Khóa luận: Ảnh hưởng nhân tố sinh thái, hạt đến Cốp lá bắc thon vườn ươm - Nguyễn Thị Ngà

Tìm hiểu chi tiết về quá trình thực hiện khóa luận tốt nghiệp, từ việc lựa chọn đề tài, phương pháp nghiên cứu đến cấu trúc và bảo vệ công trình học thuật.

Chuyên ngành

Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2021

103
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về cây Cốp lá bắc thon và nghiên cứu

Cốp lá bắc thon (Kopsia arborea Blume) thuộc họ Trúc đào (Apocynaceae). Đây là loài cây gỗ nhỏ đến trung bình, phân bố tự nhiên tại các vùng nhiệt đới Đông Nam Á. Cây có giá trị về gỗ, che bóng và cảnh quan đô thị. Nghiên cứu được thực hiện tại vườn ươm Thảo Nguyên Xanh, tỉnh Bình Dương, từ tháng 03 đến tháng 06/2021. Mục tiêu chính là xác định các nhân tố sinh thái ảnh hưởng đến tỷ lệ nảy mầm và sinh trưởng cây con. Các thí nghiệm bao gồm bố trí giá thể, phân loại kích thước hạt, tỷ lệ che bóng và thành phần hỗn hợp ruột bầu. Phương pháp nghiên cứu sử dụng thiết kế hoàn toàn ngẫu nhiên với ba lần lặp lại. Kết quả thu được cung cấp cơ sở khoa học quan trọng cho kỹ thuật nhân giống loài cây này trong điều kiện vườn ươm.

1.1. Đặc điểm thực vật học và phân bố tự nhiên

Cốp lá bắc thon là loài cây gỗ thường xanh, chiều cao trung bình từ 10 đến 15 mét. Thân cây thẳng, vỏ màu xám nâu, cành nhánh phát triển đều. Lá hình bầu dục thuôn, mọc đối, phiến lá bóng. Hoa nhỏ màu trắng, mọc thành chùm ở nách lá. Quả hình trứng, khi chín có màu đỏ cam. Loài cây này phân bố chủ yếu tại các vùng rừng nhiệt đới ẩm, ưa sáng một phần và chịu bóng tốt khi còn non. Cây phát triển tốt trên đất thịt pha cát, thoát nước tốt, pH từ 5,5 đến 6,5. Tại Việt Nam, cây xuất hiện rải rác ở các tỉnh phía Nam.

1.2. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu nhằm đạt ba mục tiêu chính. Thứ nhất, xác định loại giá thể và kích thước hạt phù hợp cho tỷ lệ nảy mầm cao nhất. Thứ hai, xác định tỷ lệ che bóng tối ưu cho sự sinh trưởng cây con. Thứ ba, xác định thành phần hỗn hợp ruột bầu thích hợp cho sinh trưởng đường kính gốc và chiều cao. Phương pháp sử dụng thiết kế hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD). Các nghiệm thức được bố trí với ba lần lặp lại. Chỉ tiêu đánh giá bao gồm tỷ lệ nảy mầm, chiều cao vút ngọn, đường kính gốc và số lá. Dữ liệu được xử lý bằng phân tích phương sai ANOVA và phân hạng LSD.

II. Phân tích nhân tố sinh thái ảnh hưởng nảy mầm

Giá thể là nhân tố quan trọng hàng đầu ảnh hưởng đến tỷ lệ nảy mầm của hạt Cốp lá bắc thon. Nghiên cứu bố trí bốn loại giá thể gồm hỗn hợp 50% mùn cưa và 50% trấu hun, 100% mùn cưa, 100% cát và 100% trấu hun. Kết quả cho thấy tỷ lệ nảy mầm cao nhất đạt được trên giá thể hỗn hợp mùn cưa và trấu hun. Giá thể này đảm bảo độ ẩm ổn định, thoát nước tốt và cung cấp dinh dưỡng ban đầu cho phôi hạt. Kích thước hạt cũng có ảnh hưởng đáng kể đến khả năng nảy mầm. Hạt được phân thành ba nhóm: nhỏ, trung bình và lớn. Hạt kích thước trung bình cho tỷ lệ nảy mầm cao hơn so với hạt nhỏ và hạt lớn. Nguyên nhân có thể do hạt trung bình tích lũy đủ chất dinh dưỡng dự trữ cho quá trình nảy mầm. Các nhân tố ánh sáng và nhiệt độ cũng tác động gián tiếp qua cơ chế điều hòa hoạt hóa enzim trong hạt.

2.1. Ảnh hưởng của giá thể đến tỷ lệ nảy mầm

Bốn loại giá thể được thí nghiệm gồm: 50% mùn cưa phối trộn 50% trấu hun, 100% mùn cưa, 100% cát và 100% trấu hun. Giá thể hỗn hợp mùn cưa và trấu hun cho tỷ lệ nảy mầm cao nhất, vượt trội so với các nghiệm thức còn lại. Phân tích ANOVA cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ở mức tin cậy 95%. Giá thể 100% cát cho tỷ lệ nảy mầm thấp nhất do khả năng giữ ẩm kém. Giá thể 100% trấu hun cũng có kết quả không cao vì độ nén thấp, rễ hạt khó bám. Sự phối trộn giữa mùn cưa và trấu hun tạo ra môi trường lý tưởng với độ ẩm và thông khí cân bằng.

2.2. Ảnh hưởng của kích thước hạt đến tỷ lệ nảy mầm

Hạt Cốp lá bắc thon được phân loại thành ba nhóm kích thước: nhỏ, trung bình và lớn. Kết quả thí nghiệm cho thấy hạt trung bình có tỷ lệ nảy mầm cao nhất, tiếp theo là hạt lớn và hạt nhỏ có tỷ lệ thấp nhất. Phân tích phân hạng LSD xác nhận sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm hạt. Hạt nhỏ có tỷ lệ nảy mầm thấp do lượng chất dinh dưỡng dự trữ trong nội nhũ không đủ cho quá trình nảy mầm ban đầu. Hạt lớn tuy chứa nhiều dinh dưỡng nhưng vỏ hạt dày hơn, cản trở sự hấp thụ nước và trao đổi khí. Hạt trung bình đạt được sự cân bằng tối ưu giữa dự trữ dinh dưỡng và khả năng thẩm thấu nước qua vỏ hạt.

III. Phương pháp tối ưu sinh trưởng cây con vườn ươm

Sinh trưởng cây con trong giai đoạn vườn ươm chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ tỷ lệ che bóng và thành phần ruột bầu. Nghiên cứu bố trí bốn nghiệm thức che bóng gồm 0%, 25%, 50% và 75%. Kết quả cho thấy nghiệm thức không che bóng cho đường kính gốc lớn nhất, đạt 5,97 mm ở cây ba tháng tuổi. Tuy nhiên, cây trồng dưới bóng râm có chiều cao vút ngọn tốt hơn do phản ứng vươn sáng. Về thành phần ruột bầu, các tỷ lệ phối trộn giữa đất, phân hữu cơ và giá thể ảnh hưởng đến sự phát triển bộ rễ và khả năng hấp thu dinh dưỡng. Chế độ tưới nước cần được duy trì đều đặn, đảm bảo độ ẩm đất từ 60% đến 80% sức chứa đồng ruộng. Phân bón hữu cơ nên được bổ sung định kỳ để cải thiện cấu trúc đất và cung cấp dinh dưỡng từ từ cho cây con.

3.1. Tỷ lệ che bóng tối ưu cho cây con

Bốn tỷ lệ che bóng được thí nghiệm gồm 0%, 25%, 50% và 75%. Phân tích ANOVA cho thấy đường kính gốc có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nghiệm thức với P = 0,0205 nhỏ hơn 0,05. Nghiệm thức C0 (không che bóng) cho đường kính gốc lớn nhất là 5,97 mm. Nghiệm thức C3 (75% che bóng) cho đường kính gốc nhỏ nhất là 3,71 mm. Kết quả phân hạng LSD chia các nghiệm thức thành hai nhóm A và B. Cây Cốp lá bắc thon ưa sáng, phát triển đường kính tốt hơn khi nhận đủ ánh sáng. Tuy nhiên, che bóng 25% giúp cây tránh cháy lá vào mùa nắng nóng.

3.2. Thành phần ruột bầu và chăm sóc cây con

Thành phần hỗn hợp ruột bầu ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển bộ rễ và sinh trưởng tổng thể của cây con. Các tỷ lệ phối trộn giữa đất, phân chuồng hoai, mùn cưa và trấu hun được bố trí thí nghiệm. Ruột bầu giàu chất hữu cơ giúp cải thiện khả năng giữ ẩm và cung cấp dinh dưỡng chậm cho cây. Chế độ tưới nước cần duy trì ngày hai lần vào sáng sớm và chiều mát. Phân bón NPK pha loãng nồng độ 0,5% được bổ sung mỗi hai tuần sau khi cây ra lá thật. Kiểm tra sâu bệnh định kỳ giúp phát hiện sớm các vấn đề trên cây con trong vườn ươm.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn trồng rừng

Nghiên cứu đã xác định được các điều kiện tối ưu cho nhân giống Cốp lá bắc thon trong giai đoạn vườn ươm. Giá thể hỗn hợp 50% mùn cưa và 50% trấu hun đạt tỷ lệ nảy mầm cao nhất. Hạt kích thước trung bình cho kết quả nảy mầm vượt trội so với hạt nhỏ và hạt lớn. Tỷ lệ che bóng 0% giúp cây đạt đường kính gốc lớn nhất, phù hợp với đặc tính ưa sáng của loài. Chiều cao vút ngọn có xu hướng tăng khi tỷ lệ che bóng tăng do phản ứng vươn sáng. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở kỹ thuật cho các vườn ươm sản xuất cây con quy mô lớn.Ứng dụng thực tiễn bao gồm trồng rừng phòng hộ, cây bóng mát đô thị và cây cảnh quan công viên. Các khuyến cáo kỹ thuật nên được áp dụng đồng bộ để đạt hiệu quả cao nhất trong sản xuất cây giống.

4.1. Tổng hợp các kết quả nghiên cứu chính

Nghiên cứu đã đạt được bốn kết quả chính. Thứ nhất, giá thể phối trộn 50% mùn cưa và 50% trấu hun cho tỷ lệ nảy mầm hạt cao nhất. Thứ hai, hạt kích thước trung bình có ưu thế nảy mầm vượt trội so với hai nhóm còn lại. Thứ ba, nghiệm thức không che bóng cho đường kính gốc cây con lớn nhất đạt 5,97 mm. Thứ tư, thành phần ruột bầu giàu hữu cơ cải thiện đáng kể sinh trưởng tổng thể. Tất cả kết quả đều có ý nghĩa thống kê ở mức tin cậy 95% theo phân tích ANOVA. Các yếu tố sinh thái tác động tương tác lẫn nhau, cần được tối ưu đồng thời.

4.2. Ứng dụng và khuyến nghị kỹ thuật

Kết quả nghiên cứu áp dụng trực tiếp vào quy trình sản xuất cây con tại các vườn ươm thương mại. Giá thể phối trộn mùn cưa và trấu hun là lựa chọn ưu tiên cho ươm hạt Cốp lá bắc thon. Hạt giống nên được phân loại, chọn lọc nhóm trung bình để gieo. Vườn ươm bố trí tại nơi thoáng sáng, hạn chế che bóng quá mức. Ruột bầu sử dụng tỷ lệ đất, phân hữu cơ và giá thể tơi xốp. Tưới nước đều đặn, bổ sung phân bón định kỳ. Kiểm tra sâu bệnh thường xuyên đảm bảo cây con khỏe mạnh. Áp dụng đồng bộ các biện pháp kỹ thuật giúp tỷ lệ cây con đạt tiêu chuẩn xuất vườn cao.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

28/05/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1.1 Đặt vấn đề Ngày nay, nước ta đang trong quá trình phát triển, mở rộng ngoại giao với nhiều quốc gia trên thế giới, tạo ra nhiều cơ hội cho nước ta dần sánh vai với các cường quốc năm châu. Các khu công nghiệp mọc lên ở khắp nơi, nhất là ở các thành phố lớn làm diện tích đất ngày càng thu hẹp dẫn đến làm suy giảm tài nguyên rừng, đe dọa môi trường sống các loài động thực vật, đẩy nhiều loài động thực vật lâm vào tình trạng tuyệt chủng hoặc có nguy cơ tuyệt chủng. Với quá trình công nghiệp hóa hiện đại hóa phát triển nhanh chóng và không ngừng kèm theo là dân cư tập trung đông đúc, di cư nhiều đến nhiều thành phố lớn dẫn theo nhiều hệ lụy như thời tiết diễn biến bất thường, chất lượng không khí kém. làm ảnh hưởng không nhỏ đến sức khỏe cũng như đời sống sinh hoạt, tinh thần của con người.

Bên cạnh đó, tình hình biến đổi khí hậu ngày nay diễn biến vô cùng phức tạp, nước ta là một trong năm nước chịu ảnh hưởng của biến đổi khí hậu, bão diễn ra nhiều hơn, diện tích đất liền mất dần do nước biển dâng. Chính vì vậy, để giải quyết vấn đề ô nhiễm tại các thành phố cũng như làm giảm tình hình biến đổi khí hậu hiện nay cần cân bằng giữa kinh tế, xã hội và môi trường. Đặc biệt cần chú trọng hơn về môi trường, nhất là cây xanh đô thị trong các thành phố lớn. Tuy nhiên, không phải cây nào cũng có thể thích hợp để trồng cho đô thị.

Cây trồng đô thị thường là những cây có tán đẹp, thân thẳng, rễ ăn sâu dưới mặt đất, hoa đẹp. Cây Cốp lá bắc thon đáp ứng được những yêu cầu là cây có dáng đẹp, hoa đẹp, quả nhỏ, cành nhánh dẻo dai, chắc chắn, mà còn ít rụng lá. Cây là loài cây nhập nội, thường thấy ở các vùng khí hậu nhiệt đới, cận nhiệt đới gió mùa như Úc, Trung Quốc, Lào, Thái Lan, Việt Nam. Cây trồng tại các vỉa hè, tạo điểm nhấn tại các công trình 1 cảnh quan như công viên, hoa viên.

tạo bóng mát, không gian xanh. Ngoài ra, cây Cốp lá bắc thon còn là một vị thuốc quý, cây chứa nhiều hợp chất giúp giảm nguy cơ mắc bệnh ung thư, tăng cường khả năng miễn dịch, giảm lượng cholesterol xấu trong cơ thể, làm thuốc xổ, chữa đau họng, viêm amidan. Với những lợi ích thiết thực trên, tuy nhiên cây Cốp lá bắc thon là một cây nhập nội và là một giống cây trồng đô thị mới, hiện nay nhu cầu về cây giống cao nhưng chưa có công trình nghiên cứu, kỹ thuật nhân giống nào về cây một cách rộng rãi phục vụ cho cây xanh trồng tại các đô thị. Mặt khác, cây Cốp lá bắc thon là cây nhân giống bằng hạt mà cây có hạt là hạt đa phôi, một hạt có thể nảy mầm ra được nhiều cây con, đáp ứng được nhu cầu nhân giống cao nhưng không tốn nhiều chi phí.

Chính vì vậy, tác giả đã thực hiện khóa luận “Ảnh hưởng của một số nhân tố sinh thái, kích thước hạt đến tỷ lệ nảy mầm và sinh trưởng của cây Cốp lá bắc thon (Kopsia arborea Blume) trong giai đoạn vườn ươm”.2 Vật liệu, thời gian và địa điểm nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu gồm: nhân tố sinh thái gồm giá thể, ánh sáng (tỷ lệ che bóng), thành phần hỗn hợp ruột bầu. Nhân tố nội sinh là kích thước hạt. Thời gian thực hiện từ 03/2021 đến tháng 08/2021 và thời gian bố trí thí nghiệm từ tháng 04/2021 đến tháng 06/2021. Địa điểm nghiên cứu khóa luận tại vườn ươm Thảo Nguyên Xanh, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương.3 Ý nghĩa nghiên cứu Khóa luận này giúp tác giả tìm hiểu về phương pháp nhân giống hữu tính, đặc tính của cây Cốp lá bắc thon, tiếp cận được quá trình sản xuất cây con trong vườn ươm, học hỏi được nhiều kiến thức bổ ích từ thực tế, áp dụng được các kiến thức lý thuyết đã được học ở trên giảng đường.

Việc thực hiện khóa luận giúp tác giả có thêm kinh nghiệm, nâng cao kỹ năng cho bản thân để áp dụng vào công việc sau này. Kết quả của nghiên cứu góp phần làm rõ quá trình kỹ thuật sản xuất cây con bằng phương pháp nhân giống hữu tính đạt hiệu quả cao, đề xuất các biện pháp phù hợp, góp phần cung cấp cây con đạt chất lượng tốt, cung cấp cho thị trường và bảo tồn nguồn gen. 2 Chương 2 TỔNG QUAN 2.1 Giới thiệu cây Cốp lá bắc thon (Kopsia arborea Blume) 2.1 Định danh Tên tiếng việt: Cốp lá bắc thon, Trang Tây Nguyên Tên khoa học: Kopsia arborea Blume Bộ: Long đởm (Gentianales) Họ: Trúc đào (Apocynaceae) Chi: Kopsia 2.2 Đặc điểm hình thái Cốp lá bắc thon là cây thân gỗ, cao từ 10 – 12 m, đường kính thân cây có thể tới 30 cm, vỏ có màu xám. Lá đơn, nguyên, mọc đối, lá có dạng thuôn bầu dục màu xanh lục, bóng và nhẵn, lá dài 4,5 – 15 cm và rộng 1,4 – 8 cm.

Các mép lá có dạng gợn sóng và cong lên trên. Khi lá già sẽ chuyển từ màu xanh lục sang màu đỏ như màu máu trước khi rụng. Mỗi lá có 11 đến 17 cặp gân và mép thuôn nhọn về đầu nhọn. Cụm hoa dạng xim ngắn, tụ ở đầu cành, hoa hình ống có cuống, màu trắng với 5 cánh hoa hẹp, dài 2 - 3,5 cm và rộng 1,4 - 4 cm.

Chúng hơi giống với hoa lài, nhưng không thơm. Quả hình thuôn dài, dài khoảng 2,5 cm và giống quả ô liu. Quả non có màu xanh lục và chuyển sang màu xanh đen khi già và có lớp phấn màu trắng đục khi chín, quả và cành nhánh tiết ra nhựa trắng. Hạt cây Cốp lá bắc thon là hạt đa phôi.1: Hình thân, lá, hoa, quả của cây Cốp lá bắc thon 2.3 Đặc điểm sinh thái Cây Cốp lá bắc thon mọc ở độ cao 1500 mét so mực nước biển, cây có thể thích ứng với nhiều điều kiện đất khác nhau.

Cây nhân giống bằng hạt, cây trưởng thành là cây ưa sáng, phát triển tốt trong điều kiện ánh sáng trực tiếp hoặc bóng râm một phần. Cây không rụng nhiều lá, thân cứng cáp, sức sống tốt, khỏe khoắn, ít bị sâu bệnh hại. Cây Cốp lá bắc thon thích hợp các vùng khí hậu nhiệt đới, cận nhiệt đới gió mùa. Xuất hiện chủ yếu ở Đông Nam Á và Châu Đại Dương.4 Công dụng Cây Cốp lá bắc thon được trồng làm cảnh quan ở các công viên, hoa viên, vỉa hè, điểm xanh khuôn viên biệt thự, trang trí tiểu cảnh sân vườn nhà, vỉa hè, dải phân cách, các không gian công cộng khác… làm tăng giá trị về thẩm mỹ, bóng mát cho người dân.

Cây có khả năng hấp thụ khói bụi, góp phần lọc không khí ô nhiễm, tạo không gian trong lành, mát mẻ hơn. 4 Cây đang được sử dụng để trồng làm cảnh quan, cây xanh đô thị. Chính vì vậy cây góp phần nâng cao lợi ích về kinh tế cho các vườn ươm để nhân giống sản xuất. Ngoài ra, cây còn là vị thuốc quý trong y học.

Cây có chứa các hợp chất như flavonoid, saponin, tannin, alkaloid giúp giảm nguy cơ mắc bệnh ung thư, tăng cường khả năng miễn dịch cho cơ thể, giảm lượng cholesterol xấu, làm thuốc xổ, lá và quả của cây có thể chữa đau họng, viêm amidan.2 Phương pháp nhân giống hữu tính 2.1 Khái niệm Nhân giống bằng hạt thông qua phương thức sinh sản hữu tính (sexual reproduction), tức là phải có tính đực và tính cái. Nhân giống bằng hạt nhằm mục đích tạo được cây con khỏe mạnh, đa dạng về kiểu di truyền nhưng lâu có quả và khó giữ được tính di truyền tốt của bố mẹ. Các tế bào sinh dục đực được hình thành từ phân bào nguyên nhiễm (là lối phân bào có sự tái tổ hợp của các vật liệu di truyền khác nhau) nên cây con mọc từ hạt thường không giữ hết được các đặc tính ban đầu của bố mẹ. Nhân giống bằng hạt cũng là phương thức sinh sản tự nhiên của hầu hết các loài cây rừng (Bùi Việt Hải, 2014).2 Ưu điểm Nhân giống hữu tính có ưu điểm là đem lại kỹ thuật đơn giản, dễ dàng thực hiện, tuổi thọ cây trồng bằng hạt cao, có khả năng thích ứng tốt với điều kiện ngoại cảnh, hệ số nhân giống cao, chi phí lao động thấp, giá thành cây con thấp (Bùi Việt Hải, 2014).3 Nhược điểm Nhược điểm của nhân giống hữu tính là cây giống trồng bằng hạt thường khó giữ được đặc tính từ cây bố, mẹ.

Cây thường ra hoa kết quả muộn, tán cao, khó chăm sóc và thu hái. Chất lượng hạt giống của chúng ta chưa được đảm bảo, do nhu cầu kinh doanh và thu hái ngay trên cây mẹ có phẩm chất xấu (Bùi Việt Hải, 2014).3 Cơ sở tế bào học, cơ sở di truyền học của nhân giống hữu tính 2.1 Cơ sở tế bào học Ở thực vật, hoa là cơ quan sinh sản của cây. Trong sinh sản hữu tính ở thực 5 vật, căn cứ vào hình thức thụ phấn có thể chia ra: sinh sản hữu tính ở cây tự thụ phấn, sinh sản hữu tính ở cây giao phấn hay cây thụ phấn chéo. Sinh sản hữu tính là hình thức kết hợp giữa 2 tế bào sinh sản có tính đực và cái khác nhau và mang bộ nhiễm sắc thể đơn bội gọi là các giao tử để hình thành nên hợp tử mang bộ nhiễm sắc thể lưỡng bội, rồi phát triển thành cơ thể mới (Nguyễn Việt Thắng, 2009).2 Cơ sở di truyền học Cây con được hình thành mang đặc điểm di truyền của cây bố và cây mẹ, có thể xuất hiện tính trạng mới.

Cây tự thụ phấn thường đồng nhất về kiểu gen ở các thế hệ sau. Cây thụ phấn chéo cho thế hệ sau ít đồng nhất về kiểu gen nhưng độ dị hợp về kiểu gen cao. Vì vậy, thế hệ con cái sinh ra trong sinh sản hữu tính sẽ đa dạng hơn, dễ biến đổi thích nghi hơn, có sức sống cao hơn so với các hình thức sinh sản khác. Tính biến dị cá thể của nó biểu hiện rõ ràng hơn, cho nên nó dễ tồn tại trong những điều kiện khác nhau, bảo đảm thắng lợi trong chọn lọc tự nhiên, khu phân bố của loài có thể mở rộng và có thể xuất hiện thêm những thứ (varietas) mới.

Tất cả những điều kiện ấy sẽ đảm bảo cho sự tiến bộ sinh học của loài (Nguyễn Việt Thắng, 2009).4 Các nhân tố ảnh hưởng đến tỷ lệ nảy mầm của hạt 2.1 Giá thể Giá thể gieo hạt ảnh hưởng nhiều đến quá trình nảy mầm của hạt. Tùy từng loại hạt khác nhau mà chọn giá thể gieo hạt khác nhau cho phù hợp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ