Luận văn thạc sĩ thay đổi kiến thức và thực hành tuân thủ điều trị của người bệnh đái tháo đường type 2 ngoại trú tại bệnh viện nội tiết tỉnh sơn la năm 2019

Nghiên cứu về sự thay đổi kiến thức và thực hành tuân thủ điều trị bệnh đái tháo đường type 2 tại bệnh viện nội tiết Sơn La năm 2019.

Chuyên ngành

Điều dưỡng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2019

120
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về Đái tháo đường Type 2 tại Sơn La Cập nhật 2024

Đái tháo đường (ĐTĐ) type 2 đang trở thành một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng trên toàn cầu, đặc biệt là tại các tỉnh miền núi như Sơn La. Theo thống kê của IDF, số lượng người mắc ĐTĐ đang gia tăng nhanh chóng, với ĐTĐ type 2 chiếm phần lớn. Tại Việt Nam, tỷ lệ người mắc bệnh cũng tăng đáng kể, đòi hỏi sự quan tâm và hành động kịp thời. Việc kiểm soát tốt ĐTĐ type 2 giúp giảm thiểu các biến chứng đái tháo đường nguy hiểm, cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh và giảm gánh nặng cho hệ thống y tế. Vì vậy, cần có các giải pháp hiệu quả để nâng cao kiến thức về đái tháo đường và thực hành tuân thủ điều trị cho người bệnh, đặc biệt tại Bệnh viện Nội tiết Sơn La.

1.1. Thực trạng bệnh Đái tháo đường Type 2 tại Việt Nam

Tại Việt Nam, tình hình tiểu đường type 2 đang diễn biến phức tạp với số lượng người mắc tăng nhanh. Năm 2002, tỷ lệ mắc bệnh chỉ khoảng 2,7% dân số, nhưng đến năm 2012 đã tăng lên 5,7%. Sau 10 năm, tỷ lệ này đã tăng 211,1%, đưa Việt Nam vào nhóm các quốc gia có tốc độ tăng người bệnh ĐTĐ cao nhất thế giới. Điều này cho thấy sự cấp thiết của việc triển khai các chương trình phòng ngừa và quản lý bệnh hiệu quả.

1.2. Vai trò của tuân thủ điều trị trong kiểm soát bệnh

Tuân thủ điều trị đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát đường huyết và ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm của ĐTĐ type 2. Bệnh nhân cần tuân thủ chế độ dinh dưỡng, vận động thể lực, sử dụng thuốc đúng cách và thường xuyên kiểm tra đường huyết. Tuy nhiên, tỷ lệ tuân thủ điều trị trên thực tế vẫn còn thấp, gây ảnh hưởng lớn đến hiệu quả điều trị và chất lượng cuộc sống của người bệnh.

II. Thách thức trong Tuân thủ Điều trị ĐTĐ Type 2 ở Sơn La

Việc tuân thủ điều trị ĐTĐ type 2 tại Bệnh viện Nội tiết Sơn La đối mặt với nhiều thách thức. Sơn La là tỉnh miền núi với nhiều dân tộc thiểu số sinh sống, trình độ dân trí và khả năng tiếp cận thông tin còn hạn chế. Điều kiện kinh tế khó khăn cũng ảnh hưởng đến khả năng mua thuốc và thực phẩm phù hợp cho chế độ ăn uống cho người tiểu đường. Bên cạnh đó, khoảng cách địa lý xa xôi gây khó khăn trong việc tái khám định kỳ và tiếp cận dịch vụ y tế. Các yếu tố này dẫn đến tỷ lệ tuân thủ điều trị thấp, ảnh hưởng đến hiệu quả kiểm soát đường huyết và tăng nguy cơ biến chứng đái tháo đường.

2.1. Rào cản về kiến thức và nhận thức của người bệnh

Nhiều người bệnh ĐTĐ type 2 tại Sơn La còn thiếu kiến thức về đái tháo đường và các biện pháp tự chăm sóc. Họ có thể không hiểu rõ về tầm quan trọng của việc tuân thủ điều trị, chế độ ăn uống, vận động và sử dụng thuốc. Điều này dẫn đến việc không tuân thủ hoặc tuân thủ không đúng cách, ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.

2.2. Khó khăn trong tiếp cận dịch vụ y tế và thông tin

Do địa hình đồi núi hiểm trở và điều kiện kinh tế khó khăn, việc tiếp cận dịch vụ y tế và thông tin về giáo dục sức khỏe đái tháo đường còn hạn chế. Người bệnh có thể gặp khó khăn trong việc đến bệnh viện tái khám, tham gia các buổi tư vấn hoặc tiếp cận các tài liệu hướng dẫn về bệnh. Điều này làm giảm khả năng tự quản lý bệnh và tuân thủ điều trị.

2.3. Ảnh hưởng của yếu tố văn hóa và xã hội

Yếu tố văn hóa và xã hội cũng có thể ảnh hưởng đến thực hành điều trị đái tháo đường. Một số người bệnh có thể tin vào các phương pháp chữa bệnh truyền thống không có cơ sở khoa học, hoặc gặp khó khăn trong việc thay đổi thói quen ăn uống và sinh hoạt do ảnh hưởng từ gia đình và cộng đồng.

III. Cách Nâng cao Kiến thức và Thực hành Tuân thủ Điều trị

Để cải thiện tình hình tuân thủ điều trị ĐTĐ type 2 tại Bệnh viện Nội tiết Sơn La, cần triển khai các giải pháp toàn diện và hiệu quả. Một trong những giải pháp quan trọng là tăng cường giáo dục sức khỏe cho người bệnh, giúp họ hiểu rõ về bệnh, các biện pháp tự chăm sóc và tầm quan trọng của việc tuân thủ điều trị. Cần áp dụng các phương pháp giáo dục phù hợp với trình độ dân trí và văn hóa của người bệnh, kết hợp giữa tư vấn cá nhân, nhóm và sử dụng các tài liệu trực quan dễ hiểu. Nghiên cứu của Đoàn Thị Hồng Thúy năm 2019 đã chỉ ra rằng, sau can thiệp giáo dục sức khỏe 1 tháng, điểm trung bình kiến thức của bệnh nhân đã tăng từ 20,58 lên 30,51 điểm (trên tổng 36 điểm).

3.1. Thiết kế chương trình giáo dục sức khỏe phù hợp

Chương trình giáo dục cần được thiết kế dựa trên nhu cầu và đặc điểm của người bệnh ĐTĐ type 2 tại Sơn La. Nội dung cần tập trung vào các vấn đề như chế độ dinh dưỡng, vận động, sử dụng thuốc, kiểm tra đường huyết, phòng ngừa và phát hiện sớm biến chứng. Cần sử dụng ngôn ngữ dễ hiểu, hình ảnh minh họa và ví dụ thực tế để tăng tính hấp dẫn và dễ tiếp thu.

3.2. Đa dạng hóa hình thức truyền thông và giáo dục

Cần sử dụng nhiều hình thức truyền thông và giáo dục khác nhau để tiếp cận người bệnh. Các hình thức có thể bao gồm tư vấn cá nhân tại bệnh viện, sinh hoạt nhóm tại cộng đồng, phát tờ rơi, áp phích, sử dụng radio, truyền hình địa phương và mạng xã hội. Cần phối hợp với các cán bộ y tế địa phương, già làng, trưởng bản và các tổ chức xã hội để tăng cường hiệu quả truyền thông.

3.3. Tăng cường vai trò của nhân viên y tế cơ sở

Nhân viên y tế cơ sở đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi và hỗ trợ người bệnh ĐTĐ type 2 tại cộng đồng. Cần tăng cường đào tạo cho họ về kiến thức và kỹ năng quản lý bệnh, giúp họ có thể tư vấn, giáo dục và hỗ trợ người bệnh tuân thủ điều trị hiệu quả. Nên xây dựng mạng lưới kết nối giữa bệnh viện và các cơ sở y tế địa phương để đảm bảo sự liên tục trong chăm sóc.

IV. Ứng dụng Công nghệ trong Quản lý và Tuân thủ Điều trị

Ứng dụng công nghệ thông tin có thể đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện tuân thủ điều trị ĐTĐ type 2. Các ứng dụng di động có thể giúp người bệnh theo dõi đường huyết, chế độ ăn uống, vận động và nhắc nhở uống thuốc. Hệ thống quản lý bệnh án điện tử giúp các bác sĩ theo dõi tình trạng bệnh nhân từ xa và đưa ra các điều chỉnh phù hợp. Việc sử dụng telemedicine có thể giúp người bệnh ở vùng sâu, vùng xa tiếp cận được các chuyên gia Bệnh viện Nội tiết Sơn La mà không cần phải di chuyển xa. Tuy nhiên, cần đảm bảo rằng các giải pháp công nghệ này phù hợp với điều kiện kinh tế và trình độ sử dụng công nghệ của người bệnh.

4.1. Sử dụng ứng dụng di động theo dõi sức khỏe

Các ứng dụng di động có thể giúp người bệnh theo dõi đường huyết, ghi lại chế độ ăn uống và vận động, nhận nhắc nhở uống thuốc và đặt lịch hẹn tái khám. Một số ứng dụng còn cung cấp thông tin về bệnh, các bài tập thể dục và công thức nấu ăn phù hợp cho người ĐTĐ. Cần lựa chọn các ứng dụng có giao diện thân thiện, dễ sử dụng và được phát triển bởi các tổ chức uy tín.

4.2. Triển khai hệ thống quản lý bệnh án điện tử

Hệ thống quản lý bệnh án điện tử giúp các bác sĩ theo dõi tình trạng bệnh nhân một cách toàn diện và liên tục. Các thông tin về kết quả xét nghiệm, đơn thuốc, lịch hẹn tái khám và các ghi chú của bác sĩ được lưu trữ một cách có hệ thống và dễ dàng truy cập. Điều này giúp cải thiện chất lượng chăm sóc và đưa ra các quyết định điều trị chính xác hơn.

4.3. Ứng dụng telemedicine cho bệnh nhân vùng sâu vùng xa

Telemedicine cho phép các bác sĩ tư vấn, thăm khám và theo dõi bệnh nhân từ xa thông qua video call hoặc các công cụ trực tuyến khác. Điều này giúp người bệnh ở vùng sâu, vùng xa tiếp cận được các dịch vụ y tế chất lượng cao mà không cần phải di chuyển đến bệnh viện. Cần đảm bảo rằng hệ thống telemedicine được trang bị đầy đủ các thiết bị cần thiết và có kết nối internet ổn định.

V. Nghiên cứu và Đánh giá Hiệu quả Can thiệp tại Sơn La

Việc đánh giá hiệu quả của các chương trình can thiệp là rất quan trọng để đảm bảo rằng chúng mang lại lợi ích thực sự cho người bệnh. Các nghiên cứu cần tập trung vào việc đo lường sự thay đổi về kiến thức và thực hành tuân thủ điều trị, cũng như các chỉ số kiểm soát đường huyết (HbA1c) và chất lượng cuộc sống. Kết quả nghiên cứu sẽ giúp các nhà quản lý y tế đưa ra các quyết định dựa trên bằng chứng và điều chỉnh các chương trình can thiệp cho phù hợp. Đoàn Thị Hồng Thúy (2019) đã kết luận rằng kiến thức và thực hành tuân thủ điều trị của người bệnh ĐTĐ type 2 còn hạn chế trước can thiệp và đã được cải thiện đáng kể sau can thiệp giáo dục sức khỏe.

5.1. Đo lường sự thay đổi về kiến thức và thực hành

Cần sử dụng các công cụ đo lường chuẩn hóa để đánh giá sự thay đổi về kiến thức và thực hành tuân thủ điều trị trước và sau can thiệp. Các công cụ này cần được thiết kế phù hợp với văn hóa và ngôn ngữ của người bệnh tại Sơn La. Nên sử dụng các phương pháp phỏng vấn trực tiếp, quan sát và tự báo cáo để thu thập dữ liệu.

5.2. Đánh giá tác động đến chỉ số kiểm soát đường huyết

Chỉ số HbA1c là một chỉ số quan trọng để đánh giá mức độ kiểm soát đường huyết trong thời gian dài. Cần theo dõi sự thay đổi của chỉ số HbA1c trước và sau can thiệp để đánh giá tác động của chương trình. Ngoài ra, cần theo dõi các chỉ số khác như đường huyết lúc đói, đường huyết sau ăn và các chỉ số lipid máu.

5.3. Phân tích chi phí hiệu quả của các chương trình can thiệp

Phân tích chi phí - hiệu quả giúp các nhà quản lý y tế đưa ra các quyết định về việc đầu tư vào các chương trình can thiệp nào mang lại lợi ích lớn nhất với chi phí hợp lý nhất. Cần tính toán chi phí cho việc triển khai chương trình, bao gồm chi phí nhân lực, vật tư, truyền thông và đào tạo. Sau đó, so sánh chi phí này với lợi ích mà chương trình mang lại, chẳng hạn như giảm chi phí điều trị biến chứng, tăng năng suất lao động và cải thiện chất lượng cuộc sống.

VI. Kết luận và Định hướng Tương lai cho Bệnh viện Sơn La

Việc nâng cao kiến thức và thực hành tuân thủ điều trị ĐTĐ type 2 là một quá trình liên tục và cần sự phối hợp chặt chẽ giữa Bệnh viện Nội tiết Sơn La, các cơ sở y tế địa phương, cộng đồng và gia đình người bệnh. Cần tiếp tục triển khai các chương trình giáo dục sức khỏe, ứng dụng công nghệ thông tin và tăng cường vai trò của nhân viên y tế cơ sở. Đồng thời, cần có các chính sách hỗ trợ phù hợp để đảm bảo rằng người bệnh có thể tiếp cận được các dịch vụ y tế và thuốc men cần thiết. Kết quả nghiên cứu của Đoàn Thị Hồng Thúy (2019) cho thấy hiệu quả rõ rệt của giáo dục sức khỏe cho người bệnh và cần được tiến hành thường xuyên.

6.1. Xây dựng mạng lưới hỗ trợ người bệnh toàn diện

Cần xây dựng mạng lưới hỗ trợ người bệnh ĐTĐ type 2 toàn diện, bao gồm các câu lạc bộ người bệnh, nhóm tự lực và các tổ chức xã hội. Các tổ chức này có thể cung cấp thông tin, hỗ trợ tinh thần, chia sẻ kinh nghiệm và vận động chính sách. Cần khuyến khích người bệnh tham gia vào các hoạt động của mạng lưới để tăng cường sự gắn kết và hỗ trợ lẫn nhau.

6.2. Đề xuất chính sách hỗ trợ người bệnh ĐTĐ type 2

Cần có các chính sách hỗ trợ phù hợp để đảm bảo rằng người bệnh ĐTĐ type 2 có thể tiếp cận được các dịch vụ y tế và thuốc men cần thiết. Các chính sách này có thể bao gồm bảo hiểm y tế, trợ cấp tiền thuốc, hỗ trợ chi phí đi lại và cung cấp miễn phí các dụng cụ theo dõi đường huyết. Cần vận động các nhà hoạch định chính sách để ưu tiên nguồn lực cho việc phòng ngừa và quản lý ĐTĐ.

6.3. Tiếp tục nghiên cứu và cải tiến các giải pháp

Cần tiếp tục thực hiện các nghiên cứu để đánh giá hiệu quả của các giải pháp hiện tại và tìm kiếm các giải pháp mới. Các nghiên cứu cần tập trung vào việc tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ điều trị, phát triển các công cụ đo lường hiệu quả và đánh giá tác động của các chính sách hỗ trợ. Kết quả nghiên cứu sẽ giúp các nhà quản lý y tế đưa ra các quyết định dựa trên bằng chứng và cải tiến các giải pháp một cách liên tục.

23/05/2025
Luận văn thạc sĩ thay đổi kiến thức và thực hành tuân thủ điều trị của người bệnh đái tháo đường type 2 ngoại trú tại bệnh viện nội tiết tỉnh sơn la năm 2019

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Bệnh Đái tháo đường 1. Định nghĩa Đái tháo đường là một nhóm các bệnh lý chuyển hóa đặc trưng bởi tăng lượng glucose máu do khiếm khuyết tiết insulin, khiếm khuyết hoạt động insulin, hoặc cả hai. Tăng glucose máu mạn tính trong đái tháo đường gây tổn thương, rối loạn chức năng hay suy nhiều cơ quan, đặc biệt là mắt, thận, thần kinh, tim và mạch máu [39].

Phân loại đái tháo đường Theo Liên đoàn Đái tháo đường quốc tế năm 2015 [52]và Hội Đái tháo đường Hoa Kỳ năm 2017 [40], Đái tháo đường được chia thành 4 loại: ĐTĐ type 1, ĐTĐ type 2, ĐTĐ thai kỳ và ĐTĐ các type đặc biệt. ĐTĐ type 1 chiếm khoảng 5-10% của tất cả các trường hợp được chẩn đoán ĐTĐ và thường xuất hiện ở trẻ em, trẻ vị thành niên. ĐTĐ type 1 thường xuất hiện đột ngột với các triệu chứng: ăn nhiều, uống nhiều, tiểu nhiều, gầy nhanh. ĐTĐ type 1 còn được gọi là ĐTĐ phụ thuộc insulin, nếu không có insulin người bệnh sẽ tử vong do nhiễm ceton acid.

ĐTĐ type 2 là loại phổ biến nhất, chiếm 85-90%, thường gặp ở nhóm người trưởng thành trên 45 tuổi. Các triệu chứng của ĐTĐ type 2 bao gồm uống nhiều, tiểu nhiều, sút cân, mờ mắt. thường không điển hình như ĐTĐ type 1 và thường được chẩn đoán khi đã kèm theo biến chứng. ĐTĐ type 2 còn được gọi là ĐTĐ không phụ thuộc insulin, người bệnh có thể được điều trị bằng cách thay đổi lối sống kết hợp dùng thuốc để kiểm soát đường máu.

ĐTĐ thai kỳ gặp ở phụ nữ có thai và thường xảy ra từ tuần thứ 24 của thai kỳ. Triệu chứng ĐTĐ thai kỳ thường khó phân biệt với các triệu chứng thông thường khi mang thai. Bệnh thường biến mất sau khi sinh nhưng có nguy cơ cao mắc ĐTĐ ở lần mang thai tiếp theo hoặc mắc ĐTĐ type 2. download by : skknchat@gmail.2019 5 ĐTĐ các type đặc biệt do nhiều nguyên nhân khác nhau như: Khiếm khuyết chức năng tế bào beta, giảm hoạt tính của insulin do gen, bệnh lý của tụy ngoại tiết, do thuốc hoặc hóa chất (glucocorticoid, điều trị HIV/AIDS, sau ghép tạng) [41].

Yếu tố nguy cơ gây đái tháo đường type 2 Theo Hiệp hội đái tháo đường Hoa Kỳ năm 2017 [41] các yếu tố nguy cơ gây bệnh đái tháo đường type 2 bao gồm: Tuổi: Tuổi càng cao, nguy cơ mắc bệnh ĐTĐ, tim mạch và đột quỵ ngày càng cao. ĐTĐ type 2 thường gặp ở người trên 45 tuổi và đang tăng lên đáng kể ở trẻ em và thanh thiếu niên. Chủng tộc: Các nhóm chủng tộc khác nhau có nguy cơ mắc bệnh ĐTĐ type 2 khác nhau, trong đó Người Mỹ gốc Phi, người Mỹ gốc Mexico, người Mỹ bản địa, người Thái Bình Dương, người Mỹ gốc Á có nguy cơ mắc bệnh ĐTĐ cao hơn. Yếu tố di truyền: Yếu tố di truyền ảnh hưởng mạnh trong bệnh ĐTĐ type 2, tỷ lệ cùng bị ĐTĐ của hai người sinh đôi cùng trứng là 90%, hầu hết người ĐTĐ type 2 đều có thân nhân bị ĐTĐ [5].

Tiền sử ĐTĐ thai kỳ: Những phụ nữ có tiền sử ĐTĐ thai kỳ có nguy cơ mắc ĐTĐ type 2 cao gấp 7 lần những phụ nữ không mắc ĐTĐ trong thai kỳ [41]. Tăng huyết áp (THA): THA là bệnh lý đi kèm thường gặp nhất và là một trong những yếu tố nguy cơ hàng đầu gây tử vong và tàn tật, đặc biệt ở những người mắc bệnh tiểu đường. 75% người bệnh ĐTĐ có THA và người bệnh THA có nguy cơ mắc ĐTĐ gấp 2,5 lần sau 5 năm chẩn đoán THA so với người không mắc bệnh [43]. Môi trường và lối sống: ảnh hưởng tới sự gia tăng tỷ lệ ĐTĐ type 2 liên quan đến béo phì, ăn các loại thực phẩm giàu năng lượng, giàu carbohydrat, uống nhiều rượu/bia và ít vận động.

Tỷ lệ mắc ĐTĐ type 2 ở những người thừa cân, béo phì (BMI ≥ 23) cao gấp 1,52 lần so với những người có BMI bình thường ( 18,5 ≤ BMI < 23) [59]. Tỷ lệ người sống ở thành thị mắc ĐTĐ cao hơn ở nông thôn. Những người hoạt động thể lực nhiều có tỷ lệ mắc bệnh ĐTĐ thấp hơn đáng kể so download by : skknchat@gmail.2019 6 với người có lối sống tĩnh tại. Hút thuốc làm tăng nguy cơ mắc bệnh cao hơn 45% so với người không hút thuốc và nguy cơ vẫn cao sau 10 ngừng hút thuốc [51].

Chẩn đoán đái tháo đường type 2 Theo “Quy trình chuyên môn khám, chữa bệnh đái tháo đường type 2” ban hành kèm theo Quyết định số 3789/QĐ-BYT ngày 21 tháng 8 năm 2017 của Bộ trưởng Bộ Y tế, chẩn đoán bệnh ĐTĐ dựa vào một trong bốn tiêu chí [6]: a) Glucose huyết tương lúc đói (fasting plasma glucose: FPG) ≥ 126 mg/dL (hay 7 mmol/L). Người bệnh phải nhịn ăn (không uống nước ngọt, có thể uống nước lọc, nước đun sôi để nguội) ít nhất 8 giờ (thường phải nhịn đói qua đêm từ 8 -14 giờ), hoặc: b) Glucose huyết tương ở thời điểm sau 2 giờ làm nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 75g (oral glucose tolerance test: OGTT) ≥ 200 mg/dL (hay 11,1 mmol/L). Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống phải được thực hiện theo hướng dẫn của Tổ chức Y tế thế giới: người bệnh nhịn đói từ nửa đêm trước khi làm nghiệm pháp, dùng một lượng glucose tương đương với 75g glucose, hòa tan trong 250-300 ml nước, uống trong 5 phút; trong 3 ngày trước đó người bệnh ăn khẩu phần có khoảng 150-200 gam carbohydrat mỗi ngày. Xét nghiệm này phải được thực hiện ở phòng thí nghiệm được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn quốc tế.

d) Ở người bệnh có triệu chứng kinh điển của tăng glucose huyết hoặc mức glucose huyết tương ở thời điểm bất kỳ ≥ 200 mg/dL (hay 11,1 mmol/L). Nếu không có triệu chứng kinh điển của tăng glucose huyết (bao gồm tiểu nhiều, uống nhiều, ăn nhiều, sụt cân không rõ nguyên nhân), xét nghiệm chẩn đoán a, b, d ở trên cần được thực hiện lặp lại lần 2 để xác định chẩn đoán. Thời gian thực hiện xét nghiệm lần 2 sau lần thứ nhất có thể từ 1 đến 7 ngày. download by : skknchat@gmail.

Biến chứng của đái tháo đường ĐTĐ nếu không được phát hiện sớm và điều trị kịp thời bệnh sẽ tiến triển nhanh chóng và xuất hiện các biến chứng cấp và mạn tính. NB có thể tử vong do biến chứng này.  Biến chứng cấp tính: [3],[26] - Nhiễm toan ceton: là tình trạng trầm trọng của rối loạn chuyển hóa glucid do thiếu insulin nặng gây tăng glucose máu, tăng phân hủy lipid, tăng sinh thể ceton gây toan hóa máu. Hậu quả là mất nước và điện giải trong và ngoài tế bào.

Rối loạn ý thức, tăng tiết các hormon như catecholamin, glucagon, cortison, GH. Đây là nguyên nhân mà NB phải vào viện và gây tử vong cao nhất trong các biến chứng cấp tính của ĐTĐ. - Tăng áp lực thẩm thấu: là tình trạng rối loạn chuyển hóa glucose nặng do glucose máu tăng cao, NB biểu hiện rối loạn ý thức từ lơ mơ đến hôn mê. Thường gặp ở người bệnh ĐTĐ type 2 cao tuổi (trên 60 tuổi) tỷ lệ tử vong rất cao (30- 50%).

Nguyên nhân tử vong thường do biến chứng như tắc mạch, phù não hoặc trụy mạch. - Hạ glucose máu: là biến chứng cấp tính rất nguy hiểm ở người bệnh ĐTĐ, có thể dẫn tới tử vong nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, gây suy giảm khả năng nhận biết của cơ thể và mất cơ chế tự điều hòa bảo vệ. - Nhiễm toan acid lactic: là một rối loạn chuyển hóa năng lượng thường gặp khi có rối loạn cung cấp ôxy tổ chức, acid lactic tăng lên ở các tổ chức như: cơ, xương và các tổ chức khi bị thiếu ôxy trầm trọng và có thể gặp ở bất kỳ NB suy hô hấp hoặc giảm thông khí nặng. Tỷ lệ tử vong rất cao (trên 50% các trường hợp).

 Biến chứng mạn tính [3],[36],[63] - Biến chứng tim và mạch máu: ĐTĐ type 2 làm tăng nguy cơ bị bệnh tim mạch, bệnh mạch vành với cơn đau thắt ngực, nhồi máu cơ tim, tai biến mạch máu não, xơ vữa động mạch và tăng huyết áp. Các nghiên cứu cho thấy, NB mắc ĐTĐ type 2 nguy cơ tai biến mạch máu não cao gấp 2 lần người không mắc bệnh. Theo download by : skknchat@gmail.2019 8 Hiệp hội tim mạch Hoa Kỳ, khoảng 75% NB mắc bệnh ĐTĐ tử vong do biến chứng tim mạch. - Biến chứng thần kinh: glucose máu tăng cao có thể gây tổn thương thành mạch máu nhỏ mao mạch nuôi dưỡng những sợi thần kinh, đặc biệt ở chân.

Tổn thương những sợ thần kinh kiểm soát việc tiêu hóa có thể gây buồn nôn, nôn, tiêu chảy hay táo bón. Đối với đàn ông, có thể bị rối loạn cương dương. - Biến chứng thận: khi glucose máu tăng cao gây tổn thương tế bào vi mạch thận, giảm chức năng lọc, bài tiết nước tiểu của thận. Bệnh nặng dẫn đến suy thận và hủy hoại chức năng thận.

- Biến chứng mắt: glucose trong mạch máu cao, khiến cho những mạch máu nhỏ tại võng mạc bị nghẽn, có thể bị vỡ gây tấy đỏ, sưng ứ gây tổn thương mắt (bệnh võng mạc). ĐTĐ type 2 cũng làm tăng nguy cơ bị các bệnh lý mắt khác như đục thủy tinh thể, glaucoma. - Biến chứng chân: tổn thương thần kinh ở chân và giảm tưới máu chân làm tăng nguy cơ biến chứng chân. Nếu không được điều trị, các vết thương hay nốt phỏng sẽ bị nhiễm trùng.

Tổn thương thần kinh ngoại vi dễ dẫn đến nhiễm trùng, hoại tử, gây loét và có thể phải cắt cụt chi để bảo toàn tính mạng NB. - Tổn thương ở da và miệng: ĐTĐ type 2 có thể làm cho da dễ bị nhiễm trùng hay nhiễm nấm, viêm lợi. - Loãng xương: ĐTĐ type 2 có thể làm giảm đậm độ xương hơn bình thường, tăng nguy cơ loãng xương. - Bệnh Alzheimer: glucose máu không được kiểm soát sẽ làm tăng nguy cơ bị bệnh Alzheimer và chứng mất trí nhớ do mạch máu.

Đặc điểm dịch tễ học của bệnh đái tháo đường 1. Tình hình đái tháo đường trên thế giới ĐTĐ là một trong những bệnh không lây phổ biến nhất hiện nay, được nhiều quốc gia quan tâm với số người mắc bệnh đang gia tăng nhanh chóng và sự đe dọa của nó đến sức khỏe và kinh tế xã hội. Trên toàn thế giới có khoảng 451 triệu người trong độ tuổi 18-99 mắc ĐTĐ, dự kiến đến năm 2045 có khoảng 693 triệu người download by : skknchat@gmail.2019 9 trên thế giới sống chung với căn bệnh này. Đồng thời có thêm 374 triệu người có rối loạn dung nạp glucose, đây là những trường hợp có nguy cơ cao phát triển thành bệnh ĐTĐ [46].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nâng cao Kiến thức và Thực hành Tuân thủ Điều trị Đái Tháo Đường Type 2 tại Bệnh viện Nội tiết Sơn La" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc nâng cao nhận thức và thực hành tuân thủ điều trị cho bệnh nhân mắc bệnh đái tháo đường type 2. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giáo dục sức khỏe trong việc cải thiện kết quả điều trị và giảm thiểu biến chứng cho bệnh nhân. Độc giả sẽ tìm thấy những phương pháp hiệu quả để tăng cường kiến thức và kỹ năng cho cả bệnh nhân và nhân viên y tế, từ đó góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

Để mở rộng thêm kiến thức về các chủ đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn truyền thông giáo dục sức khỏe cho người bệnh nội trú và một số yếu tố ảnh hưởng tại bệnh viện phụ sản trung ương năm 2019, nơi cung cấp thông tin về giáo dục sức khỏe cho bệnh nhân nội trú. Ngoài ra, tài liệu Thay đổi kiến thức thực hành chăm sóc của người bệnh suy tim trước và sau giáo dục sức khỏe tại bệnh viện thanh nhàn 2022 cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tác động của giáo dục sức khỏe đến việc chăm sóc bệnh nhân. Cuối cùng, tài liệu Kiến thức thực hành về tuân thủ điều trị của người bệnh tăng huyết áp và một số yếu tố liên quan tại khoa khám bệnh bệnh viện bạch mai năm 2020 2021 sẽ cung cấp thêm thông tin về tuân thủ điều trị trong lĩnh vực y tế. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và nâng cao kỹ năng trong việc chăm sóc sức khỏe.