Tổng quan luận án

U tuyến yên (UTY) là một trong những bệnh lý u nội sọ thường gặp, chiếm tỷ lệ khoảng 10% đến 15% trong tổng số các khối u nguyên phát trong sọ. Về mặt phân loại mô học và chức năng, u xuất phát từ các tế bào của thùy trước tuyến yên, bao gồm hai nhóm chính: nhóm u tuyến yên không chế tiết và nhóm u tuyến yên dạng tăng tiết hormone. Đối với u tuyến yên dạng tăng tiết, các thể bệnh phổ biến nhất trên lâm sàng bao gồm: tăng tiết hormone tăng trưởng (GH) gây bệnh to cực (Acromegaly) hoặc bệnh khổng lồ; tăng tiết hormone hướng vỏ thượng thận (ACTH) gây bệnh Cushing; và tăng tiết Prolactin (PRL) gây hội chứng tăng prolactin máu. Các thể u tăng tiết TSH, FSH và LH rất hiếm gặp trong thực tế điều trị.

Tại Việt Nam, phương pháp phẫu thuật u tuyến yên qua đường xoang bướm đã được triển khai từ những năm 2000 tại các trung tâm phẫu thuật thần kinh tuyến đầu như Bệnh viện Chợ Rẫy và Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức, ban đầu chủ yếu thực hiện dưới kính vi phẫu. Khi kỹ thuật nội soi mũi xoang phát triển và được ứng dụng vào phẫu thuật thần kinh, phương pháp phẫu thuật nội soi lấy u tuyến yên qua xoang bướm dần trở thành kỹ thuật thường quy tại nhiều bệnh viện lớn (Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức, Bệnh viện Chợ Rẫy, Bệnh viện Bạch Mai, Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh). Mặc dù đã có nhiều công trình nghiên cứu trong nước về phẫu thuật u tuyến yên nói chung, nhưng các nghiên cứu chuyên sâu đánh giá riêng biệt kết quả điều trị phẫu thuật nội soi trên nhóm u tuyến yên dạng tăng tiết—đặc biệt là sự biến thiên về các chỉ số nội tiết học sau mổ theo các tiêu chuẩn khỏi bệnh nghiêm ngặt—vẫn còn là một khoảng trống dữ liệu thực tiễn.

Công trình luận án tiến sĩ y học với đề tài "Một số yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị phẫu thuật nội soi u tuyến yên dạng tăng tiết", thuộc ngành Ngoại thần kinh - sọ não (Mã số: 62720127), hoàn thành năm 2022, được xây dựng nhằm giải quyết các câu hỏi và mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Đánh giá kết quả điều trị về hình ảnh học và nội tiết học cho các bệnh nhân u tuyến yên tăng tiết: prolactin, GH và ACTH sau điều trị phẫu thuật nội soi lấy u qua xoang bướm.
  2. Nhận xét mối liên quan giữa hình ảnh học UTY, mức độ lấy u khi phẫu thuật cho bệnh nhân u tuyến yên dạng tăng tiết prolactin, GH và ACTH với kết quả điều trị.

Đối tượng nghiên cứu của luận án là các bệnh nhân được chẩn đoán u tuyến yên dạng tăng tiết (prolactin, GH, ACTH) và được chỉ định điều trị bằng phương pháp phẫu thuật nội soi qua xoang bướm, theo dõi dọc tại các mốc thời gian từ giai đoạn sớm sau mổ (24 giờ) cho đến 1 tháng, 3 tháng, 6 tháng và 12 tháng hậu phẫu.


Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng thuật hệ thống y văn trong nước và quốc tế về dịch tễ học, giải phẫu học ứng dụng, cơ chế bệnh sinh và các phương pháp điều trị u tuyến yên dạng tăng tiết:

  • Dịch tễ và lịch sử phẫu thuật: Tỷ lệ lưu hành của u tuyến yên trong cộng đồng dao động từ 8,2 đến 14,7 trường hợp trên 100.000 dân mỗi năm (Jessica K.D. ghi nhận 18/100.000 dân), trong khi các nghiên cứu tử thiết hàng loạt ghi nhận tỷ lệ tồn tại khối u không triệu chứng lên tới 20% - 25%. Bệnh gặp nhiều nhất ở độ tuổi 30 - 60, xuất hiện ở nữ nhiều hơn nam. Về lịch sử can thiệp, năm 1967, tác giả Jules Hardy đã đưa kính vi phẫu vào phẫu thuật qua xoang bướm, giúp giảm tỷ lệ tử vong chu phẫu xuống còn 0% - 1%. Tại Việt Nam, nghiên cứu của Nguyễn Phong (2002) tại Bệnh viện Chợ Rẫy cho thấy tỷ lệ u tuyến yên phát hiện trong thời kỳ ứng dụng chụp cắt lớp vi tính (CT scan) chiếm 5,7% các khối u nội sọ.
  • Giải phẫu sàn sọ nội soi: Luận án sử dụng các mô tả giải phẫu kinh điển và hiện đại từ các tác giả như Rhoton (2002), Perneczky (mô tả khoang trên yên dạng hình chóp), Hamid (2008), Schwartz (2011) và Huy Q. Truong (2018). Các tác giả này đã hệ thống hóa các mốc giải phẫu quan trọng gồm: xoang bướm, lồi động mạch cảnh trong, rãnh cảnh thị trong/ngoài, hoành yên và cấu trúc bên trong xoang hang.
  • Phác đồ điều trị u tăng tiết: Về u tiết Prolactin, luận án dẫn chiếu các hướng dẫn điều trị của Schlechte (2013); đối với bệnh to cực do u tiết GH, luận án dựa trên các nghiên cứu của Shimon (1998, 2001) và lưu đồ điều trị của Petersenn (2018); đối với bệnh Cushing do u tiết ACTH, luận án tổng hợp tiêu chuẩn từ các đồng thuận quốc tế về kiểm soát nồng độ cortisol và ACTH huyết tương.

Khoảng trống nghiên cứu mà luận án tập trung giải quyết là xác lập mối liên hệ định lượng giữa các đặc điểm hình thái học trước mổ (kích thước, mức độ xâm lấn xoang hang, xoang bướm), nồng độ hormone nền và mức độ lấy u qua nội soi với khả năng đạt tiêu chuẩn khỏi bệnh về mặt nội tiết học tại Việt Nam, đồng thời đối chiếu kết quả với các nghiên cứu quốc tế như công trình của Hofstetter.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và sinh lý bệnh

Luận án dựa trên cơ sở sinh lý học của trục Hạ đồi - Tuyến yên - Tuyến đích:

Vùng hạ đồi Tế bào thùy trước yên Hormone tuyến yên Tuyến / Cơ quan đích Hormone tuyến đích Chức năng chủ yếu
CRH Corticotroph (20%) ACTH Vỏ thượng thận Cortisol Chuyển hóa glucid, lipid, protein; đáp ứng stress
TRH Thyrotroph (3% - 5%) TSH Tuyến giáp $T_3$, $T_4$ Điều hòa chuyển hóa năng lượng cơ bản
Gn-RH Gonadotroph (3% - 5%) FSH, LH Buồng trứng / Tinh hoàn Estradiol, Progesterone / Testosterone Phát triển hệ sinh dục, sinh sản
GRH / Somatostatin Somatotroph (30% - 40%) GH Gan và các mô IGF-1 Kích thích phát triển thể hình, điều hòa glucose
Dopamine (ức chế) Lactotroph (3% - 5%) Prolactin (PRL) Tuyến vú - Khởi tạo và duy trì tiết sữa

Bên cạnh đó, thùy sau tuyến yên chứa Vasopressin (ADH) và Oxytocin được tổng hợp từ nhân trên thị và nhân cạnh não thất của vùng hạ đồi, vận chuyển theo sợi trục xuống dự trữ tại thùy sau.

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu lâm sàng mô tả, tiến cứu có theo dõi dọc.
  • Đối tượng nghiên cứu: Bệnh nhân u tuyến yên dạng tăng tiết (PRL, GH, ACTH) được phẫu thuật nội soi lấy u qua đường xoang bướm.
  • Phương pháp thu thập số liệu:
    • Lâm sàng: Đánh giá triệu chứng thị giác (thị lực, thị trường), hội chứng chèn ép nội sọ và các biểu hiện đặc hiệu theo từng thể bệnh (tiết sữa, vô kinh, to đầu chi, béo trung tâm, mặt tròn, vết rạn da tím).
    • Cận lâm sàng & Hình ảnh học: Chụp cộng hưởng từ (MRI) sọ não và hố yên có tiêm thuốc đối quang từ (Gadolinium), đánh giá kích thước khối u (u nhỏ $<10\text{ mm}$ - Microadenoma; u lớn $\ge 10\text{ mm}$ - Macroadenoma), mức độ bắt thuốc, tính chất xâm lấn sàn yên, xoang bướm, xoang hang và vùng trên yên; chụp CT scan đánh giá các biến thể giải phẫu và phân loại khí bào xoang bướm (kiểu yên, trước yên, vỏ ốc).
    • Định lượng nội tiết: Đo nồng độ PRL máu, GH máu, IGF-1 máu, ACTH máu, Cortisol máu và Cortisol tự do trong nước tiểu 24 giờ trước mổ và tại các mốc thời gian: 24 giờ sau mổ, 1 tháng, 3 tháng, 6 tháng, 12 tháng sau mổ; thực hiện nghiệm pháp ức chế GH bằng đường uống glucose (OGTT).
    • Giải phẫu bệnh: Phân loại u tuyến yên theo đặc tính bắt màu nhuộm và dấu ấn miễn dịch.
  • Xử lý số liệu: Phân tích mối tương quan giữa các biến số độc lập (kích thước u, mức độ xâm lấn, nồng độ hormone trước mổ, mức độ cắt bỏ u) với các biến số phụ thuộc (khỏi bệnh về hình ảnh học, khỏi bệnh về nội tiết học, biến chứng chu phẫu) bằng các thuật toán thống kê y học.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương 1 trình bày chi tiết về giải phẫu học, sinh lý học nội tiết, bệnh cảnh lâm sàng và nguyên tắc điều trị u tuyến yên:

  • Giải phẫu học nội soi sàn sọ qua xoang bướm:
    • Tuyến yên và hố yên: Thùy trước có cấu trúc chắc hơn, dễ tách khỏi thành trước và bên hố yên; thùy sau mềm hơn và dính chặt vào thành sau hố yên. Kích thước hố yên được xác định qua đường nối củ yên - lưng yên. Hoành yên là màng cứng hai lớp tạo trần hố yên, với các hình thái: lồi lên (54%), phẳng ngang (42%), lõm xuống (4%).
    • Xoang bướm: Vách ngăn xoang bướm đơn thuần gặp ở 68% - 71,6% trường hợp và thường lệch trục giữa khoảng $8\text{ mm}$. Các dạng khí hóa xoang bướm gồm: kiểu yên chiếm đa số (77% - 80%), kiểu trước yên (17%), kiểu vỏ ốc (conchal type chiếm 2% - 3%) và kiểu sau yên. Lỗ thông xoang bướm tự nhiên nằm cách lỗ mũi sau $1,5\text{ cm}$.
    • Mạch máu và thần kinh liên quan: Lồi động mạch cảnh trong (ĐMC) xuất hiện ở thành bên xoang bướm tại đoạn trước yên (98%), dưới yên (80%) và sau yên (78%). Khoảng cách từ thành bên tuyến yên đến bờ trong ĐMC dao động từ $1\text{ mm}$ đến $7\text{ mm}$ (trung bình $2,3\text{ mm}$). Xoang hang chứa ĐMC đoạn xoang hang và thần kinh vận nhãn ngoài (dây VI) nằm trong lòng xoang; các dây thần kinh III, IV, $V_1$, $V_2$ chạy ở thành ngoài xoang hang. Cấp máu cho tuyến yên gồm động mạch yên trên (nhánh lớn nhất cấp máu thùy trước) và động mạch yên dưới (cấp máu thùy sau).
  • Các thể lâm sàng u tuyến yên tăng tiết:
    • U tiết Prolactin (Prolactinoma): Chiếm 50% - 60% u tăng tiết. Nồng độ PRL bình thường từ $5 - 25\text{ ng/mL}$; nồng độ $> 200\text{ ng/mL}$ khẳng định chẩn đoán. Hiện tượng "Hook effect" (hiệu ứng móc) xảy ra khi nồng độ PRL quá cao làm bão hòa kháng thể trong xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang, đòi hỏi phải pha loãng huyết tương để xác định chính xác. Điều trị nội khoa bước đầu bằng đồng vận Dopamine (Bromocriptine, Cabergoline). Phẫu thuật chỉ định khi kháng thuốc, không dung nạp thuốc, u lớn chèn ép thị giác hoặc u xuất huyết (apoplexy).
    • U tiết GH (Bệnh to cực): Tỷ lệ lưu hành 50 - 70 ca/triệu dân, mới mắc 3 - 4 ca/triệu dân/năm. Nửa đời của GH ngắn (20 - 30 phút), tiết thành nhịp; IGF-1 có nửa đời dài (3 - 18 giờ) phản ánh chính xác nồng độ GH tích lũy. Chẩn đoán xác định qua nghiệm pháp OGTT (uống 75 - 100g glucose; ở người bình thường GH giảm $> 50%$ và đạt $< 1\text{ ng/mL}$). Phẫu thuật qua xoang bướm là lựa chọn điều trị hàng đầu. Điều trị nội khoa bổ trợ gồm đồng vận Dopamine, dẫn xuất Somatostatin (Octreotide, Lanreotide) và Pegvisomant (đối vận thụ thể GH ngoại biên). Xạ phẫu Gamma Knife áp dụng khi phẫu thuật không triệt để.
    • U tiết ACTH (Bệnh Cushing): Thường gặp ở độ tuổi 30 - 40, ưu thế ở nữ giới (tỷ lệ nữ:nam là 4:1). Tỷ lệ tử vong sau 5 năm nếu không điều trị lên tới 50%. Biểu hiện đặc trưng gồm béo phì trung tâm, mặt tròn như mặt trăng, bướu mỡ vùng gáy, teo cơ gốc chi, nứt da tím, tăng huyết áp, đái tháo đường và suy giảm miễn dịch.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình nghiên cứu lâm sàng:

  • Tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ bệnh nhân u tuyến yên dạng tăng tiết (PRL, GH, ACTH).
  • Quy trình phẫu thuật nội soi qua xoang bướm chuẩn hóa gồm 3 thì chính:
    1. Thì khoang mũi: Mở đường vào qua lỗ mũi, bộc lộ vách ngăn mũi, mở lỗ thông xoang bướm tự nhiên.
    2. Thì xoang bướm: Cắt vách ngăn xoang bướm, bộc lộ sàn hố yên, xác định các mốc giải phẫu an toàn (lồi ĐMC, lồi thần kinh thị giác, rãnh cảnh thị trong và ngoài).
    3. Thì hố yên: Mở sàn yên, rạch màng cứng, bóc tách và lấy trọn khối u, bảo tồn mô tuyến yên lành và hoành yên; kiểm soát chảy máu bằng spongel và tái tạo sàn yên khi có rò dịch não tủy.
  • Bộ công cụ đo lường và theo dõi: Chụp MRI hố yên kiểm tra ở các mốc 1 tháng, 3 tháng, 6 tháng, 12 tháng; xét nghiệm định lượng các hormone đích (PRL, GH, IGF-1, ACTH, Cortisol máu, Cortisol niệu 24 giờ) tại thời điểm 24 giờ sau mổ, 1 tháng, 3 tháng, 6 tháng và 12 tháng.
  • Định nghĩa tiêu chuẩn khỏi bệnh về hình ảnh học (không còn tồn dư u trên MRI) và khỏi bệnh về nội tiết học theo các khuyến cáo chuyên khoa quốc tế.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 tổng hợp toàn bộ số liệu thu thập được qua các bảng và biểu đồ:

  • Đặc điểm dịch tễ và lâm sàng trước mổ: Phân bố nhóm bệnh, độ tuổi, giới tính, tiền căn phẫu thuật, lý do nhập viện, tỷ lệ suy tuyến yên trước mổ và các rối loạn thị giác (Bảng 3.1 - 3.9; Biểu đồ 3.1 - 3.2).
  • Đặc điểm hình ảnh học: Kích thước khối u trung bình theo từng nhóm bệnh (Biểu đồ 3.3), tỷ lệ microadenoma và macroadenoma, mức độ xâm lấn xoang hang và xoang bướm trên MRI (Bảng 3.10 - 3.14).
  • Đặc điểm phẫu thuật và tai biến: Tỷ lệ lấy toàn bộ u, các tai biến trong mổ và biến chứng hậu phẫu như rò dịch não tủy, đái tháo nhạt, chảy máu, viêm màng não theo từng phân nhóm bệnh (Bảng 3.15 - 3.18).
  • Đặc điểm mô bệnh học: Kết quả giải phẫu bệnh lý và nhuộm hóa mô miễn dịch đối với các u chế tiết GH, ACTH, PRL (Bảng 3.19).
  • Kết quả điều trị theo các mốc thời gian:
    • Giai đoạn sớm (24 giờ sau mổ): Mức độ thay đổi thị lực (Bảng 3.20); mức sụt giảm PRL máu (Bảng 3.21); biến thiên nồng độ GH và IGF-1 (Bảng 3.22); thay đổi ACTH, Cortisol máu và Cortisol tự do nước tiểu (Bảng 3.23).
    • Mốc 1 tháng và 3 tháng: Tỷ lệ cải thiện thị lực (Bảng 3.24); kết quả MRI kiểm tra tại thời điểm 1 tháng và 3 tháng (Bảng 3.25, 3.26); tỷ lệ đạt tiêu chuẩn khỏi bệnh về nội tiết ở thời điểm 3 tháng (Bảng 3.27); phân tích các yếu tố tiên lượng khỏi bệnh sau phẫu thuật đơn thuần đối với u tiết PRL (Bảng 3.29, 3.30), u tiết GH (Bảng 3.31, 3.32, 3.33) và u tiết ACTH (Bảng 3.34).
    • Mốc 6 tháng và 12 tháng: Kết quả kiểm tra MRI và đánh giá nội tiết học dài hạn (Bảng 3.35 - 3.38; Biểu đồ 3.8 - 3.15). Tổng hợp các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị chung (Bảng 3.39).

Chương 4: Bàn luận

Chương 4 tiến hành so sánh, phân tích chuyên sâu các phát hiện của luận án với các nghiên cứu trong nước và quốc tế:

  • So sánh độ tuổi trung bình, phân bố giới tính, thời gian khởi bệnh và các dấu hiệu chèn ép khối của dân số nghiên cứu với các y văn (Bảng 4.1 - 4.5).
  • Bàn luận về đặc điểm hình ảnh học trên cộng hưởng từ và mối liên quan giữa tính chất khối u trên MRI với tỷ lệ khỏi bệnh về nội tiết sau mổ (Bảng 4.6, 4.7).
  • Phân tích nồng độ nội tiết tố trước mổ (Bảng 4.8) và mức độ lấy u bằng đường mổ nội soi qua xoang bướm (Bảng 4.9). Mức độ cắt u có tương quan trực tiếp với tiên lượng khỏi bệnh về mặt nội tiết (Bảng 4.10).
  • Đánh giá tỷ lệ biến chứng phẫu thuật (rò dịch não tủy, đái tháo nhạt, suy tuyến yên) so với các trung tâm phẫu thuật thần kinh khác (Bảng 4.11).
  • So sánh hiệu quả điều trị riêng biệt cho từng nhóm bệnh:
    • Nhóm u tiết PRL: Đánh giá vai trò của phẫu thuật trong tương quan với điều trị nội khoa bằng thuốc đồng vận Dopamine (Bảng 4.13).
    • Nhóm u tiết GH: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật, giá trị dự báo của nồng độ GH ngày đầu sau mổ và nồng độ hormone trước mổ (Bảng 4.14).
    • Nhóm u tiết ACTH: Đánh giá động học của ACTH và Cortisol máu trước và sau mổ, so sánh tỷ lệ thuyên giảm bệnh với y văn (Bảng 4.15, 4.16).
  • Tổng hợp các yếu tố cơ bản chi phối kết quả phẫu thuật u tuyến yên dạng tăng tiết và so sánh đối chiếu với mô hình nghiên cứu của Hofstetter (Bảng 4.17, 4.18).

Kết quả và những đóng góp mới

  1. Về mặt khoa học và lý luận:

    • Luận án đã hệ thống hóa và cung cấp số liệu thực nghiệm toàn diện về sự thay đổi các trục nội tiết (PRL, GH/IGF-1, ACTH/Cortisol) ở các mốc thời gian sớm (24 giờ) và theo dõi định kỳ (1, 3, 6, 12 tháng) sau phẫu thuật nội soi qua xoang bướm tại Việt Nam.
    • Xác lập giá trị tiên lượng của nồng độ hormone trong 24 giờ đầu sau mổ đối với khả năng đạt tiêu chuẩn khỏi bệnh lâu dài (đặc biệt là nồng độ GH và PRL sớm sau phẫu thuật).
  2. Về mặt thực tiễn lâm sàng:

    • Đánh giá chi tiết hiệu quả của phẫu thuật nội soi qua xoang bướm trong việc giải ép thần kinh thị giác, cải thiện thị lực và kiểm soát thể tích khối u.
    • Xác định rõ các yếu tố chính ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng khỏi bệnh về nội tiết, bao gồm: kích thước khối u lớn (macroadenoma), mức độ xâm lấn cấu trúc xoang hang, nồng độ hormone nền trước mổ quá cao và tình trạng lấy u không hoàn toàn.
    • Đề xuất định hướng điều trị phối hợp đa mô thức: kết hợp phẫu thuật nội soi giảm áp với điều trị nội khoa bổ trợ (đồng vận dopamine, somatostatin analogs) và xạ phẫu Gamma Knife đối với các trường hợp khối u xâm lấn, u còn tồn dư hoặc tái phát.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu tập trung vào 3 nhóm u tăng tiết thường gặp nhất (PRL, GH, ACTH) và loại trừ các thể u hiếm gặp (TSH, FSH, LH); cỡ mẫu ở một số phân nhóm bệnh lý ít gặp hơn (như u tiết ACTH) có thể bị giới hạn; thời gian theo dõi tối đa trong nghiên cứu là 12 tháng, chưa đánh giá hết tỷ lệ tái phát nội tiết muộn sau 5 đến 10 năm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục theo dõi thuần tập bệnh nhân trong thời gian dài hơn để đánh giá tỷ lệ tái phát muộn; mở rộng nghiên cứu ứng dụng các kỹ thuật hỗ trợ hiện đại trong mổ nội soi như định vị thần kinh (Neuronavigation), MRI trong mổ và các dấu ấn sinh học phân tử sâu hơn trên mô u.

Giá trị tham khảo

  • Đối với phẫu thuật viên ngoại thần kinh và tai mũi họng: Luận án cung cấp các mốc giải phẫu sàn sọ nội soi định lượng, các biến thể giải phẫu xoang bướm và kỹ thuật mở - đóng sàn yên an toàn nhằm hạn chế tổn thương động mạch cảnh trong và rò dịch não tủy.
  • Đối với bác sĩ chuyên khoa nội tiết: Tài liệu cung cấp cơ sở dữ liệu động học hormone trước và sau mổ, quy chuẩn tiêu chuẩn khỏi bệnh và phác đồ phối hợp nội - ngoại khoa, xạ phẫu trong kiểm soát bệnh to cực, bệnh Cushing và u tiết Prolactin.
  • Đối với học viên sau đại học và nghiên cứu sinh: Cung cấp khung thiết kế nghiên cứu lâm sàng kết hợp can thiệp ngoại khoa và theo dõi cận lâm sàng nội tiết học theo chuẩn quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. U tuyến yên chiếm tỷ lệ bao nhiêu trong các khối u nội sọ và độ tuổi nào thường mắc bệnh nhất?

U tuyến yên chiếm khoảng 10% đến 15% các khối u nguyên phát trong sọ (đứng hàng thứ ba sau u tế bào thần kinh đệm và u màng não). Tần suất mắc bệnh cao nhất nằm trong độ tuổi từ 30 đến 60 tuổi; bệnh hiếm gặp ở trẻ em (chỉ chiếm khoảng 2%).

2. Tại sao nghiên cứu này chỉ tập trung vào ba loại u tăng tiết là Prolactin, GH và ACTH?

Phần lớn các u tuyến yên dạng tăng tiết trên lâm sàng thuộc ba nhóm này (u tiết Prolactin chiếm 50% - 60% u chế tiết; u tiết GH và u tiết ACTH chiếm phần lớn các trường hợp còn lại). Các thể u tăng tiết TSH, FSH và LH có tần suất cực kỳ hiếm và chỉ được báo cáo đơn lẻ, do đó nghiên cứu tập trung vào 3 thể phổ biến để đảm bảo tính khả thi và quy chuẩn dữ liệu.

3. Các dạng khí hóa xoang bướm thường gặp trên CT scan là gì và dạng nào thuận lợi nhất cho phẫu thuật nội soi?

Khí hóa xoang bướm được chia thành các kiểu: kiểu yên (chiếm 77% - 80%), kiểu trước yên (17%) và kiểu vỏ ốc (conchal type, chiếm 2% - 3%). Trong đó, xoang bướm kiểu yên có khoang khí rộng mở rộng tới dưới sàn yên, là dạng thuận lợi nhất để nhận diện các mốc giải phẫu trong phẫu thuật nội soi qua xoang bướm.

4. Hiện tượng "Hook effect" trong chẩn đoán u tiết Prolactin là gì?

"Hook effect" (hiệu ứng móc) là hiện tượng xảy ra trong xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang khi nồng độ Prolactin trong máu quá cao, dẫn đến tình trạng thiếu kháng thể gắn kết đồng thời vào hai đầu phân tử Prolactin. Điều này làm cho máy xét nghiệm ghi nhận kết quả nồng độ Prolactin thấp hơn nhiều so với thực tế. Khi nghi ngờ có hiệu ứng này, cần phải pha loãng huyết tương nhiều lần để định lượng chính xác.

5. Yếu tố nào có giá trị dự báo sớm khả năng khỏi bệnh ở bệnh nhân u tuyến yên tiết GH sau phẫu thuật?

Nồng độ GH máu đo ở thời điểm ngày đầu tiên (24 giờ) sau mổ là dấu chỉ tiên lượng sớm có giá trị cao. Nồng độ GH $< 2\text{ ng/mL}$ ở ngày đầu sau mổ dự báo tỷ lệ phẫu thuật thành công rất cao; ngược lại nếu GH $> 5\text{ ng/mL}$ ở ngày đầu hậu phẫu, khả năng nồng độ IGF-1 trở về bình thường sau đó chỉ đạt từ 0% đến 21%. Ngoài ra, kích thước u (microadenoma có tỷ lệ khỏi bệnh cao gấp 3,3 lần macroadenoma) và nồng độ GH trước mổ ($< 20\text{ ng/mL}$) cũng là các yếu tố tiên lượng quan trọng.


Kết luận

Luận án tiến sĩ y học của tác giả đã phân tích hệ thống các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật nội soi qua xoang bướm trên nhóm bệnh nhân u tuyến yên dạng tăng tiết (Prolactin, GH, ACTH). Kết quả nghiên cứu khẳng định phẫu thuật nội soi qua xoang bướm là phương pháp can thiệp hiệu quả, giúp giải phóng chèn ép thị giác và kiểm soát tốt thể tích u cũng như nồng độ hormone. Khả năng đạt tiêu chuẩn khỏi bệnh về nội tiết phụ thuộc chặt chẽ vào kích thước u, mức độ xâm lấn xoang hang, nồng độ hormone trước mổ và mức độ triệt để khi lấy u. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị cao trong thực hành ngoại thần kinh, sàn sọ và nội tiết học tại Việt Nam.