Tổng quan luận án

Dự án cải tiến chất lượng thực hành điều dưỡng (Doctor of Nursing Practice - DNP) của tác giả Kimberly Griffin (2021) tại Trường Điều dưỡng thuộc Đại học Georgia College and State University (GC&SU) tập trung giải quyết thực trạng tỷ lệ xét nghiệm virus gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV) ở mức thấp trong nhóm sinh viên đại học.

Theo báo cáo năm 2017 của Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC), nhóm thanh thiếu niên và thanh niên từ 13 đến 24 tuổi chiếm 27% tổng số ca nhiễm mới HIV tại Hoa Kỳ. Tuy nhiên, chỉ có 9% cá nhân trong độ tuổi này từng được làm xét nghiệm tầm soát HIV và ước tính có khoảng 51% người nhiễm HIV trong nhóm này không biết về tình trạng nhiễm bệnh của bản thân (CDC, 2020; "HIV in the United States", 2019). Tại cơ sở thực hiện nghiên cứu là Đại học Georgia College and State University (GC&SU) - một trường đại học công lập với hơn 7.000 sinh viên tại Milledgeville, Hạt Baldwin, bang Georgia - dữ liệu từ cuộc khảo sát đánh giá sức khỏe của Hiệp hội Sức khỏe Đại học Hoa Kỳ (ACHA) thực hiện vào mùa xuân năm 2019 cho thấy chỉ có 21,2% sinh viên từng được xét nghiệm HIV, trong khi hơn 50% thừa nhận không sử dụng hoặc sử dụng không thường xuyên các biện pháp bảo vệ khi quan hệ tình dục ("Georgia College Executive Summary", 2019). Ngoài ra, báo cáo dịch tễ học của Sở Y tế Công cộng khu vực Northcentral Health District (NCHD) chỉ ra rằng số ca nhiễm mới HIV trong quý I năm 2019 tại khu vực miền Trung bang Georgia đã tăng 40% so với năm 2018 ("HIV and STD trends", 2019).

Khoảng trống nghiên cứu được xác định là sự thiếu hụt dữ liệu thực nghiệm về các yếu tố tâm lý - xã hội, rào cản nhận thức và đặc điểm nhân khẩu học tác động trực tiếp đến quyết định tham gia xét nghiệm HIV của sinh viên tại các trường đại học quy mô vừa ở khu vực nông thôn.

Dự án xác định 5 mục tiêu cụ thể (Specific Aims):

  1. Xác định các yếu tố nhân khẩu học liên quan đến sự sẵn sàng tham gia khảo sát về HIV của sinh viên đại học.
  2. Xác định thái độ tổng thể của sinh viên đại học đối với việc xét nghiệm HIV.
  3. Xác định các yếu tố nhân khẩu học liên quan đến thái độ tích cực đối với việc xét nghiệm HIV.
  4. Xác định các rào cản liên quan đến việc xét nghiệm HIV ở sinh viên đại học.
  5. Đưa ra các khuyến nghị cải thiện tỷ lệ xét nghiệm HIV trong quần thể sinh viên đại học.

Tương ứng với các mục tiêu trên, luận án giải quyết 5 câu hỏi lâm sàng (Clinical Questions):

  1. Những yếu tố nhân khẩu học nào liên quan đến sự sẵn sàng tham gia khảo sát về HIV?
  2. Thái độ tổng thể của sinh viên đại học về xét nghiệm HIV dựa trên điểm số thang đo HTAS là gì?
  3. Những yếu tố nhân khẩu học nào liên quan đến thái độ tích cực đối với xét nghiệm HIV được đo lường bằng điểm thành phần yếu tố thuận lợi (HTAS facilitator score)?
  4. Những rào cản nào đối với việc xét nghiệm HIV được người tham gia xác định qua điểm thành phần rào cản (HTAS barrier score)?
  5. Những khuyến nghị nào có thể được đưa ra để cải thiện việc xét nghiệm HIV dựa trên dữ liệu từ khảo sát trực tuyến?

Đối tượng nghiên cứu là sinh viên bậc đại học (undergraduate) từ 18 tuổi trở lên đang theo học tại Georgia College and State University. Phạm vi không gian nghiên cứu diễn ra tại khuôn viên trường đại học GC&SU (Milledgeville, Georgia, Hoa Kỳ). Thời gian thu thập dữ liệu khảo sát trực tuyến được tiến hành từ tháng 8 đến giữa tháng 9 năm 2020.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan tài liệu của luận án được thực hiện theo tiêu chuẩn hướng dẫn PRISMA (Moher et al., 2009), tìm kiếm trên các cơ sở dữ liệu học thuật gồm CINAHL, MEDLINE và ProQuest đối với các công trình xuất bản bằng tiếng Anh trong giai đoạn 2014–2019 trên đối tượng người từ 18–22 tuổi.

Tác giả đã hệ thống hóa các hướng nghiên cứu trước đây xoay quanh các chủ đề:

  • Nhận thức rủi ro thấp (Low Perceived Vulnerability): Haile et al. (2016) khảo sát 184 sinh viên đại học và phát hiện 81,5% sinh viên cho rằng bản thân không có nguy cơ nhiễm HIV; sinh viên không trong mối quan hệ tình cảm có nhận thức về nguy cơ cao gấp 2,89 lần so với sinh viên đang có đôi. Anwuri et al. (2017) ghi nhận 33% sinh viên được khảo sát tại Maryland có nhận thức rất thấp về nguy cơ nhiễm HIV. Lin et al. (2017) sử dụng phương pháp thảo luận nhóm tại một trường đại học vùng Tây Bắc Hoa Kỳ, kết luận sinh viên nam có xu hướng nhận thức nguy cơ thấp hơn sinh viên nữ. Long-White et al. (2017) và Lindong et al. (2017) cũng ghi nhận nhận thức rủi ro thấp ở thanh niên người Mỹ gốc Phi dù đây là nhóm có tỷ lệ chẩn đoán HIV cao.
  • Hành vi tình dục và yếu tố nguy cơ: Brouwer et al. (2019) nghiên cứu 241 sinh viên, chỉ ra số lượng bạn tình trọn đời trung bình là 2,2 và chủng tộc hoặc việc sử dụng rượu là các yếu tố dự báo hành vi tình dục. Lemley et al. (2017) nghiên cứu 108 sinh viên, ghi nhận trung vị số bạn tình trọn đời là 4 (khoảng tứ phân vị IQR = 2 đến 8,5). Zelin et al. (2015) báo cáo số bạn tình trọn đời ở sinh viên năm nhất là 1,87 đối với nữ và 2,37 đối với nam.
  • Kỳ thị xã hội, tính bảo mật và sự e ngại: Lin et al. (2017) chỉ ra kỳ thị xã hội và nỗi sợ bị phân biệt đối xử là rào cản cản trở xét nghiệm; sinh viên chưa từng xét nghiệm trải qua mức độ kỳ thị cao hơn sinh viên đã từng xét nghiệm. Leichliter et al. (2017) phân tích dữ liệu Khảo sát Quốc gia về Tăng trưởng Gia đình (NSFG 2013-2015) của CDC, phát hiện 13,5% nữ và 12% nam trong độ tuổi 18–25 có bảo hiểm phụ thuộc vào cha mẹ lo ngại vi phạm quyền riêng tư khi thông tin xét nghiệm bệnh lây truyền qua đường tình dục xuất hiện trên yêu cầu bồi hoàn bảo hiểm. Reeves et al. và Butler et al. (2018) chứng minh việc phân phối bao cao su qua đường bưu điện giúp giảm rào cản e ngại tiếp cận.
  • Can thiệp giáo dục và xét nghiệm đồng đẳng: Goldsberry et al. (2016) đánh giá can thiệp giáo dục 30 phút cho các thành viên hội nam sinh và hội nữ sinh tại một trường đại học miền Trung bang Georgia, làm tăng điểm số kiến thức từ 10,5 lên 20,53 sau một tuần. Eastman-Mueller et al. (2019) đánh giá chiến dịch quốc gia "Get Yourself Tested" ghi nhận sự cải thiện tỷ lệ xét nghiệm. Willis et al. (2018) sử dụng truyện tranh động phòng ngừa HIV giúp tăng nhận thức nhưng chưa cải thiện rõ rệt ý định xét nghiệm. Jones et al. (2017) ghi nhận 18,1% sinh viên có kiến thức thấp về đường lây truyền và 32,6% không biết địa điểm làm xét nghiệm.

Vị trí của luận án: Luận án bổ sung vào bức tranh nghiên cứu bằng việc sử dụng thang đo chuẩn hóa HTAS để lượng hóa đồng thời các yếu tố thúc đẩy và rào cản trên một mẫu sinh viên nông thôn cụ thể, đồng thời kiểm tra mối tương quan giữa hành vi nguy cơ tình dục đa dạng (khác giới, đồng giới, chuyển giới) với thái độ xét nghiệm HIV.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết

Luận án áp dụng Mô hình Niềm tin Sức khỏe (Health Belief Model - HBM), được phát triển từ thập niên 1950 bởi các nhà tâm lý học xã hội thuộc Cơ quan Y tế Công cộng Hoa Kỳ ("Theory at a glance", 2018). HBM giả định rằng hành vi sức khỏe của một cá nhân được quyết định bởi niềm tin về tính nhạy cảm với bệnh tật và nhận thức về lợi ích của việc phòng bệnh. Mô hình bao gồm sáu khái niệm cốt lõi:

  1. Nhận thức tính nhạy cảm/dễ tổn thương (Perceived susceptibility): Cá nhân tin rằng mình có nguy cơ mắc HIV.
  2. Nhận thức tính nghiêm trọng (Perceived severity): Cá nhân nhận thức được hậu quả nghiêm trọng của bệnh HIV.
  3. Nhận thức lợi ích (Perceived benefits): Cá nhân tin rằng việc xét nghiệm sớm mang lại lợi ích giảm thiểu tác hại và duy trì sức khỏe.
  4. Nhận thức rào cản (Perceived barriers): Nhận thức về các chi phí, sự kỳ thị, nỗi sợ hãi hoặc sự bất tiện khi đi xét nghiệm.
  5. Yếu tố thúc đẩy hành động (Cues to action): Các yếu tố khuyến khích như chiến dịch truyền thông, sự kiện trường học, lời khuyên của bạn bè.
  6. Năng lực tự thực hiện (Self-efficacy): Sự tự tin vào khả năng chủ động tìm kiếm và thực hiện xét nghiệm.

Phương pháp nghiên cứu

Dự án được thiết kế theo phương pháp cải tiến chất lượng và nghiên cứu tương quan mô tả cắt ngang (descriptive correlational design).

  • Thiết kế ban đầu: Gồm 2 phần: (1) Khảo sát trực tuyến đánh giá thái độ qua phần mềm Qualtrics; (2) Tổ chức 2 đợt sự kiện xét nghiệm HIV miễn phí tại trường vào tháng 9 và tháng 10 năm 2020 kết hợp đo lường trải nghiệm. Tuy nhiên, phần sự kiện xét nghiệm trực tiếp buộc phải hủy bỏ do các quy định an toàn dịch tễ của đại dịch COVID-19 theo khuyến cáo của CDC. Do đó, nghiên cứu tập trung phân tích dữ liệu khảo sát trực tuyến.
  • Cỡ mẫu và chọn mẫu: Phương pháp chọn mẫu thuận tiện từ quần thể 5.766 sinh viên đại học của trường. Phân tích công suất tiên nghiệm (A priori power analysis) xác định cỡ mẫu tối thiểu là 112 người để đạt được kích thước hiệu ứng nhỏ (small effect size r = 0,10). Số liệu thực tế thu nhận và làm sạch đạt 99 sinh viên thuộc nhóm tuổi trọng tâm từ 18 đến 22 tuổi (loại bỏ 28 phiếu khảo sát bị khuyết >20% câu hỏi HTAS và 9 phiếu của sinh viên trên 22 tuổi).
  • Công cụ thu thập dữ liệu:
    1. Thang đo thái độ xét nghiệm kháng thể HIV (HIV-Antibody Testing Attitude Scale - HTAS) do Boshamer và Bruce (1999) xây dựng: Gồm 32 mục hỏi dạng Likert 5 mức độ (từ Hoàn toàn không đồng ý đến Hoàn toàn đồng ý). Thang đo gốc gồm 15 mục đo lường yếu tố thuận lợi (facilitators) và 17 mục đo lường rào cản (barriers - tính điểm đảo ngược). Trong nghiên cứu này, qua phân tích độ tin cậy, tác giả loại bỏ 3 mục câu hỏi không phù hợp ở thang đo thành phần thuận lợi (gồm mục 1, 29 và 32), giúp hệ số Cronbach's alpha của thang đo thuận lợi tăng từ 0,42 lên 0,70. Hệ số Cronbach's alpha của thang đo rào cản đạt 0,86 và thang đo tổng thể đạt 0,86 (gồm 29 mục, dải điểm từ 29 đến 145).
    2. Phiếu thu thập dữ liệu nhân khẩu học (Demographic Data Tool) do tác giả biên soạn: Thu thập các biến số về tuổi, giới tính, bản dạng giới, chủng tộc/dân tộc, tiền sử xét nghiệm HIV, tiền sử quan hệ tình dục (đồng giới, khác giới, chuyển giới), số lượng bạn tình trọn đời và tiền sử sử dụng ma túy/chất tiêm chích trong 5 năm gần nhất.
    3. Bộ câu hỏi đánh giá sự kiện của CDC (CDC Evaluation Toolkit): Bản câu hỏi 25 mục đã được điều chỉnh dự kiến dùng cho sự kiện xét nghiệm trực tiếp.
  • Phân tích dữ liệu: Dữ liệu được làm sạch và phân tích bằng phần mềm SPSS phiên bản 25. Kiểm định phân phối chuẩn được thực hiện qua biểu đồ tần số, chỉ số độ lệch (skewness), độ nhọn (kurtosis) bằng Fisher's exact, kiểm định Kolmogorov-Smirnov và Shapiro-Wilk. Biến số số lượng bạn tình trọn đời bị lệch mạnh (Fisher's exact skewness = 11,67, kurtosis = 2), không thể chuẩn hóa qua phép biến đổi logarit hay Z-score, nên được nhị phân hóa thành: 0 = mức trung bình (0 đến 3 bạn tình) và 1 = mức trên trung bình (lớn hơn 3 bạn tình). Phân tích tương quan Pearson được dùng cho các biến phân phối chuẩn và Spearman's Rho cho các biến không phân phối chuẩn. Kiểm tra đa cộng tuyến cho thấy hệ số phóng đại phương sai (VIF) dao động từ 1,05 đến 1,54.
Biến số kiểm tra đa cộng tuyến Hệ số phóng đại phương sai (VIF)
Số lượng bạn tình trọn đời (Number of sexual partners) 1,54
Bạn tình cùng giới (Same sex partners) 1,19
Bạn tình khác giới (Opposite sex partners) 1,33
Bạn tình chuyển giới (Trans sex partners) 1,07
Tiền sử sử dụng ma túy (History of drug use) 1,05

Nội dung chính theo từng chương

Chapter I: Problem Statement

Chương I trình bày tổng quan về gánh nặng của bệnh HIV/AIDS trên thế giới và tại Hoa Kỳ, đặc biệt nhấn mạnh vào sáng kiến quốc gia Ending the HIV Epidemic: A Plan for the United States do Fauci et al. (2019) công bố với mục tiêu giảm 75% số ca nhiễm mới trong 5 năm và 90% trong 10 năm dựa trên bốn trụ cột: chẩn đoán sớm, điều trị, phòng ngừa và phản ứng nhanh. Chương này làm rõ bối cảnh thực tế tại Georgia College and State University (GC&SU) và khu vực 13 hạt miền Trung Georgia thuộc Northcentral Health District (NCHD). Chương I thiết lập 5 mục tiêu cụ thể và 5 câu hỏi lâm sàng định hướng toàn bộ nghiên cứu, đồng thời giới thiệu khung lý thuyết HBM.

Chapter II: Review of Literature

Chương II tổng hợp có hệ thống các tài liệu học thuật theo quy trình PRISMA. Tác giả phân tích 11 công trình nghiên cứu cốt lõi được xuất bản từ 2014 đến 2019. Nội dung chương tập trung vào việc mổ xẻ các rào cản xét nghiệm HIV ở sinh viên bao gồm: nhận thức sai lầm về mức độ dễ bị tổn thương, áp lực kỳ thị xã hội, lo lắng về việc mất quyền riêng tư đối với hồ sơ bảo hiểm y tế gia đình, thiếu thông tin về các điểm xét nghiệm và rào cản chi phí. Chương này cũng phân tích hiệu quả của các mô hình can thiệp như giáo dục đồng đẳng, truyền thông đa phương tiện và các chiến dịch xét nghiệm lưu động tại khuôn viên đại học.

Chapter III: Methodology

Chương III mô tả chi tiết phương pháp luận của dự án cải tiến chất lượng. Tác giả trình bày quy trình bảo vệ đối tượng nghiên cứu (được phê duyệt bởi Hội đồng Đánh giá Đạo đức - IRB của Sở Y tế Công cộng bang Georgia và Đại học GC&SU). Quy trình đảm bảo tính ẩn danh hoàn toàn (không lưu địa chỉ IP). Chương này trình bày chi tiết cấu trúc, độ tin cậy và thang đo của công cụ HTAS (32 mục hỏi của Boshamer & Bruce, 1999) cùng bảng câu hỏi nhân khẩu học. Kế hoạch tổ chức sự kiện xét nghiệm (bao gồm bàn tư vấn, rút thăm trúng thưởng, trò chơi kiến thức trực tuyến Kahoot) và nguyên nhân bất khả kháng phải hủy bỏ sự kiện do đại dịch COVID-19 được nêu rõ. Chương III cũng trình bày chi tiết các kỹ thuật xử lý dữ liệu và kiểm định thống kê trên phần mềm SPSS 25.

Chapter IV: Results

Chương IV trình bày các phát hiện thống kê mô tả và thống kê suy luận trên mẫu 99 sinh viên đại học (độ tuổi 18–22).

Đặc điểm nhân khẩu học của mẫu nghiên cứu:

  • Tuổi trung bình: 20,2 tuổi (khoảng từ 18 đến 22 tuổi đối với mẫu phân tích chính).
  • Dân tộc: 88,9% (n = 88) là người da trắng không gốc Hispanic (Caucasian non-Hispanic).
  • Bản dạng giới: 89,9% (n = 89) là nữ; 4,7% (n = 5) xác định là người chuyển giới (transgender).
  • Hành vi tình dục: 63,6% (n = 63) có quan hệ tình dục với người khác giới; 87,1% (n = 87) không quan hệ với bạn tình cùng giới.
  • Tiền sử sử dụng ma túy: 93,9% (n = 93) không có tiền sử sử dụng chất/ma túy; 4 người từ chối trả lời.
  • Tiền sử xét nghiệm HIV: 78,8% (n = 78) chưa từng được làm xét nghiệm HIV trong quá khứ.
  • Số lượng bạn tình trọn đời: Trung bình 3,2 bạn tình (SD = 5,2; dải giá trị từ 0 đến 26).
Đặc điểm nhân khẩu học / Biến số Số lượng (n) Tỷ lệ (%) / Trung bình (SD)
Giới tính nữ (Female) 89 89,9%
Bản dạng giới chuyển giới (Transgender) 5 4,7%
Chủng tộc Da trắng không Hispanic 88 88,9%
Quan hệ tình dục với người khác giới 63 63,6%
Quan hệ tình dục với người cùng giới 12 12,1%
Không sử dụng ma túy trong 5 năm qua 93 93,9%
Chưa từng xét nghiệm HIV (Never tested) 78 78,8%
Đã từng xét nghiệm HIV (Ever tested) 21 21,2%
Độ tuổi trung bình (Mean Age) 99 20,2 (SD = 1,4)
Số bạn tình trọn đời trung bình 99 3,2 (SD = 5,2)
Điểm thái độ HTAS trung bình (Dải 29–145) 99 106,56 (SD = 15,7)

Kết quả giải quyết các câu hỏi lâm sàng:

  • Câu hỏi lâm sàng 1: Phân tích tương quan Pearson cho thấy có mối tương quan thuận mức độ thấp nhưng có ý nghĩa thống kê giữa việc từng được xét nghiệm HIV trong quá khứ và thái độ tích cực đối với xét nghiệm HIV ($r = 0,20$, $p < 0,05$). Có mối tương quan thuận mức độ thấp giữa độ tuổi và thái độ tích cực đối với xét nghiệm HIV ($r = 0,26$, $p < 0,01$). Sinh viên lớn tuổi hơn và sinh viên từng xét nghiệm có xu hướng biểu hiện thái độ tích cực hơn. Kiểm định Spearman's Rho và Pearson đối với biến số bạn tình trọn đời nhị phân hóa không ghi nhận tương quan có ý nghĩa thống kê với thái độ xét nghiệm.
  • Câu hỏi lâm sàng 2: Điểm thái độ tổng thể HTAS trung bình của sinh viên đạt 106,56 (dải điểm thực tế từ 71 đến 141 trên thang đo điều chỉnh 29–145). Phân tích tương quan ghi nhận: quan hệ với bạn tình cùng giới có tương quan thuận yếu với độ tuổi ($r = 0,20$, $p < 0,05$); quan hệ với bạn tình khác giới có tương quan thuận với số lượng bạn tình trọn đời ($r = 0,26$, $p < 0,01$); quan hệ với bạn tình chuyển giới có tương quan thuận yếu với số lượng bạn tình trọn đời ($r = 0,21$, $p < 0,05$). Số lượng bạn tình trọn đời tăng có tương quan thuận với tiền sử từng xét nghiệm HIV ($r = 0,28$, $p < 0,01$). Phân tích Spearman's Rho chỉ ra tương quan thuận mạnh giữa số bạn tình trọn đời và quan hệ khác giới ($r = 0,52$, $p < 0,01$) và tương quan thuận thấp với quan hệ cùng giới ($r = 0,21$, $p < 0,05$).
  • Câu hỏi lâm sàng 3: Phân tích tương quan Pearson đối với thang đo thành phần yếu tố thuận lợi (HTAS facilitator score) không ghi nhận mối tương quan có ý nghĩa thống kê với bất kỳ biến số nhân khẩu học nào.
  • Câu hỏi lâm sàng 4: Phân tích tương quan đối với thang đo thành phần rào cản (HTAS barrier score - điểm cao biểu thị ít rào cản hơn do tính điểm đảo ngược) cho thấy mối tương quan thuận mức độ thấp có ý nghĩa thống kê với độ tuổi ($r = 0,26$, $p < 0,01$) và tiền sử từng xét nghiệm HIV ($r = 0,20$, $p < 0,05$). Điều này chỉ ra sinh viên nhỏ tuổi hơn và sinh viên chưa từng xét nghiệm HIV đối mặt với nhiều rào cản tâm lý và xã hội hơn.
  • Câu hỏi lâm sàng 5: Kết quả thống kê xác định mối liên hệ giữa hành vi nguy cơ tình dục (có trên 3 bạn tình trọn đời) với nhóm quan hệ khác giới ($r = 0,26$), nhóm quan hệ với người chuyển giới ($r = 0,21$) và nhóm có tiền sử sử dụng ma túy ($r = 0,23$). Do đó, các khuyến nghị can thiệp cần tập trung vào sinh viên nhỏ tuổi, sinh viên có quan hệ tình dục khác giới, sinh viên có quan hệ với người chuyển giới và sinh viên có tiền sử sử dụng chất.

Chapter V: Conclusions, Strengths, Limitations, and Implications

Chương V thảo luận các phát hiện trong mối liên hệ với các nghiên cứu của Ball (2016) và Frias et al. (2016) về thang đo HTAS, đồng thời so sánh hành vi tình dục với Brouwer et al. (2019) và Zelin et al. (2015). Tác giả tổng kết các điểm mạnh, hạn chế phương pháp luận, rút ra các hàm ý thực tiễn cho điều dưỡng lâm sàng, y tế học đường và đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về lý luận và thực tiễn

  • Đóng góp về thực tiễn nhận diện rào cản: Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định rằng sinh viên đại học khóa dưới (nhỏ tuổi hơn) và những người chưa từng xét nghiệm HIV là nhóm đối tượng có mức độ rào cản tâm lý - xã hội cao nhất (thể hiện qua điểm số rào cản HTAS thấp hơn có ý nghĩa thống kê).
  • Đóng góp về phân nhóm nguy cơ dịch tễ học học đường: Luận án chỉ ra rằng hành vi nguy cơ tình dục (được xác định là có trên 3 bạn tình trọn đời) có mối tương quan thuận có ý nghĩa với nhóm sinh viên có quan hệ tình dục với người khác giới ($r = 0,26$) và nhóm có quan hệ với người chuyển giới ($r = 0,21$). Điều này phá vỡ định kiến cho rằng nguy cơ tình dục cao chỉ tập trung ở nhóm quan hệ đồng giới nam, qua đó nhấn mạnh sự cần thiết phải mở rộng tầm soát tới toàn bộ sinh viên có quan hệ khác giới.
  • Đóng góp về phương pháp lượng giá: Nghiên cứu đã kiểm định và tối ưu hóa thang đo HTAS trên mẫu sinh viên đại học Hoa Kỳ, loại bỏ 3 mục câu hỏi không phù hợp để nâng cao tính nhất quán nội tại của thang đo (Cronbach's alpha đạt 0,86).

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  1. Định hướng đối tượng can thiệp: Các chương trình y tế học đường cần ưu tiên hướng đến đối tượng sinh viên năm nhất, sinh viên nhỏ tuổi mới nhập trường, sinh viên có quan hệ tình dục khác giới hoặc quan hệ với người chuyển giới, và sinh viên có tiền sử sử dụng ma túy/chất kích thích.
  2. Phối hợp liên ngành và mạng lưới sinh viên: Trung tâm Y tế Sinh viên cần thiết lập mối quan hệ hợp tác chặt chẽ với các tổ chức hội sinh viên (Fraternity and Sorority organizations / Greek life), Khoa Điều dưỡng, Khoa Y tế Công cộng và Sở Y tế địa phương (NCHD) để tổ chức các sự kiện giáo dục sức khỏe tình dục tích hợp xét nghiệm sàng lọc nhanh miễn phí.
  3. Đa dạng hóa hình thức tiếp cận: Tăng cường cung cấp thông tin bảo mật, triển khai các chiến dịch truyền thông trên mạng xã hội nhằm bình thường hóa hành vi xét nghiệm HIV, xóa bỏ định kiến xã hội, và cung cấp tờ rơi hướng dẫn tiếp cận dịch vụ tại các cơ sở y tế công cộng bên ngoài khuôn viên trường nhằm bảo đảm tính bảo mật cá nhân cho sinh viên.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Tác động của ngoại cảnh dịch bệnh: Do đại dịch COVID-19 bùng phát, giai đoạn hai của dự án (tổ chức 2 sự kiện xét nghiệm HIV trực tiếp tại trường vào tháng 9 và tháng 10 năm 2020) đã bị hủy bỏ hoàn toàn theo quy định giãn cách xã hội của CDC, khiến nghiên cứu không thể thu thập dữ liệu can thiệp thực địa và đánh giá trải nghiệm thực tế của người tham gia sự kiện.
  • Hạn chế về phương pháp và mẫu nghiên cứu: Nghiên cứu sử dụng thiết kế cắt ngang (cross-sectional) nên không thể thiết lập mối quan hệ nhân quả giữa các biến số. Mẫu nghiên cứu tương đối khiêm tốn ($n = 99$), được thu thập theo phương pháp thuận tiện tại một trường đại học đơn lẻ ở vùng nông thôn bang Georgia.
  • Đặc điểm nhân khẩu học thiên lệch: Mẫu khảo sát có tỷ lệ nữ giới chiếm ưu thế lớn (89,9%) và đa số là người da trắng không gốc Hispanic (88,9%), làm hạn chế khả năng khái quát hóa kết quả cho các quần thể sinh viên đa dạng hơn tại các đô thị hoặc các trường có tỷ lệ nam giới cao.
  • Sai số tự báo cáo: Toàn bộ dữ liệu về hành vi tình dục, sử dụng chất và tiền sử xét nghiệm đều dựa trên sự tự báo cáo của sinh viên, có thể tồn tại sai số do nhớ lại (recall bias) hoặc thiên kiến mong muốn xã hội (social desirability bias). Một số lượng đáng kể sinh viên đã bỏ trống phần thang đo HTAS sau khi hoàn thành phần thông tin nhân khẩu học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Tiến hành triển khai giai đoạn tổ chức sự kiện xét nghiệm trực tiếp trong khuôn viên trường đại học khi điều kiện an toàn y tế cộng đồng cho phép, nhằm đánh giá hiệu quả thu hút sinh viên so với dịch vụ tại trạm y tế sinh viên truyền thống.
  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang nhiều trường đại học thuộc các khu vực địa lý khác nhau (thành thị, ngoại ô) và đa dạng hóa cơ cấu mẫu về giới tính, chủng tộc.
  • Áp dụng thiết kế nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal design) để theo dõi sự thay đổi về niềm tin, thái độ và hành vi xét nghiệm định kỳ của sinh viên trong suốt 4 năm học đại học.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên môn hữu ích cho các đối tượng và lĩnh vực sau:

  • Điều dưỡng thực hành nâng cao (APRN, DNP) và Cán bộ y tế học đường: Cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng và các đề xuất can thiệp cụ thể để tái cấu trúc dịch vụ chăm sóc sức khỏe sinh sản và tình dục trong các trường đại học.
  • Nhà quản lý giáo dục và lãnh đạo phong trào sinh viên: Tham khảo mô hình kết nối giữa tổ chức hội sinh viên (Greek life) với cơ quan y tế công cộng địa phương nhằm triển khai các hoạt động giáo dục sức khỏe cộng đồng.
  • Nghiên cứu sinh và học viên chuyên ngành Điều dưỡng, Y tế Công cộng: Tham khảo quy trình thích ứng và xử lý độ tin cậy của thang đo thái độ HTAS (Boshamer & Bruce, 1999), kỹ thuật xử lý và chuyển đổi biến số hành vi nguy cơ không phân phối chuẩn trong phân tích thống kê y tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Thang đo HTAS được cấu trúc và hiệu chỉnh như thế nào trong luận án này?

Thang đo HTAS (Boshamer & Bruce, 1999) ban đầu gồm 32 mục hỏi dạng Likert 5 điểm, chia thành 2 thang đo thành phần: 15 mục thuận lợi (facilitators) và 17 mục rào cản (barriers - tính điểm đảo ngược). Trong nghiên cứu, thang đo thuận lợi ban đầu có hệ số Cronbach's alpha rất thấp ($0,42$). Tác giả đã loại bỏ 3 mục câu hỏi gây nhiễu (mục 1, 29 và 32), giúp hệ số Cronbach's alpha của thang đo thuận lợi đạt mức chấp nhận được là $0,70$. Thang đo rào cản đạt hệ số tin cậy $0,86$ và toàn bộ thang đo điều chỉnh 29 mục đạt Cronbach's alpha là $0,86$, với dải điểm lý thuyết từ 29 đến 145 (điểm số càng cao phản ánh thái độ càng tích cực đối với việc xét nghiệm).

2. Những yếu tố nhân khẩu học nào có mối tương quan thuận với thái độ tích cực đối với xét nghiệm HIV?

Phân tích thống kê chỉ ra hai yếu tố nhân khẩu học có tương quan thuận ở mức độ thấp nhưng có ý nghĩa thống kê với thái độ tích cực đối với xét nghiệm HIV là:

  • Độ tuổi ($r = 0,26$, $p < 0,01$): Sinh viên lớn tuổi hơn có thái độ tích cực hơn và ghi nhận ít rào cản hơn đối với xét nghiệm.
  • Tiền sử từng xét nghiệm HIV ($r = 0,20$, $p < 0,05$): Sinh viên đã từng làm xét nghiệm HIV trong quá khứ có thái độ ủng hộ việc xét nghiệm cao hơn và cảm nhận ít rào cản hơn so với nhóm chưa từng xét nghiệm.

3. Vì sao biến số số lượng bạn tình trọn đời phải chuyển đổi thành biến nhị phân?

Dữ liệu thu thập về số bạn tình trọn đời của mẫu nghiên cứu có dải dao động từ 0 đến 26 bạn tình (trung bình là 3,2; độ lệch chuẩn là 5,2). Dữ liệu này bị lệch nghiêm trọng và không tuân theo phân phối chuẩn (Fisher's exact skewness = 11,67, kurtosis = 2). Sau khi các nỗ lực chuyển đổi bằng hàm logarit tự nhiên và điểm số Z-score không đạt chuẩn hóa, tác giả đã chuyển đổi biến số này thành biến nhị phân dựa trên các nghiên cứu tổng quan trước đó: mức 0 tương ứng với mức trung bình của sinh viên đại học (từ 0 đến 3 bạn tình) và mức 1 tương ứng với mức trên trung bình (lớn hơn 3 bạn tình trọn đời - nhóm có nguy cơ cao).

4. Đại dịch COVID-19 đã làm thay đổi kế hoạch nghiên cứu ban đầu như thế nào?

Theo thiết kế ban đầu, dự án gồm 2 giai đoạn: khảo sát trực tuyến qua Qualtrics trong tháng 8/2020 và tổ chức 2 sự kiện xét nghiệm HIV trực tiếp miễn phí kết hợp tư vấn tại trường vào tháng 9 và tháng 10/2020. Tuy nhiên, do hướng dẫn an toàn dịch tễ của CDC về việc hạn chế tụ tập đông người để phòng ngừa lây truyền SARS-CoV-2, phần sự kiện xét nghiệm trực tiếp buộc phải hủy bỏ ngay trước đợt tổ chức đầu tiên. Nghiên cứu do đó đã điều chỉnh để tập trung phân tích sâu bộ dữ liệu khảo sát trực tuyến của 99 sinh viên hoàn thành hợp lệ.

5. Luận án đưa ra khuyến nghị tập trung can thiệp vào những nhóm đối tượng sinh viên nào?

Dựa trên kết quả phân tích thống kê tương quan, luận án khuyến nghị các can thiệp y tế học đường cần tập trung vào:

  • Sinh viên nhỏ tuổi (sinh viên mới nhập học), do nhóm này có mức độ nhận thức rào cản cao nhất và ít có thái độ tích cực đối với xét nghiệm.
  • Sinh viên có quan hệ tình dục với người khác giới và sinh viên có quan hệ với người chuyển giới, do dữ liệu thực nghiệm chỉ ra hai nhóm này có mối tương quan thuận có ý nghĩa với hành vi nguy cơ tình dục (có trên 3 bạn tình trọn đời).
  • Sinh viên có tiền sử sử dụng chất/ma túy.

Kết luận

Luận án Tiến sĩ Thực hành Điều dưỡng (DNP) của Kimberly Griffin đã đánh giá thái độ, rào cản và các yếu tố nhân khẩu học ảnh hưởng đến tỷ lệ xét nghiệm HIV của 99 sinh viên đại học tại bang Georgia dựa trên khung Mô hình Niềm tin Sức khỏe (HBM). Kết quả nghiên cứu xác định độ tuổi và tiền sử từng xét nghiệm HIV có mối tương quan thuận với thái độ tích cực và làm giảm rào cản xét nghiệm, đồng thời chỉ ra nhóm sinh viên có quan hệ khác giới và chuyển giới có nguy cơ tình dục cao hơn. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc triển khai các chương trình giáo dục sức khỏe đồng đẳng, tăng cường bảo mật và phối hợp chặt chẽ giữa y tế học đường với cơ quan y tế công cộng địa phương nhằm nâng cao tỷ lệ tầm soát HIV trong môi trường đại học.