: Phân loại theo cơ quan gồm nguyên nhân đường hô hấp trên/dưới, bệnh lý nhu mô phổi bẩm sinh và mắc phải (bệnh màng trong, hội chứng hít phân su, chậm tiêu dịch phổi TTNB, viêm phổi sơ sinh, xuất huyết phổi, tràn khí màng phổi), bất thường lồng ngực - cơ hô hấp, nguyên nhân tim mạch, thần kinh, chuyển hóa và bệnh lý huyết học.
  • Điều trị y khoa: Phác đồ điều trị cấp cứu (tư thế nằm ngửa cổ thẳng, hút đờm dãi, thở oxy, bù kiềm điều chỉnh toan máu bằng Natribicarbonat 14‰ theo khí máu động mạch, cung cấp năng lượng tĩnh mạch/tiêu hóa); nguyên lý và kỹ thuật thở CPAP; quy trình phối hợp đặt nội khí quản và bơm Surfactant (tính vị trí ống nội khí quản theo công thức: Cân nặng (kg) + 6 cm).
  • Quy trình chăm sóc điều dưỡng: Chi tiết hóa các bước thực hiện ủ ấm (lồng ấp, giường sưởi, phương pháp Kangaroo), kỹ thuật thở oxy an toàn (duy trì SpO2 85–95% phòng ngừa xơ teo võng mạc), chăm sóc đường truyền tĩnh mạch vô khuẩn, quy trình nuôi dưỡng đường tiêu hóa qua ống thông dạ dày (đánh giá lượng dịch tồn dư trước ăn) và kỹ thuật vệ sinh thân thể, chăm sóc rốn.
  • Tổng quan nghiên cứu thực tiễn: Tổng hợp các công trình nghiên cứu trên thế giới (Yusuf, Alok Kumar, Saeed Zaman, Saboute) và tại Việt Nam (Phạm Văn Dương, Đinh Phương Hòa, Trần Văn Sơn, Trần Thị Yến Linh) khẳng định vai trò của việc phát hiện sớm và chăm sóc điều dưỡng đúng quy trình trong việc rút ngắn thời gian nằm viện và giảm tỷ lệ tử vong.

Chương 2: Mô tả vấn đề cần giải quyết

Chương 2 trình bày thực địa tại Bệnh viện Phụ sản Hải Phòng (quy mô 450 giường bệnh, 631 cán bộ viên chức bao gồm 121 bác sĩ, 229 điều dưỡng, 128 hộ sinh, 34 kỹ thuật viên; trang bị 23 lồng ấp, 7 giường sưởi, 2 lồng vận chuyển chuyên dụng) và phân tích các số liệu thực nghiệm thu thập trên 212 trẻ:

Nhóm chỉ số Phân loại / Đặc điểm Số lượng (n) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nam 117 55,2%
Nữ 95 44,8%
Cân nặng khi sinh < 2500 gram 120 56,5%
$\ge$ 2500 gram 92 43,3%
Tuổi thai Trẻ sinh non (< 37 tuần) 127 59,7%
Trẻ đủ tháng ($\ge$ 37 tuần) 85 40,3%
Nguyên nhân suy hô hấp Viêm phổi sơ sinh 105 49,5%
Bệnh màng trong (BMT) 93 43,9%
Bệnh lý khác 14 6,6%
Cơ cấu bệnh theo tuổi thai < 32 tuần: BMT / Viêm phổi / Khác 17 / 3 / 0 85,0% / 15,0% / 0,0%
32–35 tuần: BMT / Viêm phổi / Khác 64 / 26 / 3 68,8% / 28,0% / 3,2%
35–37 tuần: BMT / Viêm phổi / Khác 5 / 7 / 2 38,5% / 53,8% / 7,7%
$\ge$ 37 tuần: BMT / Viêm phổi / Khác 7 / 68 / 10 8,2% / 80,0% / 11,8%
Lâm sàng khi nhập viện Tần số thở bất thường (< 40 hoặc > 60 lần/phút) 115 54,3%
Cần bóp bóng cấp cứu 10 4,7%
SpO2 < 90% (khi chưa thở oxy) 148 69,8%
Hạ thân nhiệt khi nhập viện (do vận chuyển) 7 3,3%

Thực trạng các kỹ thuật can thiệp điều dưỡng ghi nhận trên mẫu nghiên cứu:

  • Đặt ống thông dạ dày: 195 trẻ (95,0%).
  • Nằm lồng ấp: 183 trẻ (86,3% theo can thiệp chung; 83,6% phương pháp ủ ấm).
  • Hút dịch hầu họng: 176 trẻ (83,0%).
  • Chăm sóc đường truyền tĩnh mạch: 175 trẻ (82,5%).
  • Hỗ trợ thở CPAP, thở máy: 186 trẻ (78,3%).
  • Chăm sóc trẻ thở oxy: 75 trẻ (35,4%).
  • Phương pháp Kangaroo muộn: 0 trẻ (0,0% - chưa triển khai tại khoa).

Chương 3: Bàn luận

Tác giả đối chiếu kết quả nghiên cứu với các y văn trong nước và quốc tế:

  • Đặc điểm dịch tễ và nguyên nhân: Tỷ lệ trẻ nam mắc suy hô hấp cao hơn trẻ nữ (55,2% so với 44,8%), tương đồng với nghiên cứu của Hoàng Ngọc Cảnh (58%), Nguyễn Thành Nam (57,6%), Parkash A (58%). Tỷ lệ trẻ sinh non chiếm 59,7% và cân nặng < 2500g chiếm 56,5%, thấp hơn số liệu tại Bệnh viện Bạch Mai do đặc thù bệnh viện tuyến trung ương tiếp nhận các ca bệnh nặng, phức tạp hơn. Nguyên nhân bệnh màng trong chiếm tỷ lệ áp đảo ở nhóm non tháng < 32 tuần (85%), trong khi viêm phổi chiếm chủ yếu ở nhóm trẻ đủ tháng (80%), phù hợp với quy luật sinh bệnh học.
  • Thực hành chăm sóc thân nhiệt: Tỷ lệ duy trì thân nhiệt ổn định đạt 97,6% (207 trẻ). Có 7 trẻ (3,3%) bị hạ thân nhiệt lúc nhập viện do khâu vận chuyển tuyến dưới chưa đảm bảo phương tiện ủ ấm (chủ yếu dùng túi chườm). Trong quá trình nằm viện có 5 trẻ (2,4%) xuất hiện hạ thân nhiệt. Tác giả nhấn mạnh hạn chế của khoa là chưa áp dụng phương pháp Kangaroo muộn để gia đình cùng tham gia giữ ấm và tăng gắn kết mẹ con.
  • Thực hành dinh dưỡng: 90,1% trẻ phải ăn qua ống thông dạ dày. Các tiêu chí thực hiện đúng đạt tỷ lệ cao: số lượng sữa đúng y lệnh (100%), không sặc trớ (99,1%), không viêm ruột hoại tử (96,7%), thời gian cho ăn đúng y lệnh (93,4%), hình thức ăn thích hợp (91,6%). Một số tồn tại nhỏ gồm: 7 trẻ còn dịch dạ dày ứ đọng do điều dưỡng chưa kiểm tra kỹ trước ăn, 2 trẻ bị nôn trớ, thời gian ăn đôi khi bị trễ do phụ thuộc vào sữa gia đình cung cấp. Nuôi dưỡng tĩnh mạch thực hiện ở 175 trẻ (82,6%), trong đó 6 ca (3,3%) tấy đỏ nhẹ tại vị trí kim luồn do sử dụng băng dính trắng dán kín gây khó khăn cho việc quan sát thoát mạch liên tục.
  • Thực hành chăm sóc hô hấp và vệ sinh: Chăm sóc thở oxy (75 trẻ) đạt 100% về tư thế, thông thoáng đường thở và thay đổi tư thế định kỳ 2–3 giờ/lần; ghi nhận 2 trường hợp (3%) tấy đỏ vách mũi do cố định dây oxy chưa đúng kỹ thuật. Trong nhóm thở CPAP/thở máy (186 trẻ), có 6 ca gặp sự cố tuột ống, hở áp lực hoặc tấy đỏ da. Vệ sinh thân thể và chăm sóc rốn hàng ngày trong phòng kín đạt tỷ lệ 100%, không để xảy ra hạ thân nhiệt khi tắm.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

Hạng mục đánh giá Chỉ số cụ thể Tỷ lệ (%)
Kết quả chăm sóc chung Chăm sóc đạt loại Tốt 91,0% (193/212 trẻ)
Chăm sóc Chưa tốt (chưa đáp ứng 100% tiêu chí) 9,0% (19/212 trẻ)
Kết quả điều trị lâm sàng Khỏi bệnh, ra viện không để lại di chứng 83,5% (177/212 trẻ)
Chuyển viện lên tuyến trên tiếp tục điều trị 11,8% (25/212 trẻ)
Tử vong hoặc bệnh nặng gia đình xin về 4,7% (10/212 trẻ)
Kết quả kỹ thuật chuyên môn Duy trì thân nhiệt ổn định trong quá trình chăm sóc 97,6% (207/212 trẻ)
Thực hiện an toàn nuôi dưỡng đường tiêu hóa 96,7% – 100%
Đảm bảo vô khuẩn và thông suốt đường truyền tĩnh mạch 100% (175/175 trẻ)
Vệ sinh cơ thể và rốn đúng quy trình 100% (212/212 trẻ)

Đề xuất và giải pháp của tác giả

  1. Triển khai phương pháp Kangaroo muộn: Xây dựng quy trình hướng dẫn gia đình tham gia ủ ấm và chăm sóc trẻ suy hô hấp khi tình trạng huyết động và hô hấp đã tạm ổn định, nhằm nâng cao khả năng điều hòa thân nhiệt và hỗ trợ phát triển phản xạ bú mẹ.
  2. Cải tiến kỹ thuật cố định thiết bị: Thay đổi phương pháp cố định kim luồn tĩnh mạch (ưu tiên sử dụng băng dán trong suốt thay vì băng dính trắng) để theo dõi phát hiện sớm tình trạng viêm tĩnh mạch, thoát mạch; chuẩn hóa thao tác cố định dây thở oxy, gọng thở CPAP và ống nội khí quản để tránh tấy đỏ vách mũi, tuột ống hoặc rò rỉ áp lực.
  3. Hoàn thiện quy trình dinh dưỡng: Chủ động quản lý nguồn sữa và thời gian cho ăn tại khoa; bắt buộc thực hiện kiểm tra dịch tồn dư dạ dày trước mỗi cữ bú qua sonde nhằm phòng ngừa sặc, nôn trớ và chướng bụng.
  4. Đào tạo và kiểm soát quy trình: Tiếp tục đào tạo liên tục cho điều dưỡng viên về kỹ thuật chăm sóc sơ sinh chuyên sâu, kiểm soát nhiễm khuẩn và kỹ năng theo dõi dấu hiệu sinh tồn.

Đóng góp của đề tài

Nghiên cứu cung cấp bức tranh thực tế về năng lực thực hành chăm sóc sơ sinh suy hô hấp tại Bệnh viện Phụ sản Hải Phòng năm 2022. Đề tài lượng hóa cụ thể tỷ lệ đạt chuẩn của từng thao tác điều dưỡng (thân nhiệt, hô hấp, dinh dưỡng, tiêm truyền, vệ sinh), chỉ ra chính xác các sai sót kỹ thuật thường gặp (cố định kim luồn, cố định gọng oxy, kiểm tra dịch dạ dày) để làm cơ sở cho công tác cải tiến chất lượng chăm sóc bệnh nhân tại bệnh viện.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Cỡ mẫu nghiên cứu còn ở mức vừa phải (n = 212), được thu thập theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện tại một cơ sở y tế duy nhất; thời gian khảo sát ngắn (2 tháng: tháng 9 – tháng 10/2022), chưa đánh giá được sự biến thiên bệnh lý theo các mùa trong năm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Thực hiện các nghiên cứu theo dõi dọc với cỡ mẫu lớn hơn và thời gian kéo dài.
    • Phân tích sâu mối liên quan nhân quả giữa từng bước trong quy trình điều dưỡng với các chỉ số kết cục lâm sàng (thời gian thở máy, thời gian nằm viện, tỷ lệ biến chứng xơ teo võng mạc hay nhiễm khuẩn bệnh viện).
    • Nghiên cứu đánh giá các yếu tố nguy cơ mẹ - con liên quan đến đẻ non và nhẹ cân nhằm đề xuất giải pháp dự phòng từ trước sinh.

Giá trị tham khảo

Báo cáo chuyên đề tốt nghiệp mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Học viên và sinh viên ngành Điều dưỡng (chuyên ngành Sản phụ khoa, Nhi khoa): Tham khảo cấu trúc trình bày một báo cáo chuyên đề lâm sàng chuẩn mực, phương pháp vận dụng các học thuyết điều dưỡng (Henderson, Neuman, Orem) vào tình huống bệnh nhi sơ sinh nặng.
  • Điều dưỡng viên công tác tại các khoa Sơ sinh, Hồi sức cấp cứu nhi: Nắm vững các bước thực hành kỹ thuật chăm sóc trẻ thở oxy, thở CPAP, hỗ trợ bơm Surfactant, nuôi ăn qua ống thông dạ dày và chăm sóc đường truyền tĩnh mạch.
  • Cán bộ quản lý điều dưỡng bệnh viện: Sử dụng bộ câu hỏi khảo sát 8 phần đính kèm trong phụ lục làm công cụ giám sát, kiểm tra định kỳ và xây dựng chuẩn quy trình kỹ thuật chăm sóc sơ sinh tại đơn vị.

Câu hỏi thường gặp

1. Đối tượng và cỡ mẫu nghiên cứu của chuyên đề này là bao nhiêu?
Nghiên cứu được tiến hành trên 212 trẻ sơ sinh được chẩn đoán suy hô hấp nhập viện điều trị tại Khoa Sơ sinh - Bệnh viện Phụ sản Hải Phòng trong thời gian 2 tháng (tháng 9 đến tháng 10 năm 2022).

2. Hai nguyên nhân chủ yếu gây suy hô hấp sơ sinh được ghi nhận trong nghiên cứu là gì?
Hai nguyên nhân chiếm tỷ lệ cao nhất là viêm phổi sơ sinh (105 trẻ, chiếm 49,5%) và bệnh màng trong (93 trẻ, chiếm 43,9%). Bệnh màng trong chiếm tỷ lệ áp đảo ở trẻ đẻ non dưới 32 tuần tuổi thai (85,0%), trong khi viêm phổi là nguyên nhân hàng đầu ở trẻ đủ tháng từ 37 tuần trở lên (80,0%).

3. Tỷ lệ trẻ cần hỗ trợ dinh dưỡng qua ống thông dạ dày và đường tĩnh mạch là bao nhiêu?
Trong số 212 trẻ, có 191 trẻ (90,1%) phải hỗ trợ nuôi dưỡng qua ống thông dạ dày (chỉ có 9,9% trẻ tự bú được) và 175 trẻ (82,6%) được chỉ định hỗ trợ nuôi dưỡng bổ sung qua đường truyền tĩnh mạch.

4. Nghiên cứu đã chỉ ra những tồn tại, sự cố kỹ thuật nào trong quá trình điều dưỡng chăm sóc trẻ?
Các tồn tại ghi nhận gồm: 7 trẻ còn ứ đọng dịch dạ dày bẩn/sữa không tiêu và 2 trẻ bị nôn trớ do chưa kiểm tra kỹ dịch tồn dư; 6 trẻ (3,3%) bị tấy đỏ tại vị trí kim luồn do dùng băng dính trắng che khuất tầm nhìn theo dõi; 2 trẻ (3,0%) thở oxy bị tấy đỏ vách mũi do cố định dây chưa đúng; 6 trẻ thở máy/CPAP gặp tình trạng tuột ống, hở áp lực hoặc tấy đỏ da tại điểm cố định; và phương pháp Kangaroo muộn chưa được triển khai tại khoa (0%).

5. Kết quả điều trị và tỷ lệ chăm sóc đạt loại Tốt của bệnh nhi suy hô hấp đạt mức nào?
Đánh giá chăm sóc chung đạt loại Tốt ở 193 trẻ (chiếm 91,0%), có 19 trẻ (9,0%) chưa đạt tối đa các tiêu chí. Về kết quả điều trị lâm sàng: 177 trẻ (83,5%) khỏi bệnh ra viện không có di chứng, 25 trẻ (11,8%) chuyển tuyến trên và 10 trẻ (4,7%) tử vong hoặc tiên lượng nặng gia đình xin về.

Kết luận

Báo cáo chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Phương Thảo đã phản ánh toàn diện thực trạng chăm sóc trẻ sơ sinh suy hô hấp của điều dưỡng tại Bệnh viện Phụ sản Hải Phòng năm 2022 trên mẫu 212 bệnh nhi. Kết quả cho thấy đa số các quy trình chuyên môn cốt lõi về thân nhiệt, dinh dưỡng, hô hấp, tiêm truyền và kiểm soát nhiễm khuẩn được thực hiện nghiêm túc, đạt tỷ lệ chăm sóc tốt 91% và tỷ lệ hồi phục không di chứng đạt 83,5%. Đồng thời, chuyên đề đã thẳng thắn chỉ ra các điểm nghẽn kỹ thuật trong khâu cố định dụng cụ và tổ chức chăm sóc, làm căn cứ thực tiễn để đề xuất các giải pháp cải tiến chất lượng điều dưỡng nhi khoa tại bệnh viện.