Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổn thương mòn cổ răng ở người cao tuổi tỉnh Bình Dương và đánh giá hiệu quả điều trị bằng GC Fuji II LC Capsule

Nghiên cứu tổn thương mòn cổ răng ở người cao tuổi Bình Dương. Phân tích nguyên nhân, biểu hiện và các biện pháp phòng ngừa, chăm sóc sức khỏe răng.

Chuyên ngành

Răng Hàm Mặt

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2015

198
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về tổn thương mòn cổ răng ở người cao tuổi

Tổn thương mòn cổ răng (MCR) là một trong những bệnh lý phổ biến ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng người cao tuổi (NCT). Theo Luật người cao tuổi Việt Nam số 39/2009/QH12, những người từ đủ 60 tuổi trở lên được xếp vào nhóm NCT. Tính đến cuối năm 2012, Việt Nam có hơn 9 triệu NCT, chiếm 10,2% dân số và con số này tăng nhanh. Dự báo Việt Nam chỉ mất khoảng 20 năm để chuyển từ giai đoạn lão hóa sang cơ cấu dân số già, ngắn hơn nhiều so với các nước phát triển. Nhiều nghiên cứu quốc tế cho thấy tỷ lệ MCR ở NCT rất cao. Lussi và Schaffner ghi nhận tỷ lệ 78,7%, trong khi Pegorago báo cáo lên đến 95%. Tại Việt Nam, Đặng Quế Dương (2004) cho thấy MCR chiếm 91,7%. MCR thường gặp ở nhóm răng hàm nhỏ và răng hàm lớn thứ nhất. Tổn thương có đặc điểm tăng dần theo tuổi, ảnh hưởng đến thẩm mỹ, gây ê buốt, nguy hiểm hơn có thể tổn thương tủy răng và gãy răng. Việc nghiên cứu thực trạng MCR tại các địa phương như tỉnh Bình Dương nhằm xây dựng chiến lược chăm sóc phù hợp là vô cùng cần thiết.

1.1. Định nghĩa và bản chất tổn thương mòn cổ răng

Mòn cổ răng là quá trình mất tổ chức men và ngà tại vùng cổ răng, nơi tiếp xúc giữa thân răng và nướu. Tổn thương này khác biệt với sâu răng vì không do vi khuẩn trực tiếp gây ra. MCR hình thành bởi sự kết hợp của nhiều yếu tố: ăn mòn hóa học, mài mòn cơ học và sang chấn khớp cắn. Vùng cổ răng là vị trí có lớp men mỏng nhất trên răng, thường chỉ khoảng 0,5-1mm. Do đó, nơi đây dễ bị tổn thương hơn so với các vùng khác. Khi tổn thương tiến triển, ngà răng bị bộc lộ, gây đau nhói khi tiếp xúc với thức ăn nóng, lạnh, chua hoặc ngọt. Nếu không điều trị kịp thời, tổn thương có thể lan sâu ảnh hưởng đến tủy răng.

1.2. Tỷ lệ mắc và yếu tố nguy cơ ở người cao tuổi

Nghiên cứu của Borcic trên 1.002 bệnh nhân tại Croatia ghi nhận tỷ lệ MCR là 70%, hay gặp ở nhóm răng hàm nhỏ và răng nanh. Yếu tố nguy cơ chính bao gồm: tuổi tác, giảm tiết nước bọt, chế độ ăn nhiều acid, tật nghiến răng và kỹ thuật chải răng sai. Ở NCT, quá trình lão hóa tự nhiên làm giảm tiết nước bọt, tạo môi trường acid hơn trong miệng. Điều này thúc đẩy quá trình khử khoáng men răng. Ngoài ra, nhiều NCT có thói quen chải răng ngang với lực mạnh, gây mài mòn vùng cổ răng. Bệnh trào ngược dạ dày thực quản cũng thường gặp ở NCT, tạo thêm nguồn acid nội sinh tác động lên răng.

II. Phân tích nguyên nhân và cơ chế hình thành tổn thương

Cơ chế hình thành MCR là sự kết hợp phức tạp của nhiều yếu tố tác động đồng thời. Theo phân loại của Grippo (2004), tổn thương mòn răng được chia thành bốn nhóm nguyên nhân chính. Thứ nhất, cọ mòn (Attrition) do tiếp xúc giữa răng với răng trong quá trình ăn nhai hoặc nghiến răng. Thứ hai, ăn mòn hóa học (Erosion) do acid từ thực phẩm hoặc dịch vị dạ dày. Thứ ba, mài mòn cơ học (Abrasion) do tác động bên ngoài như bàn chải cứng. Thứ tư, Abfraction do sang chấn khớp cắn. Tại vùng cổ răng, lực nhai tập trung làm uốn thân răng, khiến các liên kết hóa học giữa các tinh thể hydroxyapatite bị phá vỡ. Khi pH giảm dưới 5,5 (ngưỡng của hydroxyapatite) hoặc 4,5 (ngưỡng của fluorapatite), quá trình khử khoáng diễn ra mạnh mẽ. Nước và các phân tử nhỏ xâm nhập giữa các trụ men, ngăn cản sự liên kết. Cuối cùng, men răng bị phá vỡ hoàn toàn, bộc lộ lớp ngà bên trong.

2.1. Vai trò của sang chấn khớp cắn và mài mòn cơ học

Trong tư thế khớp cắn trung tâm, lực nhai phân bố dọc trục răng là bình thường. Tuy nhiên, khi hướng lực sang bên, thân răng bị uốn tạo ứng suất tập trung tại vùng cổ răng. Đây là vùng có hình học bất lợi nhất trên cấu trúc răng. Lặp đi lặp lại lực uốn này, các tinh thể hydroxyapatite dần mất liên kết. Men răng yếu đi và cuối cùng gãy vỡ. Song song đó, thói quen chải răng ngang bằng bàn chải cứng tạo thêm tác động mài mòn cơ học. Hai yếu tố này kết hợp đẩy nhanh tốc độ hình thành và tiến triển tổn thương MCR.

2.2. Tác động của acid ngoại sinh và nội sinh

Acid là yếu tố then chốt trong quá trình hình thành MCR. Acid ngoại sinh đến từ thực phẩm và đồ uống có pH thấp như nước ngọt có gas, nước cam chanh, rượu vang. Acid nội sinh xuất phát từ trào ngược dạ dày thực quản, tình trạng phổ biến ở NCT. Khi pH trong miệng giảm dưới ngưỡng tới hạn, quá trình khử khoáng diễn ra. Hydroxyapatite và fluorapatite bị hòa tan, làm mất cấu trúc bảo vệ của men răng. Ở NCT, tình trạng giảm tiết nước bọt làm giảm khả năng đệm pH và tái khoáng tự nhiên. Điều này khiến răng dễ bị tổn thương hơn trước tác động của acid.

III. Đánh giá phương pháp và vật liệu điều trị mòn cổ răng

Điều trị MCR nhằm phục hồi hình thể, bảo vệ tủy răng và giảm triệu chứng ê buốt. Có nhiều phương pháp được áp dụng trong thực hành lâm sàng. Trám trực tiếp bằng Composite (CPS) là kỹ thuật phổ biến nhưng có hạn chế như gây nhạy cảm ngà, ảnh hưởng tủy răng, viêm lợi và sâu thứ phát do co vật liệu. Xi măng thủy tinh cải tiến GC Fuji II LC đã được nghiên cứu rộng rãi như một giải pháp thay thế hiệu quả. Pedrigo và cộng sự (2012) cho thấy độ lưu giữ sau một năm của Fuji II LC đạt 100%, cao hơn Filtek Supreme Plus (92,6%). Burrow và Tyas (2007) theo dõi 92 tổn thương trên 20 bệnh nhân trung bình 61 tuổi trong ba năm. Kết quả tỷ lệ lưu giữ lần lượt: Fuji II LC 97%, CPS Clearfil SE Bond 90%, CPS Filtex Single Bond 77%. Koubi và cộng sự (2006) cũng ghi nhận tỷ lệ lưu giữ Fuji II LC đạt 100% sau một năm. Banounal và cộng sự (2005) cho thấy Vitremer (RMGIC) có tỷ lệ lưu giữ 100% sau hai năm.

3.1. Ưu điểm của xi măng thủy tinh cải tiến trong điều trị

Xi măng thủy tinh cải tiến (RMGIC) như GC Fuji II LC có nhiều ưu điểm vượt trội cho điều trị MCR. Vật liệu này có khả năng giải phóng fluor, giúp ngăn ngừa sâu thứ phát. Hệ số giãn nở nhiệt tương đồng với cấu trúc răng thật, giảm nguy cơ bong tróc miếng trám. RMGIC có tính tương hợp sinh học cao, ít gây kích ứng tủy và mô nướu. Đặc biệt, vật liệu này có độ bám dính hóa học với cấu trúc răng mà không cần acid etch phức tạp. Quy trình thực hiện đơn giản, thời gian thao tác ngắn, phù hợp với NCT có khả năng hợp tác hạn chế. Các nghiên cứu lâm sàng đều ghi nhận tỷ lệ lưu giữ cao từ 97-100% sau nhiều năm theo dõi.

3.2. So sánh hiệu quả giữa các vật liệu trám phổ biến

So sánh giữa các vật liệu cho thấy sự khác biệt đáng kể về hiệu quả lâu dài. Composite (CPS) cho kết quả thẩm mỹ tốt nhưng tỷ lệ lưu giữ giảm dần theo thời gian, từ 86% xuống 77% sau ba năm ở một số nghiên cứu. Nguyên nhân chính là do co ngót polymer hóa và độ bám dính cơ học tại vùng cổ răng không tối ưu. Ngược lại, RMGIC và xi măng thủy tinh cải tiến duy trì tỷ lệ lưu giữ ổn định hơn. Compomer F2000 và Dyract AP có tỷ lệ lưu giữ khoảng 67-68% sau hai năm. Vitremer đạt 100% sau cùng kỳ. Kết quả nghiên cứu cho thấy RMGIC là lựa chọn ưu tiên cho phục hồi MCR ở NCT.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn cho người cao tuổi

Nghiên cứu về tổn thương mòn cổ răng ở NCT tỉnh Bình Dương góp phần bổ sung dữ liệu dịch tễ học tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu quốc tế cho thấy tỷ lệ MCR ở NCT dao động từ 70% đến 95%, với xu hướng tăng theo tuổi. Tại Việt Nam, tỷ lệ này được ghi nhận ở mức 91,7%. Cơ chế hình thành MCR là sự kết hợp của nhiều yếu tố: ăn mòn hóa học, mài mòn cơ học, sang chấn khớp cắn và giảm tiết nước bọt. Về điều trị, các bằng chứng khoa học chứng minh xi măng thủy tinh cải tiến như GC Fuji II LC có hiệu quả vượt trội với tỷ lệ lưu giữ từ 97-100% sau 1-3 năm. Vật liệu này có ưu điểm giải phóng fluor, tương hợp sinh học cao và kỹ thuật thực hiện đơn giản. Phát hiện này có ý nghĩa thực tiễn lớn trong việc xây dựng phác đồ điều trị MCR cho NCT tại các cơ sở nha khoa ở Bình Dương và các tỉnh phía Nam. Chương trình chăm sóc sức khỏe răng miệng NCT cần được tăng cường với trọng tâm phòng ngừa và phát hiện sớm tổn thương MCR.

4.1. Ý nghĩa đối với công tác chăm sóc răng miệng NCT

Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng cho việc lập kế hoạch chăm sóc sức khỏe răng miệng NCT tại Bình Dương. Việc xác định tỷ lệ mắc và các yếu tố nguy cơ giúp xây dựng chương trình sàng lọc hiệu quả. Phát hiện sớm tổn thương MCR cho phép can thiệp kịp thời, ngăn ngừa biến chứng nặng. Nên khuyến cáo NCT khám răng định kỳ sáu tháng một lần. Tư vấn về chế độ ăn uống, kỹ thuật chải răng đúng cách và sử dụng kem đánh răng chứa fluor là biện pháp phòng ngừa cơ bản. Đào tạo nhân viên y tế tuyến cơ sở về nhận diện MCR cũng cần được chú trọng.

4.2. Hướng nghiên cứu phát triển trong tương lai

Nghi cứu mở rộng cần được tiến hành trên quy mô lớn hơn tại nhiều tỉnh thành để có bức tranh toàn cảnh về MCR ở NCT Việt Nam. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả điều trị lâu dài (5-10 năm) với các vật liệu mới cần được thực hiện. Ứng dụng công nghệ số trong chẩn đoán và theo dõi tổn thương MCR cũng là hướng phát triển tiềm năng. Nghiên cứu đa trung tâm so sánh hiệu quả giữa các phác đồ điều trị khác nhau sẽ cung cấp bằng chứng mạnh hơn. Cuối cùng, xây dựng hướng dẫn lâm sàng quốc gia về quản lý MCR ở NCT dựa trên bằng chứng khoa học là mục tiêu dài hạn cần hướng tới.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

22/04/2026
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổn thương mòn cổ răng ở người cao tuổi tỉnh bình dương và đánh giá hiệu quả điều trị

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1. Đặc điểm cấu tạo tổ chức học răng Hình 1. Giải phẫu các thành phần của răng [19] 1. Men răng Men răng có nguồn gốc ngoại bì.

Men răng cũng là tổ chức cứng nhất của cơ thể, chứa nhiều muối vô cơ chiếm tỷ lệ 95% so với ngà và xương răng [19],[20]. Về mặt lý học: Men răng phủ toàn bộ thân răng, dày mỏng tùy vị trí khác nhau, dày nhất ở núm răng là 1,5 mm và ở vùng cổ răng men răng mỏng dần và ở tận cùng bằng một cạnh góc nhọn. Về mặt hóa học: Các chất vô cơ chủ yếu là hỗn hợp photpho canxi dưới dạng Apatit, đó là Hydroxyapatit [(PO4)2Ca3](OH)2 chiếm khoảng 90-95%. Còn lại là các muối cacbonat của Mg và một lượng nhỏ clorua, fluorua và sunfat của natri và kali.Thành phần hữu cơ chiếm khoảng 1%.Trong đó có protit chiếm một phần quan trọng.

Cấu trúc tổ chức học: Quan sát trên kính hiểnvi thấy 2 loại đường vân: + Đường Retzius: Trên tiêu bản cắt ngang là các đường chạy song song nhau và song song với đường viền ngoài của lớp men cũng như với đường 5 ranh giới men ngà ở phía trong. Trên tiêu bản cắt dọc thân răng, đường Retzius hợp với đường ranh giới men ngà cũng như mặt ngoài của men thành một góc nhọn. Đường Retzius tương ứng với giai đoạn ngấm vôi kém trong quá trình tạo men. + Đường trụ men: Trụ men là đơn vị cơ bản tạo nên lớp men.

Trụ men chạy suốt chiều dài men răng, từ đường ranh giới men ngà cho đến bề mặt của men răng. Hướng trụ men thẳng góc với đường ngoài trong của men răng, đôi khi có sự gấp khúc và thay đổi hướng đi của trụ men. Sự đổi hướng đi của trụ men rõ ở vùng men gần lớp ngà, ở giữa lớp men sự đổi hướng giảm và chấm dứt ở 1/3 ngoài của men, từ đây trụ men chạy song song với nhau cho đến khi gặp mặt ngoài của răng theo góc vuông. Hướng đi của trụ men tạo ra các dải sáng tối xen kẽ chính là dải Hunter – Schreger.

Trụ men có đường kính từ 3- 6m, khi cắt ngang trụ men thấy tiết diện của nó có các loại: Hình thể vẩy cá 57%, lăng trụ 30%, không rõ ràng 10%. Hình ảnh vi thể trụ men [19] - Cấu trúc siêu vi của men: Thành phần hữu cơ có cấu trúc sợi và sắp xếp dọc theo trụ men, có vùng lại hợp với trụ men một góc 40 o. Thành phần vô cơ là các khối tinh thể to nhỏ không đều dài 1m, rộng 0,04-0,1m. Các tinh thể trong trụ men sắp xếp theo hình xương cá, đôi khi theo hình lốc.

Cấu tạo của các tinh thể là hydroxy apatit, chất giữa trụ men là các tinh thể giả Apatit (thay PO4 = (Ca3, Mg, CO3). Ngà răng Ngà răng là một tổ chức cứng thứ hai sau men răng, chiếm khối lượng chủ yếu ở thân răng. Trong điều kiện bình thường, ngà răng không bị lộ ra ngoài và được bao phủ bởi men răng ở thân răng và xương răng ở chân răng. Ngà răng là tổ chức kém rắn hơn men nhưng chun giãn hơn men.

Nó không giòn và dễ vỡ như men răng, cản quang kém hơn men răng [19]. Thành phần vô cơ của ngà chiếm 70% và chủ yếu là hydroxyapatit.Còn lại là nước và chất hữu cơ chiếm 30% chủ yếu là collagen. Cấu trúc tổ chức học: 2 loại. + Ngà tiên phát: Chiếm khối lượng chủ yếu và được tạo nên trong quá trình hình thành răng.

Nó bao gồm ống ngà, chất giữa ống ngà và dây Tome. + Ngà thứ phát: Được sinh ra khi răng đã hình thành. Nó gồm ngà thứ phát sinh lý, ngà phản ứng và ngà trong suốt. Hình ảnh vi thể ngà răng [19] Ống ngà: Số lượng từ 15.000/mm2, đường kính 3 - 5m.

Tùy đường kính to hay nhỏ và đường đi của nó người ta chia ra làm 2 loại: + Ống ngà chính: Chạy từ bề mặt tủy theo suốt chiều dày của ngà và tận cùng bằng đầu chột ở ranh giới men ngà. + Ống ngà phụ: Đường kính ống nhỏ hơn ống ngà chính. Là những nhánh bên hoặc nhánh tận của ống ngà chính. 7 Chất giữa ống ngà có cấu trúc sợi và được ngấm vôi, sắp xếp thẳng góc với ống ngà.

Dây Tome: Nằm trong ống ngà, là đuôi nguyên sinh chất kéo dài của tế bào tạo ngà. Tủy răng Là tổ chức liên kết nằm trong hốc tủy răng và được thông với tổ chức liên kết quanh cuống răng bởi lỗ cuống răng (Apex). Hình thể của tủy răng tương ứng với hình thể ngoài của răng. Nó bao gồm tủy buồng và tủy chân [19].

Tổ chức học: Chia làm 2 vùng. + Vùng cạnh tủy: Là vùng mà dưới tác dụng cảm ứng của men một lớp tế bào của tổ chức tủy biệt hóa để trở thành lớp tế bào có khả năng tạo ngà gọi là tạo ngà bào. Bên cạnh đó là lớp không có tế bào bao gồm tổ chức sợi đặc biệt là những dây keo. + Vùng giữa tủy: Là tổ chức liên kết có nhiều tế bào và ít tổ chức sợi hơn so với tổ chức liên kết lỏng lẻo thông thường.

Thành phần tế bào bao gồm: Tế bào xơ non, xơ già và tổ chức bào. Thành phần sợi gồm những dây keo, chúng nối với nhau thành một mạng lưới.Ngoài ra trong tổ chức tủy có nhiều máu và bạch huyết. Định nghĩa Là do mô liên kết khoáng hoá tạo thành lớp màng bao bọc mặt ngà chân răng. Đặc điểm chung – Xê măng là thành phần khoáng hoá thấp nhất so với ngà và men răng nhưng vẫn cao hơn xương – Có tính thẩm thấu nên các chất lỏng xâm nhập được – Xê măng cấu tạo gồm 2 thành phần: Sợi và muối khoáng Muối khoáng: gồm Ca, P và Mg Nồng độ Fluor của xê măng cao hơn so với men răng và các mô cứng khác.

8 – Xê măng không có thần kinh và mạch máu. – Bình thường xê măng chỉ bao bọc ngà chân răng, nhưng trong một số trường hợp còn bao phủ men răng nên xê măng được phân loại: Xê măng chân răng và xê măng thân răng Chức năng: Là chỗ bám cho các dây chằng nha chu nối răng vào xương ổ. Đặc điểm mô học *Các tế bào tạo Xê măng (cementoplast) Có 3 loại tế bào tạo xê măng: – Nguyên bào xê măng – Xê măng bào – Nguyên bào sợi. Cả ba loại này đều có nguồn gốc từ tế bào ngoại trung mô.

* Các loại xê măng: Dựa vào sự có hoặc không tế bào hoặc sợi để chia các loại xê măng khác nhau + Xê măng loại không sợi không có tế bào: Nó không có xê măng bào và không có sợi collagen. + Xê măng sợi ngoại sinh không có tế bào (xê măng nguyên phát). Loại này nằm ở vùng cổ răng và vùng giữa chân răng. Phủ trực tiếp lên bề mặt ngoài của ngà trên tất cả các răng.

Đặc biệt chân của các răng cửa. + Lớp xê măng này mỏng và trong suốt ngăn cách rõ rệt với ngà răng, gồm nhiều lớp song song với nhau và với bề mặt chân răng. Điều đó chứng tỏ xê măng được bồi đắp theo chu kỳ, rất chậm nhưng kéo dài cả đời người. + Xê măng sợi hỗn hợp có tế bào: Chứa xê măng bào và cả hai loại sợi ngoại sinh sharpey, nội sinh collagen.

Chúng là sản phẩm chính của nguyên bào xê măng và duy trì tạo xê măng của xê măng bào. Nằm ở chóp chân răng, 1/2 chân răng phía dưới và vùng chia chân răng. Khác với xê măng loại không tế bào, loại có tế bào gồm có các tế bào tạo xê măng lẫn vào trong xê măng sau khi hoàn thành tạo ra nó. 9 Xê măng loại có tế bào cũng được hình thành từng lớp một, nhưng độ khoáng hoá ở các lớp có thể khác nhau.Sự khoáng hoá của xê măng sợi hỗn hợp nhanh hơn xê măng sợi ngoại sinh không có tế bào.

+ Xê măng sợi nội sinh có tế bào: Là sản phẩm đặc hiệu của nguyên bào xê măng. Nó gồm có xê măng bào và các sợi collagen nội sinh không có collagen ngoại sinh. Được tạo thành trong quá trình hàn gắn như: mòn ngót, sửa chữa các nứt gãy chân răng sau chấn thương. * Sợi Sharpey Là phần sợi chính ở hai đầu dính chặt vào xê măng hoặc xương ổ răng.

Sợi Sharpey là phần khoáng hoá của sợi chính nằm bên trong xê măng hoặc xương. Sự khoáng hoá của sợi Sharpey như sau: ngay từ lúc lớp xê măng đầu tiên được thành lập thì đã có những sợi chính bị mắc kẹt vào đấy. Dần dần, có nhiều sợi chính bị mắc kẹt hơn do hoạt động của các tế bào tạo xê măng. Các tế bào này sản xuất ra những sợi collagen làm thành một hệ thống bao quanh các sợi chính.

Tất cả đều nằm trong một chất căn bản là proteoglycan cũng do các tế bào tạo xê măng tổng hợp ra [19]. Sinh lý Xê măng không có quá trình tái tạo chỉ có sự bồi đắp, sự bồi đắp xê măng xảy ra liên tục suốt đời sau khi răng đã mọc chạm răng đối kháng trừ khi có bệnh lý. Trường hợp này góp phần cho quá trình mọc răng liên tục để bù lại sự mất chất của men răng do mòn vì lực nhai. Qua quá trình mọc răng phần chân răng nằm trong xương ổ giảm dần, do đó làm suy yếu sự giữ vững của chân răng.

Để bù đắp hiện tượng này xê măng ở chân răng có sự bồi đắp liên tục ở bề mặt chân, phần lớn là ở vùng chóp răng hoặc vùng chia của răng nhiều chân. Người ta cho rằng sự hư hại hoặc rối loạn trong việc thành lập xê măng là 1 trong những nguyên nhân gây ra túi nha chu và nó không còn giới hạn được sự di chuyển của biểu mô bám dính về phía chóp răng (các nguyên nhân tại chỗ như cao răng, sang chấn, nhồi nhét thức ăn, vệ sinh răng miệng kém, lao, thiếu Vitamin A, D) 10 Sự bồi đắp xê măng ở từng vị trí có liên quan đến tuổi như tuổi càng lớn sự bồi đắp xê măng ở vùng cổ chậm lại trong lúc ấy sự bồi đắp xê măng ở chóp lại tăng lên nhờ thế mà răng mọc, tốc độ bồi đắp chậm lại ở tuổi già [21],[22]. Giải phẫu vùng cổ răng Cổ răng là phần tiếp nối giữa thân răng và chân răng. Đường cổ răng (cổ răng giải phẫu), là ranh giới giữa thân răng và chân răng, đồng thời là ranh giới giữa men và xê măng ở mặt ngoài răng nên còn được gọi là đường nối men-xê măng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ