Các yếu tố tác động đến ý định lựa chọn ứng dụng giao thức ăn nghiên cứu trường hợp sinh viên trường đại học ngân hàng tp hcm 2023

Chuyên khảo kinh tế phân tích Các yếu tố tác động đến ý định lựa chọn ứng dụng giao thức ăn nghiên cứu trường hợp sinh viên, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2023

105
10
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

1.2. MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI

1.2.1. Mục tiêu tổng quan

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU

1.4. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.5. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.5.1. Phương pháp nghiên cứu định tính

1.5.2. Phương pháp nghiên cứu định lượng

1.6. Ý NGHĨA CỦA ĐỀ TÀI

1.6.1. Về mặt lý thuyết

1.6.2. Về mặt thực tiễn

1.7. KẾT CẤU ĐỀ TÀI

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ý Định Lựa Chọn Ứng Dụng Giao Thức Ăn

Ngày nay, ứng dụng giao thức ăn đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống của nhiều người, đặc biệt là sinh viên. Sự tiện lợi, nhanh chóng và đa dạng về lựa chọn là những yếu tố then chốt thúc đẩy sự phát triển của thị trường này. Tuy nhiên, việc hiểu rõ các yếu tố thực sự ảnh hưởng đến ý định lựa chọn ứng dụng của sinh viên là vô cùng quan trọng đối với các nhà cung cấp dịch vụ. Nghiên cứu này tập trung vào việc khám phá những yếu tố này trong bối cảnh đặc biệt của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM. Theo số liệu thống kê, thị trường giao đồ ăn trực tuyến tại Việt Nam đã đạt mức doanh thu ấn tượng, với tốc độ tăng trưởng liên tục qua các năm. Điều này cho thấy tiềm năng to lớn của thị trường và sự cần thiết phải nghiên cứu sâu hơn về hành vi người tiêu dùng. Các yếu tố như nhận thức về tính hữu dụng, giá cả, sự tiện lợiảnh hưởng xã hội đều có thể đóng vai trò quan trọng trong quyết định của sinh viên. Nghiên cứu sẽ sử dụng các phương pháp định tính và định lượng để thu thập và phân tích dữ liệu, nhằm đưa ra những kết luận có giá trị thực tiễn.

1.1. Sự Phát Triển Của Thị Trường Ứng Dụng Giao Thức Ăn

Thị trường ứng dụng giao thức ăn đang trải qua giai đoạn tăng trưởng mạnh mẽ, được thúc đẩy bởi sự phát triển của công nghệ và sự thay đổi trong thói quen tiêu dùng. Dịch COVID-19 đã đóng vai trò là một chất xúc tác, đẩy nhanh quá trình chuyển đổi số và làm tăng nhu cầu sử dụng các dịch vụ trực tuyến, bao gồm cả giao thức ăn. Theo nghiên cứu của Euromonitor International, thị trường giao thức ăn trực tuyến của Việt Nam đã đạt trị giá hàng triệu USD và dự kiến sẽ tiếp tục tăng trưởng trong những năm tới. Điều này tạo ra cơ hội lớn cho các công ty cung cấp dịch vụ, nhưng cũng đặt ra thách thức về việc cạnh tranh và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Về Hành Vi Sinh Viên

Sinh viên là một phân khúc thị trường quan trọng đối với các ứng dụng giao thức ăn. Họ là những người trẻ, năng động, quen thuộc với công nghệ và thường xuyên sử dụng các dịch vụ trực tuyến. Hiểu rõ hành viý định lựa chọn ứng dụng của sinh viên sẽ giúp các công ty thiết kế các chiến dịch marketing hiệu quả hơn, cải thiện trải nghiệm người dùng và tăng cường sự gắn kết với thương hiệu. Ngoài ra, sinh viên cũng là những người có khả năng lan tỏa thông tin và ảnh hưởng đến quyết định của người khác, do đó việc tạo dựng lòng trung thành từ phân khúc này có thể mang lại lợi ích lâu dài.

II. Thách Thức Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Quyết Định Sử Dụng App

Mặc dù thị trường ứng dụng giao thức ăn có tiềm năng phát triển lớn, nhưng các công ty cũng phải đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là sự cạnh tranh gay gắt giữa các ứng dụng, đòi hỏi các công ty phải liên tục đổi mới và cải thiện chất lượng dịch vụ. Bên cạnh đó, các yếu tố như giá cả, thời gian giao hàng, chất lượng món ăntrải nghiệm người dùng cũng có thể ảnh hưởng đến ý định lựa chọn ứng dụng của sinh viên. Nghiên cứu này sẽ tập trung vào việc xác định và phân tích các yếu tố này, nhằm giúp các công ty hiểu rõ hơn về những gì sinh viên thực sự quan tâm và mong muốn.

2.1. Cạnh Tranh Khốc Liệt Giữa Các Ứng Dụng Giao Thức Ăn

Thị trường ứng dụng giao thức ăn đang trở nên ngày càng cạnh tranh với sự tham gia của nhiều công ty lớn và nhỏ. Các ứng dụng như GrabFood, ShopeeFood, Baemin và Gojek đang cạnh tranh nhau để giành thị phần bằng cách cung cấp các chương trình khuyến mãi hấp dẫn, cải thiện chất lượng dịch vụ và mở rộng mạng lưới nhà hàng đối tác. Sự cạnh tranh này tạo ra áp lực lớn cho các công ty, đòi hỏi họ phải liên tục đổi mới và tìm cách tạo sự khác biệt để thu hút và giữ chân khách hàng.

2.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Tiêu Cực Đến Ý Định Lựa Chọn

Một số yếu tố có thể ảnh hưởng tiêu cực đến ý định lựa chọn ứng dụng của sinh viên, bao gồm giá cả cao, thời gian giao hàng chậm, chất lượng món ăn không đảm bảo, trải nghiệm người dùng kémthiếu tin cậy. Nếu các ứng dụng không thể đáp ứng được mong đợi của sinh viên, họ có thể chuyển sang sử dụng các dịch vụ khác hoặc lựa chọn các phương án ăn uống truyền thống hơn.

III. Cách Tăng Ý Định Sử Dụng App Nhận Thức Tính Hữu Dụng

Một trong những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến ý định lựa chọn ứng dụng giao thức ăn của sinh viên là nhận thức về tính hữu dụng. Nếu sinh viên cảm thấy rằng ứng dụng mang lại nhiều lợi ích, giúp họ tiết kiệm thời gian, công sức và tiền bạc, họ sẽ có xu hướng sử dụng ứng dụng đó thường xuyên hơn. Nghiên cứu này sẽ tập trung vào việc đánh giá mức độ ảnh hưởng của nhận thức về tính hữu dụng đến ý định lựa chọn ứng dụng của sinh viên, đồng thời đề xuất các giải pháp để cải thiện nhận thức này.

3.1. Lợi Ích Của Ứng Dụng Giao Thức Ăn Đối Với Sinh Viên

Ứng dụng giao thức ăn mang lại nhiều lợi ích cho sinh viên, bao gồm sự tiện lợi, nhanh chóng, đa dạng về lựa chọn và khả năng so sánh giá cả. Sinh viên có thể dễ dàng đặt món ăn từ bất cứ đâu, bất cứ lúc nào mà không cần phải mất thời gian đến nhà hàng hoặc tự nấu ăn. Điều này đặc biệt hữu ích đối với những sinh viên bận rộn với việc học tập và các hoạt động ngoại khóa.

3.2. Tăng Cường Nhận Thức Về Tính Hữu Dụng Của Ứng Dụng

Để tăng cường nhận thức về tính hữu dụng của ứng dụng, các công ty có thể tập trung vào việc cải thiện các tính năng và dịch vụ, cung cấp các chương trình khuyến mãi hấp dẫn, tăng cường truyền thông về lợi ích của ứng dụng và đảm bảo chất lượng món ăn. Ngoài ra, việc thu thập phản hồi từ người dùng và cải thiện dựa trên phản hồi đó cũng là một cách hiệu quả để nâng cao nhận thức này.

IV. Bí Quyết Điều Kiện Thuận Lợi Và Ảnh Hưởng Xã Hội Tới Quyết Định

Ngoài nhận thức về tính hữu dụng, điều kiện thuận lợiảnh hưởng xã hội cũng là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến ý định lựa chọn ứng dụng giao thức ăn của sinh viên. Nếu sinh viên cảm thấy rằng họ có đủ các nguồn lực cần thiết để sử dụng ứng dụng, chẳng hạn như điện thoại thông minh, internet và kỹ năng sử dụng công nghệ, họ sẽ có xu hướng sử dụng ứng dụng đó thường xuyên hơn. Bên cạnh đó, nếu sinh viên thấy rằng bạn bè, gia đình và những người xung quanh họ cũng sử dụng ứng dụng, họ sẽ cảm thấy an tâm và tin tưởng hơn.

4.1. Tạo Điều Kiện Thuận Lợi Cho Sinh Viên Sử Dụng Ứng Dụng

Để tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên sử dụng ứng dụng, các công ty có thể cung cấp các hướng dẫn sử dụng chi tiết, đơn giản hóa giao diện người dùng, đảm bảo ứng dụng hoạt động ổn định trên các thiết bị khác nhau và cung cấp dịch vụ hỗ trợ khách hàng nhanh chóng và hiệu quả. Ngoài ra, việc hợp tác với các trường đại học để cung cấp các chương trình khuyến mãi đặc biệt cho sinh viên cũng là một cách hiệu quả để tăng cường điều kiện thuận lợi.

4.2. Tận Dụng Ảnh Hưởng Xã Hội Để Quảng Bá Ứng Dụng

Để tận dụng ảnh hưởng xã hội để quảng bá ứng dụng, các công ty có thể tổ chức các sự kiện, cuộc thi trên mạng xã hội, hợp tác với các KOLs và influencers và khuyến khích người dùng chia sẻ trải nghiệm của họ trên mạng xã hội. Ngoài ra, việc tạo ra một cộng đồng người dùng tích cực và hỗ trợ lẫn nhau cũng là một cách hiệu quả để tăng cường ảnh hưởng xã hội.

V. Nghiên Cứu Trường Hợp Kết Quả Ảnh Hưởng Tại Đại Học Ngân Hàng

Nghiên cứu này sẽ tập trung vào việc khảo sát sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM để đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đã được đề cập ở trên đến ý định lựa chọn ứng dụng giao thức ăn của họ. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp những thông tin chi tiết về những gì sinh viên thực sự quan tâm và mong muốn, từ đó giúp các công ty thiết kế các chiến dịch marketing hiệu quả hơn, cải thiện trải nghiệm người dùng và tăng cường sự gắn kết với thương hiệu. Dựa trên phân tích thống kê, nghiên cứu sẽ xác định các yếu tố có ảnh hưởng mạnh nhất đến ý định lựa chọn ứng dụng, cũng như các yếu tố ít quan trọng hơn.

5.1. Phương Pháp Nghiên Cứu Được Sử Dụng Trong Khảo Sát

Nghiên cứu sử dụng phương pháp khảo sát định lượng, với bảng câu hỏi được thiết kế để thu thập dữ liệu về nhận thức, thái độhành vi của sinh viên đối với ứng dụng giao thức ăn. Bảng câu hỏi sẽ bao gồm các câu hỏi đóng và câu hỏi mở, nhằm thu thập cả dữ liệu định lượng và định tính. Mẫu nghiên cứu sẽ bao gồm sinh viên từ nhiều khoa khác nhau của Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM, đảm bảo tính đại diện cho tổng thể sinh viên.

5.2. Phân Tích Dữ Liệu Và Rút Ra Kết Luận Về Các Yếu Tố Ảnh Hưởng

Dữ liệu thu thập được sẽ được phân tích bằng các phương pháp thống kê như hồi quy, tương quan và phân tích phương sai. Kết quả phân tích sẽ cho thấy mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến ý định lựa chọn ứng dụng giao thức ăn của sinh viên. Nghiên cứu cũng sẽ so sánh kết quả với các nghiên cứu trước đây để xác định những thay đổi trong hành vithái độ của sinh viên.

VI. Tương Lai Hàm Ý Quản Trị Để Phát Triển Ứng Dụng Giao Đồ Ăn

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các công ty cung cấp ứng dụng giao thức ăn có thể đưa ra các quyết định quản trị sáng suốt hơn, nhằm cải thiện chất lượng dịch vụ, tăng cường sự gắn kết với khách hàng và tăng doanh thu. Nghiên cứu này sẽ đề xuất các hàm ý quản trị cụ thể, tập trung vào việc cải thiện nhận thức về tính hữu dụng, tạo điều kiện thuận lợi cho người dùng, tận dụng ảnh hưởng xã hội và quản lý nhận thức về rủi ro. Ngoài ra, nghiên cứu cũng sẽ đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo để tiếp tục khám phá những yếu tố ảnh hưởng đến ý định lựa chọn ứng dụng của sinh viên.

6.1. Đề Xuất Các Giải Pháp Cải Thiện Dựa Trên Kết Quả Nghiên Cứu

Các giải pháp cải thiện có thể bao gồm việc cải thiện giao diện người dùng, tăng cường tính năng cá nhân hóa, cung cấp các chương trình khuyến mãi hấp dẫn, đảm bảo chất lượng món ăn và cải thiện dịch vụ hỗ trợ khách hàng. Ngoài ra, các công ty cũng nên tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với các nhà hàng đối tác và đảm bảo thời gian giao hàng nhanh chóng và đáng tin cậy.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Ý Định Lựa Chọn Ứng Dụng

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc khám phá vai trò của các yếu tố tâm lý như cảm xúcđộng cơ trong ý định lựa chọn ứng dụng. Nghiên cứu cũng có thể so sánh hành vi của sinh viên với các nhóm người dùng khác, hoặc đánh giá tác động của các yếu tố văn hóa đến ý định lựa chọn ứng dụng. Ngoài ra, việc sử dụng các phương pháp nghiên cứu mới như phân tích dữ liệu lớn và khai phá dữ liệu cũng có thể mang lại những hiểu biết sâu sắc hơn về hành vi của người dùng.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, tóm tắt ngắn gọn nội dung của 5 chương chính trong bài. 9 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU Ở chương 2, tác giả trình bày những khái niệm và các lý thuyết có liên quan đến đề tài nghiên cứu nhằm làm rõ các vấn đề trong nghiên cứu. Bên cạnh đó, tác giả tiến hành khảo lược những nghiên cứu khác có liên quan của các tác giả trong và ngoài nước. Từ đó, đưa ra mô hình nghiên cứu chính thức cho đề tài.

Khái niệm về ý định Ý định là những yếu tố tạo động lực ảnh hưởng đến hành vi của người đó bao gồm quan điểm về hành vi, chuẩn mực cá nhân và nhận thức về kiểm soát hành động. Khi lựa chọn các phương án mua hàng, người tiêu dùng sẽ đánh giá các phương án rồi có đưa ra ý định mua hàng theo Philips Kotler và cộng sự (2001). Hầu hết khách hàng đưa ra quyết định mua hàng dựa trên sự yêu thích chủ quan về thương hiệu. Tuy nhiên, những rủi ro không lường trước và sự tác động của những người xung quanh có thể trở thành rào cản cho quyết định mua hàng cuối cùng.

Theo Elbeck (2008), khả năng sử dụng một sản phẩm/ dịch vụ cụ thể của người tiêu dùng được gọi là ý định mua hàng và ý định càng lớn thì khách hàng càng có nhiều khả năng đưa ra quyết định mua. Việc xác định rõ những yếu tố tác động đến ý định mua hàng của người dùng đóng vai trò quan trọng với doanh nghiệp bởi khi biết mức độ tác động, họ có cơ sở để đưa ra những dự đoán chính xác hơn về khả năng tiếp nhận sản phẩm từ phía khách hàng. Ý định lựa chọn ứng dụng di động phản ánh sự chuẩn bị và ý chí của người dùng trong việc sử dụng các ứng dụng trên thiết bị di động cá nhân một cách thường xuyên và liên tục trong tương lai (Webster và cộng sự, 1993; Venkatesh và Davis, 2000). Khái niệm về ứng dụng Ứng dụng là thuật ngữ dùng để chỉ các phần mềm được lập trình để vận hành trên các thiết bị công nghệ như máy tính bảng, smartphone và các thiết bị thông minh khác.

Các ứng dụng được nhà phát hành phân phối thông qua các nền 10 tảng được như pp Store, Google Play, Windows Phone Store…. Ứng dụng có thể được phát hành miễn phí nhưng cũng có tính phí. Khái niệm về dịch vụ giao thức ăn trực tuyến Dịch vụ giao đồ ăn trực tuyến (Online Food Delivery - OFD) là quá trình đặt trước thức ăn thông qua phần mềm và sau đó được chuẩn bị và giao đến khách hàng. Sự phổ biến của dịch vụ OFD được hỗ trợ bởi các nền tảng tích hợp dịch vụ này như Shopee, Grab và Gojek.

Khách hàng đặt hàng từ nhà hàng qua ứng dụng di động hoặc trang web của dịch vụ OFD và thanh toán cho đơn hàng. Nhà hàng nhận được đơn đặt hàng và chuẩn bị thức ăn. Sau đó, tài xế giao hàng vận chuyển đơn hàng đến khách hàng. Khách hàng có thể theo dõi tình trạng đơn hàng và lộ trình giao hàng thông qua ứng dụng.

Dịch vụ OFD mang đến nhiều lợi ích cho khách hàng như tránh xếp hàng chờ đợi, tiết kiệm thời gian di chuyển để lấy hàng, tránh những nhầm lẫn thường xuyên trong việc đặt hàng qua điện thoại và tận hưởng các ưu đãi giảm giá hàng ngày. Khái niệm về hành vi ngƣời tiêu dùng Hành vi người tiêu dùng là các hành động và quá trình quyết định của những người mua hàng hóa và dịch vụ để tiêu dùng cá nhân. Theo Engel, Blackwell và Mansard, Hành vi mua của người tiêu dùng đề cập đến việc nghiên cứu khách hàng và cách họ cư xử trong khi quyết định mua một sản phẩm thỏa mãn nhu cầu của họ. Theo Philip Kotler, "hành vi của người tiêu dùng là việc điều tra và nghiên cứu cách những cá thể, nhóm và tổ chức triển khai lựa chọn, mua, sử dụng và vô hiệu sản phẩm & hàng hóa, dịch vụ, sáng tạo độc đáo và thưởng thức để thỏa mãn nhu cầu nhu yếu và mong ước của họ" .Loudon và lbert J.

Della Bitta, " hành vi người tiêu dùng được định nghĩa là quy trình ra quyết định hành động và hành vi trong thực tiễn của những cá thể khi nhìn nhận, shopping, sử dụng hoặc vô hiệu những hàng hoá và dịch vụ" .Tương tự, theo quan điểm của Leon G. Schiffman và Leslie Lazar Kanuk, "hành vi người tiêu dùng là hàng loạt hành vi mà người tiêu dùng thể hiện ra trong quy trình trao đổi mẫu sản phẩm, gồm có : tìm hiểu, 11 shopping, sử dụng, nhìn nhận và giải quyết và xử lý thải bỏ loại sản phẩm và dịch vụ nhằm mục đích thoả mãn nhu yếu của họ" 2. NỀN TẢNG LÝ THUYẾT NGHIÊN CỨU 2. Lý thuyết hành động hợp lí (Theory of Reasoned Action- TRA) Lý thuyết về hành động hợp lý (TR ) được sử dụng để dự báo hành vi của con người dựa trên giả định rằng ý định hành vi sẽ tác động đến hành vi thực tế, và ý định hành vi được thể hiện thông qua mối liên hệ giữa niềm tin, thái độ và chuẩn chủ quan (Fishbein & jzen, 1975).1: Mô hình lý thuyết hành động hợp lý TRA (Nguồn: Fishbein và Ajzen, 1975) 2.

Lý thuyết về hành vi dự định (Theory of Planned Behavior - TPB) Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) được đề xuất bởi jzen (1987) là phần mở rộng của lý thuyết TR bằng cách thêm yếu tố Nhận thức kiểm soát hành vi (PBC) nhằm giải quyết hạn chế của lý thuyết trước trong vấn đề cho rằng lý trí kiểm soát hành vi của con người. Trong lý thuyết này, jzen chỉ ra rằng ba nhân tố tác động đến ý định hành vi là: thái độ, chuẩn chủ quan và kiểm soát hành vi. Thái độ đối với hành vi là sự đánh giá của cá nhân về kết quả sau khi thực hiện một hành vi. Chuẩn chủ quan là nhận thức của cá nhân về suy nghĩ của người khác rằng bản thân có nên hay không nên thực hiện một hành vi nhất định mà hành vi đó lại bị 12 tác động bởi sự phán xét của một cá nhân có tầm ảnh hưởng khác.

Nhận thức của cá nhân về sự dễ dàng hoặc khó khăn trong việc thực hiện một hành vi nào đó mà hành vi đó sẽ bị phán xét được gọi là nhận thức về kiểm soát hành vi. Lý thuyết này thể hiện TPB sau đó đã được áp dụng phổ biến trong các nghiên cứu để kiểm tra hành vi của khách hàng (Dastane, 2020; Dastane, & Fazlin, 2017; Hei & Dastane, 2017). Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) Mô hình được Davis xây dựng năm 1989 đã trở thành một mô hình được chấp nhận rộng rãi như là một khuôn mẫu để dự báo, diễn giải và nâng cao hiểu biết về việc áp dụng hệ thống thông tin đối với sự chấp nhận công nghệ của người dùng. ziz và Wahid (2018) đã sử dụng cụm "nhận thức hữu ích" như một thuật ngữ trong nghiên cứu để thể hiện lợi ích liên quan đến trải nghiệm mua hàng trực tuyến như giá cả, sự thuận tiện, sự hưởng thụ và mối quan hệ giữa người tiêu dùng với nhà cung cấp.

Haba và Dastane (2019) đề cập rằng mô hình T M mô tả nhận thức của người tiêu dùng về sự ích và tính dễ sử dụng qua internet ảnh hưởng đến hành vi 13 mua sắm khi mua hàng online.3:Mô hình chấp nhận công nghệ TAM 2. Lý thuyết hợp nhất chấp nhận và sử dụng công nghệ (Unified Theory of Acceptance and Use of Technology - UTAUT) Mô hình UT UT hay còn gọi là mô hình chấp nhận và sử dụng công nghệ được phát triển bởi Venkatesh và cộng sự (2003) với mục đích kiểm tra sự chấp nhận công nghệ và sử dụng cách tiếp cận thống nhất hơn. Mô hình UT UT được xây dựng dựa trên những ý kiến cho rằng có rất nhiều ý tưởng của các lý thuyết nền rất giống nhau, vì vậy, sẽ rất hợp lý khi sắp xếp và tổng hợp chúng lại để tạo ra một nền tảng lý thuyết hợp nhất. Ứng dụng duy nhất UT UT để giải quyết rất nhiều vấn đề liên quan đến chấp nhận và phổ biến công nghệ.

Lý thuyết đề xuất 4 nhân tố chính: hiệu quả kì vọng, nỗ lực kì vọng, ảnh hưởng xã hội và điều kiện thuận lợi – là những nhân tố quyết định trực tiếp đến ý định hành vi IS/IT và hành vi cuối cùng. Mô hình UT UT được tạo ra với hy vọng rằng những nghiên cứu trong tương lai sẽ không cần phải nghiên cứu, sưu tầm và tổng hợp các ý tưởng từ một lượng lớn các mô hình khác nhau, thay vào đó, chỉ cần ứng dụng duy nhất UT UT để giải quyết rất nhiều vấn đề liên quan đến chấp nhận và phổ biến công nghệ.4: Mô hình Lý thuyết hợp nhất chấp nhận và sử dụng công nghệ 2. LƢỢC KHẢO NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN 2. Các mô hình nghiên cứu trong nƣớc Nghiên cứu 1: Nguyễn Thị Hồng Hạnh & cộng sự (2020) Nguyễn Thị Hồng Hạnh và cộng sự (2020) đã cùng nhau tiến hành NC về "Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng của người tiêu dùng Việt Nam đối với các ứng dụng mua sắm di động" với 315 phiếu khảo sát được cho là hợp lệ để tiến hành phân tích dữ liệu.

Tác giả tìm hiểu các NC có liên quan đồng thời sử dụng các lý thuyết để hình thành mô hình NC đồng thời sử dụng phương pháp định lượng bằng việc khảo sát người dân thông qua bảng câu hỏi khảo sát với kích thước mẫu trong mô hình là 315 mẫu. Kết quả NC là các ứng dụng mua sắm di động bị tác động bởi 5 yếu tố bao gồm tính linh hoạt, thói quen, niềm tin, động cơ hưởng thụ và chấp nhận rủi ro. 15 Nghiên cứu 2: Đoàn Thị Thu Trang (2020) "Các yếu tố tác động đến ý định lựa chọn ứng dụng mua sắm trực tuyến của người Việt" đã được tác giả Đoàn Thị Thu Trang nghiên cứu năm 2020 thông qua lý thuyết thống nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UT UT). Mô hình NC được tác giả hình thành với 4 yếu tố chính là kỳ vọng hiệu suất, ảnh hưởng xã hội, kỳ vọng nỗ lực và điều kiện thuận lợi với mẫu dữ liệu được chấp nhận để phân tích là 204 phiếu trả lời.

Kết quả NC chỉ ra yếu tố về hiệu suất kì vọng và ảnh hưởng xã hội có tác động lớn nhất đến ý định lựa chọn ứng dụng mua sắm trực tuyến.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu với tiêu đề "Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Ý Định Lựa Chọn Ứng Dụng Giao Thức Ăn Của Sinh Viên" khám phá những yếu tố chính tác động đến quyết định của sinh viên trong việc lựa chọn các ứng dụng giao thức ăn. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về hành vi tiêu dùng của sinh viên mà còn chỉ ra các yếu tố như giá cả, chất lượng dịch vụ, và sự tiện lợi trong việc lựa chọn ứng dụng. Những thông tin này có thể giúp các nhà phát triển ứng dụng và doanh nghiệp trong ngành thực phẩm tối ưu hóa sản phẩm và dịch vụ của họ để thu hút đối tượng sinh viên.

Để mở rộng thêm kiến thức về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm trong lĩnh vực thực phẩm, bạn có thể tham khảo tài liệu "Luận văn nghiên cứu các yếu tố tác động đến quyết định mua thực phẩm của khách hàng tại siêu thị co opmart tỉnh vĩnh long", nơi phân tích sâu hơn về hành vi mua sắm thực phẩm tại một siêu thị cụ thể.

Ngoài ra, tài liệu "Báo cáo nghiên cứu khoa học factors impact on genzs green purchasing intention in ha noi" cũng cung cấp cái nhìn về ý định mua sắm xanh của thế hệ trẻ, một xu hướng đang ngày càng trở nên phổ biến.

Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về "Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua thực phẩm chức năng của người tiêu dùng tại đà nẵng", tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm thực phẩm chức năng, một lĩnh vực đang phát triển mạnh mẽ trong cộng đồng sinh viên.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về hành vi tiêu dùng trong lĩnh vực thực phẩm.