Đánh Giá Kết Quả Phẫu Thuật Nội Soi Cắt Thận Để Ghép Từ Người Hiến Sống

Chuyên khảo phân tích Đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi qua phúc mạc cắt thận để ghép từ người hiến sống, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Chuyên ngành

Ngoại Tiết Niệu

Tác giả

Quách Đô La

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Chuyên Khoa Cấp II

2022

118
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. TÓM TẮT LỊCH SỬ GHÉP THẬN

1.2. TÓM TẮT LỊCH SỬ PHẪU THUẬT NỘI SOI

1.3. GIẢI PHẪU HỌC ỨNG DỤNG THẬN – NIỆU QUẢN LIÊN QUAN ĐẾN HIẾN THẬN

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Các biến số nghiên cứu

2.4. Thống kê và xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm người hiến thận

3.2. Các yếu tố liên quan đến tiêu chuẩn chọn bệnh

3.3. Các yếu tố liên quan phẫu thuật lấy thận

3.4. Biến chứng trong mổ

3.5. Các yếu tố liên quan đến rửa thận

3.6. Các yếu tố liên quan hậu phẫu người hiến thận

3.7. Các yếu tố liên quan đến biến chứng phẫu thuật

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm người hiến liên quan đến tiêu chuẩn chọn lựa người hiến

4.2. Các biến số liên quan đến phẫu thuật

4.3. Biến chứng phẫu thuật

4.4. Yếu tố ảnh hưởng

4.5. Phân độ biến chứng

4.6. Thời gian nằm viện

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Phẫu Thuật Nội Soi Cắt Thận Ghép Lợi Ích

Ghép thận là phương pháp điều trị hiệu quả cho bệnh thận mạn giai đoạn cuối, mang lại chất lượng cuộc sống tốt hơn cho bệnh nhân. Nguồn thận hiến chủ yếu từ người hiến sống, đặc biệt ở các nước mới triển khai ghép thận. Phẫu thuật lấy thận từ người hiến sống cần đảm bảo an toàn cho người hiến, thận không bị tổn thương và thời gian thiếu máu nóng ngắn. Phẫu thuật nội soi cắt thận (PTNS) đã trở thành tiêu chuẩn, với nhiều phương pháp như mổ mở, PTNS kinh điển, PTNS hỗ trợ bàn tay, PTNS robot. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng, phụ thuộc vào trang thiết bị, kinh nghiệm phẫu thuật viên và đặc điểm người hiến. Nghiên cứu này tập trung đánh giá hiệu quả của phẫu thuật nội soi qua phúc mạc cắt thận để ghép từ người hiến sống, một kỹ thuật còn ít được áp dụng rộng rãi tại Việt Nam. Mục tiêu là xác định đặc điểm người hiến, tỷ lệ thành công, biến chứng và các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật.

1.1. Lịch Sử Phát Triển Ghép Thận Trên Thế Giới

Lịch sử ghép thận bắt đầu từ đầu thế kỷ 20, với những ca ghép thận thực nghiệm trên động vật. Đến những năm 1950, ngành miễn dịch phát triển, mở ra kỷ nguyên mới cho ghép thận. Ca ghép thận thành công đầu tiên trên người giữa anh em sinh đôi được thực hiện năm 1954. Các phương pháp ức chế miễn dịch cũng dần được cải thiện, đặc biệt là sự ra đời của Cyclosporin năm 1972, giúp tăng tỷ lệ thành công của ghép thận. "Năm 1954, Murray báo cáo thành công ca ghép thận thành công trên người giữa anh em sinh đôi, thận ghép sống được 7 năm [92]."

1.2. Quá Trình Phát Triển Ghép Thận Tại Việt Nam

Việt Nam thực hiện ca ghép thận đầu tiên năm 1992. Hiện nay, cả nước có 20 trung tâm ghép thận, chủ yếu ghép từ người hiến sống. Ban đầu, các trung tâm sử dụng kỹ thuật mổ mở. Sau đó, một số trung tâm lớn đã triển khai phẫu thuật nội soi cắt thận để ghép. Bệnh viện Chợ Rẫy là một trong những trung tâm tiên phong, thực hiện nhiều phương pháp cắt thận khác nhau qua từng giai đoạn, từ mổ mở đến nội soi qua phúc mạc và sau phúc mạc. "Tại bệnh viện Chợ Rẫy đã thực hiện nhiều phương pháp cắt thận từ người hiến để ghép qua từng giai đoạn thời gian khác nhau. Năm 1992 đến 2004 thực hiện phương pháp mổ mở."

II. Thách Thức Biến Chứng Phẫu Thuật Cắt Thận Nội Soi

Mặc dù phẫu thuật nội soi cắt thận để ghép từ người hiến sống đã trở thành tiêu chuẩn, vẫn còn những thách thức và nguy cơ biến chứng cần được xem xét. PTNS sau phúc mạc có ưu điểm là phẫu trường quen thuộc với phẫu thuật viên tiết niệu, nhưng lại hạn chế về không gian thao tác và khó kiểm soát mạch máu thận khi có nhiều động mạch. PTNS qua phúc mạc khắc phục được nhược điểm này, nhưng đòi hỏi trang thiết bị đầy đủ, phẫu thuật viên có kinh nghiệm và có thể gây ra biến chứng. Việc đánh giá kỹ lưỡng các yếu tố nguy cơ và áp dụng các biện pháp phòng ngừa là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho người hiến và chất lượng thận ghép. Nghiên cứu này sẽ tập trung vào việc xác định các biến chứng thường gặp và các yếu tố liên quan đến biến chứng trong phẫu thuật nội soi qua phúc mạc.

2.1. Ưu Điểm Của Phẫu Thuật Nội Soi Qua Phúc Mạc

PTNS qua phúc mạc có thể khắc phục được những nhược điểm của PTNS sau phúc mạc, như không gian thao tác rộng hơn, dễ dàng kiểm soát mạch máu thận và tiếp cận các trường hợp thận có viêm dính. Tuy nhiên, phương pháp này đòi hỏi phẫu thuật viên phải có kinh nghiệm và trang thiết bị đầy đủ. "Trong khi đó, PTNS qua phúc mạc có thể khắc phục được những nhược điểm này. Tuy nhiên, phương pháp PTNS qua phúc mạc vẫn còn một số vấn đề như cần có đầy đủ trang thiết bị, phẫu thuật viên có kinh nghiệm, có thể xảy ra biến chứng, cũng chưa được áp dụng rộng rãi tại Việt Nam."

2.2. Các Biến Chứng Tiềm Ẩn Sau Phẫu Thuật

Mặc dù PTNS ít xâm lấn hơn mổ mở, vẫn có nguy cơ xảy ra biến chứng như chảy máu, nhiễm trùng, tổn thương các cơ quan lân cận và các biến chứng liên quan đến thuốc chống thải ghép. Việc theo dõi sát sao sau phẫu thuật và can thiệp kịp thời là rất quan trọng để giảm thiểu tác động của các biến chứng này. "Vì vậy, câu hỏi đặt ra là phương pháp PTNS qua phúc mạc cắt thận để ghép từ người hiến sống có hiệu quả như thế nào?"

III. Kỹ Thuật Phẫu Thuật Nội Soi Cắt Thận Quy Trình Chi Tiết

Kỹ thuật phẫu thuật nội soi cắt thận để ghép từ người hiến sống đòi hỏi sự tỉ mỉ và chính xác. Phẫu thuật viên cần nắm vững giải phẫu học thận và các cấu trúc liên quan, cũng như thành thạo các kỹ năng nội soi. Quy trình phẫu thuật bao gồm các bước chuẩn bị bệnh nhân, đặt trocar, bóc tách thận, cắt cuống thận và lấy thận ra ngoài. Thời gian phẫu thuật, thời gian thiếu máu nóng và các yếu tố kỹ thuật khác có thể ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật và chức năng thận sau ghép. Nghiên cứu này sẽ đánh giá các yếu tố kỹ thuật liên quan đến phẫu thuật nội soi qua phúc mạc và ảnh hưởng của chúng đến kết quả.

3.1. Giải Phẫu Học Ứng Dụng Trong Phẫu Thuật Cắt Thận

Hiểu rõ giải phẫu học thận, niệu quản và các mạch máu là yếu tố then chốt để thực hiện phẫu thuật cắt thận an toàn và hiệu quả. Thận nằm sau phúc mạc, được bao bọc bởi lớp mỡ và mạc thận. Động mạch thận là nhánh của động mạch chủ bụng, tĩnh mạch thận đổ vào tĩnh mạch chủ dưới. Niệu quản dẫn nước tiểu từ thận xuống bàng quang. "Hai ĐM thận là nhánh bên của ĐM chủ bụng, ngay phía dưới chỗ xuất phát của ĐM mạc treo tràng dưới. Bình thường cả 2 ĐM thận chạy ngang qua và vuông góc với ĐM chủ bụng."

3.2. Các Bước Thực Hiện Phẫu Thuật Nội Soi Qua Phúc Mạc

Quy trình PTNS qua phúc mạc bao gồm các bước: đặt trocar, bơm hơi ổ bụng, bóc tách đại tràng, tìm và bóc tách cuống thận, cắt các nhánh mạch máu, cắt niệu quản và lấy thận ra ngoài. Phẫu thuật viên cần thao tác cẩn thận để tránh tổn thương các cơ quan lân cận và đảm bảo cuống thận được cắt đủ dài để thuận lợi cho việc ghép thận. "Đến gần rốn thận, mỗi ĐM thận sẽ chia thành nhánh trước và sau, sau đó tiếp tục chia thành những tiểu ĐM phân thùy cung cấp máu cho từng phân thùy thận."

IV. Đánh Giá Kết Quả Phẫu Thuật Nội Soi Cắt Thận Tiêu Chí

Đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi cắt thận để ghép từ người hiến sống cần dựa trên nhiều tiêu chí, bao gồm thời gian phẫu thuật, lượng máu mất, tỷ lệ biến chứng, thời gian nằm viện, chức năng thận sau ghép và chất lượng cuộc sống của người hiến. Các phương pháp đánh giá bao gồm khám lâm sàng, xét nghiệm máu, xét nghiệm nước tiểu, siêu âm Doppler, chụp CT mạch máu và xạ hình thận. Nghiên cứu này sẽ sử dụng các tiêu chí này để đánh giá hiệu quả của phẫu thuật nội soi qua phúc mạc và so sánh với các phương pháp khác.

4.1. Các Tiêu Chí Đánh Giá Chức Năng Thận Sau Ghép

Chức năng thận sau ghép được đánh giá bằng các xét nghiệm như độ thanh thải creatinin, mức lọc cầu thận (GFR) và protein niệu. Các chỉ số này cho biết khả năng lọc máu và đào thải chất thải của thận ghép. Chức năng thận tốt là yếu tố quan trọng để đảm bảo sự sống còn của thận ghép và sức khỏe của người nhận. "Bên cạnh đó, thận giữ vai trò quan trọng về điều chỉnh huyết áp và tạo hồng huyết cầu. Vì vậy, thận vừa là cơ quan nội tiết vừa là cơ quan ngoại tiết."

4.2. Đánh Giá Chất Lượng Cuộc Sống Của Người Hiến Thận

Chất lượng cuộc sống của người hiến thận cũng là một tiêu chí quan trọng cần được đánh giá. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống bao gồm đau sau phẫu thuật, mệt mỏi, lo lắng, trầm cảm và các vấn đề về thẩm mỹ. Việc cung cấp thông tin đầy đủ, hỗ trợ tâm lý và theo dõi sức khỏe lâu dài là rất quan trọng để đảm bảo người hiến thận có cuộc sống tốt sau phẫu thuật. "Đối với ghép thận từ người hiến sống, việc lựa chọn cặp ghép hoàn chỉnh, việc lựa chọn phương pháp phẫu thuật lấy và ghép thận, cùng với việc theo dõi bệnh nhân sau ghép thận đều giữ những vai trò rất quan trọng."

V. Ứng Dụng Thực Tế Nghiên Cứu Phẫu Thuật Nội Soi

Kết quả nghiên cứu về phẫu thuật nội soi cắt thận để ghép từ người hiến sống có ý nghĩa quan trọng trong việc cải thiện kỹ thuật phẫu thuật, giảm thiểu biến chứng và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người hiến và người nhận. Các trung tâm ghép thận có thể sử dụng kết quả này để lựa chọn phương pháp phẫu thuật phù hợp, xây dựng quy trình phẫu thuật chuẩn và đào tạo phẫu thuật viên. Nghiên cứu này cũng góp phần vào sự phát triển của ngành ghép thận tại Việt Nam, giúp nhiều bệnh nhân suy thận mạn có cơ hội được điều trị hiệu quả.

5.1. So Sánh Hiệu Quả Giữa Các Phương Pháp Phẫu Thuật

Nghiên cứu này sẽ so sánh hiệu quả của PTNS qua phúc mạc với các phương pháp khác như mổ mở và PTNS sau phúc mạc về thời gian phẫu thuật, lượng máu mất, tỷ lệ biến chứng, thời gian nằm viện và chức năng thận sau ghép. Kết quả so sánh sẽ giúp các phẫu thuật viên lựa chọn phương pháp phù hợp nhất cho từng trường hợp cụ thể. "Trên thế giới đã áp dụng nhiều phương pháp phẫu thuật lấy thận từ người hiến sống, bao gồm: mổ mở, phẫu thuật nội soi (PTNS) kinh điển, PTNS có hỗ trợ bởi bàn tay, PTNS có hỗ trợ robot với các đường tiếp cận sau phúc mạc hay qua phúc mạc."

5.2. Đề Xuất Các Giải Pháp Cải Thiện Kỹ Thuật Phẫu Thuật

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các giải pháp cải thiện kỹ thuật PTNS qua phúc mạc sẽ được đề xuất, như tối ưu hóa vị trí đặt trocar, cải tiến dụng cụ phẫu thuật và áp dụng các kỹ thuật bóc tách mạch máu tiên tiến. Các giải pháp này nhằm mục đích giảm thiểu biến chứng, rút ngắn thời gian phẫu thuật và nâng cao chất lượng thận ghép. "Việc lựa chọn phương pháp phẫu thuật lấy thận phụ thuộc nhiều yếu tố như trang thiết bị từng trung tâm, kinh nghiệm của phẫu thuật viên, đặc điểm cụ thể của từng người hiến… [80]."

VI. Kết Luận Triển Vọng Phẫu Thuật Nội Soi Cắt Thận

Nghiên cứu về đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi qua phúc mạc cắt thận để ghép từ người hiến sống có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao chất lượng điều trị cho bệnh nhân suy thận mạn. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp bằng chứng khoa học để các trung tâm ghép thận lựa chọn phương pháp phẫu thuật phù hợp, cải thiện kỹ thuật phẫu thuật và giảm thiểu biến chứng. Trong tương lai, với sự phát triển của công nghệ và kỹ năng phẫu thuật viên, phẫu thuật nội soi sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực ghép thận.

6.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Nghiên Cứu Chính

Phần này sẽ tóm tắt các kết quả nghiên cứu chính về đặc điểm người hiến, tỷ lệ thành công, biến chứng và các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật. Các kết quả này sẽ được so sánh với các nghiên cứu khác trên thế giới để đánh giá vị trí của nghiên cứu trong bối cảnh chung. "Mục tiêu tổng quát: Đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi qua phúc mạc cắt thận để ghép từ người hiến sống."

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Trong Lĩnh Vực Ghép Thận

Các hướng nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực ghép thận bao gồm phát triển các kỹ thuật phẫu thuật ít xâm lấn hơn, nghiên cứu các phương pháp bảo tồn thận ghép và tìm kiếm các loại thuốc ức chế miễn dịch hiệu quả hơn. Nghiên cứu về ghép thận từ người hiến chết nãoghép thận chéo cũng là những hướng đi tiềm năng để giải quyết tình trạng thiếu nguồn thận hiến. "Hiện tại trên thế giới, xu hướng phát triển nguồn thận hiến chủ yếu từ người cho chết (người hiến chết não và người hiến thận tim ngừng đập)."

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

07/06/2025
Đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi qua phúc mạc cắt thận để ghép từ người hiến sống

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh thận mạn giai đoạn cuối ngày càng gia tăng trên thế giới. Theo hệ thống dữ liệu bệnh thận tại Hoa Kỳ năm 2015, có 124.411 trường hợp bệnh thận mạn giai đoạn cuối mới được chẩn đoán [64]. Hiện nay có 3 phương pháp điều trị thay thế thận bao gồm: chạy thận nhân tạo, lọc màng bụng và ghép thận, trong đó ghép thận là một phương pháp mang lại hiệu quả và chất lượng cuộc sống tốt nhất cho bệnh nhân [100]. Nguồn thận hiến bao gồm từ người hiến sống và người hiến chết, trong đó người hiến sống là nguồn thận hiến chủ yếu giai đoạn mới triển khai ghép thận.

Hiện tại trên thế giới, xu hướng phát triển nguồn thận hiến chủ yếu từ người cho chết (người hiến chết não và người hiến thận tim ngừng đập). Tuy nhiên, ở các nước mới bắt đầu ghép thận và đặc biệt nhiều nước châu Á, việc lấy thận để ghép từ người chết chưa phát triển, nên nguồn thận hiến chủ yếu từ người hiến sống. Đối với ghép thận từ người hiến sống, việc lựa chọn cặp ghép hoàn chỉnh, việc lựa chọn phương pháp phẫu thuật lấy và ghép thận, cùng với việc theo dõi bệnh nhân sau ghép thận đều giữ những vai trò rất quan trọng. Trong đó, việc lựa chọn phương pháp phẫu thuật lấy thận phải đảm bảo người hiến thận sau mổ được an toàn, thận được lấy không bị chấn thương, thời gian thiếu máu nóng ngắn [17] Trên thế giới đã áp dụng nhiều phương pháp phẫu thuật lấy thận từ người hiến sống, bao gồm: mổ mở, phẫu thuật nội soi (PTNS) kinh điển, PTNS có hỗ trợ bởi bàn tay, PTNS có hỗ trợ robot với các đường tiếp cận sau phúc mạc hay qua phúc mạc.

Việc lựa chọn phương pháp phẫu thuật lấy thận phụ thuộc nhiều yếu tố như trang thiết bị từng trung tâm, kinh nghiệm của phẫu thuật viên, đặc điểm cụ thể của từng người hiến… [80]. Phương pháp mổ mở lấy thận để ghép đã được sử dụng trong khoảng thời gian dài khi triển khai ghép thận, tuy nhiên lại gặp một số hạn chế của phẫu thuật xâm lấn như: vấn đề đau sau mổ, thời gian nằm viện kéo dài, đường mổ dài, vấn đề thẩm mỹ. Đến năm 1995, Ratner LE và cộng sự báo cáo trường hợp đầu tiên lấy thận để ghép bằng PTNS qua phúc mạc [107]. Cho đến nay, PTNS lấy thận để ghép từ người.

hiến sống trở thành tiêu chuẩn trong thực hành lâm sàng và được áp dụng nhiều trung tâm trên thế giới [91], [94]. Tại Việt Nam, ghép thận được thực hiện đầu tiên năm 1992. Đến nay, cả nước có 20 trung tâm ghép thận, chủ yếu ghép thận từ người hiến sống. Khoa ngoại Tiết Niệu bệnh viện Chợ Rẫy là một trung tâm ghép thận lớn, mỗi năm thực hiện khoảng 100 trường hợp (TH).

Trong đó PTNS lấy thận để ghép từ người hiến thận sống được thực hiện lần đầu từ năm 2004 [11], [12]. Những TH đầu tiên này được thực hiện PTNS qua phúc mạc có sự hỗ trợ của các chuyên gia quốc tế, sau đó chuyển sang PNTS sau phúc mạc lấy thận để ghép [11]. PTNS sau phúc mạc có những ưu điểm: phẫu trường quen thuộc với phẫu thuật viên tiết niệu, tránh tổn thương các cơ quan ổ bụng. Ngược lại, PTNS sau phúc mạc cũng có những mặt hạn chế: thao tác khó khăn do khoang sau phúc mạc nhỏ hơn khoang trong phúc mạc, thời gian phẫu thuật dài, khó kiểm soát mạch máu thận khi thận hiến có nhiều động mạch, những trường hợp thận hiến có viêm dính với mô mỡ xung quanh, đặc biệt đòi hỏi phẫu thuật viên phải có nhiều kinh nghiệm.

Trong khi đó, PTNS qua phúc mạc có thể khắc phục được những nhược điểm này. Tuy nhiên, phương pháp PTNS qua phúc mạc vẫn còn một số vấn đề như cần có đầy đủ trang thiết bị, phẫu thuật viên có kinh nghiệm, có thể xảy ra biến chứng, cũng chưa được áp dụng rộng rãi tại Việt Nam. Vì vậy, câu hỏi đặt ra là phương pháp PTNS qua phúc mạc cắt thận để ghép từ người hiến sống có hiệu quả như thế nào? Thực hiện đề tài nghiên cứu với những mục tiêu sau: Mục tiêu tổng quát: Đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi qua phúc mạc cắt thận để ghép từ người hiến sống. Mục tiêu cụ thể: 1.

Xác định đặc điểm của người hiến và đặc điểm của thận hiến từ người hiến sống. Xác định tỉ lệ thành công và biến chứng của phẫu thuật nội soi qua phúc mạc cắt thận để ghép từ người hiến sống. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật nội soi qua phúc mạc cắt thận để ghép từ người hiến sống. CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

TÓM TẮT LỊCH SỬ GHÉP THẬN 1. Lịch sử ghép thận thế giới Lịch sử ghép thận thế giới khởi đầu từ giai đoạn rất sớm của thế kỉ XX và được phát triển mạnh mẽ từ những năm 50 [34],[57]. - Năm 1902, Ullmann và cộng sự báo cáo ca ghép thận thực nghiệm trên chó thành công. Cùng thời điểm này, Carrel báo cáo kỹ thuật khâu nối mạch máu đầu tiên.

- Năm 1906, Jaboulay báo cáo ghép thận trên người thành công, thận heo ghép vào cánh tay và đùi bệnh nhân suy thận mạn. Mỗi thận hoạt động 1 giờ. - Năm 1933, Voronoy báo cáo ghép thận ở người đầu tiên (nhóm máu B ghép cho nhóm máu O). Đến năm 1949, tác giả này báo cáo 6 trường hợp ghép thận cùng loài ở người.

- Đến đầu những năm 50 của thế kỉ XX, với sự phát triển của ngành miễn dịch kéo theo sự phát triển của ghép thận. Simonsen đã báo cáo cơ chế thải ghép cấp. Cùng lúc tại London, tác giả Dempster ghi nhận thận được ghép ở hốc chậu thuận lợi hơn và cơ chế thải ghép thể dịch. - Năm 1954, Murray báo cáo thành công ca ghép thận thành công trên người giữa anh em sinh đôi, thận ghép sống được 7 năm [92].

- Nhằm duy trì và kéo dài thời gian sống của thận ghép, nhiều phương pháp làm suy yếu hệ thống miễn dịch được đưa ra trong giai đoạn 1950 – 1960 như chiếu tia xạ toàn bộ thận ghép, corticoid, sử dụng chất 6-mecaptaburin, tiến hành trên động vật nhưng tất cả thu được kết quả rất kém. - Năm 1962 Murray và cộng sự sử dụng Azathioprin kết hợp với Prednisolon điều trị sau ghép cho kết quả khả quan. - Năm 1972 Borel tìm ra Cyclosporin, loại thuốc làm cải thiện đáng kể tỉ lệ thành công các trường hợp ghép thận. - Năm 1975 kháng thể đơn dòng được sản xuất.

- Năm 1978 Cyclosporin A được Calne đưa vào điều trị chống thải thép. Những năm tiếp theo, cùng với sự ra đời và phát triển không ngừng của các loại thuốc ức chế miễn dịch và sự hoàn thiện dần về mặt kỹ thuật mổ tạo điều kiện cho nghành ghép tạng ngày càng tiến bộ. Lịch sử phát triển ghép thận tại Việt Nam - Tháng 6 năm 1992, trường hợp ghép thận đầu tiên ở Việt Nam tại Học Viện Quân Y 103. Sau đó, tháng 12/1992 trường hợp ghép thận đầu tiên tại bệnh viện Chợ Rẫy được thực hiện và thành công [12], [14], [15], [16], [17], [18].

- Kể từ năm 1992 đến nay, cả nước có 20 trung tâm ghép thận. Hầu hết các trung tâm đều thực hiện kỹ thuật mổ mở cắt thận từ người hiến để ghép (có hoặc không có chuyên gia nước ngoài hỗ trợ). Một số trung tâm lớn như Bệnh viện Việt Đức, bệnh viện Trung Ương Huế, bệnh viện Chợ Rẫy đã thực hiện các phương pháp nội soi cắt thận để ghép mang lại hiệu quản tốt. - Tại bệnh viện Chợ Rẫy đã thực hiện nhiều phương pháp cắt thận từ người hiến để ghép qua từng giai đoạn thời gian khác nhau.

Năm 1992 đến 2004 thực hiện phương pháp mổ mở. Năm 2004 đến 2005, được sự hỗ trợ chuyên gia nước ngoài thực hiện theo phương pháp nội soi qua phúc mạc. Từ năm 2005 đến nay thực hiện phương pháp nội soi sau phúc mạc [11], [12], [14]. Từ năm 2017, cùng với phương pháp nội soi sau phúc mạc lấy thận để ghép, bệnh viện Chợ Rẫy triển khai thêm 2 phương pháp mổ lấy thận để ghép bao gồm nội soi qua phúc mạc và nội soi qua phúc mạc có hỗ trợ của Robot [7].

TÓM TẮT LỊCH SỬ PHẪU THUẬT NỘI SOI 1. Tóm tắt lịch sử phát triển phẫu thuật nội soi trên thế giới - Phẫu thuật nội soi lần đầu tiên được giới thiệu vào đầu thế kỷ 20 bởi Dimitri Ott, Georg Kelling và Hans Christian Jacobeus. Von Ott đã kiểm tra khoang bụng của một phụ nữ mang thai vào năm 1901 và sau đó Georg Kelling thực hiện một thủ thuật, được gọi là "koelioscopie", gần với định nghĩa của nội soi qua phúc mạc hiện đại. Trong cùng năm Jacobeus xuất bản báo cáo đầu tiên của mình về cái mà ông.

gọi là "Laparothorakoskopie". Trong những năm tiếp theo, một số tác giả ở Châu Âu và Hoa Kỳ đã thực hiện các thủ thuật nội soi cho mục đích chẩn đoán. Với sự ra đời của hệ thống quang học thấu kính và chiếu sáng bằng ánh sáng lạnh, nội soi qua phúc mạc mới trở nên phổ biến hơn, đặc biệt là trong các khoa phụ sản. Vào thời điểm này, nội soi qua phúc mạc trong phẫu thuật nói chung chủ yếu được thực hiện để chẩn đoán các bệnh về gan và chấn thương bụng.[61], [110], [125] - Năm 1983 Lukichev và năm 1985 Muhe đã thực hiện kỹ thuật cắt túi mật nội soi ở người.

Phẫu thuật nội soi qua phúc mạc của các bác sĩ phẫu thuật nói chung chỉ được phát triển sau khi bác sĩ phụ khoa người Pháp Mouret thực hiện phẫu thuật cắt túi mật nội soi đầu tiên được thừa nhận bằng phương pháp bốn trocar. Phẫu thuật nội soi đã tiến bộ đáng ngạc nhiên trong hơn 20 năm qua. Một số quy trình phẫu thuật đã được thực hiện bằng cách tiếp cận mới này [61], [125]. - Trong thời gian đầu, nội soi qua phúc mạc ít được áp dụng trong lĩnh vực tiết niệu.

Năm 1989, những trường hợp đầu tiên phẫu thuật nội soi cắt hạch chậu ở bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt đã được thực hiện và được công bố là Schuessler và cộng sự [131]. Vào đầu những năm 1990, một số trung tâm chủ trương phẫu thuật nội soi cắt hạch chậu trước khi phẫu thuật cắt tuyến tiền liệt triệt để hoặc xạ trị ung thư tuyến tiền liệt [125], [131]. - Năm 1990, ca điều trị giãn tĩnh mạch thừng tinh đầu tiên đã được thực hiện, tiếp theo là ca phẫu thuật cắt thận nội soi điều trị bướu thận đầu tiên được thực hiện và công bố bởi Clayman và cộng sự vào năm 1991.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đánh Giá Kết Quả Phẫu Thuật Nội Soi Cắt Thận Để Ghép Từ Người Hiến Sống" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình và kết quả của phẫu thuật nội soi cắt thận, một phương pháp hiện đại trong lĩnh vực ghép tạng. Bài viết không chỉ phân tích hiệu quả của kỹ thuật này mà còn nhấn mạnh những lợi ích mà nó mang lại cho bệnh nhân, như giảm thiểu đau đớn và thời gian hồi phục nhanh hơn so với các phương pháp phẫu thuật truyền thống.

Để mở rộng thêm kiến thức về các kỹ thuật phẫu thuật nội soi khác, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu giải phẫu và đối chiếu trong phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước khớp gối bằng kỹ thuật một bố tất cả bên trong, nơi cung cấp thông tin chi tiết về phẫu thuật tái tạo dây chằng. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm bệnh lý chỉ định và kết quả phẫu thuật nội soi u tuyến thượng thận phát hiện tình cờ sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các chỉ định phẫu thuật nội soi trong điều trị u tuyến thượng thận. Cuối cùng, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số yếu tố ảnh hưởng đến kỹ thuật và kết quả phẫu thuật nội soi cắt trực tràng nối máy điều trị ung thư trực tràng sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật nội soi trong điều trị ung thư. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực phẫu thuật nội soi.