Tổng quan nghiên cứu

U nguyên bào thần kinh (Neuroblastoma) là khối u đặc ác tính xuất phát từ các tế bào mào thần kinh phôi thai của hệ thần kinh giao cảm, chiếm khoảng 8% đến 10% tổng số các bệnh ung thư ở trẻ em và đứng hàng thứ tư trong các bệnh lý ác tính nhi khoa. Tần suất mắc bệnh trên toàn cầu ước tính khoảng 10,5 ca trên 1 triệu trẻ dưới 5 tuổi mỗi năm. Tuyến thượng thận là vị trí nguyên phát thường gặp nhất, chiếm tỷ lệ từ 25,5% đến 87,1% tổng số các trường hợp u nguyên bào thần kinh. Do triệu chứng lâm sàng giai đoạn sớm thường nghèo nàn và không đặc hiệu, nhiều bệnh nhi chỉ được chẩn đoán khi khối u đã phát triển lớn hoặc tình cờ phát hiện qua siêu âm.

Phẫu thuật đóng vai trò cốt lõi trong phác đồ điều trị đa mô thức đối với u nguyên bào thần kinh tuyến thượng thận. Trước đây, phẫu thuật mở là phương pháp kinh điển nhưng thường đi kèm mức độ xâm lấn mô lớn, đau sau mổ nhiều và thời gian phục hồi kéo dài. Sự ra đời của phẫu thuật nội soi đã tạo nên bước đột phá trong phẫu thuật nhi khoa nhờ ưu điểm xâm lấn tối thiểu, giảm sang chấn mô và nâng cao tính thẩm mỹ.

Nghiên cứu được triển khai nhằm hai mục tiêu trọng tâm: mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhi mắc u nguyên bào thần kinh tuyến thượng thận và đánh giá hiệu quả, độ an toàn của phẫu thuật nội soi tại Bệnh viện Nhi Trung ương trong giai đoạn từ tháng 01 năm 2015 đến tháng 06 năm 2019. Đề tài cung cấp những bằng chứng thực tiễn quan trọng thông qua các chỉ số đo lường như tỷ lệ cắt trọn vẹn khối u đạt trên 95%, lượng máu mất kiểm soát dưới 50 ml và rút ngắn thời gian điều trị hậu phẫu trung bình còn khoảng 3 đến 5 ngày.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu vận dụng hệ thống phân loại mô bệnh học của Hiệp hội u nguyên bào thần kinh quốc tế (International Neuroblastoma Pathology Committee - INPC 1999) dựa trên mức độ biệt hóa tế bào và mô đệm Schwann, chia thành các phân nhóm: u nguyên bào thần kinh không biệt hóa, ít biệt hóa, đang biệt hóa, u hạch nguyên bào thần kinh và u hạch thần kinh.

Đồng thời, đề tài áp dụng hệ thống phân loại giai đoạn trước phẫu thuật theo nhóm nguy cơ quốc tế (International Neuroblastoma Risk Group Staging System - INRGSS). Hệ thống này phân định giai đoạn dựa trên các yếu tố nguy cơ xác định bằng chẩn đoán hình ảnh (Image-Defined Risk Factors - IDRFs) với các mức độ L1 (u khu trú chưa xâm lấn cấu trúc quan trọng), L2 (u lan tỏa khu vực có IDRFs), M (di căn xa) và Ms (di căn đặc biệt ở trẻ dưới 18 tháng).

Về mặt sinh hóa, khối u có đặc tính tăng sinh tổng hợp và bài tiết các chất chuyển hóa catecholamine. Hai dấu ấn sinh học có giá trị chẩn đoán và theo dõi hàng đầu là acid vanillylmandelic (VMA) và acid homovanillic (HVA) trong nước tiểu 24 giờ, với ngưỡng bệnh lý được xác định khi tăng từ 2,5 lần trở lên so với độ lệch chuẩn theo tuổi.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp mô tả cắt ngang trên cỡ mẫu gồm 38 bệnh nhi được chẩn đoán xác định u nguyên bào thần kinh tuyến thượng thận và được thực hiện phẫu thuật nội soi tại Khoa Ngoại, Bệnh viện Nhi Trung ương. Tiêu chuẩn lựa chọn tập trung vào các bệnh nhi có khối u khu trú kích thước dưới 6 cm, không có dấu hiệu xâm lấn cuống mạch lớn hay di căn xa trên cắt lớp vi tính.

Phương pháp chọn mẫu toàn bộ thuận tiện được áp dụng, kết hợp giữa 30 trường hợp hồi cứu (thu thập dữ liệu từ tháng 01/2015 đến tháng 12/2018) và 8 trường hợp tiến cứu (theo dõi từ tháng 01/2019 đến tháng 09/2019). Việc kết hợp hai nguồn dữ liệu giúp tối ưu hóa số lượng ca bệnh hiếm gặp, đồng thời đảm bảo tính chuẩn xác và cập nhật của các chỉ tiêu lâm sàng. Toàn bộ số liệu được phân tích trên phần mềm SPSS phiên bản 20.0 và Epi Info 7; các biến số định lượng được trình bày dưới dạng giá trị trung bình kèm độ lệch chuẩn, trong khi các biến định tính được kiểm định bằng thuật toán Chi-square (χ2) hoặc Fisher's Exact test với mức ý nghĩa thống kê xác định tại giá trị p < 0,05.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích đặc điểm lâm sàng cho thấy đa số bệnh nhi được phát hiện bệnh ở lứa tuổi dưới 24 tháng. Triệu chứng khởi phát thường không điển hình; lý do vào viện phổ biến nhất là đau bụng (chiếm khoảng 45% đến 52%), sờ thấy khối u ổ bụng (chiếm khoảng 50% đến 60%) hoặc phát hiện tình cờ qua kiểm tra sức khỏe định kỳ. Tỷ lệ thiếu máu trước mổ ghi nhận ở khoảng 60% bệnh nhi. Về cận lâm sàng, xét nghiệm VMA và HVA niệu 24 giờ tăng cao trên 2,5 lần ngưỡng bình thường ở hơn 80% trường hợp. Chụp cắt lớp vi tính (CT) 32 dãy và siêu âm ổ bụng đạt độ nhạy xấp xỉ 100% trong việc xác định vị trí, kích thước và mối tương quan giải phẫu của khối u.

Về kết quả phẫu thuật, tỷ lệ phẫu thuật nội soi thành công cắt bỏ hoàn toàn khối u trên đại thể đạt trên 95%. Lượng máu mất trong mổ được kiểm soát rất tốt, phần lớn dưới 20 ml đến 50 ml, tỷ lệ bệnh nhi cần truyền máu trong và sau mổ duy trì dưới mức 5%. Tỷ lệ phải chuyển mổ mở rất thấp (dưới 5%), nguyên nhân chủ yếu do u dính chặt cuống mạch lớn khó bóc tách an toàn. Sau phẫu thuật, thời gian phục hồi lưu thông tiêu hóa diễn ra nhanh chóng, trung bình từ 12 đến 24 giờ; thời gian bắt đầu cho ăn qua đường miệng từ ngày thứ 1 đến ngày thứ 2 và thời gian điều trị hậu phẫu trung bình chỉ kéo dài từ 3 đến 5 ngày.

Thảo luận kết quả

Khả năng kiểm soát mạch máu chính xác dưới hình ảnh phóng đại của camera nội soi là yếu tố cốt lõi giúp giảm thiểu lượng máu mất và hạn chế biến chứng. Tuyến thượng thận có giải phẫu mạch máu phức tạp gồm 3 nguồn cấp máu và tĩnh mạch trung tâm đổ trực tiếp vào tĩnh mạch chủ dưới (bên phải) hoặc tĩnh mạch thận (bên trái). Việc sử dụng dao siêu âm kết hợp clip phẫu thuật cho phép bộc lộ rõ ràng, thắt cắt an toàn cuống mạch mà không gây tổn thương các cấu trúc lân cận.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế, kết quả nghiên cứu hoàn toàn tương đồng với các công bố của Shirota và cộng sự, ghi nhận lượng máu mất trung bình chỉ khoảng 5 ml/kg và thời gian nằm viện ngắn hơn đáng kể so với phẫu thuật mở truyền thống. Phẫu thuật nội soi đường sau phúc mạc thể hiện ưu thế vượt trội ở các khối u kích thước dưới 5 cm do đi thẳng vào khoang sau phúc mạc, không gây xáo trộn các tạng trong ổ bụng, giúp bệnh nhi hồi phục nhu động ruột sớm hơn từ 12 đến 18 giờ so với đường qua phúc mạc. Dữ liệu đối chiếu kích thước u, thời gian mổ và thời gian nằm viện khi được tổng hợp qua các bảng phân tích tương quan đã minh chứng tính ưu việt rõ rệt của kỹ thuật xâm lấn tối thiểu trong điều trị ung thư nhi khoa.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Chuẩn hóa chỉ định phẫu thuật nội soi dựa trên chẩn đoán hình ảnh: Ban chỉ đạo Ngoại nhi và Hội đồng Ung bướu Bệnh viện Nhi Trung ương cần xây dựng bảng kiểm đánh giá IDRFs nghiêm ngặt trên phim chụp cắt lớp vi tính đa dãy. Mục tiêu duy trì tỷ lệ phẫu thuật cắt trọn khối u trên 95% và tỷ lệ chuyển mổ mở dưới 3% trong vòng 12 tháng tới đối với các khối u kích thước dưới 6 cm.
  2. Ưu tiên phát triển kỹ thuật nội soi sau phúc mạc: Các bác sĩ phẫu thuật viên ngoại tiêu hóa và tiết niệu nhi cần đẩy mạnh áp dụng đường tiếp cận sau phúc mạc cho các khối u kích thước dưới 5 cm. Hướng tới mục tiêu đạt 70% tổng số ca can thiệp nội soi tuyến thượng thận bằng đường sau phúc mạc, giúp rút ngắn thời gian phục hồi tiêu hóa của bệnh nhi xuống dưới 15 giờ trong giai đoạn 2024 - 2026.
  3. Nâng cao năng lực bóc tách và kiểm soát mạch máu vi phẫu: Trung tâm Đào tạo và Chỉ đạo tuyến cần triển khai các khóa đào tạo chuyên sâu về kỹ năng phẫu tích nội soi quanh tĩnh mạch chủ dưới và tĩnh mạch thận. Đặt mục tiêu huấn luyện thành thạo cho 100% phẫu thuật viên ngoại nhi tuyến đầu trong vòng 2 năm nhằm đảm bảo lượng máu mất trong mổ luôn dưới 30 ml/ca.
  4. Thiết lập quy trình theo dõi đa mô thức định kỳ sau mổ: Khoa Ngoại tổng hợp phối hợp chặt chẽ với Khoa Ung bướu thực hiện tái khám định kỳ 2 tháng một lần trong năm đầu tiên và 3 tháng một lần trong năm thứ hai. Quy trình bao gồm xét nghiệm định lượng VMA/HVA niệu và siêu âm ổ bụng nhằm duy trì tỷ lệ sống không bệnh trên 95% sau 24 tháng theo dõi.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  • Bác sĩ phẫu thuật ngoại nhi: Nắm vững kỹ thuật giải phẫu ứng dụng, các mốc giải phẫu quan trọng của tuyến thượng thận, phương pháp đặt trocar tối ưu và quy trình bóc tách khối u an toàn qua hai đường tiếp cận phúc mạc và sau phúc mạc.
  • Bác sĩ chuyên khoa ung bướu nhi khoa: Khai thác cơ sở dữ liệu về phân tầng nguy cơ theo INRGSS, giá trị tiên lượng của chỉ số mô bệnh học INPC và phác đồ phối hợp đa mô thức giữa phẫu thuật với hóa trị bổ trợ.
  • Học viên sau đại học, bác sĩ nội trú và nghiên cứu sinh y học: Tham khảo khung phương pháp luận kết hợp hồi cứu - tiến cứu, kỹ thuật xử lý số liệu y sinh học bằng phần mềm SPSS và cách thiết kế bệnh án nghiên cứu lâm sàng chuẩn mực.
  • Cán bộ quản lý y tế và lãnh đạo bệnh viện chuyên khoa nhi: Sử dụng các số liệu thực chứng về giảm ngày điều trị hậu phẫu và giảm tỷ lệ biến chứng để xây dựng định hướng đầu tư trang thiết bị phẫu thuật xâm lấn tối thiểu và hoàn thiện quy trình khám chữa bệnh chất lượng cao.

Câu hỏi thường gặp

Khối u neuroblastoma tuyến thượng thận kích thước bao nhiêu thì có chỉ định phẫu thuật nội soi?
Chỉ định phẫu thuật nội soi tối ưu nhất áp dụng cho các khối u có kích thước dưới 6 cm, ranh giới rõ ràng, không có yếu tố nguy cơ trên hình ảnh (IDRFs) và chưa xâm lấn cuống mạch lớn. Dữ liệu thực tế cho thấy các khối u từ 2 cm đến 5 cm đạt tỷ lệ cắt trọn vẹn trên 95% và hầu như không gặp biến chứng lớn.

Phương pháp phẫu thuật nội soi sau phúc mạc có ưu thế gì so với đường qua phúc mạc?
Đường sau phúc mạc tiếp cận trực tiếp hố thượng thận mà không đi qua khoang màng bụng, hạn chế tối đa nguy cơ tổn thương các tạng tiêu hóa và tránh dính ruột sau mổ. Bệnh nhi phục hồi lưu thông tiêu hóa rất sớm, trung bình chỉ sau 12 giờ, giúp rút ngắn thời gian nằm viện xuống còn khoảng 3 ngày.

Xét nghiệm nào có giá trị cao nhất trong chẩn đoán và theo dõi u neuroblastoma tuyến thượng thận?
Xét nghiệm định lượng VMA và HVA trong nước tiểu 24 giờ là dấu ấn sinh học hàng đầu với độ nhạy đạt từ 82% đến 86% và độ đặc hiệu trên 96%. Mức tăng trên 2,5 lần ngưỡng bình thường có giá trị chẩn đoán xác định và được sử dụng làm chỉ số theo dõi nguy cơ tái phát sau điều trị.

Lượng máu mất và tỷ lệ chuyển mổ mở trong phẫu thuật nội soi u neuroblastoma được kiểm soát thế nào?
Nhờ hình ảnh nội soi phóng đại sắc nét và sự hỗ trợ của các thiết bị cắt đốt năng lượng cao, lượng máu mất trung bình trong mổ rất thấp, chỉ từ 20 ml đến 50 ml, với tỷ lệ truyền máu dưới 5%. Tỷ lệ chuyển mổ mở duy trì dưới mức 5%, chủ yếu xảy ra ở các ca u dính phức tạp.

Lịch trình tái khám và theo dõi sau phẫu thuật nội soi đối với bệnh nhi u neuroblastoma diễn ra ra sao?
Bệnh nhi được hẹn tái khám định kỳ 2 tháng/lần trong năm đầu, 3 tháng/lần trong năm thứ hai và 4 tháng/lần trong năm thứ ba. Mỗi lần tái khám đều thực hiện kiểm tra lâm sàng toàn diện, định lượng lại nồng độ VMA/HVA nước tiểu 24 giờ và siêu âm hoặc chụp cắt lớp vi tính ổ bụng nhằm đánh giá triệt để tình trạng tái phát.

Kết luận

  • Phẫu thuật nội soi là phương pháp can thiệp an toàn, khả thi và đạt hiệu quả điều trị triệt căn cao đối với u nguyên bào thần kinh tuyến thượng thận kích thước dưới 6 cm ở trẻ em.
  • Kỹ thuật nội soi giúp hạn chế tối đa lượng máu mất (dưới 50 ml/ca), bảo tồn trọn vẹn các cấu trúc giải phẫu lân cận và đạt tỷ lệ cắt bỏ hoàn toàn khối u trên 95%.
  • Bệnh nhi phục hồi lưu thông tiêu hóa nhanh chóng sau 12 đến 24 giờ, bắt đầu ăn sớm qua đường miệng và rút ngắn thời gian điều trị hậu phẫu trung bình còn 3 đến 5 ngày.
  • Phương pháp tiếp cận sau phúc mạc thể hiện rõ tính ưu việt về thời gian hồi phục chức năng đường ruột và hạn chế tối đa nguy cơ dính ruột sau phẫu thuật.
  • Cần tiếp tục chuẩn hóa quy trình phân loại nguy cơ trước mổ và mở rộng chuyển giao kỹ thuật phẫu tích vi phẫu cho các trung tâm ngoại nhi trong 12 đến 24 tháng tới.

Hãy tham khảo toàn văn luận văn để tiếp cận chi tiết quy trình phẫu thuật chuẩn và các phân tích chuyên sâu về bệnh học u nguyên bào thần kinh ở trẻ em.