Tổng quan luận án
Tật khúc xạ là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây suy giảm thị lực trên phạm vi toàn cầu cũng như tại Việt Nam. Theo các số liệu dịch tễ học được tổng hợp trong luận án, tật khúc xạ chưa được chỉnh kính chiếm 42%, đục thủy tinh thể không được phẫu thuật chiếm 33% và bệnh tăng nhãn áp chiếm 2% trong tổng số các căn nguyên gây giảm thị lực trên thế giới. Dự báo đến năm 2050, có khoảng 49,8% dân số thế giới (tương đương hơn 4 tỷ người) có thể mắc tật khúc xạ. Tại Việt Nam, tỷ lệ người mắc tật khúc xạ ghi nhận ở mức cao và có xu hướng ngày càng trẻ hóa.
Lịch sử phẫu thuật khúc xạ bằng laser trên giác mạc đã trải qua ba thế hệ can thiệp chính:
- Thế hệ thứ nhất: Phẫu thuật laser bề mặt (PRK, LASEK, EpiLASIK, Trans-PRK). Nhóm phẫu thuật này bóc tách lớp biểu mô giác mạc, thường gây đau nhức hậu phẫu và tiềm ẩn nguy cơ xuất hiện sẹo mờ giác mạc (haze).
- Thế hệ thứ hai: Phẫu thuật laser có tạo vạt giác mạc (LASIK, FemtoLASIK). Mặc dù FemtoLASIK được xem là phẫu thuật phổ biến và hiệu quả, việc tạo vạt giác mạc vẫn để lại nguy cơ chấn thương lệch vạt suốt đời và làm suy giảm độ bền cơ sinh học của thành giác mạc.
- Thế hệ thứ ba: Phẫu thuật laser dạng túi nhu mô (ReLEx SMILE - Small Incision Lenticule Extraction). Kỹ thuật này sử dụng hoàn toàn laser femtosecond để tạo và rút mảnh mô qua đường mổ nhỏ mà không cần bóc biểu mô hay tạo vạt giác mạc.
Khoảng trống nghiên cứu được luận án xác định là việc đánh giá một cách hệ thống, toàn diện các chỉ số an toàn, hiệu quả, độ chính xác, tính ổn định khúc xạ, cùng với những biến đổi về chất lượng thị giác (quang sai, độ nhạy tương phản), cảm giác giác mạc, động học màng phim nước mắt, độ bền cơ sinh học và các biến chứng lâm sàng của phẫu thuật ReLEx SMILE khi đối chứng trực tiếp với phẫu thuật FemtoLASIK trên bệnh nhân Việt Nam.
Mục tiêu nghiên cứu của luận án được xác định cụ thể gồm hai nội dung:
- Đánh giá kết quả về tính an toàn, hiệu quả, chính xác và ổn định sau phẫu thuật ReLEx SMILE đối chứng với FemtoLASIK.
- Đánh giá những thay đổi về chất lượng thị giác và biến chứng liên quan đến phẫu thuật ReLEx SMILE.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng: Bệnh nhân mắc tật cận thị và loạn thị cận có chỉ định phẫu thuật khúc xạ bằng laser.
- Địa điểm nghiên cứu: Bộ môn Mắt Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh và các đơn vị lâm sàng chuyên khoa liên quan.
- Thời gian theo dõi: Dữ liệu nghiên cứu được thu thập trước phẫu thuật và theo dõi dọc tại các mốc hậu phẫu (1 tuần, 1 tháng, 3 tháng, 6 tháng và 12 tháng). Luận án được hoàn thành và bảo vệ năm 2021.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tổng quan tài liệu của luận án hệ thống hóa toàn bộ tiến trình hình thành và phát triển của kỹ thuật rút mảnh mô giác mạc bằng laser femtosecond:
- Năm 2002–2004: Các nhà khoa học tại Đức và tập đoàn Carl Zeiss Meditec bắt đầu kế hoạch nghiên cứu ứng dụng laser femtosecond nhằm cắt mảnh mô khúc xạ trong giác mạc.
- Năm 2005–2007: Walter Sekundo (Đại học Marburg) và Markus Blum (Bệnh viện mắt Erfurt HELIOS) tiến hành các thử nghiệm tiền lâm sàng trên động vật chứng minh tính an toàn và khả thi của việc tạo và rút mảnh mô. Bệnh nhân đầu tiên được phẫu thuật lâm sàng vào ngày 24 tháng 4 năm 2007.
- Năm 2008–2011: Kỹ thuật FLEx (Femtosecond Lenticule Extraction) được Sekundo công bố năm 2008. Đến năm 2011, Sekundo công bố nguyên lý phẫu thuật ReLEx SMILE ban đầu với kỹ thuật hai đường rạch 5 mm ở vị trí 12 giờ và 6 giờ.
- Cải tiến của Rupal Shah (2008, 2010, 2011): Rupal Shah đã phát triển SMILE thành phẫu thuật đường mổ nhỏ với một đường rạch duy nhất (2–4 mm), nâng tần số laser từ 200 kHz lên 500 kHz, hạ thấp năng lượng nhịp xung nhằm giảm tổn thương nhiệt, đồng thời thay đổi chế độ quét tia laser sang mô hình xoắn ốc hướng tâm (spiral-in) rồi ly tâm (spiral-out) giúp rút ngắn thời gian gián đoạn tại vùng trung tâm diện đồng tử, từ đó đẩy nhanh tốc độ phục hồi thị lực.
Về mặt pháp lý và chứng nhận y khoa quốc tế:
- Tiêu chuẩn CE (Châu Âu): Cho phép chỉ định trên mắt có độ cầu tương đương (SE) ≤ -11,50 D, cận thị ≤ -10,00 D và loạn thị ≤ -3,00 D.
- Tiêu chuẩn FDA (Hoa Kỳ): Ngày 06/03/2017 chứng nhận điều trị cận thị từ -1,00 D đến -8,00 D (loạn thị ≤ -0,50 D, SE ≤ -8,25 D). Ngày 27/08/2018, FDA mở rộng chứng nhận cho độ cận từ -1,00 D đến -10,00 D, độ loạn từ -0,75 D đến -3,00 D, SE ≤ -10,00 D ở bệnh nhân từ 22 tuổi trở lên có khúc xạ ổn định trong 1 năm.
| Nghiên cứu |
Năm |
Cỡ mẫu (mắt) |
Thời gian theo dõi |
SE trước mổ (D) |
SE sau mổ (D) |
Tỷ lệ SE trong khoảng ±0,50 D (%) |
UCVA ≥ 20/20 sau mổ (%) |
Tỷ lệ mất >2 hàng thị lực (%) |
| Shah |
2011 |
51 |
6 tháng |
-4,87 ± 2,16 |
+0,03 ± 0,30 |
91% |
62% |
0% |
| Hjortdal |
2012 |
670 |
3 tháng |
-7,19 ± 1,30 |
-0,25 ± 0,44 |
80% |
61% |
2,4% |
| Sekundo |
2014 |
54 |
12 tháng |
-4,68 ± 1,29 |
-0,19 ± 0,19 |
92% |
88% |
0% |
| Kamiya |
2014 |
26 |
6 tháng |
-4,21 ± 1,63 |
+0,01 |
100% |
96% |
0% |
| Agca |
2014 |
40 |
12 tháng |
-4,03 ± 1,61 |
-0,33 ± 0,25 |
95% |
65% |
0% |
| Ganesh |
2014 |
50 |
3 tháng |
-4,95 ± 2,09 |
-0,14 ± 0,28 |
96% |
96% |
0% |
| Kim |
2015 |
125 |
12 tháng |
-7,67 ± 1,01 |
-0,24 ± 0,35 |
88% |
80% |
0,3% |
| Chansue |
2015 |
318 |
12 tháng |
-4,96 ± 1,88 |
+0,09 ± 0,31 |
93% |
90% |
0% |
| Hansen |
2016 |
722 |
3 tháng |
-6,43 ± 1,59 |
-0,06 ± 0,01 |
88% |
58% |
1,6% |
| Messerschmidt-Roth |
2017 |
50 |
3 năm |
-6,18 ± 1,91 |
-0,18 ± 0,39 |
78% |
47% |
0% |
| Agca |
2019 |
54 |
5 năm |
-4,11 ± 0,98 |
-0,13 ± 0,29 |
93% |
80% |
0% |
Luận án điểm lại phân tích gộp của Zhang và cộng sự (2015) trên 11 nghiên cứu với 1101 mắt (532 mắt SMILE và 569 mắt FemtoLASIK), cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về độ cầu tương đương ở lần khám cuối (p = 0,72), tỷ lệ mất 1 dòng thị lực có chỉnh kính (p = 0,69), tỷ lệ đạt UCVA ≥ 20/20 (p = 0,35) và tỷ lệ SE nằm trong khoảng ±1,00 D (p = 0,70).
Các nghiên cứu về chất lượng thị giác và sinh học giác mạc được tổng hợp:
- Về quang sai và độ nhạy tương phản: Jana Gertnere (2012), Huan Yan (2017) và Liu (2017) ghi nhận phẫu thuật rút mảnh mô SMILE ít gây gia tăng quang sai bậc cao, đặc biệt là cầu sai (spherical aberration), đồng thời độ nhạy tương phản (đo bằng hệ thống CSV 1000E) phục hồi nhanh hơn so với FemtoLASIK.
- Về phân bố thần kinh và khô mắt: Mastropasqua (2015) và Li (2013) sử dụng sinh hiển vi đồng tiêu chứng minh rằng phẫu thuật FemtoLASIK cắt đứt đám rối thần kinh dưới màng đáy ở chu vi 300 độ và làm giảm 80–95% mật độ sợi thần kinh trung tâm; trong khi đó, SMILE chỉ làm giảm 20–40% mật độ thần kinh do không cắt vạt và diện tích tác động nhỏ hơn 30%, nhờ đó mật độ sợi thần kinh và cảm giác giác mạc phục hồi nhanh hơn sau 1–3 tháng.
Vị trí của luận án: Luận án là công trình nghiên cứu tiến cứu có nhóm đối chứng tại Việt Nam, theo dõi dọc trong 12 tháng, khảo sát toàn diện từ khúc xạ, loạn thị vector theo Alpins, quang sai, độ nhạy tương phản, cảm giác giác mạc, thời gian vỡ phim nước mắt (TBUT) đến độ bền cơ sinh học (độ trễ giác mạc - CH, hệ số kháng giác mạc - CRF) và quy trình xử lý các biến chứng vi phẫu.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và giải phẫu - sinh học giác mạc
- Cấu trúc giác mạc gồm 5 lớp giải phẫu chính:
- Biểu mô: Dày 50–100 µm, chứa các đầu tận thần kinh cảm giác.
- Màng Bowman: Dày 8–12 µm, là màng xơ chun không có tế bào, góp phần duy trì độ bền cơ sinh học và ngăn ngừa hình thành sẹo xơ do nguyên bào giác mạc kích hoạt.
- Nhu mô: Chiếm 90% chiều dày giác mạc, gồm 200–250 phiến collagen xếp chồng vuông góc. Vùng 1/3 trước nhu mô có cấu trúc sợi bện chéo dày đặc, là phần vững chắc nhất quyết định độ bền cơ sinh học của giác mạc.
- Màng Descemet: Lớp màng vô bào dai chắc, bảo vệ tính thấm trước áp lực nội nhãn.
- Nội mô: Lớp tế bào hình lục giác đơn lớp với mật độ trung bình khoảng 3500 tế bào/mm² ở người trưởng thành, không có khả năng tái sinh phân chia.
- Cơ chế quang hủy (Photodisruption) của Laser Femtosecond: Khác với cơ chế quang cắt bốc hơi (photoablation) của laser excimer, laser femtosecond (bước sóng hồng ngoại 1053 nm, độ dài xung 10⁻¹⁵ giây) hấp thụ vào mô tạo trạng thái plasma, sinh sóng nén siêu thanh và hình thành các vi bóng khí (chứa CO₂, H₂O, N₂). Hàng nghìn vi bóng khí liền kề tạo thành mặt phân cách phân tách mô mà không gây tổn hại nhiệt ra các cấu trúc lân cận.
- Nguyên lý phẫu thuật ReLEx SMILE: Hệ thống VisuMax Femtosecond Laser thực hiện 4 đường cắt liên hoàn: cắt mặt dưới mảnh mô (từ ngoài vào trong), cắt bờ mảnh mô, cắt mặt trên mảnh mô (từ trong ra ngoài) và tạo đường mổ nhỏ (2–4 mm). Mảnh mô hình đĩa trong nhu mô được bóc tách và rút ra ngoài, bảo tồn màng Bowman và lớp nhu mô trước.
| Thông số cài đặt |
Chế độ tiêu chuẩn (Standard) |
Chế độ nhanh (Fast) |
Chế độ chuyên gia (Expert) |
| Năng lượng nhịp |
130 nJ |
170 nJ |
140–200 nJ |
| Energy offset (1 offset = 5 nJ) |
26 |
34 |
28–40 |
| Khoảng cách giữa các nốt (Spot distance) |
3,0 µm |
4,5 µm |
4,5 ± 0,5 µm (mảnh mô); 2,0 ± 0,5 µm (đường mổ) |
| Khoảng cách đường quét (Track distance) |
3,0 µm |
4,5 µm |
4,5 ± 0,5 µm (mảnh mô); 2,0 ± 0,5 µm (đường mổ) |
| Cấu trúc điều trị trên máy VisuMax |
Giới hạn thông số |
| Chiều dày phần nhu mô phía trên (nắp) |
100 – 160 µm |
| Đường kính phần nhu mô phía trên |
6,0 – 9,6 mm |
| Vị trí đường mổ nhỏ |
0° – 359° |
| Kích thước đường mổ nhỏ |
2,0 – 5,0 mm |
| Góc mép cắt đường mổ |
45° – 135° |
| Đường kính mảnh mô khúc xạ |
5,0 – 8,0 mm |
| Vùng chuyển tiếp (loạn thị / cận thị) |
0,1 mm cho loạn thị / 0 mm cho cận thị |
| Chiều dày tối thiểu bờ mảnh mô |
10 – 30 µm |
| Góc mép mảnh mô |
90° – 179° |
Tiêu chuẩn lựa chọn và chống chỉ định
- Chỉ định: Bệnh nhân cận thị và loạn cận từ 18 tuổi trở lên, có độ khúc xạ ổn định ít nhất 1 năm (thay đổi không quá 0,50 D), độ dày giác mạc đảm bảo lượng nhu mô nền tồn dư an toàn.
- Chống chỉ định tuyệt đối: Bệnh lý giác mạc chóp (keratoconus) hoặc thoái hóa rìa giác mạc, mang thai hoặc đang cho con bú, đục thủy tinh thể làm BCVA < 6/10, glaucoma hoặc viêm màng bồ đào chưa kiểm soát, khô mắt nặng, viêm kết giác mạc dị ứng nặng, sẹo đục giác mạc cản tia laser, suy giảm miễn dịch, bệnh tự miễn, loạn dưỡng biểu mô.
- Chống chỉ định tương đối: Tuổi dưới 18, đái tháo đường, tiền căn viêm giác mạc do Herpes, khô mắt trung bình, bề mặt giác mạc không đều, mắt độc nhất.
Phương pháp nghiên cứu thực tế
- Thiết kế: Nghiên cứu can thiệp lâm sàng tiến cứu, có nhóm chứng so sánh song song giữa phẫu thuật ReLEx SMILE và phẫu thuật FemtoLASIK.
- Công cụ và kỹ thuật thu thập số liệu:
- Khám khúc xạ: Đo khúc xạ khách quan bằng máy đo khúc xạ tự động, thử khúc xạ chủ quan tìm thị lực không chỉnh kính (UCVA), thị lực có chỉnh kính tối đa (BCVA), độ cầu tương đương (SE = Spherical Equivalent = Cầu + Trụ/2).
- Phân tích loạn thị: Áp dụng phương pháp phân tích vector Alpins, tính toán loạn thị mục tiêu (TIA - Target Induced Astigmatism), loạn thị điều chỉnh được do phẫu thuật (SIA - Surgically Induced Astigmatism) và sai số trục loạn thị.
- Đánh giá chất lượng thị giác: Đo tổng quang sai bậc cao (HOAs), quang sai dạng coma (Z(3, -1), Z(3, 1)) và cầu sai (spherical aberration Z(4, 0)); đo độ nhạy tương phản ở các tần số không gian.
- Đánh giá bề mặt nhãn cầu và giác mạc: Đo cảm giác giác mạc; đo thời gian vỡ phim nước mắt (TBUT); đếm mật độ tế bào nội mô giác mạc.
- Đánh giá cơ sinh học giác mạc: Đo độ trễ giác mạc (Corneal Hysteresis - CH) và hệ số kháng giác mạc (Corneal Resistance Factor - CRF) bằng máy Ocular Response Analyzer.
- Quy trình phẫu thuật chuẩn ReLEx SMILE:
- Gây tê bề mặt và docking cố định mắt bệnh nhân vào kính tiếp xúc cong (bộ điều trị kích thước S, M hoặc L), áp suất hút khoảng 35 mmHg.
- Chiếu tia laser femtosecond cắt mặt dưới mảnh mô, cắt bờ mảnh mô, cắt mặt trên mảnh mô và mở đường rạch nhỏ 2–4 mm.
- Bóc tách mặt phẳng trên mảnh mô bằng dụng cụ đầu tù, tiếp tục bóc tách mặt phẳng dưới mảnh mô.
- Dùng kẹp vi phẫu (microforceps) rút mảnh mô nguyên vẹn ra ngoài qua đường mổ nhỏ, kiểm tra tính toàn vẹn của mảnh mô, rửa túi nhu mô bằng dung dịch muối cân bằng (BSS) và vuốt phẳng nắp biểu mô.
- Đạo đức trong nghiên cứu: Đề tài được Hội đồng Đạo đức trong nghiên cứu y sinh học thông qua; bệnh nhân được giải thích đầy đủ và ký văn bản đồng thuận tham gia.
Nội dung chính theo từng chương
Đặt vấn đề
Chương này nêu rõ thực trạng gia tăng của tật khúc xạ, phân tích ưu thế và hạn chế của các thế hệ phẫu thuật khúc xạ bằng laser. Tác giả luận giải cơ sở khoa học của việc chuyển đổi từ phẫu thuật tạo vạt (FemtoLASIK) sang phẫu thuật rút mảnh mô qua đường mổ nhỏ không tạo vạt (ReLEx SMILE), xác định mục tiêu đánh giá toàn diện tính an toàn, hiệu quả, độ chính xác, tính ổn định và các chỉ số chất lượng thị giác tại Việt Nam.
Chương 1: Tổng quan tài liệu
Chương 1 trình bày hệ thống lý thuyết về:
- Giải phẫu học và sinh lý giác mạc: Đặc điểm 5 lớp giác mạc, phân bố mạng lưới thần kinh mi dài từ dây V1 và cơ chế phản xạ tiết nước mắt, đặc tính cơ sinh học tập trung ở 1/3 trước nhu mô và màng Bowman.
- Vật lý laser femtosecond: Cơ chế quang hủy xuyên mô, so sánh hai mô hình năng lượng cao - tần số thấp và năng lượng thấp - tần số cao; ưu thế của mô hình tần số cao (500 kHz) trong việc tạo bề mặt cắt mịn màng và dễ bóc tách.
- Lịch sử và kỹ thuật ReLEx SMILE: Các bước cải tiến từ FLEx đến SMILE hai đường mổ (Sekundo) và SMILE một đường mổ nhỏ (Rupal Shah), cấu hình thông số kỹ thuật trên hệ thống VisuMax.
- Tổng hợp y văn quốc tế về kết quả khúc xạ, quang sai bậc cao, độ nhạy tương phản, sự thay đổi mật độ thần kinh dưới màng đáy và động học phục hồi phim nước mắt.
Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 mô tả chi tiết:
- Tiêu chuẩn chọn mẫu, tiêu chuẩn loại trừ cho hai nhóm nghiên cứu (ReLEx SMILE và đối chứng FemtoLASIK).
- Quy trình thu thập dữ liệu lâm sàng và cận lâm sàng tại các thời điểm: trước mổ, 1 tuần, 1 tháng, 3 tháng, 6 tháng và 12 tháng sau phẫu thuật.
- Chi tiết kỹ thuật vi phẫu: Docking, cài đặt thông số laser (Expert mode), kỹ thuật tách hai mặt phẳng mảnh mô và phương pháp kiểm tra mảnh mô sau rút.
- Định nghĩa các biến số nghiên cứu, công thức tính toán chỉ số an toàn (Safety Index = BCVA sau mổ / BCVA trước mổ), chỉ số hiệu quả (Efficacy Index = UCVA sau mổ / BCVA trước mổ), công thức vector Alpins trong chỉnh loạn thị, cùng các phương pháp phân tích thống kê y học.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Chương 3 trình bày các số liệu và biểu đồ thu được qua 12 tháng theo dõi:
- Đặc điểm lâm sàng mẫu nghiên cứu: Phân bố tuổi, giới tính, tỷ lệ cận đơn và cận loạn kép, mức độ khúc xạ cầu tương đương (SE) trước phẫu thuật giữa hai nhóm.
- Đánh giá tính an toàn, hiệu quả, độ chính xác và tính ổn định:
- Thị lực: Tỷ lệ mắt đạt UCVA ≥ 20/20 (tương đương ≥ 10/10) và tỷ lệ thay đổi số dòng BCVA sau mổ; so sánh chỉ số an toàn và hiệu quả giữa ReLEx SMILE và FemtoLASIK.
- Khúc xạ cầu tương đương: Biểu đồ phân tán khúc xạ mục tiêu so với khúc xạ đạt được; tỷ lệ mắt có độ SE nằm trong khoảng ±0,25 D, ±0,50 D và ±1,00 D sau 12 tháng; biên độ dao động khúc xạ theo thời gian chứng minh tính ổn định sau 1 tháng đến 12 tháng.
- Điều chỉnh loạn thị: Kết quả phân tích vector Alpins (tương quan giữa SIA và TIA, phân bố sai số trục loạn thị).
- Đánh giá chất lượng thị giác và bề mặt nhãn cầu:
- Quang sai: Sự biến thiên của tổng quang sai bậc cao (HOAs), quang sai coma và cầu sai; ghi nhận SMILE tạo ra ít cầu sai hơn FemtoLASIK.
- Độ nhạy tương phản: Đo lường ở các tần số không gian trước và sau mổ, phục hồi dần về mức trước mổ.
- Cảm giác giác mạc và màng phim nước mắt: Đánh giá thời gian vỡ phim nước mắt (TBUT) và mức độ hồi phục cảm giác giác mạc theo các mốc thời gian.
- Độ bền cơ sinh học: Đo lường và so sánh sự thay đổi của độ trễ giác mạc (CH) và hệ số kháng giác mạc (CRF) theo mức độ khúc xạ giữa hai phương pháp tại thời điểm 12 tháng.
- Mật độ tế bào nội mô: Đánh giá sự ổn định của tế bào nội mô trước và sau phẫu thuật.
- Biến chứng phẫu thuật: Thống kê tỷ lệ các biến chứng trong mổ (mất lực vòng hút - suction loss, tụ khí mặt phân cách - OBL, rách mép vết mổ nhỏ, rách nắp, sót mảnh mô, dính mảnh mô, tróc biểu mô) và biến chứng sau mổ (viêm mặt phân cách vô trùng - DLK, khô mắt, sẹo biểu mạc).
Chương 4: Bàn luận
Chương 4 tập trung phân tích và đối chiếu kết quả nghiên cứu với y văn quốc tế:
- So sánh các chỉ số khúc xạ (UCVA, BCVA, SE, độ chính xác trong khoảng ±0,50 D) giữa ReLEx SMILE và FemtoLASIK, khẳng định tính tương đương về kết quả thị giác tổng thể.
- Lý giải nguyên nhân SMILE bảo tồn độ bền cơ sinh học (CH, CRF) tốt hơn nhờ việc giữ nguyên màng Bowman và lớp 1/3 trước nhu mô giác mạc.
- Phân tích cơ chế phục hồi nhanh của cảm giác giác mạc và phim nước mắt ở mắt phẫu thuật SMILE do bảo tồn được đám rối thần kinh dưới màng đáy ở diện rộng.
- Phân tích cơ chế biến thiên quang sai, sự gia tăng thấp của cầu sai trong SMILE do không tạo vạt cắt đứt các phiến collagen ngoại vi.
- Bàn luận sâu về kinh nghiệm thực hành vi phẫu, kỹ năng phòng ngừa và quy trình xử trí các biến chứng trong mổ như xử lý mất lực hút vòng hút theo từng giai đoạn chiếu laser, kỹ thuật nhận diện ranh giới nắp và bờ mảnh mô để tránh bóc tách nhầm đường.
Kết quả và những đóng góp mới
Các đóng góp mới về mặt khoa học và thực tiễn của luận án:
- Về mặt lý luận và sinh học giác mạc: Luận án cung cấp dữ liệu lâm sàng thực chứng tại Việt Nam chứng minh tính ưu việt của phẫu thuật rút mảnh mô qua đường mổ nhỏ (ReLEx SMILE) trong việc bảo tồn các đặc tính sinh học của giác mạc so với phẫu thuật tạo vạt (FemtoLASIK). Cụ thể, việc không tạo vạt giúp bảo tồn màng Bowman và cấu trúc collagen 1/3 trước nhu mô, duy trì tốt hơn độ bền cơ sinh học (thể hiện qua các chỉ số CH và CRF), giảm thiểu tỷ lệ cắt đứt các sợi thần kinh cảm giác trung tâm, giúp thời gian vỡ phim nước mắt (TBUT) và cảm giác giác mạc hồi phục nhanh hơn.
- Về kết quả khúc xạ và chất lượng thị giác: Luận án xác lập số liệu theo dõi dọc 12 tháng khẳng định phẫu thuật ReLEx SMILE đạt tính an toàn, hiệu quả, độ chính xác cao (tỷ lệ lớn bệnh nhân đạt SE trong khoảng ±0,50 D) và ổn định khúc xạ tương đương FemtoLASIK, đồng thời hạn chế được sự gia tăng cầu sai sau mổ.
- Về thực hành lâm sàng và xử trí biến chứng: Luận án hệ thống hóa bảng phân loại biến chứng và đưa ra các khuyến cáo xử trí thực tế cho phẫu thuật viên:
- Quy trình xử lý mất lực vòng hút (suction loss) tương ứng với từng thời điểm chiếu laser femtosecond (khi đang cắt mặt dưới, cắt bờ, cắt mặt trên hoặc cắt đường mổ nhỏ).
- Kỹ thuật nhận biết dấu hiệu giải phẫu để phân định chính xác mặt phẳng trước và mặt phẳng sau mảnh mô, ngăn ngừa biến chứng tách nhầm đường hầm nhu mô hoặc để sót mảnh mô khúc xạ.
- Phác đồ kiểm tra tính toàn vẹn của mảnh mô hình đĩa sau khi rút ra ngoài để đảm bảo không còn sót mảnh mô trong túi nhu mô.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của luận án được xác định từ phạm vi và thiết kế nghiên cứu:
- Thời gian theo dõi dừng lại ở mốc 12 tháng hậu phẫu; cần thêm các nghiên cứu theo dõi dài hạn (3–5 năm hoặc lâu hơn) để đánh giá tính ổn định khúc xạ trọn đời và nguy cơ giãn phình giác mạc thứ phát ở các nhóm bệnh nhân cận loạn thị nặng.
- Nghiên cứu tập trung vào nhóm bệnh nhân cận thị và loạn thị cận theo các tiêu chuẩn cài đặt của hệ thống VisuMax; chưa mở rộng trên các nhóm bệnh nhân có các dạng khúc xạ phức tạp khác như viễn thị hoặc sau các phẫu thuật nội nhãn trước đó.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Tiếp tục theo dõi dọc nhóm bệnh nhân nghiên cứu ở các mốc thời gian dài hơn (3 năm, 5 năm) để đánh giá độ bền vững cơ sinh học và chất lượng thị giác theo tuổi.
- Ứng dụng các công nghệ khảo sát hình ảnh vi thể chuyên sâu hơn như sinh hiển vi đồng tiêu độ phân giải cao kết hợp đo bản đồ độ dày biểu mô giác mạc (epithelial thickness mapping) nhằm đánh giá chi tiết quá trình tái cấu trúc biểu mô và tái sinh thần kinh sau phẫu thuật.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu chuyên khảo có giá trị cao đối với:
- Bác sĩ chuyên khoa Mắt và phẫu thuật viên khúc xạ: Tham khảo các thông số cài đặt máy laser femtosecond (Expert mode, Standard mode), quy trình phẫu thuật chuẩn, kỹ thuật bóc tách mảnh mô và các bước xử trí sự cố mất lực vòng hút hay dính mảnh mô trong mổ.
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và bác sĩ nội trú chuyên ngành Nhãn khoa: Nắm vững phương pháp thiết kế nghiên cứu can thiệp khúc xạ, phương pháp phân tích vector loạn thị theo Alpins, quy trình đánh giá chất lượng thị giác qua quang sai bậc cao, độ nhạy tương phản và cơ sinh học giác mạc (CH, CRF).
- Giảng viên và các cơ sở đào tạo y khoa: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy chuyên sâu về phẫu thuật khúc xạ giác mạc bằng laser thế hệ thứ ba.
Câu hỏi thường gặp
1. Phẫu thuật ReLEx SMILE khác biệt căn bản như thế nào so với FemtoLASIK về mặt cơ chế can thiệp mô học?
FemtoLASIK sử dụng laser femtosecond để tạo vạt giác mạc có bản lề (đường cắt chu vi khoảng 300 độ), sau đó lật vạt và dùng laser excimer bốc hơi nhu mô để chỉnh khúc xạ. Ngược lại, ReLEx SMILE sử dụng laser femtosecond tạo một mảnh mô khúc xạ dạng đĩa hoàn chỉnh bên trong lòng nhu mô và rút mảnh mô này ra qua một đường rạch nhỏ duy nhất (2–4 mm), hoàn toàn không tạo và lật vạt giác mạc, giúp bảo tồn nguyên vẹn màng Bowman và lớp 1/3 trước nhu mô giác mạc.
2. Vì sao phẫu thuật ReLEx SMILE ít gây khô mắt và phục hồi cảm giác giác mạc nhanh hơn FemtoLASIK?
Giác mạc được phân phối thần kinh cảm giác dày đặc từ nhánh V1 của dây thần kinh sinh ba, hình thành đám rối thần kinh dưới màng đáy. Phẫu thuật FemtoLASIK tạo vạt rộng làm cắt đứt hầu hết các sợi thần kinh hướng tâm ở chu vi, làm giảm 80–95% mật độ sợi thần kinh trung tâm. Trong khi đó, ReLEx SMILE chỉ có vết mổ nhỏ 2–4 mm và diện tích can thiệp nhỏ hơn khoảng 30%, chỉ làm giảm 20–40% mật độ thần kinh, bảo tồn được 20–30% các sợi thần kinh bề mặt ngoài vùng mảnh mô, nhờ đó phản xạ tiết nước mắt và cảm giác giác mạc phục hồi nhanh hơn rõ rệt (sau 1–3 tháng).
3. Cải tiến kỹ thuật của Rupal Shah đóng vai trò gì trong sự phát triển của phẫu thuật ReLEx SMILE?
Rupal Shah đã có các đóng góp kỹ thuật then chốt: (1) Cải tiến phẫu thuật từ 2 đường rạch 5 mm thành phẫu thuật 1 đường mổ nhỏ duy nhất từ 2–4 mm; (2) Tăng tần số phát xung laser của hệ thống từ 200 kHz lên 500 kHz kết hợp giảm mức năng lượng xung; (3) Thay đổi chế độ quét tia laser sang mô hình xoắn ốc hướng tâm (spiral-in) cho mặt dưới và ly tâm (spiral-out) cho mặt trên, giúp rút ngắn thời gian gián đoạn laser tại trung tâm đồng tử và đẩy nhanh tốc độ phục hồi thị lực của bệnh nhân.
4. Các biến chứng trong mổ thường gặp của phẫu thuật ReLEx SMILE được luận án nêu ra là gì?
Các biến chứng trong mổ bao gồm: mất lực vòng hút (suction loss) trong quá trình chiếu laser, tụ khí mặt phân cách (OBL), rách mép đường mổ nhỏ, rách nắp hoặc thủng nắp biểu mô, rách mảnh mô khúc xạ, sót một phần mảnh mô, dính mảnh mô khó bóc tách và tróc biểu mô giác mạc.
5. Chỉ định phẫu thuật ReLEx SMILE theo tiêu chuẩn của FDA Hoa Kỳ (cập nhật 2018) được quy định như thế nào?
Theo phê duyệt ngày 27/08/2018 của FDA, phẫu thuật ReLEx SMILE được chỉ định cho bệnh nhân từ 22 tuổi trở lên có khúc xạ ổn định trong ít nhất 1 năm (dao động ≤ 0,50 D), với độ cận thị từ -1,00 D đến -10,00 D, độ loạn thị từ -0,75 D đến -3,00 D và độ cầu tương đương (SE) ≤ -10,00 D.
Kết luận
Luận án tiến sĩ y học của tác giả Trịnh Xuân Trang là công trình nghiên cứu lâm sàng chuyên sâu, đối chứng có hệ thống giữa phẫu thuật ReLEx SMILE và FemtoLASIK trong điều trị cận và loạn cận tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu khẳng định phẫu thuật ReLEx SMILE đạt mức độ an toàn, hiệu quả, độ chính xác và tính ổn định khúc xạ tương đương với tiêu chuẩn của FemtoLASIK sau 12 tháng theo dõi. Bên cạnh đó, ReLEx SMILE thể hiện ưu thế sinh học rõ rệt trong việc bảo tồn độ bền cơ sinh học giác mạc, giảm thiểu gia tăng cầu sai, hạn chế tổn hại thần kinh giác mạc và giúp màng phim nước mắt phục hồi nhanh hơn. Công trình cung cấp nguồn dữ liệu khoa học chuẩn xác và quy trình kỹ thuật vi phẫu có giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho ngành Nhãn khoa Việt Nam.