Luận văn: Quy trình phá vách bào tử nấm linh chi bằng enzyme và siêu âm

Luận văn nghiên cứu quy trình phá vách bào tử nấm linh chi Ganoderma lucidum bằng phương pháp kết hợp enzyme và siêu âm cho hiệu quả cao.

Chuyên ngành

Công Nghệ Sinh Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2018

156
6
3

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH ẢNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Giới thiệu về nấm Linh chi và bào tử nấm Linh chi

1.1.1. Giới thiệu về nấm Linh chi

1.1.2. Đặc điểm sinh học của nấm Linh chi

1.1.3. Bào tử nấm Linh chi

1.2. Thành phần hóa học chủ yếu của nấm Linh chi và bào tử nấm Linh chi

1.2.1. Các polysaccharide và peptidoglycan

1.2.2. Các thành phần khác

1.3. Công dụng của nấm Linh chi và bào tử Nấm Linh chi

1.3.1. Phòng chống ung thư

1.3.2. Khả năng kháng oxi hóa

1.3.3. Điều trị bệnh đái tháo đường

1.3.4. Điều trị các bệnh về tim mạch

1.3.5. Tăng cường hệ miễn dịch

1.4. Phương pháp phá vỡ và trích ly hoạt chất từ bào tử nấm Linh chi

1.4.1. Giới thiệu về siêu âm phá tế bào

1.4.1.1. Bản chất của sóng âm
1.4.1.2. Nguyên lý tác động của sóng siêu âm
1.4.1.3. Tác động của sóng siêu âm lên tế bào
1.4.1.4. Ứng dụng của sóng siêu âm
1.4.1.5. Thiết bị phát sóng siêu âm

1.4.2. Các phương pháp phá vỡ bào tử nấm Linh chi

1.4.3. Phương pháp trích ly hoạt chất thu dầu bào tử

2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Vật liệu nghiên cứu

2.1.1. Thời gian thực hiện

2.1.2. Thiết bị - dụng cụ và hóa chất

2.1.3. Hóa chất – Môi trường nuôi cấy

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Thu enzyme chitinase bằng lên men thể rắn

2.2.1.1. Phương pháp nuôi cấy Trichoderma harzianum T2 trên môi trường thạch PDA
2.2.1.2. Phương pháp hoạt hóa Trichoderma harzianum T2
2.2.1.3. Thu enzyme dịch trích ly bằng phương pháp tăng sinh trên môi trường rắn
2.2.1.4. Phương pháp xác định môi trường nuôi cấy nấm Trichoderma harzianum T2 tối ưu hóa để thu enzyme chitinase

2.2.2. Khảo sát ảnh hưởng của siêu âm trong phá vỡ bào tử nấm Linh chi

2.2.2.1. Phá vách bào tử nấm linh chi bằng phương pháp lạnh đông kết hợp sử dụng enzyme thương mại Cellulase (EC), dịch tăng sinh nấm Trichoderma harzianum T2 (DTL) và siêu âm
2.2.2.2. Phương pháp xác định số lượng bào tử bằng buồng đếm hồng cầu
2.2.2.3. Khảo sát ảnh hưởng chế độ tiền xử lý bào tử

2.3. Khảo sát ảnh hưởng của siêu âm lên thành phần hóa học và hoạt tính sinh học

2.3.1. Quy trình trích ly hoạt chất có trong bào tử nấm Linh chi

2.3.2. Định tính một số hoạt chất có trong bào tử nấm Linh chi

2.3.3. Định lượng một số hoạt chất có trong bào tử nấm Linh chi sau khi bị phá vỡ

2.4. Phương pháp kháng oxi hóa DPPH

2.5. Phương pháp thử độc tính tế bào artemia

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Thu enzyme chitinase trên môi trường lên men thể rắn

3.2. Ảnh hưởng của siêu âm lên tỉ lệ phá vỡ bào tử nấm Linh chi

3.3. Ảnh hưởng của các chế độ tiền xử lí lạnh đông

3.4. Định tính thành phần hóa học sau khi phá vỡ bào tử nấm Linh chi

3.4.1. Định tính thành phần hóa học trong dịch phá vỡ bào tử

3.4.1.1. Định tính protein
3.4.1.2. Định tính saponin
3.4.1.3. Định tính polysaccharide
3.4.1.4. Định tính triterpenoid

3.4.2. Định tính thành phần hóa học còn lại trong vỏ bào tử phá vỡ bằng enzyme kết hợp siêu âm

3.4.2.1. Định tính protein
3.4.2.2. Định tính saponin
3.4.2.3. Định tính polysaccharide
3.4.2.4. Định tính triterpenoid

3.5. Định lượng các hoạt chất thu được từ dịch phá vỡ và bào tử bị phá vỡ

3.5.1. Định lượng polysaccharide trong dịch trích ly và bào tử của mẫu không siêu âm và mẫu siêu âm bằng phương pháp Phenol – Sulfuric

3.5.2. Định lượng lipid trong dịch trích ly và bào tử của mẫu không siêu âm và mẫu siêu âm bằng phương pháp Adam – Rose – Gottlieb

3.6. Khảo sát hoạt tính kháng oxi hóa

3.7. Thử độc tính tế bào trên Artemia nauplii

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

appendix.1. Tài liệu tiếng Việt

appendix.2. Tài liệu tiếng Anh

Tóm tắt

I. Phá vách bào tử nấm linh chi Mở khóa kho tàng dược chất

Bào tử nấm linh chi (Ganoderma lucidum) được xem là tinh hoa của nấm, chứa hàm lượng hoạt chất sinh học cao gấp nhiều lần so với thể quả. Tuy nhiên, những dược chất quý giá này lại bị giam giữ bên trong một lớp vỏ kép vô cùng cứng chắc. Việc nghiên cứu và áp dụng các công nghệ phá vách bào tử hiệu quả là chìa khóa để tối ưu hóa khả năng hấp thu và phát huy tối đa công dụng của loại dược liệu này. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích hai phương pháp tiên tiến: enzyme và siêu âm.

1.1. Cấu trúc vách tế bào Rào cản chính trong chiết xuất

Vách bào tử nấm linh chi có cấu trúc hai lớp cực kỳ bền vững, là một thách thức lớn trong quá trình chiết xuất dược liệu. Theo các nghiên cứu, lớp vỏ này có thành phần chính là chitin (chiếm tới 52,08% - 57,64%), kết hợp cùng các hợp chất như silica (19,01%) và canxi (19,01%). Cấu trúc phức tạp này tạo nên một lớp màng bảo vệ gần như không thể bị phá vỡ bởi các men tiêu hóa thông thường trong cơ thể người. Điều này giải thích tại sao khi sử dụng bột bào tử nấm linh chi chưa qua xử lý, phần lớn các hoạt chất sẽ bị đào thải ra ngoài mà không được hấp thu. Do đó, việc phá vỡ cấu trúc vách tế bào này là yêu cầu bắt buộc để giải phóng các hoạt chất sinh học bên trong, từ đó tăng khả năng hấp thu và nâng cao giá trị y học của sản phẩm.

1.2. Hoạt chất sinh học quý giá bên trong bào tử nấm linh chi

Bên trong lớp vỏ kiên cố là một kho tàng các hoạt chất sinh họchoạt tính dược lý cao. Hai nhóm hợp chất quan trọng nhất là polysaccharidestriterpenoids. Các polysaccharides, đặc biệt là beta-D-glucan, có vai trò quan trọng trong việc tăng cường hệ miễn dịch và hỗ trợ chống lại tế bào ung thư. Trong khi đó, các triterpenoids, như acid ganoderic, chịu trách nhiệm cho vị đắng đặc trưng của linh chi và có công dụng nổi bật trong việc bảo vệ gan, kháng viêm, và điều hòa huyết áp. Theo tài liệu của Li JJ và cộng sự (2014), hàm lượng các hoạt chất này trong bào tử đã phá vách cao hơn đáng kể so với bào tử còn nguyên vẹn, cụ thể polysaccharides tăng từ (0,41-0,91%) lên (1,03-2,25%) và triterpenoids tăng từ (0,09-0,12%) lên (1,89-3,15%).

II. Phương pháp phá vách bào tử nấm linh chi bằng công nghệ enzyme

Sử dụng enzyme là một phương pháp sinh học tinh vi, nhắm mục tiêu vào các thành phần cụ thể của vách tế bào. Công nghệ này được đánh giá cao nhờ khả năng hoạt động trong điều kiện ôn hòa, giúp bảo toàn tối đa các hoạt chất nhạy cảm với nhiệt độ và hóa chất. Đây là một hướng tiếp cận hiệu quả, mô phỏng quá trình phân hủy tự nhiên nhưng với tốc độ và hiệu suất được kiểm soát.

2.1. Cơ chế phá vách của enzyme Chitinase và Glucanase

Cơ chế chính của công nghệ enzyme trong việc phá vách bào tử là sử dụng các enzyme đặc hiệu để thủy phân các liên kết polymer sinh học cấu tạo nên vách. Enzyme chitinase đóng vai trò chủ chốt, xúc tác quá trình cắt các liên kết β-1,4-glycosidic trong phân tử chitin – thành phần chiếm tỷ trọng lớn nhất. Đồng thời, các enzyme khác như cellulase hay glucanase cũng được sử dụng kết hợp để phân hủy các thành phần polysaccharide khác, làm suy yếu toàn bộ cấu trúc vách tế bào. Quá trình này diễn ra một cách có chọn lọc, nhẹ nhàng, không tạo ra lực cơ học mạnh hay nhiệt độ cao, đảm bảo cấu trúc của các hoạt chất sinh học như triterpenoidspolysaccharides không bị biến tính, giữ nguyên hoạt tính dược lý ban đầu.

2.2. Ưu và nhược điểm của công nghệ phá vách bằng enzyme

Ưu điểm lớn nhất của phương pháp này là tính đặc hiệu cao và điều kiện phản ứng ôn hòa, giúp bảo toàn tối đa chất lượng dược chất. Tỷ lệ phá vách có thể được kiểm soát thông qua việc tối ưu hóa các yếu tố như nồng độ enzyme, nhiệt độ, và thời gian ủ. Tuy nhiên, nhược điểm của phương pháp này là chi phí enzyme thương mại tương đối cao và thời gian xử lý thường kéo dài, có thể mất nhiều giờ để đạt được hiệu suất chiết xuất mong muốn. Theo đồ án của Đặng Thị Kim Tuyền (2018), việc sử dụng dịch enzyme thu từ nấm Trichoderma harzianum T2 là một giải pháp tiềm năng để giảm chi phí, tuy nhiên vẫn cần tối ưu hóa quy trình để nâng cao hiệu quả.

III. Giải pháp phá vách bào tử nấm linh chi bằng phương pháp siêu âm

Phương pháp siêu âm là một kỹ thuật vật lý mạnh mẽ, sử dụng năng lượng từ sóng âm tần số cao để phá vỡ các cấu trúc bền vững. Đây là công nghệ được ứng dụng rộng rãi trong chiết xuất dược liệu nhờ khả năng tăng tốc độ truyền khối và nâng cao hiệu suất phá vỡ tế bào một cách nhanh chóng và hiệu quả. So với các phương pháp cơ học truyền thống, siêu âm cung cấp một tác động vi mô, đồng đều và dễ kiểm soát.

3.1. Nguyên lý tác động của sóng siêu âm lên cấu trúc bào tử

Nguyên lý cốt lõi của phương pháp siêu âm là hiện tượng xâm thực khí (cavitation). Khi sóng siêu âm tần số cao truyền qua môi trường lỏng, nó tạo ra các chu kỳ nén và giãn liên tiếp. Trong chu kỳ giãn, các bong bóng chân không siêu nhỏ được hình thành, chúng lớn dần và sau đó nổ tung một cách dữ dội trong chu kỳ nén. Sự sụp đổ của các bong bóng này tạo ra các vi luồng phản lực và sóng xung kích cực mạnh, tác động trực tiếp lên bề mặt vách bào tử. Lực cắt thủy động lực này đủ mạnh để làm nứt vỡ, xói mòn và phá hủy hoàn toàn cấu trúc vách tế bào cứng chắc của bào tử nấm linh chi, giải phóng các hoạt chất sinh học ra môi trường dung môi.

3.2. Hiệu quả và những lưu ý khi áp dụng công nghệ siêu âm

Ưu điểm nổi bật của phương pháp siêu âm là thời gian xử lý nhanh và đạt tỷ lệ phá vách rất cao. Nó giúp tăng cường đáng kể hiệu suất chiết xuất và giảm thời gian sản xuất. Tuy nhiên, một lưu ý quan trọng là quá trình xâm thực khí có thể sinh ra nhiệt lượng lớn tại các điểm nóng cục bộ. Nếu không kiểm soát tốt nhiệt độ của hệ thống, nhiệt độ tăng cao có thể làm phân hủy hoặc biến tính các hoạt chất nhạy cảm như polysaccharidestriterpenoids. Do đó, việc tối ưu hóa các thông số như cường độ siêu âm, thời gian xử lý và sử dụng hệ thống làm mát là cực kỳ quan trọng để đảm bảo vừa đạt hiệu quả phá vách cao, vừa bảo toàn được hoạt tính dược lý của sản phẩm cuối cùng.

IV. Bí quyết tối ưu Phá vách bào tử nấm linh chi kết hợp enzyme và siêu âm

Việc kết hợp hai công nghệ tiên tiến là enzyme và siêu âm tạo ra một quy trình синергический, tận dụng ưu điểm của cả hai phương pháp để đạt hiệu quả đột phá. Phương pháp kết hợp này không chỉ nâng cao tỷ lệ phá vách mà còn tối ưu hóa thời gian và bảo toàn chất lượng dược chất, mở ra một hướng đi mới trong công nghệ sản xuất các sản phẩm từ bào tử nấm linh chi.

4.1. Quy trình kết hợp enzyme và siêu âm để tăng tỷ lệ phá vách

Quy trình đề xuất thường bao gồm hai giai đoạn chính. Giai đoạn đầu, bào tử nấm linh chi được ủ với dung dịch enzyme (chẳng hạn như chitinase và cellulase). Enzyme sẽ tác động trước, làm suy yếu các liên kết hóa học trong cấu trúc vách tế bào, khiến lớp vỏ trở nên "mềm" và dễ bị tổn thương hơn. Giai đoạn hai, hỗn hợp sau đó được đưa vào xử lý bằng sóng siêu âm tần số cao. Lúc này, năng lượng từ siêu âm sẽ dễ dàng phá vỡ các cấu trúc đã bị suy yếu, hoàn tất quá trình phá vách một cách nhanh chóng và triệt để. Sự kết hợp này giúp giảm thời gian siêu âm cần thiết, qua đó hạn chế rủi ro sinh nhiệt và bảo vệ các hoạt chất sinh học tốt hơn.

4.2. Kết quả nghiên cứu Hiệu suất chiết xuất vượt trội

Các nghiên cứu thực nghiệm đã chứng minh hiệu quả vượt trội của phương pháp kết hợp. Đồ án của Đặng Thị Kim Tuyền (2018) tại trường Đại học Công nghệ TP.HCM đã chỉ ra rằng, việc ứng dụng siêu âm sau khi ủ enzyme giúp tăng tỷ lệ phá vỡ lên đến 74%. Kết quả định lượng cũng cho thấy hàm lượng polysaccharides và lipid tổng trong mẫu được xử lý kết hợp cao hơn đáng kể so với mẫu chỉ dùng enzyme. Cụ thể, hàm lượng polysaccharides và lipid trong mẫu kết hợp siêu âm tăng tương ứng là 11,43% và 20,41% so với mẫu không siêu âm. Điều này khẳng định rằng công nghệ phá vách bào tử kết hợp không chỉ tăng tỷ lệ phá vách mà còn cải thiện rõ rệt hiệu suất chiết xuất các dược chất quan trọng.

V. Ứng dụng công nghệ phá vách bào tử nấm linh chi trong y dược

Việc làm chủ công nghệ phá vách bào tử không chỉ mang ý nghĩa khoa học mà còn có giá trị ứng dụng thực tiễn to lớn trong ngành y dược và thực phẩm chức năng. Sản phẩm bột bào tử đã phá vách giúp cơ thể hấp thu tối đa các dược chất, từ đó phát huy hiệu quả trong việc hỗ trợ điều trị bệnh và nâng cao sức khỏe. Đây là nền tảng để phát triển các sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường.

5.1. Tăng khả năng hấp thu và hoạt tính dược lý của sản phẩm

Sản phẩm cuối cùng của quá trình này là bột bào tử nấm linh chi đã phá vách. Nhờ việc loại bỏ lớp vỏ cứng, các hoạt chất sinh học như triterpenoidspolysaccharides được giải phóng hoàn toàn và sẵn sàng để cơ thể hấp thu. Điều này giúp tăng khả năng hấp thu lên nhiều lần so với dạng bào tử nguyên vẹn. Kết quả là hoạt tính dược lý của sản phẩm được phát huy tối đa, mang lại hiệu quả rõ rệt hơn trong việc tăng cường miễn dịch, bảo vệ gan, chống oxy hóa và hỗ trợ điều trị các bệnh mãn tính. Đây là yếu tố then chốt quyết định chất lượng và giá trị của các sản phẩm thực phẩm chức năng từ nấm linh chi trên thị trường.

5.2. Hướng phát triển và tối ưu hóa công nghệ trong tương lai

Mặc dù đã đạt được những kết quả khả quan, công nghệ phá vách bào tử vẫn còn không gian để cải tiến. Các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc tối ưu hóa các thông số của quy trình kết hợp, như loại enzyme, nồng độ, nhiệt độ ủ, tần số và công suất siêu âm để đạt tỷ lệ phá vách gần 100%. Bên cạnh đó, việc nghiên cứu các phương pháp tiền xử lý khác (như lạnh đông sâu) hoặc kết hợp thêm các công nghệ mới (như chiết xuất CO2 siêu tới hạn) có thể giúp nâng cao hơn nữa hiệu suất chiết xuất và thu được các dịch chiết tinh khiết hơn, giàu hoạt chất sinh học hơn, mở ra tiềm năng ứng dụng rộng lớn hơn trong ngành dược phẩm.

06/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. Giới thiệu về nấm Linh chi và bào tử nấm Linh chi 1. Giới thiệu về nấm Linh chi Nấm Linh chi (tiếng Anh: Lingzhi mushroom) có tên khoa học là Ganoderma lucidum, thuộc họ Nấm Lim (Ganodermataceae). Nấm Linh chi còn có những tên khác như Tiên thảo, Nấm trường thọ, Vạn niên nhung.

được phân bố rộng rãi ở các nước Á Đông và thường mọc trên các thân cây khô hoặc đã chết. Ở một số nước Châu Á như Trung Quốc, Nhật Bản, Đài Loan… nấm Linh chi được sử dụng như một loại dược thảo thiên nhiên giúp cải thiện sức khỏe, tăng cường khả năng kháng tế bào ung thư. Đây là một loại nấm lớn, màu tối, vỏ ngoài nhẵn bóng và nhìn giống như một khúc gỗ. Trong tiếng Latin thì lucidus có nghĩa là “sáng bóng” hay “rực rỡ” và điều này cũng tương thích với hình dáng bên ngoài của nấm Linh chi.

Ở mỗi nơi nấm Linh chi được gọi bằng nhiều tên khác nhau như Reishi (Nhật Bản), Lingzhi (Trung Quốc), Yeongji (Hàn Quốc) và Ling-Chih (Đài Loan). Ngoài ra còn một số tên gọi khác như nấm vạn niên (Nhật bản) hay nấm trường sinh (Trung Quốc). Theo 2 cuốn sách rất nổi tiếng mô tả về các loại dược thảo của Trung Quốc, “Shen Nong Ben Cao Jing – Thần Nông Bản Thảo Kinh” (25- 220 trước Công nguyên, thuộc triều đại Đông Hán), tác phẩm chuyên tập hợp những kinh nghiệm về dược thực vật từ đời Hán trở về trước và “Ben Cao Gang Mil – Bản Thảo Cương Mục” của “Li Shi Zhen – Lí Thởi Trân” (1590 trước Công nguyên, thuộc triều đại nhà Minh), có 6 chủng nấm được biết đến tại thời điểm lúc bấy giờ. Trong đó có hơn 250 loại nấm Linh chi được đề cập.

Tuy nhiên, trong các văn bản cổ chỉ đề cập nhiều đến khả năng chữa bệnh của nấm Linh chi đỏ. 4 Đồ án tốt nghiệp Hình 1.1: Nấm Linh chi đỏ (Ganoderma lucidum) (A), nấm mọc trong tự nhiên (B) và nấm trồng (C) 1. Phân loại Vị trí phân loại của nấm Linh chi (Nguyễn Lân Dũng, 2010) Giới: Nấm – Mycota hay Fungi Ngành: Nấm thật – Eumycota Ngành phụ: Basidiomycotina Lớp: Hymenomycetes Lớp phụ: Hymenomycetidae Bộ: Ganodermatales Họ: Ganodermataceae Chi: Ganoderma 5 Đồ án tốt nghiệp Loài: Ganoderma lucidum Từ thời cổ xưa có rất nhiều nhà nghiên cứu (cả ở Trung Quốc và phương Tây) đã tìm hiểu về loại nấm này và họ cũng đã đưa ra rất nhiều hệ thống để phân loại nấm Linh chi. Những nhà nghiên cứu Trung Quốc cổ đại đã chia nấm Linh chi thành rất nhiều loại khác nhau dựa vào thể quả cũng như hình dáng bên ngoài của nấm.

Ở phương Tây, theo trình định danh có đến 8 lần đặt tên khoa học cho loài này. Kể từ lần đặt tên đầu tiên của Curtis W (1781) cho đến khi P.A Karsten – nhà nấm học Phần Lan xác định tên chính thức Ganoderma lucidum (Leyss.) Karst đã mất đến 100 năm (1881). Kể từ đó nấm Linh chi đỏ đã trở thành một đại diện tiêu biểu cho chủng loại nấm này. Về sau, đặc điểm phân loại của nấm Linh chi đã được thay đổi bởi một số nhà khoa học khác như Donk, Murrill, Furtano và Steyaert,.

sau khi họ đã tìm ra những đặc tính khác của nấm Linh chi như các bào tử của nấm Linh chi có hình quả trứng, lớp ngoài của thành tế bào tương đối mỏng và trong suốt, ngược lại lớp trong của thành tế bào lại dày, màu vàng nâu và có nhiều nốt nhỏ. Cũng từ đó, nấm Linh chi không còn được phân loại dựa vào màu sắc hay hình dạng bên ngoài nữa. Trong bộ “Bản thảo cương mục” (in năm 1995) của Lý Thời Trân, đại danh y Trung Quốc đã phân loại Linh chi theo màu sắc thành lục bảo Linh chi (6 loại), với màu sắc và tên gọi khác nhau: Thanh chi, Xích chi, Hoàng chi, Bạch chi, Hắc chi, Tử chi. - Xích Chi - Nấm Linh chi đỏ: còn được gọi là Đơn chi, Hồng chi có vị đắng, thường được tìm thấy ở trên núi Huo.

Ganoderma lucidum là đại diện chính cho loài nấm này. Những đặc điểm của nấm Linh chi đỏ chính là nắp nấm có hình dạng giống như quả thận hoặc hình bán nguyệt, màu nâu đỏ. Thân nấm có dạng giống như một thân cây, cùng màu hoặc đậm hơn so với nắp nấm. Nấm Linh chi đỏ giúp ích tâm khí, chủ vị, tăng trí tuệ.

Sử dụng Linh chi đỏ để tăng cường trí nhớ, bổ trung, phòng tránh các bệnh tim mạch và chữa trị tức ngực. - Tử chi - Nấm Linh chi tím: còn được biết đến với tên gọi là Linh chi gỗ, màu tím có vị ngọt. Đặc điểm của loại nấm này là nắp nấm có màu nâu hoặc nâu tím. Thể quả có màu nâu, bào tử của chúng lớn hơn nấm Linh chi đỏ.

Ganoderma sinense là đại 6 Đồ án tốt nghiệp diện của loài nấm này. Tử chi có tác dụng bảo thần, làm cứng gân cốt, ích tinh, da tươi đẹp. - Hoàng chi - Linh chi vàng: còn gọi là Kim chi, loại nấm này có màu vàng tím, có vị ngọt. Một cây nấm lớn có thể nặng khoảng 5 kg hoặc hơn, còn cây nấm non thì nặng khoảng 1,5 đến 2 kg.

Laetiporus sulphureus là đại diện của loài nấm này. Khi tươi thì nấm này sẽ chứa rất nhiều nước, có tác dụng ích tì khí, trung hòa, an thần. - Bạch chi - Linh chi trắng: còn gọi là nấm Linh chi ngọc bích, có màu trắng. Theo như Bao Puzi mô tả thì đây là loại nấm không có chất béo, Fomitopsis officinalis là đại diện cho loài nấm này.

Loại nấm này có thể quả màu trắng, hình dáng giống như một cái móng ngựa. Một cây nấm lớn có thể nặng đến nhiều kilogram. Loại nấm này thường mọc trên cây thông và một số loại cây lá kim khác. Bạch chi có vị cay, tính bình, không độc, ích phế khí, chữa ho nghịch hơi.

- Hắc chi - Linh chi đen: còn gọi là nấm Linh chi xuân hay Huyền chi có màu đen và vị mặn. Loại nấm này thường mọc ở trong những thung lũng, nắp nấm bên ngoài có màu đen bên trong có màu đỏ, thường mọc trên các thân cây, có vị mặn và đắng. Amauroderma rugosum và Polyporus melanopus là 2 đại diện chính của loài nấm này. Cả cuống và nắp của 2 loại nấm này đều có màu đen.

Hắc chi có tác dụng ích thận khí, khiến cho đầu óc sản khoái và tinh tường. - Thanh chi – Linh chi xanh: còn gọi là nấm Linh chi rồng. Theo Bao Puzi miêu tả thì nấm Linh chi xanh có hình dáng giống như những sợi lông của chim bói cá. Coriolus versicolar là đại diện tiêu biểu cho loài nấm này.

Đặc điểm của loài này là mũ nấm cứng và bề mặt được bao phủ bởi những sợi lông ngắn. Thanh chi giúp cho sáng mắt, giúp cho an thần, bổ can khí, nhân thứ, dùng lâu sẽ thấy thân thể nhẹ nhàng và thoải mái. Trong mỗi loài nấm Linh chi lại được chia ra rất nhiều loại khác nhau. Ví dụ như nấm Linh chi đỏ thì có Ganoderma lucidum và Ganoderma tsugae được biết đến nhiều nhất.

Đối với Linh chi tím thì có Ganoderma neojaponicum và Ganoderma sinense. Tuy nhiên, trong lĩnh vực trồng trọt, y dược và nha khoa, người ta chỉ tập trung nghiên cứu 2 loại đó là Linh chi đỏ và Linh chi tím. 7 Đồ án tốt nghiệp Gần đây khi đã tìm ra được phương pháp gây giống, những nhà khoa học Nhật Bản chứng minh được rằng những cây nấm có màu sắc khác nhau không phải vì khác loại mà chỉ vì môi trường và điều kiện sống khác nhau. Nếu thay đổi điều kiện người ta có thể có được sáu loại từ cùng một giống.

Ngoài cách phân loại Linh chi theo màu sắc, người ta còn có thể phân loại Linh chi theo các đặc điểm như:  Vị trí nấm mọc trên cơ chất chủ.  Nhóm mọc cao: tai nấm mọc từ gốc lên đến ngọn cây.  Nhóm mọc gần đất : nấm mọc từ gốc cây chủ.  Nhóm mọc từ đất : tai nấm mọc từ rễ cây hoặc xác mùn.

 Nhiệt độ ra nấm.  Nhóm nhiệt độ thấp: tai nấm mọc ở nhiệt độ 20 0C – 23 0C.  Nhóm nhiệt độ trung bình: tai nấm mọc ở 240 C – 260 C.  Nhóm nhiệt độ cao: tai nấm mọc ở 27 0C – 30 0C.

Do đó, có thể thấy rằng Linh chi không những đa dạng về chủng loại mà còn đa dạng về sinh thái, đây là loại nấm mang tính toàn cầu (Patouillard, N. Linh chi thuộc nhóm nấm lớn và rất đa dạng về chủng loại, từ khi xác lập một chi riêng là Ganoderma Karst (1981), đến nay tính ra có tới 2000 loài và phổ biến nhất là Ganoderma lucidum có tới 45 loại. Ở Việt Nam, loài chuẩn Linh chi Ganoderma lucidum mới được trồng thành công trong phòng thí nghiệm năm 1978. Năm 1994 loài nấm lim – một chủng Linh chi đỏ đặc sắc của các rừng cây Lim miền Bắc Việt Nam đã được Phạm Văn Thụ đưa vào nuôi trồng chủ động.

Đặc điểm sinh học của nấm Linh chi Về hình thái ngoài, chúng cũng có ít nhiều sai khác: - Cuống nấm: dài hoặc ngắn, đính bên có hình trụ đường kính 0,5 – 3cm, cuống nấm ít phân nhánh, đôi khi uốn khúc. Lớp vỏ cuống màu nâu, nâu đỏ hoặc nâu đen, bóng, không có lông phủ trên mặt tán nấm. 8 Đồ án tốt nghiệp - Mũ nấm: khi non hình trứng, lớn dần hình quạt. Mũ nấm dạng thận – gần tròn, đôi khi xòe hình quạt hoặc ít nhiều dị dạng.

Trên mặt mũ có vân gợn đồng tâm và có tia rãnh phóng xạ, màu sắc từ vàng nâu – vàng cam – đỏ cam – đỏ nâu – nâu tím – nâu đen, được bao phủ bởi sợi không vách ngăn ngang xếp sít nhau kiểu hàng rào và có đầu sợi dày thêm ra, đường kính đoạn sợi phình to ra 8 – 10 μm. Chính những tế bào vỏ này tạo nên lớp vỏ bền vững và bóng như vecni cho nấm. Lớp vỏ láng phủ suốt theo cuống. Kích thước tán biến động từ 2 – 30 cm, dày 0,8 – 2,5 cm, cuống dài từ 2,5 - 3,5 cm, tròn mập hoặc mảnh (đường kính từ 0,5 – 2,2 cm).

phần đính cuống hoặc gồ lên hoặc lõm như lõm rốn. Thịt nấm dày từ 0,4 – 1,8 cm màu vàng kem – nâu nhạt – trắng. Nấm mềm dai khi tươi, khi khô chắc cứng và nhẹ. Hệ sợi kiểu trimitic, đầu tận cùng lớp sợi phình hình chùy, màng rất dày đan kít vào nhau tạo thành lớp vỏ láng phủ trên mặt trên mũ và bao quanh cuống bởi sự hình thành các chất lacate tan mạnh trong cồn.

Nhờ lớp laccate láng bóng không tan trong nước đó mà nấm chịu được mưa, nắng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ