Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (Chronic Obstructive Pulmonary Disease - COPD) là một bệnh lý hô hấp mạn tính phổ biến, có thể phòng ngừa và điều trị được, đặc trưng bởi các triệu chứng hô hấp dai dẳng và sự giới hạn luồng khí thở ra do tổn thương đường thở và/hoặc phế nang, thường liên quan đến phản ứng viêm bất thường của phổi trước các hạt hoặc khí độc hại. Trên thế giới, COPD là nguyên nhân gây tử vong đứng hàng thứ ba và là một trong mười căn bệnh không thể chữa khỏi, với ước tính khoảng 329 triệu người mắc. Tại Việt Nam, theo điều tra dịch tễ học, tỷ lệ mắc COPD trong cộng đồng dân cư từ 40 tuổi trở lên là 4,2% (nam giới chiếm 7,1% và nữ giới chiếm 1,9%), tương đương khoảng 1,3 triệu người cần được chẩn đoán và điều trị. COPD tạo ra gánh nặng y tế và kinh tế rất lớn; trong đó, chi phí điều trị đợt cấp và tình trạng tái nhập viện chiếm phần lớn tổng ngân sách y tế dành cho bệnh hô hấp.

Để hạn chế sự tiến triển của bệnh, giảm tần suất nhập viện và giảm tỷ lệ tử vong, người bệnh cần có sự hiểu biết đúng đắn và tuân thủ chặt chẽ phác đồ điều trị, bao gồm việc sử dụng thuốc đúng cách (đặc biệt là các dụng cụ phân phối thuốc dạng hít), duy trì chế độ dinh dưỡng bệnh lý phù hợp, cai thuốc lá/thuốc lào, hạn chế rượu bia, luyện tập phục hồi chức năng hô hấp và tái khám định kỳ theo hẹn.

Tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Nam Định, thống kê tại khoa Nội Tổng hợp cho thấy trung bình mỗi tháng có khoảng 40 đến 50 người bệnh COPD nhập viện điều trị. Phần lớn người bệnh vào viện trong tình trạng nặng, xuất hiện đợt cấp suy hô hấp hoặc tái nhập viện nhiều lần do thiếu kiến thức và chưa tuân thủ tốt các hướng dẫn tự chăm sóc tại nhà. Xuất phát từ thực tiễn trên, học viên Vũ Văn Công đã thực hiện báo cáo chuyên đề tốt nghiệp chuyên ngành Điều dưỡng Nội người lớn với đề tài: "Thực trạng kiến thức tuân thủ điều trị của người bệnh COPD tại khoa Nội tổng hợp BVĐK tỉnh Nam Định năm 2022" dưới sự hướng dẫn của TS. Ngô Huy Hoàng.

Mục tiêu nghiên cứu của chuyên đề gồm hai nhiệm vụ cụ thể:

  1. Mô tả thực trạng kiến thức về tuân thủ điều trị của người bệnh COPD tại khoa Nội tổng hợp Bệnh viện Đa khoa tỉnh Nam Định năm 2022.
  2. Đề xuất một số giải pháp nâng cao kiến thức tuân thủ điều trị cho người bệnh COPD tại khoa Nội tổng hợp Bệnh viện Đa khoa tỉnh Nam Định.

Phạm vi nghiên cứu được xác định:

  • Đối tượng nghiên cứu: Người bệnh được chẩn đoán COPD theo tiêu chuẩn GOLD đang điều trị nội trú tại khoa Nội Tổng hợp, Bệnh viện Đa khoa tỉnh Nam Định.
  • Phạm vi không gian: Khoa Nội Tổng hợp – Bệnh viện Đa khoa tỉnh Nam Định.
  • Phạm vi thời gian: Từ tháng 05/2022 đến tháng 07/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Báo cáo chuyên đề tổng quan các khái niệm y khoa và điều dưỡng căn bản:

  • Định nghĩa COPD: Tổng hợp theo định nghĩa của Hội Lồng ngực Hoa Kỳ (ATS 2011) và Chiến lược Toàn cầu về Bệnh phổi Tắc nghẽn Mạn tính (GOLD 2016).
  • Tiêu chuẩn chẩn đoán chức năng thông khí: Tỷ lệ FEV1/FVC < 70% sau nghiệm pháp giãn phế quản, FEV1 < 80% so với trị số lý thuyết.
  • Phân loại mức độ trầm trọng: Dựa trên chỉ số FEV1 theo GOLD và phân loại 4 nhóm nguy cơ - triệu chứng (A, B, C, D) theo GOLD 2014 kết hợp thang điểm khó thở mMRC hoặc điểm đánh giá chất lượng cuộc sống CAT và tần suất xuất hiện đợt cấp trong 12 tháng.
  • Khái niệm tuân thủ điều trị: Dựa trên định nghĩa của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO, 2003) và hướng dẫn chuyên môn theo Quyết định số 2866/QĐ-BYT ngày 08/07/2015 của Bộ Y tế về chẩn đoán và điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Nội dung tuân thủ bao gồm: tuân thủ sử dụng thuốc, tuân thủ chế độ dinh dưỡng, không sử dụng thuốc lá/thuốc lào và hạn chế rượu bia, tuân thủ luyện tập phục hồi chức năng hô hấp và rèn luyện thể lực.

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang (cross-sectional descriptive study).
  • Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện toàn bộ. Trong thời gian từ tháng 05/2022 đến tháng 07/2022, có 60 người bệnh điều trị nội trú tại khoa đáp ứng đủ tiêu chuẩn tham gia khảo sát.
  • Tiêu chuẩn chọn vào: Người bệnh từ đủ 18 tuổi trở lên, được chẩn đoán COPD theo tiêu chuẩn GOLD, tỉnh táo, có khả năng giao tiếp và trả lời phỏng vấn, đồng ý tự nguyện tham gia nghiên cứu.
  • Tiêu chuẩn loại trừ: Người bệnh trong tình trạng cấp cứu, suy hô hấp nặng cần điều trị tích cực, người bệnh suy giảm nhận thức, sa sút trí tuệ, rối loạn tâm thần hoặc giảm thính lực nặng hạn chế khả năng giao tiếp.
  • Bộ công cụ và cách tính điểm: Sử dụng bộ câu hỏi phỏng vấn trực tiếp gồm 28 câu hỏi cấu trúc xây dựng dựa trên hướng dẫn của Bộ Y tế (Quyết định 2866/QĐ-BYT). Mỗi ý trả lời đúng được tính 1 điểm, trả lời sai hoặc không biết tính 0 điểm. Tổng điểm tối đa là 44 điểm, được phân loại thành 4 mức độ:
    • Kiến thức Tốt: Điểm đạt > 80% (từ 36 đến 44 điểm).
    • Kiến thức Khá: Điểm đạt từ 70% đến < 80% (từ 32 đến < 35 điểm).
    • Kiến thức Trung bình: Điểm đạt từ 50% đến < 70% (từ 22 đến < 31 điểm).
    • Kiến thức Yếu: Điểm đạt < 50% (< 21 điểm).
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Dữ liệu được mã hóa, làm sạch và phân tích thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình) bằng phần mềm SPSS 22.0.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn

Chương này hệ thống hóa các kiến thức y học và dịch tễ học liên quan đến bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính:

  • Dịch tễ và yếu tố nguy cơ: Tỷ lệ mắc COPD có xu hướng gia tăng theo tuổi thọ và mức độ tiếp xúc với các yếu tố nguy cơ. Hút thuốc lá/thuốc lào là yếu tố nguy cơ hàng đầu (chiếm 80 - 90% nguyên nhân). Các yếu tố khác bao gồm ô nhiễm môi trường, khói bếp than/củi, phơi nhiễm bụi và hóa chất nghề nghiệp, tiền sử nhiễm trùng hô hấp thời thơ ấu, tăng tính phản ứng phế quản và thiếu hụt di truyền alpha 1-antitrypsin.
  • Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng: Các triệu chứng cơ năng điển hình gồm ho mạn tính, khạc đờm kéo dài và khó thở tiến triển từ từ khi gắng sức đến khi nghỉ ngơi. Cận lâm sàng tập trung vào đo chức năng thông khí phổi (tiêu chuẩn vàng), chụp X-quang phổi và chụp cắt lớp vi tính lồng ngực.
  • Các biện pháp điều trị và tuân thủ:
    • Điều trị dùng thuốc: Ưu tiên các thuốc giãn phế quản dạng hít/xịt (nhóm đồng vận beta-2, kháng cholinergic, methylxanthines) nhằm giảm triệu chứng và cắt cơn khó thở.
    • Điều trị không dùng thuốc: Ngừng hút thuốc lá hoàn toàn; phục hồi chức năng hô hấp (kỹ thuật ho có kiểm soát, thở ra mạnh, thở chúm môi, thở cơ hoành, rèn luyện thể lực 30-60 phút/ngày); phòng chống suy dinh dưỡng bằng chế độ ăn chia nhỏ 4-6 bữa/ngày, đảm bảo năng lượng tối thiểu 30 kcal/kg/ngày và protein tối thiểu 1,5 g/kg/ngày, hạn chế thực phẩm sinh hơi và chất béo bão hòa.
  • Tổng quan nghiên cứu thực tiễn: Tác giả điểm lại các nghiên cứu quốc tế (Ruben D. Restrepo, Bourbeau, Alessandro Sanduzzi) và trong nước (Nguyễn Thị Xuyên, Trần Thị Hằng, Trịnh Mạnh Hùng, Nguyễn Hoài Thu, Trần Thu Hiền, Bùi Văn Cường). Các kết quả cho thấy tỷ lệ tuân thủ điều trị của bệnh nhân COPD nói chung còn thấp; nguyên nhân thường do nhận thức chưa đầy đủ, kỹ thuật dùng thuốc dạng hít sai, và thói quen sinh hoạt chưa được điều chỉnh khoa học.

Chương 2: Mô tả vấn đề cần giải quyết

Chương 2 trình bày tổng quan về Bệnh viện Đa khoa tỉnh Nam Định (bệnh viện đa khoa hạng I quy mô 886 giường) cùng kết quả khảo sát thực trạng trên 60 người bệnh COPD điều trị tại khoa Nội Tổng hợp.

1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu (n = 60)

  • Địa bàn cư trú: 66,7% sống tại các huyện trong tỉnh Nam Định; 33,3% sống tại thành phố Nam Định.
  • Đặc điểm nhân khẩu học:
    • Tuổi: Nhóm ≥ 60 tuổi chiếm 86,7% (trong đó > 70 tuổi chiếm 56,7%; từ 60 - 70 tuổi chiếm 30,0%; dưới 60 tuổi chiếm 13,3%). Tuổi trung bình là 72,2 tuổi.
    • Giới tính: Nam giới chiếm đa số với 76,7% (46 người bệnh), nữ giới chiếm 23,3% (14 người bệnh).
    • Trình độ học vấn: Tiểu học hoặc thấp hơn chiếm 40,0%; Trung học cơ sở chiếm 30,0%; Trung học phổ thông chiếm 23,3%; Trung cấp/Cao đẳng chiếm 5,0%; Đại học/Sau đại học chiếm 1,7%.
    • Nghề nghiệp: Nông dân chiếm tỷ lệ cao nhất 45,0%; Hưu trí chiếm 33,3%; Buôn bán/lao động tự do chiếm 13,3%; Viên chức/công chức chiếm 3,3%; các nghề khác chiếm 5,0%.
  • Đặc điểm liên quan đến bệnh và điều trị:
    • Thời gian phát hiện bệnh: Trên 3 năm chiếm 60,0%; từ 1 đến < 3 năm chiếm 23,3%; từ 6 tháng đến < 1 năm chiếm 15,0%; dưới 6 tháng chiếm 1,7%.
    • Tình huống phát hiện bệnh: Khi có triệu chứng lâm sàng chiếm 46,7%; do xuất hiện đợt cấp phải nhập viện chiếm 36,7%; do khám kèm bệnh khác chiếm 13,3%; phát hiện qua khám sức khỏe định kỳ chỉ chiếm 3,3%.
    • Triệu chứng ban đầu: Ho chiếm 45,0%; khó thở chiếm 30,0%; khạc đờm chiếm 13,3%; mệt mỏi chiếm 11,7%.
    • Nguồn tiếp nhận thông tin: 68,3% nhận thông tin từ nhân viên y tế; 20,0% từ sách báo/tivi; 6,7% từ người thân; 5,0% từ loa phát thanh công cộng. Đồng thời, có 83,3% người bệnh bày tỏ mong muốn được tiếp tục nhận thông tin hướng dẫn trực tiếp từ nhân viên y tế.

2. Thực trạng kiến thức về tuân thủ điều trị của người bệnh

Lĩnh vực kiến thức Nội dung khảo sát cụ thể Tỷ lệ đạt (%) Tỷ lệ chưa đạt / Không biết (%)
Kiến thức chung về COPD Khái niệm bản chất bệnh COPD 85,0% 15,0%
Hiểu COPD là bệnh không lây nhiễm 85,0% 15,0%
Yếu tố nguy cơ: Hút thuốc lá 63,4% 36,6%
Yếu tố nguy cơ: Nhiễm trùng hô hấp 58,0% 42,0%
Yếu tố nguy cơ: Ô nhiễm môi trường 25,0% 75,0%
Nhận biết dấu hiệu đợt cấp (khó thở tăng) 68,3% 31,7%
Tầm quan trọng của tái khám định kỳ theo hẹn 60,0% 40,0%
Tuân thủ sử dụng thuốc Hiểu mục đích dùng thuốc để kiểm soát bệnh 68,3% 31,7%
Kỹ thuật lắc ống thuốc dạng hít trước khi dùng 30,0% 70,0%
Sử dụng bình hít định liều theo chỉ định/hàng ngày 40,0% 60,0% (chỉ dùng khi khó thở/không rõ)
Súc họng bằng nước muối sau khi dùng bình hít 35,0% 65,0%
Thực hiện dùng thuốc đúng chỉ định của bác sĩ 66,7% 33,3%
Tuân thủ chế độ dinh dưỡng Chia nhỏ bữa ăn trong ngày (4 - 6 bữa/ngày) 36,7% 63,3% (chỉ ăn 2 - 3 bữa lớn)
Nhóm thực phẩm nên dùng (sữa và chế phẩm) 40,0% 60,0%
Bỏ thuốc lá, hạn chế rượu bia Bỏ hẳn thuốc lá / thuốc lào hoàn toàn 66,7% 33,3% (vẫn hút hoặc chỉ giảm hút)
Hạn chế rượu/bia theo khuyến cáo y tế 60,0% 40,0%
Luyện tập PHCN hô hấp & thể lực Biết các phương pháp làm sạch đường thở 50,0% 50,0%
Hiểu đúng kỹ thuật ho có kiểm soát 56,7% 43,3%
Hiểu đúng kỹ thuật thở ra mạnh 63,3% 36,7%
Thời gian tập thể dục phù hợp (30 - 60 phút/ngày) 61,7% 38,3%
Chọn hoạt động vận động thích hợp (Đi bộ) 93,3% 6,7%
Nhận thức tập luyện theo cường độ vừa sức 23,3% 76,7%

3. Điểm số và phân loại mức độ kiến thức tổng thể

  • Điểm trung bình theo từng phần (thang 44 điểm):
    • Kiến thức chung về bệnh: 7,7 điểm.
    • Kiến thức tuân thủ sử dụng thuốc: 3,8 điểm.
    • Kiến thức tuân thủ dinh dưỡng: 3,3 điểm.
    • Kiến thức luyện tập PHCN hô hấp và thể dục: 7,1 điểm.
    • Điểm trung bình kiến thức tuân thủ toàn diện: 21,81 điểm (đạt mức trung bình yếu).
  • Phân loại mức độ kiến thức của 60 người bệnh:
    • Mức Tốt (≥ 36 điểm): 1 người bệnh (chiếm 1,7%).
    • Mức Khá (32 - < 35 điểm): 6 người bệnh (chiếm 10,0%).
    • Mức Trung bình (22 - < 31 điểm): 23 người bệnh (chiếm 38,3%).
    • Mức Yếu (< 21 điểm): 30 người bệnh (chiếm 50,0%).

Chương 3: Đề xuất giải pháp

Dựa trên các phân tích nguyên nhân dẫn đến sự thiếu hụt kiến thức (tuổi cao, học vấn chủ yếu ở mức cơ sở/tiểu học, chưa được hướng dẫn thực hành lặp lại, tài liệu giáo dục sức khỏe chưa trực quan), tác giả đề xuất hệ thống giải pháp theo 4 cấp độ:

  1. Đối với bệnh viện:

    • Tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu và tập huấn định kỳ cho bác sĩ, điều dưỡng về kỹ năng tư vấn, truyền thông giáo dục sức khỏe (GDSK) cho người bệnh COPD.
    • Tăng cường chỉ đạo tuyến, hỗ trợ chuyên môn cho y tế cơ sở nhằm quản lý tốt người bệnh COPD ngay tại cộng đồng.
    • Định kỳ kiểm tra, giám sát hoạt động tư vấn GDSK của điều dưỡng; tổ chức các cuộc thi kỹ năng tư vấn GDSK thông qua hình thức diễn thuyết, tiểu phẩm trực quan.
  2. Đối với khoa lâm sàng điều trị (Khoa Nội Tổng hợp):

    • Phân công điều dưỡng phụ trách chuyên trách thực hiện đánh giá kiến thức và hướng dẫn thực hành kỹ năng tuân thủ điều trị (đặc biệt là kỹ thuật xịt hít và bài tập thở) trước khi người bệnh xuất viện.
    • Thiết lập kênh liên lạc sau xuất viện để theo dõi diễn biến, nhắc nhở lịch tái khám định kỳ và hướng dẫn xử trí sớm khi có dấu hiệu đợt cấp.
    • Thành lập Câu lạc bộ người bệnh COPD cấp khoa nhằm tạo diễn đàn trao đổi kinh nghiệm tự chăm sóc.
    • Chuẩn hóa tài liệu truyền thông dưới dạng tờ rơi, áp phích, video minh họa rõ ràng, dễ hiểu.
  3. Đối với cán bộ y tế (Bác sĩ, Điều dưỡng trực tiếp):

    • Nhận thức rõ vai trò của giáo dục tuân thủ điều trị song hành với phác đồ thuốc; tích cực tham gia các buổi sinh hoạt khoa học chuyên đề.
    • Lồng ghép hướng dẫn tuân thủ điều trị vào các buổi họp hội đồng người bệnh cấp khoa.
    • Đánh giá lại kiến thức và kiểm tra thao tác thực hành sử dụng bình xịt/hít của người bệnh trong mỗi lần tái khám định kỳ.
  4. Đối với người bệnh và gia đình:

    • Khuyến khích người bệnh tham gia câu lạc bộ COPD, chủ động học hỏi kiến thức về dùng thuốc dự phòng, chế độ ăn chia nhỏ bữa, cai nghiện thuốc lá/thuốc lào và tập thở hằng ngày.
    • Gia đình cần đóng vai trò đồng hành: hỗ trợ chế biến khẩu phần ăn bệnh lý riêng, tạo không gian sống sạch sẽ không khói thuốc, đôn đốc người bệnh uống thuốc đúng giờ và tập luyện phục hồi chức năng hô hấp.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Nghiên cứu đã lượng hóa chi tiết mức độ hiểu biết của người bệnh COPD nội trú thông qua bộ công cụ 28 câu hỏi với điểm số trung bình toàn diện là 21,81/44 điểm.
  • Xác định rõ các điểm nghẽn kiến thức nghiêm trọng:
    • 70% người bệnh thao tác lắc bình xịt định liều chưa đúng.
    • 60% chỉ dùng thuốc hít khi cảm thấy khó thở thay vì duy trì đều đặn theo chỉ định.
    • 65% không biết phải súc họng bằng nước muối sau khi sử dụng bình hít để phòng ngừa tác dụng phụ tại chỗ.
    • 63,3% chưa biết nguyên tắc chia nhỏ 4 - 6 bữa ăn mỗi ngày.
    • 50% hoàn toàn không biết các phương pháp làm sạch đường thở trong phục hồi chức năng hô hấp.
    • Tỷ lệ người bệnh đạt mức kiến thức yếu và trung bình chiếm tới 88,3% (trong đó mức yếu chiếm 50%).

Đóng góp thực tiễn

  • Cung cấp dữ liệu thực chứng cho Ban Giám đốc và phòng Điều dưỡng Bệnh viện Đa khoa tỉnh Nam Định về thực trạng nhận thức của bệnh nhân COPD.
  • Chỉ huy động lực thực hành điều dưỡng chuyển dịch từ chăm sóc bị động sang chủ động tư vấn, giáo dục sức khỏe và kiểm tra kỹ năng thực hành dùng dụng cụ phân phối thuốc cho người bệnh trước khi xuất viện.
  • Đưa ra hệ thống khuyến nghị 4 cấp độ đồng bộ, có tính khả thi cao trong môi trường bệnh viện đa khoa tuyến tỉnh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Cỡ mẫu còn hạn chế (n = 60 người bệnh) và được thu thập thuận tiện trong khoảng thời gian 3 tháng (tháng 5 đến tháng 7/2022).
  • Nghiên cứu chỉ tiến hành tại một khoa lâm sàng (khoa Nội Tổng hợp) trên nhóm bệnh nhân điều trị nội trú, chưa khảo sát đối tượng người bệnh COPD quản lý điều trị ngoại trú tại phòng khám chuyên khoa.
  • Phương pháp thu thập chủ yếu dựa trên bảng hỏi phỏng vấn kiến thức, chưa tiến hành bảng kiểm quan sát thực hành trực tiếp thao tác sử dụng bình hít định liều và thực hiện các động tác tập thở.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi và cỡ mẫu khảo sát trên cả đối tượng bệnh nhân COPD điều trị ngoại trú tại các bệnh viện tuyến tỉnh và tuyến huyện.
  • Triển khai nghiên cứu can thiệp giáo dục sức khỏe có đối chứng (trước - sau can thiệp) để đánh giá sự cải thiện cả về điểm số kiến thức lẫn kỹ năng thực hành dùng thuốc, chế độ dinh dưỡng và chất lượng cuộc sống của người bệnh.

Giá trị tham khảo

Báo cáo chuyên đề tốt nghiệp này là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Học viên, sinh viên ngành Điều dưỡng (đặc biệt là Điều dưỡng Nội khoa, Điều dưỡng Hô hấp): Tham khảo về cấu trúc chuyên đề tốt nghiệp, thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang, cách xây dựng bộ công cụ đánh giá kiến thức tuân thủ điều trị theo hướng dẫn chuẩn của Bộ Y tế.
  • Điều dưỡng viên lâm sàng tại các khoa Nội Tổng hợp, khoa Hô hấp: Sử dụng các số liệu và bảng kiểm chi tiết (về dùng thuốc xịt hít, dinh dưỡng, PHCN hô hấp) để xây dựng nội dung tư vấn giáo dục sức khỏe thực tế cho người bệnh trước khi ra viện.
  • Lãnh đạo khoa/phòng điều dưỡng bệnh viện: Làm căn cứ xây dựng quy trình chuẩn về tư vấn tự chăm sóc cho bệnh nhân mắc các bệnh mạn tính không lây.

Câu hỏi thường gặp

1. Thang điểm đánh giá kiến thức tuân thủ điều trị trong nghiên cứu được xây dựng và phân loại như thế nào?

Bộ công cụ phỏng vấn gồm 28 câu hỏi với thang điểm tối đa là 44 điểm (mỗi câu trả lời đúng được 1 điểm, sai hoặc không biết 0 điểm). Phân loại mức độ:

  • Mức Tốt: Đạt > 80% (từ 36 - 44 điểm).
  • Mức Khá: Đạt từ 70% đến < 80% (từ 32 - < 35 điểm).
  • Mức Trung bình: Đạt từ 50% đến < 70% (từ 22 - < 31 điểm).
  • Mức Yếu: Đạt < 50% (< 21 điểm).

2. Tỷ lệ phân loại mức độ kiến thức của 60 bệnh nhân tham gia nghiên cứu đạt kết quả ra sao?

Kết quả xếp loại cho thấy phần lớn bệnh nhân có kiến thức chưa đạt yêu cầu:

  • Mức Yếu: 50,0% (30 người bệnh).
  • Mức Trung bình: 38,3% (23 người bệnh).
  • Mức Khá: 10,0% (6 người bệnh).
  • Mức Tốt: 1,7% (1 người bệnh). Điểm trung bình toàn diện đạt 21,81 điểm trên tổng số 44 điểm.

3. Những lỗi sai phổ biến nhất của người bệnh trong việc sử dụng thuốc dạng hít/xịt là gì?

Các lỗi sai chiếm tỷ lệ rất cao:

  • 70,0% người bệnh không lắc hoặc thỉnh thoảng mới lắc ống thuốc dạng hít trước khi sử dụng.
  • 60,0% người bệnh chỉ dùng bình hít khi thấy khó thở, không tuân thủ chỉ định dùng thuốc duy trì hàng ngày.
  • 65,0% không biết phải súc họng bằng nước muối sau khi hít thuốc.

4. Kiến thức của người bệnh về phục hồi chức năng hô hấp và rèn luyện thể lực ghi nhận những điểm đáng chú ý nào?

  • 50,0% người bệnh hoàn toàn không biết các phương pháp làm sạch đường thở.
  • Tỷ lệ hiểu đúng kỹ thuật ho có kiểm soát đạt 56,7% và kỹ thuật thở ra mạnh đạt 63,3%.
  • 93,3% người bệnh biết lựa chọn đi bộ là hoạt động sinh hoạt thích hợp, nhưng chỉ có 23,3% nhận thức được việc phải tập luyện với cường độ vừa sức với tình trạng bản thân.

5. Nguồn cung cấp thông tin y tế nào được người bệnh tiếp nhận và tin tưởng nhất?

Nhân viên y tế là nguồn cung cấp thông tin thực tế cao nhất hiện tại (chiếm 68,3%) và là nguồn thông tin được người bệnh mong muốn nhận được nhiều nhất trong tương lai (đạt 83,3%), vượt trội hoàn toàn so với sách báo, truyền hình, phát thanh hay người thân.


Kết luận

Báo cáo chuyên đề tốt nghiệp của học viên Vũ Văn Công đã phản ánh trung thực thực trạng kiến thức tuân thủ điều trị còn nhiều hạn chế của 60 người bệnh COPD điều trị nội trú tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Nam Định năm 2022, với điểm trung bình đạt 21,81/44 điểm và 88,3% người bệnh xếp loại kiến thức ở mức yếu và trung bình. Các lỗ hổng kiến thức nghiêm trọng nhất tập trung ở kỹ thuật dùng thuốc xịt hít, nguyên tắc chia nhỏ bữa ăn và các bài tập phục hồi chức năng làm sạch đường thở. Công trình đã đề xuất hệ thống giải pháp 4 cấp độ đồng bộ, làm cơ sở khoa học để nâng cao chất lượng tư vấn, giáo dục sức khỏe và tối ưu hóa hiệu quả chăm sóc điều dưỡng cho người bệnh COPD.