Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ung thư dạ dày là một trong những bệnh lý ác tính đường tiêu hóa phổ biến hàng đầu và là nguyên nhân gây tử vong do ung thư đứng thứ hai trên phạm vi toàn cầu. Theo các số liệu ghi nhận ung thư tại Việt Nam năm 2010, ung thư dạ dày xếp vị trí thứ 2 ở nam giới (sau ung thư phổi) và đứng thứ 3 ở nữ giới (sau ung thư vú và ung thư cổ tử cung), với hơn 95% trường hợp thuộc dạng ung thư biểu mô. Trong các phương pháp điều trị, can thiệp ngoại khoa triệt căn vẫn giữ vai trò quyết định hiệu quả điều trị. Tuy nhiên, các phẫu thuật cắt đoạn hoặc toàn bộ dạ dày kèm vét hạch là những can thiệp ngoại khoa lớn ở ổ bụng, tiềm ẩn nhiều nguy cơ tai biến và tác động sâu sắc đến thể chất, tâm lý cũng như chất lượng cuộc sống của người bệnh.

Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức là bệnh viện ngoại khoa hạng đặc biệt trực thuộc Bộ Y tế, có quy mô gần 1.671 giường bệnh, 48 phòng mổ, 20 khoa lâm sàng và gần 1.900 cán bộ y tế. Năm 2019, toàn bệnh viện đã tiếp nhận điều trị 1.300 lượt người bệnh ung thư dạ dày, trong đó phẫu thuật gần 1.000 ca; riêng tại khoa Ung Bướu đã tiếp nhận 1.200 người bệnh đến khám và điều trị với tỷ lệ chỉ định phẫu thuật chiếm 70%. Mặc dù trình độ kỹ thuật ngoại khoa chuyên sâu tại bệnh viện đạt mức cao, công tác điều dưỡng thực tế vẫn bộc lộ một số hạn chế: việc ghi chép hồ sơ bệnh án và phiếu chăm sóc điều dưỡng còn phụ thuộc nhiều vào y lệnh của bác sĩ điều trị, nội dung ghi chép có tình trạng trùng lặp, thiếu tính liên kết giữa các ca trực, chưa phản ánh đầy đủ các can thiệp xử trí độc lập của điều dưỡng khi phát sinh dấu hiệu bất thường, và đôi khi việc lập hồ sơ còn mang tính đối phó theo quy định hành chính.

Xuất phát từ thực tiễn trên, chuyên đề nghiên cứu "Nhận xét công tác chăm sóc một người bệnh ung thư dạ dày tại khoa Ung Bướu - Bệnh viện HN Việt Đức năm 2020" được thực hiện nhằm giải quyết hai mục tiêu cụ thể:

  1. Mô tả công tác chăm sóc một người bệnh ung thư dạ dày tại khoa Ung Bướu - Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức năm 2020.
  2. Đề xuất một số khuyến nghị trong chăm sóc người bệnh ung thư dạ dày tại khoa Ung Bướu - Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức năm 2020.

Nghiên cứu tập trung vào đối tượng là một ca bệnh ung thư dạ dày cụ thể (người bệnh Bùi Văn Ngà, 55 tuổi) được tiếp nhận, phẫu thuật và chăm sóc hậu phẫu tại khoa Ung Bướu thuộc Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức từ ngày 02/11/2020 đến ngày 12/11/2020, hoàn thành báo cáo chuyên đề vào tháng 01/2021.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Chuyên đề được xây dựng trên hệ thống lý thuyết y học và điều dưỡng ngoại khoa chuyên sâu, bao gồm các nội dung trọng tâm:

  • Dịch tễ học và yếu tố nguy cơ: Tỷ lệ mắc ung thư dạ dày thay đổi theo khu vực địa lý, trong đó Đông Á có tần suất cao (30–80/100.000 dân); tại khu vực ASEAN năm 2008, Việt Nam có tỷ lệ mắc cao nhất ở nam giới với 24,4/100.000 dân và tỷ lệ tử vong 14/100.000 dân. Các yếu tố nguy cơ chính gồm: nhiễm khuẩn Helicobacter pylori mang kiểu gen CagA/VagA (làm tăng nguy cơ mắc từ 5 đến 10 lần), viêm dạ dày mạn tính teo, loét dạ dày bờ cong nhỏ (nguy cơ ung thư hóa 5–10%), tình trạng dạ dày thiểu toan hoặc vô toan kết hợp thiếu máu (nguy cơ tăng 21,3 lần), thiếu máu ác tính Biermer do thiếu vitamin B12 (nguy cơ tăng 18–20 lần), polyp tuyến kích thước trên 2 cm (tỷ lệ ác tính 28%), tiền sử phẫu thuật cắt dạ dày theo phương pháp Billroth II (tỷ lệ ung thư mỏm cụt 0,5–17% sau 15–20 năm), yếu tố gia đình (tăng nguy cơ 13,3 lần) và người mang nhóm máu A.
  • Giải phẫu học và phân loại giai đoạn: Phân chia giải phẫu 4 vùng (tâm vị, phình vị, thân vị, hang môn vị), 2 bờ cong (nhỏ, lớn) và 3 phần (1/3 trên - C, 1/3 giữa - M, 1/3 dưới - A) theo Hiệp hội Nghiên cứu Ung thư Dạ dày Nhật Bản; cấu trúc 5 lớp thành dạ dày; hệ thống cấp máu từ động mạch thân tạng và dẫn lưu tĩnh mạch về hệ cửa (giải thích cơ chế di căn gan). Phân loại giai đoạn khối u theo hệ thống TNM lần 7 năm 2009 của UICC/AJCC từ Giai đoạn 0 (TisN0M0) đến Giai đoạn IV (mọi T, mọi N, M1).
  • Chẩn đoán, điều trị và biến chứng: Các kỹ thuật chẩn đoán gồm nội soi ống mềm kết hợp sinh thiết mô bệnh học, chụp cắt lớp vi tính (CT-Scan), siêu âm ổ bụng, siêu âm nội soi, nội soi ổ bụng, chụp PET-Scan và xét nghiệm chất chỉ điểm khối u (CEA, CA 19-9, CA 72-4, AFP). Nguyên tắc phẫu thuật triệt căn (cắt 2/3, 3/4, 4/5, dưới tâm vị hoặc toàn bộ dạ dày) và 6 nhóm thuốc hóa trị bổ trợ (nhóm Alkyl hóa, nhóm chống chuyển hóa, nhóm kháng sinh chống u, nhóm taxan, nhóm ức chế topoisomerase I và II). Hệ thống biến chứng sớm (chảy máu miệng nối, xì rò miệng nối, rò mỏm tá tràng, viêm tụy cấp) và biến chứng muộn (hội chứng Dumping, hội chứng quai tới, lồng quai đi, viêm miệng nối, thiếu máu, thiểu dưỡng).
  • Phương pháp nghiên cứu: Báo cáo ca bệnh lâm sàng kết hợp mô tả cắt dọc quá trình chăm sóc theo Quy trình Điều dưỡng chuẩn 5 bước: Nhận định tình trạng người bệnh, Đưa ra chẩn đoán điều dưỡng, Lập kế hoạch chăm sóc, Thực hiện kế hoạch chăm sóc và Lượng giá kết quả. Nguồn dữ liệu thu thập qua quan sát lâm sàng trực tiếp, theo dõi biến đổi sinh hiệu, tính chất dịch dẫn lưu, vết mổ, phỏng vấn người bệnh và khai thác hồ sơ bệnh án ngoại khoa.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này hệ thống hóa toàn diện các y văn về bệnh học ung thư dạ dày:

  • Phân tích dịch tễ học trong nước và quốc tế, chỉ rõ sự phân bố tỷ lệ mắc tại Việt Nam (Hà Nội chiếm 33,2%, miền Trung 14%, TP. Hồ Chí Minh 2,2%, Thừa Thiên Huế 14,7%).
  • Trình bày cơ chế sinh bệnh và 8 nhóm yếu tố nguy cơ lâm sàng liên quan đến vi khuẩn HP, bệnh lý dạ dày mạn tính, chế độ ăn nhiều nitrit/nitrat và yếu tố di truyền.
  • Mô tả chi tiết giải phẫu dạ dày, phân vùng theo khuyến cáo của Nhật Bản và tiêu chuẩn phân loại giai đoạn bệnh TNM năm 2009.
  • Tổng hợp các phương tiện chẩn đoán hình ảnh, chẩn đoán mô bệnh học, chỉ định phẫu thuật mở và phẫu thuật nội soi, đặc điểm dược lý học của 6 nhóm hóa chất điều trị ung thư và tổng quan các biến chứng sau phẫu thuật cắt dạ dày.

Chương 2: Công tác chăm sóc người bệnh ung thư dạ dày tại khoa Ung Bướu, Bệnh viện HN Việt Đức

Chương này tập trung trình bày thực trạng tiếp nhận bệnh nhân tại khoa Ung Bướu và hồ sơ ca bệnh cụ thể:

  • Hồ sơ bệnh nhân: Bùi Văn Ngà, 55 tuổi, nam giới, nghề nghiệp làm ruộng, trú tại Yên Hòa - Cầu Giấy - Hà Nội. Người bệnh phát hiện khối u dạ dày sau triệu chứng sụt cân kéo dài 1 tháng, nhập viện ngày 02/11/2020.
  • Tình trạng ban đầu: Thể trạng trung bình, cân nặng 57 kg, chiều cao 160 cm, BMI 22,3; mạch 87 lần/phút, huyết áp 130/80 mmHg, nhiệt độ 36,8°C, nhịp thở 18 lần/phút. Nội soi dạ dày ghi nhận hình ảnh loét sùi thân vị; các chỉ số miễn dịch trước mổ: CEA 1,54 ng/ml, CA 19-9 8,85 U/ml, AFP 1,80 ng/ml, CA 72-4 2,61 U/ml.
  • Phác đồ y lệnh điều trị: Phẫu thuật cắt dạ dày đường mổ trên và dưới rốn dài 30 cm vào ngày 03/11/2020; sử dụng kháng sinh dự phòng Cefoxitin Panphama 2g (truyền tĩnh mạch mỗi 8 giờ trong 7 ngày); nuôi dưỡng tĩnh mạch 4 ngày đầu bằng dung dịch Glucose 10% 500ml kết hợp Insulin 0,05 UI, KCl 10% và NaCl 10%; giảm đau bằng Nefopam và giảm đau ngoài màng cứng (hỗn hợp Chirocain, Fentanyl, Adrenalin trong 3 ngày đầu); chuẩn bị ruột trước mổ bằng 3 gói Fortrans pha 3 lít nước.
  • Theo dõi diễn biến lâm sàng và thực hiện chăm sóc từ trước mổ đến ngày ra viện:
Mốc thời gian Tình trạng lâm sàng của người bệnh Hoạt động chăm sóc và can thiệp điều dưỡng
02/11/2020 (Trước mổ) Tỉnh táo, tiếp xúc tốt, BMI 22,3. Caprini: 3 điểm, nguy cơ ngã: 0 điểm. Bụng mềm, không đau. Hướng dẫn nội quy, ký cam kết mổ; hướng dẫn nhịn ăn uống từ 22h, tập thở sâu; cho uống 3 gói Fortrans làm sạch ruột; dùng an thần lúc 21h.
03/11/2020 (Ngày phẫu thuật) Tiếp nhận sau mổ lúc 15h30: Tỉnh, bụng mềm, Gas (-). Vết mổ 30cm, 2 dẫn lưu dưới gan ra ít dịch đỏ, sonde dạ dày ra dịch xanh đen, sonde tiểu vàng trong. Mạch 103 l/p, HA 170/100 mmHg, đau vết mổ VAS: 3. Chăm sóc cấp I, đặt theo dõi monitor liên tục; thực hiện truyền dịch và kháng sinh; vận hành giảm đau ngoài màng cứng; theo dõi lượng dịch qua sonde dạ dày, dẫn lưu và nước tiểu (500ml lúc 16h).
04/11/2020 (Hậu phẫu J1) Tỉnh, đau âm ỉ vết mổ (VAS 2), không sốt. 2 dẫn lưu ra 50ml dịch hồng, sonde dạ dày ra 10ml dịch xanh, sonde tiểu ra tổng 1800ml/15h. Đặt ven truyền tay trái bằng kim luồn số 22; chuyển chăm sóc cấp II; nhịn ăn hoàn toàn, thay băng vết mổ khô; hỗ trợ lăn trở, tập vận động nhẹ tại giường.
05/11/2020 (Hậu phẫu J2) Tỉnh, đau vết mổ ít (VAS 3), Gas (-), bụng chướng nhẹ. Sonde dạ dày ra 5ml/24h dịch trong. Đến 13h–15h xuất hiện nôn dịch trong và ít sữa. Rút sonde dạ dày, cắt ngắn ống dẫn lưu dán túi; hướng dẫn người bệnh ngồi dậy vận động; theo dõi sát tình trạng nôn và báo bác sĩ xử trí.
06/11/2020 (Hậu phẫu J3) Mệt nhiều, bụng chướng, đã đánh hơi được (Gas +). Nôn 6 lần ra dịch đục kèm đờm, ho có đờm; 2 dẫn lưu ra 200ml dịch hồng, sonde tiểu ra 3000ml/24h. Chăm sóc cấp II; nhịn ăn uống, hướng dẫn súc miệng nước muối ấm; báo bác sĩ điều trị; thay băng vết mổ (thấm nhiều dịch hồng); dùng thuốc chống đông theo y lệnh.
07/11/2020 (Hậu phẫu J4) Đau ít vết mổ, Gas (+), bụng mềm. Dẫn lưu ra 100–200ml dịch vàng, sonde tiểu 1500ml. Cắt chỉ cách vết mổ; rút sonde tiểu, hướng dẫn người bệnh tự đi tiểu; thay băng vết mổ thấm ít dịch; duy trì thuốc an toàn.
08/11/2020 (Hậu phẫu J5) Hết nôn, không sốt, bụng mềm, Gas (+). Dẫn lưu dưới gan ra 300ml/24h dịch hồng nhạt. Đặt lại ven truyền tay trái; bắt đầu cho người bệnh ăn cháo, uống sữa; hướng dẫn vận động nhẹ nhàng trong buồng bệnh.
09/11/2020 (Hậu phẫu J6) Toàn trạng ổn định, không nôn, bụng mềm, đại tiểu tiện tự chủ. Dẫn lưu ra 250ml dịch hồng. Rút 2 dẫn lưu dưới gan; rút đường truyền tĩnh mạch; duy trì chế độ ăn cháo sữa và tập đi lại ngoài hành lang.
10–11/11/2020 (Hậu phẫu J7–J8) Tỉnh táo, da niêm mạc hồng, đau nhẹ vết mổ, tiêu hóa ổn định, không nôn sốt. Thay băng vết mổ, theo dõi vết mổ khô dần; duy trì chăm sóc cấp II, vệ sinh thân thể và hướng dẫn dinh dưỡng.
12/11/2020 (Hậu phẫu J9) Thể trạng phục hồi tốt, sinh hiệu ổn định, đại tiểu tiện bình thường, ăn uống thức ăn nhẹ. Thay băng vết mổ lần cuối, hướng dẫn chế độ sinh hoạt và hoàn thiện thủ tục xuất viện.

Chương 3: Bàn luận

Tác giả phân tích, đối chiếu toàn bộ các bước can thiệp điều dưỡng trên cơ sở lý thuyết và thực tiễn lâm sàng:

  • Giai đoạn trước phẫu thuật: Đánh giá tầm quan trọng của việc nhận định toàn diện (tri giác, sinh hiệu, bệnh lý tim mạch, hô hấp kèm theo, mức độ căng chướng bụng), quản lý tâm lý lo lắng nhằm tránh biến động huyết động ảnh hưởng lịch mổ, thực hiện nghiêm ngặt quy trình tẩy ruột bằng Fortrans và hướng dẫn liệu pháp hô hấp giúp phòng ngừa biến chứng ứ đọng phổi sau mổ.
  • Giai đoạn sau phẫu thuật: Phân tích quy trình theo dõi các chỉ số sinh tồn (đo 3 giờ/lần trong 48 giờ đầu, sau đó 2 lần/ngày), hiệu quả của phương pháp giảm đau ngoài màng cứng trong việc hỗ trợ bệnh nhân vận động sớm; kỹ thuật chăm sóc vết mổ dài 30 cm, kiểm soát dịch dẫn lưu dưới gan, dẫn lưu dạ dày và dẫn lưu nước tiểu nhằm phòng ngừa rò rỉ, nhiễm khuẩn và tắc nghẽn.
  • Bàn luận về ghi chép hồ sơ: Chỉ rõ sự thiếu nhất quán và thiếu liên kết giữa các kíp trực trong việc ghi chép diễn biến; việc ghi chép chủ yếu nhắc lại y lệnh của bác sĩ mà thiếu mô tả các can thiệp độc lập của điều dưỡng, xuất phát từ sự không đồng đều về năng lực và nhận thức chưa đầy đủ về giá trị pháp lý, chuyên môn của hồ sơ điều dưỡng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính trên ca bệnh nghiên cứu

  • Công tác chuẩn bị trước mổ đạt yêu cầu: Người bệnh được giải tỏa lo lắng, hoàn thiện đầy đủ thủ tục cam kết, làm sạch đường ruột an toàn và nhịn ăn đúng quy chuẩn trước can thiệp.
  • Kiểm soát hậu phẫu 9 ngày an toàn: Người bệnh được rút sonde dạ dày ở ngày thứ 2 (J2), rút sonde tiểu và cắt chỉ cách ở ngày thứ 4 (J4), bắt đầu ăn nuôi dưỡng đường tiêu hóa bằng cháo sữa ở ngày thứ 5 (J5), rút hoàn toàn 2 ống dẫn lưu dưới gan ở ngày thứ 6 (J6) và xuất viện vào ngày thứ 9 (J9) trong tình trạng vết mổ khô, sinh hiệu ổn định, đại tiểu tiện tự chủ và không gặp biến chứng ngoại khoa nghiêm trọng (như chảy máu thứ phát, rò miệng nối hay huyết khối tĩnh mạch sâu).

Kiến nghị và giải pháp của tác giả

  • Nâng cao nhận thức của đội ngũ điều dưỡng về tầm quan trọng của hồ sơ bệnh án, xác định việc ghi chép là cơ sở theo dõi lâm sàng và tài liệu pháp lý, tránh ghi chép hình thức hoặc đối phó.
  • Chuẩn hóa biểu mẫu và quy trình ghi chép kế hoạch chăm sóc: Điều dưỡng cần ghi nhận cụ thể các can thiệp độc lập, các biện pháp xử trí tức thời khi xuất hiện triệu chứng bất thường (như nôn, chướng bụng, đau tăng) thay vì chỉ thụ động ghi lại y lệnh dùng thuốc của bác sĩ.
  • Tăng cường sự phối hợp thông tin và bàn giao chặt chẽ giữa các ca, kíp trực để đảm bảo tính liên tục của kế hoạch chăm sóc người bệnh trong suốt đợt điều trị.

Đóng góp về mặt chuyên môn

  • Cung cấp bức tranh thực tế chi tiết về công tác chăm sóc điều dưỡng ngoại khoa trên một ca bệnh ung thư dạ dày tại bệnh viện tuyến trung ương.
  • Chỉ rõ khoảng cách giữa lý thuyết quy trình điều dưỡng chuẩn với thực tế thực hành ghi chép hồ sơ tại khoa lâm sàng, đóng góp cơ sở thực tiễn cho việc cải tiến chất lượng chăm sóc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Chuyên đề thực hiện theo phương pháp báo cáo một trường hợp bệnh đơn lẻ ($n = 1$), do đó phạm vi dữ liệu mang tính đặc thù của cá thể người bệnh nghiên cứu, chưa thể đại diện cho toàn bộ quần thể người bệnh ung thư dạ dày điều trị tại khoa. Nghiên cứu chỉ dừng lại ở giai đoạn nằm viện 10 ngày, chưa theo dõi dọc được kết quả chăm sóc dài hạn tại nhà cũng như trong quá trình người bệnh tiếp tục điều trị hóa chất bổ trợ sau xuất viện.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng nghiên cứu mô tả cắt ngang hoặc nghiên cứu can thiệp trên cỡ mẫu lớn hơn tại các khoa ngoại tiêu hóa; đánh giá hiệu quả của các phác đồ chăm sóc chuẩn hóa kết hợp lượng giá chất lượng cuộc sống của người bệnh ung thư dạ dày sau phẫu thuật; nghiên cứu ứng dụng hồ sơ điều dưỡng điện tử nhằm chuẩn hóa việc ghi chép can thiệp điều dưỡng.

Giá trị tham khảo

Báo cáo chuyên đề tốt nghiệp mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Điều dưỡng: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về phương pháp lập kế hoạch chăm sóc người bệnh ngoại khoa theo quy trình 5 bước; cách tiếp cận, thu thập dữ liệu và xử lý các vấn đề thực tế phát sinh trên người bệnh phẫu thuật ổ bụng lớn.
  • Điều dưỡng viên lâm sàng tại các khoa Ngoại Tiêu hóa, Ung bướu: Tham khảo quy trình theo dõi các mốc rút sonde dạ dày, sonde tiểu, ống dẫn lưu ổ bụng, chế độ phục hồi dinh dưỡng đường miệng từng ngày sau phẫu thuật cắt dạ dày và các biện pháp dự phòng biến chứng hậu phẫu.
  • Cán bộ quản lý điều dưỡng: Sử dụng các nhận xét, phân tích về lỗi ghi chép hồ sơ bệnh án trong chuyên đề để xây dựng các chương trình đào tạo liên tục và hoàn thiện biểu mẫu theo dõi lâm sàng tại đơn vị.

Câu hỏi thường gặp

1. Người bệnh trong nghiên cứu có đặc điểm lâm sàng và chỉ định can thiệp trước mổ như thế nào?
Người bệnh là nam giới, 55 tuổi, thể trạng trung bình (BMI 22,3), vào viện do sút cân kéo dài 1 tháng. Kết quả nội soi dạ dày phát hiện tổn thương loét sùi thân vị, chỉ số CA 19-9 đạt 8,85 U/ml, CEA đạt 1,54 ng/ml, CA 72-4 đạt 2,61 U/ml. Bệnh nhân được chỉ định phẫu thuật mở cắt dạ dày với đường mổ trên và dưới rốn dài 30 cm.

2. Công tác chuẩn bị đường tiêu hóa trước mổ cho người bệnh được tiến hành như thế nào?
Chiều trước ngày phẫu thuật, người bệnh được hướng dẫn ăn cháo và uống sữa đến 16h, sau đó nhịn ăn hoàn toàn. Người bệnh được sử dụng 3 gói thuốc Fortrans (mỗi gói pha trong 1 lít nước lọc) uống trong vòng 3 giờ để tẩy sạch đường tiêu hóa và nhịn uống hoàn toàn từ 22h đêm trước mổ.

3. Các mốc thời gian rút các ống sonde và ống dẫn lưu sau mổ được thực hiện ra sao?
Sonde dạ dày được rút vào ngày hậu phẫu thứ 2 (J2) khi dịch ra giảm còn 5ml/24h dịch trong; sonde tiểu được rút vào ngày hậu phẫu thứ 4 (J4) và người bệnh tự tiểu tiện bình thường; 2 ống dẫn lưu dưới gan được rút hoàn toàn vào ngày hậu phẫu thứ 6 (J6) sau khi lượng dịch giảm dần và ổn định.

4. Người bệnh bắt đầu phục hồi nhu động ruột và được cho ăn đường miệng vào thời điểm nào?
Người bệnh bắt đầu đánh hơi được (Gas +) vào ngày hậu phẫu thứ 3 (J3). Đến ngày hậu phẫu thứ 5 (J5), sau khi hết triệu chứng nôn và bụng mềm hoàn toàn, người bệnh bắt đầu được chuyển sang chế độ dinh dưỡng đường miệng với cháo và sữa.

5. Tác giả đã chỉ ra những tồn tại chủ yếu nào trong việc ghi chép hồ sơ điều dưỡng tại khoa Ung Bướu?
Phiếu chăm sóc điều dưỡng chủ yếu ghi chép lặp lại theo y lệnh của bác sĩ điều trị, thiếu ghi nhận cách giải quyết hoặc kỹ thuật điều dưỡng can thiệp độc lập khi người bệnh có triệu chứng bất thường, việc ghi chép giữa các ca kíp chưa có sự liên kết chặt chẽ và một số điều dưỡng còn ghi chép mang tính chiếu lệ, đối phó theo quy định.


Kết luận

Báo cáo chuyên đề tốt nghiệp của học viên Trần Thị Ngọc đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý thuyết bệnh học và mô tả chi tiết toàn bộ quy trình chăm sóc thực tế trên một ca bệnh phẫu thuật ung thư dạ dày tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức. Nghiên cứu minh chứng rõ vai trò quan trọng của công tác điều dưỡng trong việc kiểm soát đau, quản lý các ống dẫn lưu, phục hồi vận động và dinh dưỡng sớm giúp người bệnh xuất viện an toàn sau 9 ngày hậu phẫu. Đồng thời, tác giả đã thẳng thắn chỉ ra những điểm còn tồn tại trong việc ghi chép hồ sơ bệnh án điều dưỡng, từ đó đề xuất các khuyến nghị thiết thực nhằm nâng cao chất lượng chăm sóc toàn diện cho người bệnh ngoại khoa.