Nghiên cứu tuyển chọn vi khuẩn lactic ứng dụng lên men thức ăn thô xanh cho lợn - Phùng Thị Huệ (Viện Đại học Mở HN)

Nghiên cứu tuyển chọn và đặc điểm sinh học chủng vi khuẩn lactic phục vụ lên men thức ăn thô xanh cho lợn. Phân tích khả năng sinh acid lactic, kháng khuẩn và

Trường đại học

Viện Đại học Mở Hà Nội

Chuyên ngành

Công nghệ Sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

68
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về tuyển chọn vi khuẩn lactic lên men thức ăn thô xanh cho lợn

Thức ăn thô xanh dạng lỏng là nguồn dinh dưỡng quan trọng trong chăn nuôi lợn. Quá trình lên men giúp cải thiện giá trị dinh dưỡng và bảo quản thức ăn. Vi khuẩn lactic (LAB) đóng vai trò trung tâm trong quá trình lên men này. Chúng chuyển hóa carbohydrate thành acid lactic, tạo môi trường acid ức chế vi khuẩn có hại. Tuyển chọn các chủng LAB có đặc tính probiotic phù hợp là bước then chốt. Mục tiêu là tìm ra các chủng vừa lên men hiệu quả, vừa có lợi cho sức khỏe đường ruột của lợn. Công việc này đòi hỏi đánh giá toàn diện nhiều đặc tính sinh học của vi khuẩn. Nghiên cứu tập trung vào các chủng bản địa có khả năng thích nghi tốt. Đây là nền tảng để phát triển chế phẩm sinh học an toàn, hiệu quả cho ngành chăn nuôi.

1.1. Thức ăn thô xanh dạng lỏng và vai trò trong chăn nuôi lợn

Thức ăn thô xanh dạng lỏng được chế biến từ nguyên liệu thực vật như rau, cỏ, phụ phẩm nông nghiệp. Quá trình lên men tự nhiên hoặc có kiểm soát giúp phân giải cellulose, tăng hàm lượng protein và vitamin. Thức ăn dạng lỏng dễ tiêu hóa hơn đối với lợn, đặc biệt ở giai đoạn con. Sử dụng thức ăn lên men giúp giảm chi phí thức ăn công nghiệp và tận dụng nguồn nguyên liệu sẵn có. Tuy nhiên, chất lượng phụ thuộc lớn vào quần thể vi sinh vật tham gia lên men. Việc kiểm soát quá trình này bằng các chủng vi khuẩn có lợi là cần thiết.

1.2. Vai trò của vi khuẩn lactic và probiotic trong hệ tiêu hóa lợn

Vi khuẩn lactic là nhóm vi khuẩn Gram dương, kị khí tùy ý, có khả năng lên men đường tạo acid lactic. Chúng là thành phần tự nhiên của hệ vi sinh vật đường ruột. Các chủng probiotic thuộc nhóm này mang lại nhiều lợi ích cho vật chủ. Chúng cạnh tranh vị trí bám với mầm bệnh, sản sinh chất kháng khuẩn và điều hòa miễn dịch. Ở lợn, việc bổ sung probiotic giúp cải thiện sức khỏe đường ruột, tăng khả năng hấp thu dinh dưỡng. Nó cũng làm giảm tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy và các rối loạn khác. Do đó, tuyển chọn chủng LAB probiotic là chiến lược phòng bệnh chủ động.

II. Các tiêu chí và thách thức trong tuyển chọn vi khuẩn lactic probiotic

Không phải mọi chủng vi khuẩn lactic đều phù hợp làm probiotic cho lợn. Tuyển chọn cần dựa trên một bộ tiêu chí sinh học nghiêm ngặt. Tiêu chí đầu tiên là khả năng sinh acid lactic mạnh mẽ, giúp lên men nhanh và tạo độ chua ổn định. Thứ hai là khả năng kháng khuẩn, ức chế các mầm bệnh đường ruột như E. coli, Salmonella. Thứ ba, chủng phải chịu được các điều kiện khắc nghiệt trong đường tiêu hóa. Bao gồm khả năng sống sót ở pH acid dạ dày và trong môi trường muối mật. Một thách thức lớn là nhiều chủng LAB kháng các kháng sinh thường dùng. Điều này có thể gây ra nguy cơ lan truyền gen kháng kháng sinh. Do đó, việc sàng lọc phải loại bỏ các chủng mang gen kháng trên plasmid. Nghiên cứu trong và ngoài nước đã xác định được nhiều chủng tiềm năng. Tuy nhiên, việc tìm kiếm các chủng bản địa ưu việt vẫn là một hướng đi chủ đạo.

2.1. Các đặc tính sinh học then chốt cần đánh giá

Đặc tính probiotic được đánh giá qua nhiều phép thử in vitro. Khả năng sinh acid lactic được đo bằng độ giảm pH và nồng độ acid trong môi trường nuôi cấy. Hoạt tính kháng khuẩn được kiểm tra bằng phương pháp khuếch tán trên thạch, đo vùng ức chế quanh giếng chứa dịch chiết vi khuẩn. Khả năng chịu acid được thử nghiệm ở pH 2.0 và 1.0, mô phỏng môi trường dạ dày. Chịu muối mật được đánh giá trong môi trường chứa 0.3% mật bò. Việc kháng kháng sinh cũng được khảo sát bằng đĩa kháng sinh đồ. Các chủng lý tưởng phải đạt ngưỡng cao ở tất cả các phép thử này.

2.2. Tình hình nghiên cứu và ứng dụng trong nước và quốc tế

Trên thế giới, các chủng thuộc chi Lactobacillus và Pediococcus được nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi. Các chế phẩm probiotic thương mại đã được chứng minh hiệu quả trong tăng trọng và phòng bệnh cho lợn. Tại Việt Nam, nghiên cứu về probiotic cho vật nuôi bắt đầu từ đầu những năm 2000. Các công trình ban đầu tập trung vào tác dụng kháng khuẩn của chế phẩm EM. Gần đây, nhiều nhóm nghiên cứu đã phân lập và đánh giá các chủng LAB từ ruột gà, heo và nguồn thực phẩm lên men. Kết quả cho thấy một số chủng bản địa có đặc tính probiotic tương đương chủng tham chiếu quốc tế. Tuy nhiên, việc ứng dụng quy mô lớn trong thức ăn thô xanh dạng lỏng cho lợn vẫn còn hạn chế.

III. Quy trình tuyển chọn và nghiên cứu đặc điểm sinh học chủng lactic

Quy trình tuyển chọn được thực hiện theo nhiều bước tuần tự. Bước đầu tiên là phân lập vi khuẩn từ các mẫu thức ăn lên men hoặc mẫu ruột lợn khỏe mạnh. Các mẫu được cấy trên môi trường chọn lọc như MRS agar. Các khuẩn lạc có hình thái điển hình của LAB được thu nhận và tinh sạch. Tiếp theo, các chủng được định danh sơ bộ dựa trên hình thái tế bào, tính chất Gram và khả năng lên men carbohydrate. Các phép thử sinh học probiotic cơ bản được tiến hành. Bao gồm thử kháng khuẩn, chịu acid và chịu muối mật. Các chủng vượt qua vòng sơ tuyển được nghiên cứu sâu hơn. Đặc điểm hình thái vi khuẩn được quan sát dưới kính hiển vi. Các tính chất sinh lý, sinh hóa khác cũng được ghi nhận. Cuối cùng, các chủng ưu tú nhất được chọn để nghiên cứu ứng dụng thực tế.

3.1. Phương pháp phân lập và sàng lọc ban đầu

Phân lập vi khuẩn được tiến hành bằng phương pháp pha loãng và cấy trải trên đĩa thạch MRS. Môi trường MRS được bổ sung cycloheximide để ức chế nấm men và nấm mốc. Các đĩa cấy được ủ kỵ khí ở 37°C trong 48-72 giờ. Các khuẩn lạc có đường viền tròn,凸起, màu trắng hoặc kem được chọn. Chúng được cấy thuần bằng cách cấy lại trên đĩa thạch MRS mới. Chẩn đoán sơ bộ dựa trên phản ứng nhuộm Gram (Gram dương), hình thái (que hoặc cầu), và tính chất kị khí tùy ý. Các chủng dương tính được bảo quản ở -80°C trong glycerol 20% để dùng cho các thử nghiệm tiếp theo.

3.2. Các phép thử đánh giá hoạt tính probiotic chuyên sâu

Hoạt tính kháng khuẩn được đánh giá bằng phương pháp khuếch tán trong thạch. Dịch nuôi cấy vi khuẩn LAB được lọc vô khuẩn, nhỏ vào giếng trên đĩa thạch đã cấy vi khuẩn chỉ thị. Vi khuẩn chỉ thị thường dùng là E. coli, Salmonella typhimurium. Vùng ức chế quanh giếng đo bằng milimet chứng tỏ khả năng sinh chất kháng khuẩn. Khả năng chịu acid được thử bằng cách cấy vi khuẩn vào nước dùng MRS có pH điều chỉnh (pH 2.0 và 1.0). Tỷ lệ sống sót được tính sau 0, 1, 2 và 24 giờ. Chịu muối mật được thử trong môi trường MRS chứa 0.3% mật bò. Các chủng có tỷ lệ sống sót cao được chọn.

IV. Kết quả nghiên cứu và triển vọng ứng dụng trong thực tế

Nghiên cứu đã tuyển chọn được các chủng vi khuẩn lactic có đặc tính probiotic nổi bật. Điển hình là các chủng LTX6 và LTX31. Hai chủng này表现出 khả năng sinh acid lactic cao, làm giảm nhanh pH môi trường. Chúng có phổ kháng khuẩn rộng, ức chế được nhiều loại vi khuẩn gây bệnh đường ruột ở lợn. Đáng chú ý, chúng chịu được pH acid rất thấp (pH 1.0) và nồng độ muối mật cao. Điều này cho thấy khả năng sống sót tốt khi đi qua dạ dày và tá tràng của lợn. Ngoài ra, các chủng này không mang gen kháng kháng sinh thường gặp, đảm bảo an toàn. Kết quả đặt nền móng cho việc bào chế chế phẩm probiotic dạng lỏng. Chế phẩm này có thể được bổ sung trực tiếp vào thức ăn thô xanh trong quá trình lên men. Ứng dụng giúp nâng cao hiệu quả chăn nuôi, giảm bệnh tật và giảm phụ thuộc vào kháng sinh.

4.1. Các chủng vi khuẩn lactic tiềm năng được tuyển chọn

Chủng LTX6 và LTX31 thuộc chi Lactobacillus, được phân lập từ mẫu thức ăn lên men. Cả hai chủng đều là vi khuẩn Gram dương, hình que, không sinh bào tử. Đặc điểm sinh hóa cho thấy chúng lên men tốt nhiều loại đường. Khả năng sinh acid lactic của chúng cao hơn đáng kể so với nhiều chủng đối chứng. Vùng ức chế vi khuẩn gây bệnh đường ruột rộng, chứng tỏ hoạt tính kháng khuẩn mạnh. Đặc biệt, tỷ lệ sống sót sau 24 giờ ở pH 1.0 lần lượt là trên 70%. Đây là chỉ số rất quan trọng cho một probiotic đường ruột. Hai chủng này đáp ứng đầy đủ các tiêu chí tuyển chọn khắt khe.

4.2. Triển vọng ứng dụng và lợi ích kinh tế kỹ thuật

Việc ứng dụng các chủng LAB tuyển chọn vào lên men thức ăn thô xanh mang lại nhiều lợi ích. Về kỹ thuật, nó giúp kiểm soát quá trình lên men, tạo sản phẩm đồng nhất, giàu dinh dưỡng và bảo quản lâu hơn. Thức ăn lên men bằng chủng probiotic sẽ bổ sung trực tiếp vi khuẩn có lợi cho đường ruột lợn. Điều này cải thiện sức khỏe đàn vật, tăng tỷ lệ tiêu hóa và hấp thu thức ăn. Về kinh tế, nó giảm chi phí thuốc thú y và tăng hiệu quả chuyển đổi thức ăn. Hướng nghiên cứu tiếp theo là sản xuất chế phẩm ở quy mô pilot và thử nghiệm trên đàn lợn thực tế. Đây là hướng đi bền vững cho ngành chăn nuôi Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

28/05/2026
Tuyển chọn và nghiên cứu đặc điểm sinh học của một số chủng vi khuẩn lactic nhằm ứng dụng lên men thức ăn thô xanh cho lợn giáo viên hướng dẫn ths ncs vũ thị hạnh nguyên sinh viên phùng thị huệ lớp 1402 hà nội 2018 viện đại học mở hà nội khoa công nghệ si

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Trong những năm gần đây, chăn nuôi lợn là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn ở nước ta. Các sản phẩm của ngành chăn nuôi không những đã đáp ứng nguồn thực phẩm cho nhu cầu tiêu dùng trong nước mà còn xuất khẩu thu ngoại tệ cho kinh tế quốc dân. Trong chăn nuôi lợn, thức ăn chiếm tới 70% chi phí và là yếu tố chính quyết định chất lượng, giá thành sản phẩm. Vì vậy việc chế biến và bảo quản thức ăn vô cùng quan trọng đối với ngành chăn nuôi.

Từ xưa, thức ăn thô xanh đã đóng vai trò quan trọng đối với người chăn nuôi lợn. Tùy thuộc chủng loại nguyên liệu, thức ăn thô xanh có thể chứa hầu hết các chất dinh dưỡng mà vật nuôi cần như protein, các vitamin, khoáng đa lượng và vi lượng thiết yếu và các chất có hoạt tính sinh học cao. Ở Việt Nam, các nguồn thức ăn thô xanh rất phong phú như cỏ, rơm, rạ. Để không lãng phí nguồn nguyên liệu này, người ta đã tìm ra biện pháp sử dụng chế phẩm sinh học để lên men thức ăn thô xanh kết hợp với phế phụ phẩm nông nghiệp để tạo thức ăn dạng lỏng cung cấp cho chăn nuôi lợn.

Đây là một phương thức chăn nuôi hữu cơ - một giải pháp công nghệ phù hợp vì có nhiều ưu điểm vượt trội, đem lại hiệu quả về kinh tế (năng suất, chất lượng), xã hội (vệ sinh an toàn thực phẩm), môi trường (tận dụng hiệu quả nguồn tài nguyên sẵn có). Nhóm vi sinh vật chủ yếu sử dụng trong công nghệ trên gồm nấm men Saccharomyces cerevisiae, Bacillus spp. Trong đó, vi khuẩn lactic là nhóm vi khuẩn có khả năng sinh acid lactic do lên men đồng hình và dị hình, nó còn có thể sinh hàng loạt các hợp chất có hoạt tính kháng sinh được gọi chung là bacterioxin gồm nizin, diplocoxin, acidofilin, lactoxindin, lactolin, brevin,… Các chất này được sử dụng rộng rãi trong bảo quản thực phẩm, trong chăn nuôi với vai trò là chất kích thích sinh trưởng, ứng dụng trong việc phòng và trị các bệnh đường tiêu hóa cho người và vật nuôi. Phùng Thị Huệ 1 Khóa luận tốt nghiệp CNSH 14-02 Từ đó, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài “Tuyển chọn và nghiên cứu đặc điểm sinh học của một số chủng vi khuẩn lactic nhằm ứng dụng lên men thức ăn thô xanh cho lợn”.

Nghiên cứu này góp phần tìm kiếm các chủng vi khuẩn phù hợp có thể định hướng tạo chế phẩm sinh học lên men và bảo quản thức ăn thô xanh, tận thu phế phụ phẩm nông nghiệp nâng cao hiệu quả trong chăn nuôi và giảm ô nhiễm môi trường. Mục đích nghiên cứu Tuyển chọn, nghiên cứu đặc điểm sinh học và phân loại được chủng vi khuẩn lactic có hoạt tính probiotic nhằm ứng dụng trong lên men thức ăn thô xanh cho lợn. Nội dung nghiên cứu - Tuyển chọn các chủng vi khuẩn lactic có đặc tính probiotic phù hợp nhằm ứng dụng trong lên men thức ăn thô xanh cho lợn - Nghiên cứu đặc điểm sinh học của chủng vi khuẩn lactic được tuyển chọn - Phân loại chủng vi khuẩn lactic được tuyển chọn Phùng Thị Huệ 2 Khóa luận tốt nghiệp CNSH 14-02 PHẦN 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

Thức ăn thô xanh dạng lỏng dùng cho chăn nuôi lợn Thức ăn thô xanh dạng lỏng (Fermented Liquid Feed, FLF) là thức ăn đã được trộn với nước ở tỷ lệ khác nhau, từ 1: 1,5 đến 1: 4 (Missotten et al. Thức ăn thô xanh dạng lỏng có thể được sản xuất bằng cách lên men một hoặc một số loại nguyên liệu như hạt ngũ cốc, nguyên liệu giàu protein, nguyên liệu tổng hợp khác (bột đậu tương, bột cá, bột xương), sinh khối thực vật. và phối trộn thức ăn đã lên men này với các thành phần thức ăn không lên men khác để cung cấp thức ăn hoàn chỉnh cho lợn. Tuy nhiên, phương pháp lên men thức ăn dạng lỏng có thể gặp một số vấn đề: gây ra mất các chất dinh dưỡng thiết yếu như vitamin và acid amin, đặc biệt là sinh tổng hợp các acid amin thiết yếu đã được bổ sung vào thức ăn.

Dù vậy, về tổng thể các nghiên cứu cũng đưa ra kết luận cho lợn ăn nguồn ngũ cốc hoặc thức ăn đã lên men thay vì các loại thức ăn tổng hợp thông thường hoặc là thức ăn khô sẽ mang lại hiệu quả về kinh tế, chất lượng thịt và bảo vệ môi trường (Brooks et al., 2003; Canibe et al. Ngoài ra, khi cung cấp thức ăn lỏng lên men đúng cách có thể làm tăng vai trò của dạ dày như là hàng phòng vệ đầu tiên chống lại các bệnh nhiễm trùng bằng cách làm giảm pH trong đường tiêu hóa, giúp loại trừ các vi khuẩn gây bệnh đường ruột. thức ăn lỏng lên men cho lợn đã được chứng minh là cải thiện hiệu quả trong chăn nuôi đối với lợn con, lợn cai sữa và lợn trưởng thành. Trên thực tế khi lợn con sử dụng FLF là đã được cung cấp đồng thời nước và thức ăn.

Theo cách này lợn con không cần đào tạo riêng cho việc ăn và uống. Để ức chế sự phát triển của VSV gây bệnh, thức ăn lỏng lên men phải chứa đủ hàm lượng acid lactic. Việc sản xuất acid lactic có thể phát sinh từ quá trình lên men tự nhiên hoặc bằng cách bổ sung vào thức ăn VK lactic trước khi lên men (Missotten et al. Phùng Thị Huệ 3 Khóa luận tốt nghiệp CNSH 14-02 1.

Vi sinh vật trong sản xuất thức ăn thô xanh dạng lỏng Hệ VSV trong thức ăn dạng lỏng thông thường đạt 106-107CFU/ml (Royer et al. Lên men thức ăn cho lợn hoàn chỉnh thường thông qua 3 pha. Trộn nguyên liệu với nước pH > 6 cho phép sự tăng nhanh của trực khuẩn đường ruột (Pha 1) ( Russell et al. Lên men bằng LAB, ức chế vi khuẩn gây bệnh nhờ acid hữu cơ (1 phần acid lactic), hydrogen peroxide và bacteriocin (chất kháng khuẩn tự nhiên) và làm giảm pH (Lindgren và Dobrogosz, 1990).

Sau khi lên men thức ăn, pH xuống ~ 4.0 giúp hạn chế sự phát triển của các vi khuẩn thuộc chi Enterobacteriaceae và các vi khuẩn gây bệnh đường ruột khác (Pha 2) (Russell et al. Tiếp theo, quần thể LAB giúp ổn định pH, mật độ nấm men trong thức ăn tiếp tục tăng nhờ sử dụng các nguồn protein trong nguyên liệu thô xanh (Pha 3) (Plumed‐Ferrer và Von Wright, 2009), giúp thức ăn ổn định và tăng cường hàm lượng protein nấm men đơn bào (yeast single cell protein) trong thức ăn. Chất lượng của FLF có thể được cải thiện khi bổ sung vi khuẩn sinh axit lactic (Missotten et al. Khi bổ sung vi khuẩn lactic vào thức ăn dạng hạt sẽ giúp làm lỏng thức ăn và tạo thành một hỗn hợp thức ăn hoàn chỉnh (Brooks, 2008).

Chủng vi khuẩn được sử dụng cho sản xuất phải có khả năng sinh axit lactic cao để ức chế các loại VSV gây bệnh trong hệ tiêu hóa (Winsen et al. Theo nhiều nghiên cứu đã chọn các chủng vi khuẩn axit lactic để sản xuất thức ăn chăn nuôi lên men cho lợn (Missotten et al. Năm 2009, Missotten và cộng sự đã tìm thấy 146 chủng vi khuẩn có khả năng kiểm soát Salmonella có trong FLF. Vi khuẩn LAB thường được sử dụng trong sản xuất FLF là Lactobacillus plantarum và Pediococcus spp.

(Missotten et al. Đa dạng nấm men trong FLF khá cao và đã được công bố trong một số Phùng Thị Huệ 4 Khóa luận tốt nghiệp CNSH 14-02 nghiên cứu. Tại châu Âu, khi lên men sản xuất FLF từ ngũ cốc, phế phụ phẩm nông nghiệp các loài nấm men chủ yếu được phân lập và bổ sung vào mẻ lên men sau chủ yếu gồm Pichia galeiformis, Pichia membranifaciens và Pichia anomala. Trong một vài nghiên cứu khác, nấm men chủ yếu sử dụng là Pichia fermentans.

Tuy nhiên, một số nghiên cứu tại Châu Á sản xuất FLF từ nguyên liệu thức ăn thô xanh sử dụng chủ yếu Candida milleri (60%), Kazachstania bulderi (20%), Saccharomyces cerevisiae (20%). Đối với vi sinh vật phân giải chất xơ, vi khuẩn thuộc chi Bacillus, chủ yếu là Bacillus subtilis, B. amyloliquefaciens được sử dụng. Nhóm vi khuẩn này vừa có hoạt tính phân giải chất xơ, giàu enzym thủy phân và có hoạt tính probiotic (Gori et al.

Theo một số công bố, quá trình lên men sẽ hiệu quả hơn khi sử dụng khoảng 20% thức ăn đã được lên men để dùng làm giống cho lên men các mẻ thức ăn tiếp theo (Salovaara, 1998; Nout et al. Tuy nhiên, việc này sẽ dẫn đến sự phát triển nhanh chóng của các loài nấm men, tùy thuộc vào loài nấm men phát triển sẽ có tác động tích cực hoặc tiêu cực đến chất lượng của thức ăn được lên men (Missotten et al. Vì vậy, quá trình lên men thức ăn chịu tác động của nhiều yếu tố như: tỷ lệ và chủng loại VSV bổ sung, lượng chất dinh dưỡng và các thông số khác … (Missotten et al., 2010; Canibe et al. Tổng quan về probiotic 1.

Lịch sử nghiên cứu probiotic Lịch sử nghiên cứu probiotic bắt đầu trong những năm cuối thế kỷ 19, khi các nhà vi sinh vật học phát hiện ra sự khác biệt giữa hệ VSV trong ống tiêu hóa của người bệnh và người khỏe mạnh. Hệ vi sinh vật có ích trong hệ thống ống tiêu hóa được gọi là probiotic. Phùng Thị Huệ 5 Khóa luận tốt nghiệp CNSH 14-02 Năm 1870, khi nghiên cứu tại sao những người nông dân Bungary có sức khỏe tốt, nhà sinh lý học người Nga Eli Metchnikoff đã đưa ra thuật ngữ “probiotic” có nguồn gốc từ Hy Lạp, theo nghĩa đen là “vì cuộc sống” để chỉ những vi sinh vật đã được chứng minh có ảnh hưởng tốt đến sức khỏe của người và động vật. Năm 1925, Beach là người đầu tiên có những nghiên cứu thực nghiệm về thức ăn có chứa "Lactobacilius acidophilus" (Kim et al.

Năm 1968, King đã nghiên cứu thành công trong việc kích thích sự tăng trưởng của heo bằng thức ăn có bổ sung L. Theo Kim và cộng sự thì “Probiotic là chế phẩm sinh học hay là thức ăn bổ sung có chứa tế bào VK sống hoặc những phần tử của VK mà nó ảnh hưởng có lợi cho sức khoẻ của vật chủ” (Kim et al. Một định nghĩa khác về probiotic là “các vi sinh vật sống có ích cho sức khỏe của vật chủ khi được bổ sung một lượng vừa đủ” (Stackebrandt et al. Đây là những nhóm VK sống trong đường tiêu hóa của người, chúng tạo thành một khu hệ VSV, cản trở sự phát triển của một số VSV gây bệnh, cung cấp cho con người một số chất có lợi cho cơ thể, ảnh hưởng tốt đến hệ miễn dịch.

Con người sử dụng các chế phẩm probiotic như một loại thực phẩm, thuốc phòng và chữa bệnh (Stackebrandt et al.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ