Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Xơ gan là giai đoạn cuối của quá trình xơ hóa gan mạn tính, đặc trưng bởi sự biến đổi cấu trúc tiểu thùy gan, hình thành các dải xơ lan tỏa và các nốt tân sinh bất thường. Quá trình này dẫn đến suy giảm chức năng gan, tăng áp lực tĩnh mạch cửa và gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng như xuất huyết do giãn vỡ tĩnh mạch thực quản, bệnh não gan, hội chứng gan thận, suy gan và ung thư biểu mô tế bào gan (HCC). Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) năm 2015, xơ gan là nguyên nhân gây tử vong đứng thứ 11 trên toàn cầu với hơn 1 triệu ca tử vong; tại Việt Nam, bệnh lý này đứng thứ 10 trong các nguyên nhân tử vong hàng đầu. Hiện nay, các can thiệp y học đối với xơ gan chủ yếu dừng lại ở việc kiểm soát triệu chứng hoặc ghép gan ở giai đoạn cuối, chưa có thuốc điều trị đặc hiệu giúp đảo ngược hoàn toàn xơ hóa. Do đó, việc thiết lập các mô hình động vật thực nghiệm mô phỏng bệnh sinh xơ gan là điều kiện tiên quyết để nghiên cứu cơ chế phân tử và thử nghiệm các tác nhân dược lý mới.
Trong các phương pháp tạo mô hình xơ gan trên động vật gặm nhấm, sử dụng hợp chất carbon tetrachloride ($\text{CCl}_4$) là phương pháp phổ biến nhờ tính lặp lại cao, chi phí hợp lý và cơ chế tổn thương tương đồng với quá trình xơ hóa do nhiễm độc ở người. Tuy nhiên, các nghiên cứu thực nghiệm trước đây tại Việt Nam chủ yếu áp dụng đường uống hoặc tiêm màng bụng với liều lượng và thời gian khác nhau, thường tập trung vào các chỉ tiêu sinh hóa đơn lẻ và tổn thương tế bào cấp tính, chưa tối ưu hóa thời gian gây bệnh cũng như chưa đánh giá toàn diện cấu trúc giải phẫu bệnh từ mức độ vi thể đến siêu cấu trúc tế bào.
Từ bối cảnh thực tiễn trên, khóa luận tốt nghiệp ngành Sinh học (Chương trình đào tạo tài năng) tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên – Đại học Quốc gia Hà Nội đã thực hiện đề tài: "Nghiên cứu xây dựng mô hình xơ gan trên chuột nhắt bằng hóa chất".
Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:
- Khảo sát thời gian gây xơ gan trên chuột nhắt trắng bằng hóa chất carbon tetrachloride ($\text{CCl}_4$).
- Đánh giá các thương tổn cơ bản gây bởi carbon tetrachloride trên gan của động vật thí nghiệm thông qua các chỉ tiêu thể trạng, huyết học, sinh hóa huyết tương, vi thể mô bệnh học và siêu cấu trúc tế bào.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Chuột nhắt trắng dòng BALB/c thuần chủng, giới tính đực, 8–10 tuần tuổi, trọng lượng cơ thể xấp xỉ 20 gram, do Học viện Quân y cung cấp.
- Phạm vi không gian: Thực hiện tại Viện Nghiên cứu Y Dược học Quân sự – Học viện Quân y; phân tích siêu cấu trúc tại Khoa Hình thái – Viện 69 (Bộ Tư lệnh Bảo vệ Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh).
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được triển khai từ tháng 06/2018 đến tháng 04/2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và cơ chế bệnh sinh
Cơ chế gây độc gan của carbon tetrachloride ($\text{CCl}_4$) dựa trên quá trình chuyển hóa tại hệ thống enzym cytochrome P450 thuộc microsome gan (hệ enzym mixed-function oxidase - MFOs). Quá trình này biến đổi $\text{CCl}_4$ thành gốc tự do trichloromethyl ($\text{CCl}_3^\bullet$) và tiếp tục phản ứng với oxy tạo ra gốc trichloromethylperoxy ($\text{CCl}_3\text{OO}^\bullet$). Các gốc tự do này tấn công lipid màng tế bào thông qua chuỗi phản ứng peroxy hóa lipid, phá hủy tính toàn vẹn của màng tế bào gan, màng ty thể và lưới nội chất, dẫn đến hoại tử tế bào gan và phản ứng viêm.
Sự tổn thương tế bào gan kích thích giải phóng các gốc oxy hoạt động (ROS) và các cytokine gây viêm, đặc biệt là Transforming Growth Factor – $\beta$ (TGF-$\beta$) và Platelet-Derived Growth Factor (PDGF) từ tế bào Kupffer, tế bào nội mô xoang mạch và tiểu cầu. Dưới tác động của các yếu tố này, tế bào hình sao gan (Hepatic Stellate Cells - HSC) tại khoang Disse chuyển dạng thành nguyên bào sợi cơ (Myofibroblasts - MFB), gia tăng biểu hiện thụ thể và tổng hợp ồ ạt các thành phần chất nền ngoại bào (Extracellular Matrix - ECM), đặc biệt là collagen typ I, III và IV. Đồng thời, sự mất cân bằng giữa các metalloproteinase phân giải chất nền (MMP-2, MMP-9) và các chất ức chế mô của metalloproteinase (TIMP-1, TIMP-2) làm giảm khả năng thoái biến chất nền, dẫn đến tích tụ chất nền ngoại bào gấp 6 lần bình thường, hình thành các dải xơ liên kết khoảng cửa - trung tâm tiểu thùy và đảo lộn cấu trúc nhu mô.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm
Nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp thực nghiệm tiến cứu có đối chứng trên động vật (in vivo):
- Quy mô mẫu và phân nhóm: Tổng số 12 chuột nhắt BALB/c được chia đều thành 4 lô thực nghiệm ($n = 3$ chuột/nhóm):
- Lô Đối chứng (ĐC): Nuôi dưỡng trong điều kiện thức ăn và nước uống tiêu chuẩn, không can thiệp hóa chất.
- Lô 1T: Tiêm dưới da $\text{CCl}_4$ liều 160 mg/kg trong thời gian 1 tháng.
- Lô 2T: Tiêm dưới da $\text{CCl}_4$ liều 160 mg/kg trong thời gian 2 tháng.
- Lô 3T: Tiêm dưới da $\text{CCl}_4$ liều 160 mg/kg trong thời gian 3 tháng.
- Phương pháp gây độc: Dung dịch $\text{CCl}_4$ dạng lỏng (Sigma-Aldrich, Hoa Kỳ) pha loãng trong dầu olive theo tỷ lệ thể tích 1:18 (tương đương nồng độ thể tích xử lý 2 ml/kg), tiêm dưới da vùng đùi với tần suất 2 lần/tuần. Vị trí tiêm được thay đổi luân phiên để chống loét hoại tử tại chỗ.
- Quy tắc điều chỉnh liều theo thể trọng nhằm hạn chế tỷ lệ tử vong:
- Cân nặng biến thiên $0 - 2\text{ g}$: Giữ nguyên liều ban đầu.
- Cân nặng tăng $2 - 4\text{ g}$: Tăng liều thêm $0{,}01\text{ ml}$.
- Cân nặng tăng $> 5\text{ g}$: Tăng liều thêm $0{,}02\text{ ml}$.
- Cân nặng giảm $2 - 4\text{ g}$: Giảm liều $0{,}01\text{ ml}$.
- Cân nặng giảm $> 5\text{ g}$: Giảm liều bằng $50%$ liều ban đầu.
Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu
- Đánh giá thể trạng và huyết học: Chuột được theo dõi hành vi, tình trạng lông, phân và cân trọng lượng 2 lần/tuần bằng cân điện tử Sartorius TE3102S (độ chính xác 0,01 g). Lấy máu qua tĩnh mạch xoang mắt vào ống chống đông để phân tích số lượng hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu, nồng độ hemoglobin, chỉ số hematocrit và thể tích trung bình hồng cầu (MCV) trên máy đếm tự động theo nguyên lý trở kháng và đo quang.
- Phân tích hóa sinh huyết tương:
- Hoạt độ ALT và AST: Đo động học quang học ở bước sóng 340 nm dựa trên tốc độ oxy hóa coenzym NADH thành $\text{NAD}^+$.
- Albumin: Đo độ hấp thụ phức hợp màu xanh với thuốc nhuộm Bromocresol Green (BCG) ở bước sóng 620 nm.
- Bilirubin toàn phần: Định lượng thông qua phản ứng oxy hóa với Bilirubin Oxidase (BOD).
- Lipid máu (Cholesterol toàn phần và Triglycerides): Phản ứng tạo phức màu quinone qua xúc tác enzym (CHER, AOD, POD cho cholesterol; Lipase, GK, GPO, POD cho triglycerides).
- Phân tích giải phẫu bệnh và vi cấu trúc gan:
- Mô bệnh học vi thể (H&E): Cố định mô gan bằng dung dịch Carnoy (60% cồn tuyệt đối, 20% chloroform, 10% acid acetic) trong 3 giờ, đúc khối parafin, cắt lát dày $5\ \mu\text{m}$ trên máy Microtome Reichert, nhuộm Hematoxylin - Eosin để khảo sát hoại tử, thoái hóa mỡ và thâm nhiễm viêm. Quan sát trên kính hiển vi quang học Olympus IX 70 (độ phóng đại tối đa 800 lần).
- Nhuộm ba màu Masson (Masson's Trichrome): Định vị mạng lưới sợi collagen (bắt màu xanh lam), nhân tế bào (bắt màu đen) và tế bào chất/hồng cầu (bắt màu đỏ). Phân loại mức độ xơ gan theo thang điểm METAVIR (Bảng 1).
- Siêu cấu trúc (TEM): Cố định mẫu kích thước $1 \times 1 \times 2\text{ mm}$ bằng dung dịch Glutaraldehyde 2% và hậu cố định bằng Acid Osmic 1% trong đệm cacodylate (pH 7,3). Mẫu được khử nước qua chuỗi nồng độ cồn và propylene/Epon 812, cắt siêu mỏng 50 nm trên máy siêu cắt, nhuộm Uranyl Acetate 2% kết hợp Chì Citrate 5% và phân tích trên kính hiển vi điện tử truyền qua JEM 1400 (JEOL, Nhật Bản).
- Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu được biểu diễn dưới dạng Trung bình $\pm$ Độ lệch chuẩn ($\bar{X} \pm \text{SD}$). So sánh sự khác biệt giữa các nhóm bằng kiểm định Student's $t$-test với ngưỡng ý nghĩa thống kê xác định tại $p < 0{,}05$.
- Đạo đức nghiên cứu: Chuột được thuần hóa môi trường nuôi 1 tuần trước thí nghiệm, quá trình thao tác đảm bảo giảm thiểu căng thẳng, động vật được hy sinh nhân đạo bằng phương pháp kéo giãn đốt sống cổ tuân thủ quy chế thực nghiệm của Viện Nghiên cứu Y Dược học Quân sự.
| Điểm METAVIR |
Giai đoạn xơ hóa |
Đặc điểm mô bệnh học |
| F0 |
Không xơ hóa |
Cấu trúc tiểu thùy gan bình thường. |
| F1 |
Xơ khoảng cửa |
Xơ hóa mở rộng ở các khoảng cửa, không hình thành vách ngăn. |
| F2 |
Xơ hóa có vách ngăn |
Xơ khoảng cửa và xuất hiện dải xơ nối khoảng cửa với khoảng cửa. |
| F3 |
Xơ hóa bắc cầu |
Dải xơ liên kết rộng khắp giữa khoảng cửa và tĩnh mạch trung tâm tiểu thùy. |
| F4 |
Xơ gan thực thụ |
Xơ hóa lan tỏa, đảo lộn cấu trúc tiểu thùy, xuất hiện các nốt tân sinh bất thường. |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương 1 hệ thống hóa các kiến thức nền tảng về giải phẫu chức năng tiểu thùy gan, dịch tễ học bệnh xơ gan trên thế giới và tại Việt Nam. Chương này tập trung phân tích sâu cơ chế bệnh sinh ở mức độ tế bào và phân tử:
- Sự biến đổi vi cấu trúc của chất nền ngoại bào (ECM) và vai trò trung tâm của tế bào hình sao gan (HSC) trong khoang Disse khi bị hoạt hóa bởi các cytokin tiền xơ hóa (TGF-$\beta$, PDGF) từ tế bào Kupffer và tế bào nội mô xoang mạch.
- Mất cân bằng động học giữa các enzym thoái biến chất nền (MMP-2, MMP-9) và các chất ức chế mô TIMP (TIMP-1, TIMP-2), dẫn đến sự lắng đọng collagen không hồi phục.
- Tổng quan so sánh các mô hình gây xơ gan thực nghiệm trên động vật: mô hình thắt ống mật chủ (BDL), mô hình miễn dịch (dùng huyết thanh dị chủng hoặc ấu trùng sán máng Schistosoma mansoni), mô hình chế độ ăn kiêng (thiếu hụt methionine - choline MCD, chế độ ăn giàu chất béo), mô hình biến đổi gen ($Mdr2^{-/-}$, $Alms1$) và mô hình hóa chất (ethanol, Thioacetamide - TAA, Dimethylnitrosamine - DMN, Diethylnitrosamine - DEN, $\text{CCl}_4$).
- Luận giải cơ chế gây độc gan chuyên biệt của $\text{CCl}_4$ qua chuyển hóa Cytochrome P450 tạo gốc tự do peroxy hóa màng tế bào, khẳng định tính khả thi của việc thiết lập mô hình xơ gan mạn tính trên chuột nhắt.
Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 mô tả chi tiết quy trình tổ chức thực nghiệm trên 12 chuột nhắt trắng BALB/c tại Viện Nghiên cứu Y Dược học Quân sự – Học viện Quân y trong thời gian từ tháng 06/2018 đến tháng 04/2019:
- Chi tiết hóa chất $\text{CCl}_4$ (Sigma), tá dược dầu olive, hệ thống thiết bị đo quang, kính hiển vi quang học Olympus IX 70 và kính hiển vi điện tử truyền qua JEM 1400 (JEOL).
- Thiết lập quy trình tiêm dưới da $\text{CCl}_4$ nồng độ 160 mg/kg (pha tỉ lệ 1:18 trong dầu olive, tương ứng liều 2 ml/kg) với tần suất 2 lần/tuần.
- Trình bày công thức và thuật toán điều chỉnh liều thích ứng theo sự biến động trọng lượng cơ thể nhằm ngăn ngừa ngộ độc cấp tính và giảm thiểu tỷ lệ chuột chết trong quá trình can thiệp dài ngày.
- Chuẩn hóa các quy trình kỹ thuật: lấy máu xoang mắt, đo chỉ số huyết học tự động, định lượng hóa sinh (ALT, AST, Albumin, Bilirubin, Cholesterol, Triglycerides), quy trình cố định Carnoy cho nhuộm H&E, kỹ thuật nhuộm ba màu Masson đánh giá xơ hóa theo thang METAVIR, và quy trình xử lý mô siêu mỏng (50 nm) cho hiển vi điện tử truyền qua TEM.
Chương 3: Kết quả và bàn luận
Chương 3 trình bày toàn bộ số liệu thu thập được sau 1, 2 và 3 tháng can thiệp, tiến hành phân tích đối chiếu với các công bố khoa học trong và ngoài nước:
1. Tình trạng thể trạng và tăng trưởng trọng lượng:
- Trước can thiệp, trọng lượng giữa các nhóm đồng đều (~20 g). Sau quá trình tiêm $\text{CCl}_4$, tốc độ tăng trọng lượng ở nhóm gây bệnh giảm đáng kể so với nhóm đối chứng. Sau 12 tuần, chuột nhóm đối chứng tăng trung bình $13{,}75\text{ g}$, trong khi chuột nhóm tiêm $\text{CCl}_4$ chỉ tăng $3{,}31\text{ g}$.
- Trọng lượng chuột nhóm can thiệp thấp hơn có ý nghĩa thống kê ($p < 0{,}05$) so với đối chứng tại các thời điểm: sau 1 tháng chênh lệch $7{,}5 \pm 1{,}14\text{ g}$; sau 2 tháng chênh lệch $17{,}23 \pm 0{,}55\text{ g}$; sau 3 tháng chênh lệch $10{,}14 \pm 5{,}89\text{ g}$.
- Chuột tiêm $\text{CCl}_4$ xuất hiện tình trạng lừ đừ, ăn ít trong 24–48 giờ đầu sau tiêm, lông xù, giảm hoạt động vận động; ở mốc 3 tháng chuột có biểu hiện ủ rũ rõ rệt và phân chuyển sang màu bạc/vàng nhạt tương tự màu thức ăn (dấu hiệu suy giảm bài tiết mật).
2. Biến đổi chỉ số huyết học:
- Lượng bạch cầu giảm từ $10{,}9 \pm 0{,}22\text{ g/L}$ (ở lô ĐC) xuống còn $3{,}93 \pm 2{,}61\ (\times 10^3/\mu\text{L})$ sau tiêm, tương ứng mức giảm $63{,}9%$ ($p < 0{,}05$).
- Số lượng tiểu cầu giảm $26{,}09%$ ($p < 0{,}05$) so với đối chứng, phản ánh tình trạng tổn thương gan làm suy giảm tổng hợp thrombopoietin.
- Số lượng hồng cầu tăng $38{,}1%$ từ $6{,}87 \pm 0{,}1\ (\times 10^3/\mu\text{L})$ ở lô ĐC lên $9{,}11 \pm 0{,}52\ (\times 10^3/\mu\text{L})$ ở nhóm can thiệp ($p < 0{,}05$); chỉ số Hematocrit tăng từ $30{,}86 \pm 0{,}47%$ lên mức $39{,}49 - 42{,}00%$ ($p < 0{,}05$). Không ghi nhận sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về nồng độ hemoglobin và thể tích trung bình hồng cầu (MCV).
| Chỉ số huyết học |
Lô ĐC ($n=3$) |
Lô 1T ($n=3$) |
Lô 2T ($n=3$) |
Lô 3T ($n=3$) |
| Bạch cầu (g/L) |
$10{,}90 \pm 0{,}22$ |
$3{,}33 \pm 10{,}07$ |
$122{,}75 \pm 25{,}18$ |
$135{,}00 \pm 4{,}00^*$ |
| Hematocrit (%) |
$30{,}86 \pm 0{,}47$ |
$39{,}49 \pm 2{,}53^*$ |
$42{,}00 \pm 2{,}28^*$ |
$41{,}65 \pm 0{,}56^*$ |
| MCV (fl) |
$44{,}67 \pm 0{,}58$ |
$44{,}00 \pm 1{,}00$ |
$45{,}75 \pm 1{,}71$ |
$45{,}00 \pm 1{,}73$ |
*(Ghi chú: $^p < 0{,}05$ so với nhóm đối chứng).
3. Biến đổi thông số sinh hóa huyết tương:
- Hoạt độ các enzym gan tăng tiến triển theo thời gian gây độc:
- ALT: Tăng từ $76{,}33 \pm 4{,}16\text{ U/L}$ (ĐC) lên $103{,}33 \pm 28{,}70\text{ U/L}$ (1T, tăng $35%$), $129{,}33 \pm 33{,}00\text{ U/L}$ (2T, tăng $69{,}4%$) và đạt đỉnh $232{,}33 \pm 145{,}70\text{ U/L}$ (3T, tăng $205%$) ($p < 0{,}05$).
- AST: Tăng từ $176{,}00 \pm 24{,}68\text{ U/L}$ (ĐC) lên $197{,}00 \pm 47{,}00\text{ U/L}$ (2T, tăng $11{,}9%$) và đạt $359{,}00 \pm 219{,}00\text{ U/L}$ (3T, tăng $103{,}9%$) ($p < 0{,}05$). Tỷ số AST/ALT luôn $> 1$, phản ánh hoại tử tế bào gan sâu sắc và tổn thương cấu trúc ty thể.
- Các chỉ số Albumin ($23{,}33 - 27{,}67\text{ g/L}$), Bilirubin toàn phần ($6 - 14\ \mu\text{mol/L}$), Cholesterol ($2{,}00 - 3{,}20\text{ mmol/L}$) và Triglycerides ($1{,}07 - 1{,}71\text{ mmol/L}$) không có sự sai khác mang ý nghĩa thống kê giữa các nhóm ($p > 0{,}05$), do dung lượng mẫu nhỏ hoặc thời gian tác động chưa đủ làm suy sụp hoàn toàn chức năng tổng hợp và chuyển hóa cơ bản của gan.
| Thông số sinh hóa |
Lô ĐC ($n=3$) |
Lô 1T ($n=3$) |
Lô 2T ($n=3$) |
Lô 3T ($n=3$) |
| ALT (U/L) |
$76{,}33 \pm 4{,}16$ |
$103{,}33 \pm 28{,}70^*$ |
$129{,}33 \pm 33{,}00^*$ |
$232{,}33 \pm 145{,}70^*$ |
| AST (U/L) |
$176{,}00 \pm 24{,}68$ |
$155{,}67 \pm 15{,}00^*$ |
$197{,}00 \pm 47{,}00^*$ |
$359{,}00 \pm 219{,}00^*$ |
| Albumin (g/L) |
$23{,}33 \pm 1{,}53$ |
$25{,}00 \pm 2{,}00$ |
$27{,}67 \pm 1{,}50$ |
$25{,}33 \pm 1{,}50$ |
| Bilirubin ($\mu$mol/L) |
$6{,}00 \pm 2{,}00$ |
$13{,}00 \pm 6{,}10$ |
$14{,}00 \pm 7{,}00$ |
$9{,}00 \pm 1{,}00$ |
| Cholesterol (mmol/L) |
$2{,}73 \pm 0{,}25$ |
$2{,}00 \pm 0{,}60$ |
$3{,}20 \pm 0{,}70$ |
$2{,}13 \pm 0{,}58$ |
| Triglyceride (mmol/L) |
$1{,}71 \pm 0{,}28$ |
$1{,}24 \pm 0{,}20$ |
$1{,}27 \pm 0{,}20$ |
$1{,}07 \pm 0{,}12$ |
*(Ghi chú: $^p < 0{,}05$ so với nhóm đối chứng).
4. Đánh giá giải phẫu bệnh và vi cấu trúc gan:
- Đại thể: Gan nhóm đối chứng có bề mặt trơn nhẵn, màu đỏ nâu đồng nhất, bờ sắc. Gan chuột tiêm $\text{CCl}_4$ xuất hiện tình trạng thô ráp, nhạt màu, xuất hiện các nốt sần nhỏ rải rác trên bề mặt sau 2 và 3 tháng.
- Vi thể nhuộm H&E: Ghi nhận hiện tượng thoái hóa mỡ dạng bóng nước, sưng phồng tế bào gan, hoại tử khu vực quanh tĩnh mạch trung tâm tiểu thùy và thâm nhiễm dày đặc tế bào viêm đơn nhân ở khoảng cửa.
- Nhuộm ba màu Masson và phân loại METAVIR: Lô 1T xuất hiện xơ hóa nhẹ quanh khoảng cửa (giai đoạn F1); Lô 2T phát triển các dải xơ liên kết khoảng cửa - khoảng cửa (giai đoạn F2); Lô 3T xuất hiện hiện tượng xơ hóa bắc cầu lan rộng liên kết khoảng cửa - trung tâm tiểu thùy, chia cắt nhu mô thành các nốt bất thường (giai đoạn F3–F4).
- Siêu cấu trúc (TEM): Dưới kính hiển vi điện tử truyền qua, tế bào gan chuột tiêm $\text{CCl}_4$ bộc lộ màng nhân nhăn nheo, chất nhiễm sắc kết cụm ngoại vi, ty thể phình to biến dạng thoái hóa gãy mào, lưới nội chất hạt giãn rộng mất hạt ribosome, và khoang Disse tích tụ dày đặc các bó sợi collagen.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Xác lập thành công thông số mô hình thực nghiệm: Chứng minh phác đồ tiêm dưới da $\text{CCl}_4$ liều 160 mg/kg (pha tỉ lệ 1:18 trong dầu olive, tương đương 2 ml/kg), 2 lần/tuần duy trì liên tục trong 3 tháng gây ra tổn thương xơ gan mạn tính ổn định trên chuột nhắt trắng BALB/c với tỷ lệ sống sót cao nhờ cơ chế điều chỉnh liều theo thể trọng.
- Xác định động học tổn thương theo thời gian:
- Sau 1 tháng: Tổn thương viêm cấp và thoái hóa mỡ tế bào gan, hoạt độ ALT tăng $35%$, mô học đạt mức xơ hóa nhẹ khoảng cửa (METAVIR F1).
- Sau 2 tháng: Hoạt độ ALT tăng $69{,}4%$, AST tăng $11{,}9%$, hình thành dải xơ vách ngăn khoảng cửa - khoảng cửa (METAVIR F2).
- Sau 3 tháng: Hoạt độ ALT tăng $205%$ ($232{,}33\text{ U/L}$), AST tăng $103{,}9%$ ($359\text{ U/L}$), tỷ số AST/ALT $> 1$, mô học hình thành xơ hóa bắc cầu và nốt tân sinh hoàn chỉnh (METAVIR F3–F4).
- Minh chứng tổn thương đa tầng: Kết hợp đồng bộ dữ liệu huyết học (giảm $63{,}9%$ bạch cầu, giảm $26{,}09%$ tiểu cầu, tăng Hematocrit), hóa sinh enzym hoại tử tế bào, hình ảnh mô bệnh học quang học (nhuộm H&E, Masson) và biến đổi siêu vi cấu trúc bào quan qua kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM).
Đóng góp so với các nghiên cứu trước
- Khắc phục nhược điểm của các nghiên cứu trong nước trước đó vốn chủ yếu dùng đường uống hoặc tiêm màng bụng dễ gây viêm phúc mạc cục bộ hoặc tỷ lệ tử vong cao ở giai đoạn đầu (như mô hình của Trần Hồng Diễm 2010 dùng đường uống trong 8 tuần; Phan Kim Định 2018 dùng đường uống 4 tuần; Nguyễn Thùy Dương 2019 tiêm màng bụng chỉ theo dõi sinh hóa).
- Nghiên cứu đã xây dựng quy trình tiêm dưới da kèm thuật toán điều chỉnh liều định lượng giúp bảo tồn thể trạng chuột, đồng thời là công trình thực nghiệm theo dõi diễn tiến xơ hóa kéo dài 3 tháng và áp dụng phương pháp phân tích siêu cấu trúc (TEM) để khẳng định sự tích tụ sợi collagen tại khoang Disse và tổn thương ty thể ở cấp độ bào quan.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Quy mô mẫu nghiên cứu còn nhỏ: Mỗi nhóm thực nghiệm chỉ có $n = 3$ chuột, do đó độ lệch chuẩn ở một số chỉ tiêu sinh hóa và huyết học còn lớn, làm cho sự biến thiên của các chỉ số chức năng gan như Albumin, Bilirubin, Cholesterol và Triglycerides chưa đạt mức sai khác có ý nghĩa thống kê ($p > 0{,}05$).
- Chưa khảo sát giai đoạn hồi phục: Đề tài chỉ tập trung vào chiều hướng gây bệnh tiến triển trong 3 tháng, chưa thiết lập lô dừng hóa chất để theo dõi khả năng tự thoái lui hoặc duy trì của dải xơ gan.
- Chưa định lượng hóa sinh mô và biểu hiện gen: Chưa thực hiện định lượng hàm lượng hydroxyproline trong mô gan cũng như phân tích mức độ biểu hiện gen mã hóa procollagen, $\alpha$-SMA, TGF-$\beta$ và các enzym MMP/TIMP bằng kỹ thuật Real-time PCR hoặc Western blot.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng cỡ mẫu thực nghiệm ($n \ge 8 - 10$ chuột/nhóm) nhằm tăng độ tin cậy và lực thống kê cho các chỉ tiêu sinh hóa và huyết học.
- Ứng dụng mô hình đã chuẩn hóa này vào các thử nghiệm tiền lâm sàng đánh giá tác dụng bảo vệ gan, kháng viêm và ức chế/đảo ngược xơ hóa của các hợp chất tự nhiên hoặc dược chất mới.
- Bổ sung các kỹ thuật sinh học phân tử định lượng nồng độ collagen mô học (hydroxyproline) và biểu hiện các dấu ấn xơ hóa ở mức độ phiên mã và dịch mã.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Sinh học, Dược lý học, Công nghệ Sinh học Y - Dược, Bác sĩ nội trú và các nhóm nghiên cứu bệnh học thực nghiệm.
- Nội dung có giá trị ứng dụng cao:
- Quy trình chi tiết pha chế $\text{CCl}_4$ trong dầu olive (tỉ lệ 1:18) và kỹ thuật tiêm dưới da luân chuyển vị trí để hạn chế viêm hoại tử mô.
- Thuật toán điều chỉnh liều can thiệp theo biến thiên trọng lượng chuột giúp giảm tỷ lệ tử vong trong các nghiên cứu mạn tính dài ngày.
- Bảng đối chiếu tiêu chuẩn mô bệnh học METAVIR trên động vật gặm nhấm và quy trình xử lý tiêu bản nhuộm ba màu Masson, tiêu bản siêu mỏng phân tích TEM.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao nghiên cứu lựa chọn đường tiêm dưới da thay vì tiêm màng bụng hay cho uống $\text{CCl}_4$?
Trả lời: Tiêm màng bụng thường gây kích ứng mạnh, dẫn đến viêm phúc mạc dính mạn tính ảnh hưởng nghiêm trọng đến thể trạng động vật, trong khi đường uống có tỷ lệ tử vong rất cao trong các tuần đầu do ngộ độc tiêu hóa cấp tính. Đường tiêm dưới da cho phép thuốc hấp thu từ từ, kết hợp với việc thay đổi vị trí tiêm giúp chuột dung nạp tốt, giảm thiểu tỷ lệ tử vong và duy trì mô hình ổn định suốt 3 tháng.
2. Tỷ số AST/ALT ở nhóm chuột sau 3 tháng tiêm $\text{CCl}_4$ phản ánh điều gì?
Trả lời: Sau 3 tháng, nồng độ AST ($359\text{ U/L}$) tăng vượt trội so với ALT ($232{,}33\text{ U/L}$), thiết lập tỷ số AST/ALT $> 1$. Hiện tượng này phản ánh tình trạng hoại tử tế bào gan tiến triển nặng nề, làm tổn thương cấu trúc màng ty thể và giải phóng lượng lớn enzym AST nội ty thể vào tuần hoàn huyết tương, đồng thời gợi ý tình trạng ứ mật và xơ gan tiến triển.
3. Vì sao các chỉ số Albumin và Bilirubin không có sự sai khác có ý nghĩa thống kê giữa nhóm mô hình và đối chứng?
Trả lời: Sự sai khác chưa đạt ý nghĩa thống kê ($p > 0{,}05$) chủ yếu do dung lượng mẫu còn nhỏ ($n = 3$ chuột/nhóm) và sự dao động sinh lý giữa các cá thể. Ngoài ra, mức liều $\text{CCl}_4$ 160 mg/kg gây tổn thương xơ hóa cấu trúc tiến triển nhưng các tế bào gan còn lại vẫn duy trì khả năng bù trừ chức năng tổng hợp albumin và liên hợp bilirubin cơ bản.
4. Dấu hiệu tổn thương gan nào được phát hiện dưới kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM)?
Trả lời: Dưới kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM), tế bào gan chuột can thiệp $\text{CCl}_4$ bộc lộ rõ tình trạng màng nhân co kéo nhăn nheo, chất nhiễm sắc phân bố vón cục, ty thể sưng phồng biến dạng thoái hóa gãy mào, mạng lưới nội chất hạt giãn rộng bong tróc ribosome, và đặc biệt là sự tăng sinh, tích tụ dày đặc các bó sợi collagen ngoại bào bên trong khoang Disse.
Kết luận
Khóa luận đã xây dựng thành công mô hình xơ gan mạn tính trên chuột nhắt trắng BALB/c bằng phương pháp tiêm dưới da carbon tetrachloride ($\text{CCl}_4$) liều 160 mg/kg (2 lần/tuần) trong thời gian 3 tháng. Nghiên cứu đã chứng minh tiến trình tổn thương tiến triển rõ rệt theo thời gian từ mức độ xơ hóa khoảng cửa (1 tháng) đến xơ hóa bắc cầu hình thành nốt sần bất thường (3 tháng), đi kèm với sự tăng vọt hoạt độ các men gan ALT, AST và biến đổi siêu cấu trúc tế bào. Quy trình thực nghiệm và thuật toán điều chỉnh liều được xác lập trong đề tài cung cấp một mô hình động vật chuẩn hóa, có độ tin cậy và tính lặp lại cao phục vụ các nghiên cứu sàng lọc thuốc chống xơ hóa gan trong tương lai.