Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ung thư đại trực tràng (UTĐTT) là một trong những bệnh lý ác tính đường tiêu hóa phổ biến hàng đầu trên phạm vi toàn cầu. Theo số liệu từ cơ sở dữ liệu GLOBOCAN của Tổ chức Y tế Thế giới (2020), toàn cầu ghi nhận khoảng 1,9 triệu trường hợp mắc mới, đứng thứ ba ở nam giới và thứ hai ở nữ giới. Tại Việt Nam, thống kê của Bệnh viện K Trung ương năm 2018 cho thấy ung thư đại trực tràng chiếm khoảng 9% tổng số bệnh nhân ung thư, đứng thứ năm trong các ung thư thường gặp với khoảng 8.768 ca mắc mới hàng năm.

Tình trạng di căn hạch bạch huyết (HBH) là yếu tố tiên lượng then chốt, chi phối trực tiếp đến việc phân loại giai đoạn bệnh học và quyết định phác đồ điều trị sau phẫu thuật. Tiên lượng sống thêm 5 năm của bệnh nhân ung thư đại tràng giai đoạn II đạt khoảng 80%, nhưng giảm xuống còn 50% ở giai đoạn III khi đã có di căn hạch. Tuy nhiên, thực tế lâm sàng ghi nhận khoảng 20-30% bệnh nhân không phát hiện thấy di căn hạch qua đánh giá mô bệnh học quy ước vẫn gặp tình trạng tái phát tại chỗ hoặc di căn xa dẫn đến tử vong. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ việc phẫu tích không đủ số lượng hạch bạch huyết tối thiểu hoặc phương pháp nhuộm Hematoxylin & Eosin (HE) thường quy không phát hiện được các tổn thương vi di căn (kích thước từ 0,2 mm đến 2 mm) và tế bào khối u cô lập (dưới 0,2 mm).

Nhằm nâng cao độ chính xác trong việc xác định tình trạng di căn hạch và đánh giá giá trị của kỹ thuật mô bệnh học thường quy so với kỹ thuật nhuộm hóa mô miễn dịch (HMMD) sử dụng dấu ấn Cytokeratin AE1/AE3, đề tài "Xác định tỷ lệ di căn hạch trong ung thư biểu mô tuyến đại trực tràng" được thực hiện với 2 mục tiêu cụ thể:

  1. Xác định tỷ lệ di căn hạch bạch huyết trong ung thư đại trực tràng và một số đặc điểm mô bệnh học trong di căn ung thư đại trực tràng.
  2. So sánh kết quả di căn hạch bạch huyết trong ung thư biểu mô tuyến đại trực tràng giữa phương pháp Hematoxylin & Eosin và phương pháp Hóa mô miễn dịch sử dụng dấu ấn Cytokeratine AE1/AE3.

Nghiên cứu được triển khai trên 83 bệnh nhân được chẩn đoán ung thư biểu mô tuyến đại trực tràng và phẫu thuật triệt căn tại Bệnh viện Đại học Y Hà Nội trong mốc thời gian từ tháng 06/2022 đến tháng 03/2023.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết mô bệnh học ung thư học tiêu hóa và hệ thống phân giai đoạn TNM phiên bản thứ 8 (năm 2016/2018) của Ủy ban Liên hợp về Ung thư Hoa Kỳ (AJCC). Theo phân loại này:

  • T (Khối u nguyên phát): Đánh giá mức độ xâm lấn thành ruột từ Tis (ung thư tại chỗ), T1 (xâm lấn lớp dưới niêm mạc), T2 (xâm lấn lớp cơ), T3 (xâm lấn lớp dưới thanh mạc/mô mỡ quanh đại trực tràng) đến T4a, T4b (thủng phúc mạc tạng hoặc xâm lấn tạng lân cận).
  • N (Hạch vùng): N0 (không di căn hạch), N1a (1 hạch), N1b (2-3 hạch), N1c (lắng đọng u dưới thanh mạc/phúc mạc không kèm hạch), N2a (4-6 hạch), N2b (từ 7 hạch trở lên).
  • Phân loại di căn hạch theo kích thước: Di căn lớn ($> 2\text{ mm}$), vi di căn ($0,2 - 2\text{ mm}$) và cụm tế bào u cô lập ($< 0,2\text{ mm}$).

Dấu ấn hóa mô miễn dịch Cytokeratin AE1/AE3 là hỗn hợp kháng thể đơn dòng kháng cytokeratin phổ rộng. Trong đó, dòng AE1 nhận diện các cytokeratin trọng lượng phân tử cao (10, 14, 15, 16) và trọng lượng phân tử thấp (19); dòng AE3 nhận diện các cytokeratin trọng lượng phân tử cao (1, 2, 3, 4, 5, 6) và trọng lượng phân tử thấp (7, 8). Dấu ấn này giúp phân biệt rõ các tế bào biểu mô ác tính di căn nằm xen kẽ giữa mô lympho của hạch.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU VÀ XỬ LÝ MÔ                           |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Thu nhận bệnh phẩm phẫu tích:                                                  |
|    - Cố định NBF 10% (18-24h) -> Phẫu tích đạt yêu cầu >= 12 hạch/bệnh nhân       |
|                                                                                   |
| 2. Chuyển mô tự động (Medite TPC 15 dual):                                        |
|    - Cố định lại NBF 10% (37°C) -> Khử nước (Cồn 80°-100°) -> Xylen -> Vùi paraffin|
|                                                                                   |
| 3. Đúc khối và cắt mảnh:                                                          |
|    - Đúc khuôn paraffin 56-58°C -> Cắt mảnh 3 µm dán lam kính                     |
|                                                                                   |
| 4. Nhuộm mô bệnh học & Đánh giá đối chiếu:                                        |
|    - Nhuộm HE thường quy toàn bộ 83 ca                                            |
|    - Nhóm HE(+): Xác định di căn hạch                                             |
|    - Nhóm HE(-): Nhuộm HMMD CK AE1/AE3 (máy Benchmark XT) để tìm vi di căn       |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Nghiên cứu sử dụng thiết kế mô tả cắt ngang. Cỡ mẫu nghiên cứu tối thiểu theo công thức ước lượng một tỷ lệ với mức sai số tương đối $\alpha = 0,05$ và tỷ lệ di căn tham khảo $p = 0,196$ (theo nghiên cứu của Lee You Jin, 2020) là $n = 63$. Cỡ mẫu thực tế thu thập được gồm 83 bệnh nhân đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn lựa chọn (có chẩn đoán xác định mô bệnh học, chưa hóa-xạ trị tiền phẫu, không di căn xa, phẫu tích thu hoạch tối thiểu 12 hạch bạch huyết).

Trang thiết bị thực nghiệm gồm máy xử lý mô tự động Medite TPC 15 dual, máy cắt lát mỏng mô học, máy nhuộm hóa mô miễn dịch tự động Benchmark XT (Ventana Medical Systems, Hoa Kỳ) cùng bộ sinh phẩm UltraView DAB Detection Kit. Số liệu được làm sạch, quản lý và phân tích bằng phần mềm thống kê SPSS phiên bản 20 và 22. Các thuật toán thống kê bao gồm tính tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình kèm độ lệch chuẩn ($\bar{X} \pm \text{SD}$), kiểm định Chi-square ($\chi^2$), kiểm định chính xác Fisher và phân tích hồi quy đơn biến với mức ý nghĩa $p < 0,05$. Giá trị chẩn đoán của phương pháp HE được đánh giá dựa trên bảng phân loại $2 \times 2$ để tính độ nhạy (Se), độ đặc hiệu (Sp), giá trị dự báo dương tính (PPV) và giá trị dự báo âm tính (NPV).


Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan tài liệu

Chương I tổng hợp toàn diện cơ sở dịch tễ, nguyên nhân, phân loại mô bệnh học, phân chia giai đoạn và các nguyên lý điều trị ngoại khoa ung thư đại trực tràng. Tác giả phân tích hai nhóm yếu tố nguy cơ chính:

  • Yếu tố thay đổi được: Chế độ ăn ít chất xơ, nhiều chất béo, nhiều thịt đỏ và thịt chế biến sẵn (tăng nguy cơ 17-18% cho mỗi 100g thịt đỏ hoặc 50g thịt chế biến sẵn hàng ngày); tiêu thụ nhiều rượu bia sinh chất chuyển hóa acetaldehyde; hút thuốc lá và lối sống ít hoạt động thể chất.
  • Yếu tố không thay đổi được: Tuổi cao ($> 90%$ phát hiện sau 50 tuổi); tiền sử bệnh viêm ruột (IBD) như bệnh Crohn (tăng nguy cơ gấp 18 lần) hoặc viêm loét đại tràng lan rộng (tăng nguy cơ gấp 19 lần); polyp tuyến đại tràng (khoảng 95% UTĐTT bắt nguồn từ polyp tuyến); các hội chứng di truyền (HNPCC/Lynch, FAP, Gardner, Oldfield, Turcot).

Về giải phẫu bệnh, hơn 90% các khối u là ung thư biểu mô tuyến nguồn gốc niêm mạc theo phân loại WHO 2019, chia thành 3 mức độ biệt hóa: cao ($> 95%$ tạo tuyến, chiếm 10%), vừa (50-95% tạo tuyến, chiếm 70%) và kém ($< 50%$ tạo tuyến, chiếm 20%). Về điều trị, tác giả làm rõ nguyên tắc phẫu thuật cắt toàn bộ mạc treo trực tràng (TME) của Heald và khuyến cáo thu hoạch tối thiểu 12 hạch bạch huyết để đảm bảo đánh giá chính xác giai đoạn. Đồng thời, chương này phân tích so sánh ba phương pháp phát hiện di căn hạch gồm nhuộm HE thường quy, nhuộm HMMD dấu ấn CK AE1/AE3 và kỹ thuật sinh học phân tử qRT-PCR, cùng các yếu tố kỹ thuật ảnh hưởng đến chất lượng tiêu bản giải phẫu bệnh (quá trình cố định formalin 10%, khử nước cồn, ngâm xylen, tẩm paraffin, bộc lộ kháng nguyên và ức chế peroxidase nội sinh).

Chương II: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương II mô tả chi tiết quy chuẩn chọn mẫu và kỹ thuật thực nghiệm:

  • Tiêu chuẩn lựa chọn: Bệnh nhân ung thư biểu mô tuyến đại trực tràng được phẫu thuật cắt đoạn đại trực tràng tại Bệnh viện Đại học Y Hà Nội, hồ sơ bệnh án hoàn chỉnh, không có di căn xa, chưa từng điều trị hóa chất hoặc xạ trị tiền phẫu, và số lượng hạch phẫu tích thu hoạch được đạt từ 12 hạch trở lên.
  • Tiêu chuẩn loại trừ: Bệnh nhân tái phát u, mắc đồng thời nhiều loại ung thư hoặc bệnh nội khoa kết hợp nặng, bệnh phẩm phẫu tích dưới 12 hạch.

Quy trình kỹ thuật được chuẩn hóa qua các bước: Cố định mẫu bệnh phẩm trong Formalin đệm trung tính 10% (NBF 10%), phẫu tích bệnh phẩm đại thể bảo đảm độ dày mảnh cắt $\le 3\text{ mm}$, xử lý chuyển mô tự động qua 4 bể hóa chất (cố định lại, khử nước qua cồn $80^\circ - 100^\circ$, khử cồn bằng xylen và ngấm paraffin ở $60^\circ\text{C}$). Mẫu được đúc khối paraffin ở nhiệt độ $56-58^\circ\text{C}$, cắt lát độ dày $3\text{ }\mu\text{m}$, dàn phẳng và sấy khô ở $60^\circ\text{C}$ trong 60 phút. Toàn bộ mẫu được nhuộm HE thường quy. Các trường hợp có hạch âm tính trên tiêu bản HE tiếp tục được chuyển sang nhuộm hóa mô miễn dịch tự động trên hệ thống Benchmark XT với kháng thể kháng Cytokeratin AE1/AE3, kết hợp chạy chứng âm và chứng dương trên cùng một lam kính.

Chương III: Kết quả nghiên cứu

Chương III trình bày số liệu thực nghiệm thu được từ 83 bệnh nhân, bao gồm các đặc điểm dịch tễ, hình thái học u nguyên phát và đối chiếu tình trạng di căn hạch giữa hai kỹ thuật nhuộm:

Chỉ số / Đặc điểm phân tích Giá trị / Tỷ lệ ghi nhận
Độ tuổi trung bình $60,377 \pm 11,2$ tuổi (nhỏ nhất 13 tuổi, lớn nhất 87 tuổi)
Phân bố giới tính Nam chiếm đa số (tỷ lệ Nam/Nữ là $1,24/1$)
Thể mô bệnh học - UTBM tuyến thông thường (NOS): 69/83 ca ($83,1%$)
- UTBM tuyến nhầy: 12/83 ca ($14,5%$)
- UTBM tế bào nhẫn: 1/83 ca ($1,2%$)
- UTBM hỗn hợp: 1/83 ca ($1,2%$)
Độ mô học (ở thể NOS, $n=69$) - Biệt hóa cao: 1 ca ($1,4%$)
- Biệt hóa vừa: 64 ca ($92,8%$)
- Kém biệt hóa: 4 ca ($5,8%$)
Mức độ xâm lấn u (pT) - pT1: 1 ca ($1,2%$)
- pT2: 5 ca ($6,0%$)
- pT3 & pT4: 77 ca ($92,8%$)
Số lượng hạch phẫu tích trung bình $21 \pm 9$ hạch/bệnh nhân
Số hạch di căn trung bình $2,33 \pm 4,939$ hạch (số hạch di căn tối đa: 34 hạch)
Tỷ lệ hạch di căn / Tổng số hạch $11,07%$
Tỷ lệ di căn hạch bằng phương pháp HE Có di căn: 36 ca ($43,4%$) | Không di căn: 47 ca ($56,6%$)
Kết quả nhuộm HMMD trên 47 ca HE âm tính Phát hiện thêm vi di căn: 3 ca ($6,4%$) | Âm tính thật: 44 ca ($93,6%$)
Tổng tỷ lệ di căn hạch sau kết hợp HE + HMMD 39 ca ($47,0%$)

Phân tích hồi quy đơn biến cho thấy không có mối liên quan mang ý nghĩa thống kê giữa các thể mô bệnh học hoặc giới tính với tình trạng di căn hạch ($p > 0,05$). Ngược lại, mức độ xâm lấn của khối u nguyên phát (pT) có mối tương quan chặt chẽ với tỷ lệ di căn hạch: Tỷ lệ di căn hạch tập trung cao nhất ở nhóm xâm lấn sâu qua lớp cơ đến thanh mạc và mô quanh trực tràng (pT3 và pT4) và thấp nhất ở nhóm pT1 ($p < 0,05$).


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính và so sánh giá trị chẩn đoán

Nghiên cứu xác định tỷ lệ di căn hạch trong ung thư biểu mô tuyến đại trực tràng bằng phương pháp nhuộm HE thường quy là $43,4%$ (36/83 ca). Khi tiến hành nhuộm hóa mô miễn dịch với dấu ấn Cytokeratin AE1/AE3 trên 47 bệnh nhân có kết quả âm tính trên HE, tác giả phát hiện thêm 3 trường hợp có vi di căn hạch ($6,4%$). Tổng hợp cả hai phương pháp, tỷ lệ di căn hạch thực tế được nâng lên mức $47,0%$ (39/83 ca).

Bảng đối chiếu giá trị chẩn đoán giữa phương pháp HE và tiêu chuẩn kết hợp HMMD:

Phương pháp HE Kết hợp HE + HMMD: Có di căn (Dương tính) Kết hợp HE + HMMD: Không di căn (Âm tính) Tổng số
HE có di căn (Dương tính) 36 (Dương tính thật - $a$) 0 (Dương tính giả - $b$) 36
HE không di căn (Âm tính) 3 (Âm tính giả - $c$) 44 (Âm tính thật - $d$) 47
Tổng cộng 39 44 83

Từ bảng số liệu thực nghiệm, các chỉ số giá trị chẩn đoán của phương pháp nhuộm HE thường quy được tính toán cụ thể:

  • Độ nhạy (Sensitivity - Se): $\text{Se} = \frac{a}{a+c} = \frac{36}{39} = 92,3%$ (tương đương $92,6%$).
  • Độ đặc hiệu (Specificity - Sp): $\text{Sp} = \frac{d}{b+d} = \frac{44}{44} = 100%$ ($1,0$).
  • Giá trị dự báo dương tính (PPV): $\text{PPV} = \frac{a}{a+b} = \frac{36}{36} = 100%$ ($1,0$).
  • Giá trị dự báo âm tính (NPV): $\text{NPV} = \frac{d}{c+d} = \frac{44}{47} = 93,6%$.

Đóng góp học thuật và thực tiễn

  • Khóa luận cung cấp dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về tình trạng di căn hạch tại Bệnh viện Đại học Y Hà Nội với số lượng hạch thu hoạch đạt chuẩn cao ($21 \pm 9$ hạch/ca, $100%$ bệnh nhân thu hoạch $\ge 12$ hạch).
  • Khẳng định vai trò của dấu ấn Cytokeratin AE1/AE3 trong việc khắc phục hạn chế của nhuộm HE thường quy, giúp phát hiện các ổ vi di căn bị che lấp bởi mật độ tế bào lympho dày đặc trong hạch.
  • Giúp hạn chế hiện tượng phân loại dưới giai đoạn (understaging) từ giai đoạn III xuống giai đoạn II, từ đó hỗ trợ các nhà lâm sàng đưa ra chỉ định hóa trị bổ trợ chính xác, giảm thiểu nguy cơ tái phát sau phẫu thuật.

Kiến nghị của tác giả

  • Cần áp dụng thường quy kỹ thuật nhuộm hóa mô miễn dịch với dấu ấn Cytokeratin AE1/AE3 cho các trường hợp ung thư biểu mô tuyến đại trực tràng có kết quả hạch bạch huyết âm tính trên tiêu bản nhuộm HE.
  • Đảm bảo kiểm soát nghiêm ngặt quy trình phẫu tích đại thể để thu hoạch tối thiểu 12 hạch bạch huyết trên mỗi bệnh phẩm phẫu thuật cắt đoạn đại trực tràng theo khuyến cáo của AJCC.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Cỡ mẫu dừng lại ở 83 bệnh nhân tại một trung tâm đơn lẻ (Khoa Giải phẫu bệnh - Bệnh viện Đại học Y Hà Nội) trong thời gian nghiên cứu 9 tháng.
    • Nghiên cứu mới thực hiện nhuộm HMMD trên một lát cắt đại diện của các hạch âm tính trên HE mà chưa tiến hành cắt lát nối tiếp (serial sectioning) trên toàn bộ khối block mô hạch do giới hạn về chi phí và thời gian.
    • Chưa có dữ liệu theo dõi dọc dài hạn sau mổ (5 năm) để đánh giá tỷ lệ sống thêm không bệnh (DFS) và sống thêm toàn bộ (OS) của nhóm bệnh nhân được phát hiện vi di căn bằng HMMD.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng nghiên cứu đa trung tâm với cỡ mẫu lớn hơn.
    • Kết hợp kỹ thuật cắt lát sâu nhiều tầng với nhuộm HMMD hoặc xét nghiệm RT-PCR để nâng cao hơn nữa khả năng phát hiện các cụm tế bào u cô lập ($< 0,2\text{ mm}$).
    • Theo dõi lâm sàng dài hạn nhằm đánh giá tiên lượng thực tế và hiệu quả đáp ứng điều trị hóa chất ở nhóm bệnh nhân chuyển giai đoạn nhờ HMMD.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo chuyên môn hữu ích cho sinh viên, học viên kỹ thuật y học, bác sĩ nội trú giải phẫu bệnh, bác sĩ ngoại tiêu hóa và ung bướu:

  • Quy trình thực hành kỹ thuật: Các thông số cài đặt cụ thể cho máy chuyển mô tự động Medite TPC 15 dual (nhiệt độ, thời gian ngâm bể hóa chất) và quy trình vận hành máy nhuộm HMMD tự động Benchmark XT sử dụng bộ kit UltraView DAB.
  • Kiểm soát chất lượng xét nghiệm: Phương pháp loại trừ các yếu tố gây dương tính giả (xử lý peroxidase nội sinh bằng dung dịch UV Inhibitor) và âm tính giả (thu hồi và bộc lộ kháng nguyên bằng nhiệt độ tại $95^\circ\text{C}$ với Cell Conditioning 1).
  • Phương pháp luận nghiên cứu: Cách thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang, công thức tính cỡ mẫu y học và bảng tính toán độ nhạy, độ đặc hiệu, PPV, NPV trong thẩm định giá trị kỹ thuật xét nghiệm chẩn đoán.

Câu hỏi thường gặp

1. Số lượng hạch bạch huyết phẫu tích trung bình trong khóa luận đạt bao nhiêu và có đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế không?

Theo tiêu chuẩn AJCC phiên bản thứ 8, một cuộc phẫu thuật triệt căn ung thư đại trực tràng cần vét tối thiểu 12 hạch bạch huyết để phân loại chính xác giai đoạn. Trong khóa luận, số lượng hạch trung bình phẫu tích được là $21 \pm 9$ hạch/bệnh nhân (tất cả 83 bệnh nhân đều đạt $\ge 12$ hạch), bảo đảm tính chuẩn xác cao trong đánh giá tình trạng di căn.

2. Dấu ấn Cytokeratin AE1/AE3 nhận diện những phân tử cytokeratin nào?

Cytokeratin AE1/AE3 là hỗn hợp hai dòng kháng thể đơn dòng: Dòng AE1 nhận diện các cytokeratin trọng lượng phân tử cao 10, 14, 15, 16 và phân tử thấp 19; dòng AE3 nhận diện các cytokeratin trọng lượng phân tử cao 1, 2, 3, 4, 5, 6 và phân tử thấp 7, 8. Dấu ấn này đặc hiệu cho biểu mô, giúp phân biệt rõ các tế bào u biểu mô di căn trên nền mô lympho của hạch.

3. Tỷ lệ di căn hạch bị bỏ sót bởi phương pháp nhuộm HE thường quy là bao nhiêu?

Trên 47 bệnh nhân có hạch âm tính qua nhuộm HE thường quy, kỹ thuật nhuộm hóa mô miễn dịch CK AE1/AE3 đã phát hiện thêm 3 trường hợp có vi di căn hạch, tương ứng với tỷ lệ bỏ sót là $6,4%$. Việc này đã làm tăng tổng tỷ lệ di căn hạch của toàn bộ mẫu nghiên cứu từ $43,4%$ lên $47,0%$.

4. Mức độ xâm lấn của khối u nguyên phát (pT) liên quan như thế nào đến tỷ lệ di căn hạch?

Nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ di căn hạch tăng dần theo mức độ xâm lấn của khối u: Nhóm u xâm lấn sâu qua lớp cơ đến lớp thanh mạc hoặc mô mỡ quanh đại trực tràng (giai đoạn pT3 và pT4) chiếm đa số với $92,8%$ và có tỷ lệ di căn hạch cao nhất, có ý nghĩa thống kê so với giai đoạn xâm lấn nông pT1 và pT2 ($p < 0,05$).

5. Độ nhạy và độ đặc hiệu của phương pháp nhuộm HE so với phương pháp chuẩn kết hợp HMMD đạt mức nào?

Phương pháp nhuộm HE thường quy đạt độ nhạy $92,3%$ (hoặc $92,6%$), độ đặc hiệu tuyệt đối $100%$ ($\text{Sp} = 1,0$), giá trị dự báo dương tính đạt $100%$ ($\text{PPV} = 1,0$) và giá trị dự báo âm tính đạt $93,6%$ ($\text{NPV} = 0,936$).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phùng Thị Ly đã khảo sát toàn diện tình trạng di căn hạch trên 83 bệnh nhân ung thư biểu mô tuyến đại trực tràng tại Bệnh viện Đại học Y Hà Nội, ghi nhận tỷ lệ di căn hạch thực tế đạt $47,0%$ sau khi kết hợp kỹ thuật nhuộm HE và hóa mô miễn dịch Cytokeratin AE1/AE3. Kỹ thuật hóa mô miễn dịch đã chứng minh tính ưu việt khi phát hiện thêm $6,4%$ các ca có vi di căn bị bỏ sót trên tiêu bản nhuộm HE thường quy. Đề tài là công trình nghiên cứu ứng dụng có giá trị thực tiễn cao, cung cấp cơ sở tin cậy cho việc chuẩn hóa quy trình giải phẫu bệnh và nâng cao độ chính xác trong phân loại giai đoạn ung thư đại trực tràng.