Đánh Giá Kết Quả Phẫu Thuật Thay Khớp Háng Bán Phần Điều Trị Gãy Cổ Xương Đùi Ở Người Cao Tuổi

Đánh giá hiệu quả phẫu thuật thay khớp háng bán phần trong điều trị gãy cổ xương đùi ở người cao tuổi, mang lại thông tin hữu ích cho y học.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn chuyên khoa cấp II

2020

133
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Một số định nghĩa

1.2. Giải phẫu vùng mông và vùng háng

1.3. Phân loại gãy cổ xương đùi

1.4. Sự ra đời và tình hình thay khớp nhân tạo trên thế giới và trong nước

1.5. Biến chứng do thay khớp nhân tạo

1.6. Đường mổ nhỏ trong thay khớp háng

1.7. Vật lý trị liệu và phục hồi chức năng sau phẫu thuật khớp háng

2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.3. Dân số nghiên cứu

2.4. Phương pháp chọn mẫu

2.5. Phương pháp thu thập số liệu

2.6. Liệt kê và định nghĩa biến số

2.7. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu

2.8. Vấn đề y đức nghiên cứu

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu

3.2. Biến chứng chính chu phẫu trong thời gian nằm viện

3.3. Kết quả phẫu thuật thay khớp háng

3.3.1. Đặc điểm phẫu thuật

3.3.2. Đặc điểm cận lâm sàng

3.3.3. Đánh giá chức năng khớp háng theo thang điểm Harris

4. ĐỀ XUẤT KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phẫu Thuật Thay Khớp Háng Bán Phần ở NCT

Phẫu thuật thay khớp háng bán phần là một giải pháp quan trọng cho người cao tuổi bị gãy cổ xương đùi. Tình trạng này thường gây đau đớn và hạn chế vận động nghiêm trọng, ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống. Phẫu thuật giúp giảm đau, cải thiện chức năng vận động và phục hồi khả năng đi lại. Tuy nhiên, việc đánh giá kết quả phẫu thuật và các yếu tố ảnh hưởng là rất quan trọng để tối ưu hóa hiệu quả điều trị. Theo nghiên cứu của Võ Thành Phụng và cộng sự, gãy cổ xương đùi chiếm 7% trong tổng số các trường hợp gãy xương tứ chi và cột sống. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc nghiên cứu và cải tiến các phương pháp điều trị.

1.1. Định nghĩa và Mục tiêu của Phẫu Thuật Thay Khớp Háng

Phẫu thuật thay khớp háng bán phần là phương pháp thay thế chỉ phần chỏm xương đùi bị tổn thương bằng một khớp háng nhân tạo. Mục tiêu chính là giảm đau, phục hồi chức năng vận động và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người cao tuổi. Phẫu thuật này thường được chỉ định cho các trường hợp gãy cổ xương đùi di lệch ở người cao tuổi có nguy cơ biến chứng cao nếu điều trị bảo tồn. Việc lựa chọn phương pháp phẫu thuật phù hợp cần dựa trên đánh giá toàn diện về tình trạng sức khỏe và mức độ tổn thương của bệnh nhân.

1.2. Tại Sao Người Cao Tuổi Cần Thay Khớp Háng Bán Phần

Người cao tuổi thường mắc các bệnh lý như loãng xương, thoái hóa khớp, làm tăng nguy cơ gãy cổ xương đùi do té ngã hoặc chấn thương nhẹ. Gãy cổ xương đùi ở tuổi cao có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng như viêm phổi, huyết khối tĩnh mạch sâu, loét tì đè và tăng nguy cơ tử vong. Phẫu thuật thay khớp háng bán phần giúp giảm đau, phục hồi khả năng vận động sớm, giảm nguy cơ biến chứng và cải thiện thời gian phục hồi.

II. Thách Thức Trong Đánh Giá Kết Quả Thay Khớp Háng ở NCT

Việc đánh giá kết quả phẫu thuật thay khớp hángngười cao tuổi gặp nhiều thách thức do sự khác biệt về thể trạng, bệnh nền và khả năng phục hồi của từng bệnh nhân. Các yếu tố như tuổi cao, bệnh tim mạch, tiểu đường, suy giảm trí nhớ có thể ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật và quá trình phục hồi chức năng. Do đó, cần có các phương pháp đánh giá sau phẫu thuật toàn diện và cá nhân hóa để đảm bảo hiệu quả điều trị tốt nhất. Nghiên cứu của E.Flikweert và cộng sự (2018) cho thấy tỷ lệ biến chứng sau phẫu thuật ở người cao tuổi có thể lên đến 20% với các biến chứng như mê sảng, viêm phổi, biến cố tim mạch.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Kết Quả Phẫu Thuật ở NCT

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật thay khớp hángngười cao tuổi, bao gồm: tuổi cao, tình trạng sức khỏe tổng thể, bệnh nền (tim mạch, tiểu đường, loãng xương), mức độ hoạt động trước phẫu thuật, tuân thủ chăm sóc sau phẫu thuật và khả năng phục hồi chức năng. Việc đánh giá kỹ lưỡng các yếu tố này trước phẫu thuật giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp và dự đoán tỷ lệ thành công.

2.2. Biến Chứng Thường Gặp Sau Phẫu Thuật Thay Khớp Háng

Một số biến chứng sau phẫu thuật thay khớp hángngười cao tuổi có thể xảy ra, bao gồm: nhiễm trùng vết mổ, huyết khối tĩnh mạch sâu, thuyên tắc phổi, trật khớp háng, lỏng khớp háng, đau sau phẫu thuật, tổn thương thần kinh và mạch máu. Việc phòng ngừa và điều trị sớm các biến chứng sau phẫu thuật là rất quan trọng để đảm bảo kết quả phẫu thuật tốt nhất và giảm nguy cơ tái phẫu thuật.

2.3. Tầm Quan Trọng Của Phục Hồi Chức Năng Sau Phẫu Thuật

Phục hồi chức năng sau phẫu thuật thay khớp háng đóng vai trò then chốt trong việc cải thiện kết quả phẫu thuậtchất lượng cuộc sống cho người cao tuổi. Chương trình tập luyện sau phẫu thuật giúp tăng cường sức mạnh cơ bắp, cải thiện tầm vận động khớp, phục hồi khả năng đi lại và giảm đau. Việc tuân thủ đúng hướng dẫn của bác sĩ và chuyên gia vật lý trị liệu là rất quan trọng để đạt được hiệu quả phục hồi chức năng tốt nhất.

III. Phương Pháp Đánh Giá Kết Quả Phẫu Thuật Thay Khớp Háng

Để đánh giá kết quả phẫu thuật thay khớp hángngười cao tuổi một cách khách quan và toàn diện, cần sử dụng kết hợp nhiều phương pháp khác nhau. Các phương pháp này bao gồm đánh giá sau phẫu thuật lâm sàng, sử dụng thang điểm chức năng, chụp X-quang và đánh giá chất lượng cuộc sống. Việc theo dõi kết quả phẫu thuật trong thời gian dài giúp phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn và có biện pháp can thiệp kịp thời.

3.1. Đánh Giá Lâm Sàng và Thang Điểm Chức Năng Khớp Háng

Đánh giá lâm sàng bao gồm việc kiểm tra tầm vận động khớp, sức mạnh cơ bắp, khả năng đi lại và mức độ đau. Các thang điểm chức năng như thang điểm Harris Hip Score được sử dụng để định lượng kết quả phẫu thuật và so sánh giữa các bệnh nhân. Thang điểm này đánh giá các yếu tố như đau, chức năng, tầm vận động và dáng đi.

3.2. Sử Dụng Hình Ảnh Học Để Đánh Giá Khớp Háng Nhân Tạo

Chụp X-quang là phương pháp hình ảnh học cơ bản để đánh giá vị trí và độ ổn định của khớp háng nhân tạo. Chụp X-quang định kỳ giúp phát hiện sớm các dấu hiệu của lỏng khớp, mòn khớp hoặc nhiễm trùng. Trong một số trường hợp, có thể cần chụp CT hoặc MRI để đánh giá chi tiết hơn về tình trạng xương và mô mềm xung quanh khớp.

3.3. Đánh Giá Chất Lượng Cuộc Sống Sau Phẫu Thuật Thay Khớp

Chất lượng cuộc sống là một yếu tố quan trọng cần được đánh giá sau phẫu thuật thay khớp háng. Các công cụ đánh giá chất lượng cuộc sống như SF-36 hoặc EQ-5D được sử dụng để đo lường các khía cạnh như khả năng thực hiện các hoạt động hàng ngày, mức độ đau, tâm trạng và sự hài lòng với cuộc sống. Việc cải thiện chất lượng cuộc sống là mục tiêu cuối cùng của phẫu thuật thay khớp háng.

IV. Phục Hồi Chức Năng Sau Thay Khớp Háng Hướng Dẫn Chi Tiết

Quá trình phục hồi chức năng sau phẫu thuật thay khớp háng là yếu tố then chốt để đạt được kết quả phẫu thuật tốt nhất và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người cao tuổi. Chương trình tập luyện sau phẫu thuật cần được cá nhân hóa dựa trên tình trạng sức khỏe và mức độ hoạt động của từng bệnh nhân. Việc tuân thủ đúng hướng dẫn của bác sĩ và chuyên gia vật lý trị liệu là rất quan trọng để tránh các biến chứng và đạt được hiệu quả phục hồi chức năng tối ưu.

4.1. Các Bài Tập Phục Hồi Chức Năng Sớm Sau Phẫu Thuật

Các bài tập phục hồi chức năng sớm sau phẫu thuật tập trung vào việc giảm đau, giảm sưng, tăng cường tuần hoàn và duy trì tầm vận động khớp. Các bài tập này bao gồm: gồng cơ tĩnh, co duỗi cổ chân, xoay bàn chân, tập thở sâu và tập vận động nhẹ nhàng khớp háng. Việc thực hiện các bài tập này thường xuyên giúp ngăn ngừa các biến chứng như huyết khối tĩnh mạch sâu và cứng khớp.

4.2. Giai Đoạn Phục Hồi Chức Năng Nâng Cao Tăng Cường Vận Động

Khi tình trạng đau và sưng giảm, bệnh nhân có thể chuyển sang giai đoạn phục hồi chức năng nâng cao. Các bài tập trong giai đoạn này tập trung vào việc tăng cường sức mạnh cơ bắp, cải thiện tầm vận động khớp và phục hồi khả năng đi lại. Các bài tập này bao gồm: tập đi với khung tập đi hoặc nạng, tập leo cầu thang, tập đứng thăng bằng và tập các bài tập tăng cường sức mạnh cơ đùi và cơ mông.

4.3. Lưu Ý Quan Trọng Trong Quá Trình Phục Hồi Chức Năng

Trong quá trình phục hồi chức năng, bệnh nhân cần tuân thủ các lưu ý quan trọng sau: tránh các động tác quá mạnh hoặc gây đau, sử dụng dụng cụ hỗ trợ đi lại khi cần thiết, tránh ngồi xổm hoặc bắt chéo chân, duy trì cân nặng hợp lý và tuân thủ chế độ dinh dưỡng lành mạnh. Việc tái khám định kỳ với bác sĩ và chuyên gia vật lý trị liệu là rất quan trọng để theo dõi tiến trình phục hồi chức năng và điều chỉnh chương trình tập luyện khi cần thiết.

V. Nghiên Cứu Về Kết Quả Phẫu Thuật Thay Khớp Háng ở NCT

Nhiều nghiên cứu đã được thực hiện để đánh giá kết quả phẫu thuật thay khớp hángngười cao tuổi. Các nghiên cứu này cho thấy rằng phẫu thuật có thể cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống, giảm đau và phục hồi chức năng vận động. Tuy nhiên, cũng cần lưu ý đến các yếu tố nguy cơ và biến chứng có thể xảy ra. Nghiên cứu của tác giả Radcliff T.A và cộng sự cho thấy thời gian phẫu thuật ≥ 4 ngày sau khi nhập viện có nguy cơ tử vong cao hơn.

5.1. So Sánh Kết Quả Giữa Các Phương Pháp Phẫu Thuật

Có nhiều phương pháp phẫu thuật thay khớp háng, bao gồm thay khớp háng bán phầnthay khớp háng toàn phần. Các nghiên cứu so sánh kết quả phẫu thuật giữa các phương pháp này cho thấy rằng thay khớp háng bán phần có thể phù hợp hơn cho người cao tuổi có ít hoạt động và nguy cơ trật khớp thấp. Tuy nhiên, việc lựa chọn phương pháp phẫu thuật phù hợp cần dựa trên đánh giá toàn diện về tình trạng bệnh nhân.

5.2. Ảnh Hưởng Của Thời Gian Phẫu Thuật Đến Kết Quả Điều Trị

Thời gian từ khi gãy xương đến khi phẫu thuật có thể ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật. Các nghiên cứu cho thấy rằng phẫu thuật sớm (trong vòng 24-48 giờ sau khi gãy xương) có thể giảm nguy cơ biến chứng và cải thiện thời gian phục hồi. Tuy nhiên, việc trì hoãn phẫu thuật có thể cần thiết trong một số trường hợp để ổn định tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Về Thay Khớp Háng ở NCT

Phẫu thuật thay khớp háng bán phần là một giải pháp hiệu quả cho người cao tuổi bị gãy cổ xương đùi, giúp giảm đau, cải thiện chức năng vận động và nâng cao chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, cần có các phương pháp đánh giá sau phẫu thuật toàn diện và cá nhân hóa để tối ưu hóa hiệu quả điều trị. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc phát triển các kỹ thuật phẫu thuật ít xâm lấn hơn, cải thiện vật liệu khớp háng nhân tạo và tối ưu hóa chương trình phục hồi chức năng.

6.1. Tóm Tắt Các Điểm Quan Trọng Về Đánh Giá Kết Quả

Việc đánh giá kết quả phẫu thuật thay khớp hángngười cao tuổi cần dựa trên nhiều yếu tố, bao gồm: đánh giá sau phẫu thuật lâm sàng, sử dụng thang điểm chức năng, chụp X-quang và đánh giá chất lượng cuộc sống. Việc theo dõi kết quả phẫu thuật trong thời gian dài giúp phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn và có biện pháp can thiệp kịp thời.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Phẫu Thuật Thay Khớp Háng

Các hướng nghiên cứu trong tương lai về phẫu thuật thay khớp háng nên tập trung vào việc phát triển các kỹ thuật phẫu thuật ít xâm lấn hơn, sử dụng robot hỗ trợ phẫu thuật, cải thiện vật liệu khớp háng nhân tạo để tăng độ bền và giảm nguy cơ mòn khớp, và tối ưu hóa chương trình phục hồi chức năng để đạt được hiệu quả tốt nhất cho người cao tuổi.

07/06/2025
Đánh giá kết quả phẫu thuật sớm thay khớp háng bán phần điều trị gãy cổ xương đùi ở người cao tuổi

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Gãy cổ xƣơng đùi (CXĐ) là một vấn đề sức khỏe cộng đồng bệnh lý do chấn thƣơng thƣờng gặp ở mọi lứa tuổi, đặc biệt là ở ngƣời cao tuổi (NCT) [44], [49], [47],[75]. Nguyên nhân thƣờng gặp nhất ở NCT là do tai nạn sinh hoạt [29]. Có nhiều nghiên cứu chứng minh rằng thể chất NCT có mối liên quan chặt chẽ với các bệnh lý loãng xƣơng [36], [48], [52]. Theo Võ Thành Phụng và cộng sự (CS), gãy CXĐ chiếm 7% trong tổng số các tƣờng hợp gãy xƣơng tứ chi và cột sống.

Theo Lê Anh Thƣ (2006), trên toàn thế giới có khoảng 1,7 triệu ngƣời gãy CXĐ do loãng xƣơng, 31% trong số này thuộc các nƣớc Châu Á. Về xuất độ loãng xƣơng ở độ tuổi từ 50 – 70 tuổi là 19,6% ở nữ và 3,1% ở nam giới, 70 tuổi là 58,8% ở nữ và 19,6% ở nam [17]. Ngày nay với sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật, nhằm để giảm bớt gánh nặng bệnh tật, ngành chấn thƣơng chỉnh hình (CTCH) đã áp dụng ngày càng nhiều phƣơng pháp điều trị tiên tiến trong bệnh lý gãy CXĐ. Đối với những bệnh nhân NCT không thể phẫu thuật do bệnh lý nội khoa nặng nề thì chấp nhận áp dụng điều trị bảo tồn bằng kỹ thuật bó bột hoặc kéo tạ, tỷ lệ tử vong có thể chiếm 50% trong vòng 6 tháng.

Đối với những bệnh nhân có thể phẫu thuật đƣợc thì mổ kết hợp xƣơng (KHX) (Garden 1 – 2) hay thay khớp háng (Garden 3 – 4). Theo Nguyễn Văn Quang, phẫu thuật kết hợp xƣơng bằng xuyên đinh qua da điều trị gãy mới CXĐ ở ngƣời trên 65 tuổi với loại gãy di lệch thì tỷ lệ thành công lành xƣơng là 36,9% [11]. Sự đau đớn kéo dài do gãy xƣơng làm cho sức khỏe NCT suy sụp nhanh chóng, làm tăng nặng các bệnh lý nội khoa, đồng thời tăng nguy cơ xảy ra biến chứng do nằm lâu (viêm phổi, HKTMS, loét, hoại tử, nhiễm trùng niệu) [34], [68], [23], [57], [35], từ đó dẫn đến tăng tỷ lệ tử vong. Bên cạnh đó, nghiên cứu của tác giả Rüdiger Smektala và cộng sự (2008) thực hiện trên 2916 bệnh nhân gãy xƣơng vùng háng (268 bệnh viện) từ tháng 1 năm 2002 đến tháng 9 năm 2003 cho kết quả có nhiễm trùng đƣờng tiết niệu là biến chứng thƣờng gặp nhất (8%), chảy máu sau.

phẫu thuật cần điều trị (4,2%) và biến chứng tim mạch (3,6%) [63]. Không những thế, nghiên cứu của tác giả E.Flikweert và cộng sự (2018) [31] thực hiện trên 479 bệnh nhân  60 tuổi thay khớp háng tại bệnh viện Đại học Groningen từ 7/2009 đến 6/2013 cho kết quả xảy ra biến chứng sau phẫu thuật gồm: mê sảng (20%), viêm phổi (10%), biến cố tim mạch (5%), loét tì đè (1%) và trật khớp (4%).Vì vậy, thời điểm tiến hành phẫu thuật thay khớp háng bán phần cho bệnh nhân NCT gãy CXĐ di lệch là vô cùng quan trọng. Theo Nguyễn Tƣờng Quang, 18/54 bệnh nhân đƣợc mổ trƣớc một tuần cho kết quả tốt trên 94,74%. Theo nghiên cứu của tác giả Radcliff T.A và cộng sự thực hiện trên 5683 cựu binh nam ≥ 65 tuổi gãy xƣơng vùng háng từ năm 1998 đến 2003.

Kết quả nghiên cứu cho thấy thời gian phẫu thuật ≥ 4 ngày sau khi nhập viện có nguy cơ tử vong cao hơn (với OR=1,29 KTC 95%, 1,02 – 1,61), nhƣng giảm nguy cơ chuyển sang điều trị nội trú (với OR=0,70; KTC 95%, 0,54 – 0,91) [59]. Qua đó cho thấy việc phẫu thuật sớm cho kết quả tốt hơn, đặc biệt là trƣớc 4 ngày sau khi nhập viện. Các tác giả Lauren A, Siegmeth A.W cũng cho các kết quả nghiên cứu tƣơng tự [45], [66]. Vì vậy, chúng tôi thực hiện nghiên cứu “Đánh giá kết quả phẫu thuật sớm thay khớp háng bán phần điều trị gãy cổ xƣơng đùi ở ngƣời cao tuổi” nhằm xác định rõ hơn về kết quả phẫu thuật cũng nhƣ khả năng xảy ra biến chứng do nằm lâu.

CÂU HỎI NGHIÊN CỨU Kết quả phẫu thuật sớm thay khớp háng bán phần trong điều trị gãy cổ xƣơng đùi di lệch ở ngƣời cao tuổi có an toàn hay không? MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU Mục tiêu tổng quát Đánh giá kết quả phẫu thuật sớm thay khớp háng bán phần đƣợc mổ sớm trƣớc 4 ngày và tỷ lệ xảy ra biến chứng do nằm lâu trong điều trị gãy cổ xƣơng đùi di lệch ở ngƣời cao tuổi. Mục tiêu cụ thể 1. Xác định tỷ lệ xảy ra các biến chứng chính chu phẫu: ngƣng tim trên bàn mổ, choáng do mất máu, thuyên tắc phổi, nhiễm trùng vết mổ, viêm phổi,. Đánh giá kết quả phẫu thuật thay khớp háng bán phần đƣợc mổ sớm điều trị gãy cổ xƣơng đùi di lệch ở ngƣời cao tuổi.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Một số định nghĩa 1. Ngƣời cao tuổi [15], [20] Định nghĩa NCT có sự khác nhau tuỳ theo giai đoạn phát triển của lịch sử xã hội cũng nhƣ của các nền văn hoá. Các nhà quản lý xã hội hiện nay dựa vào định nghĩa NCT để quy định tuổi hƣu và nhƣ vậy tuỳ theo chính sách xã hội mà có những định nghĩa khác nhau về NCT Năm 1980, Liên Hiệp Quốc lấy tuổi 60 làm mốc quy ƣớc để phân định một lứa tuổi cần quan tâm về mặt sức khỏe, tổ chức xã hội, phòng bệnh và chữa bệnh: những ngƣời từ 60 tuổi trở lên là ngƣời cao tuổi Ngƣời cao tuổi (có tuổi) đƣợc định nghĩa theo Tổ chức Y tế Thế giới là ≥ 65 tuổi.

Trong Y học Lão khoa, cần phân ra: ngƣời cao tuổi từ 60 – 74 tuổi (young old), còn từ 75 – 84 là cao tuổi hơn (old old) và gọi là rất cao tuổi khi ≥ 85 tuổi (very old). Tại Việt Nam, Điều 2 của Luật ngƣời cao tuổi do Quốc Hội thông qua ngày 23 tháng 11 năm 2009 đã nêu rõ: “Ngƣời cao tuổi đƣợc quy định trong luật này là công dân nƣớc Việt Nam từ đủ 60 tuổi trở lên”. Luật Ngƣời cao tuổi đã quy định trách nhiệm của các cơ quan tổ chức, gia đình và các cá nhân trong chăm sóc, bảo vệ quyền lợi và lợi ích hợp pháp của ngƣời cao tuổi. Ngƣời trên 60 tuổi sẽ đƣợc chọn để đƣa vào nghiên cứu này vì đa số ngƣời trên 60 tuổi thƣờng xảy ra tình trạng loãng xƣơng và phù hợp với tiêu chuẩn ngƣời của Việt Nam.

Định nghĩa chu phẫu Chu phẫu là toàn bộ diễn biến của một quá trình điều trị phẫu thuật từ lúc bắt đầu cho đến khi bệnh nhân xuất viện. Giải phẫu vùng mông và vùng háng [1], [4], [5] [9] 1. Vùng mông Vùng mông là vùng có nhiều mạch máu và thần kinh quan trọng của chậu hông đi xuống để chi phối cho vùng chi dƣới. Vùng mông chia làm 2 lớp: lớp nông gồm có da và lớp dƣới da, lớp sâu bao gồm cơ và các mạch máu thần kinh.

Lớp nông: Da và tổ chức dƣới da. Trong lớp này, có các thần kinh cảm giác. Các thần kinh bì mông trên thuộc thần kinh thắt lƣng. Các thần kinh bì mông giữa thuộc các thần kinh cùng và cụt.

Các thần kinh bì mông dƣới thuộc thần kinh bì đùi sau. Mạc nông: Mạc nông của vùng mông chia làm 2 lá bọc lấy cơ mông lớn. Mạc nông đi xuống dƣới dính vào mạc đùi và đi ra ngoài đính với dải chậu chày và cơ căng mạc đùi. Lớp sâu: gồm cơ và mạch máu - thần kinh.

Cơ ở vùng mông có thể đƣợc chia làm 2 loại: loại cơ chậu - mấu chuyển gồm các cơ căng mạc đùi, cơ mông lớn, cơ mông nhỡ, cơ mông bé và cơ hình lê; loại cơ ụ ngồi - xƣơng mu - mấu chuyển gồm các cơ: cơ bịt trong, sinh đôi, vuông đùi và bịt ngoài. Hai nhóm cơ này chia thành 3 lớp: lớp nông, lớp giữa và lớp sâu. Lóp nông gồm có: Cơ mông lớn và cơ căng mạc đùi, ngoài ra còn có dải chậu chày là một dải mô sợi nằm giữa cơ mông lớn và cơ căng mạc đùi. Lớp giữa gồm có: Cơ mông nhỡ và cơ hình lê.

Trong cùng là lớp sâu gồm: Cơ mông bé, cơ bịt trong, cơ sinh đôi trên, cơ vuông đùi và cơ bịt ngoài. Mạch máu và thần kinh vùng đùi đƣợc chia làm 2 bó, gồm bó trên cơ hình lê và bó dƣới cơ hình lê. Bó mạch thần kinh trên cơ hình lê gồm có động mạch và thần kinh mông trên. Mạch và thần kinh dƣới cơ hình lê: đƣợc xếp thành 3 lớp  Lớp nông: có thần kinh bì đùi sau  Lớp giữa: có thần kinh ngồi, bó mạch thần kinh mông dƣới, bó mạch thần kinh thẹn.

Thần kinh ngồi là thần kinh lớn nhất của cơ thể, nhiệm vụ chi phối vận động và cảm giác cho phần lớn chi dƣới; gồm 2 thành phần: thần kinh chày (xuất phát từ nhánh trƣớc thần kinh thắt lƣng 4, 5 và cùng 1, 2, 3) và thần kinh mác chung (xuất phát từ nhánh trƣớc thần kinh thắt lƣng 4, 5 và cùng 1, 2). Hai thần kinh này đƣợc bọc trong một bao chung và chỉ tách xa nhau ở vùng khoeo. Thần kinh ngồi có thể tổn thƣơng trong quá trình vén rộng cơ để doa ổ cối hoặc chi quá dài sau khi thay khớp, đây là thần kinh dễ tổn thƣơng nhất trong phẫu thuật thay khớp háng.  Lớp sâu: gồm các nhánh vận động cho các cơ ở lớp sâu vùng mông, bao gồm thần kinh cơ vuông đùi, cơ bịt trong, cơ sinh đôi trên và dƣới.

Tất cả đều là các nhánh của đám rối cùng. Vùng khớp háng Khớp háng là khớp chỏm lớn nhất của cơ thể, có nhiều động tác giúp bảo đảm chức năng đi lại, chạy nhảy cũng nhƣ sự truyền lực của cơ thể lên chi trên. Khớp háng là một khớp ở sâu trong cơ thể. Các bệnh lý khớp háng khó phát hiện, thƣờng phải phân biệt với các bệnh lý của cột sống thắt lƣng, vùng khung chậu.

Do đó, chẩn đoán dễ bị bỏ sót nhất là trong các loại chấn thƣơng và các tổn thƣơng không có sự di lệch nhiều, do các tác động bù đắp của cột sống và đặc biệt là của khớp háng bên kia. Cấu trúc khớp háng [32] Nguồn: Frank H. Khớp háng gồm: ổ cối, đầu trên xƣơng đùi, bao khớp, dây chằng, gân và các cơ, mạch máu, thần kinh bao bọc xung quanh.  Ỏ cối Ổ cối lõm thành 2/5 hình khối cầu, do một phần của 3 xƣơng hợp thành là xƣơng cánh chậu ở trên, xƣơng mu ở trƣớc và xƣơng ngồi ở sau tạo nên một vết hình chữ Y ở giữa ổ cối.

Sụn khớp của ổ cối có hình móng ngựa, dày nhất ở phía trên do phải chịu lực nặng khi di chuyển (l,75mm - 2,5mm), chỗ mỏng nhất ở phía sau trong (0,75mm - 1,25mm).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Đánh Giá Kết Quả Phẫu Thuật Thay Khớp Háng Bán Phần Ở Người Cao Tuổi" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của phẫu thuật thay khớp háng bán phần cho người cao tuổi. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các kết quả lâm sàng mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chăm sóc sau phẫu thuật, giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Đặc biệt, tài liệu này mang lại lợi ích cho các bác sĩ, nhà nghiên cứu và những người làm công tác xã hội trong việc hiểu rõ hơn về nhu cầu và thách thức mà người cao tuổi phải đối mặt sau phẫu thuật.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực chăm sóc sức khỏe cho người cao tuổi, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Kết quả chăm sóc điều trị người bệnh cao tuổi bị thoái hoá khớp gối và một số yếu tố liên quan tại bệnh viện đa khoa tỉnh sóc trăng năm 2020 2021", nơi cung cấp thông tin về các phương pháp điều trị cho bệnh nhân cao tuổi. Ngoài ra, tài liệu "Luận văn thạc sĩ ứng dụng công tác xã hội cá nhân trong trợ giúp người cao tuổi bất hợp tác trong điều trị tại bệnh viện lão khoa trung ương hiện nay" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của công tác xã hội trong việc hỗ trợ người cao tuổi trong quá trình điều trị. Cuối cùng, tài liệu "Luận văn vai trò của nhân viên công tác xã hội trong hỗ trợ chăm sóc sức khỏe tinh thần cho người cao tuổi tại xã uy nỗ huyện đông anh thành phố hà nội" sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về sức khỏe tinh thần của người cao tuổi, một khía cạnh quan trọng không kém trong việc chăm sóc sức khỏe tổng thể.