Khảo sát chi phí điều trị nội trú bệnh nhân đái tháo đường típ 2 có vết loét nhiễm trùng bàn chân tại khoa nội tiết bệnh viện nguyễn tri phương

Khảo sát chi phí điều trị nội trú bệnh nhân đái tháo đường típ 2 với vết loét nhiễm trùng tại khoa nội tiết bệnh viện Nguyễn Tri Phương.

Chuyên ngành

Nội tiết

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn chuyên khoa cấp II

2021

123
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tiêu chuẩn chẩn đoán của bệnh đái tháo đường

1.2. Mục tiêu điều trị

1.3. Loét nhiễm trùng bàn chân đái tháo đường

1.4. Dịch tễ học

1.5. Vi khuẩn học của nhiễm trùng bàn chân đái tháo đường

1.6. Chẩn đoán, phân loại vết loét nhiễm trùng bàn chân đái tháo đường

1.7. Chẩn đoán vết loét nhiễm trùng bàn chân

1.8. Phân độ vết loét nhiễm trùng bàn chân đái tháo đường

1.9. Điều trị vết loét nhiễm trùng bàn chân đái tháo đường

1.10. Kháng sinh

1.11. Điều trị ngoại khoa

1.12. Chi phí bệnh tật. Tầm quan trọng

1.13. Chi phí điều trị nội trú, viện phí

1.14. Nghiên cứu chi phí điều trị bệnh nhân có vết loét nhiễm trùng bàn chân đái tháo đường trong và ngoài nước

1.15. Một số nghiên cứu nước ngoài

1.16. Nghiên cứu tại Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Phiếu thanh toán, hồ sơ bệnh án

2.4. Cỡ mẫu nghiên cứu

2.5. Công cụ và phương pháp thu thập số liệu

2.6. Các biến số nghiên cứu

2.7. Các khái niệm, thước đo, tiêu chuẩn đánh giá

2.8. Phương thức chi trả của bệnh nhân

2.9. Phân loại nhóm có, không có biến chứng của bệnh đái tháo đường

2.10. Phương pháp phân tích số liệu

2.10.1. Thống kê mô tả

2.10.2. Thống kê phân tích

2.10.3. Phân tích chi phí

2.10.4. Phương pháp tính chi phí trực tiếp cho y tế

2.11. Vấn đề đạo đức của nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm của đối tượng tham gia nghiên cứu

3.2. Đặc điểm dân số, xã hội của bệnh nhân có vết loét nhiễm trùng bàn chân đái tháo đường

3.3. Đặc điểm lâm sàng

3.4. Đặc điểm cận lâm sàng

3.5. Đặc điểm vết loét nhiễm trùng bàn chân

3.6. Tỉ lệ sử dụng bảo hiểm y tế và các yếu tố liên quan

3.6.1. Sử dụng bảo hiểm y tế ở bệnh nhân có vết loét bàn chân đái tháo đường

3.6.2. Mối liên quan giữa đặc điểm của bệnh nhân với việc sử dụng bảo hiểm y tế

3.7. Chi phí điều trị nội trú trung bình của bệnh nhân có vết loét nhiễm trùng bàn chân đái tháo đường

3.8. Chi phí trung bình của bệnh nhân cho 1 đợt điều trị

3.9. Chi phí trung bình từng khoản mục của bệnh nhân cho 1 ngày điều trị

3.10. Mối liên quan giữa đặc điểm nhân khẩu học, lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân với tổng chi phí điều trị

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung

4.2. Tình trạng đi làm

4.3. Thu nhập trung bình

4.4. Thời gian bị bệnh đái tháo đường

4.5. Biến chứng và bệnh khác kèm theo. Thời gian xuất hiện vết loét

4.6. Số đợt điều trị

4.7. Phương pháp điều trị và ngày điều trị trung bình

4.8. Cân nặng, BMI

4.9. HbA1c và LDLc

4.10. Vi khuẩn học

4.11. Đặc điểm vết loét bàn chân

4.12. Chi phí điều trị của đối tượng nghiên cứu cho 1 đợt điều trị

4.13. Mối liên quan giữa đặc điểm nhân khẩu học, lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân có vết loét nhiễm trùng bàn chân đái tháo đường với chi phí điều trị, sử dụng bảo hiểm y tế

4.14. Mối liên quan giữa đặc điểm nhân khẩu học, lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân có vết loét nhiễm trùng bàn chân đái tháo đường với chi phí trực tiếp cho y tế

4.15. Mối liên quan giữa đặc điểm nhân khẩu học, lâm sàng của bệnh nhân có vết loét nhiễm trùng bàn chân đái tháo đường với việc sử dụng bảo hiểm y tế

TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Chi Phí Điều Trị Loét Bàn Chân Tiểu Đường Típ 2

Bệnh đái tháo đường (ĐTĐ) và các biến chứng của nó đang tạo ra một gánh nặng kinh tế lớn trên toàn cầu. Theo Liên đoàn Đái tháo đường Quốc tế (IDF), năm 2021 có khoảng 537 triệu người trưởng thành (20-79 tuổi) sống chung với bệnh ĐTĐ. Con số này dự kiến sẽ tăng lên 643 triệu vào năm 2030 và 784 triệu vào năm 2045. Hơn 81% số người lớn mắc bệnh ĐTĐ sống ở các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình. Bệnh ĐTĐ gây ra 6,7 triệu ca tử vong vào năm 2021, tương đương cứ mỗi 5 giây có một người tử vong, và tiêu tốn ít nhất 966 tỷ USD cho chi phí chăm sóc y tế. Biến chứng loét nhiễm trùng bàn chân là một trong những biến chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân và làm tăng đáng kể chi phí điều trị.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Chi Phí Điều Trị Nội Trú

Nghiên cứu về chi phí điều trị nội trú cho bệnh nhân đái tháo đường típ 2vết loét nhiễm trùng bàn chân là vô cùng quan trọng. Nó giúp chúng ta hiểu rõ hơn về gánh nặng kinh tế mà bệnh nhân và hệ thống y tế phải đối mặt. Từ đó, có thể đưa ra các giải pháp can thiệp hiệu quả, giảm thiểu chi phí và nâng cao chất lượng điều trị. Việc khảo sát chi phí điều trị cũng giúp các nhà hoạch định chính sách y tế có cơ sở để phân bổ nguồn lực hợp lý, đảm bảo quyền lợi cho người bệnh.

1.2. Thực Trạng Loét Bàn Chân Do Tiểu Đường Tại Việt Nam

Tại Việt Nam, số lượng bệnh nhân đái tháo đường ngày càng gia tăng, kéo theo đó là sự gia tăng của các biến chứng, đặc biệt là loét bàn chân do tiểu đường. Năm 2019, Việt Nam có hơn 3,53 triệu bệnh nhân ĐTĐ, trong đó có đến 54% chưa được chẩn đoán. Biến chứng loét nhiễm trùng bàn chân không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe mà còn gây ra áp lực lớn về chi phí điều trị. Do đó, việc nghiên cứu và đánh giá chi phí điều trị cho đối tượng bệnh nhân này là hết sức cần thiết.

II. Thách Thức Chi Phí Điều Trị Loét Bàn Chân Do Tiểu Đường

Việc điều trị loét nhiễm trùng bàn chân ở bệnh nhân đái tháo đường típ 2 đặt ra nhiều thách thức về chi phí. Các nghiên cứu cho thấy rằng, chi phí điều trị cho bệnh nhân có biến chứng loét bàn chân cao hơn nhiều so với bệnh nhân không có biến chứng. Điều này bao gồm chi phí nằm viện, thuốc men, phẫu thuật, chăm sóc vết thương và các dịch vụ hỗ trợ khác. Ngoài ra, thời gian điều trị kéo dài và nguy cơ tái phát cao cũng làm tăng thêm gánh nặng chi phí.

2.1. Gánh Nặng Chi Phí Điều Trị Nội Trú Cho Bệnh Nhân

Nghiên cứu hồi cứu tại Hoa Kỳ từ năm 2005 – 2010 cho thấy chi phí điều trị nội trú của loét nhiễm trùng bàn chân do đái tháo đường là 11.290 USD. Tỉ lệ cắt cụt chi lớn và nhỏ liên quan đến loét bàn chân lần lượt chiếm 83% và 96%. Tại Việt Nam, chi phí điều trị trung bình của loét nhiễm trùng bàn chân do ĐTĐ cũng cao gấp nhiều lần so với nhóm không có biến chứng. Điều này tạo ra một gánh nặng lớn cho bệnh nhân, đặc biệt là những người có thu nhập thấp.

2.2. Ảnh Hưởng Của Biến Chứng Đến Chi Phí Điều Trị

Nghiên cứu của Phạm Huy Tuấn Kiệt năm 2017 cho thấy chi phí y tế điều trị trung bình cho mỗi bệnh nhân ĐTĐ là 312 ± 625 USD. Nhóm có biến chứng là 398 ± 740 USD, cao hơn nhóm không biến chứng là 206 ± 420 USD. Chi phí điều trị nội trú trung bình là 75 ± 342 USD, nhóm có biến chứng cao gấp 3 lần nhóm không biến chứng. Điều này cho thấy biến chứng loét bàn chân làm tăng đáng kể chi phí điều trị cho bệnh nhân đái tháo đường.

III. Phương Pháp Khảo Sát Chi Phí Điều Trị Nội Trú Hiệu Quả

Để đánh giá chi phí điều trị nội trú cho bệnh nhân đái tháo đường típ 2vết loét nhiễm trùng bàn chân, cần áp dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học và khách quan. Điều này bao gồm việc thu thập dữ liệu chi tiết về các khoản chi phí liên quan đến quá trình điều trị, phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí và so sánh chi phí giữa các nhóm bệnh nhân khác nhau. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin quan trọng để cải thiện hiệu quả quản lý chi phí và nâng cao chất lượng điều trị.

3.1. Thu Thập Dữ Liệu Chi Phí Điều Trị Chi Tiết

Việc thu thập dữ liệu chi phí điều trị cần bao gồm tất cả các khoản mục liên quan, như chi phí thuốc men, vật tư tiêu hao, xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh, phẫu thuật, thủ thuật, chăm sóc vết thương, và các dịch vụ hỗ trợ khác. Dữ liệu cần được thu thập từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm hồ sơ bệnh án, phiếu thanh toán, và phỏng vấn bệnh nhân. Đảm bảo tính chính xác và đầy đủ của dữ liệu là yếu tố then chốt để có được kết quả nghiên cứu tin cậy.

3.2. Phân Tích Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Chi Phí Điều Trị

Nghiên cứu cần phân tích các yếu tố có thể ảnh hưởng đến chi phí điều trị, như đặc điểm nhân khẩu học (tuổi, giới tính, trình độ học vấn, thu nhập), đặc điểm lâm sàng (mức độ loét, thời gian mắc bệnh, các bệnh lý đi kèm), và đặc điểm cận lâm sàng (kết quả xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh). Việc xác định các yếu tố này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về nguyên nhân gây ra sự khác biệt về chi phí giữa các bệnh nhân và có thể đưa ra các giải pháp can thiệp phù hợp.

IV. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu Chi Phí Điều Trị Thực Tế

Kết quả nghiên cứu về chi phí điều trị nội trú cho bệnh nhân đái tháo đường típ 2vết loét nhiễm trùng bàn chân có thể được ứng dụng vào thực tế để cải thiện hiệu quả quản lý chi phí và nâng cao chất lượng điều trị. Điều này bao gồm việc xây dựng các gói dịch vụ điều trị chuẩn, tối ưu hóa quy trình điều trị, và tăng cường phòng ngừa biến chứng. Ngoài ra, kết quả nghiên cứu cũng có thể được sử dụng để đàm phán giá thuốc và vật tư y tế, giảm chi phí cho bệnh nhân và hệ thống y tế.

4.1. Xây Dựng Gói Dịch Vụ Điều Trị Chuẩn

Dựa trên kết quả nghiên cứu, có thể xây dựng các gói dịch vụ điều trị chuẩn cho bệnh nhân đái tháo đườngloét bàn chân. Các gói dịch vụ này cần bao gồm các dịch vụ thiết yếu, như khám bệnh, xét nghiệm, thuốc men, chăm sóc vết thương, và tư vấn dinh dưỡng. Việc áp dụng các gói dịch vụ chuẩn giúp đảm bảo rằng bệnh nhân được điều trị đầy đủ và kịp thời, đồng thời giảm thiểu chi phí phát sinh do các dịch vụ không cần thiết.

4.2. Tối Ưu Hóa Quy Trình Điều Trị

Nghiên cứu có thể giúp xác định các bước trong quy trình điều trị có thể được tối ưu hóa để giảm chi phí. Ví dụ, có thể rút ngắn thời gian nằm viện bằng cách áp dụng các phương pháp điều trị hiệu quả hơn, hoặc giảm số lượng xét nghiệm không cần thiết. Việc tối ưu hóa quy trình điều trị không chỉ giúp giảm chi phí mà còn cải thiện trải nghiệm của bệnh nhân và nâng cao hiệu quả điều trị.

V. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Chi Phí Điều Trị Tương Lai

Nghiên cứu về chi phí điều trị nội trú cho bệnh nhân đái tháo đường típ 2vết loét nhiễm trùng bàn chân là một lĩnh vực quan trọng và cần được tiếp tục phát triển. Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp giảm chi phí, như phòng ngừa biến chứng, sử dụng thuốc generic, và áp dụng các mô hình chăm sóc tích hợp. Ngoài ra, cần có sự hợp tác giữa các nhà nghiên cứu, bác sĩ, và nhà hoạch định chính sách để đưa kết quả nghiên cứu vào thực tế, cải thiện chất lượng điều trị và giảm gánh nặng chi phí cho bệnh nhân và xã hội.

5.1. Đánh Giá Hiệu Quả Các Biện Pháp Giảm Chi Phí

Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp giảm chi phí, như phòng ngừa biến chứng, sử dụng thuốc generic, và áp dụng các mô hình chăm sóc tích hợp. Việc đánh giá này cần được thực hiện một cách khoa học và khách quan, sử dụng các phương pháp nghiên cứu phù hợp và thu thập dữ liệu đầy đủ.

5.2. Hợp Tác Để Cải Thiện Chất Lượng Điều Trị

Cần có sự hợp tác chặt chẽ giữa các nhà nghiên cứu, bác sĩ, và nhà hoạch định chính sách để đưa kết quả nghiên cứu vào thực tế. Điều này bao gồm việc chia sẻ thông tin, thảo luận các vấn đề liên quan, và cùng nhau xây dựng các chính sách và chương trình phù hợp. Sự hợp tác này sẽ giúp cải thiện chất lượng điều trị và giảm gánh nặng chi phí cho bệnh nhân và xã hội.

07/06/2025
Khảo sát chi phí điều trị nội trú bệnh nhân đái tháo đường típ 2 có vết loét nhiễm trùng bàn chân tại khoa nội tiết bệnh viện nguyễn tri phương

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Định nghĩa Đái tháo đường (ĐTĐ) là một bệnh lý chuyển hóa đặc trưng bởi tình trạng tăng đường huyết mạn tính do sự khiếm khuyết tiết insulin và/hoặc sự suy giảm hoạt tính insulin. Tăng đường huyết mạn tính trong thời gian dài gây nên những rối loạn chuyển hóa carbohydrate, protide, lipid [5]. Tiêu chuẩn chẩn đoán của bệnh ĐTĐ Tiêu chuẩn chẩn đoán ĐTĐ theo khuyến cáo của Hiệp hội ĐTĐ Hoa Kỳ (ADA: The American Diabetes Association) năm 2019 khi có một trong bốn tiêu chuẩn sau [30]: a.

Đường huyết tương lúc đói (sau 8 giờ nhịn ăn) ≥ 126 mg/dL (7mmol/L) hoặc. Đường huyết tương ở thời điểm sau 2 giờ làm nghiệm pháp dung nạp với 75g glucose bằng đường uống ≥ 200 mg/dl (11,1 mmol/L) hoặc. Một mẫu đường huyết tương bất kỳ ≥ 200mg/dL (11,1 mmol/L) kết hợp với triệu chứng của tăng đường huyết (ăn nhiều, uống nước nhiều, tiểu nhiều, sụt cân nhiều). Mục tiêu điều trị Mục tiêu kiểm soát đường huyết ở BN ĐTĐ tuổi trưởng thành, không mang thai theo ADA 2019 [35] : - HbA1c < 7% ở những người chưa từng hạ đường huyết nặng.

- Đường huyết mao mạch: 80-130 mg/dL (4,4-7,2 mmol/L ). - Đường huyết mao mạch sau ăn: < 180 mg/dL (10 mmol/L ). Mục tiêu kiểm soát đường huyết chặt chẽ (HbA1c < 6,5%) hoặc ít chặt chẽ (HbA1c <8%) nên được cá thể hóa dựa vào thời gian mắc bệnh ĐTĐ, tuổi thọ, các bệnh lý đi kèm, có hay không có biến chứng tim mạch hay biến chứng mạch máu nhỏ, tình trạng hạ đường huyết, lựa chọn của BN [36]. Loét nhiễm trùng bàn chân ĐTĐ 1.

Định nghĩa Tổn thương loét là những tổn thương phá vỡ toàn bộ cấu trúc da bao gồm lớp biểu bì, hạ bì và lớp dưới da. Loét bàn chân là những tổn thương khu trú ở vùng bàn chân từ dưới mắt cá đến các ngón chân. Nhiễm trùng bàn chân ĐTĐ được định nghĩa là nhiễm trùng ở phía dưới mắt cá chân, bao gồm: viêm mô tế bào, viêm cơ, áp xe, hoại tử cơ, viêm khớp nhiễm trùng, viêm gân cơ, viêm tủy xương [40]. Dịch tễ học Trong dân số ĐTĐ, nguy cơ tiến triển đến loét chân trong suốt cuộc đời là 25%, tỉ suất mới mắc của loét chân hàng năm là 1% đến 4,1% [53].

Bệnh động mạch ngoại biên, bệnh thần kinh ngoại biên, loét chân hoặc đoạn chi ở người ĐTĐ cao gấp 2 lần so với người không bị ĐTĐ và ảnh hưởng đến 30% những người ĐTĐ lớn tuổi [59]. Nhiễm trùng bàn chân ở BN ĐTĐ thường bắt đầu từ vết loét da nông ở bề mặt và khoảng 25% số ca mắc sẽ lan xuống cân cơ và xương [66]. Những vết loét nhiễm trùng là tiền đề dẫn đến đoạn chi. Nguy cơ đoạn chi ở người ĐTĐ nhiều gấp 10 đến 30 lần so với dân số chung [53].

ĐTĐ chiếm 8 trong 10 trường hợp đoạn chi không do chấn thương và đến 85% trường hợp đoạn chi xảy ra sau loét chân. Tỉ lệ tử vong sau đoạn chi 30 ngày có thể lên đến 10%, sau 1 năm đến 50%, sau 5 năm đến 80% [42], [53], [56]. Một nghiên cứu được công bố gần đây cho thấy tỉ lệ phổ biến trên toàn thế giới của loét bàn chân do ĐTĐ là 6,3%, Bắc Mỹ có tỉ lệ cao nhất là 13% so với Châu Đại Dương 3%, châu Phi có tỉ lệ lưu hành 7,2% cao hơn Châu Á 5,5%. Úc có tỉ lệ lưu hành 1,5%, Bỉ 16,6%, Canada 14,8% và Mỹ 13%.

Ấn Độ cho thấy có tỉ lệ lưu hành 11,6% [80]. Tuy nhiên, tại các nước có nền kinh tế kém phát triển như Việt Nam, loét bàn chân và cắt cụt chi do ĐTĐ là nguyên nhân rất thường gặp. Biến chứng bàn chân là nguyên nhân làm gia tăng chi phí điều trị. Thống kê năm 2007, 1/3 chi phí điều trị bệnh ĐTĐ được dành cho các chi phí chăm sóc liên quan tới biến chứng bàn chân.

So với những BN ĐTĐ không bị loét bàn chân, chi phí dành cho những BN loét bàn chân do ĐTĐ cao gấp 5,4 lần và chi phí điều trị cho trường hợp loét bàn chân mức độ nặng, cao hơn 8 lần so với loét bàn chân mức độ nhẹ [64]. Sinh lý bệnh Bàn chân ĐTĐ được định nghĩa là có sự hiện diện của loét, nhiễm trùng và/ hoặc có sự phá hủy mô ở sâu. Đây là hậu quả của nhiều nguyên nhân như: tổn thương thần kinh ngoại biên, bệnh lý mạch máu ngoại biên, chấn thương và nhiễm trùng. Các nguyên nhân này có thể phối hợp cùng lúc hoặc vào những thời điểm khác nhau.

Trong vòng xoắn bệnh lý bàn chân 3 yếu tố: tổn thương thần kinh, mạch máu và nhiễm trùng luôn kết hợp với nhau chặt chẽ. Yếu tố chính dẫn đến nhiễm trùng bàn chân ĐTĐ là từ vết loét bàn chân.1: Sinh lý bệnh bàn chân ĐTĐ Nguồn: GE Reiber et al (1999). Bệnh lý thần kinh Bệnh lý thần kinh là nguyên nhân thường gặp nhất gây ra vết loét bàn chân ĐTĐ. Ước tính có ít nhất 50% BN ĐTĐ có biến chứng thần kinh tại một thời điểm nào đó trong cuộc đời họ [39].

Hơn 60% loét bàn chân ĐTĐ do bệnh lý thần kinh ngoại biên. Bệnh lý này xảy ra sớm và nó cũng là một yếu tố nguy cơ nổi bật nhất trong sinh bệnh học của bệnh lý bàn chân ĐTĐ [81]. Bệnh lý thần kinh ngoại biên ĐTĐ xảy ra do nhiều nguyên nhân, có thể kể đến như chuyển hóa, mạch máu, tự miễn và sự thiếu hụt yếu tố tăng trưởng thần kinh hormon. Có nhiều giả thuyết về bệnh sinh của bệnh lý thần kinh ĐTĐ, trong đó phổ biến nhất vẫn là giả thiết chuyển hóa của tình trạng tăng đường huyết kéo dài.

Thần kinh cảm giác - vận động: Giảm cảm giác bản thể và các cơ bàn chân bị suy yếu dẫn đến biến đổi cấu trúc bàn chân: ngón chân hình búa, hình vuốt, sập vòm bàn chân làm thay đổi các điểm tỳ của bàn chân [41]. Tổn thương thần kinh cảm giác - vận động kéo dài dẫn đến một tư thế đặc biệt của bàn chân, khiến bàn chân phải chịu đựng một tải trọng bất thường khi đi, đứng. Sự mất cân bằng trong động tác co và duỗi làm ngón chân có dạng như vuốt chân động vật. Các tác động đối lập của gân duỗi ngón chân làm phần đầu các đốt bàn chân bị nhô ra trước, từ đó xuất hiện các áp lực lớn ở phía dưới các đầu xương bàn chân , dẫn đến tổn thương da và tạo vết loét [68].

Giảm nhạy cảm với cảm giác đau và cảm giác bản thể phối hợp với áp lực lớn bất thường lên bàn chân, đặc biệt là các đầu xương bàn chân làm cho các vị trí này dễ loét. Bên cạnh đó, cảm giác đau bị giảm khiến BN không phát hiện ra vết loét nhỏ, vì vậy thường đến khám và điều trị muộn dẫn tới loét trầm trọng hơn [31]. Thần kinh tự động: Tổn thương thần kinh tự động làm mở các shunt động tĩnh mạch dẫn tới rối loạn tuần hoàn bàn chân, tăng nhiệt độ da, tăng quá trình tiêu xương cổ chân, gây phù nề bàn chân. Giảm tiết mồ hôi làm xuất hiện các vết nứt nhỏ ở da, các loại vi khuẩn xâm nhập và tạo nên những điểm tỳ đè bất thường nên dễ bị loét [31], [69].1: Các biến dạng bàn chân ĐTĐ thường gặp Nguồn: Diabetes and Foot Problems.

Truy xuất từ https://www.com/diabetes/foot-problems#1 1. Bệnh lý mạch máu ngoại biên Bệnh lý mạch máu ngoại biên ở BN ĐTĐ nhiều hơn 2 - 4 lần so với người không ĐTĐ. Bệnh lý này là yếu tố góp phần gây ra vết loét bàn chân ĐTĐ chiếm hơn 50% các trường hợp. Bệnh lý mạch máu ngoại vi chịu ảnh hưởng của các yếu tố liên quan như: độ kết dính tiểu cầu, số lượng bạch cầu đơn nhân, nồng độ lipid máu, tình trạng tế bào cơ trơn.

Tất cả yếu tố kể trên đều giống người bình thường không bị mắc bệnh ĐTĐ [41]. Tình trạng tăng đường huyết kéo dài làm thay đổi chức năng của tế bào nội mô và tế bào cơ trơn của mạch máu. Tình trạng này làm giảm các yếu tố giãn mạch có nguồn gốc từ tế bào nội mô mạch máu, gây co thắt mạch máu. Hơn nữa, tình trạng tăng đường huyết còn làm tăng thromboxane A2, các yếu tố co mạch và tăng kết tập tiểu cầu dẫn đến tình trạng tăng đông máu và thay đổi chất nền ngoại bào mạch máu gây xơ vữa mạch máu [54].

Các yếu tố như hút thuốc lá, tăng huyết áp, rối loạn lipid máu cũng thường gặp ở BN ĐTĐ, chúng góp phần gây xơ vữa mạch máu. ĐTĐ, tình trạng xơ vữa mạch máu xảy ra ở lứa tuổi trẻ hơn, tiến triển nhanh hơn và nặng hơn. Tổn thương mạch máu gây tình trạng thiếu máu bàn chân, làm nặng thêm sự rối loạn dinh dưỡng bàn chân, chủ yếu liên quan đến hệ động mạch chi dưới, tăng nguy cơ loét bàn chân ĐTĐ. Bệnh lý mạch máu trên người ĐTĐ thường xảy ra ở đoạn xa, hay gặp ở các động mạch cẳng chân, nhưng cũng có thể phối hợp với các tổn thương mạch máu ở gốc chi [48].

Biểu hiện lâm sàng sớm nhất của bệnh lý mạch máu lớn ngoại biên là đau cách hồi. Ở BN ĐTĐ, các mạch máu hay bị tổn thương là động mạch chày khoeo gây nên những cơn đau điển hình vùng cẳng chân và bàn chân khi đi bộ. Tổn thương các mạch máu nhỏ của bàn chân đóng vai trò ít hơn trong vết loét bàn chân và còn nhiều điều chưa sáng tỏ. Vai trò của nhiễm trùng Trong loét bàn chân ĐTĐ, nhiễm trùng là một yếu tố đe dọa đoạn chi.

Đặc biệt, nhiễm trùng kết hợp với bệnh lý mạch máu ngoại biên có tiên lượng xấu. Nhiễm trùng ít khi là yếu tố đơn độc, mà thường gây biến chứng ở BN có bệnh lý thần kinh và mạch máu. Trong thực hành lâm sàng, các vết loét bàn chân do ĐTĐ có thể chia thành 2 nhóm chính [44]: - Loét bàn chân do bệnh lý thần kinh: bệnh lý thần kinh chiếm ưu thế, tuần hoàn của bàn chân còn tốt. - Loét bàn chân do thần kinh - thiếu máu: phối hợp cả bệnh lý thần kinh và thiếu máu, thường mất các mạch mu chân.

Nhiễm trùng gây ra những hoại tử mô rộng có nguy cơ phải cắt cụt bàn chân ở BN ĐTĐ dù điều trị kháng sinh tích cực. Những vết thương dù rất nhỏ, nếu không được theo dõi có thể tạo nên các nhiễm khuẩn âm ỉ, sau đó lan rộng nhanh chóng vào sâu trong bàn chân. Các ổ nhiễm trùng này ăn sâu vào mô mềm gây viêm tủy xương. Đây là nguyên nhân chính đe dọa phải đoạn chi ở BN ĐTĐ có loét chân.

Vi khuẩn học của nhiễm trùng bàn chân ĐTĐ: Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Khảo Sát Chi Phí Điều Trị Nội Trú Bệnh Nhân Đái Tháo Đường Típ 2 Có Vết Loét Nhiễm Trùng Bàn Chân" cung cấp cái nhìn sâu sắc về chi phí điều trị cho bệnh nhân đái tháo đường típ 2, đặc biệt là những người có vết loét nhiễm trùng bàn chân. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí điều trị mà còn giúp người đọc hiểu rõ hơn về gánh nặng tài chính mà bệnh nhân và gia đình họ phải đối mặt. Bằng cách nắm bắt thông tin này, độc giả có thể đưa ra quyết định tốt hơn về việc chăm sóc sức khỏe và quản lý chi phí.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Phân tích chi phí điều trị nội trú bệnh đái tháo đường típ 2 tại bệnh viện nội tiết thanh hoá năm 2023, nơi cung cấp thông tin chi tiết về chi phí điều trị nội trú tại một cơ sở y tế cụ thể. Ngoài ra, tài liệu Phân tích chi phí điều trị ngoại trú bệnh đái tháo đường típ 2 do quỹ bảo hiểm y tế chi trả trên địa bàn tỉnh nghệ an năm 2022 sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về chi phí điều trị ngoại trú và sự hỗ trợ từ bảo hiểm y tế. Cuối cùng, tài liệu Luận văn chi phí và một số yếu tố ảnh hưởng đến chi phí điều trị cho bệnh đái tháo đường tại khoa nội bệnh viện quân dân y đồng tháp năm 2018 cũng là một nguồn tài liệu quý giá để bạn có cái nhìn tổng quát hơn về chi phí điều trị bệnh đái tháo đường. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu rõ hơn về các khía cạnh khác nhau của chi phí điều trị bệnh đái tháo đường.