Khóa luận: Công nghệ sản xuất nước giải khát từ mít - Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM

Khóa luận nghiên cứu quy trình sản xuất nước giải khát từ mít ứng dụng công nghệ sinh học. Tìm hiểu thành phần dinh dưỡng, quy trình chiết xuất và đánh giá cảm

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2006

86
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu sản xuất nước giải khát từ mít

Nghiên cứu sản xuất nước giải khát từ mít là một hướng đi mới trong ngành công nghệ thực phẩm. Mít là loại trái cây nhiệt đới phổ biến tại Việt Nam với sản lượng lớn hàng năm. Quả mít chứa hàm lượng đường cao khoảng 6,8%, protein 7,6% và nước chiếm 86%. Đây là những thành phần lý tưởng để chế biến nước giải khát tự nhiên. Công nghệ sinh học đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa quy trình sản xuất. Các kỹ thuật enzyme được ứng dụng để tăng tỷ lệ thu hồi dịch quả. Quá trình lên men vi sinh cũng được nghiên cứu nhằm tạo ra sản phẩm có hương vị đặc trưng. Nước giải khát từ mít có giá trị dinh dưỡng cao. Sản phẩm chứa nhiều vitamin và khoáng chất tự nhiên. Quy trình sản xuất cần đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm. Các bước chế biến bao gồm thu hoạch, sơ chế, chiết xuất, xử lý enzyme và đóng gói. Nghiên cứu này mở ra hướng phát triển mới cho ngành chế biến trái cây Việt Nam.

1.1. Tiềm năng phát triển nước giải khát từ mít tại Việt Nam

Việt Nam là quốc gia có khí hậu nhiệt đới thuận lợi cho việc trồng mít. Sản lượng mít hàng năm đạt con số ấn tượng. Phần lớn mít được tiêu thụ dưới dạng quả tươi. Chỉ một tỷ lệ nhỏ được đưa vào chế biến công nghiệp. Điều này tạo ra cơ hội lớn cho ngành công nghiệp nước giải khát từ mít. Nhu cầu sử dụng đồ uống tự nhiên ngày càng tăng cao. Người tiêu dùng ưa chuộng sản phẩm không chứa chất bảo quản nhân tạo. Mít có vị ngọt tự nhiên và hương thơm đặc trưng. Đây là lợi thế cạnh tranh so với các loại nước giải khát khác. Giá nguyên liệu đầu vào tương đối thấp. Chi phí sản xuất hợp lý giúp sản phẩm có giá thành cạnh tranh.

1.2. Thành phần hóa học và giá trị dinh dưỡng của mít

Thành phần hóa học của mít quyết định trực tiếp đến chất lượng nước giải khát. Hàm lượng đường trong múi mít đạt khoảng 6,8%. Protein chiếm tỷ lệ 7,6% trọng lượng. Hàm lượng nước trong mít lên đến 86%. Ba thành phần này đóng vai trò quan trọng trong quá trình chế biến. Đường tạo vị ngọt tự nhiên cho sản phẩm. Protein ảnh hưởng đến độ đục và tính ổn định của nước giải khát. Hàm lượng nước cao giúp quá trình chiết xuất thuận lợi hơn. Mít còn chứa nhiều vitamin A, vitamin C và các khoáng chất. Các chất chống oxy hóa trong mít giúp bảo vệ sức khỏe người dùng. Giá trị dinh dưỡng cao là ưu điểm nổi bật của sản phẩm nước giải khát từ mít.

II. Phân tích vấn đề trong sản xuất nước giải khát từ mít

Sản xuất nước giải khát từ mít đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật. Quá trình chiết xuất dịch quả gặp khó khăn do đặc tính vật lý của mít. Tỷ lệ thu hồi dịch quả chưa đạt hiệu quả cao. Sử dụng máy ép trục vít và máy ép trục xoắn cần được tối ưu hóa. Quá trình oxy hóa làm biến màu sản phẩm là vấn đề lớn. Sản phẩm tiếp xúc với không khí dễ bị sẫm màu. Enzyme polyphenol oxidase gây ra phản ứng biến màu nâu. Hàm lượng protein cao có thể gây kết tủa trong quá trình bảo quản. Tính ổn định của nước giải khát cần được cải thiện. Quá trình gia nhiệt phải được kiểm soát chặt chẽ. Nhiệt độ quá cao làm mất hương vị tự nhiên. Nhiệt độ quá thấp không đủ để vô hoạt hóa enzyme. Việc lựa chọn nguyên liệu không ổn định cũng là thách thức. Chất lượng mít thay đổi theo mùa vụ và vùng trồng.

2.1. Thách thức trong quá trình chiết xuất và xử lý enzyme

Quá trình chiết xuất dịch quả từ mít đòi hỏi kỹ thuật cao. Tỷ lệ thu hồi dịch quả phụ thuộc vào thiết bị ép sử dụng. Máy ép trục vít và máy ép trục xoắn cho hiệu quả khác nhau. Cần lựa chọn thiết bị phù hợp để thu được lượng dịch nhiều nhất. Quá trình chà nhằm thu nhận bột rau quả dạng nhuyễn cũng phức tạp. Trước khi chà phải gia nhiệt để nguyên liệu mềm. Tốc độ quay của cánh chà khoảng 600 vòng mỗi phút. Kích thước lỗ chà từ 0,4 đến 1,5 mm. Khoảng cách giữa cánh đập đến lưới chà khoảng 0,5 đến 3 mm. Việc kiểm soát các thông số này ảnh hưởng lớn đến chất lượng sản phẩm.

2.2. Vấn đề biến màu và ổn định sản phẩm

Biến màu là vấn đề nghiêm trọng trong sản xuất nước giải khát từ mít. Quá trình chà là giai đoạn tiếp xúc nhiều nhất với không khí. Khả năng sản phẩm bị oxy hóa làm biến màu rất cao. Enzyme polyphenol oxidase xúc tác phản ứng chuyển màu nâu. Sử dụng vitamin C là giải pháp chống oxy hóa hiệu quả. Chà trong môi trường khí trơ cũng giúp hạn chế biến màu. Gia nhiệt là bước quan trọng để vô hoạt hóa enzyme. Đun nóng gây kết tủa một số protein không mong muốn. Quá trình này giúp cải thiện tính ổn định của sản phẩm. Kiểm soát nhiệt độ và thời gian gia nhiệt là yếu tố then chốt. Sản phẩm cần duy trì màu sắc hấp dẫn để thu hút người tiêu dùng.

III. Giải pháp công nghệ sinh học trong sản xuất nước giải khát

Công nghệ sinh học cung cấp nhiều giải pháp cho ngành sản xuất nước giải khát từ mít. Kỹ thuật enzyme giúp tăng hiệu quả chiết xuất dịch quả. Enzyme pectinase được sử dụng để thủy phân pectin trong nguyên liệu. Quá trình này làm giảm độ nhớt và tăng tỷ lệ thu hồi dịch. Vi sinh vật được ứng dụng trong quá trình lên men tạo hương vị đặc trưng. Các chủng vi khuẩn axit lactic được nghiên cứu kỹ lưỡng. Bài kiểm tra Methyl Red xác định khả năng sản xuất axit. Test Voges Proskauer phát hiện acetoin trong quá trình lên men. Citrate test đánh giá khả năng sử dụng citrate của vi sinh vật. Quy trình sản xuất được tối ưu hóa bằng phương pháp thực nghiệm. Các thông số kỹ thuật được điều chỉnh để đạt hiệu quả cao nhất. Công nghệ xử lý enzyme giúp cải thiện tính ổn định của sản phẩm. Phương pháp thanh trùng tiên tiến đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm. Công nghệ đóng gói hiện đại giúp kéo dài thời gian bảo quản.

3.1. Ứng dụng kỹ thuật enzyme trong chế biến mít

Kỹ thuật enzyme là công cụ quan trọng trong sản xuất nước giải khát từ mít. Enzyme pectinase thủy phân pectin trong quả mít. Quá trình này phá vỡ cấu trúc tế bào nguyên liệu. Dịch quả được giải phóng dễ dàng hơn từ mô quả. Tỷ lệ thu hồi dịch tăng đáng kể sau khi xử lý enzyme. Thời gian chiết xuất được rút ngắn. Nồng độ enzyme và thời gian xử lý cần được tối ưu hóa. Nhiệt độ tối ưu cho hoạt động enzyme thường từ 40 đến 50 độ C. Độ pH cũng ảnh hưởng đến hoạt tính của enzyme. Sau khi xử lý enzyme cần gia nhiệt để dừng phản ứng. Bước này vô hoạt hóa enzyme và đảm bảo tính ổn định sản phẩm.

3.2. Quy trình lên men và kiểm soát chất lượng vi sinh

Quy trình lên men ứng dụng trong sản xuất nước giải khát từ mít cần được kiểm soát chặt chẽ. Các chủng vi sinh vật được tuyển chọn kỹ lưỡng. Bài kiểm tra Methyl Red đánh giá khả năng duy trì ion hydro. Test Voges Proskauer phát hiện acetoin và các sản phẩm trung tính. Citrate test xác định khả năng sử dụng citrate làm nguồn carbon. Các phép thử này giúp phân loại và đánh giá đặc tính vi sinh vật. Quá trình lên men glucose tạo ra các hợp chất hương vị đặc trưng. Nhiệt độ và thời gian lên men cần được kiểm soát chính xác. pH môi trường ảnh hưởng đến hoạt động của vi sinh vật. Sản phẩm cuối cùng phải đạt tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm.

IV. Kết luận và ứng dụng của nước giải khát từ mít

Nghiên cứu đã chứng minh tính khả thi của việc sản xuất nước giải khát từ mít bằng công nghệ sinh học. Quy trình sản xuất được xây dựng hoàn chỉnh từ nguyên liệu đến thành phẩm. Tỷ lệ thu hồi dịch quả đạt mức cao nhờ ứng dụng kỹ thuật enzyme. Sản phẩm có màu sắc hấp dẫn và hương vị tự nhiên đặc trưng. Hàm lượng dinh dưỡng được bảo toàn tối đa qua quy trình chế biến. Nước giải khát từ mít đáp ứng nhu cầu sử dụng đồ uống tự nhiên của người tiêu dùng. Sản phẩm có tiềm năng thương mại hóa lớn. Giá thành sản xuất hợp lý so với các loại nước giải khát khác. Quy trình có thể áp dụng cho quy mô công nghiệp. Việc ứng dụng công nghệ sinh học giúp nâng cao chất lượng sản phẩm. Nghiên cứu mở ra hướng phát triển mới cho ngành chế biến trái cây nhiệt đới. Cần tiếp tục hoàn thiện quy trình để áp dụng đại trà. Đào tạo nguồn nhân lực là yếu tố quan trọng cho sự phát triển bền vững.

4.1. Ứng dụng thực tiễn và tiềm năng thương mại

Nước giải khát từ mít có nhiều ứng dụng thực tiễn trong đời sống. Sản phẩm có thể được bày bán tại siêu thị và cửa hàng tiện lợi. Thị trường đồ uống tự nhiên đang phát triển mạnh mẽ. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến sức khỏe. Nước giải khát từ mít đáp ứng xu hướng tiêu dùng xanh. Sản phẩm có thể được xuất khẩu sang các thị trường quốc tế. Các nước phát triển có nhu cầu lớn về đồ uống tự nhiên từ nhiệt đới. Giá trị gia tăng của sản phẩm cao hơn nhiều so với mít tươi. Quy trình sản xuất có thể áp dụng cho các loại trái cây khác. Điều này mở rộng cơ hội kinh doanh cho doanh nghiệp chế biến.

4.2. Hướng phát triển và cải tiến trong tương lai

Hướng phát triển nước giải khát từ mít cần tập trung vào nhiều lĩnh vực. Cải tiến quy trình sản xuất để tăng năng suất và giảm chi phí. Nghiên cứu các chủng vi sinh vật mới cho quá trình lên men. Phát triển sản phẩm đa dạng như nước giải khát có gas và không gas. Ứng dụng công nghệ nano trong bảo quản sản phẩm. Nghiên cứu thêm giá trị chức năng của nước giải khát từ mít. Xây dựng thương hiệu và chiến lược marketing hiệu quả. Đào tạo nguồn nhân lực có trình độ chuyên môn cao. Hợp tác quốc tế để tiếp cận công nghệ tiên tiến. Phát triển chuỗi cung ứng nguyên liệu ổn định. Đảm bảo nguồn mít chất lượng cao cho sản xuất công nghiệp.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

28/05/2026
Khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu công nghệ sản xuất nƣớc giải khát từ mít

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU Ngày nay, xã hội càng phát triển, khoa học càng tiến bộ thì trái cây không chỉ dùng để ăn mà còn dùng để sản xuất nước trái cây khá phổ biến. Nước quả tươi ngày càng được chế biến rất đa dạng để tạo ra sản phẩm dạng trong hoặc dạng đục với nhiều loại nước quả khác nhau như nước táo, nước dứa, nước tắt, nước dâu, nước xoài, nước ổi, nước cam… Mít là một loại quả có nhiều chất dinh dưỡng, vậy tại sao ta không sử dụng mít để làm nước ép? Mít là cây ăn quả được trồng phổ biến trên khắp nước ta, mít được trồng để lấy quả, lấy gỗ và che phủ mặt đất chống xói mòn. Khi chín mít rất thơm, múi mít màu vàng rất đẹp và ăn cũng rất ngon. Mít chứa nhiều chất dinh dưỡng như: đường, tinh dầu thơm, vitamin B2, vitamin C, Caroten… và các khoáng chất như Fe, P, Ca… là những chất dinh dưỡng cần thiết cho chúng ta.

Mít ăn rất bổ dưỡng. Đề tài: “Công nghệ sản xuất nước giải khát từ mít”. Mục tiêu là làm sao tạo ra được một loại nước giải khát mang được mùi vị đặc trưng và đầy đủ các dưỡng chất của mít tươi, nếu được như vậy vừa tiện lợi vừa bổ dưỡng. 16 CHƢƠNG I TỔNG QUAN 17 IV.

Tổng quan về mít IV. Nguồn gốc vàphân bố[9] Phân loại khoa học của mít: - Giới (Kingdom):Plantae - Nhóm (Division): Magnoliophyta - Lớp (Classis): Magnoliopsida - Bộ (Ordo): Rosales - Họ (Familia): Moraceae - Chi (Genus): Artocarpus - Loài (Species): Heterophyllus - Mít có nguồn gốc từ Ấn Độ, sau được trồng rộng rãi ở Malaysia, Srilanka, Indonesia, Brazil, Madagascar, Đông Dương và các quốc gia nhiệt đới. - Việt Nam cũng có trồng mít từ Bắc vào Nam, từ ven biển, đồng bằng lên miền núi. Ở miền Nam mít được trồng nhiều ở Đồng Nai, Bình Dương, Vĩnh Long, Đồng Tháp… với mít tố nữ, mít nghệ, mít dừa… IV.

Phân loaị Mít được chia làm hai loại: mít thường và mít tố nữ + Mít thường: gồm có mít nghệ và mít dừa. Trồng phổ biến cả ở miền Bắc và miền Nam, búp và lá non không có lông, trái to, (có thể nặng từ 10 - 20 kg), gai đều và thưa, ít xơ, nhiều múi, múi to dày. Khi chín mít rất thơm, múi mít vàng ươm rất ngon, khi ăn thì giòn và ngọt đậm.1: Cây và quả mít [9] [10] + Mít tố nữ: Cây không khác lắm nhưng trên lá và trên ngọn non có những lông màu nâu dựng đứng, trái nhỏ hơn và múi thường dính vào với lõi; vỏ có xơ dính liền, có thể mổ bằng một nhát dao dọc, rồi tách khỏi múi dễ dàng. Trái tuy nhỏ, chỉ khoảng 1 – 2 kg nhưng cây rất sai có hàng trăm trái.

Khi mít chín, múi mít nhão ra như bột, thơm vàng trông rất ngon, ăn thơm và ngọt đậm như mật ong.2: Cây và quả mít tố nữ [8] 19 IV. Đặc điểm [6] - Mít là cây đại mộc có thể rất to , cây mít cao từ 8 – 15 m, thân thẳng và to, nếu biết đốn cành tạo hình từ khi cây còn nhỏ. Mít có mủ màu trắng. - Lá đơn không có lông, ở thân chẻ có thùy , lá bẹ dài 2 – 3 cm.

Lá dài không hơn 20 cm, ở cây non trong vườn ương những lá đầu có khía nhưng cây lớn lên lá trở về hình tròn vì thế gọi là phức tạp “heterophyllus”. Lá già mới rụng vì vậy bóng râm nhiều, chống cỏ tốt. - Khi ra hoa, hoa đưc̣ màu vàng dài 3 – 6 cm, hoa xuất hiện trên những cuống ngắn, thô, phân nhánh, mọc trên thân chính hoặc trên các cành lớn. Hoa cái trên cong̣ to hơn trên thân.

Cây càng già, hoa càng mọc cao trên các cành. Cũng có khi, ở cây già, hoa mít ra cả trên những rễ lớn mọc trồi lên trên mặt đất. - Hoa đơn tính đồng chu: hoa đực hay cái sinh cùng một chùm, chung một cuống rất to khỏe. Mỗi chùm gồm nhiều hoa, không có cánh, dính vào nhau thành những cụm hoa gọi là “dái mít” có đực riêng, cái riêng.

Hoa đực nhiều, không có cánh hoa, mọc chen nhau trên cùng một trục gọi là cụm hoa đực hình đuôi sóc, nhỏ và dài, bao phấn nổi lên trên bề mặt cụm hoa. Hoa cái cũng sinh ra từng cụm, không có cánh, mọc sát nhau trên cùng một trục, to hơn, mỗi cụm có tới vài trăm hoa, nhụy chẻ đôi, nổi lên trên măṭcuṃ hoa. Hoa đực rụng sớm còn hoa cái sau khi đã thụ phấn lớn lên thành một trái phức hợp, mỗi múi là một trái con. Trái sinh ra trên thân chính hoặc ở chân những cành lớn.

Ở những cây già trái có khuynh hướng mọc thấp thậm chí cả ở những rễ ăn nổi lên trên mặt đất. - Cây mít ra quả sau ba năm tuổi và quả của nó là loại quả ăn được lớn nhất có giá trị thương mại, hình bầu dục kích thước (30 - 60) cm x (20 - 30) cm. Mít ra quả vào khoảng giữa mùa xuân và chín vào giữa và cuối mùa hè (tháng 7 - 8). - Gỗ của cây mít đôi khi được sử dụng để sản xuất các dụng cụ âm nhạc như các loại mộc cầm, là một phần của gamelan ở Indonesia (một thể loại dàn nhạc bao gồm chiêng, cồng, trống, các loại nhạc cụ bằng các thanh kim loại hay gỗ ) - Rễ cọc phát triển ngay từ khi cây còn nhỏ, đánh cây đi trồng dễ làm chết cây con.

Ở cây già bộ rễ phát triển mạnh có khi nổi lên mặt đất bám chắc, cho nên chống gió bão tốt. - Chưa biết rõ mit́ › đươc̣ th ụ phấn nhờ gió, hay nhờ côn trùng. Khi mít trồng nhiều, tập trung khả năng thụ phấn tăng lên. Đặc điểm sinh thái [6] - Mít phù hợp với khí hậu ẩm, mưa nhiều, không cho sản lượng cao nếu mùa khô quá dài và nếu không tưới.

Tuy nhiên, mít tố nữ có phần ưa nóng hơn. - Mít chịu hạn tốt nhờ bộ rễ phát triển và ăn sâu, nhưng trong trường hơp̣ này thì cây sinh trưởng kém , ít trái, trái nhỏ, hoa ra it́.› Ngươc̣ laịmit́ › chống úng kém , mít sẽ chết khi bị ngập lụt kéo dài. - Muốn sản lượng cao, mít phải trồng ở những vùng có lượng mưa 1000 mm trở lên. Cây mít sống lâu tất nhiên phải trồng ở chổ đất tốt, tầng canh tác dày và phải bón phân nhưng mít cũng nổi tiếng chịu đất xấu.

Ví dụ ở đất bạc màu miền trung du, trồng cây lấy bóng kết hợp ăn quả người ta cho rằng tốt nhất là mít, trám, rồi mới đến nhãn, vải, hồng, bưởi … như vậy mít chịu được đất chua. - Mít có độ ẩm không khí: 70 – 85%, pH từ 5 – 7. - Mít chống gió khá tốt, vòm lá dày nên có thể trồng làm cây chắn gió kết hợp lấy gỗ, lấy quả. Mít sinh trưởng quanh năm, cây lúc nào cũng cólánon.

Kỹ thuật trồng [7] Mít là loại cây dễ tính được trồng nhiều nơi. Nếu trồng đại tràthìph ải tuân thủ theo quy trinh̀• k ỹ thuật thích hợp để chi phí đầu tư thấp, đem lại hiệu quả kinh tế cao nhất. Chuẩn bi ̣ - Ở Việt Nam có thể trồng hầu hết các nơi, kể cả những vùng đ ất nghèo dinh dưỡng. Chọn đất trồng ở nơi khô ráo thoát nước tốt, không bị ngập úng kéo dài, có đủ nước tưới để cây sinh trưởng.

- Vùng đồng bằng, vùng trũng ch ỉ trồng mít ở những chân đất có đê bao vững vàng và phải vun mô cao 0,3 m - 0,8 m tùy mức thủy cấp cao thấp. - Miền Đông Nam Bộ, Tây Nguyên , vùng đ ồi núi miền Trung đổ ra các tỉnh phía Bắc đều có thể quy hoạch trồng cây mít kết hợp chăn nuôi, thủy sản vàcông nghệ chế biến. Thời vụ trồng : Đầu mùa mưa tháng 5 đến tháng 7 dương lịch. Nếu chủ động nguồn nước tưới có thể trồng sớm hơn.

Quy hoạch : 21 - Đo đạt tổng thể, phân lô, xác định hướng trồng, phân tích các chỉ số lý hóa của đất. - Xây dựng cơ bản: văn phòng, nhà kho, nhà ở, hệ thống cấp thoát nước, đường đi nội bộ, chuồng trại vàhồ ao. Đây làcông vi ệc đòi hỏi phải được tính toán dự liệu trước vìsẽ ảnh hưởng thuận lợi hay khó khăn trong suốt quá trinh̀• đầu tư. - Định vị hốc (hay mô) trồng bằng phương pháp thủ công hoặc máy.

- Tập kết nguyên vật liệu vàvật tư, cây giống đủ và thuận lợi cho việc sửa soạn hốc (mô) và trồng sau đó. Cự ly trồng : - Trồng dầy : Dây cách cây 5 m, hàng cách hàng 6 m. Một ha trồng khoảng 310 cây (vì phải chừa đường đi nội bộ). - Trồng thưa : Cây cách cây 6 m hŕng cách hŕng 7 m.

Một ha trồng khoảng 215 cây. - Đất cằn cỗi nên trồng dầy, đất tốt nên trồng thưa. Hiện nay, người ta có xu hướng trồng dầy để tăng sản lượng vàrút ng ắn thời gian hoàn v ốn, sau đó áp dụng phương pháp tỉa cành hay đốn tỉa bớt. Tiêu chuẩn cây trồng : - Cây giống phải được chuẩn bị trước, đảm bảo đúng giống vàph ải đủ tiêu chuẩn xuất vườn.

Tiêu chuẩn cây mit́ › có đư ờng kính gốc lớn hơn 0,8 cm cao hơn 30 cm (kể từ vết ghép). Bộ rễ phát triển mạnh, lá đang giai đoạn già, vết ghép tiếp hợp tốt. - Trước khi đưa đi trồng 2 tuần lễ phải ngừng bón phân, giảm tưới nước vàx ịt thuốc sâu rầy vàphòng chống nấm bệnh thật kỹ lưỡng. Làm đất : - Đất bằng phẳng phải xẻ mương ranh̃ sâu ít nhất 30 – 40 cm (tùy nước thủy cấp ở từng nơi) để chống úng vào mùa mưa.

Làm hốc sâu 40 x 40 x 40 cm vàđắp mô cao 40 – 70 cm. - Đất có độ dốc khoảng 5%, không cần đắp mô, chỉ cần làm h ốc có kích thước 40 x 40 x 40 cm. - Độc dốc cao hơn 7%, làm hốc có kích thước 40 x 40 cm vàsâu 60 cm. Mỗi hốc có thể trộn : 0,5 – 1 kg vôi bột, 0,3 - 0,7 kg phân super lân, 10 kg phân chuồng hoặc xơ dừa, vỏ đậu, trấu mục.

Tập kết cây giống đến từng hốc trồng b. Xác định vị trí trồng - Đất bằng phẳng trồng trên mô cao 40 – 70 cm. - Đất có tộc dốc khoảng 5% trồng mặt bầu ngang bằng với mặt đất. - Đất dốc hơn 7% trồng thấp hơn mặt đất 10 – 20 cm.

Trồng - Móc lỗ sâu vàto hơn bầu cây đôi chút. - Dùng dao, kéo cắt đáy bầu vàcắt bỏ đuôi chuột (rễ cọc) bị xoắn lại. - Đặt bầu vào lỗ đa ̃móc sẵn vàrút nhẹ túi đựng bầu ra vàlấp đất lại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ