Nghiên Cứu Đặc Tính Sinh Học Của Vi Khuẩn Ornithobacterium Rhinotracheale Gây Bệnh Hô Hấp Trên Gà

Nghiên cứu phân lập và khảo sát đặc tính sinh học của vi khuẩn Ornithobacterium rhinotracheale gây bệnh hô hấp trên gà ở miền Bắc.

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2016

76
12
9

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

TRÍCH YẾU LUẬN VĂN

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. MỤC TIÊU CỦA NGHIÊN CỨU

3. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI

4. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

4.1. LỊCH SỬ VÀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU BỆNH ORT

4.2. Tình hình nghiên cứu ORT trên thế giới

4.3. Tình hình nghiên cứu ORT ở Việt Nam

5. HÌNH THÁI CẤU TRÚC CỦA VI KHUẨN

6. TÍNH CHẤT NUÔI CẤY

7. ĐẶC TÍNH SINH HÓA

8. CẤU TRÚC KHÁNG NGUYÊN VÀ ĐỘC LỰC

9. SỨC ĐỀ KHÁNG

10. TRUYỀN NHIỄM HỌC

10.1. Loài mắc bệnh

10.2. Chất chứa mầm bệnh

10.3. Phương thức truyền lây

10.4. Định serotype và phân loại chủng

10.5. Khả năng gây bệnh

10.6. Khả năng miễn dịch

11. TRIỆU CHỨNG VÀ BỆNH TÍCH

11.1. Triệu chứng của gà mắc bệnh ORT

11.2. Bệnh tích của gà mắc bệnh ORT

12. CHẨN ĐOÁN LÂM SÀNG

13. PHÂN LẬP, NUÔI CẤY VI KHUẨN

14. PHÁT HIỆN KHÁNG NGUYÊN

15. HUYẾT THANH HỌC. CHẨN ĐOÁN PHÂN BIỆT

16. BIỆN PHÁP PHÒNG VÀ TRỊ BỆNH

16.1. Phòng bệnh

17. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

17.1. Địa điểm nghiên cứu

17.2. Đối tượng nghiên cứu

17.3. Nội dung nghiên cứu

17.4. Nguyên vật liệu

17.4.1. Mẫu bệnh phẩm

17.4.2. Các loại môi trường, hoá chất

17.4.3. Máy móc, giống vi khuẩn

17.5. Phương pháp nghiên cứu

17.5.1. Phương pháp quan sát các triệu chứng lâm sàng

17.5.2. Phương pháp mổ khám

17.5.3. Phương pháp lấy mẫu và bảo quản mẫu

17.5.4. Phương pháp nuôi cấy và phân lập vi khuẩn

17.5.5. Phương pháp nhuộm Gram

17.5.6. Phương pháp thử các đặc tính sinh hoá của chủng vi khuẩn phân lập được

17.5.7. Phương pháp PCR

17.5.8. Phương pháp xác định khả năng mẫn cảm của vi khuẩn với kháng sinh

17.5.9. Phương pháp xử lý số liệu

18. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

18.1. Tình hình mắc bệnh đường hô hấp trên đàn gà nói chung và tình hình mắc bệnh ORT nói riêng tại 4 tỉnh Hà Nội, Bắc Ninh, Bắc Giang và Hưng Yên từ tháng 6 năm 2015 đến tháng 6 năm 2016

18.2. Tình hình mắc một số bệnh đường hô hấp của gà tại 4 tỉnh Hà Nội, Bắc Ninh, Bắc Giang và Hưng Yên

18.3. Tình hình mắc một số bệnh đường hô hấp theo lứa tuổi

18.4. Tình hình mắc một số bệnh đường hô hấp theo mùa vụ

18.5. Tình hình mắc hoặc nghi mắc bệnh ORT tại 4 tỉnh Hà Nội, Bắc Ninh, Bắc Giang và Hưng Yên

18.6. Kết quả nghiên cứu biểu hiện các triệu chứng lâm sàng và bệnh tích đại thể của gà mắc hoặc nghi mắc bệnh ORT

18.7. Kết quả phân lập vi khuẩn ORT

18.8. Kết quả giám định vi khuẩn ORT bằng kĩ thuật PCR

18.9. Kết quả xác định tỷ lệ phân lập vi khuẩn ORT ở một số cơ quan ở gà mắc bệnh

18.10. Kết quả giám định một số đặc tính sinh hóa của vi khuẩn ORT phân lập được trên gà

18.11. Kết quả xác định tính mẫn cảm của vi khuẩn với một số loại kháng sinh

19. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ornithobacterium Rhinotracheale ORT Ở Gà

Bệnh hô hấp trên gà do Ornithobacterium rhinotracheale (ORT) là một thách thức lớn trong ngành chăn nuôi gia cầm. Vi khuẩn gây bệnh cho gà này có thể gây ra các vấn đề nghiêm trọng về hô hấp, ảnh hưởng đến năng suất và gây thiệt hại kinh tế đáng kể. Việc nghiên cứu đặc tính sinh học vi khuẩn ORT là rất quan trọng để hiểu rõ hơn về cơ chế gây bệnh và phát triển các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Ái (2016), bệnh ORT có thể gây ra các triệu chứng lâm sàng đa dạng và tỷ lệ chết cao, đặc biệt khi kết hợp với các yếu tố môi trường bất lợi.

1.1. Lịch Sử Nghiên Cứu Về Bệnh ORT Trên Gà

Bệnh ORT lần đầu tiên được ghi nhận vào năm 1981 khi vi khuẩn ORT được phân lập từ gà tây ở Đức. Sau đó, bệnh đã lan rộng ra nhiều quốc gia khác trên thế giới. Các nghiên cứu ban đầu tập trung vào việc phân lập và định danh ORT, cũng như mô tả các triệu chứng lâm sàng và bệnh tích đặc trưng. Đến nay, nhiều nghiên cứu đã được thực hiện để tìm hiểu sâu hơn về cơ chế gây bệnh của ORT và phát triển các phương pháp chẩn đoán và điều trị hiệu quả.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Đặc Tính Sinh Học ORT

Nghiên cứu đặc tính sinh học của vi khuẩn ORT là rất quan trọng để hiểu rõ hơn về khả năng gây bệnh, sự lây lan và các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của vi khuẩn. Thông tin này có thể được sử dụng để phát triển các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả hơn, cũng như để cải thiện các phương pháp chẩn đoán và giám sát bệnh. Việc xác định độc lực của ORTkhả năng tạo biofilm của ORT cũng là những yếu tố quan trọng cần được nghiên cứu.

II. Thách Thức Trong Chẩn Đoán Và Kiểm Soát Bệnh ORT

Việc chẩn đoán chính xác bệnh ORT trên gà gặp nhiều khó khăn do các triệu chứng lâm sàng thường không đặc hiệu và dễ nhầm lẫn với các bệnh hô hấp khác như IB, CRD, Newcastle, ILT. Điều này đòi hỏi các phương pháp chẩn đoán chính xác và nhanh chóng, bao gồm phân lập và định danh ORT, PCR ORT, và phương pháp ELISA ORT. Ngoài ra, việc kiểm soát bệnh ORT cũng gặp nhiều thách thức do sự kháng kháng sinh của vi khuẩn và sự lây lan nhanh chóng trong đàn gà.

2.1. Khó Khăn Trong Chẩn Đoán Phân Biệt Bệnh ORT

Các triệu chứng lâm sàng của bệnh ORT thường không đặc hiệu và có thể giống với các bệnh hô hấp khác trên gà. Điều này gây khó khăn cho việc chẩn đoán phân biệt và có thể dẫn đến việc điều trị không hiệu quả. Do đó, cần có các phương pháp chẩn đoán chính xác và nhanh chóng để phân biệt bệnh ORT với các bệnh hô hấp khác.

2.2. Vấn Đề Kháng Sinh Đồ ORT Và Điều Trị Bệnh

Sự kháng kháng sinh của vi khuẩn ORT là một vấn đề ngày càng gia tăng, gây khó khăn cho việc điều trị bệnh. Việc sử dụng kháng sinh không hợp lý có thể làm tăng nguy cơ kháng kháng sinh và làm giảm hiệu quả điều trị. Do đó, cần có các nghiên cứu về kháng sinh đồ ORT để lựa chọn các loại kháng sinh phù hợp và sử dụng chúng một cách hợp lý.

2.3. Ảnh Hưởng Của Yếu Tố Môi Trường Đến Bệnh ORT

Các yếu tố môi trường như quản lý chăm sóc kém, mật độ đàn cao, chất lượng chất đệm lót kém, chất lượng không khí và vệ sinh chuồng nuôi kém có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh ORT và làm trầm trọng thêm các triệu chứng. Do đó, cần cải thiện các điều kiện chăn nuôi để giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh ORT.

III. Phương Pháp Phân Lập Và Định Danh Vi Khuẩn ORT Hiệu Quả

Để nghiên cứu đặc tính sinh học của vi khuẩn ORT, việc phân lập và định danh ORT là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Các phương pháp truyền thống bao gồm nuôi cấy trên môi trường thạch máu và xác định các đặc tính sinh hóa. Tuy nhiên, các phương pháp này có thể tốn thời gian và không chính xác. Kỹ thuật PCR ORT đã được chứng minh là một phương pháp nhanh chóng và chính xác để giám định vi khuẩn ORT.

3.1. Quy Trình Nuôi Cấy Và Phân Lập Vi Khuẩn ORT

Việc nuôi cấy và phân lập vi khuẩn ORT đòi hỏi các kỹ thuật và môi trường đặc biệt. Môi trường nuôi cấy ORT thường là thạch máu Columbia có bổ sung kháng sinh để ức chế sự phát triển của các vi khuẩn khác. Các khuẩn lạc ORT thường nhỏ, tròn và có màu xám trắng.

3.2. Ứng Dụng Kỹ Thuật PCR Trong Chẩn Đoán ORT

Kỹ thuật PCR ORT là một phương pháp nhanh chóng và chính xác để giám định vi khuẩn ORT trong các mẫu bệnh phẩm. Kỹ thuật này dựa trên việc khuếch đại một đoạn gen đặc trưng của vi khuẩn ORT, cho phép phát hiện vi khuẩn ngay cả khi số lượng vi khuẩn rất thấp.

3.3. Xác Định Đặc Tính Sinh Hóa Của Vi Khuẩn ORT

Việc xác định đặc tính sinh hóa của vi khuẩn ORT là một bước quan trọng trong quá trình định danh. Các đặc tính sinh hóa thường được sử dụng bao gồm khả năng lên men đường, phản ứng catalase, oxidase và urease.

IV. Nghiên Cứu Độc Lực Và Cơ Chế Gây Bệnh Của ORT

Hiểu rõ độc lực của ORTcơ chế gây bệnh của ORT là rất quan trọng để phát triển các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng vi khuẩn ORT có khả năng bám dính vào tế bào biểu mô đường hô hấp và gây tổn thương. Ngoài ra, khả năng tạo biofilm của ORT cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình gây bệnh.

4.1. Vai Trò Của Protein Bề Mặt ORT Trong Gây Bệnh

Protein bề mặt ORT đóng vai trò quan trọng trong việc bám dính vào tế bào biểu mô đường hô hấp và gây tổn thương. Các nghiên cứu về sinh học phân tử ORT đã xác định được một số protein bề mặt có liên quan đến quá trình gây bệnh.

4.2. Ảnh Hưởng Của Gen Độc Lực ORT Đến Quá Trình Nhiễm Bệnh

Gen độc lực ORT có vai trò quan trọng trong việc xác định khả năng gây bệnh của vi khuẩn. Các nghiên cứu đã xác định được một số gen độc lực có liên quan đến quá trình gây bệnh, bao gồm các gen mã hóa cho các enzyme phân hủy mô và các độc tố.

4.3. Khả Năng Tạo Biofilm Của ORT Và Vai Trò Trong Bệnh Sinh

Khả năng tạo biofilm của ORT đóng vai trò quan trọng trong quá trình gây bệnh. Biofilm giúp vi khuẩn kháng lại các tác nhân kháng khuẩn và hệ miễn dịch của vật chủ, làm cho việc điều trị trở nên khó khăn hơn.

V. Giải Pháp Phòng Và Điều Trị Bệnh ORT Hiệu Quả Cho Gà

Việc phòng bệnh ORT là rất quan trọng để giảm thiểu thiệt hại kinh tế cho ngành chăn nuôi gia cầm. Các biện pháp phòng bệnh bao gồm cải thiện vệ sinh chuồng trại, quản lý đàn gà tốt, và sử dụng vaccine ORT. Trong trường hợp gà mắc bệnh, việc điều trị bằng kháng sinh có thể giúp giảm thiểu các triệu chứng và ngăn ngừa sự lây lan của bệnh. Tuy nhiên, cần lựa chọn các loại kháng sinh phù hợp dựa trên kết quả kháng sinh đồ ORT.

5.1. Các Biện Pháp Vệ Sinh Chuồng Trại Để Ngăn Ngừa ORT

Việc duy trì vệ sinh chuồng trại tốt là rất quan trọng để ngăn ngừa bệnh ORT. Các biện pháp vệ sinh bao gồm thường xuyên dọn dẹp và khử trùng chuồng trại, đảm bảo thông thoáng và giảm thiểu độ ẩm.

5.2. Vai Trò Của Vaccine ORT Trong Phòng Bệnh

Vaccine ORT có thể giúp bảo vệ gà khỏi bệnh ORT. Tuy nhiên, hiệu quả của vaccine có thể khác nhau tùy thuộc vào chủng vaccine và tình trạng miễn dịch của gà.

5.3. Lựa Chọn Kháng Sinh Phù Hợp Dựa Trên Kháng Sinh Đồ ORT

Việc lựa chọn kháng sinh phù hợp dựa trên kháng sinh đồ ORT là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả điều trị và ngăn ngừa sự kháng kháng sinh. Cần tránh sử dụng các loại kháng sinh mà vi khuẩn ORT đã kháng.

VI. Kết Luận Và Hướng Nghiên Cứu Về Bệnh ORT Trong Tương Lai

Nghiên cứu về đặc tính sinh học của vi khuẩn ORT đã có những tiến bộ đáng kể trong những năm gần đây. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều câu hỏi chưa được giải đáp, đặc biệt là về cơ chế gây bệnh của ORT và các yếu tố ảnh hưởng đến sự kháng kháng sinh của vi khuẩn. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc tìm hiểu sâu hơn về các yếu tố này, cũng như phát triển các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả hơn.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Miễn Dịch Học ORT

Nghiên cứu miễn dịch học ORT là rất quan trọng để hiểu rõ hơn về cách hệ miễn dịch của gà phản ứng với vi khuẩn ORT và phát triển các vaccine hiệu quả hơn.

6.2. Ứng Dụng Công Nghệ Sinh Học Trong Phòng Chống ORT

Ứng dụng công nghệ sinh học có thể giúp phát triển các phương pháp chẩn đoán nhanh chóng và chính xác hơn, cũng như các vaccine và thuốc điều trị hiệu quả hơn.

6.3. Nghiên Cứu Dịch Tễ Học ORT Để Kiểm Soát Lây Lan

Nghiên cứu dịch tễ học ORT là rất quan trọng để hiểu rõ hơn về sự lây lan của bệnh và phát triển các biện pháp kiểm soát hiệu quả.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ phân lập và khảo sát một số đặc tính sinh học của vi khuẩn ornithobacterium rhinotracheale gây bệnh hô hấp trên đàn gà ở một số tỉnh phía bắc

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trong những năm gần đây, nền kinh tế nước ta đã và đang có những bước phát triển vượt bậc về mọi mặt, đời sống kinh tế xã hội ngày càng được cải thiện. Đóng góp một phần không nhỏ cho sự thành công đó phải kể đến thành tựu của ngành nông nghiệp, trong đó có ngành chăn nuôi thú y mà đặc biệt là ngành chăn nuôi gia cầm. Ngành chăn nuôi gia cầm đã góp phần đáp ứng nhu cầu thực phẩm trong nước và một phần dành cho xuất khẩu thu ngoại tệ. Tuy nhiên sự phát triển kinh doanh, buôn bán và giết mổ gia cầm không được kiểm soát chặt chẽ dẫn đến tình trạng lây lan một số bệnh truyền nhiễm nguy hiểm như: Cúm gia cầm, Gumboro, Newcastle,… trong đó phải kể đến là bệnh hô hấp phức tạp trên gà (hay được gọi là ORT).

Năm 1981, lần đầu tiên người ta phân lập được chủng ORT từ dịch nước mũi, dịch phù ở mặt, mủ và tơ huyết trên túi khí bị viêm của gà tây năm tuần tuổi tại phía Bắc nước Đức. Bệnh hô hấp phức tạp trên gà (ORT) là một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm do vi khuẩn Ornithobacterium rhinotracheale gây ra hay gặp ở gà và gà tây ở mọi lứa tuổi. Ornithobacterium rhinotracheale lần đầu tiên được mô tả năm 1993. Là bệnh khó phòng và điều trị gây giảm khả năng sản xuất, thiệt hại lớn về kinh tế với những triệu chứng, bệnh tích như: ho, khó thở, đớp không khí, màng niêm mạc mắt viêm thuỷ thũng, phế quản gốc có kén mủ, khí quản bị xung huyết, có nhiều dịch nhày, phổi viêm tơ huyết….

Bệnh có tỷ lệ chết cao, quá trình diễn biến bệnh phụ thuộc vào các yếu tố môi trường nuôi dưỡng như quản lý chăm sóc kém, mật độ đàn cao, chất lượng của chất đệm lót kém, chất lượng không khí và vệ sinh chuồng nuôi kém. Tại Việt Nam các nghiên cứu về vi khuẩn Ornithobacterium rhinotracheale cũng như bệnh hô hấp phức tạp trên gà vẫn còn rất hạn chế. Do đó việc chẩn đoán chính xác bệnh dựa trên các bệnh tích, triệu chứng lâm sàng còn gặp nhiều khó khăn và dễ nhầm lẫn với các bệnh gây ra trên đường hô hấp của gia cầm như: IB, CRD, Newcastle, ILT… trước yêu cầu cấp thiết trên cần phải có các nghiên cứu để phân lập và xác định môt số đặc tính sinh học của vi khuẩn Ornithobacterium rhinotracheale giúp cho việc chẩn đoán dễ dàng và chính xác, làm cơ sở cho việc phòng và trị bệnh đạt hiệu quả cao. Xuất phát từ yêu cầu cấp thiết trên , chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: 1 c “Phân lập và khảo sát một số đặc tính sinh học của vi khuẩn Ornithobacterium rhinotracheale gây bệnh hô hấp trên đàn gà ở một số tỉnh phía Bắc” 1.

MỤC TIÊU CỦA NGHIÊN CỨU - Phân lập vi khuẩn ORT từ những gà mắc bệnh trên đường hô hấp. - Xác định hình thái, tính chất nuôi cấy, đặc tính sinh hoá của vi khuẩn ORT. - Xác định được tính mẫn cảm của vi khuẩn với một số kháng sinh. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI - Các kết quả nghiên cứu về một số đặc tính sinh học chủ yếu của đàn gà mắc bệnh ORT là những tư liệu khoa học quan trọng cho bước đầu nghiên cứu gà mắc bệnh ORT ở một số tỉnh phía Bắc Việt Nam.

- Qua kết quả nghiên cứu làm cơ sở khoa học đề ra được các biện pháp phòng và trị bệnh ORT trên đàn gà đạt hiệu quả cao, giảm tác hại của bệnh gây ra cho ngành chăn nuôi nước ta. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. LỊCH SỬ VÀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU BỆNH ORT Bệnh suy hô hấp do vi khuẩn Ornithobacterium rhinotracheale là một bệnh truyền nhiễm ở các loài chim với đặc điểm là: gây trụy hô hấp, gây chết và làm giảm khả năng sinh trưởng. Bệnh có các triệu chứng lâm sàng đa dạng, tỷ lệ gây chết khá cao, diễn biến phụ thuộc vào môi trường chăn nuôi như: quản lý chăm sóc kém, mật độ chuồng nuôi cao, chất lượng của chất lót chuồng kém, vệ sinh không khí, vệ sinh chuồng nuôi không đảm bảo vệ sinh.

Triệu chứng lâm sàng trong suốt giai đoạn bệnh và tỷ lệ chết do O.rhinotracheale ở các ổ dịch bùng phát diến biến khá đa dạng, chúng chịu ảnh hưởng của rất nhiều yếu tố môi trường như quản lý chăm sóc kém, độ thông thoáng kém, mật độ cao, hàm lượng ammoniac cao, chất độn chuồng kém. Triệu chứng lâm sàng thường xuất hiện ở gà thịt 3 - 6 tuần tuổi với tỷ lệ chết khoảng 5-10% với các triệu chứng ủ rũ, kém ăn, giảm tăng trọng, tăng tiết dịch, vẩy mỏ, có hiện tượng phù mặt. Ở gà giống bố mẹ, bệnh thường xảy ra ở giai đoạn đầu của gà đẻ đạt đỉnh hay ngay trước khi đưa gà lên chuồng đẻ. Có biểu hiện: tăng tỷ lệ chết, giảm đẻ, giảm kích thước trứng, chất lượng vỏ trứng kém, tỷ lệ có phôi và khả năng ấp nở cũng bị ảnh hưởng.

Ở gà đẻ thương phẩm, giảm đẻ, tăng trứng méo và tăng tỷ lệ chết có liên hệ tới sự nhiễm O. Ở gà thịt thương phẩm, các tổn thương đại thể thường gặp bao gồm: viêm phổi, viêm màng phổi và viêm túi khí. Khi giết thịt hoặc kiểm tra sau giết mổ sẽ thấy dịch dạng bọt, màu trắng, chất dịch tiết này có màu giống sữa chua và có thể thấy rõ trong các túi khí. Hầu hết các tổn thương chỉ tiến triển ở một bên thuỳ phổi.

Các tổn thương do O.rhinotracheale có thể làm tỷ lệ chết tăng cao tới 50% hoặc hơn. Thêm nữa, phù thũng dưới da mặt, gây viêm đầu, viêm xương tuỷ và viêm màng não được thấy ở gà. Lần đầu tiên người ta phân lập được một chủng ORT từ dịch nước mũi, dịch phủ ở mặt, mủ và tơ huyết trên túi khí bị viêm của gà tây 5 tuần tuổi tại phía Bắc nước Đức. Năm 1983, người ta đã tiến hành nuôi cấy vi khuẩn từ dịch khí 3 c quản của quạ non.

Năm 1986, ORT được phân lập từ gà tây tại Isarel ở nhiều lứa tuổi với bệnh tích viêm xuất huyết cấp tính ở phổi và viêm túi khí. Năm 1987, ORT được phân lập từ giống vịt Bắc Kinh 10 tuần tuổi ở Hungary và người ta cho rằng cùng với bệnh tụ huyết trùng, vi khuẩn ORT được coi như một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm trên gà. Giữa những năm 1986 và 1988 là thời điểm ORT được nhận định như một chủng vi khuẩn giống Pasteurella, được phân lập từ đàn gà tây giống ở Anh, kèm với triệu chứng như yếu ớt, giảm đẻ, vảy mỏ, tỷ lệ chết thấp, túi khí viêm tơ huyết và viêm phổi. Năm 1986, người ta bắt đầu nghiên cứu phân lập ORT ở Califonia.

Kết quả: đã xác định được các đặc điểm của 14 chủng vi khuẩn thu thập và phân lập được trên các đàn gà tây và gà có triệu chứng của bệnh hô hấp (Charlton et al. Vào năm 1991, Du Preez thấy rằng có các biểu hiện của bệnh hô hấp trên các đàn gà thịt thương phẩm tại Nam Phi, nơi sau đó cũng đã phân lập được ORT. Năm 1993, lần đầu tiên ORT được miêu tả chính thức (Charlton et al. Đến năm 1994, người ta đã công bố cây phát sinh loài, các genotype, phân loại sinh hoá học và các đặc trưng phenotype cổ điển của 12 chủng đã phân lập và được đề xuất mang tên ORT (Vandamme et al.

Tuy nhiên sự phát hiện và phân lập được vi khuẩn đã được thực hiện từ những năm trước 1993. ORT được báo cáo là nguyên nhân gây ra bệnh với các triệu chứng, bệnh tích giống tụ huyết trùng trên gà tây ở Đức vào năm 1993 và 1994 và gà tây giống 32 tuần tuổi tại Mỹ năm 1996. Và kể từ đó tơi nay, có nhiều báo cáo phân lập của Vandamme et al. Vào năm 1994, ORT đã được phân lập từ chim hoang dã ở nhiều quốc gia trên thế giới (Nguyễn Thị Lan và cs.

Tình hình nghiên cứu ORT trên thế giới Năm 1981, lần đầu tiên người ta phân lập được một chủng ORT từ dịch nước mũi, dịch phù ở mặt, mủ và tơ huyết trên túi khí bị viêm của gà tây 5 tuần tuổi tại phía Bắc nước Đức. Năm 1983, vi khuẩn được nuôi cấy từ dịch khí quản của quạ non. Năm 1986, ORT được phân lập từ gà tây tại Isarel ở nhiều lứa tổi với bệnh tích viêm xuất huyết cấp tính phổi và viêm túi khí. Năm 1987, ORT được phân lập từ giống vịt Bắc Kinh 10 tuần tuổi ở Hungary và cùng với bệnh tụ huyết trùng, vi khuẩn ORT được coi như một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm trên gà.

Giữa những 4 c năm 1986 và 1988 là thời điểm ORT được nhận định như một chủng vi khuẩn Pasteurella, được phân lập từ đàn gà tây giống ở Anh, kèm với triệu chứng như yếu ớt, giảm đẻ, ho, tỷ lệ chết thấp, túi khí viêm tơ huyết và viêm phổi. Năm 1986, người ta đã bắt đầu nghiên cứu phân lập ORT ở Califonia. Kết quả: đã xác định được các đặc điểm của 14 chủng vi khuẩn thu thập và phân lập được từ năm 1980 đến 1981 trên các đàn gà tây và gà có triệu chứng của bệnh hô hấp (Charlton et al. Vào năm 1991, Du Preez thấy rằng có các biếu hiện của bệnh hô hấp trên các đàn gà thịt thương phẩm tại Nam Phi, nơi sau đó cũng đã phân lập được ORT.

Năm 1993, một số gà tây đã được quan sát ở Hà Lan và Đức, với những triệu chứng lâm sàng như vảy mỏ, khó thở và sung huyết xoang hốc mắt, cùng với sự tăng trưởng chậm của gà thịt (Hafez H.Hinz et al. Tại Đức, người ta thấy rằng tỷ lệ nhiễm chủ yếu ở gà tây 14 tuần trở lên (Hafez H. Sau đó, tìm thấy vi khuẩn trong mẫu bệnh phẩm đường hô hấp gia cầm ở Israel (Bock et al.,1995), Bỉ (Wyffels & Hommez, 1990), và Mỹ (B. Charlton et al.

Ban đầu, các loại vi khuẩn mới chỉ được gọi tên như là một vi khuẩn Gram âm, hình que (PGNR; B. Charlton et al., 1993), Pasteurela – like (Hafez H.,1996) hoặc Kingella –like (P. Van Empel et al. Năm 1994, ORT được phân lập từ chim hoang dã và được và được đặt tên dùng cho đến nay (P.

Vandamme et al. Tại Đức, đã thực hiện điều tra về việc nuôi cấy O. rhinotracheale đã thấy rằng ORT phân lập từ đường hô hấp của gà tây trong năm 1981 và ở quạ trong năm 1983 (P. Vandamme et al.

Nó cũng đã được phân lập ở Bỉ (Wyffels & Hommez. Charlton et al. Bock et al. rhinotracheale đã được phân lập từ gà gô, gà lôi, chim bồ câu, chim cút, vịt, chim đa đa, đà điểu, ngỗng, gà sao, gà và gà tây (B.

Charlton et al.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Tính Sinh Học Của Vi Khuẩn Ornithobacterium Rhinotracheale Gây Bệnh Hô Hấp Trên Gà" cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc tính sinh học của vi khuẩn Ornithobacterium rhinotracheale, một tác nhân gây bệnh hô hấp nghiêm trọng ở gà. Nghiên cứu này không chỉ giúp xác định các yếu tố gây bệnh mà còn đề xuất các biện pháp phòng trị hiệu quả, từ đó hỗ trợ người chăn nuôi trong việc bảo vệ đàn gà của mình.

Để mở rộng kiến thức về các vấn đề liên quan đến bệnh hô hấp ở gia cầm, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Nghiên cứu một số đặc điểm bệnh lý của bệnh suy giảm hô hấp do vi khuẩn ornithobacterium rhinotracheale gây ra trên gà thả vườn tại Ba Vì, Hà Nội và biện pháp phòng trị. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các triệu chứng và cách xử lý bệnh.

Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu một số đặc điểm bệnh lý của bệnh ornithobacterium rhinotracheale ort trên đàn gà thả vườn tại tỉnh Ninh Bình cũng cung cấp thông tin bổ ích về tình hình bệnh lý của vi khuẩn này trong các đàn gà khác nhau.

Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về tác động của các biện pháp phòng bệnh trong tài liệu Nghiên cứu một số đặc tính sinh học của vi khuẩn salmonella và tác dụng của chế phẩm biovet đến khả năng sinh trưởng phòng bệnh thương hàn ở gà nuôi tại huyện Yên Lạc. Tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về các biện pháp phòng bệnh cho gà.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức mà còn cung cấp các giải pháp thực tiễn cho người chăn nuôi trong việc quản lý sức khỏe đàn gà.