Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đái tháo đường (ĐTĐ) đang là một trong những thách thức y tế lớn trên toàn cầu. Dữ liệu từ Liên đoàn Đái tháo đường Quốc tế (IDF) năm 2018 ghi nhận toàn cầu có khoảng 425 triệu người trong độ tuổi 20–79 mắc đái tháo đường, trong đó trên 90% là đái tháo đường type 2. Tại Việt Nam, có khoảng 3,53 triệu người sống chung với căn bệnh này và dự báo con số này sẽ tăng lên 6,3 triệu người vào năm 2045 (tăng xấp xỉ 79%).

Trong phác đồ điều trị đái tháo đường, ngoài can thiệp dinh dưỡng, luyện tập thể lực và thuốc hạ đường huyết đường uống, liệu pháp tiêm insulin đóng vai trò thiết yếu nhằm kiểm soát đường huyết hiệu quả và giảm tải áp lực cho tế bào beta tuyến tụy. Tuy nhiên, việc tự tiêm insulin tại nhà đòi hỏi kỹ thuật chuẩn xác. Nếu người bệnh thực hiện sai kỹ thuật, hiệu quả điều trị sẽ suy giảm nghiêm trọng, đồng thời làm phát sinh các phản ứng có hại của thuốc (ADR) như hạ đường huyết cấp tính, đau, ngứa, nhiễm trùng tại chỗ và loạn dưỡng mô mỡ dưới da.

Khoa Khám bệnh thuộc Bệnh viện Y học cổ truyền Bộ Công an hiện quản lý và điều trị ngoại trú cho hơn 3.000 người bệnh đái tháo đường, trong đó tỷ lệ người bệnh được chỉ định dùng insulin chiếm khoảng 25%. Khảo sát lâm sàng cho thấy nhiều người bệnh điều trị insulin định kỳ vẫn có chỉ số glucose máu và HbA1c ở mức cao, xuất phát từ việc quy trình tự tiêm tại nhà còn nhiều bất cập và sai sót.

Trước thực tế đó, báo cáo chuyên đề tốt nghiệp chuyên ngành Điều dưỡng Nội người lớn được thực hiện nhằm giải quyết 2 mục tiêu nghiên cứu:

  1. Mô tả thực trạng kiến thức và thực hành tự tiêm insulin của người bệnh đái tháo đường điều trị ngoại trú tại khoa Khám bệnh – Bệnh viện Y học cổ truyền Bộ Công an năm 2022.
  2. Đề xuất một số giải pháp nâng cao kiến thức và thực hành tự tiêm insulin của người bệnh đái tháo đường điều trị ngoại trú tại cơ sở nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Người bệnh từ 18 tuổi trở lên, được chẩn đoán xác định đái tháo đường, đang có chỉ định điều trị bằng insulin và theo dõi ngoại trú tại khoa Khám bệnh – Bệnh viện Y học cổ truyền Bộ Công an.
  • Phạm vi không gian: Khoa Khám bệnh, Bệnh viện Y học cổ truyền Bộ Công an.
  • Phạm vi thời gian: Năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Chuyên đề xây dựng nền tảng chuyên môn dựa trên các hướng dẫn y khoa chính thống và bộ công cụ chuẩn hóa quốc tế:

  • Khung lý thuyết và tài liệu chuyên môn:
    • Định nghĩa và cơ chế bệnh sinh đái tháo đường theo Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh nội khoa (2011).
    • Tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường theo Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA 2014) dựa trên các chỉ số HbA1c ($\ge 6,5%$), đường huyết tương lúc đói ($\ge 7,0\text{ mmol/L}$ hay $126\text{ mg/dL}$ sau nhịn ăn 8–14 giờ), nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 giờ ($\ge 11,1\text{ mmol/L}$) hoặc đường huyết bất kỳ ($\ge 11,1\text{ mmol/L}$) kèm triệu chứng tăng đường huyết kinh điển.
    • Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị đái tháo đường type 2 của Bộ Y tế (2017) về mục tiêu kiểm soát glucose huyết, chế độ dinh dưỡng, vận động thể lực và nguyên tắc dùng insulin.
    • Quy trình kỹ thuật tiêm insulin ban hành kèm theo Quyết định số 1119/QĐ-BYT ngày 05/04/2013 của Bộ trưởng Bộ Y tế.
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang (cross-sectional descriptive study).
    • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu toàn bộ người bệnh thỏa mãn tiêu chuẩn chọn mẫu trong thời gian khảo sát, quy mô mẫu đạt $n = 110$.
    • Công cụ và nguồn thu thập dữ liệu:
      • Bệnh án nghiên cứu thu thập các biến số nhân khẩu học (tuổi, giới tính, học vấn, nghề nghiệp), chỉ số nhân trắc (BMI), tiền sử bệnh và thời gian điều trị insulin.
      • Bộ câu hỏi khảo sát kỹ thuật tiêm quốc tế ITQ (Injection Technique Questionnaire) gồm 28 câu hỏi để lượng hóa kiến thức. Cách chấm điểm: mỗi câu trả lời đúng được tính 1 điểm, sai hoặc không trả lời tính 0 điểm; phân loại "Kiến thức đạt" và "Kiến thức chưa đạt".
      • Bảng kiểm thực hành tự tiêm insulin bằng bút tiêm và bảng kiểm quan sát/mô tả thực hành tiêm bằng bơm tiêm chuẩn hóa theo danh mục kỹ thuật của Bộ Y tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn

Chương 1 hệ thống hóa các kiến thức cơ bản về bệnh đái tháo đường, dược lý học của insulin, kỹ thuật tiêm và tổng quan các bằng chứng nghiên cứu trong nước, quốc tế.

  • Dược lý học và nguyên tắc dùng insulin: Insulin là một polypeptid gồm hai chuỗi acid amin (chuỗi A gồm 21 acid amin, chuỗi B gồm 30 acid amin nối với nhau bằng cầu disulfid). Tác dụng sinh học chính là thúc đẩy vận chuyển glucose qua màng tế bào tại mô cơ, mô mỡ và gan, kích thích tổng hợp glycogen, lipid, protein và ức chế quá trình thủy phân lipid/glycogen, từ đó hạ đường huyết.
  • Quy trình tiêm và nguyên tắc luân chuyển vị trí: Ba nguyên tắc bắt buộc khi tiêm insulin dưới da bao gồm: giữ sạch vùng da tiêm và đảm bảo lớp mỡ/cơ bắp hoàn toàn bình thường; luân chuyển vị trí tiêm liên tục (vùng bụng, mặt ngoài cánh tay, mặt ngoài đùi, vùng mông); khi tiêm nhiều mũi trong ngày phải dùng các vị trí ở các vùng giải phẫu khác nhau nhằm phòng tránh biến chứng loạn dưỡng mỡ và đảm bảo tốc độ hấp thu ổn định.
  • Tổng quan thực tiễn nghiên cứu:
    • Trên thế giới: Tác giả Ramesh Sharma Poudel (Nepal, 2017) ghi nhận 69,8% người bệnh biết xoay chuyển vị trí tiêm, 72,1% rửa tay trước tiêm; Angamo MT (Ethiopia, 2012) chỉ ra 52% không luân chuyển vị trí tiêm và 95% tái sử dụng kim tiêm dùng một lần từ 5–7 ngày; Partanen ghi nhận biến chứng loạn dưỡng mỡ chiếm 30% và chảy máu vùng tiêm chiếm 39%.
    • Tại Việt Nam: Nghiên cứu tại Bệnh viện Đại học Y Hà Nội ($n = 105$) cho thấy tỷ lệ trả lời đúng $\ge 50%$ kiến thức ở nhóm dùng bơm tiêm là 23,5%, nhóm dùng bút tiêm là 33,3%; nghiên cứu của Nguyễn Thị Ngọc Hân tại Bệnh viện Tim mạch An Giang chỉ ra 27,2% tiêm sai vị trí và trở ngại tâm lý lớn nhất là sợ tiêm (75%); các khảo sát tại Bệnh viện Lão khoa Trung ương (Vũ Thị Thanh Huyền, 2013) và Bệnh viện Đa khoa tỉnh Nam Định (Đặng Thị Hân, 2020) đều phản ánh tình trạng thiếu hụt kiến thức về phòng ngừa hạ đường huyết và bỏ qua bước rửa tay, sát trùng nắp lọ thuốc.

Chương 2: Liên hệ thực tiễn

Chương 2 trình bày tổng quan về Bệnh viện Y học cổ truyền Bộ Công an (bệnh viện hạng I với quy mô 400 giường bệnh, 20 khoa phòng) và công bố toàn bộ dữ liệu khảo sát trên 110 người bệnh đái tháo đường ngoại trú tại khoa Khám bệnh năm 2022.

1. Đặc điểm nhân khẩu học và lâm sàng của đối tượng nghiên cứu

Đặc điểm Phân loại / Chỉ số Tần số ($n$) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nam 35 31,5%
Nữ 75 68,5%
Nhóm tuổi 18–30 tuổi 13 11,8%
30–60 tuổi 38 34,5%
> 60 tuổi 59 53,7%
Tuổi trung bình: $53,3 \pm 11,2$
Trình độ học vấn Tiểu học 8 7,3%
THCS 45 40,9%
THPT 35 31,8%
Trung cấp trở lên 21 19,9%
Mù chữ 1 0,9%
Nghề nghiệp Hưu trí 61 55,4%
Nông lâm nghiệp / Thủy sản 20 18,4%
Công nhân, viên chức nhà nước 15 13,6%
Sản xuất kinh doanh cá thể 4 3,6%
Nội trợ / Không có việc làm 7 6,4%
Tình trạng thể lực (BMI) Thiếu cân ($\text{BMI} < 18,5$) 9 8,0%
Bình thường ($18,5 \le \text{BMI} < 23$) 33 30,0%
Thừa cân, béo phì ($\text{BMI} \ge 23$) 68 62,0%
BMI trung bình: $23,4 \pm 3,3\text{ kg/m}^2$
Thời gian mắc bệnh ĐTĐ $< 5\text{ năm}$ 13 11,9%
5–10 năm 41 37,3%
$> 10\text{ năm}$ 56 50,8%
Thời gian mắc bệnh trung bình: 11,5 năm

2. Đánh giá kiến thức tự tiêm insulin

  • Điểm trung bình kiến thức: Thang điểm 28 câu ITQ ghi nhận điểm thấp nhất là 3 điểm, cao nhất là 28 điểm; điểm trung bình đạt $15,9$ điểm.
  • Phân loại mức độ kiến thức:
    • Kiến thức đạt: 66 người bệnh (chiếm 60,0%).
    • Kiến thức chưa đạt: 44 người bệnh (chiếm 40,0%).
  • Các lỗ hổng kiến thức tiêu biểu:
    • $86,7%$ người bệnh không biết kích cỡ chiều dài kim tiêm đang sử dụng.
    • $55,3%$ người bệnh không nắm được ngưỡng đường huyết xác định hạ đường huyết.
    • $55,3%$ không biết insulin có thể gây biến chứng hạ đường huyết và $42,7%$ không biết cách phòng tránh bằng việc ăn sau tiêm 30 phút.
    • $53,0%$ hiểu sai và thực hiện luân chuyển vị trí tiêm sai cách (chủ yếu chỉ tiêm ở bụng, không luân chuyển sang cánh tay hay đùi).
    • $92,7%$ có kiến thức sai về việc thải bỏ kim sau một lần dùng; $36,4%$ không biết cách bảo quản bút tiêm đang sử dụng ở nhiệt độ phòng mà cất toàn bộ vào ngăn mát tủ lạnh.

3. Đánh giá thực hành tự tiêm insulin bằng bút tiêm ($n = 110$)

STT Các bước và thao tác kỹ thuật Thực hiện ($n$) Tỷ lệ (%) Không thực hiện ($n$) Tỷ lệ (%)
1 Rửa tay, để thuốc đạt nhiệt độ phòng, tháo nắp bút 66 59,7% 44 40,3%
2 Lăn/di chuyển bút tiêm 20 lần đến khi hỗn dịch đồng nhất (với insulin đục) 65 59,9% 45 40,1%
3 Gắn kim mới, vặn thẳng và chặt 110 100,0% 0 0,0%
4 Kéo nắp lớn ngoài kim và giữ lại để dùng sau 110 100,0% 0 0,0%
5 Tháo nắp nhỏ bên trong kim, kiểm tra dòng chảy 78 70,9% 32 29,1%
6 Test an toàn: Xoay chọn liều 2 đơn vị 68 61,8% 42 38,2%
7 Test an toàn: Hướng kim lên trên, gõ nhẹ đuổi bọt khí 36 32,7% 74 67,3%
8 Test an toàn: Hướng kim lên trên, ấn nút bấm về 0 78 70,9% 32 29,1%
9 Xoay nút chọn đúng liều chỉ định 89 80,1% 21 19,9%
10 Ấn nút tiêm thuốc xuống hết cỡ đến vạch số 0 110 100,0% 0 0,0%
11 Giữ nguyên nút bấm, duy trì kim dưới da tối thiểu 6 giây 87 79,1% 23 20,9%
12 Đậy nắp lớn, tháo kim, hủy kim và đậy nắp bút 90 81,8% 20 18,2%

4. Đánh giá thực hành tự tiêm bằng bơm tiêm qua mô tả ($n = 110$)

STT Thao tác kỹ thuật Thực hiện ($n$) Tỷ lệ (%) Không thực hiện ($n$) Tỷ lệ (%)
1 Rửa tay sạch trước khi tiêm 17 15,5% 93 84,5%
2 Lấy thuốc khỏi tủ lạnh, lăn tròn làm ấm và trộn đều 78 70,9% 32 29,1%
3 Mở và sát trùng nút cao su lọ thuốc bằng cồn 10 9,1% 100 90,9%
4 Bơm lượng khí tương đương liều thuốc vào lọ 50 45,5% 60 54,5%
5 Dốc ngược lọ insulin 110 100,0% 0 0,0%
6 Kéo piston lấy đủ lượng insulin chỉ định 98 89,1% 12 10,9%
7 Rút kim ra khỏi lọ và đuổi khí 40 36,4% 70 63,6%
8 Chọn vùng tiêm (bụng, tay, đùi, mông), tránh sẹo/loạn dưỡng 90 81,8% 20 18,2%
9 Sát khuẩn vị trí tiêm xoáy ốc $\ge 2$ lần bằng cồn 70° 70 63,6% 40 36,4%
10 Véo da, đâm kim góc 45°–90°, tiêm chậm và giữ bông cầm máu 91 82,3% 19 17,7%

Chương 3: Bàn luận

Chương 3 đi sâu phân tích nguyên nhân của các sai sót lâm sàng, đánh giá ưu điểm và hạn chế trong công tác quản lý điều trị ngoại trú, đồng thời đề xuất giải pháp đồng bộ.

  • Phân tích các yếu tố liên quan:
    • Nhóm tuổi cao ($> 60\text{ tuổi}$ chiếm 53,7%) và thời gian mắc bệnh dài ($> 10\text{ năm}$ chiếm 50,8%) là những nhóm đối tượng có xu hướng mắc nhiều sai sót nhất. Nguyên nhân do tâm lý chủ quan khi đã điều trị lâu năm, kèm theo sự suy giảm nhận thức, thị lực và vận động tinh.
    • Tỷ lệ thực hiện thao tác kiểm tra an toàn (test bút đuổi khí) đạt rất thấp (bước gõ bọt khí chỉ đạt 32,7%). Điều này tiềm ẩn nguy cơ tắc kim, làm cho liều thuốc thực tế đưa vào cơ thể không đủ, dẫn đến dao động đường huyết thất thường.
    • Thao tác vô khuẩn ở nhóm dùng bơm tiêm bị vi phạm nghiêm trọng: chỉ có 15,5% rửa tay trước tiêm và 9,1% sát khuẩn nút cao su lọ thuốc. Đa số người bệnh có thói quen rút kim ra ngoài rồi mới đuổi khí (36,4%), dẫn đến thất thoát thuốc hoặc phải cắm lại vào lọ lấy bù làm cùn kim.
  • Đánh giá ưu điểm và tồn tại tại cơ sở nghiên cứu:
    • Ưu điểm: Bệnh viện đã thành lập phòng khám chuyên khoa nội tiết, duy trì sinh hoạt định kỳ Câu lạc bộ đái tháo đường hàng quý, áp dụng phần mềm bệnh án điện tử và sổ theo dõi cá nhân.
    • Tồn tại: Tình trạng quá tải tại phòng khám ngoại trú khiến điều dưỡng không có đủ thời gian hướng dẫn chi tiết từng bước cho người bệnh; chính sách BHYT chỉ cấp 2–3 kim tiêm cho mỗi bút tiêm khiến người bệnh tái sử dụng kim nhiều lần để tiết kiệm chi phí; trên thị trường lưu hành nhiều loại bơm tiêm có dung tích và chia vạch khác nhau ($1\text{ mL} = 40\text{ UI}$ hoặc $1\text{ mL} = 100\text{ UI}$) dễ gây nhầm lẫn liều lượng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính của nghiên cứu

  • Thiết lập bộ dữ liệu thực trạng trên 110 người bệnh đái tháo đường ngoại trú tại Bệnh viện Y học cổ truyền Bộ Công an: điểm kiến thức trung bình đạt $15,9/28$ điểm; tỷ lệ kiến thức đạt là $60,0%$, chưa đạt là $40,0%$.
  • Chỉ ra các bước kỹ thuật có tỷ lệ sai sót cao nhất:
    • Bút tiêm: thao tác gõ bọt khí đuổi khí khi test an toàn chỉ đạt $32,7%$; giữ kim dưới da $\ge 6\text{ giây}$ đạt $79,1%$.
    • Bơm tiêm: tỷ lệ rửa tay trước tiêm chỉ đạt $15,5%$; sát trùng nút cao su đạt $9,1%$; rút kim rồi mới đuổi khí chiếm $63,6%$.

Đóng góp về mặt giải pháp ứng dụng

Tác giả đề xuất hệ thống giải pháp can thiệp 3 cấp độ:

  1. Đối với Bệnh viện:
    • Thành lập phòng tư vấn giáo dục sức khỏe chuyên trách cho người bệnh đái tháo đường; bổ sung nhân lực điều dưỡng tại khoa Khám bệnh.
    • Thiết kế và phát hành tờ rơi hướng dẫn quy trình tự tiêm chuẩn hóa, trực quan, phát định kỳ mỗi quý 1 lần.
    • Sản xuất video hướng dẫn kỹ thuật tiêm để phát liên tục trên màn hình tivi tại khu vực chờ khám bệnh.
    • Đảm bảo cung ứng đồng bộ vật tư tiêu hao, thống nhất chủng loại bơm tiêm và cung cấp đủ kim tiêm.
  2. Đối với bác sĩ và điều dưỡng:
    • Thực hiện đánh giá chức năng nhận thức của người bệnh trước khi hướng dẫn tự tiêm; nếu người bệnh suy giảm nhận thức thì chuyển giao hướng dẫn cho người chăm sóc.
    • Định kỳ kiểm tra lại kỹ thuật tiêm của người bệnh tại các lần tái khám hàng tháng; duy trì và đổi mới nội dung sinh hoạt Câu lạc bộ đái tháo đường.
    • Hướng dẫn rõ ràng cách đọc đơn vị trên các loại bơm tiêm ($1\text{ mL} = 40\text{ đơn vị}$ và $1\text{ mL} = 100\text{ đơn vị}$).
  3. Đối với người bệnh và thân nhân:
    • Nghiêm túc tuân thủ quy trình kỹ thuật, lập thời gian biểu tiêm thuốc cố định trong ngày, không tự ý bỏ các bước vô khuẩn.
    • Tuyệt đối không tái sử dụng kim tiêm và bơm tiêm một lần; chọn mua đúng loại bơm tiêm theo chỉ dẫn của cán bộ y tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Nghiên cứu thực hiện theo thiết kế mô tả cắt ngang tại một thời điểm, cỡ mẫu chọn toàn bộ trong phạm vi một bệnh viện ($n = 110$), chưa có nhóm đối chứng.
    • Việc đánh giá kỹ thuật tiêm bằng bơm tiêm dựa trên phương pháp người bệnh mô tả lại, chưa tiến hành quan sát trực tiếp toàn bộ trên mô hình hoặc thao tác thực tế tại gia đình.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Triển khai các nghiên cứu can thiệp giáo dục sức khỏe có đối chứng nhằm đánh giá hiệu quả của tài liệu truyền thông (tờ rơi, video) đối với sự thay đổi hành vi tiêm của người bệnh.
    • Mở rộng quy mô nghiên cứu đa trung tâm và khảo sát mối liên quan trực tiếp giữa sai sót kỹ thuật tiêm với biến thiên chỉ số HbA1c và tỷ lệ biến chứng loạn dưỡng mô mỡ tại chỗ.

Giá trị tham khảo

Báo cáo chuyên đề mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Điều dưỡng: Cung cấp tài liệu tham khảo về phương pháp xây dựng bảng kiểm, quy trình đánh giá kỹ thuật tự tiêm insulin và cách thức ứng dụng bộ câu hỏi ITQ trong nghiên cứu lâm sàng.
  • Điều dưỡng lâm sàng tại các phòng khám ngoại trú Nội tiết: Làm tài liệu tham khảo để xây dựng góc tư vấn giáo dục sức khỏe, nhận diện nhanh các sai sót kỹ thuật phổ biến của người bệnh để kịp thời uốn nắn, hướng dẫn lại khi người bệnh đến tái khám.
  • Nhà quản lý bệnh viện: Cung cấp cơ sở thực tiễn để hoạch định chính sách cấp phát vật tư y tế (kim tiêm, bơm tiêm) và tổ chức quy trình khám chữa bệnh ngoại trú khoa học hơn.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ người bệnh đái tháo đường có kiến thức đạt về tự tiêm insulin trong nghiên cứu là bao nhiêu?
Kết quả khảo sát bằng bộ câu hỏi ITQ trên 110 người bệnh cho thấy điểm trung bình đạt $15,9/28$ điểm; trong đó có $60,0%$ người bệnh đạt chuẩn kiến thức và $40,0%$ người bệnh chưa đạt.

2. Thao tác kỹ thuật nào bị người bệnh bỏ qua nhiều nhất khi sử dụng bơm tiêm?
Hai thao tác bị bỏ sót nhiều nhất là: sát trùng nút cao su của lọ thuốc bằng cồn (chỉ có $9,1%$ người bệnh thực hiện) và rửa tay bằng xà phòng trước khi tiêm (chỉ có $15,5%$ người bệnh thực hiện).

3. Tỷ lệ người bệnh thực hiện thao tác gõ bọt khí khi kiểm tra an toàn bút tiêm đạt bao nhiêu?
Thao tác cầm bút tiêm hướng lên trên và gõ nhẹ để bọt khí nổi lên đỉnh ống thuốc chỉ có $32,7%$ người bệnh thực hiện, đây là thao tác có tỷ lệ tuân thủ thấp nhất trong quy trình dùng bút tiêm.

4. Vì sao người bệnh điều trị ngoại trú thường có thói quen tái sử dụng kim tiêm nhiều lần?
Nguyên nhân chủ yếu do điều kiện kinh tế khó khăn muốn tiết kiệm chi phí và chế độ bảo hiểm y tế khi cấp thuốc định kỳ chỉ kèm theo 2–3 đầu kim cho mỗi bút tiêm, buộc người bệnh phải dùng lại nhiều lần.

5. Nghiên cứu ghi nhận thời gian mắc bệnh đái tháo đường trung bình của đối tượng là bao lâu?
Thời gian mắc bệnh đái tháo đường trung bình của nhóm đối tượng nghiên cứu là $11,5\text{ năm}$, trong đó nhóm mắc bệnh trên 10 năm chiếm tỷ lệ cao nhất với $50,8%$.


Kết luận

Báo cáo chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Nụ đã phản ánh toàn diện thực trạng kiến thức và kỹ năng thực hành tự tiêm insulin của 110 người bệnh đái tháo đường ngoại trú tại Bệnh viện Y học cổ truyền Bộ Công an năm 2022. Mặc dù tỷ lệ người bệnh có kiến thức đạt chiếm $60,0%$, song các sai sót kỹ thuật về vô khuẩn, kiểm tra an toàn đuổi khí và thời gian giữ kim dưới da vẫn diễn ra phổ biến. Các giải pháp can thiệp được đề xuất ở cả ba cấp độ (bệnh viện, nhân viên y tế, người bệnh) mang tính thực tiễn cao, đóng góp tích cực vào việc nâng cao chất lượng chăm sóc điều dưỡng và tối ưu hóa hiệu quả kiểm soát đường huyết ngoại trú.