Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Căng thẳng nghề nghiệp (CTNN) là một hiện tượng phổ biến trong xã hội hiện đại, gây ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe thể chất, trạng thái tâm lý và hiệu quả công tác của người lao động. Trong môi trường y tế, nhân viên điều dưỡng khối lâm sàng là nhóm đối tượng chịu áp lực công việc đặc biệt nặng nề do phải thường xuyên trực ca đêm, đối mặt với khối lượng chuyên môn lớn, chịu trách nhiệm trực tiếp đối với tính mạng của người bệnh, tiếp xúc với môi trường có nguy cơ lây nhiễm cao và xử lý các tình huống giao tiếp phức tạp với người bệnh cũng như thân nhân.

Tại Việt Nam, ngành y tế đang trong quá trình chuyển đổi mạnh mẽ với các yêu cầu khắt khe về chuẩn hóa trình độ đào tạo (theo lộ trình từ ngày 01/01/2025 các bệnh viện sẽ không còn chức danh điều dưỡng trình độ trung cấp), thực hiện cơ chế tự chủ tài chính bệnh viện và đối diện với sự giám sát ngày càng chặt chẽ từ dư luận xã hội.

Trung tâm Y tế huyện Việt Yên (tỉnh Bắc Giang) được thành lập trên cơ sở sáp nhập Bệnh viện Đa khoa huyện Việt Yên, Trung tâm Y tế huyện và Trung tâm Dân số - Kế hoạch hóa gia đình huyện Việt Yên từ tháng 01/2019 (theo Quyết định số 790/QĐ-UBND ngày 13/12/2019 của Ủy ban nhân dân tỉnh Bắc Giang). Đơn vị đóng trên địa bàn trung du có 03 khu công nghiệp lớn (Đình Trám, Quang Châu, Vân Trung) với quy mô dân số và lượng công nhân đông đảo. Đặc biệt, trong đợt bùng phát dịch Covid-19 năm 2021, huyện Việt Yên là tâm dịch lớn nhất cả nước, tạo ra áp lực tâm lý và công việc chưa từng có đối với đội ngũ cán bộ y tế tại chỗ. Xuất phát từ bối cảnh đó, tác giả Hoàng Thị Kim Ngân thực hiện báo cáo chuyên đề tốt nghiệp nhằm giải quyết hai mục tiêu cụ thể:

  1. Mô tả thực trạng căng thẳng nghề nghiệp của điều dưỡng khối lâm sàng tại Trung tâm Y tế huyện Việt Yên năm 2022.
  2. Đề xuất một số giải pháp hạn chế căng thẳng của điều dưỡng tại Trung tâm Y tế huyện Việt Yên.

Nghiên cứu được triển khai trên đối tượng là toàn bộ nhân viên điều dưỡng làm việc tại các khoa lâm sàng của Trung tâm Y tế huyện Việt Yên trong khoảng thời gian từ đầu tháng 6 đến hết tháng 6 năm 2022 (thu thập số liệu thực địa vào tuần thứ hai của tháng 5 năm 2022).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và văn bản quy chuẩn

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các học thuyết kinh điển về stress và căng thẳng nghề nghiệp:

  • Khái niệm căng thẳng: Quan điểm của Walter Cannon về phản ứng "cài đặt sẵn" của cơ thể để huy động sức mạnh ứng phó; định nghĩa của Hans Selye về phản ứng sinh học không đặc hiệu trước các tác nhân kích thích; mô hình mất cân bằng giữa yêu cầu và nguồn lực của Folkman.
  • Căng thẳng nghề nghiệp (CTNN): Định nghĩa của Terry Barbee và John Newman (1978) về sự tương tác giữa điều kiện lao động và đặc trưng cá nhân làm biến đổi chức năng tâm - sinh lý; định nghĩa của Viện Sức khỏe và An toàn Nghề nghiệp Quốc gia Hoa Kỳ (NIOSH).
  • Phân loại giai đoạn và mức độ: Mô hình 3 giai đoạn đáp ứng của Hans Selye (giai đoạn báo động, giai đoạn thích nghi, giai đoạn kiệt quệ); phân loại mức độ stress của GS. Đặng Phương Kiệt (nhẹ, vừa, nặng) và Hans Selye (stress bình thường mang tính tích cực và stress bệnh lý); hệ thống 6 nhóm nguyên nhân gây CTNN theo Cooper CL (1988) và các biểu hiện rối nhiễu tâm lý, triệu chứng thực tổn, phản ứng hành vi.
  • Nhiệm vụ chuyên môn điều dưỡng: Căn cứ Thông tư số 31/2021/TT-BYT ngày 28/12/2021 của Bộ Y tế quy định hoạt động điều dưỡng trong bệnh viện (bao gồm tiếp nhận, sàng lọc, nhận định lâm sàng, can thiệp chăm sóc hô hấp, tuần hoàn, dinh dưỡng theo Thông tư 18/2020/TT-BYT, chăm sóc giấc ngủ, vệ sinh cá nhân, chăm sóc tinh thần, quản lý người bệnh và truyền thông giáo dục sức khỏe).

Thiết kế và phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang (cross-sectional descriptive study).
  • Đối tượng và tiêu chuẩn chọn mẫu: Nhân viên điều dưỡng là viên chức hoặc hợp đồng dài hạn (từ 1 năm trở lên) làm việc trực tiếp tại các khoa lâm sàng, đồng ý tham gia nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm nhân viên hợp đồng ngắn hạn, thử việc, người làm việc dưới 1 năm, nhân viên thuộc khối hành chính hoặc xét nghiệm, đối tượng vắng mặt hoặc từ chối tham gia.
  • Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu toàn bộ (complete enumeration). Tổng số có 60 trên tổng số 65 điều dưỡng lâm sàng của Trung tâm tham gia nghiên cứu (đạt tỷ lệ 92,3%). 5 trường hợp còn lại không tham gia do đi học, nghỉ thai sản hoặc vắng mặt tại thời điểm thu thập số liệu.
  • Công cụ thu thập dữ liệu: Bảng câu hỏi tự điền gồm 3 phần:
    • Phần A (7 câu): Thông tin nhân khẩu học và đặc điểm nghề nghiệp (tuổi, giới tính, học vấn, tình trạng hôn nhân, thâm niên, thu nhập, công tác quản lý).
    • Phần B (7 câu): Đánh giá mức độ stress sử dụng phân thang đo Stress rút gọn từ bộ công cụ chuẩn DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales). Điểm số của 7 câu được nhân hệ số 2 và phân cấp: Bình thường (0–14 điểm), Nhẹ (15–18 điểm), Vừa (19–25 điểm), Nặng (26–33 điểm), Rất nặng ($\ge$ 33 điểm).
    • Phần C (16 câu): Khảo sát các yếu tố từ điều kiện làm việc, áp lực công việc, mối quan hệ đồng nghiệp và sự hài lòng nghề nghiệp.
  • Xử lý số liệu: Dữ liệu được làm sạch và xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel, tính toán tỷ lệ phần trăm, tỷ suất chênh (Odds Ratio - OR), khoảng tin cậy 95% (95% CI) và kiểm định mức ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về căng thẳng, căng thẳng nghề nghiệp trong lĩnh vực y tế, đồng thời điểm luận các nghiên cứu tiêu biểu trong nước và quốc tế.

Tác giả phân tích cơ chế gây bệnh của stress: stress tác động thông qua ý nghĩa thông tin hơn là cường độ đơn thuần, mức độ gây tổn thương phụ thuộc vào sự bất ngờ, xung đột nội tâm và tính chất lặp lại. Về mặt nghề nghiệp, điều dưỡng là công việc đòi hỏi khắt khe cả về đạo đức, mỹ học và trí tuệ, trong khi môi trường bệnh viện luôn tiềm ẩn nguy cơ phơi nhiễm bệnh truyền nhiễm, áp lực thời gian và gánh nặng trách nhiệm đối với sự an toàn của người bệnh.

Phần tổng quan thực tiễn điểm qua các nghiên cứu trên thế giới như Hipwell (1989), Farrington (1995), Tayebe Mehrabi và cộng sự (Iran, 2010 với tỷ lệ điều dưỡng trải nghiệm stress là 73,5%), Ito S và cộng sự (Nhật Bản, 2014). Tại Việt Nam, tác giả tổng hợp số liệu từ các công trình nghiên cứu trước đó:

  • Phan Thị Mỹ Linh (2005) tại Bệnh viện Đa khoa Sài Gòn: 100% đối tượng tham gia thường xuyên chịu căng thẳng từ công việc.
  • Nguyễn Trung Tần (2012) tại Bệnh viện Tâm thần Tiền Giang: Tỷ lệ thường xuyên bị căng thẳng là 14,7%, thỉnh thoảng là 75,7%.
  • Đậu Thị Tuyết (2013) tại Nghệ An: Mức độ vừa chiếm 14,0%, nặng 0,5%, rất nặng 0,5%.
  • Ngô Thị Kiều My (2014) tại Bệnh viện Phụ sản - Nhi Đà Nẵng: Tỷ lệ có biểu hiện căng thẳng là 18,1% (nhẹ 9,7%, vừa 5,7%, nặng 2,7%).
  • Trần Thị Thu Thủy (2015) tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức: Tỷ lệ căng thẳng trong công việc là 18,5%, xác định kiêm nhiệm công tác quản lý làm tăng nguy cơ stress lên 5,2 lần.

Chương 2: Mô tả thực trạng vấn đề

Chương 2 trình bày bức tranh tổng thể về cơ cấu nhân lực tại Trung tâm Y tế huyện Việt Yên (đơn vị y tế công lập hạng II quy mô 210 giường bệnh kế hoạch, thực kê 250 giường; gồm 175 cán bộ khối điều trị với 40 bác sĩ, 65 điều dưỡng) và kết quả khảo sát 60 điều dưỡng khối lâm sàng.

1. Đặc điểm nhân khẩu học của mẫu nghiên cứu

  • Giới tính và tuổi: Nữ giới chiếm ưu thế tuyệt đối với 91,7% (nam giới chiếm 8,3%); 75,0% đối tượng có độ tuổi từ 30 tuổi trở lên, 25,0% dưới 30 tuổi.
  • Tình trạng hôn nhân: Đã kết hôn chiếm 71,7%, độc thân 8,3%, không có trường hợp sống chung.
  • Trình độ chuyên môn và thu nhập: Trình độ đại học chiếm 58,3%, cao đẳng chiếm 25,6%, trung cấp chiếm 16,1%. Về thu nhập bình quân hàng tháng, 78,3% có mức thu nhập dưới 10 triệu đồng/tháng.
  • Thâm niên và vị trí công tác: 88,3% có thâm niên công tác từ 5 năm trở lên (thời gian công tác trung bình 11,5 năm; dao động từ 1 đến 28 năm); 21,7% (13 người) có tham gia làm công tác quản lý và 78,3% (47 người) không làm công tác quản lý.

2. Tỷ lệ và mức độ căng thẳng nghề nghiệp

Tỷ lệ mắc CTNN chung ở điều dưỡng khối lâm sàng tại Trung tâm là 41,7% (25/60 người). Phân bố theo mức độ thang đo DASS-21:

  • Không mắc: 58,3% (35 người)
  • Mức độ nhẹ: 15,0% (9 người)
  • Mức độ vừa: 21,7% (13 người)
  • Mức độ nặng: 5,0% (3 người)
  • Mức độ rất nặng: 0,0%

Trong nhóm đối tượng mắc CTNN, 84,0% thuộc nhóm $\ge 30$ tuổi, 88,0% có thâm niên công tác $\ge 5$ năm; 40,0% (10 người) là người có kiêm nhiệm công tác quản lý. Đáng chú ý, trong tổng số 13 điều dưỡng làm công tác quản lý tham gia khảo sát, có tới 10 người mắc CTNN (tỷ lệ mắc trong phân nhóm quản lý đạt 76,9%).

3. Phân tích các yếu tố liên quan đến căng thẳng nghề nghiệp

Khóa luận tiến hành kiểm định mối liên quan giữa các nhóm biến số độc lập với tình trạng CTNN (bảng tổng hợp số liệu chi tiết bên dưới):

Nhóm yếu tố Biến số khảo sát Tỷ lệ mắc CTNN (%) OR 95% CI Mức ý nghĩa ($p$)
Cá nhân Kiêm nhiệm quản lý (Có vs Không) 76,9% vs 31,9% 7,11 0,53 - 3,39 $p < 0,05$
Thâm niên công tác ($\ge 5$ năm vs $<5$ năm) 41,5% vs 42,9% 1,54 0,95 - 1,65 $p > 0,05$
Nhóm tuổi ($\ge 30$ tuổi vs $<30$ tuổi) 46,7% vs 26,7% 2,41 0,41 - 2,16 $p > 0,05$
Môi trường & Công cụ Trang thiết bị (Không/tương đối vs Đầy đủ) 42,3% vs 37,5% 1,22 1,33 - 1,73 $p < 0,05$
Diện tích làm việc (Chật chội vs Không chật) 45,0% vs 39,5% 1,28 0,82 - 1,31 $p < 0,05$
Mức độ tiếng ồn (Ồn ào vs Không ồn ào) 44,4% vs 40,5% 1,18 0,95 - 1,28 $p < 0,05$
Nguy cơ lây bệnh (Cao/trung bình vs Thấp/không) 44,4% vs 33,3% 1,60 0,75 - 1,69 $p < 0,05$
Cơ sở vật chất (Không/tương đối vs Đầy đủ) 44,0% vs 30,0% 4,00 0,86 - 2,07 $p > 0,05$
Bảo hộ lao động (Không/tương đối vs Đầy đủ) 52,5% vs 20,0% 9,33 0,89 - 3,58 $p > 0,05$
Áp lực công việc Khối lượng quá tải (Thường xuyên vs Ít/không) 85,7% vs 35,8% 10,11 0,12 - 4,50 $p < 0,05$
Thiếu thời gian nghỉ ngơi (Thường xuyên vs Ít/không) 84,6% vs 29,8% 12,96 0,93 - 4,19 $p < 0,05$
Trách nhiệm nặng nề (Thường xuyên vs Ít/không) 80,0% vs 28,9% 9,85 0,87 - 3,71 $p < 0,05$
Tốc độ làm việc quá nhanh (Thường xuyên vs Ít/không) 57,1% vs 37,0% 2,27 0,39 - 2,04 $p > 0,05$
Tập trung cao độ (Thường xuyên vs Ít/không) 76,9% vs 31,9% 7,11 0,53 - 3,39 $p > 0,05$
Không có cơ hội thăng tiến (Thường xuyên vs Ít/không) 66,7% vs 35,4% 3,65 0,04 - 2,63 $p > 0,05$
Quan hệ & Hài lòng Mối quan hệ đồng nghiệp (Không tốt vs Tốt/bình thường) 57,1% vs 39,6% 2,03 0,89 - 2,30 $p < 0,05$
Sự hài lòng công việc (Không/ít vs Hài lòng) 53,1% vs 28,6% 2,83 0,03 - 2,12 $p < 0,05$
Mối quan hệ cấp trên (Không tốt vs Tốt/bình thường) 55,6% vs 39,2% 1,94 0,77 - 2,09 $p > 0,05$
Quan hệ người bệnh/nhà (Không tốt vs Tốt/bình thường) 54,5% vs 38,8% 1,89 0,68 - 1,96 $p > 0,05$

Chương 3: Bàn luận

Chương Bàn luận tập trung giải trình các phát hiện nghiên cứu trong sự đối sánh với các tài liệu công bố trước đó:

  • Về tỷ lệ căng thẳng: Tỷ lệ 41,7% điều dưỡng lâm sàng mắc CTNN tại Trung tâm Y tế huyện Việt Yên cao hơn đáng kể so với kết quả tại Bệnh viện Việt Đức năm 2015 (18,5%) và Bệnh viện Phụ sản - Nhi Đà Nẵng năm 2014 (18,1%). Tác giả lý giải sự gia tăng này bắt nguồn từ tác động cộng dồn của đợt dịch Covid-19 tại Bắc Giang năm 2021, cùng với sức ép từ chính sách tự chủ tài chính, khoán định mức tại các khoa phòng và yêu cầu nâng chuẩn bằng cấp điều dưỡng.
  • Về yếu tố quản lý: Những điều dưỡng làm công tác quản lý có nguy cơ stress cao gấp 7,11 lần so với điều dưỡng không làm quản lý. Do vừa phải đảm đương công tác chuyên môn chăm sóc lâm sàng vừa phải gánh vác trách nhiệm tổ chức, giám sát và điều phối khoa phòng, khối lượng áp lực tăng lên gấp bội.
  • Về áp lực công việc và thời gian nghỉ ngơi: Khối lượng công việc quá sức (OR = 10,11), thiếu thời gian nghỉ ngơi (OR = 12,96) và cảm nhận trách nhiệm với người bệnh quá nặng nề (OR = 9,85) là những yếu tố có mối liên quan mật thiết nhất đến tình trạng CTNN. Trái lại, tốc độ làm việc nhanh hay yêu cầu tập trung cao độ không cho thấy mối liên quan có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$), do điều dưỡng đã hình thành thói quen thích nghi thông qua các quy trình kỹ thuật lặp lại hàng ngày.
  • Về mối quan hệ và sự thỏa mãn nghề nghiệp: Mối quan hệ với đồng nghiệp không tốt làm tăng nguy cơ stress gấp 2,03 lần; nhân viên không hài lòng với công việc có nguy cơ stress gấp 2,83 lần.

Kết quả và đóng góp nghiên cứu

Kết quả chính

  1. Xác định tỷ lệ mắc CTNN ở điều dưỡng khối lâm sàng tại Trung tâm Y tế huyện Việt Yên năm 2022 là 41,7%, trong đó mức độ nhẹ chiếm 15,0%, mức độ vừa chiếm 21,7% và mức độ nặng chiếm 5,0%.
  2. Nhận diện các yếu tố có mối liên quan có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$) làm tăng nguy cơ CTNN gồm:
    • Kiêm nhiệm công tác quản lý ($\text{OR} = 7,11$).
    • Thiếu thời gian nghỉ ngơi ($\text{OR} = 12,96$).
    • Khối lượng công việc quá sức chịu đựng ($\text{OR} = 10,11$).
    • Cảm nhận trách nhiệm với người bệnh nặng nề ($\text{OR} = 9,85$).
    • Không hài lòng với công việc ($\text{OR} = 2,83$).
    • Mối quan hệ đồng nghiệp không tốt ($\text{OR} = 2,03$).
    • Môi trường làm việc có nguy cơ lây bệnh ($\text{OR} = 1,60$), chật chội ($\text{OR} = 1,28$), thiếu trang thiết bị ($\text{OR} = 1,22$) và ồn ào ($\text{OR} = 1,18$).

Hệ thống giải pháp đề xuất

  • Đối với Trung tâm Y tế huyện Việt Yên:
    • Tiếp tục tiến hành các nghiên cứu chuyên sâu nhằm đánh giá các yếu tố nguy cơ để thiết lập chương trình can thiệp giảm căng thẳng phù hợp.
    • Tăng cường đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị y tế và trang bị phương tiện bảo hộ lao động đạt chuẩn.
    • Bổ sung định biên nhân lực điều dưỡng, bố trí lịch trực và phân công ca kíp hợp lý nhằm giảm tải khối lượng công việc và đảm bảo thời gian nghỉ ngơi phục hồi sức khỏe.
    • Xây dựng văn hóa môi trường làm việc an toàn, lành mạnh, đoàn kết và công bằng.
  • Đối với cá nhân nhân viên điều dưỡng:
    • Chủ động trang bị và thực hành các kỹ năng kiểm soát cảm xúc, kỹ thuật thư giãn và các biện pháp tự phòng ngừa căng thẳng phù hợp với điều kiện cá nhân.

Đóng góp của đề tài

Báo cáo chuyên đề cung cấp nguồn dữ liệu thực nghiệm đầu tiên về thực trạng căng thẳng nghề nghiệp của nhân viên điều dưỡng tại tuyến y tế cơ sở cấp huyện (tỉnh Bắc Giang) trong giai đoạn hậu dịch bệnh Covid-19 và trong bối cảnh sáp nhập đơn vị hành chính sự nghiệp, đóng góp luận cứ thực tiễn cho công tác quản trị nhân lực điều dưỡng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế được tác giả ghi nhận: Do tính chất nhạy cảm của thông tin thu nhập, biến số thu nhập bình quân hàng tháng phải thu thập dưới dạng biến định tính phân nhóm ($<10$ triệu, $10-15$ triệu, $>15$ triệu đồng), do đó chưa phản ánh chính xác tương quan thu nhập thực tế với mức độ căng thẳng.
  • Hạn chế về phạm vi: Nghiên cứu mô tả cắt ngang thực hiện trên cỡ mẫu 60 điều dưỡng tại một trung tâm y tế cấp huyện, giới hạn khả năng ngoại suy cho các tuyến bệnh viện chuyên khoa hoặc tuyến trung ương.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Cần mở rộng quy mô nghiên cứu can thiệp, áp dụng các mô hình hồi quy đa biến và khảo sát sâu hơn các yếu tố tác động dài hạn từ dịch bệnh lên sức khỏe tâm thần của nhân viên y tế tuyến cơ sở.

Giá trị tham khảo

Báo cáo chuyên đề tốt nghiệp mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Học viên, sinh viên ngành Điều dưỡng và Quản lý Y tế: Cung cấp mẫu nghiên cứu thực nghiệm hoàn chỉnh về phương pháp sử dụng thang đo DASS-21 (phần stress) kết hợp bảng kiểm các yếu tố nguy cơ nghề nghiệp theo Thông tư 31/2021/TT-BYT.
  • Các nhà quản lý bệnh viện và trung tâm y tế tuyến huyện: Cung cấp bằng chứng thực chứng về việc bố trí nhân sự kiêm nhiệm quản lý và thời gian nghỉ ngơi ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe tinh thần của điều dưỡng viên, hỗ trợ việc xây dựng chính sách điều động nhân lực và cải thiện điều kiện lao động.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ căng thẳng nghề nghiệp ở điều dưỡng khối lâm sàng tại TTYT huyện Việt Yên là bao nhiêu?

Theo kết quả khảo sát trên 60 điều dưỡng lâm sàng năm 2022, tỷ lệ mắc căng thẳng nghề nghiệp chung là 41,7% (25 người). Trong đó, mức độ nhẹ chiếm 15,0% (9 người), mức độ vừa chiếm 21,7% (13 người), mức độ nặng chiếm 5,0% (3 người) và không ghi nhận đối tượng ở mức độ rất nặng.

2. Yếu tố nào làm gia tăng nguy cơ mắc căng thẳng nghề nghiệp cao nhất trong nghiên cứu?

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc căng thẳng cao nhất là "thường xuyên không có đủ thời gian nghỉ ngơi" ($\text{OR} = 12,96$), tiếp theo là "khối lượng công việc quá sức chịu đựng thường xuyên" ($\text{OR} = 10,11$), "cảm thấy trách nhiệm với người bệnh nặng nề thường xuyên" ($\text{OR} = 9,85$) và "kiêm nhiệm công tác quản lý" ($\text{OR} = 7,11$).

3. Tác giả sử dụng bộ công cụ nào để đo lường mức độ căng thẳng?

Nghiên cứu sử dụng 7 câu hỏi thuộc phân thang đo Stress trích từ bộ câu hỏi chuẩn DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales). Tổng điểm 7 câu được nhân hệ số 2 và phân thành 5 mức độ: Bình thường (0–14 điểm), Nhẹ (15–18 điểm), Vừa (19–25 điểm), Nặng (26–33 điểm) và Rất nặng ($\ge$ 33 điểm).

4. Những yếu tố nào không cho thấy mối liên quan có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$) với tình trạng căng thẳng?

Các yếu tố không có mối liên quan có ý nghĩa thống kê gồm: nhóm tuổi, thâm niên công tác, đánh giá cơ sở vật chất bệnh viện, trang bị bảo hộ lao động, tần suất làm việc quá nhanh, tần suất tập trung cao độ, nhận định về cơ hội thăng tiến, mối quan hệ với cấp trên và mối quan hệ với người bệnh/người nhà người bệnh.

5. Vì sao nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ căng thẳng cao hơn các công trình tại Bệnh viện Việt Đức hay Đà Nẵng trước đây?

Báo cáo giải thích sự khác biệt này xuất phát từ bối cảnh đặc thù thời điểm nghiên cứu năm 2022: Trung tâm Y tế huyện Việt Yên vừa trải qua đợt dịch Covid-19 năm 2021 với tư cách là tâm dịch lớn nhất cả nước, đồng thời đơn vị đang áp dụng cơ chế tự chủ tài chính, khoán chỉ tiêu khoa phòng và điều dưỡng phải đối diện với áp lực nâng chuẩn trình độ chuyên môn trước năm 2025.

Kết luận

Báo cáo chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Kim Ngân đã phản ánh toàn diện thực trạng căng thẳng nghề nghiệp ở đội ngũ điều dưỡng lâm sàng tại Trung tâm Y tế huyện Việt Yên năm 2022 với tỷ lệ mắc 41,7%. Nghiên cứu chỉ ra các yếu tố then chốt dẫn đến căng thẳng bao gồm việc kiêm nhiệm quản lý, tình trạng quá tải công việc, thiếu thời gian nghỉ ngơi, áp lực trách nhiệm nặng nề và sự không hài lòng với công việc. Các phát hiện và khuyến nghị trong đề tài đóng vai trò là cơ sở dữ liệu thực nghiệm quan trọng giúp lãnh đạo trung tâm y tế và ngành điều dưỡng xây dựng các giải pháp can thiệp nhằm giảm thiểu áp lực nghề nghiệp và nâng cao chất lượng chăm sóc người bệnh.