Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hội chứng Mayer – Rokitansky – Kuster – Hauser (MRKH) là dị tật bẩm sinh đặc trưng bởi sự bất thường phát triển của củ Müller trong thời kỳ phôi thai, dẫn đến tình trạng bất sản hoặc giảm sản tử cung và âm đạo, trong khi buồng trứng và các đặc tính sinh dục thứ phát vẫn phát triển bình thường. Dị tật này có tỷ lệ hiện mắc ước tính khoảng 1/5000 phụ nữ. Bệnh nhân MRKH không có kinh nguyệt nguyên phát, không thể quan hệ tình dục qua đường âm đạo và không thể tự mang thai, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến tâm lý và chất lượng cuộc sống.
Về can thiệp ngoại khoa điều trị tật không âm đạo, nguyên lý phẫu thuật phổ biến nhất hiện nay dựa trên kỹ thuật Abbe – McIndoe: tạo khoang âm đạo mới tại ngách bàng quang – trực tràng và lót khoang bằng vật liệu che phủ. Nhiều loại vật liệu đã được ứng dụng như vạt da có cuống (vạt thẹn, vạt da cơ), mảnh ghép da tự thân, đoạn ruột (đại tràng sigma), niêm mạc miệng, màng ối hoặc vật liệu sinh học nhân tạo. Tuy nhiên, mỗi vật liệu đều bộc lộ hạn chế:
- Vạt da cuống liền và mảnh ghép da dày có nguy cơ mọc lông trong khoang, để lại sẹo xấu, co rút khoang hoặc hoại tử vạt.
- Đoạn ruột đòi hỏi phẫu thuật mở ổ bụng phức tạp, tiềm ẩn nguy cơ tắc ruột, rò miệng nối hoặc sa âm đạo.
- Niêm mạc miệng có tính chất mô học tương đồng nhưng diện tích thu thập hạn chế và có nguy cơ tổn thương tuyến nước bọt, biến dạng khoang miệng.
Tại Việt Nam, phẫu thuật tạo hình âm đạo đã được triển khai với mảnh ghép da tự thân (Bệnh viện Phụ sản Trung ương, 1976), vạt thẹn (Nguyễn Thu Hằng, 2009) và niêm mạc miệng tự thân (Trần Thiết Sơn, 2012; Nguyễn Thị Thu Trang, 2016). Nhằm tìm kiếm vật liệu che phủ có đặc tính mô học phù hợp, dễ thu thập, không để lại sẹo lộ và hạn chế tối đa tổn hại nơi cho, đề tài đã nghiên cứu sử dụng mảnh ghép niêm mạc môi bé âm hộ để lót khoang âm đạo mới.
Khóa luận xác định hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Mô tả đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của các bệnh nhân nữ mắc hội chứng Mayer – Rokitansky – Kuster – Hauser được phẫu thuật tạo hình âm đạo bằng mảnh ghép môi bé âm hộ.
- Đánh giá bước đầu kết quả sau phẫu thuật tạo hình âm đạo bằng mảnh ghép môi bé âm hộ.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng: 6 bệnh nhân nữ được chẩn đoán mắc hội chứng MRKH, đủ điều kiện phẫu thuật tạo hình âm đạo.
- Không gian: Khoa Phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ và Hàm mặt, Bệnh viện E Hà Nội.
- Thời gian: Từ tháng 08/2018 đến tháng 05/2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và giải phẫu ứng dụng
- Cấu trúc giải phẫu và mô học âm đạo: Ống âm đạo bình thường dài khoảng 7–10 cm, cấu tạo bởi 3 lớp (lớp niêm mạc biểu mô lát tầng không sừng hóa giàu glycogen, lớp cơ vòng/dọc và lớp mô liên kết ngoài).
- Đặc tính mô học và mạch máu môi bé âm hộ: Môi bé nằm giữa hai môi lớn, dài 3–4 cm, rộng 2–4 cm khi kéo giãn, không chứa mô mỡ và nang lông. Về mô học, phần trong của môi bé là biểu mô lát tầng không sừng hóa, tương đồng với biểu mô âm đạo và chứa nhiều thụ thể estrogen. Nguồn cấp máu dồi dào từ các nhánh của động mạch đáy chậu nông, động mạch lưng âm vật và động mạch giữa môi lớn tạo thành mạng mạch hình móng ngựa.
- Sinh lý liền ghép mô tự do: Quá trình nhận mảnh ghép diễn ra qua 3 giai đoạn: giai đoạn thấm huyết tương (24–48 giờ đầu), giai đoạn tăng sinh và tái tạo mao mạch (ngày thứ 2 đến ngày thứ 5–6) và giai đoạn tái lập tuần hoàn, bám dính qua mạng lưới fibrin.
Thiết kế và phương pháp nghiên cứu
- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu can thiệp lâm sàng không đối chứng, theo dõi dọc.
- Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện, thu thập được $n = 6$ bệnh nhân thỏa mãn các tiêu chuẩn:
- Tiêu chuẩn lựa chọn: Bệnh nhân MRKH từ 18 tuổi trở lên, có nếp gấp môi bé đủ lớn, chưa từng tạo hình âm đạo, không có rối loạn tâm thần.
- Tiêu chuẩn loại trừ: Bệnh nhân không đồng ý sử dụng môi bé hoặc không đồng ý tham gia nghiên cứu.
- Quy trình thu thập dữ liệu và kỹ thuật can thiệp:
- Đánh giá tiền phẫu: Khám lâm sàng toàn thân, đánh giá đặc tính sinh dục phụ, đo kích thước âm đạo và môi bé; chẩn đoán hình ảnh qua siêu âm tiểu khung và chụp cộng hưởng từ (MRI); xét nghiệm bộ hormone sinh dục (FSH, LH, Estradiol, Progesterone, Prolactin, Testosterone, AMH) và nhiễm sắc thể đồ (karyotype).
- Kỹ thuật phẫu thuật: Bóc tách tạo khoang âm đạo mới tại ngách bàng quang – trực tràng dưới sự hỗ trợ của nội soi ổ bụng (đạt độ sâu 7–10 cm). Thu thập mảnh niêm mạc môi bé tự thân, xử lý làm mỏng/nghiền nhỏ, trải đều lên khuôn nong silicone/Haginat với mặt biểu mô quay vào trong, đưa vào khoang tạo hình và khâu cố định.
- Chăm sóc hậu phẫu: Bệnh nhân được nuôi dưỡng tĩnh mạch hoàn toàn trong 7–11 ngày để hạn chế tạo phân gây nhiễm bẩn vết mổ; tháo khuôn nong ban đầu sau 7–10 ngày và duy trì đặt khuôn nong Haginat để chống co rút.
- Đánh giá kết quả: Đánh giá tình trạng liền thương nơi cho (môi bé) và nơi nhận (khoang âm đạo, kích thước, mức độ biểu mô hóa, biến chứng chảy máu/rò) tại thời điểm tháo khuôn nong và tái khám sau mổ (1–4 tháng). Đánh giá chức năng tình dục bằng bộ câu hỏi Chỉ số chức năng tình dục nữ (FSFI - 19 câu hỏi, thang điểm 0–36).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về giải phẫu hệ sinh dục nữ, hội chứng MRKH và các phương pháp tạo hình âm đạo
Chương 1 hệ thống hóa các kiến thức giải phẫu định khu, cấu trúc mô học của âm đạo và cơ quan sinh dục ngoài của nữ. Tác giả phân tích bệnh sinh hội chứng MRKH (liên quan đến bất thường phân tử tín hiệu Wnt-4), chia làm 2 thể: thể điển hình (chỉ bất sản tử cung và âm đạo) và thể không điển hình (kèm dị tật tiết niệu, cột sống, tim mạch, thính lực).
Chương này tổng kết toàn diện các kỹ thuật điều trị:
- Phương pháp không phẫu thuật: Nong âm đạo cơ học bằng khuôn thủy tinh của Frank (1938) và ghế nong dạng yên xe của Ingram (1981).
- Phương pháp phẫu thuật: Kéo giãn bằng thiết bị qua thành bụng của Vecchietti (1965), sử dụng vạt cuống liền (vạt thẹn, vạt cơ thẳng bụng), sử dụng đoạn đại tràng sigma (Baldwin) và phẫu thuật tạo khoang Abbe – McIndoe kết hợp các mảnh ghép lót khoang.
- Lịch sử sử dụng môi bé: Từ các phẫu thuật dạng vạt có cuống của Hwang (1985), Purushothaman (2005) đến việc chuyển đổi sang kỹ thuật dùng mảnh ghép tự do nhằm đơn giản hóa phẫu thuật và giảm biến chứng hoại tử vạt.
Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết tiêu chuẩn chọn bệnh nhân, địa điểm (Bệnh viện E), thời gian (2018–2020) và phác đồ phẫu thuật can thiệp. Chương 2 mô tả rõ các biến số theo dõi gồm đặc điểm nhân khẩu học, triệu chứng lâm sàng, kích thước môi bé trước mổ, hình ảnh MRI/siêu âm, các xét nghiệm nội tiết và di truyền. Quy trình đánh giá liền thương tại nơi cho (tốt, khá, kém), các chỉ số giải phẫu khoang âm đạo (chiều dài, chiều rộng, màu sắc, độ mềm, độ ẩm) và thang điểm FSFI được chuẩn hóa rõ ràng. Nghiên cứu tuân thủ đầy đủ các nguyên tắc đạo đức y sinh học.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Trình bày toàn bộ số liệu thu thập được từ 6 bệnh nhân:
Bảng 1: Đặc điểm lâm sàng và kích thước cơ quan sinh dục trước phẫu thuật
| Bệnh nhân |
Năm sinh |
Học vấn |
Lý do khám chính |
Kích thước âm đạo trước mổ (cm) |
Kích thước môi bé P (Dài × Rộng, cm) |
Kích thước môi bé T (Dài × Rộng, cm) |
| 1 |
1995 |
Đại học |
Vô kinh |
1 × 2 |
3,5 × 2,0 |
3,5 × 1,5 |
| 2 |
1994 |
Đại học |
Vô kinh, không QHTD, đau bụng |
2 × 1 |
3,0 × 1,5 |
2,5 × 1,5 |
| 3 |
1997 |
THPT |
Vô kinh, không QHTD |
1 × 1 |
3,0 × 1,5 |
4,0 × 2,0 |
| 4 |
1995 |
THPT |
Vô kinh, không QHTD, đau bụng |
2 × 1 |
4,0 × 2,0 |
5,0 × 2,0 |
| 5 |
1994 |
Đại học |
Vô kinh, không QHTD |
0 × 0 (lỗ tịt) |
2,5 × 1,5 |
2,5 × 1,5 |
| 6 |
1991 |
Đại học |
Vô kinh, không QHTD, đau bụng |
5 × 2 (cụt) |
4,0 × 3,0 |
4,0 × 2,5 |
- Đặc điểm cận lâm sàng:
- Siêu âm: 4/6 không thấy tử cung, 2/6 có tử cung kích thước rất nhỏ dạng dải xơ; 6/6 có buồng trứng hai bên bình thường.
- MRI tiểu khung: 2/6 không có tử cung, 2/6 tử cung nhỏ ($10 \times 29$ mm và $13 \times 18$ mm), 1/6 có dải xơ nối buồng trứng, 1/6 có chồi sừng tử cung nguyên thủy; 4/6 không quan sát thấy âm đạo, 1/6 có âm đạo dạng dải mảnh, 1/6 có âm đạo cụt. Không phát hiện dị tật phối hợp ở hệ tiết niệu hay xương.
- Nội tiết và di truyền: Cả 6 bệnh nhân có nồng độ hormone sinh dục (FSH, LH, Estradiol, Testosterone...) trong giới hạn bình thường của nữ giới và bộ nhiễm sắc thể 46,XX.
Bảng 2: Kết quả giải phẫu khoang âm đạo và theo dõi sau phẫu thuật
| Bệnh nhân |
Thời điểm tháo khuôn (Sâu × Rộng, cm) |
Tái khám (Tháng) |
Kích thước tái khám (Sâu × Rộng, cm) |
Mức độ che phủ niêm mạc |
Liền sẹo nơi cho (Môi bé) |
Điểm FSFI (thang điểm 36) |
| 1 |
8,5 × 3,0 |
4 |
11,0 × 3,0 |
Toàn bộ (100%), hồng ẩm |
Tốt, mềm, không ngứa |
29,5 (Tốt) |
| 2 |
8,0 × 2,5 |
3 |
7,0 × 3,0 |
Toàn bộ (100%), hồng ẩm |
Tốt, mềm, không ngứa |
30,6 (Rất tốt) |
| 3 |
8,0 × 3,0 |
1 |
10,0 × 3,0 |
Toàn bộ (100%), hồng ẩm |
Tốt, mềm, không ngứa |
26,9 (Tốt) |
| 4 |
8,0 × 3,0 |
1 |
7,5 × 3,0 |
Toàn bộ (100%), hồng ẩm |
Tốt, mềm, không ngứa |
28,5 (Tốt) |
| 5 |
7,0 × 3,0 |
3 |
8,0 × 3,0 |
Toàn bộ (100%), hồng ẩm |
Tốt, mềm, không ngứa |
Chưa QHTD |
| 6 |
9,0 × 3,0 |
4 |
8,5 × 3,0 |
Toàn bộ (100%), hồng ẩm |
Tốt, mềm, không ngứa |
Chưa QHTD |
Chương 4: Bàn luận
Tác giả phân tích các phát hiện lâm sàng:
- Tuổi chẩn đoán và phẫu thuật: Độ tuổi phát hiện bệnh trung bình là $18,3 \pm 0,6$ tuổi; tuổi phẫu thuật trung bình là $24,1 \pm 2,7$ tuổi. Thời điểm phát hiện bệnh tại Việt Nam còn muộn do tâm lý e ngại và thiếu thông tin.
- Giá trị của chẩn đoán cận lâm sàng: Siêu âm và MRI kết hợp xét nghiệm nhiễm sắc thể 46,XX và định lượng testosterone là bắt buộc để chẩn đoán phân biệt chính xác hội chứng MRKH với hội chứng không nhạy cảm androgen (AIS - 46,XY).
- Hiệu quả kỹ thuật bóc tách có nội soi hỗ trợ: Việc kết hợp nội soi ổ bụng giúp kiểm soát tốt phẫu trường vùng tiểu khung, bóc tách khoang sâu từ 7–10 cm mà không làm tổn thương bàng quang và trực tràng, tạo kích thước khoang lớn hơn so với kỹ thuật mổ mù có ngón tay dẫn đường qua trực tràng.
- Ưu thế của mảnh ghép môi bé: Mảnh ghép môi bé giàu thụ thể estrogen nên tăng sinh biểu mô nhanh, lót kín 100% khoang tạo hình; việc thu thập niêm mạc tại chỗ giúp giấu sẹo hoàn toàn trong nếp gấp tự nhiên của âm hộ, đồng thời có tác dụng tạo hình thu gọn môi bé phì đại ở một số bệnh nhân.
- Biến chứng và xử trí:
- Chảy máu âm đạo sau tháo khuôn gặp ở 3/6 ca do đứt mạch máu nhỏ tại tổ chức liên kết ngách bàng quang – trực tràng khi mất áp lực ép của khuôn; xử trí bằng đốt điện, chèn meche adrenalin hoặc đặt lại khuôn ép.
- Chảy máu nơi cho gặp ở 2/6 ca do chỉ khâu Catgut Chromic kích thước nhỏ (5/0, 6/0) bị đứt khi bệnh nhân đi lại; sau khi chuyển sang dùng chỉ Catgut 3/0 và 4/0, biến chứng này không còn xuất hiện.
Bảng 3: So sánh kết quả phẫu thuật giữa nghiên cứu này với các tác giả khác
| Tác giả |
Năm |
Cỡ mẫu ($n$) |
Vật liệu tạo hình |
Chiều dài âm đạo (cm) |
Biến chứng ghi nhận |
Điểm FSFI trung bình |
| Nghiên cứu này |
2021 |
6 |
Mảnh ghép môi bé |
7,0 – 11,0 |
Không có biến chứng muộn |
28,8 ± 1,57 |
| Nguyễn Thị Thu Trang |
2016 |
11 |
Niêm mạc miệng |
8,3 |
Chảy máu âm đạo (3/8 ca) |
28,6 ± 2,1 |
| Richa Vatsa |
2016 |
50 |
Màng ối người |
8,4 ± 1,0 |
Nhiễm khuẩn |
30,8 ± 2,1 |
| Atul Gowardhan |
2020 |
7 |
Mảnh ghép da mỏng |
7,0 – 9,0 |
Không |
Không đánh giá |
| Ates Karateke |
2010 |
29 |
Đoạn ruột |
7,0 – 11,0 |
Nhiễm khuẩn, co rút khoang |
Không đánh giá |
| Nguyễn Thu Hằng |
2009 |
8 |
Vạt da thẹn |
2,0 – 7,5 |
Hoại tử vạt, co rút, mọc lông |
Không đánh giá |
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Hình thái và kích thước giải phẫu: Sau phẫu thuật và theo dõi (trung bình 2,7 tháng), khoang âm đạo mới đạt chiều sâu trung bình $8,7 \pm 1,5$ cm (từ 7,0 cm đến 11,0 cm) và chiều rộng đạt 3,0 cm. 100% bệnh nhân có khoang âm đạo được che phủ hoàn toàn bởi niêm mạc màu hồng bóng, mềm mại và có dịch ẩm tự nhiên.
- Thẩm mỹ và liền thương nơi cho: Vết mổ tại môi bé liền thì đầu tốt, sẹo mềm, không đau ngứa, không làm biến dạng cơ quan sinh dục ngoài.
- Chức năng tình dục: 4/6 bệnh nhân đã thực hiện quan hệ tình dục sau mổ từ 3 đến 5 tháng. Điểm số chức năng tình dục nữ FSFI trung bình đạt $28,8 \pm 1,57$ (dao động từ 26,9 đến 30,6 trên thang điểm tối đa 36), đạt mức xếp loại Tốt đến Rất tốt.
Giải pháp và khuyến nghị kỹ thuật của tác giả
- Ứng dụng nội soi ổ bụng hỗ trợ trong thì bóc tách khoang ngách bàng quang – trực tràng để kiểm soát giải phẫu an toàn và tăng độ sâu khoang tạo hình.
- Sử dụng chỉ tự tiêu kích thước Catgut Chromic 3/0 hoặc 4/0 để khâu phục hồi môi bé nhằm tránh bục chỉ khi bệnh nhân vận động sớm.
- Áp dụng phác đồ nuôi dưỡng đường tĩnh mạch hoàn toàn 7–11 ngày hậu phẫu để giữ vệ sinh tuyệt đối vùng phẫu trường, kết hợp quy trình đặt khuôn nong Haginat chống co rút khoang.
- Khuyến cáo bệnh nhân có biểu hiện vô kinh nguyên phát cần đi khám chuyên khoa sớm; độ tuổi can thiệp tạo hình âm đạo thích hợp nhất là từ 18 tuổi trở lên khi bệnh nhân đã trưởng thành về tâm sinh lý.
Đóng góp học thuật và thực tiễn
- Khẳng định tính khả thi và hiệu quả lâm sàng của phương pháp sử dụng mảnh ghép niêm mạc môi bé tự do trong tạo hình âm đạo theo nguyên lý McIndoe cải tiến.
- Cung cấp giải pháp thay thế hiệu quả cho các vật liệu truyền thống: khắc phục triệt để biến chứng mọc lông, sẹo xấu của vạt da; loại bỏ nguy cơ biến chứng ổ bụng của tạo hình bằng đoạn ruột; và tránh được các tổn thương vùng miệng khi lấy niêm mạc má.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Cỡ mẫu nghiên cứu còn nhỏ ($n = 6$) do MRKH là bệnh lý hiếm gặp; nghiên cứu can thiệp không có nhóm đối chứng song song; thời gian theo dõi hậu phẫu tương đối ngắn (trung bình 2,7 tháng, tối đa 4 tháng) do ảnh hưởng của khoảng cách địa lý và dịch bệnh COVID-19; chỉ có 4/6 bệnh nhân có phát sinh quan hệ tình dục để hoàn thành đánh giá chỉ số FSFI.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục mở rộng quy mô mẫu nghiên cứu tại nhiều trung tâm; kéo dài thời gian theo dõi dọc (từ 12 đến 24 tháng trở lên) để đánh giá tỷ lệ co rút khoang âm đạo muộn, đặc điểm mô học lâu dài của biểu mô môi bé trong môi trường âm đạo mới và chất lượng đời sống tình dục dài hạn của bệnh nhân.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng: Bác sĩ chuyên khoa Phẫu thuật tạo hình – Thẩm mỹ, bác sĩ Sản Phụ khoa, học viên sau đại học và sinh viên y đa khoa nghiên cứu về dị tật bất sản âm đạo và phẫu thuật tái tạo cơ quan sinh dục nữ.
- Phần nội dung có giá trị tham khảo cao:
- Quy trình kỹ thuật bóc tách khoang bàng quang – trực tràng dưới hỗ trợ của nội soi ổ bụng.
- Kỹ thuật thu hoạch và xử lý mảnh ghép môi bé âm hộ.
- Phác đồ chăm sóc hậu phẫu, kiểm soát chảy máu và quy trình sử dụng khuôn nong duy trì kích thước khoang âm đạo.
Câu hỏi thường gặp
1. Hội chứng MRKH được chẩn đoán phân biệt với Hội chứng không nhạy cảm Androgen (AIS) bằng những tiêu chuẩn nào trong nghiên cứu?
Hội chứng MRKH được phân biệt với AIS dựa vào:
- Lâm sàng: Bệnh nhân MRKH có hệ thống lông mu và lông nách phát triển bình thường, cơ quan sinh dục ngoài hoàn toàn là nữ giới.
- Cận lâm sàng: Xét nghiệm nồng độ Testosterone máu nằm trong giới hạn bình thường của nữ giới (từ 0,6 đến 1,5 mmol/L) và xét nghiệm di truyền tế bào cho kết quả bộ nhiễm sắc thể là 46,XX (ở bệnh nhân AIS là 46,XY).
2. Ưu điểm nổi bật của mảnh ghép môi bé âm hộ so với niêm mạc miệng và vạt thẹn là gì?
Mảnh ghép môi bé có cấu trúc biểu mô lát tầng không sừng hóa tương đồng với âm đạo, có độ ẩm và đàn hồi tốt, giàu thụ thể estrogen giúp biểu mô hóa nhanh. Về mặt phẫu thuật, vật liệu này được lấy ngay tại nếp gấp tự nhiên của âm hộ nên sẹo kín đáo, không để lại vết mổ lộ liễu như vạt thẹn, không có hiện tượng mọc lông trong khoang âm đạo và tránh được các biến chứng tổn thương tuyến nước bọt hay sẹo co kéo khoang miệng như khi lấy niêm mạc miệng.
3. Nguyên nhân gây chảy máu sau tháo khuôn nong và giải pháp xử trí được tác giả đề xuất là gì?
Chảy máu sau tháo khuôn nong (gặp ở 3/6 bệnh nhân) xuất phát từ các búi tĩnh mạch thành mỏng tại tổ chức liên kết lỏng lẻo ngách bàng quang – trực tràng bị tổn thương, khi rút khuôn làm mất áp lực đè ép kết hợp với phản xạ ho hoặc rặn làm tăng áp lực ổ bụng. Xử trí bao gồm: bơm rửa làm sạch khoang, đốt điện cầm máu điểm rỉ máu, đặt meche tẩm Adrenalin hoặc đặt lại khuôn nong ép cơ học vào thành khoang.
4. Tại sao phẫu thuật tạo hình âm đạo phối hợp nội soi ổ bụng lại đạt kích thước khoang tốt hơn mổ hở truyền thống?
Nội soi ổ bụng hỗ trợ soi sáng và quan sát trực diện ranh giới ngách bàng quang – trực tràng từ phía trên, giúp phẫu thuật viên tự tin bóc tách khoang âm đạo sâu hơn (đạt 7–10 cm) mà không lo ngại nguy cơ thủng trực tràng hay bàng quang. Độ sâu bóc tách ban đầu lớn này giúp bù trừ phần kích thước bị co rút sinh lý trong quá trình liền sẹo hậu phẫu.
5. Kết quả chức năng tình dục sau phẫu thuật của bệnh nhân được ghi nhận như thế nào?
Trong số 6 bệnh nhân, có 4 bệnh nhân đã quan hệ tình dục sau mổ từ tháng thứ 3 đến tháng thứ 5. Đánh giá qua bộ câu hỏi FSFI cho điểm số trung bình là $28,8 \pm 1,57$ điểm (điểm số của 4 bệnh nhân lần lượt là 29,5; 30,6; 26,9 và 28,5 trên thang điểm chuẩn 36), tất cả đều xếp loại chức năng tình dục ở mức Tốt và Rất tốt.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Xuân Quỳnh đã đánh giá thành công bước đầu kỹ thuật tạo hình âm đạo bằng mảnh ghép môi bé âm hộ trên 6 bệnh nhân mắc hội chứng MRKH thể điển hình tại Bệnh viện E Hà Nội. Kết quả phẫu thuật cho thấy 100% bệnh nhân phục hồi được khoang âm đạo đúng vị trí giải phẫu với chiều sâu trung bình đạt $8,7 \pm 1,5$ cm, niêm mạc hồng ẩm bao phủ toàn bộ và không xảy ra biến chứng ngoại khoa nghiêm trọng. Đời sống tình dục của các bệnh nhân sau can thiệp đạt kết quả tốt với điểm số FSFI trung bình 28,8 điểm, khẳng định mảnh ghép môi bé là nguồn vật liệu tự thân an toàn, đảm bảo tính thẩm mỹ và chức năng sinh lý cao trong điều trị dị tật không âm đạo bẩm sinh.