Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổn thương mòn cổ răng ở người cao tuổi tỉnh Bình Dương và đánh giá hiệu quả điều trị bằng GC Fuji II LC Capsule

Chuyên ngành

Răng Hàm Mặt

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2015

198
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về tổn thương mòn cổ răng ở người cao tuổi

Tổn thương mòn cổ răng (MCR) là một trong những bệnh lý phổ biến ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng người cao tuổi (NCT). Theo Luật người cao tuổi Việt Nam số 39/2009/QH12, những người từ đủ 60 tuổi trở lên được xếp vào nhóm NCT. Tính đến cuối năm 2012, Việt Nam có hơn 9 triệu NCT, chiếm 10,2% dân số và con số này tăng nhanh. Dự báo Việt Nam chỉ mất khoảng 20 năm để chuyển từ giai đoạn lão hóa sang cơ cấu dân số già, ngắn hơn nhiều so với các nước phát triển. Nhiều nghiên cứu quốc tế cho thấy tỷ lệ MCR ở NCT rất cao. Lussi và Schaffner ghi nhận tỷ lệ 78,7%, trong khi Pegorago báo cáo lên đến 95%. Tại Việt Nam, Đặng Quế Dương (2004) cho thấy MCR chiếm 91,7%. MCR thường gặp ở nhóm răng hàm nhỏ và răng hàm lớn thứ nhất. Tổn thương có đặc điểm tăng dần theo tuổi, ảnh hưởng đến thẩm mỹ, gây ê buốt, nguy hiểm hơn có thể tổn thương tủy răng và gãy răng. Việc nghiên cứu thực trạng MCR tại các địa phương như tỉnh Bình Dương nhằm xây dựng chiến lược chăm sóc phù hợp là vô cùng cần thiết.

1.1. Định nghĩa và bản chất tổn thương mòn cổ răng

Mòn cổ răng là quá trình mất tổ chức men và ngà tại vùng cổ răng, nơi tiếp xúc giữa thân răng và nướu. Tổn thương này khác biệt với sâu răng vì không do vi khuẩn trực tiếp gây ra. MCR hình thành bởi sự kết hợp của nhiều yếu tố: ăn mòn hóa học, mài mòn cơ học và sang chấn khớp cắn. Vùng cổ răng là vị trí có lớp men mỏng nhất trên răng, thường chỉ khoảng 0,5-1mm. Do đó, nơi đây dễ bị tổn thương hơn so với các vùng khác. Khi tổn thương tiến triển, ngà răng bị bộc lộ, gây đau nhói khi tiếp xúc với thức ăn nóng, lạnh, chua hoặc ngọt. Nếu không điều trị kịp thời, tổn thương có thể lan sâu ảnh hưởng đến tủy răng.

1.2. Tỷ lệ mắc và yếu tố nguy cơ ở người cao tuổi

Nghiên cứu của Borcic trên 1.002 bệnh nhân tại Croatia ghi nhận tỷ lệ MCR là 70%, hay gặp ở nhóm răng hàm nhỏ và răng nanh. Yếu tố nguy cơ chính bao gồm: tuổi tác, giảm tiết nước bọt, chế độ ăn nhiều acid, tật nghiến răng và kỹ thuật chải răng sai. Ở NCT, quá trình lão hóa tự nhiên làm giảm tiết nước bọt, tạo môi trường acid hơn trong miệng. Điều này thúc đẩy quá trình khử khoáng men răng. Ngoài ra, nhiều NCT có thói quen chải răng ngang với lực mạnh, gây mài mòn vùng cổ răng. Bệnh trào ngược dạ dày thực quản cũng thường gặp ở NCT, tạo thêm nguồn acid nội sinh tác động lên răng.

II. Phân tích nguyên nhân và cơ chế hình thành tổn thương

Cơ chế hình thành MCR là sự kết hợp phức tạp của nhiều yếu tố tác động đồng thời. Theo phân loại của Grippo (2004), tổn thương mòn răng được chia thành bốn nhóm nguyên nhân chính. Thứ nhất, cọ mòn (Attrition) do tiếp xúc giữa răng với răng trong quá trình ăn nhai hoặc nghiến răng. Thứ hai, ăn mòn hóa học (Erosion) do acid từ thực phẩm hoặc dịch vị dạ dày. Thứ ba, mài mòn cơ học (Abrasion) do tác động bên ngoài như bàn chải cứng. Thứ tư, Abfraction do sang chấn khớp cắn. Tại vùng cổ răng, lực nhai tập trung làm uốn thân răng, khiến các liên kết hóa học giữa các tinh thể hydroxyapatite bị phá vỡ. Khi pH giảm dưới 5,5 (ngưỡng của hydroxyapatite) hoặc 4,5 (ngưỡng của fluorapatite), quá trình khử khoáng diễn ra mạnh mẽ. Nước và các phân tử nhỏ xâm nhập giữa các trụ men, ngăn cản sự liên kết. Cuối cùng, men răng bị phá vỡ hoàn toàn, bộc lộ lớp ngà bên trong.

2.1. Vai trò của sang chấn khớp cắn và mài mòn cơ học

Trong tư thế khớp cắn trung tâm, lực nhai phân bố dọc trục răng là bình thường. Tuy nhiên, khi hướng lực sang bên, thân răng bị uốn tạo ứng suất tập trung tại vùng cổ răng. Đây là vùng có hình học bất lợi nhất trên cấu trúc răng. Lặp đi lặp lại lực uốn này, các tinh thể hydroxyapatite dần mất liên kết. Men răng yếu đi và cuối cùng gãy vỡ. Song song đó, thói quen chải răng ngang bằng bàn chải cứng tạo thêm tác động mài mòn cơ học. Hai yếu tố này kết hợp đẩy nhanh tốc độ hình thành và tiến triển tổn thương MCR.

2.2. Tác động của acid ngoại sinh và nội sinh

Acid là yếu tố then chốt trong quá trình hình thành MCR. Acid ngoại sinh đến từ thực phẩm và đồ uống có pH thấp như nước ngọt có gas, nước cam chanh, rượu vang. Acid nội sinh xuất phát từ trào ngược dạ dày thực quản, tình trạng phổ biến ở NCT. Khi pH trong miệng giảm dưới ngưỡng tới hạn, quá trình khử khoáng diễn ra. Hydroxyapatite và fluorapatite bị hòa tan, làm mất cấu trúc bảo vệ của men răng. Ở NCT, tình trạng giảm tiết nước bọt làm giảm khả năng đệm pH và tái khoáng tự nhiên. Điều này khiến răng dễ bị tổn thương hơn trước tác động của acid.

III. Đánh giá phương pháp và vật liệu điều trị mòn cổ răng

Điều trị MCR nhằm phục hồi hình thể, bảo vệ tủy răng và giảm triệu chứng ê buốt. Có nhiều phương pháp được áp dụng trong thực hành lâm sàng. Trám trực tiếp bằng Composite (CPS) là kỹ thuật phổ biến nhưng có hạn chế như gây nhạy cảm ngà, ảnh hưởng tủy răng, viêm lợi và sâu thứ phát do co vật liệu. Xi măng thủy tinh cải tiến GC Fuji II LC đã được nghiên cứu rộng rãi như một giải pháp thay thế hiệu quả. Pedrigo và cộng sự (2012) cho thấy độ lưu giữ sau một năm của Fuji II LC đạt 100%, cao hơn Filtek Supreme Plus (92,6%). Burrow và Tyas (2007) theo dõi 92 tổn thương trên 20 bệnh nhân trung bình 61 tuổi trong ba năm. Kết quả tỷ lệ lưu giữ lần lượt: Fuji II LC 97%, CPS Clearfil SE Bond 90%, CPS Filtex Single Bond 77%. Koubi và cộng sự (2006) cũng ghi nhận tỷ lệ lưu giữ Fuji II LC đạt 100% sau một năm. Banounal và cộng sự (2005) cho thấy Vitremer (RMGIC) có tỷ lệ lưu giữ 100% sau hai năm.

3.1. Ưu điểm của xi măng thủy tinh cải tiến trong điều trị

Xi măng thủy tinh cải tiến (RMGIC) như GC Fuji II LC có nhiều ưu điểm vượt trội cho điều trị MCR. Vật liệu này có khả năng giải phóng fluor, giúp ngăn ngừa sâu thứ phát. Hệ số giãn nở nhiệt tương đồng với cấu trúc răng thật, giảm nguy cơ bong tróc miếng trám. RMGIC có tính tương hợp sinh học cao, ít gây kích ứng tủy và mô nướu. Đặc biệt, vật liệu này có độ bám dính hóa học với cấu trúc răng mà không cần acid etch phức tạp. Quy trình thực hiện đơn giản, thời gian thao tác ngắn, phù hợp với NCT có khả năng hợp tác hạn chế. Các nghiên cứu lâm sàng đều ghi nhận tỷ lệ lưu giữ cao từ 97-100% sau nhiều năm theo dõi.

3.2. So sánh hiệu quả giữa các vật liệu trám phổ biến

So sánh giữa các vật liệu cho thấy sự khác biệt đáng kể về hiệu quả lâu dài. Composite (CPS) cho kết quả thẩm mỹ tốt nhưng tỷ lệ lưu giữ giảm dần theo thời gian, từ 86% xuống 77% sau ba năm ở một số nghiên cứu. Nguyên nhân chính là do co ngót polymer hóa và độ bám dính cơ học tại vùng cổ răng không tối ưu. Ngược lại, RMGIC và xi măng thủy tinh cải tiến duy trì tỷ lệ lưu giữ ổn định hơn. Compomer F2000 và Dyract AP có tỷ lệ lưu giữ khoảng 67-68% sau hai năm. Vitremer đạt 100% sau cùng kỳ. Kết quả nghiên cứu cho thấy RMGIC là lựa chọn ưu tiên cho phục hồi MCR ở NCT.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn cho người cao tuổi

Nghiên cứu về tổn thương mòn cổ răng ở NCT tỉnh Bình Dương góp phần bổ sung dữ liệu dịch tễ học tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu quốc tế cho thấy tỷ lệ MCR ở NCT dao động từ 70% đến 95%, với xu hướng tăng theo tuổi. Tại Việt Nam, tỷ lệ này được ghi nhận ở mức 91,7%. Cơ chế hình thành MCR là sự kết hợp của nhiều yếu tố: ăn mòn hóa học, mài mòn cơ học, sang chấn khớp cắn và giảm tiết nước bọt. Về điều trị, các bằng chứng khoa học chứng minh xi măng thủy tinh cải tiến như GC Fuji II LC có hiệu quả vượt trội với tỷ lệ lưu giữ từ 97-100% sau 1-3 năm. Vật liệu này có ưu điểm giải phóng fluor, tương hợp sinh học cao và kỹ thuật thực hiện đơn giản. Phát hiện này có ý nghĩa thực tiễn lớn trong việc xây dựng phác đồ điều trị MCR cho NCT tại các cơ sở nha khoa ở Bình Dương và các tỉnh phía Nam. Chương trình chăm sóc sức khỏe răng miệng NCT cần được tăng cường với trọng tâm phòng ngừa và phát hiện sớm tổn thương MCR.

4.1. Ý nghĩa đối với công tác chăm sóc răng miệng NCT

Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng cho việc lập kế hoạch chăm sóc sức khỏe răng miệng NCT tại Bình Dương. Việc xác định tỷ lệ mắc và các yếu tố nguy cơ giúp xây dựng chương trình sàng lọc hiệu quả. Phát hiện sớm tổn thương MCR cho phép can thiệp kịp thời, ngăn ngừa biến chứng nặng. Nên khuyến cáo NCT khám răng định kỳ sáu tháng một lần. Tư vấn về chế độ ăn uống, kỹ thuật chải răng đúng cách và sử dụng kem đánh răng chứa fluor là biện pháp phòng ngừa cơ bản. Đào tạo nhân viên y tế tuyến cơ sở về nhận diện MCR cũng cần được chú trọng.

4.2. Hướng nghiên cứu phát triển trong tương lai

Nghi cứu mở rộng cần được tiến hành trên quy mô lớn hơn tại nhiều tỉnh thành để có bức tranh toàn cảnh về MCR ở NCT Việt Nam. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả điều trị lâu dài (5-10 năm) với các vật liệu mới cần được thực hiện. Ứng dụng công nghệ số trong chẩn đoán và theo dõi tổn thương MCR cũng là hướng phát triển tiềm năng. Nghiên cứu đa trung tâm so sánh hiệu quả giữa các phác đồ điều trị khác nhau sẽ cung cấp bằng chứng mạnh hơn. Cuối cùng, xây dựng hướng dẫn lâm sàng quốc gia về quản lý MCR ở NCT dựa trên bằng chứng khoa học là mục tiêu dài hạn cần hướng tới.

22/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

1 ĐẶT VẤN ĐỀ Theo Luật người cao tuổi Việt Nam số 39/2009/QH12 được Quốc hội ban hành ngày 23 tháng 11 năm 2009, những người Việt Nam từ đủ 60 tuổi trở lên được gọi là người cao tuổi (NCT) [1]. Theo báo cáo của Bộ Y tế, tính tới cuối năm 2012, Việt Nam đã có hơn 9 triệu NCT (chiếm 10,2% dân số). Số lượng NCT đã tăng lên nhanh chóng. Dự báo, thời gian để Việt Nam chuyển từ giai đoạn "lão hóa" sang một cơ cấu dân số "già" sẽ ngắn hơn nhiều so với một số nước phát triển: giai đoạn này khoảng 85 năm ở Thụy Điển, 26 năm ở Nhật Bản, 22 năm ở Thái Lan, trong khi dự kiến chỉ có 20 năm cho Việt Nam [2], [3]. Điều đó đòi hỏi ngành y tế phải xây dựng chính sách phù hợp chăm sóc sức khỏe NCT trong đó có chăm sóc sức khỏe răng miệng. Một trong những vấn đề cần được quan tâm trong chính sách chăm sóc sức khỏe răng miệng NCT là các tổn thương tổ chức cứng của răng. Tổn thương tổ chức cứng của răng đặc biệt tổn thương mòn cổ răng (MCR) rất phổ biến trong số các bệnh lý về răng miệng. Vấn đề mòn răng nói chung ngày càng được quan tâm nhiều hơn và xem như là một bệnh đứng thứ 3 ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng sau sâu răng và viêm quanh răng [4]. Nhiều nghiên cứu trên thế giới cho thấy tỷ lệ MCR rất hay gặp, đặc biệt là ở NCT. Theo Lussi và Schaffner, tỷ lệ MCR ở NCT là 78,7% [5]. Theo nghiên cứu của Pegorago tỷ lệ MCR là 95%, hay gặp ở răng hàm nhỏ và răng hàm lớn thứ nhất [6]. Borcic nghiên cứu 1002 bệnh nhân ở Croatia thấy tỷ lệ MCR là 70%, hay gặp ở nhóm răng hàm nhỏ và răng nanh [7]. Ở Việt Nam, theo Đặng Quế Dương (2004), MCR chiếm 91,7% [9]. MCR thường gặp ở nhóm răng hàm nhỏ [7],[10]. MCR có đặc điểm tăng dần 2 theo tuổi [11],[12],[13], ảnh hưởng đến thẩm mỹ, gây ê buốt, khi mòn nhiều có thể ảnh hưởng tới tủy răng, trầm trọng hơn là gãy răng. Do vậy điều trị MCR ở NCT là rất cần thiết. Có nhiều phương pháp và vật liệu được sử dụng để phục hồi tổn thương MCR như trám trực tiếp bằng Composite (CPS) hoặc xi măng; phục hồi gián tiếp bằng Inlay sứ hoặc CPS. Mỗi phương pháp, vật liệu có ưu và nhược điểm nhất định. Trong thực hành lâm sàng CPS là vật liệu hay được sử dụng để trám cổ răng, tuy nhiên CPS có những hạn chế như gây nhạy cảm ngà và ảnh hưởng tới tủy răng, có thể gây viêm lợi, gây sâu thứ phát do co vật liệu [14],[15]. Trên thế giới đã có các nghiên cứu ứng dụng GC Fuji II LC (là một loại xi măng thuỷ tinh cải tiến) để trám phục hồi tổn thương MCR. Pedigao và cs (2012) thực hiện trám tổn thương MCR với 3 loại vật liệu: Filtek Supreme Plus, Fuji II LC và Ketac Nano, sau 1 năm kết quả cho thấy độ lưu giữ của 3 loại vật liệu lần lượt là 92,6%, 100% và 100% [16]. Nghiên cứu thực nghiệm của Yassini (2012) thấy rằng tình trạng vi kẽ giữa Composite Z350 với Fuji II LC không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê, tuy nhiên mức độ vi kẽ nặng của composite nhiều hơn Fuji II LC [17],[18]. Như vậy, các kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ MCR ở NCT ở mức cao, và GC Fuji II LC có hiệu quả điều trị tốt, tuy nhiên ở Việt Nam chưa có nghiên cứu tổng thể về thực trạng MCR ở NCT, chưa có nghiên cứu về điều trị MCR bằng GC Fuji II LC ở NCT, cũng như chưa có nghiên cứu thực nghiệm nhằm cung cấp bằng chứng khách quan về kết quả trám tổn thương MCR. Vì vậy, để góp phần đưa ra bức tranh về thực trạng tổn thương MCR cũng như đánh giá hiệu quả của việc điều trị tổn thương MCR bằng GC Fuji 3 II LC ở NCT, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài “Nghiên cứu tổn thương mòn cổ răng ở người cao tuổi tỉnh Bình Dương và đánh giá hiệu quả điều trị bằng GC Fuji II LC Capsule” với ba mục tiêu: 1. Mô tả thực trạng tổn thương mòn cổ răng và một số yếu tố ảnh hưởng ở người cao tuổi tỉnh Bình Dương năm 2015. Đánh giá hiệu quả điều trị tổn thương mòn cổ răng bằng GC Fuji II LC Capsuleở nhóm đối tượng nghiên cứu trên. Đánh giá kết quả trám tổn thương mòn cổ răng bằng GC Fuji II LC Capsule trên thực nghiệm. 4 Chương 1 TỔNG QUAN 1. Đặc điểm cấu tạo tổ chức học răng Hình 1. Giải phẫu các thành phần của răng [19] 1. Men răng Men răng có nguồn gốc ngoại bì. Men răng cũng là tổ chức cứng nhất của cơ thể, chứa nhiều muối vô cơ chiếm tỷ lệ 95% so với ngà và xương răng [19],[20]. Về mặt lý học: Men răng phủ toàn bộ thân răng, dày mỏng tùy vị trí khác nhau, dày nhất ở núm răng là 1,5 mm và ở vùng cổ răng men răng mỏng dần và ở tận cùng bằng một cạnh góc nhọn. Về mặt hóa học: Các chất vô cơ chủ yếu là hỗn hợp photpho canxi dưới dạng Apatit, đó là Hydroxyapatit [(PO4)2Ca3](OH)2 chiếm khoảng 90-95%. Còn lại là các muối cacbonat của Mg và một lượng nhỏ clorua, fluorua và sunfat của natri và kali.Thành phần hữu cơ chiếm khoảng 1%.Trong đó có protit chiếm một phần quan trọng. Cấu trúc tổ chức học: Quan sát trên kính hiểnvi thấy 2 loại đường vân: + Đường Retzius: Trên tiêu bản cắt ngang là các đường chạy song song nhau và song song với đường viền ngoài của lớp men cũng như với đường 5 ranh giới men ngà ở phía trong. Trên tiêu bản cắt dọc thân răng, đường Retzius hợp với đường ranh giới men ngà cũng như mặt ngoài của men thành một góc nhọn. Đường Retzius tương ứng với giai đoạn ngấm vôi kém trong quá trình tạo men. + Đường trụ men: Trụ men là đơn vị cơ bản tạo nên lớp men. Trụ men chạy suốt chiều dài men răng, từ đường ranh giới men ngà cho đến bề mặt của men răng. Hướng trụ men thẳng góc với đường ngoài trong của men răng, đôi khi có sự gấp khúc và thay đổi hướng đi của trụ men. Sự đổi hướng đi của trụ men rõ ở vùng men gần lớp ngà, ở giữa lớp men sự đổi hướng giảm và chấm dứt ở 1/3 ngoài của men, từ đây trụ men chạy song song với nhau cho đến khi gặp mặt ngoài của răng theo góc vuông. Hướng đi của trụ men tạo ra các dải sáng tối xen kẽ chính là dải Hunter – Schreger. Trụ men có đường kính từ 3- 6m, khi cắt ngang trụ men thấy tiết diện của nó có các loại: Hình thể vẩy cá 57%, lăng trụ 30%, không rõ ràng 10%. Hình ảnh vi thể trụ men [19] - Cấu trúc siêu vi của men: Thành phần hữu cơ có cấu trúc sợi và sắp xếp dọc theo trụ men, có vùng lại hợp với trụ men một góc 40 o. Thành phần vô cơ là các khối tinh thể to nhỏ không đều dài 1m, rộng 0,04-0,1m. Các tinh thể trong trụ men sắp xếp theo hình xương cá, đôi khi theo hình lốc. Cấu tạo của các tinh thể là hydroxy apatit, chất giữa trụ men là các tinh thể giả Apatit (thay PO4 = (Ca3, Mg, CO3). Ngà răng Ngà răng là một tổ chức cứng thứ hai sau men răng, chiếm khối lượng chủ yếu ở thân răng. Trong điều kiện bình thường, ngà răng không bị lộ ra ngoài và được bao phủ bởi men răng ở thân răng và xương răng ở chân răng. Ngà răng là tổ chức kém rắn hơn men nhưng chun giãn hơn men. Nó không giòn và dễ vỡ như men răng, cản quang kém hơn men răng [19]. Thành phần vô cơ của ngà chiếm 70% và chủ yếu là hydroxyapatit.Còn lại là nước và chất hữu cơ chiếm 30% chủ yếu là collagen. Cấu trúc tổ chức học: 2 loại. + Ngà tiên phát: Chiếm khối lượng chủ yếu và được tạo nên trong quá trình hình thành răng. Nó bao gồm ống ngà, chất giữa ống ngà và dây Tome. + Ngà thứ phát: Được sinh ra khi răng đã hình thành. Nó gồm ngà thứ phát sinh lý, ngà phản ứng và ngà trong suốt. Hình ảnh vi thể ngà răng [19] Ống ngà: Số lượng từ 15.000/mm2, đường kính 3 - 5m. Tùy đường kính to hay nhỏ và đường đi của nó người ta chia ra làm 2 loại: + Ống ngà chính: Chạy từ bề mặt tủy theo suốt chiều dày của ngà và tận cùng bằng đầu chột ở ranh giới men ngà. + Ống ngà phụ: Đường kính ống nhỏ hơn ống ngà chính. Là những nhánh bên hoặc nhánh tận của ống ngà chính. 7 Chất giữa ống ngà có cấu trúc sợi và được ngấm vôi, sắp xếp thẳng góc với ống ngà. Dây Tome: Nằm trong ống ngà, là đuôi nguyên sinh chất kéo dài của tế bào tạo ngà. Tủy răng Là tổ chức liên kết nằm trong hốc tủy răng và được thông với tổ chức liên kết quanh cuống răng bởi lỗ cuống răng (Apex). Hình thể của tủy răng tương ứng với hình thể ngoài của răng. Nó bao gồm tủy buồng và tủy chân [19]. Tổ chức học: Chia làm 2 vùng. + Vùng cạnh tủy: Là vùng mà dưới tác dụng cảm ứng của men một lớp tế bào của tổ chức tủy biệt hóa để trở thành lớp tế bào có khả năng tạo ngà gọi là tạo ngà bào. Bên cạnh đó là lớp không có tế bào bao gồm tổ chức sợi đặc biệt là những dây keo. + Vùng giữa tủy: Là tổ chức liên kết có nhiều tế bào và ít tổ chức sợi hơn so với tổ chức liên kết lỏng lẻo thông thường. Thành phần tế bào bao gồm: Tế bào xơ non, xơ già và tổ chức bào. Thành phần sợi gồm những dây keo, chúng nối với nhau thành một mạng lưới.Ngoài ra trong tổ chức tủy có nhiều máu và bạch huyết. Định nghĩa Là do mô liên kết khoáng hoá tạo thành lớp màng bao bọc mặt ngà chân răng. Đặc điểm chung – Xê măng là thành phần khoáng hoá thấp nhất so với ngà và men răng nhưng vẫn cao hơn xương – Có tính thẩm thấu nên các chất lỏng xâm nhập được – Xê măng cấu tạo gồm 2 thành phần: Sợi và muối khoáng Muối khoáng: gồm Ca, P và Mg Nồng độ Fluor của xê măng cao hơn so với men răng và các mô cứng khác. 8 – Xê măng không có thần kinh và mạch máu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ