Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu phẫu thuật ReLEx SMILE điều trị cận và loạn thị - ĐH Y Dược TP. Hồ Chí Minh

Tôi có thể giúp bạn tạo meta tags cho bài viết "Phẫu thuật ReLEx SMILE điều trị cận và loạn thị - Nghiên cứu luận án tiến sĩ". Dưới đây là kết quả: {

Chuyên ngành

Nhãn khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

2021

226
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về phẫu thuật ReLEx SMILE trong điều trị cận và loạn cận

Phẫu thuật ReLEx SMILE là công nghệ hiện đại trong nhãn khoa. Nó sử dụng laser femtosecond để điều trị cận thị và loạn thị. Kỹ thuật này tạo một vết mổ nhỏ khoảng 2mm. Mô hình lenticule được loại bỏ qua vết mổ. Quá trình này không tạo vạt giác mạc. Do đó, nó bảo tồn cấu trúc giác mạc tốt hơn. Phẫu thuật này có thời gian hồi phục nhanh. Tính chính xác và ổn định cao. Nó đã được FDA chấp thuận. Nhiều nghiên cứu chứng minh hiệu quả. Công nghệ này đang trở thành lựa chọn phổ biến. Bệnh nhân thường đạt thị lực tốt sau mổ.

1.1. Lịch sử phát triển của phẫu thuật ReLEx SMILE

Phẫu thuật ReLEx SMILE bắt nguồn từ kỹ thuật FLEx. Năm 2008, Tiến sĩ Walter Sekundo công bố FLEx. Đến năm 2011, Sekundo giới thiệu SMILE với hai đường rạch nhỏ. Kết quả nghiên cứu đầu tiên thành công sau 6 tháng. Công nghệ này nhanh chóng được nhân rộng toàn cầu. Nó đánh dấu bước tiến mới trong phẫu thuật khúc xạ không vạt.

1.2. Nguyên lý hoạt động của phẫu thuật ReLEx SMILE

Phẫu thuật sử dụng laser femtosecond tạo mảnh mô trong nhu mô giác mạc. Mảnh mô có hình dạng tương ứng độ khúc xạ cần điều trị. Sau đó, qua vết mổ nhỏ, mảnh mô được lấy ra ngoài. Quá trình này không xâm lấn lớp biểu mô và màng Bowmann. Nó bảo tồn 1/3 nhu mô trước vững chắc. Điều này giúp duy trì độ bền cơ sinh học giác mạc.

II. Phân tích các vấn đề trong điều trị cận và loạn cận

Điều trị cận và loạn cận truyền thống có nhiều hạn chế. Phẫu thuật LASIK yêu cầu tạo vạt giác mạc. Điều này có thể gây biến chứng như viêm, khô mắt. Vạt giác mạc làm suy yếu cấu trúc giác mạc. Nguy cơ chấn thương cao hơn sau mổ. Các phương pháp như PRK, LASEK có thời gian hồi phục lâu. Bệnh nhân thường đau đớn nhiều hơn. Tính ổn định thị lực có thể không cao. Cần giải pháp an toàn hơn. ReLEx SMILE ra đời giải quyết các vấn đề này. Nó giảm thiểu tổn thương giác mạc. Hiệu quả điều trị được cải thiện rõ rệt.

2.1. Hạn chế của phẫu thuật LASIK truyền thống

LASIK tạo vạt giác mạc bằng laser excimer. Vạt này có thể bị di lệch khi chấn thương. Biến chứng viêm mặt phân cách vạt xảy ra. Tình trạng khô mắt kéo dài sau mổ. Cấu trúc giác mạc bị suy yếu đáng kể. Điều này ảnh hưởng đến độ bền lâu dài. Một số bệnh nhân không phù hợp với LASIK. Do đó, cần phương pháp ít xâm lấn hơn.

2.2. Tầm quan trọng của việc bảo tồn cấu trúc giác mạc

Giác mạc có cấu trúc phân lớp phức tạp. 1/3 nhu mô trước chứa collagen dày đặc. Phần này quyết định độ bền cơ sinh học. Màng Bowmann bảo vệ khỏi chấn thương cơ học. Phẫu thuật lý tưởng nên bảo tồn các cấu trúc này. Nó giúp duy trì hình dạng giác mạc ổn định. Ngăn ngừa biến chứng như giãn giác mạc. Tối ưu hóa kết quả thị lực lâu dài.

III. Giải pháp phẫu thuật ReLEx SMILE và phương pháp nghiên cứu

ReLEx SMILE là giải pháp tiên tiến cho cận và loạn cận. Kỹ thuật này chỉ cần một vết mổ nhỏ 2mm. Laser femtosecond tạo mảnh mô chính xác. Mô được lấy ra mà không lật vạt. Quy trình diễn ra nhanh chóng, thường dưới 30 phút. Bệnh nhân ít đau đớn hơn so với LASIK. Thời gian hồi phục thị lực nhanh. Nghiên cứu áp dụng thiết kế tiền cứu. Đối tượng là bệnh nhân cận và loạn cận. Các biến số được đo lường bằng thiết bị chuyên dụng. Phân tích dữ liệu sử dụng phần mềm thống kê. Đảm bảo đạo đức nghiên cứu nghiêm ngặt.

3.1. Kỹ thuật phẫu thuật ReLEx SMILE

Phẫu thuật bắt đầu bằng gây tê tại chỗ. Laser femtosecond tạo mặt cắt trên và dưới nhu mô. Mảnh mô hình lenticule được hình thành. Qua vết mổ nhỏ, bác sĩ tách và lấy mảnh mô ra. Quá trình không ảnh hưởng đến biểu mô. Đường mổ nhỏ giúp lành thương nhanh. Kỹ thuật này bảo tồn thần kinh giác mạc tốt hơn. Giảm nguy cơ khô mắt sau phẫu thuật.

3.2. Phương pháp đánh giá kết quả trong nghiên cứu

Nghiên cứu đánh giá tính an toàn, hiệu quả, chính xác, ổn định. Các chỉ số như thị lực tối đa có chỉnh kính được đo. Tỷ lệ biến chứng được ghi nhận. Chất lượng thị giác được đánh giá bằng bảng câu hỏi. Dữ liệu thu thập trước và sau mổ định kỳ. Phân tích thống kê so sánh các thời điểm. Kết quả được trình bày bằng bảng và biểu đồ. Đảm bảo tính khách quan và khoa học.

IV. Kết luận và ứng dụng của phẫu thuật ReLEx SMILE

Nghiên cứu cho thấy ReLEx SMILE an toàn và hiệu quả. Tính chính xác cao, thị lực ổn định sau mổ. Biến chứng ít và nhẹ, chủ yếu là khô mắt tạm thời. Chất lượng thị giác được cải thiện rõ. Phẫu thuật này phù hợp cho nhiều đối tượng. Nó đặc biệt tốt cho người có giác mạc mỏng. Ứng dụng rộng rãi trong lâm sàng hiện nay. Triển vọng phát triển thêm với công nghệ mới. ReLEx SMILE là bước tiến quan trọng trong nhãn khoa. Nó nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân. Công nghệ này cần được đào tạo chuyên sâu. Tiếp tục nghiên cứu dài hạn để tối ưu hóa.

4.1. Kết quả nghiên cứu về tính an toàn và hiệu quả

Kết quả cho thấy tỷ lệ an toàn cao trên 99%. Hiệu quả đạt thị lực tối đa ở hầu hết bệnh nhân. Tính chính xác trong điều trị khúc xạ tốt. Độ ổn định thị lực được duy trì lâu dài. Biến chứng nặng như nhiễm trùng rất hiếm. Các biến chứng nhẹ tự giải quyết nhanh. So với LASIK, ReLEx SMILE ít khô mắt hơn. Kết quả tương đương hoặc tốt hơn về thị lực.

4.2. Ứng dụng thực tiễn và triển vọng tương lai

Phẫu thuật được áp dụng rộng rãi tại nhiều trung tâm. Nó phù hợp cho cận nặng và loạn cận. Công nghệ liên tục cải tiến với laser mới. Triển vọng tích hợp với các kỹ thuật khác. Đào tạo bác sĩ chuyên khoa là cần thiết. Chi phí có thể giảm khi phổ biến hơn. Nghiên cứu dài hạn tiếp tục đánh giá. ReLEx SMILE hứa hẹn trở thành tiêu chuẩn vàng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Luận án tiến sĩ nghiên cứu phẫu thuật relex smile trong điều trị cận và loạn cận

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. GIẢI PHẪU GIÁC MẠC VÀ SỰ BIẾN ĐỔI CỦA MÔ GIÁC MẠC DƯỚI TÁC ĐỘNG VẬT LÝ Nhãn cầu là cấu trúc quang học, giúp chuyển năng lượng ánh sáng thành xung thần kinh đến vỏ não và thể hiện thành hình ảnh thị giác. Giác mạc đóng vai trò quan trọng trong phẫu thuật khúc xạ bằng laser vì chiếm 3/4 công suất khúc xạ của nhãn cầu. Giác mạc là vỏ bọc ngoài cùng nên dễ tiếp cận và là mô trong suốt nên có thể tác động được.

Các lớp của giác mạc và sự biến đổi của mô giác mạc dưới tác động vật lý Phim nước mắt Tế bào biểu mô bề mặt Tế bào cánh Tế bào đáy Màng đáy Biểu mô Màng đáy Màng Bowman Nhu mô Màng Descemet Nội mô Hình 1. Các lớp của giác mạc “Nguồn: Bowling, 2016” [24] 4 Giác mạc là cấu trúc đồng nhất, vô mạch, có độ ngậm nước ổn định. Đường kính ngang giác mạc trung bình là 12 mm, đường kính dọc trung bình là 11,5 mm. Chiều dày trung tâm giác mạc trung bình là 540 µm, mỏng nhất ở trung tâm giác mạc và tăng dần từ trung tâm về phía ngoại vi.

Giác mạc cong nhất ở trung tâm và dẹt dần về phía ngoại vi, giúp tạo nên hệ thống quang học phi cầu. Giác mạc là mặt khúc xạ chính của nhãn cầu, phẫu thuật khúc xạ bằng laser tác động lên bề mặt giác mạc để làm thay đổi độ cong của giác mạc, do đó sẽ thay đổi công suất khúc xạ của toàn bộ nhãn cầu, giúp điều chỉnh khúc xạ. Hình dạng và độ cong giác mạc được chi phối bởi cấu trúc cơ sinh học nội tại và môi trường bên ngoài. Độ cứng của nhu mô trước giác mạc đặc biệt quan trọng trong việc duy trì độ cong giác mạc.

Sự khác biệt trong sắp xếp các bó collagen nhu mô trước làm tăng lực liên kết ở vùng này, nên độ cong mặt trước giữ ổn định trước sự thấm nước nhiều hơn so với độ cong mặt sau giác mạc, giải thích lý do nhu mô sau dễ xuất hiện những nếp gấp. Ngoài chức năng khúc xạ, giác mạc cùng với phim nước mắt và các cấu trúc khác ngăn chặn bụi, vi khuẩn, cũng như lọc tia tử ngoại từ mặt trời. mô tả các lớp của giác mạc. Ngoài cùng giác mạc là lớp biểu mô, dày từ 50 đến 100 µm.

Các sợi thần kinh đi qua vùng rìa và tận cùng ở lớp biểu mô nên sau phẫu thuật laser bề mặt, do lớp biểu mô bị mất, các đầu tận thần kinh cảm giác sẽ bị bộc lộ ra ngoài làm bệnh nhân đau nhức cho đến khi lớp biểu mô lành hoàn toàn. Màng Bowman có chiều dày 8-12 µm, là màng xơ chun gắn vào nhu mô trước, là vùng đồng nhất, không có tế bào. Phía trước màng Bowman trơn láng và song song với bề mặt giác mạc, phía sau màng hòa vào sợi fibrin của nhu mô trước (hình 1. Màng Bowman là màng xơ chun trước, góp phần làm vững chắc nhãn cầu, quyết định độ bền cơ sinh học, giúp cố định lớp biểu mô, ngăn chặn nguyên bào giác mạc tiếp xúc với yếu tố tăng trưởng biểu mô để hình thành mô xơ và sẹo.

Biểu mô và màng Bowman “Nguồn: Delmonte, 2011” [34] Nhu mô là phần dày nhất, chiếm 90% chiều dày giác mạc, với 78% nước, 15% collagen và 7% protein không collagen, proteoglycans và muối. Nhu mô giác mạc khác hẳn với các cấu trúc collagen khác trong cơ thể bởi tính trong suốt, có được điều này là nhờ vào sự sắp xếp chính xác của các bó nhu mô và chất nền ngoại bào. Các sợi collagen được sắp xếp trong các bó song song gọi là fibrin và các bó fibrin được sắp xếp song song thành lớp gọi là phiến. Lớp nhu mô mắt người chứa từ 200 đến 250 phiến riêng biệt, mỗi phiến được sắp xếp vuông góc so với bó sợi trong phiến kế cận.

Nhu mô gồm nhiều phiến collagen có chiều rộng từ 10-25 µm, cao khoảng 1-2 µm xếp chồng lên nhau (hình 1. Nhu mô ở ngoại vi dày hơn so với trung tâm, các bó sợi collagen có thể thay đổi hướng, vòng theo chu vi giác mạc ở vùng gần rìa. Mạng lưới với sự sắp xếp có tổ chức cao này làm giảm tán xạ ánh sáng, góp phần quyết định tính trong suốt và độ bền cơ sinh học giác mạc. Ở nhu mô trước, sự phân nhánh chéo và bện lại của collagen giữa các bó lân cận rất mạnh mẽ, đã tạo nên cấu trúc bền vững, những liên kết bền vững thấy ở nhu mô trước nhiều hơn ở nhu mô sau nên 1/3 trước là nơi nhu mô giác mạc bền vững nhất [34].

Trong các lớp của giác mạc, chỉ màng Bowman và lớp nhu mô chứa các sợi collagen. Những lớp này đóng vai trò chính cho độ bền cơ sinh học của giác mạc. Biểu mô có ít vai trò và khi bị lấy đi cũng gây ít hoặc không thay đổi độ cong 6 phía trước của giác mạc. Đáp ứng cơ học của tổn thương giác mạc diễn ra mạnh mẽ nhất ở nhu mô nên khi có tổn thương nhu mô, chắc chắn sẽ tạo sẹo [40].

Biến chứng sẹo mờ giác mạc (haze) hoặc giãn phình giác mạc sau phẫu thuật khúc xạ thường là do đáp ứng cơ học sau phẫu thuật khúc xạ. Sẹo mờ giác mạc thường gặp sau phẫu thuật laser bề mặt nhưng lại không gặp sau khi thực hiện phẫu thuật có tạo vạt, tách lớp nhu mô và màng Bowman. Sẹo mờ giác mạc dường như có liên quan đến sự tăng dòng thác hoạt hóa cytokine khi biểu mô vỡ, sau đó là sự tăng hoạt của nguyên bào giác mạc dẫn đến sự thay đổi của phản ứng lành vết thương. Các báo cáo đã ghi nhận sự không đều trong cấu hình màng đáy, sự hiện diện của không bào xung quanh lẫn bên trong nguyên bào giác mạc, và sự vô tổ chức trong cấu trúc phiến của nhu mô giác mạc đều liên quan đến sự kích hoạt nguyên bào giác mạc.

tỉ lệ sẹo mờ giác mạc giảm dần với những tiến bộ liên tục trong công nghệ laser, chẳng hạn như kích thước điểm nhỏ hơn, vùng cắt lớn hơn, cũng như những tiến bộ trong quản lý hậu phẫu, như chế độ dùng steroid và mitomycin-C [34]. Nguyên bào giác mạc nằm giữa các phiến collagen ở nhu mô B. Các sợi collagen được sắp xếp theo nhiều hướng “Nguồn: Delmonte, 2011” [34] 7 Màng Descemet nằm liền kề với nhu mô giác mạc là lớp màng dai, chắc và không có tế bào. Màng Descemet có sự trãi rộng và độ cứng thấp nên bảo đảm tính lỏng lẻo trước áp lực nội nhãn để duy trì tính thấm của nhu mô và biểu mô.

Nội mô gồm một lớp tế bào hình lục giác, không có khả năng phân chia để tái tạo nếu bị tổn thương. Mật độ tế bào nội mô ở người trưởng thành bình thường khoảng 3500 tế bào/mm2 nhưng giảm dần theo tuổi. Sự tồn tại của lớp thứ sáu là màng Dua nằm giữa nhu mô giác mạc và màng Descemet được cho rằng là sự tiếp theo của nhu mô sau [24]. Thần kinh và dinh dưỡng giác mạc Giác mạc là cấu trúc có độ nhạy cao và được phân phối bởi nhánh mắt của dây thần kinh sinh ba.

Mật độ thần kinh bề mặt giác mạc ước tính gấp 300 đến 600 lần so với da và gấp 20 lần so với tuỷ răng [114]. Giác mạc nhận hầu hết nhánh cảm giác từ thần kinh mi dài khi thần kinh đi vào phía sau nhãn cầu đoạn gần thần kinh thị và đi về phía khoang dưới hắc mạc ở xích đạo phía mũi và phía thái dương [93]. Trước khi đến rìa giác củng mạc, thần kinh chia nhánh nhỏ hơn và thông nối với nhánh của thần kinh mi ngắn. Thần kinh đi vào giác mạc là thần kinh cảm giác và vận động, gồm 30 đến 60 bó, phân phối xung quanh vùng rìa, sau đó đi vào trung tâm giác mạc và phân chia làm nhiều nhánh ra vùng chu biên.

Trong nhu mô giác mạc, các sợi thần kinh sắp xếp song song với các phiến collagen, phân nhánh thành các sợi nhỏ hơn khi chúng đi dần lên bề mặt và hình thành đám rối nhu mô trước, số lượng thần kinh phân phối càng dày đặc và kích thước càng mỏng dần khi tiến về phía nhu mô bề mặt, một số đầu tận cùng thần kinh nhu mô là tự do, trong khi các sợi khác đến phân phối trực tiếp cho nguyên bào giác mạc [92]. Sau khi xuyên qua màng Bowman, các sợi thần kinh nhu mô tận cùng tại một vị trí dày lên hình bầu, là nơi xuất phát của các sợi thần kinh dưới màng đáy [9]. Lỗ xuyên giữa C.Lỗ xuyên trung chu biên chu biên Hình 1. Sơ đồ giải phẫu thần kinh giác mạc “Nguồn: Mastropasqua, 2015” [84] Hình 1.4 mô tả các sợi thần kinh nhu mô xuyên qua màng Bowman tại vị trí giữa chu biên, khá ít lỗ xuyên nằm ở trung tâm hoặc chu biên giác mạc.

Khoảng 25-30 lỗ xuyên ở vị trí trung tâm so với 125-160 lỗ xuyên nằm ở giữa chu biên[84]. Các nhánh thần kinh sau khi đi xuyên qua màng Bowman lại tiếp tục phân nhánh dưới biểu mô về hướng đám rối dưới màng đáy [9]. Thần kinh giác mạc có vai trò quan trọng trong hình thành cảm giác ở giác mạc và ảnh hưởng lớn đến mức độ khô mắt sau phẫu thuật khúc xạ. Giác mạc không có mạch máu, được dinh dưỡng nhờ vào nguồn glucose và oxygen có ở thủy dịch ở phía sau, một phần nhỏ nhờ vào hệ thống mạch máu vùng rìa và lớp phim nước mắt bên ngoài.

LASER FEMTOSECOND TRONG NHÃN KHOA Laser femtosecond thuộc bức xạ hồng ngoại có bước sóng 1053 nm -15 (nanomét), thời gian phát xung là 10 giây, là một triệu của một tỷ giây. Trong khi laser excimer làm bốc hơi tổ chức, bào mòn giác mạc gọi là quá trình quang cắt (photoablation) thì laser femtosecond tạo nên sự phân hủy xuyên mô gọi là quá trình quang hủy (photodisruption) (hình 1.5), tách mô nhờ vào bóng khí mà không tổn thương mô lân cận. Như vậy, mô giác mạc hấp thụ chùm lượng tử của laser femtosecond tạo thể plasma, đem lại một sóng nén có biên độ rộng, một ít 9 năng lượng nhiệt và một khoang bóng khí với tốc độ siêu thanh, chậm dần và lan rộng ra, khi mật độ thể plasma tăng vượt ngưỡng sẽ làm phá hủy mô giác mạc tạo bóng khí, bóng khí vỡ tạo thành CO2, H2O nitrogen và các nguyên tố khác. Mỗi xung laser tạo nên một bóng khí, hàng nghìn xung tại một mặt phẳng sẽ tạo lớp bóng khí, có tác dụng tách mô [102].

Quá trình quang hủy “Nguồn: Pepose, 2008” [102] Laser femtosecond là laser rắn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ