Tâm lý và chất lượng cuộc sống của người bệnh ung thư dạ dày sau truyền hóa chất tại viện ung thư bệnh viện trung ương quân đội 108

Nghiên cứu tâm lý và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân ung thư dạ dày sau hóa trị tại viện ung thư Bệnh viện Trung ương Quân đội 108.

Trường đại học

Trường Đại Học Phenikaa

Chuyên ngành

Điều Dưỡng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2022

95
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Dịch tễ học ung thư dạ dày

1.2. Tình hình ung thư dạ dày trên thế giới và trong nước

1.3. Yếu tố nguy cơ của bệnh lý ung thư dạ dày

1.4. Điều trị hóa chất trong ung thư dạ dày

1.5. Vài nét lịch sử điều trị hoá chất trong ung thư dạ dày

1.6. Vai trò hoá chất trong điều trị ung thư dạ dày

1.7. Các hóa chất điều trị ung thư dạ dày

1.8. Một số phác đồ phối hợp đa hoá chất

1.9. Một số tác dụng phụ của hoá chất

1.10. Tâm lý liên quan đến stress, lo âu, trầm cảm và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân ung thư

1.11. Tâm lý liên quan đến stress, lo âu, trầm cảm

1.12. Chất lượng cuộc sống

1.13. Công cụ sử dụng để đánh giá các biến trong nghiên cứu

1.14. Công cụ đánh giá stress, lo âu và trầm cảm

1.15. Bộ công cụ đo lường chất lượng cuộc sống

1.16. Bộ công cụ SF-36

1.17. Bộ công cụ EQ-5D

1.18. Các nghiên cứu về stress, lo âu, trầm cảm và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân ung thư

1.19. Các nghiên cứu trên thế giới

1.20. Các nghiên cứu tại Việt Nam

1.21. Học thuyết áp dụng trong nghiên cứu

1.22. Giới thiệu địa bàn nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Tiêu chuẩn lựa chọn

2.3. Tiêu chuẩn loại trừ

2.4. Địa điểm nghiên cứu

2.5. Thời gian nghiên cứu

2.6. Phương pháp nghiên cứu

2.7. Thiết kế nghiên cứu

2.8. Cỡ mẫu và cách chọn mẫu

2.9. Các biến số nghiên cứu

2.10. Công cụ thu thập số liệu

2.11. Quy trình thu thập số liệu

2.12. Quản lý và phân tích số liệu

2.13. Đạo đức nghiên cứu

2.14. Hạn chế của đề tài

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung về đối tượng nghiên cứu

3.2. Thực trạng stress, lo âu, trầm cảm của người bệnh ung thư dạ dày sau truyền hóa chất tại Viện ung thư-Bệnh viện Trung ương Quân đội 108

3.3. Thực trạng chất lượng cuộc sống của người bệnh ung thư dạ dày sau truyền hóa chất tại Viện ung thư-Bệnh viện Trung ương Quân đội 108

3.4. Một số yếu tố liên quan đến stress, lo âu, trầm cảm ở đối tượng nghiên cứu

3.5. Một số yếu tố liên quan đến chất lượng cuộc sống của đối tượng nghiên cứu

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung của nhóm đối tượng nghiên cứu

4.2. Thực trạng stress, lo âu và trầm cảm của bệnh nhân ung thư dạ dày sau truyền hóa chất

4.3. Thực trạng chất lượng cuộc sống của người bệnh ung thư dạ dày sau truyền hóa chất

4.4. Một số yếu tố liên quan đến stress, lo âu và trầm cảm ở bệnh nhân ung thư dạ dày sau truyền hóa chất

4.5. Một số yếu tố liên quan đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân ung thư dạ dày sau truyền hóa chất

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: BẢN CAM KẾT THAM GIA NGHIÊN CỨU

PHỤ LỤC 2: THÔNG TIN CHUNG CỦA ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

PHỤ LỤC 3: BẢNG HỎI ĐÁNH GIÁ SỨC KHỎE TÂM THẦN

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tâm Lý và Chất Lượng Sống Ung Thư Dạ Dày

Ung thư dạ dày (UTDD) là một thách thức lớn trên toàn cầu, chiếm tỉ lệ đáng kể trong số ca mắc mới và tử vong do ung thư. Tại Việt Nam, UTDD đứng hàng thứ hai ở nam và thứ ba ở nữ. Đánh giá chất lượng cuộc sống và các vấn đề tâm lý như stress, lo âu, trầm cảm ở bệnh nhân ung thư ngày càng trở nên quan trọng. Việc điều trị, đặc biệt là hóa trị ung thư dạ dày, có thể ảnh hưởng lớn đến tâm lý và chất lượng cuộc sống của người bệnh. Nghiên cứu cho thấy các vấn đề tâm lý này có thể ảnh hưởng đến việc tuân thủ điều trị và khả năng đối phó với bệnh.

1.1. Tình Hình Dịch Tễ Ung Thư Dạ Dày Toàn Cầu và Việt Nam

Tỷ lệ mắc UTDD cao ở Đông Á, Liên Xô cũ, Nam Mỹ, Caribe và Nam Âu. Tỷ lệ thấp ở Nam Á, Bắc Mỹ, Úc và Châu Phi. Ở Việt Nam, UTDD là một vấn đề y tế công cộng quan trọng, đặc biệt ở nam giới trên 40 tuổi. Theo WHO năm 2008, ước tính có khoảng 15.114 người mắc bệnh mỗi năm và 11.098 người tử vong do UTDD. Sự khác biệt về tỷ lệ mắc bệnh giữa các vùng có thể liên quan đến tỷ lệ nhiễm H.pylori.

1.2. Tầm Quan Trọng của Đánh Giá Tâm Lý và Chất Lượng Cuộc Sống

Đánh giá tâm lý bệnh nhân ung thư dạ dàychất lượng cuộc sống bệnh nhân ung thư dạ dày là rất quan trọng trong quản lý bệnh. Những vấn đề về sức khỏe tinh thần bệnh nhân ung thư như trầm cảm ung thư dạ dày, lo âu ung thư dạ dày, và stress ung thư dạ dày có thể ảnh hưởng đến quá trình điều trị và khả năng phục hồi. Cải thiện chất lượng cuộc sống bệnh nhân ung thư dạ dày giúp tăng cường tuân thủ điều trị và cải thiện kết quả.

II. Thách Thức Tâm Lý Sau Hóa Chất Ảnh Hưởng đến Bệnh Nhân

Điều trị hóa chất ung thư dạ dày có thể gây ra nhiều tác dụng phụ về thể chất và tâm lý. Các tác dụng phụ hóa chất này có thể dẫn đến trầm cảm, lo âu, stress và giảm chất lượng cuộc sống. Việc đối mặt với những thay đổi về ngoại hình, sức khỏe và khả năng hoạt động có thể khiến bệnh nhân cảm thấy cô đơn, bất lực và mất hy vọng. Do đó, việc nhận biết và giải quyết các vấn đề tâm lý này là rất quan trọng.

2.1. Các Vấn Đề Tâm Lý Phổ Biến Sau Hóa Trị

Sau điều trị hóa chất, bệnh nhân UTDD thường gặp các vấn đề tâm lý như trầm cảm, lo âu, và stress. Ảnh hưởng của hóa chất đến tâm lý có thể biểu hiện qua cảm giác buồn bã, mất hứng thú, khó ngủ, dễ cáu gắt, và lo lắng về tương lai. Các vấn đề này cần được phát hiện và can thiệp sớm để cải thiện tâm lý người bệnh sau hóa trị.

2.2. Tác Động của Tác Dụng Phụ Hóa Chất Lên Tâm Lý

Các tác dụng phụ hóa chất như buồn nôn, mệt mỏi, rụng tóc, và đau nhức có thể ảnh hưởng lớn đến tâm lý bệnh nhân ung thư dạ dày. Những khó khăn về thể chất này có thể làm giảm khả năng tham gia các hoạt động xã hội, làm việc, và chăm sóc bản thân, dẫn đến cảm giác tự ti, cô lập, và trầm cảm.

2.3. Khó khăn trong việc chấp nhận bệnh ung thư

Chấp nhận bệnh ung thư là một quá trình tâm lý phức tạp. Bệnh nhân có thể trải qua nhiều giai đoạn như sốc, phủ nhận, giận dữ, thương lượng và cuối cùng là chấp nhận. Khó khăn trong việc chấp nhận bệnh có thể dẫn đến trầm cảm, lo âu và ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình điều trị và chất lượng cuộc sống.

III. Phương Pháp Hỗ Trợ Tâm Lý Cải Thiện Cuộc Sống Bệnh Nhân

Việc hỗ trợ tâm lý bệnh nhân ung thư là một phần quan trọng của quá trình điều trị. Các phương pháp hỗ trợ có thể bao gồm tư vấn tâm lý cá nhân, nhóm hỗ trợ, liệu pháp nhận thức hành vi (CBT), và các kỹ thuật thư giãn. Mục tiêu là giúp bệnh nhân đối phó với stress, lo âu, trầm cảm, cải thiện sức khỏe tinh thần và nâng cao chất lượng cuộc sống.

3.1. Tư Vấn Tâm Lý Cá Nhân và Nhóm Hỗ Trợ

Tư vấn tâm lý cá nhân giúp bệnh nhân khám phá và giải quyết các vấn đề tâm lý cá nhân. Nhóm hỗ trợ cung cấp một môi trường an toàn và hỗ trợ, nơi bệnh nhân có thể chia sẻ kinh nghiệm, cảm xúc và nhận được sự đồng cảm từ những người cùng cảnh ngộ. Hỗ trợ tâm lý bệnh nhân ung thư đóng vai trò quan trọng trong việc giảm stresslo âu.

3.2. Liệu Pháp Nhận Thức Hành Vi CBT và Kỹ Thuật Thư Giãn

Liệu pháp CBT giúp bệnh nhân nhận diện và thay đổi những suy nghĩ và hành vi tiêu cực. Kỹ thuật thư giãn như thiền, yoga, và tập thở sâu có thể giúp giảm stress, cải thiện giấc ngủ, và tăng cường cảm giác thư thái. Các phương pháp này có thể giúp cải thiện chất lượng cuộc sống bệnh nhân ung thư dạ dày.

IV. Dinh Dưỡng và Vận Động Bí Quyết Phục Hồi Sau Hóa Chất UTDD

Phục hồi sau hóa trị đòi hỏi sự kết hợp giữa chăm sóc y tế và lối sống lành mạnh. Dinh dưỡng cho bệnh nhân ung thư dạ dày đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp năng lượng, tăng cường hệ miễn dịch, và giảm tác dụng phụ của điều trị. Vận động cho bệnh nhân ung thư dạ dày giúp duy trì sức mạnh cơ bắp, cải thiện tâm trạng, và giảm mệt mỏi.

4.1. Chế Độ Dinh Dưỡng Phù Hợp Cho Bệnh Nhân Sau Hóa Trị

Bệnh nhân sau hóa trị cần một chế độ dinh dưỡng giàu protein, vitamin, và khoáng chất. Nên ăn nhiều rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, và các nguồn protein nạc. Tránh các thực phẩm chế biến sẵn, đồ ăn nhanh, và đồ uống có đường. Nên tham khảo ý kiến của chuyên gia dinh dưỡng để có một chế độ ăn uống phù hợp.

4.2. Lợi Ích của Vận Động Đối Với Quá Trình Phục Hồi

Vận động nhẹ nhàng như đi bộ, yoga, và thái cực quyền có thể giúp cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần. Vận động giúp tăng cường lưu thông máu, giảm mệt mỏi, cải thiện giấc ngủ, và tăng cường hệ miễn dịch. Nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi bắt đầu bất kỳ chương trình vận động nào.

V. Nghiên Cứu Thực Tế Tâm Lý và Chất Lượng Sống UTDD tại 108

Một nghiên cứu tại Viện Ung thư - Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 đã đánh giá tâm lý và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân ung thư dạ dày sau truyền hóa chất. Kết quả cho thấy tỷ lệ stress, lo âu, trầm cảm lần lượt là 18,5%, 33,3% và 22%. Chất lượng cuộc sống của đối tượng nghiên cứu là 52,40 trên tổng điểm 108. Nghiên cứu cũng chỉ ra mối tương quan giữa hỗ trợ xã hội và tình trạng stress, lo âu, trầm cảm.

5.1. Kết Quả Nghiên Cứu về Stress Lo Âu Trầm Cảm tại Bệnh Viện 108

Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ stress, lo âu, trầm cảm ở bệnh nhân UTDD sau hóa trị tại Bệnh viện 108 là đáng kể. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của việc tầm soát và can thiệp sớm các vấn đề tâm lý ở bệnh nhân ung thư. Hỗ trợ xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc giảm stresslo âu.

5.2. Đánh Giá Chất Lượng Cuộc Sống và Các Yếu Tố Liên Quan

Chất lượng cuộc sống của bệnh nhân UTDD sau hóa trị tại Bệnh viện 108 ở mức độ thấp và cần được cải thiện, đặc biệt là ở lĩnh vực sức khỏe và tinh thần. Nghiên cứu cho thấy có mối tương quan giữa tuổi, thu nhập bình quân, và hỗ trợ xã hội với chất lượng cuộc sống. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc cung cấp hỗ trợ toàn diện cho bệnh nhân.

VI. Chăm Sóc Giảm Nhẹ Nâng Cao Chất Lượng Sống Bệnh Nhân UTDD

Chăm sóc giảm nhẹ ung thư dạ dày tập trung vào việc giảm bớt các triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân và gia đình. Điều này bao gồm kiểm soát cơn đau, giảm buồn nôn, cải thiện giấc ngủ, và cung cấp hỗ trợ tâm lý. Sống chung với ung thư trở nên dễ dàng hơn khi bệnh nhân nhận được sự chăm sóc toàn diện.

6.1. Vai Trò của Chăm Sóc Giảm Nhẹ Trong Ung Thư Dạ Dày

Chăm sóc giảm nhẹ không chỉ giúp giảm bớt các triệu chứng về thể chất mà còn cung cấp hỗ trợ tâm lý và xã hội cho bệnh nhân và gia đình. Điều này giúp bệnh nhân sống chung với ung thư một cách thoải mái và ý nghĩa hơn. Chăm sóc giảm nhẹ nên được tích hợp vào quá trình điều trị từ sớm.

6.2. Hỗ Trợ Gia Đình và Người Chăm Sóc Bệnh Nhân Ung Thư

Gia đình và người chăm sóc bệnh nhân ung thư cũng cần được hỗ trợ. Họ có thể trải qua stress, lo âu, trầm cảm do gánh nặng chăm sóc và lo lắng về sức khỏe của người thân. Cung cấp thông tin, tư vấn, và các nguồn lực hỗ trợ cho gia đình và người chăm sóc là rất quan trọng.

27/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trong số các bệnh ung thư xuất hiện khắp thế giới, ung thư dạ dày chiếm 10% số trường hợp mới mắc và 12% tổng số tử vong do ung thư [3]. Theo ghi nhận ung thư tại Việt Nam năm 2010, ung thư dạ dày xếp hàng thứ 2 sau ung thư phổi ở nam, và đứng thứ 3 ở nữ sau ung thư vú và ung thư cổ tử cung [3]. Một vấn đề ngày càng quan trọng trong ung thư học là đánh giá chất lượng cuộc sống và một số vấn đề về stress, lo âu và trầm cảm ở bệnh nhân ung thư. Chất lượng cuộc sống đặc th ở ung thư liên quan đến tất cả các giai đoạn của bệnh này.

Trên thực tế, đối với tất cả các loại bệnh nhân ung thư, công cụ chất lượng cuộc sống nói chung có thể được sử dụng để đánh giá tác động tổng thể của tình trạng sức khỏe của bệnh nhân đối với chất lượng cuộc sống của họ. Trong một số bệnh ung thư, chất lượng cuộc sống đã trở thành một điểm cuối quan trọng để so sánh các phương pháp điều trị trong các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng để ở những bệnh nhân này, các nghiên cứu lâm sàng ngày càng kết hợp chất lượng cuộc sống làm điểm cuối. Ngoài ra, khi đối diện với căn bệnh ung thư, người bệnh trải qua diễn biến tâm l rất phức tạp, nhiều trạng thái cảm xúc, từ lo sợ khi phát hiện bệnh, đến chán nản, bi quan và rất dễ rơi vào trạng thái trầm cảm do sợ hãi về điều trị hoặc tác dụng phụ của điều trị. Sự lo âu, sợ hãi có thể làm cho việc đối mặt với điều trị ung thư trở nên khó khăn hơn, nó cũng có thể làm bệnh nhân khó đưa ra các quyết định liên quan tới điều trị và chăm sóc [6], [10], [11], [12].

Ngày nay, với sự ra đời các thuốc mới, một số nghiên cứu về điều trị hóa chất bổ trợ sau phẫu thuật trong ung thư dạ dày đã cho thấy có vai trò nhất định trong việc hạ thấp tỷ lệ tái phát, cải thiện chất lượng sống của bệnh nhân, làm giảm triệu chứng và làm tăng thêm thời gian sống sau phẫu thuật cho người bệnh [1], [2], [4], [7]. Các vấn đề ch nh của những người sống sót sau ung thư lâu dài là trong các lĩnh vực hỗ trợ xã hội/tình cảm, thói quen sức khỏe, quan điểm tinh thần/triết học về cuộc sống và các mối quan tâm về hình ảnh cơ thể. 2 Nhiều bằng chứng khoa học đã chỉ ra rối loạn stress, lo âu, trầm cảm và chất lượng cuộc sống thấp là vấn đề rất đáng lo ngại trên bệnh nhân ung thư [1], [11], [12], [13], [14]. Mong muốn cải thiện tình trạng stress, lo âu, trầm cảm và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân ung thư được coi như một phần quan trọng trong chiến lược chăm sóc và điều trị bệnh ung thư [32].

Một số tác giả cho rằng giảm thiểu stress, lo âu và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân trong quá trình điều trị sẽ làm tăng sự tuân thủ điều trị bệnh nhân và cho họ sức mạnh để đối phó với các triệu chứng của ung thư [14],[18]. Do đó, chất lượng cuộc sống và đánh giá nó ngày càng trở nên quan trọng hơn trong chăm sóc sức khỏe [52]. Ở Việt Nam đã có nhiều các công trình nghiên cứu đánh giá về stress, lo âu, trầm cảm và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân ung thư điều trị hóa chất. Tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 chúng tôi chưa tìm thấy nghiên cứu nào đánh giá được mức độ stress, lo âu, trầm cảm và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân ung thư dạ dày sau truyền hóa chất, mặc d , Viện ung thư - Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 là nơi tiến hành hóa trị liệu cho rất nhiều bệnh nhân ung thư trên toàn quốc.

Nói cách khác, câu hỏi là thực trạng về stress, lo âu, trầm cảm và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân ung thư dạ dày sau truyền hóa chất ở khu vực này ra sao và có những yếu tố nào liên quan tới nó vẫn chưa được tìm hiểu th ch đáng. Vì vậy, nhóm nghiên cứu tiến hành nghiên cứu đề tài “Tâm lý và chất lượng cuộc sống của người bệnh ung thư dạ dày sau truyền hóa chất tại viện ung thư - Bệnh viện Trung ương Quân đội 108”, nhằm 2 mục tiêu: 1. Mô tả thực trạng stress, lo âu, trầm cảm và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân ung thư dạ dày sau truyền hóa chất tại Viện Ung Thư, Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 năm 2021. Xác định một số yếu tố liên quan đến stress, lo âu, trầm cảm và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân ung thư dạ dày sau truyền hóa chất tại Viện Ung Thư, Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 năm 2021.

3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Dịch tễ học ung thƣ dạ dày 1. Tình hình ung thư dạ dày trên thế giới và trong nước Các nước có tỷ lệ mắc bệnh ung thư dạ dày (UTDD) cao thuộc vùng Đông Á (Nhật Bản, Trung Quốc, Hàn Quốc), Liên Xô cũ, Nam Mỹ, vùng Caribe, và Nam Âu. Các nước có tỷ lệ mắc bệnh thấp thuộc vùng Nam Á (Ấn Độ, Pakistan, Thái Lan), Bắc Mỹ, Úc, và Châu Phi [131].

Tỷ lệ mắc UTDD còn tùy thuộc vào các yếu tố khác nhau bên cạnh yếu tố địa dư. Ung thư dạ dày thay đổi theo từng nước khác nhau ngay cả từng vùng khác nhau trong cùng một nước. Theo Parkin và cộng sự, các nước có tỷ lệ ung thư dạ dày cao khi tần suất gặp từ 30-80/100.000 dân như các nước thuộc v ng Đông Á (Nhật Bản, Trung Quốc, Hàn Quốc)., các nước có tỷ lệ trung bình khi tần suất gặp từ 16-19/100.000 dân như các nước Châu Âu và Nam Mỹ, và các nước có tỷ lệ thấp khi tần suất ung thư dạ dày từ 0- 15/100.000 dân như các nước Bắc Mỹ, Úc, và Châu Phi. Tần suất ung thư dạ dày thay đổi theo thời gian.

Ở Mỹ tỷ lệ tử vong do bệnh ung thư dạ dày vào năm 1930 là 30/100.000 dân đối với nam; 22/100.000 dân đối với nữ, sau hơn 50 năm, tỷ lệ này giảm h n xuống còn 7,5/100.000 dân ở nam so với 3,7/100. Ở Pháp, tỷ lệ tử vong do bệnh ung thư dạ dày vào năm 1954 là 54,8/100.000 dân ở nam so với 31,2/100.000 dân ở nữ, sau 20 năm, tỷ lệ này giảm xuống còn 28,6/100.000 dân ở nam so với 14,1/100. Trong nghiên cứu của khối các nước ASEAN (Association of Southeast Asian Nation) năm 2008 , theo Kimman và cộng sự, , tỷ lệ ung thư dạ dày mới phát hiện là 43.238 trường hợp và 35. Ung thư dạ dày 4 được xếp hàng thứ 7 trong các loại ung thư phổi, ung thư vú, ung thư gan và ung thư đại-trực tràng [77].

Tỷ lệ ung thư dạ dày cao nhất ở Việt Nam chiếm 24,4/100.000 dân ở nam so với 14,6/100. Tỷ lệ tử vong do ung thư dạ dày cũng cao nhất ở Việt Nam là 14/100.000 dân, tiếp theo Myanmar 9/100. Các nước có tỷ lệ tử vong t hơn khoảng bốn lần so với Việt Nam là Philippines 3,5/100.000, và Thái Lan 2,5/100.000, trong đó tỷ lệ ung thư dạ dày mới mắc khá thấp ở Thái Lan là 4,2/100.000 dân ở nam so với 3/100. Tỷ lệ ung thư dạ dày khác nhau t y theo từng v ng địa lý của các nước ASEAN do sự khác nhau về tỷ lệ nhiễm vi khuẫn H.pylori, trong đó hơn 60% ung thư dạ dày trên thế giới do nhiễm vi khuẩn này [49], [102], [104].

Ở Việt Nam ung thư dạ dày đang là một vấn đề y tế trong cộng đồng, đặc biệt là nam giới trên 40 tuổi, ước t nh mỗi năm có khoảng 15000- 20000 người mắc ung thư dạ dày [49]. Tại Hà Nội giai đoạn 1993-1995, theo Đoàn Hữu Nghị, tỷ lệ mắc ung thư dạ dày ở nam chiếm 25,7/100.000 dân so với 12,5/100. Tại thành phố Hồ Ch Minh năm 1997, theo Nguyễn Chấn H ng và cộng sự, tỷ lệ mắc ung thư dạ dày ở nam là 18,8/100.000 dân và ở nữ 7,3/100. Theo tài liệu của Tổ chức Y Tế Thế giới (WHO) năm 2008, tỷ lệ hiện mắc bệnh ung thư dạ dày ở người Việt Nam nói chung là 18,9/100.

Như vậy mỗi năm ước t nh có từ 15.114 người mắc bệnh, trong số này có từ 11.098 người tử vong do ung thư dạ dày [54]. Về phân bố UTDD ở Việt Nam, UTDD Hà Nội chiếm 33,2%, các tỉnh miền Trung 14% và ở Thành phố Hồ Ch Minh thấp hơn nhiều với 2,2% [17]. Trong khi đó ở Thừa Thiên Huế UTDD chiếm 14,7%% và đứng hàng thứ 2 trong tổng số các loại ung thư ở Huế [55]. 5 Tỷ lệ UTDD ở nam nhiều hơn nữ, ở hầu hết các báo cáo đã được công bố.

Bệnh t thấy ở lứa tuổi dưới 40, tỷ lệ UTDD tăng dần sau tuổi 40 và đạt đỉnh cao ở độ tuổi 70 [104]. Nhiều nghiên cứu về dịch tễ cho thấy tỷ lệ mắc UTDD cao thường xảy ra ở tầng lớp dân cư có điều kiện kinh tế xã hội thấp [3], [48]. Yếu tố nguy cơ của bệnh lý ung thư dạ dày Nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori (HP): nhiều tài liệu đã xác định vi khuẩn HP là nguyên nhân ch nh có thể gây viêm loét dạ dày, loạn sản, dị sản, từ đó làm tăng nguy cơ UTDD. Trong nghiên cứu của Nguyễn Xuân Vinh cho thấy nguy cơ mắc UTDD khi nhiễm HP là 5 lần và nếu nhiễm HP với kiểu gen CagA (cytotoxin-associated gen A) thì nguy cơ này còn cao hơn nữa, khoảng 10 lần.

Năm 1994, Tổ chức Y tế thế giới đã thông báo HP là yếu tố gây UTDD nhóm I. Tuy vậy, tỷ lệ nhiễm HP ở những bệnh nhân viêm dạ dày mãn (30-50%) và UTDD (80-97,6%) nếu có CagA và VagA (Vacuolating cytotoxin) dương t nh. Một số tác giả cho rằng con đường từ nhiễm HP đếnUTDD như sau: Nhiễm tr ng lâu dài HP gây ra viêm dạ dày mãn t nh, tiến triển theo hướng viêm dạ dày teo, chuyển sản ruột, loạn sản và cuối c ng là biến đổi ác t nh niêm mạc dạ dày [49]. Ngoài HP là yếu tố nguy cơ ch nh còn có các yếu tố nguy cơ khác làm tăng nguy cơ trở thành UTDD.

Viêm dạ dày mạn t nh: Quá trình viêm mạn t nh dạ dày kéo dài nhiều năm làm niêm mạc dạ dày thay đổi từ loạn sản đến dị sản và cuối c ng là ung thư. Viêm niêm mạc dạ dày mạn t nh thường do môi trường, độc tố hoặc vi khuẩn hay gặp ở v ng hang vị và thân vị.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Tâm Lý và Chất Lượng Cuộc Sống của Bệnh Nhân Ung Thư Dạ Dày Sau Hóa Chất khám phá những khía cạnh tâm lý và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân ung thư dạ dày sau khi trải qua quá trình hóa trị. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về những thách thức mà bệnh nhân phải đối mặt, mà còn cung cấp những thông tin quý giá về cách cải thiện tâm lý và chất lượng cuộc sống cho họ.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ nhận xét công tác chăm sóc một người bệnh ung thư dạ dày tại bệnh viện hữu nghị việt đức năm 2020, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình chăm sóc bệnh nhân ung thư dạ dày. Ngoài ra, tài liệu Chăm sóc người bệnh phẫu thuật ung thư tuyến giáp tại bệnh viện thanh nhàn năm 2024 và một số yếu tố liên quan cũng có thể mang lại những thông tin hữu ích về chăm sóc bệnh nhân ung thư nói chung. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn hỗ trợ tâm lý cho một thân chủ có các biểu hiện rối loạn lo âu, giúp bạn nắm bắt được các phương pháp hỗ trợ tâm lý cho bệnh nhân. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các khía cạnh liên quan đến sức khỏe tâm lý và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân ung thư.