Nhận Xét Công Tác Chăm Sóc Bệnh Nhân Ung Thư Dạ Dày Tại Bệnh Viện Hữu Nghị Việt Đức

Luận văn thạc sĩ phân tích công tác chăm sóc bệnh nhân ung thư dạ dày tại bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức năm 2020, cung cấp cái nhìn sâu sắc.

Chuyên ngành

Điều Dưỡng Ngoại Người Lớn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo Cáo Chuyên Đề Tốt Nghiệp

2020

68
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Chăm Sóc Ung Thư Dạ Dày Tại Việt Đức 2024

Ung thư dạ dày (UTDD) là một trong những bệnh ung thư phổ biến, đặc biệt ở Việt Nam. Mặc dù tỷ lệ mắc có xu hướng giảm, UTDD vẫn là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu do ung thư đường tiêu hóa. Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức là một trong những cơ sở y tế hàng đầu trong điều trị và chăm sóc bệnh nhân UTDD. Việc chăm sóc toàn diện, bao gồm cả thể chất và tinh thần, đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Nghiên cứu và cải tiến liên tục các phương pháp điều trị UTDD và chăm sóc là ưu tiên hàng đầu. Theo ghi nhận ung thư tại Việt Nam năm 2010, ung thư dạ dày (UTDD) xếp hàng thứ 2 sau ung thư phổi ở nam, và đứng thứ 3 sau ung thư vú và ung thư cổ tử cungở nữ. Báo cáo chuyên đề này trình bày các khía cạnh quan trọng trong chăm sóc bệnh nhân UTDD tại Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức năm 2020, đồng thời đề xuất các khuyến nghị để cải thiện chất lượng chăm sóc.

1.1. Tình Hình Dịch Tễ Ung Thư Dạ Dày Tại Việt Nam Thế Giới

Ung thư dạ dày (UTDD) có sự khác biệt lớn về tỷ lệ mắc giữa các khu vực trên thế giới. Các nước Đông Á như Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc có tỷ lệ mắc cao nhất. Tại Việt Nam, UTDD là một vấn đề y tế công cộng quan trọng, đặc biệt ở nam giới trên 40 tuổi. Mỗi năm ước tính có khoảng 15.000 - 20.000 ca mắc mới. Tỷ lệ UTDD cao nhất ở Hà Nội, tiếp theo là các tỉnh miền Trung, và thấp nhất ở TP. Hồ Chí Minh. Sự khác biệt này có thể do sự khác biệt về lối sống, chế độ ăn uống và tỷ lệ nhiễm Helicobacter pylori. Theo thống kê, tỷ lệ UTDD cao nhất ở Việt Nam chiếm 24,4/100.000 dân ở nam so với 14,6/100.000 dân ở nữ.

1.2. Tổng Quan Về Bệnh Viện Hữu Nghị Việt Đức Và Khoa Ung Bướu

Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức là một trong những bệnh viện hàng đầu Việt Nam, nổi tiếng về phẫu thuật và điều trị các bệnh lý phức tạp, trong đó có ung thư. Khoa Ung Bướu của bệnh viện là trung tâm điều trị ung thư lớn, trang bị cơ sở vật chất hiện đại và đội ngũ y bác sĩ giàu kinh nghiệm. Khoa cung cấp các dịch vụ điều trị đa dạng, bao gồm phẫu thuật, hóa trị, xạ trị và điều trị nhắm trúng đích. Mục tiêu của khoa là mang lại cho bệnh nhân UTDD và các bệnh ung thư khác cơ hội điều trị tốt nhất, đồng thời nâng cao chất lượng cuộc sống cho họ. Khoa Ung Bướu của Bệnh viện HN Việt Đức đã nhiệt tình giúp đỡ và hỗ trợ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập.

II. Thách Thức Trong Chăm Sóc Bệnh Nhân Ung Thư Dạ Dày Tại Việt Đức

Chăm sóc bệnh nhân ung thư dạ dày (BN UTDD) là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên gia y tế và người nhà bệnh nhân. Tại Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức, một số thách thức thường gặp bao gồm: phát hiện bệnh ở giai đoạn muộn, gánh nặng tâm lý cho người bệnh và gia đình, quản lý các tác dụng phụ của điều trị, và đảm bảo dinh dưỡng đầy đủ cho người bệnh. Ngoài ra, việc ghi chép hồ sơ điều dưỡng còn nhiều hạn chế, chưa phản ánh đầy đủ quá trình chăm sóc và can thiệp của điều dưỡng viên. Hiểu được nhu cầu của người bệnh sẽ giúp cho hệ thống y tế nói chung và các nhân viên làm công tác liên quan đến chăm sóc người bệnh nói riêng sẽ có những hỗ trợ, kế hoạch chăm sóc phù hợp nhằm nâng cao chất lượng chăm sóc cho người bệnh.

2.1. Khó Khăn Trong Phát Hiện Sớm Ung Thư Dạ Dày UTDD

Ung thư dạ dày thường diễn biến âm thầm trong giai đoạn đầu, khiến việc phát hiện sớm trở nên khó khăn. Nhiều bệnh nhân chỉ tìm đến bác sĩ khi bệnh đã tiến triển đến giai đoạn muộn, làm giảm hiệu quả điều trị. Các triệu chứng sớm của UTDD thường mơ hồ và dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lý khác. Việc nâng cao nhận thức cộng đồng về các dấu hiệu cảnh báo của UTDD và khuyến khích tầm soát định kỳ là rất quan trọng để phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm. UTDD thường rất khó vì có tới trên 80% người bệnh UTDD hầu như không có triệu chứng gì hoặc triệu chứng rất mơ hồ.

2.2. Quản Lý Các Biến Chứng Sau Phẫu Thuật Ung Thư Dạ Dày

Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính cho UTDD, nhưng có thể gây ra nhiều biến chứng, bao gồm nhiễm trùng, chảy máu, rò miệng nối và suy dinh dưỡng. Việc theo dõi sát sao và can thiệp kịp thời các biến chứng là rất quan trọng để đảm bảo sự phục hồi của người bệnh. Chăm sóc sau phẫu thuật đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ phẫu thuật, điều dưỡng và chuyên gia dinh dưỡng. Biến chứng sớm và biến chứng muộn cần được kiểm soát để tránh ảnh hưởng đến sức khỏe bệnh nhân.

III. Phương Pháp Chăm Sóc Toàn Diện Bệnh Nhân Ung Thư Dạ Dày 2024

Chăm sóc toàn diện bệnh nhân ung thư dạ dày (BN UTDD) bao gồm nhiều khía cạnh, từ điều trị y tế đến hỗ trợ tâm lý và dinh dưỡng. Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức áp dụng các phương pháp điều trị hiện đại, kết hợp với chăm sóc giảm nhẹ để nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Điều dưỡng viên đóng vai trò then chốt trong việc chăm sóc toàn diện, theo dõi sát sao tình trạng bệnh nhân và đáp ứng các nhu cầu của họ. Báo cáo chuyên đề này trình bày các khía cạnh quan trọng trong chăm sóc bệnh nhân UTDD tại Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức năm 2020, đồng thời đề xuất các khuyến nghị để cải thiện chất lượng chăm sóc.

3.1. Điều Trị Phẫu Thuật Ung Thư Dạ Dày Các Phương Pháp Hiện Đại

Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính cho UTDD ở giai đoạn sớm. Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức áp dụng các kỹ thuật phẫu thuật tiên tiến, bao gồm phẫu thuật nội soi và phẫu thuật cắt toàn bộ dạ dày. Tùy thuộc vào vị trí và kích thước của khối u, bác sĩ phẫu thuật sẽ lựa chọn phương pháp phù hợp nhất. Mục tiêu của phẫu thuật là loại bỏ hoàn toàn khối u và các hạch bạch huyết di căn. Hiện nay, phẫu thuật được xem là phương pháp điều trị hiệu quả nhất trong điều trị ung thư dạ dày.

3.2. Hóa Trị Và Xạ Trị Vai Trò Trong Điều Trị Ung Thư Dạ Dày

Hóa trị và xạ trị là các phương pháp điều trị bổ trợ thường được sử dụng sau phẫu thuật để tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại. Hóa trị sử dụng thuốc để tiêu diệt tế bào ung thư, trong khi xạ trị sử dụng tia X hoặc các tia năng lượng cao khác. Bác sĩ sẽ cân nhắc các yếu tố như giai đoạn bệnh, sức khỏe tổng thể của bệnh nhân và các yếu tố nguy cơ để quyết định phương pháp điều trị phù hợp nhất. UTDD có thể gặp nhiềuvấn đề liên quan đến thể chất và tinh thần khiến cho CLCS của họ bị ảnh hưởng như: 1). Yếu tố môi trường, văn hóa, xã hội, đó là nhu cầu hỗ trợ/chăm sóc [35], hỗ trợ tâm lý xã hội, vấn đề tinh thần,sự hỗ trợ từ phía cán bộ y tế: cung cấp thông tin và trao đổi của cán bộ y tế; tư vấn dinh dưỡng và nhu cầu vật chất

3.3. Chăm Sóc Dinh Dưỡng Cho Bệnh Nhân Ung Thư Dạ Dày UTDD

Dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong quá trình điều trị và phục hồi của bệnh nhân UTDD. Người bệnh thường gặp khó khăn trong việc ăn uống do các tác dụng phụ của điều trị hoặc do sự thay đổi về giải phẫu sau phẫu thuật. Các chuyên gia dinh dưỡng sẽ tư vấn cho bệnh nhân về chế độ ăn uống phù hợp, giúp họ duy trì cân nặng và sức khỏe tốt nhất. Chế độ ăn cần đảm bảo đủ calo, protein và các chất dinh dưỡng thiết yếu. Yếu tố cá nhân đối tượng như tình trạng ăn uống, tình trạng mất ngủ, tình trạng vận động.

IV. Nghiên Cứu Về Công Tác Chăm Sóc UTDD Tại Bệnh Viện Việt Đức

Các nghiên cứu về công tác chăm sóc bệnh nhân ung thư dạ dày (BN UTDD) tại Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả và cải thiện chất lượng chăm sóc. Các nghiên cứu này tập trung vào nhiều khía cạnh, bao gồm: đánh giá chất lượng cuộc sống của người bệnh, xác định các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị, và phát triển các can thiệp chăm sóc mới. Phân tích này sẽ tập trung đánh giá công tác chăm sóc một bệnh nhân UTDD cụ thể tại khoa Ung Bướu, Bệnh viện HN Việt Đức năm 2020.

4.1. Mô Tả Chi Tiết Trường Hợp Bệnh Nhân UTDD Điển Hình

Trường hợp bệnh nhân UTDD điển hình được mô tả chi tiết, bao gồm: tiền sử bệnh, các triệu chứng lâm sàng, kết quả xét nghiệm, phương pháp điều trị và quá trình chăm sóc. Phân tích này tập trung vào việc đánh giá chất lượng chăm sóc điều dưỡng, bao gồm: nhận định tình trạng bệnh nhân, lập kế hoạch chăm sóc, thực hiện các can thiệp điều dưỡng và đánh giá kết quả chăm sóc. Thông tin này sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực tế chăm sóc bệnh nhân UTDD tại Bệnh viện Việt Đức.

4.2. Đánh Giá Hiệu Quả Chăm Sóc Điều Dưỡng Cho Bệnh Nhân UTDD

Đánh giá hiệu quả chăm sóc điều dưỡng dựa trên các tiêu chí khách quan, như: sự cải thiện về các triệu chứng lâm sàng, giảm tỷ lệ biến chứng, và nâng cao chất lượng cuộc sống của người bệnh. Phân tích cũng xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả chăm sóc, như: trình độ chuyên môn của điều dưỡng viên, cơ sở vật chất và sự phối hợp giữa các thành viên trong nhóm điều trị. Việc ghi chép hồ sơ bệnh án của điều dưỡng hầu như nhằm mục đích thực hiện theo quy định của Bộ Y Tế, của bệnh viện, ít được bác sĩ sử dụng để phối hợp điều trị và có một số ít điều dưỡng chưa nhận thức được vai trò, tầm quan trọng của hồ sơ bệnh án nên còn ghi chép chiếu lệ, đối phó.

V. Khuyến Nghị Nâng Cao Chăm Sóc Ung Thư Dạ Dày Tại Bệnh Viện Việt Đức

Dựa trên kết quả nghiên cứu và phân tích, một số khuyến nghị được đưa ra nhằm nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân ung thư dạ dày (BN UTDD) tại Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức. Các khuyến nghị này tập trung vào: tăng cường đào tạo cho điều dưỡng viên, cải thiện quy trình chăm sóc, tăng cường sự tham gia của người bệnh và gia đình vào quá trình chăm sóc, và đầu tư vào cơ sở vật chất. Từ những lý do trên, học viên nhận thấy đây là vấn đề quan trọng và cần thiết nên tiến hành làm chuyên đề: “Nhận xét công tác chăm sóc một người bệnh ung thư dạ dày tại khoa Ung Bướu- Bệnh viện HN Việt Đức, năm 2020”.

5.1. Tăng Cường Đào Tạo Chuyên Môn Cho Điều Dưỡng Viên

Điều dưỡng viên đóng vai trò quan trọng trong chăm sóc bệnh nhân UTDD. Việc tăng cường đào tạo chuyên môn cho điều dưỡng viên về các kỹ thuật chăm sóc mới, quản lý các tác dụng phụ của điều trị và hỗ trợ tâm lý cho người bệnh là rất cần thiết. Các khóa đào tạo nên được cập nhật thường xuyên để đảm bảo điều dưỡng viên luôn có kiến thức và kỹ năng tốt nhất. Để chăm sóc được người bệnh tốt người Điều dưỡng phải hiểu rõ và nắm bắt kịp thời những diễn biến, tâm lý và nhu cầu của người bệnh từ đó đưa ra các kế hoạch chăm sóc phù hợp.

5.2. Cải Thiện Quy Trình Chăm Sóc Bệnh Nhân Ung Thư Dạ Dày

Quy trình chăm sóc cần được chuẩn hóa và cập nhật thường xuyên để đảm bảo tính hiệu quả và an toàn. Việc sử dụng các hướng dẫn thực hành dựa trên bằng chứng và các công cụ hỗ trợ quyết định lâm sàng có thể giúp cải thiện chất lượng chăm sóc. Cần chú trọng đến việc đánh giá toàn diện nhu cầu của người bệnh và lập kế hoạch chăm sóc cá nhân hóa. Tại bệnh viện HN Việt Đức chế độ chăm sóc người bệnh tuy được đánh giá cao về trình độ chuyên môn, chuyên khoa sâu nhưng vấn đề ghi chép hồ sơ điều dưỡng phiếu chăm sóc thường ghi theo y lệnh của bác sĩ điều trị, hồ sơ còn lặp đi lặp lại nhiều lần, không ghi cách giải quyết, hay thực hiện các kỹ thuật điều dưỡng trên người bệnh.

5.3. Tăng Cường Sự Tham Gia Của Người Bệnh Và Gia Đình

Sự tham gia tích cực của người bệnh và gia đình vào quá trình chăm sóc là rất quan trọng. Bệnh nhân và gia đình cần được cung cấp đầy đủ thông tin về bệnh, các phương pháp điều trị và các lựa chọn chăm sóc. Họ nên được khuyến khích đặt câu hỏi và tham gia vào việc đưa ra quyết định về chăm sóc. Yếu tố môi trường, văn hóa, xã hội, đó là nhu cầu hỗ trợ/chăm sóc, hỗ trợ tâm lý xã hội, vấn đề tinh thần,sự hỗ trợ từ phía cán bộ y tế: cung cấp thông tin và trao đổi của cán bộ y tế; tư vấn dinh dưỡng và nhu cầu vật chất.

VI. Tương Lai Chăm Sóc Bệnh Nhân Ung Thư Dạ Dày Tại Việt Đức 2024

Tương lai của chăm sóc bệnh nhân ung thư dạ dày (BN UTDD) tại Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức hứa hẹn nhiều tiến bộ. Sự phát triển của các phương pháp điều trị mới, như liệu pháp miễn dịch và điều trị nhắm trúng đích, có thể mang lại kết quả tốt hơn cho người bệnh. Bên cạnh đó, việc áp dụng các công nghệ tiên tiến, như trí tuệ nhân tạo và y học từ xa, có thể cải thiện hiệu quả và khả năng tiếp cận chăm sóc. Nghiên cứu và đổi mới liên tục là chìa khóa để nâng cao chất lượng chăm sóc và cải thiện cuộc sống cho bệnh nhân UTDD.

6.1. Áp Dụng Các Liệu Pháp Điều Trị Ung Thư Mới 2024

Liệu pháp miễn dịch và điều trị nhắm trúng đích là những phương pháp điều trị ung thư mới đầy hứa hẹn. Liệu pháp miễn dịch giúp tăng cường hệ miễn dịch của cơ thể để chống lại tế bào ung thư, trong khi điều trị nhắm trúng đích tập trung vào các đặc điểm riêng biệt của tế bào ung thư. Việc áp dụng các liệu pháp này có thể cải thiện đáng kể kết quả điều trị cho bệnh nhân UTDD. Các loại thuốc mới được ra đời nhằm điều trị ung thư hiệu quả hơn.

6.2. Ứng Dụng Công Nghệ Tiên Tiến Trong Chăm Sóc Bệnh Nhân

Trí tuệ nhân tạo (AI) và y học từ xa có thể đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện chăm sóc bệnh nhân UTDD. AI có thể giúp phân tích dữ liệu lớn để xác định các yếu tố nguy cơ, dự đoán kết quả điều trị và cá nhân hóa kế hoạch chăm sóc. Y học từ xa có thể giúp bệnh nhân tiếp cận chăm sóc từ xa, giảm thiểu thời gian đi lại và chi phí. Các ứng dụng công nghệ giúp điều trị và chăm sóc bệnh nhân từ xa hiệu quả.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Dịch tễ học ung thư dạ dày 1. Tình hình ung thư dạ dày trên thế giới và trong nước Các nước có tỷ lệ mắc bệnh ung thư dạ dày cao thuộc vùng Đông Á (Nhật Bản, Trung Quốc, Hàn Quốc), Liên Xô cũ, Nam Mỹ, vùng Caribe, và Nam Âu. Các nước có tỷ lệ mắc bệnh thấp thuộc vùng Nam Á (Ấn Độ, Pakistan, Thái Lan), Bắc Mỹ, Úc, và Châu Phi [33].

Tỷ lệ mắc UTDD còn tùy thuộc vào các yếu tố khác nhau bên cạnh yếu tố địa dư. Ung thư dạ dày thay đổi theo từng nước khác nhau ngay cả từng vùng khác nhau trong cùng một nước. Theo Parkin và cộng sự, các nước có tỷ lệ ung thư dạ dày cao khi tần suất gặp từ 30-80/100.000 dân như các nước thuộc vùng Đông Á (Nhật Bản, Trung Quốc, Hàn Quốc)., các nước có tỷ lệtrung bình khi tần suất gặp từ 16-19/100.000 dân như các nước Châu Âu và Nam Mỹ, và các nước có tỷ lệ thấp khi tần suất ung thư dạ dày từ 0-15/100.000 dân như các nước Bắc Mỹ, Úc, và Châu Phi [28]. Trong nghiên cứu của khối các nước ASEAN (Association of Southeast Asian Nation) năm 2008, theo Kimman và cộng sự, tỷ lệ ung thư dạ dày mới phát hiện là 43.238 trường hợp và 35.

Ung thư dạ dày được xếp hàng thứ 7 trong các loại ung thư phổi, ung thư vú, ung thư gan và ung thư đại-trực tràng [33]. Tỷ lệ ung thư dạ dày cao nhất ở Việt Nam chiếm 24,4/100.000 dân ở nam so với 14,6/100. Tỷ lệ tử vong do ung thư dạ dày cũng cao nhất ở Việt Nam là 14/100.000 dân, tiếp theo Myanmar 9/100. Các nước có tỷ lệ tử vong ít hơn khoảng bốn lần so với Việt Nam là Philippines 3,5/100.000, và Thái Lan 2,5/100.000, trong đó tỷ lệ ung thư dạ dày mới mắc khá thấp ở Thái Lan là 4,2/100.000 dân ở nam so với 3/100.

Tỷ lệ ung thư dạ dày khác nhau tùy theo từng vùng địa lý của các nước ASEAN do sự khác nhau về tỷ lệ nhiễm vi khuẫn H.pylori, trong đó hơn 60% ung thư dạ dày trên thế giới do nhiễm vi khuẩn này [12]. Ở Việt Nam ung thư dạ dày đang là một vấn đề y tế trong cộng đồng, đặc biệt là nam giới trên 40 tuổi, ước tính mỗi năm có khoảng 15000- 20000 người mắc ung download by : skknchat@gmail.2020 4 thư dạ dày [13]. Về phân bố UTDD ở Việt Nam, UTDD Hà Nội chiếm 33,2%, các tỉnh miền Trung 14% và ở Thành phố Hồ Chí Minh thấp hơn nhiều với 2,2% [12]. Trong khi đó ở Thừa Thiên Huế UTDD chiếm 14,7%% và đứng hàng thứ 2 trong tổng số các loại ung thư ở Huế [29].

Yếu tố nguy cơ của bệnh lý ung thư dạ dày  Nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori (HP): nhiều tài liệu đã xác định vi khuẩn HP là nguyên nhân chính có thể gây viêm loét dạ dày, loạn sản, dị sản, từ đó làm tăng nguy cơ UTDD. Trong nghiên cứu của Nguyễn XuânVinh cho thấy nguy cơ mắc UTDD khi nhiễm HP là 5 lần và nếu nhiễm HP với kiểu gen CagA (cytotoxin- associated gen A) thì nguy cơ này còn cao hơn nữa, khoảng 10 lần. Năm 1994, Tổ chức Y tế thế giới đã thông báo HP là yếu tố gây UTDD nhóm I. Tuy vậy, tỷ lệ nhiễm HP ở những người bệnh viêm dạ dày mãn (30-50%) và UTDD (80-97,6%) nếu có CagA và VagA (Vacuolating cytotoxin) dương tính.

Một số tác giả cho rằng con đường từ nhiễm HP đến UTDD như sau: Nhiễm trùng lâu dài HP gây ra viêm dạ dày mãn tính, tiến triển theo hướng viêm dạ dày teo, chuyển sản ruột, loạn sản và cuối cùng là biến đổi ác tính niêm mạc dạ dày [26]. Ngoài HP là yếu  Tố nguy cơ chính còn có các yếu tố nguy cơ khác làm tăng nguy cơ trở thành UTDD. Viêm dạ dày mạn tính: Quá trình viêm mạn tính dạ dày kéo dài nhiều năm làm niêm mạc dạ dày thay đổi từ loạn sản đến dị sản và cuối cùng là ung thư. Viêm niêm mạc dạ dày mạn tính thường do môi trường, độc tố hoặc vi khuẩn hay gặp ở vùng hang vị và thân vị.

Trước một người bệnh viêm dạ dày mạn tính điều trị kéo dài cần phải nghĩ tới tiền ung thư và 80-90% các trường hợp UTDD có tổn thương viêm mạn tính. Tần suất mắc trong dân chúng liên quan chặt chẽ đến tuổi, viêm dạ dày mạn tính rất ít gặp ở trẻ em nhưng tần suất này gia tăng theo tuổi. Xấp xỉ một nửa dân số bị mắc bệnh viêm dạ dày mạn tính ở lứa tuổi 50- 60 và tỷ lệ xấp xỉ 100% ở những người trên 70 tuổi [11].  Loét dạ dày: Loét dạ dày mãn tính nhất là phần ngang bờ cong nhỏ rất dễ bị ung thư hóa với tỉ lệ nào đó (5-10%).

Vấn đề loét dạ dày ung thư hóa hay UTDD thể loét tiến triển chậm vẫn chưa được chứng minh rõ ràng, song giữa loét và UTDD có liên quan mật thiết với nhau [26]. download by : skknchat@gmail.2020 5  Tình trạng vô toan của dạ dày: Dạ dày thiểu toan, vô toan là môi trường thuận lợi cho môi trường cho vi khuẩn hoạt động, niêm mạc dạ dàytrực tiếp tiếp xúc với vi khuẩn, các độc tố của vi khuẩn trong thời gian dài là điều kiện thuận lợi cho cho quá trình loạn sản, dị sản, đột biến gen và gây ung thư. Theo Phạm Gia Khánh nếu thiểu toan kèm theo thiếu máu thì nguy cơ UTDD hơn người bình thường là 21,3 lần [13].  Thiếu máu ác tính (Biermer anemia): Còn gọi là bệnh thiếu máu ác tính do thiếu vitamin B12, là một bệnh lý tự miễn do dạ dày thiếu yếu tố nội tại trong dịch tiết nên không có khả năng hấp thu B12.

Các nghiên cứu giải phẫu bệnh học trong những năm trước đã phát hiện có sự gia tăng tỉ lệ mắc UTDD ở người bệnh thiếu máu ác tính. Các nghiên cứu lâm sàng cũng khẳngđịnh mối liên quan này với tỉ lệ mắc UTDD 5- 10%. Người ta thấy tỉ lệ UTDD cao gấp 18-20 lần ở nhóm người bệnh thiếu máu ác tính so với nhóm đối chứng cùng tuổi [14].  Polyp dạ dày: Thường gặp ở lứa tuổi 50-60.

Sang thương này làm tăng tỉ lệ UTDD lên 10-20%. Có 2 loại polyp là polyp tăng sản (hyperplasticpolyp) và Polyp tuyến (Adenomatous polyp). Theo Tomasulo những polyp có đường kính nhỏ dưới 2 cm thường không liên quan đến ung thư dạ dày. càng lớn tỉ lệ càng cao.

Những polyp có đường kính trên 2 cm có tỉ lệ phát triển thành UTDD là 28% [24], [28].  UTDD sau cắt đoạn dạ dày: Trong những năm gần đây, nhiều tác giả thống kê ung thư mỏm cụt dạ dày sau cắt đoạn trong bệnh loét dạ dày thời gian từ 15-20 năm tỉ lệ khoảng 0,5-17%. Nguyên nhân có lẽ do sự trào ngược dịch mật vào dạ dày gây tính trạng viêm dạ dày teo đét mãn tính, hoặc có thể do thay đổi làm gia tăng độ pH dạ dày sau phẫu thuật. Cũng có ý kiến giải thích là do phẫu thuật thúc đẩy sự phát triển của loại vi khuẩn sinh nitrit trong dạ dày và dẫn đến hậu quả phát triển dị sản ruột, từ đó dễ hình thành UTDD.

Tỉ lệ ung thư mỏm cụt dạ dày sau phẫu thuật cắt đoạn theo Billroth II cao hơn Billroth I [13].  Yếu tố dịch tễ: Tỷ lệ UTDD ở nam nhiều hơn nữ, ở hầu hết các báo cáo đã được công bố. Bệnh ít thấy ở lứa tuổi dưới 40, tỷ lệ UTDD tăng dần sau tuổi 40 và đạt đỉnh cao độ tuổi 70. Nhiều nghiên cứu về dịch tễ cho thấy tỷ lệ mắc UTDD cao thường xảy ra ở tầng lớp dân cư có điều kiện kinh tế xã hội thấp [4], [25].

Theo thống kê có khoảng 8-10% trường hợp UTDD liên quan đến yếu tố gia đình. Nguy cơ UTDD ở download by : skknchat@gmail.2020 6 những người có tiền sử gia đình có UTDD là 13,3 lần so với người bình thường [32]. Về dịch tễ giới tính cho thấy tỉ lệ mắc bệnh nói chung nam gấp hai lần nữ (2:1). Ung thư hang vị có tỉ lệ ngang nhau ở nam nữ, ở vùng tâm vị thì nam nhiều hơn nữ 9 lần.

Ở người dưới 30 tuổi, nữ mắc bệnh nhiều hơn nam [14]. Về tuổi: thường gặp ở người nhiều tuổi từ 40 trở lên. Ở Việt Nam hay gặp độ tuổi 40 - 60. Hiếm ở người trẻ, thỉnh thoảng gặp ở tuổi thiếu niên.

Ở người trẻ, ung thư tiến triển nhanh hơn người nhiều tuổi [14]. Về chế độ ăn: Chế độ ăn nhiều muối, thức ăn hun khói hoặc thực phẩm bảo quản kém, chế độ ăn ít rau quả tươi, thức ăn nhiều chất bột, giàu Nitrit, Nitrat làm tăng nguy cơ UTDD [22], [37]. Về nhóm máu: Có mối liên quan giữa tỉ lệ mắc bệnh UTDD cao với người có nhóm máu A so với các nhóm máu khác; theo Arid (1953) thì nhóm máu A gấp 1,2 lần nhóm O, còn 16-20% với lý do không rõ [32]. Sơ lược giải phẫu ung thư dạ dày 1.

Hình thể, cấu tạo và liên quan đến dạ dày Dạ dày là đoạn phình to nhất của ống tiêu hóa, nối giữa thực quản và tá tràng, nằm sát dưới vòm hoành trái, ở sau cung sườn trái và vùng thượng vị trên. Dạ dày có hình chữ J có 4 vùng giải phẫu và 2 bờ cong; 4 vùng gồm: tâm vị, phình vị, thân vị và hang môn vị.; 2 bờ cong gồm: bờ cong vị nhỏ (BCVN), bờ cong vị lớn (BCVL). Để xác định khối u, hiệp hội nghiên cứu UTDD Nhật Bản chia dạ dày làm 3 vùng (Hình 1.1), 1/3 trên, 1/3 giữa,1/3 dưới bằng cách nối giữa các điểm chia đều 2 bờ cong. C: một phần ba trên M: một phần ba giữa A: một phần ba dưới E: thực quản D: tá tràng BCVN: bờ cong vị nhỏ BCVL: bờ cong vị lớn Trước: thành trước Sau: thành sau Hình 1.1: Cấu tạo ba vùng và bốn phần của dạ dày.

download by : skknchat@gmail. Cấu tạo của dạ dày Dạ dày được cấu tạo bởi 5 lớp kể từ ngoài vào trong: - Lớp thanh mạc - Lớp dưới thanh mạc - Lớp cơ: Cơ dọc, cơ vòng, cơ chéo - Lớp dưới niêm mạc - Lớp niêm mạc 1. Mạch máu của dạ dày Bắt nguồn từ động mạch thân tạng gồm có các nhánh sau: Động mạch ví trái, động mạch lách, động mạch gan chung. - Vòng động mạch bờ cong vị bé: Tạo nên bởi hai động mạch: Động mạch vị phải (hay động mạch môn vị) Xuất phát từ động mạch gan riêng và động mạch vị trái (hay động mạch vành vị) phát sinh từ động mạch thân tạng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Chăm Sóc Bệnh Nhân Ung Thư Dạ Dày Tại Bệnh Viện Hữu Nghị Việt Đức" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình chăm sóc và điều trị bệnh nhân ung thư dạ dày tại một trong những bệnh viện hàng đầu Việt Nam. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chăm sóc toàn diện, từ việc chẩn đoán sớm đến các phương pháp điều trị hiện đại, nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Đặc biệt, nó cũng đề cập đến các chiến lược dinh dưỡng và hỗ trợ tâm lý, giúp bệnh nhân vượt qua giai đoạn khó khăn trong quá trình điều trị.

Để mở rộng thêm kiến thức về các khía cạnh liên quan đến chăm sóc sức khỏe, bạn có thể tham khảo tài liệu "Luận án tiến sĩ hiệu quả can thiệp dinh dưỡng cho bệnh nhân ung thư điều trị hoá chất tại bệnh viện đại học y hà nội", nơi cung cấp thông tin chi tiết về vai trò của dinh dưỡng trong điều trị ung thư. Ngoài ra, tài liệu "Luận văn hiệu quả can thiệp dinh dưỡng cho bệnh nhân ung thư điều trị hóa chất tại bệnh viện đại học y hà nội" cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp cải thiện dinh dưỡng cho bệnh nhân ung thư. Cuối cùng, tài liệu "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả của thông khí cơ học với mức áp lực đường thở dương cuối thì thở ra tối ưu dựa trên áp lực thực quản ở bệnh nhân suy hô hấp cấp tiến triển" có thể cung cấp thêm thông tin về các phương pháp hỗ trợ hô hấp cho bệnh nhân trong quá trình điều trị. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về chăm sóc bệnh nhân ung thư và các phương pháp điều trị liên quan.