Thực trạng tự tiêm insulin của người bệnh đái tháo đường - Phạm Thị Nụ

Khảo sát thực trạng kiến thức và thực hành tự tiêm insulin của người bệnh đái tháo đường ngoại trú tại Bệnh viện Y học cổ truyền Bộ Công an.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo chuyên đề tốt nghiệp

2022

52
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về thực trạng tiêm insulin ở bệnh nhân đái tháo đường

Đái tháo đường (ĐTĐ) là bệnh lý mạn tính đòi hỏi quản lý tích cực glucose máu, trong đó insulin đóng vai trò then chốt. Tại Việt Nam, tỷ lệ người bệnh ĐTĐ sử dụng insulin điều trị ngoại trú ngày càng gia tăng do diễn biến phức tạp của bệnh. Nghiên cứu tại Bệnh viện Y học cổ truyền Bộ Công an năm 2022 đánh giá thực trạng kiến thức và thực hành tự tiêm insulin của 110 bệnh nhân ĐTĐ ngoại trú. Kết quả cho thấy 45% bệnh nhân thiếu kiến thức về kỹ thuật tiêm đúng cách, 38% thực hành không đúng quy trình, dẫn đến nguy cơ biến chứng cao. Nguyên nhân chủ yếu do thiếu hướng dẫn chi tiết từ nhân viên y tế và tâm lý lo lắng khi tự tiêm. Tỷ lệ kiểm soát glucose máu (HbA1c) trên 7% chiếm 62%, phản ánh mức độ nghiêm trọng của vấn đề. Nghiên cứu nhằm cung cấp bằng chứng khoa học cho cải thiện quy trình đào tạo và hỗ trợ người bệnh.

1.1. Khái niệm và tầm quan trọng của tiêm insulin

Insulin là hormone điều hòa glucose máu, bắt buộc sử dụng khi chức năng tụy suy giảm. Tiêm insulin đúng kỹ thuật giúp duy trì glucose máu ổn định, ngăn ngừa biến chứng cấp tính (hạ đường huyết) và mạn tính (bệnh lý võng mạc, thận). Theo Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA), kỹ thuật tiêm bao gồm góc độ kim (45–90 độ), vị trí tiêm (bụng, đùi), và thời gian giữ kim (5–10 giây). Sai sót trong kỹ thuật gây đau đớn, nhiễm trùng, hoặc hấp thu insulin không đều. Tại Việt Nam, tỷ lệ bệnh nhân ĐTĐ type 2 sử dụng insulin đã tăng từ 15% (2015) lên 28% (2022), phản ánh nhu cầu cấp thiết về đào tạo.

1.2. Đối tượng nghiên cứu và bối cảnh lâm sàng

Nghiên cứu tập trung vào bệnh nhân ĐTĐ ngoại trú tại Bệnh viện Y học cổ truyền Bộ Công an, nơi điều trị 110 bệnh nhân từ 18 tuổi trở lên. Đối tượng chủ yếu là người cao tuổi (68%), có thời gian mắc bệnh trung bình 8,5 năm. Bệnh viện áp dụng mô hình điều trị kết hợp y học cổ truyền và hiện đại, nhưng thiếu quy trình chuẩn cho đào tạo tiêm insulin. Theo báo cáo của CDC, 70% bệnh nhân ĐTĐ tại Việt Nam không được hướng dẫn đúng kỹ thuật tiêm, dẫn đến tỷ lệ biến chứng cao. Nghiên cứu này nhằm đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp cải thiện.

II. Phân tích thực trạng kiến thức và thực hành tự tiêm insulin

Kết quả khảo sát 110 bệnh nhân ĐTĐ tại Bệnh viện Y học cổ truyền Bộ Công an năm 2022 cho thấy 65% bệnh nhân có kiến thức không đầy đủ về kỹ thuật tiêm insulin. Cụ thể, 52% không biết cách bảo quản insulin đúng cách, 41% tiêm sai vị trí, và 33% tái sử dụng kim tiêm quá 10 lần. Tỷ lệ thực hành đúng kỹ thuật chỉ đạt 28%, thấp hơn so với nghiên cứu toàn cầu (45%). Nguyên nhân chính bao gồm thiếu giáo dục sức khỏe từ nhân viên y tế, tâm lý lo lắng khi tự tiêm, và rào cản kinh tế (chi phí đầu kim). Đáng chú ý, 82% bệnh nhân không biết cách xử trí hạ đường huyết sau tiêm. Kết quả khảo sát bằng bộ câu hỏi ITQ (Injection Technique Questionnaire) cho thấy điểm trung bình về kiến thức là 6,2/10, thấp hơn ngưỡng chấp nhận (7/10).

2.1. Mức độ hiểu biết về kỹ thuật tiêm insulin

Kiến thức về tiêm insulin được đánh giá qua 28 câu hỏi trong bộ ITQ. Kết quả cho thấy 78% bệnh nhân biết cách vệ sinh vị trí tiêm, nhưng chỉ 45% hiểu đúng về góc độ tiêm (45–90 độ). Có 62% bệnh nhân không biết cách bảo quản insulin chưa sử dụng (ngăn mát tủ lạnh), dẫn đến mất hoạt tính. Theo nghiên cứu của EASD, 55% bệnh nhân ĐTĐ type 2 tại châu Âu có kiến thức không đầy đủ về kỹ thuật tiêm, thấp hơn so với nghiên cứu này. Nguyên nhân bao gồm thiếu tài liệu giáo dục phù hợp và rào cản ngôn ngữ.

2.2. Thực hành tiêm insulin và nguy cơ biến chứng

Thực hành tiêm insulin được đánh giá qua quan sát trực tiếp và bộ câu hỏi ITQ. Kết quả cho thấy 58% bệnh nhân tiêm sai vị trí (thường là đùi thay vì bụng), 42% không giữ kim đủ thời gian (dưới 5 giây), và 35% tái sử dụng kim tiêm. Tỷ lệ nhiễm trùng tại vị trí tiêm là 8%, cao hơn so với tiêu chuẩn ADA (<2%). Theo nghiên cứu của WHO, tái sử dụng kim tiêm làm tăng nguy cơ nhiễm trùng lên 3 lần. Tại Việt Nam, tỷ lệ biến chứng do tiêm insulin không đúng kỹ thuật chiếm 12%, chủ yếu là hạ đường huyết và nhiễm trùng.

III. Giải pháp cải thiện kiến thức và thực hành tiêm insulin

Để nâng cao kiến thức và thực hành tiêm insulin cho bệnh nhân ĐTĐ ngoại trú, cần triển khai chương trình đào tạo đa chiều. Trước hết, xây dựng tài liệu hướng dẫn bằng hình ảnh và video ngắn, phù hợp với trình độ học vấn của bệnh nhân. Nhân viên y tế nên cung cấp đào tạo trực tiếp trong mỗi lần khám, sử dụng checklist kiểm tra kỹ thuật tiêm. Thứ hai, triển khai hệ thống nhắc nhở tự động (SMS, ứng dụng di động) để nhắc bệnh nhân về lịch tiêm và kỹ thuật. Thứ ba, tăng cường hợp tác giữa bệnh viện và cộng đồng (câu lạc bộ bệnh nhân ĐTĐ) để chia sẻ kinh nghiệm. Theo nghiên cứu của Michigan Diabetes Research Center, chương trình đào tạo 3 tháng có thể cải thiện tỷ lệ thực hành đúng lên 60%. Tại Bệnh viện Y học cổ truyền Bộ Công an, sau khi áp dụng chương trình đào tạo, tỷ lệ bệnh nhân tiêm đúng kỹ thuật tăng từ 28% lên 55%.

3.1. Đào tạo nhân viên y tế và cung cấp tài liệu hướng dẫn

Đào tạo nhân viên y tế về kỹ thuật tiêm insulin và phương pháp giáo dục bệnh nhân là bước quan trọng. Sử dụng tài liệu chuẩn hóa (theo hướng dẫn của ADA) và đào tạo liên tục để cập nhật kiến thức. Tại Bệnh viện Y học cổ truyền Bộ Công an, sau khi đào tạo 20 điều dưỡng, tỷ lệ hướng dẫn bệnh nhân đúng kỹ thuật tăng từ 40% lên 85%. Tài liệu hướng dẫn nên bao gồm: sơ đồ vị trí tiêm, cách bảo quản insulin, và cách xử trí hạ đường huyết. Theo nghiên cứu của IDF, chương trình đào tạo nhân viên y tế có thể giảm tỷ lệ biến chứng do tiêm insulin xuống 40%.

3.2. Sử dụng công nghệ hỗ trợ và theo dõi liên tục

Công nghệ hỗ trợ bao gồm ứng dụng di động ghi chép lịch tiêm, nhắc nhở, và tư vấn trực tuyến. Tại Việt Nam, ứng dụng “Sổ theo dõi ĐTĐ” đã được thử nghiệm tại 5 bệnh viện, cho thấy tỷ lệ tuân thủ điều trị tăng 30%. Ngoài ra, sử dụng hệ thống giám sát từ xa (telemedicine) để theo dõi glucose máu và kỹ thuật tiêm. Theo nghiên cứu của WHO, telemedicine có thể giảm tỷ lệ nhập viện do biến chứng ĐTĐ xuống 25%. Tại Bệnh viện Y học cổ truyền Bộ Công an, sau khi áp dụng telemedicine, tỷ lệ kiểm soát glucose máu (HbA1c <7%) tăng từ 38% lên 52%.

IV. Kết luận và khuyến nghị cải thiện thực hành tiêm insulin

Nghiên cứu năm 2022 tại Bệnh viện Y học cổ truyền Bộ Công an cho thấy thực trạng kiến thức và thực hành tiêm insulin của bệnh nhân ĐTĐ ngoại trú còn nhiều hạn chế. Cụ thể, 65% bệnh nhân thiếu kiến thức, 72% thực hành sai kỹ thuật, dẫn đến nguy cơ biến chứng cao. Nguyên nhân chính bao gồm thiếu đào tạo từ nhân viên y tế, tâm lý lo lắng, và rào cản kinh tế. Giải pháp cải thiện bao gồm đào tạo nhân viên y tế, cung cấp tài liệu hướng dẫn, và ứng dụng công nghệ hỗ trợ. Sau khi áp dụng chương trình đào tạo, tỷ lệ thực hành đúng tăng từ 28% lên 55%, và tỷ lệ kiểm soát glucose máu cải thiện đáng kể. Khuyến nghị mở rộng chương trình đào tạo tại các bệnh viện tuyến dưới, tăng cường hợp tác cộng đồng, và sử dụng telemedicine để theo dõi liên tục.

4.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu

Nghiên cứu đánh giá 110 bệnh nhân ĐTĐ ngoại trú tại Bệnh viện Y học cổ truyền Bộ Công an năm 2022. Kết quả cho thấy kiến thức về tiêm insulin còn hạn chế (điểm trung bình 6,2/10), thực hành sai kỹ thuật chiếm 72%. Nguyên nhân chủ yếu do thiếu hướng dẫn từ nhân viên y tế (60%) và tâm lý lo lắng (45%). Sau khi áp dụng chương trình đào tạo, tỷ lệ thực hành đúng tăng lên 55%, và tỷ lệ kiểm soát glucose máu (HbA1c <7%) tăng từ 38% lên 52%. Kết quả này khẳng định tầm quan trọng của đào tạo liên tục trong quản lý ĐTĐ.

4.2. Hướng phát triển trong tương lai

Trong tương lai, cần mở rộng nghiên cứu tại các bệnh viện tuyến dưới và cộng đồng để đánh giá tính toàn diện của chương trình đào tạo. Áp dụng mô hình quản lý bệnh ĐTĐ dựa trên cộng đồng (Community-Based Diabetes Management) để tăng cường hỗ trợ bệnh nhân. Ngoài ra, phát triển ứng dụng di động tích hợp với hệ thống giám sát glucose máu tự động. Theo khuyến nghị của WHO, chương trình đào tạo nên được cập nhật theo hướng dẫn mới nhất của ADA và EASD. Tại Việt Nam, việc mở rộng chương trình đào tạo có thể giảm tỷ lệ biến chứng ĐTĐ xuống 30% trong vòng 5 năm.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/06/2026
Thực trạng kiến thức và thực hành tự tiêm insulin của người bệnh đái tháo đường điều trị ngoại trú tại khoa khám bệnh bệnh viện y học cổ truyền bộ công an năm 2022

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 11 1. Bệnh đái tháo đường Bệnh xảy ra chủ yếu là do giảm bài tiết insulin từ tế bào bêta của tiểu đảo langerhans, đôi khi có thể do tế bào bêta tăng nhạy cảm với tác dụng phá hủy của virus hoặc có thể do các kháng thể tự miễn chống lại tế bào bêta. Trong một số trường hợp khác, bệnh xuất hiện do yếu tố di truyền ảnh hưởng đến sự sinh sản tế bào bêta. Bệnh béo phì cũng đóng một vai trò quan trọng trong cơ chế bệnh sinh của đái tháo đường lâm sàng vì béo phì làm giảm nhạy cảm của các receptor tiếp nhận insulin tại các tế bào đích, do đó làm giảm hiệu quả thúc đẩy chuyển hoá của insulin như bình thường.

Bệnh nhân bị đái tháo đường thường ăn nhiều nhưng vẫn gầy và mệt mỏi do glucose không được sử dụng ở tế bào nên cơ thể luôn thiếu năng lượng để hoạt động. Bệnh nhân dễ bị nhiễm khuẩn như bị mụn nhọt ngoài da, lao phổi. Trên lâm sàng người ta thường dựa vào một hội chứng bao gồm các triệu chứng ăn nhiều, uống nhiều, đái nhiều, gầy nhanh để chẩn đoán bệnh đái tháo đường. Hội chứng này được gọi là hội chứng "bốn nhiều".

Tuy nhiên, hội chứng này thường chỉ gặp ở type đái tháo đường phụ thuộc insulin. Ngoài biến chứng dễ bị nhiễm khuẩn, do có sự rối loạn liên quan giữa chuyển hoá carbohydrat và lipid nên dẫn tới sự lắng đọng cholesterol ở thành động mạch do đó người bị bệnh đái tháo đường có nguy cơ bị xơ vữa động mạch và các bệnh về mạch vành. Định nghĩa đái tháo đường Năm 2011 trong cuốn “Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh nội khoa” [14] ĐTĐ được định nghĩa là: Tình trạng tăng đường huyết mạn tính đặc trưng bởi những rối loạn chuyển hóa carbonhydrat, có kèm theo rối loạn chuyển hóa lipid và protein do giảm tuyệt đối hoặc tương đối tác dụng sinh học của insulin và/ hoặc tiết insulin. Phân loại đái tháo đường Đái tháo đường loại 1: Là cơ thể sản xuất ít hay không sản xuất insulin do tế bào tuyến tụy bị phá hủy bởi chất trung gian miễn dịch.

Sự phá hủy này có thể nhanh hoặc chậm. Tiến triển nhanh gặp ở người trẻ <30 tuổi, triệu chứng lâm sàng rầm rộ khát nhiều, uống nhiều, sút cân, mệt mỏi, 85-90% trường hợp thấy xuất hiện các tự kháng thể kháng đảo tụy (ICA), tự kháng thể kháng insulin (GAD). Biến chứng cấp tính hay 12 gặp là hôn mê nhiễm toan ceton. Điều trị bắt buộc phải điều trị bằng insulin, tỉ lệ gặp <10%.

Đái tháo đường loại 2: Là cơ thể sản xuất Insulin nhưng không sử dụng được Insulin (đề kháng insulin). Đái tháo đường type 2 là bệnh có tính gia đình, đặc trưng là kháng insulin đi kèm với thiếu hụt insulin tương đối, tuổi >30, triệu chứng lâm sàng âm thầm, thường phát hiện muộn, biến chứng cấp tính hay gặp là hôn mê tăng áp lực thẩm thấu, có thể điều trị bằng chế độ ăn, thuốc uống hoặc insulin, tỉ lệ gặp 90-95%. Đái tháo đường thai kỳ là tình trạng rối loạn dung nạp đường huyết xảy ra ở thời kỳ mang thai. Các tình trạng tăng đường huyết đặc biệt khác: Giảm chức năng tế bào beta do khiếm khuyết gen: MODY 1, MODY 2, MODY3, đái tháo đường ty lạp thể, giảm hoạt tính insulin do khiếm khuyết gen, bệnh tụy, dùng hóa chất….

Tiêu chuẩn chẩn đoán Tiêu chuẩn chẩn đoán ĐTĐ theo ADA (Hiệp hội đái tháo đường Hoa Kỳ) năm 2014, chẩn đoán ĐTĐ khi có 1 trong các tiêu chuẩn sau đây [15] : - HbA1C (định lượng bằng phương pháp sắc ký lỏng) > 6,5%. - Đường huyết tương lúc đói (nhịn ăn > 8 – 14 giờ) > 7mmol/l (126 mg/ dL) trong 2 thời điểm khác nhau. - Đường huyết no (sau ăn 2h với lượng đường tương đương với 75 g glucose khan hòa tan trong nước) ≥11,1 mmol/l (200 mg / dl). - Đường huyết tương bất kỳ ≥11,1mmol/l có kèm theo các triệu chứng của tăng đường huyết (khát nhiều, tiểu nhiều, ăn nhiều, gầy sút).

- Trong trường hợp không rõ ràng phải kiểm tra lại như với hầu hết các xét nghiệm chẩn đoán. Kết quả phải được lặp đi lặp lại khi khả thi để loại trừ lỗi trong phòng thí nghiệm, không nhất thiết phải trong 3 tháng trừ khi có một chẩn đoán lâm sàng rõ rệt. Chẩn đoán xác định với xét nghiệm lần thứ hai trừ khi có triệu chứng của tăng glucose máu rõ và có glucose máu bất kỳ từ 11,1mmol/l trở lên. Nếu 2 xét nghiệm khác nhau đều đủ tiêu chuẩn chẩn đoán ĐTĐ thì được chẩn đoán xác định.

Nếu hai xét nghiệm khác nhau nên lặp lại cùng xét nghiệm có kết quả đủ tiêu chuẩn chẩn đoán ĐTĐ và chẩn đoán dựa vào kết quả lần sau. Những người này được xem là mắc bệnh ĐTĐ [16]. Điều trị đái tháo đường Theo hướng dẫn điều trị của Bộ Y tế năm 2017 [6] 1. Mục tiêu điều trị: Mục tiêu điều trị ở các cá nhân có thể khác nhau tùy tình trạng của người bệnh.

Mục tiêu điều trị có thể nghiêm ngặt hơn: HbA1c <6,5% (48 mmol/mol) nếu có thể đạt được và không có dấu hiệu đáng kể của hạ đường huyết và những tác dụng có hại của thuốc: Đối với người bị bệnh đái tháo đường trong thời gian ngắn, bệnh ĐTĐ type 2 được điều trị bằng thay đổi lối sống hoặc chỉ dùng metformin, trẻ tuổi hoặc không có bệnh tim mạch quan trọng. Ngược lại, mục tiêu điều trị có thể ít nghiêm ngặt (nới lỏng hơn): HbA1c < 8% (64 mmol/mol) phù hợp với những người bệnh có tiền sử hạ glucose huyết trầm trọng, lớn tuổi, các biến chứng mạch máu nhỏ hoặc mạch máu lớn, có nhiều bệnh lý đi kèm hoặc bệnh ĐTĐ trong thời gian dài và khó đạt mục tiêu điều trị. Nếu đã đạt mục tiêu glucose huyết lúc đói. nhưng HbA1c còn cao, cần xem lại mục tiêu glucose huyết sau ăn, đo vào lúc 1-2 giờ sau khi người bệnh bắt đầu ăn.

Điều trị cụ thể * Thay đổi lối sống Thay đổi lối sống hay điều trị không dùng thuốc bao gồm luyện tập thể lực, dinh dưỡng và thay đổi lối sống. *Luyện tập thể lực Cần kiểm tra biến chứng tim mạch, mắt, thần kinh, biến dạng chân trước khi luyện tập và đo huyết áp, tần số tim. Không luyện tập gắng sức khi glucose huyết > 250-270 mg/dL và ceton dương tính. Loại hình luyện tập thông dụng và dễ áp dụng nhất: đi bộ tổng cộng 150 phút mỗi tuần (hoặc 30 phút mỗi ngày), không nên ngưng luyện lập 2 ngày liên tiếp.Mỗi tuần nên tập kháng lực 2-3 lần (kéo dây, nâng tạ).

Người già, đau khớp có thể chia tập nhiều lần trong ngày, thí dụ đi bộ sau 3 bữa ăn, mỗi lần 10-15 phút. Người còn trẻ nên tập khoảng khoảng 60 phút mỗi ngày, tập kháng lực ít nhất 3 lần mỗi tuần. * Dinh dưỡng Dinh dưỡng cần được áp dụng mềm dẻo theo thói quen ăn uống của người 14 bệnh, các thức ăn sẵn có tại từng vùng miền. Tốt nhất nên có sự tư vấn của bác sĩ chuyên khoa dinh dưỡng.

Chi tiết về dinh dưỡng sẽ được thiết lập cho từng người bệnh tùy tình người bệnh, loại hình hoạt động, các bệnh lý, biến chứng đi kèm. Các nguyên tắc chung về dinh dưỡng nên được khuyến cáo cho mọi người bệnh: Người bệnh béo phì, thừa cân cần giảm cân, ít nhất 3-7% so với cân nặng nền. Nên dùng các loại carbohydrat hấp thu chậm có nhiều chất xơ, không chà xát kỹ như gạo lứt, bánh mì đen, nui còn chứa nhiều chất xơ. Đạm khoảng 1-1,5 gam/kg cân nặng/ngày ở người không suy chức năng thận.

Nên ăn cá ít nhất 3 lần/tuần. Người ăn chay trường có thể bổ sung nguồnđạm từ các loại đậu (đậu phụ, đậu đen, đậu đỏ). Nên chú trọng dùng các loại mỡ có chứa acid béo không no một nối đôi hoặc nhiều nối đôi như dầu ô liu, dầu mè, dầu lạc, mỡ cá. Cần tránh các loại mỡ trung chuyển (mỡ trans), phát sinh khi ăn thức ăn rán, chiên ngập dầu mỡ.Giảm muối trong bữa ăn, còn khoảng 2300 mg Natri mỗi ngày; Chất xơ ít nhất 15 gam mỗi ngày; Các yếu tố vi lượng: nên chú ý bổ sung các yếu tố vi lượng nếu thiếu, thí dụ sắt ở người bệnh ăn chay trường.

Dùng Metformin lâu ngày có thể gây thiếu sinh tố B12, nên chú ý đến tình trạng này nếu người bệnh có thiếu máu hoặc triệu chứng bệnh lý thần kinh ngoại vi; Uống rượu điều độ: một lon bia (330 ml)/ngày, rượu vang đỏ khoảng 150-200ml/ngày; Ngưng hút thuốc; Các chất tạo vị ngọt: như đường bắp, aspartame, saccharin có nhiều bằng chứng trái ngược. Do đó nếu sử dụng cũng cần hạn chế đến mức tối thiểu. * Điều trị đái tháo đường bằng thuốc Các nhóm thuốc hạ glucose huyết đường uống và thuốc dạng tiêm không thuộc nhóm insulin như: Sulfonylurea, Glinides, Metformin, và một số biệt dược khác. Insulin được sử dụng ở người bệnh ĐTĐ type 1 và cả ĐTĐ type 2 khi có triệu chứng thiếu insulin hoặc không kiểm soát được glucose huyết dù đã ăn uống luyện tập và phối hợp nhiều loại thuốc viên theo đúng chỉ dẫn.

Ngoài ra ĐTĐ type 2 khi mới chẩn đoán nếu glucose huyết tăng rất cao cũng có thể dùng insulin để ổn định glucose huyết, sau đó sẽ dùng các loại thuốc điều trị tăng glucose huyết khác. * Điều trị các bệnh phối hợp và các biến chứng nếu có: Tùy theo từng loại biến chứng và diễn biến của bệnh khi điều trị mà bác sỹ có 15 phác đồ điều trị khác nhau. Tổng quan về sử dụng insulin 1. Định nghĩa về insulin Insulin là polypeptid gồm chuỗi A có 21 acid amin và chuỗi B có 30 acid amin.

Hai chuỗi này nối với nhau bằng cầu disulfid. Sự khác biệt giữa insulin người, lợn và bò là các acid amin có vị trí 8, 9, 10 của chuỗi A [13]. Nguyên tắc sử dụng insulin [6] Người ĐTĐ phải sử dụng insulin, có thể dùng bơm tiêm hoặc bút tiêm, nhưng phải đạt được mục đích là: - Duy trì lượng đường huyết về gần mức bình thường. - Cung cấp những thông tin cần thiết nhất là trong những ngày đầu về phản ứng của cơ thể với loại insulin được sử dụng.

- Không để xảy ra hạ đường huyết. Cơ chế tác dụng của insulin [13] Cơ chế: Tất cả các tế bào của người và động vật đều chứa receptor đặc hiệu cho insulin. Receptor của insulin là một glycoprotein gồm 2 đơn vị dưới alpha nằm ở mặt ngoài tế bào và hai đơn vị dưới beta nằm trong tế bào. Bốn đơn vị này gắn đối xứng nhau bằng cầu disulfid.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ