ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư đại trực tràng (CRC) là bệnh ác tính phổ biến thứ ba và là nguyên nhân gây tử vong thứ hai trên toàn thế giới (chỉ sau ung thư phổi) [1]. Trên toàn cầu, tỷ lệ mắc ung thư đại trực tràng (CRC) cao và có liên quan tích cực đến sự phát triển kinh tế. Tuy nhiên, xu hướng phổ biến của CRC đang ổn định hoặc giảm dần ở các nước có thu nhập cao, trong khi nó lại tăng liên tục ở các nước thu nhập thấp và thu nhập trung bình thấp [2], [3]. Tại Việt Nam, gánh nặng kinh tế của CRC ở cấp quốc gia là rất lớn, cần được xem xét khi hoạch định chính sách để kiểm soát bệnh ung thư [4].
Bệnh nhân ung thư đại trực tràng cần phải có liệu pháp chăm sóc đặc biệt trong một thời gian dài nhằm làm giảm quá trình tiến triển bệnh, mặt khác bệnh thường xuất hiện ở giai đoạn muộn, di căn đến các bộ phận khác của cơ thể, điều này không chỉ gây nên gánh nặng kinh tế cho cả bệnh nhân, người nhà bệnh nhân mà cho toàn hệ thống y tế và xã hội. Ở Việt Nam, ung thư đại trực tràng (CRC) nằm trong danh sách 5 loại bệnh ung thư phổ biến nhất, với tỷ lệ mắc chuẩn theo độ tuổi đạt 21/100. Theo dữ liệu từ GLOBOCAN 2022, ung thư đại trực tràng đứng thứ 4 về tỷ lệ mắc mới (10,7%) với 1 142 286 ca bệnh và thứ 5 về tỷ lệ tử vong với 538 167 ca (4,7%) do ung thư. Tại Việt Nam, trong năm 2022 ghi nhận 16.835 ca mắc mới, đứng thứ 4 trong những bệnh ung thư phổ biến (chiếm tỉ lệ 9.7%) và đứng thứ 5 về tỷ lệ tử vong do ung thư (chỉ sau ung thư phổi, ung thư gan, ung thư vú và ung thư dạ dày).
Điều này cho thấy sự gia tăng đáng kể về tỷ lệ mắc bệnh so với những thập kỷ trước. Dự kiến đến năm 2025, CRC sẽ dự kiến là loại ung thư phổ biến nhất ở nam giới Việt Nam và xếp thứ hai ở nữ giới [5]. Gánh nặng toàn cầu của ung thư đại trực tràng (CRC) dự 1 kiến sẽ tăng 60% lên hơn 2,2 triệu ca mắc mới và 1,1 triệu ca tử vong vào năm 2030 [6]. Theo một nghiên cứu năm 2019 CRC cũng chỉ ra rằng CRC sẽ là bệnh ung thư được chẩn đoán hàng đầu và tiếp tục là những khối u ác tính phổ biến nhất cho đến năm 2025 [5].
Nghiên cứu này nhằm cung cấp dữ liệu số liệu cần thiết để bác sĩ và gia đình bệnh nhân có thể ước tính chi phí điều trị liên quan đến ung thư đại trực tràng. Điều này giúp họ chuẩn bị và cân đối tốt hơn về mặt tài chính. Đồng thời, nghiên cứu cũng đóng góp cho các phân tích kinh tế và hiệu quả chi phí trong tương lai của bệnh viện. Chúng tôi tiến hành thực hiện nghiên cứu: “Phân tích chi phí điều trị nội trú ung thư đại trực tràng tại Trung tâm y học hạt nhân và ung bướu, Bệnh viện Bạch Mai”với hai mục tiêu sau: 1.
Phân tích cơ cấu chi phí điều trị nội trú ung thư đại trực tràng tại Trung tâm y học hạt nhân và ung bướu, Bệnh viện Bạch Mai. Phân tích một số yếu tố ảnh hưởng đến chi phí điều trị nội trú ung thư đại trực tràng tại Trung tâm y học hạt nhân và ung bướu, Bệnh viện Bạch Mai.1 Tổng quan về ung thư đại trực tràng 1.1 Ung thư đại trực tràng Ung thư được biết đến là một căn bệnh rất nặng, trong đó các khối u ác tính và ung thư phát triển không kiểm soát và gây tổn hại nghiêm trọng đến các cơ quan của con người [7]. Ung thư đại trực (Colorectal Cancer: CRC) là một loại ung thư xuất phát từ các tế bào trong thành đại trực tràng (còn gọi là đại tràng hoặc ruột già). Đây là loại ung thư phổ biến thứ ba trên toàn thế giới và thường phát triển từ các khối u ác tính (không kiểm soát được) trong niêm mạc của đại tràng.
Các khối u này có thể phát triển thành các đoạn rời rạc hoặc lan rộng ra khắp bề mặt đại tràng. Ung thư đại trực tràng thường không thể được phát hiện sớm dễ dàng, vì triệu chứng ban đầu thường rất mờ nhạt hoặc không rõ ràng. Một số triệu chứng thường gặp có thể bao gồm thay đổi về chất lượng thường xuyên của phân, đau bụng hoặc khó chịu, mệt mỏi, và mất cân. Do đó, việc kiểm tra định kỳ và sớm phát hiện rất quan trọng để tăng khả năng điều trị thành công [5].
CRC vẫn đang gia tăng ở châu Á trong đó có Việt Nam, tỷ lệ mắc và tử vong của căn bệnh này sẽ tiếp tục gia tăng, đặc biệt với tốc độ tăng trưởng dân số, phát triển kinh tế, lối sống phương Tây hóa và tình trạng già hóa ngày càng tăng [8].2 Nguyên nhân và các yếu tố liên quan Nguyên nhân chính xác dẫn đến ung thư đại trực tràng vẫn chưa được chứng minh rõ ràng. Tuy nhiên, các nghiên cứu về di truyền học, dịch tễ học cũng đã cho thấy một số yếu tố có khả năng làm tăng nguy cơ mắc ung thư đại trực tràng, bao gồm yếu tố di truyền và yếu tố không di truyền [3], [6], [8]. 3 - Polyp đại tràng: Là nguyên nhân quan trọng gây ung thư đại tràng. Theo một nghiên cứu, trên 50% trường hợp ung thư đại tràng phát sinh trên cơ sở của polyp đại tràng.
Số lượng polyp càng nhiều thì tỷ lệ ung thư hoá càng cao. - Các bệnh đại tràng mãn tính : Ung thư đại tràng có thể phát sinh trên tổn thương của các bệnh: lỵ, amip, lao, giang mai, thương hàn và các bệnh lý khác của đại tràng như viêm loét đại tràng mãn tính. - Chế độ ăn uống có vai trò quan trọng trong sự phát triển của ung thư đại trực tràng. Chế độ ăn uống ít chất bã, nhiều mỡ và đạm động vật làm thay đổi vi khuẩn yếm khí ở đại tràng, biến acid mật và cholesterol thành những chất gây ung thư.
Đồng thời thức ăn ít bã làm giảm khối lượng phân gây táo bón, chất gây ung thư sẽ tiếp xúc với niêm mạc ruột lâu hơn và cô đặc hơn, tác động lên biểu mô của đại tràng. Các chất phân hủy của đạm như indol, seatol, piridin là những chất gây ung thư trong thực nghiệm, cũng có thể gây ung thư trên người [11]. - Yếu tố di truyền: Bệnh polyp đại tràng gia đình liên quan tới đột biến của gen APC (Adenomatous polyposis coli), chiếm 1% các ung thư đại tràng. Ngoài ra, HNPCC còn gọi là hội chứng Lynch, liên quan tới gen P53, RAS và DCC.
Chiếm 5% trong số các ung thư đại trực tràng.3 Dịch tễ học ung thư đại trực tràng Ung thư đại trực tràng là một trong các loại ung thư phổ biến trên toàn cầu, đứng thứ 3 về tỷ lệ mắc (10%) và thứ 4 về tỷ lệ tử vong (8,5%) do ung thư. Tại Mỹ, ung thư đại trực tràng là nguyên nhân thứ 3 gây tử vong do ung thư cho cả nam và nữ [12]. Tỷ lệ mắc ung thư đại trực tràng cao nhất ở Úc/New Zealand (44,8/100.000 nam giới và 32,2/100.000 nữ giới), trong khi thấp nhất ở Tây Phi (lần lượt là 4,5/100. Tại Hoa Kỳ, CRC đang giảm dần nhưng ổn định, với khoảng 153.000 trường hợp mới mỗi năm, gồm cả ung thư kết ruột và trực tràng, và hơn 52.500 người mất vì CRC hàng năm [13] [14].
4 Vùng địa lý cũng là một trong những yếu tố ảnh hướng đến tỷ lệ mắc (CRC). Sự phân bố này được thể hiện rõ ràng với tỷ lệ mắc cao nhất tại Úc và New Zealand, Châu Âu và Bắc Mỹ, trong khi tỷ lệ mắc thấp nhất ghi nhận ở Châu Phi và Nam Trung Á [16]. Các khác biệt này có thể bắt nguồn từ sự khác biệt trong thói quen ăn uống và môi trường phơi nhiễm, cùng với tình trạng kinh tế xã hội thấp [17] [18]. Nhóm tuổi ảnh hưởng đến tỷ lệ mắc ung thư đại trực tràng.
Nhóm tuổi trên 75 tuổi có tỷ lệ cao nhất (250/100.000/năm), trong khi tỷ lệ dưới 45 tuổi là 2/100. Tỷ lệ ung thư đại trực tràng ở các nhóm tuổi khác nhau là 20/100. Ở Mỹ, nam giới thường mắc ung thư đại trực tràng ở độ tuổi 50-79 (chiếm 71%), trong khi nữ giới thường mắc ở tuổi trên 65 (chiếm 64%) [19]. Tỷ lệ mắc ung thư đại trực tràng ở những người dưới 50 tuổi trong 20 năm qua đã tăng nhanh [20].
Về yếu tố giới, tác động của nó trong ung thư đại trực tràng vẫn chưa được làm rõ. Ở Mỹ và trên toàn thế giới, tỷ lệ mắc ung thư đại trực tràng ở nam giới và nữ giới là tương đương. Trong một nghiên cứu của McArdle và Hole trên 100 bệnh nhân sau phẫu thuật ung thư đại trực tràng, kết luận rằng 40% bệnh nhân nữ mắc bệnh ở tuổi trên 75, trong khi tỷ lệ này ở nam giới là 4% [21].4 Các giai đoạn ung thư đại trực tràng Hiện nay, phương pháp phân loại phổ biến nhất là phân loại theo TNM của Hội đồng Liên kết Mỹ về Ung thư (AJCC) và Liên minh Quốc tế chống Ung thư (UICC). Loại phân loại này sử dụng hệ thống TNM, trong đó: [9] • T1: carcinoma xâm lấn tới lớp dưới niêm mạc • T2: carcinoma xâm lấn tới lớp cơ • T3: carcinoma xâm lấn qua lớp cơ nhưng chưa qua lớp thanh mạc (hay xâm lấn vào mô quanh trực tràng phần ngoài phúc mạc) • T4: carcinoma xâm lấn vào các tạng, cấu trúc lân cận hay thủng 5 Hạch • N0: chưa di căn hạch vùng • N1: di căn 1-3 hạch vùng • N2: di căn 4 hạch vùng trở lên Di căn xa: • M0: chưa di căn • M1: di căn xa Bảng 1.1: Xếp loại giai đoạn theo AJCC phiên bản 8 (2017) Giai đoạn T N M 0 Tis N0 M0 T1 N0 M0 I T2 N0 M0 IIA T3 N0 M0 IIB T4a N0 M0 IIC T4b N0 M0 T1-T2 N1/N1c M0 IIIA T1 N2a M0 T3-T4a N1/N1c M0 IIIB T2-T3 N2a M0 T1-T2 N2b M0 T4a N2a M0 IIIC T3-T4a N2b M0 T4b N1-N2 M0 IVA Bất kỳ T Bất kỳ N M1a IVB Bất kỳ T Bất kỳ N M1b IVC Bất kỳ T Bất kỳ N M1b 6 1.
Chẩn đoán ung thư đại trực tràng ✓ Cận lâm sàng Nội soi: Soi đại trực tràng ống mền là phương pháp quan trọng để chẩn đoán ung thư đại trực tràng, cho biết vị trí, đặc điểm khối u và bấm sinh thiết. ✓ Chẩn đoán hình ảnh - Chụp X-quang chụp bụng không chuẩn bị: được chỉ định trong cấp cứu hoặc khi có biến chứng tắc ruột hoặc thủng ruột.