Giới thiệu dự án

Ung thư đại trực tràng (Colorectal Cancer - CRC) là bệnh lý ác tính phổ biến thứ ba trên phạm vi toàn cầu với hơn 1,9 triệu ca mắc mới và xếp thứ hai về tỷ lệ tử vong do ung thư trong năm 2020 theo dữ liệu GLOBOCAN. Tại Việt Nam, CRC đứng thứ 5 trong số các ung thư phổ biến với khoảng 8.768 ca mắc mới hàng năm. Tình trạng di căn hạch bạch huyết (Lymph Node Metastasis) là yếu tố tiên lượng sống còn mang tính quyết định để phân loại giai đoạn bệnh học theo hệ thống TNM (Tumor-Node-Metastasis) của Ủy ban Liên hợp về Ung thư Hoa Kỳ (AJCC phiên bản thứ 8). Bệnh nhân CRC giai đoạn II (chưa di căn hạch) đạt tỷ lệ sống sót sau 5 năm khoảng 80%, nhưng con số này giảm mạnh xuống dưới 50% ở giai đoạn III khi đã có di căn hạch.

Tuy nhiên, thực tế lâm sàng cho thấy 20–30% bệnh nhân CRC được chẩn đoán mô bệnh học không di căn hạch (Node-negative) vẫn tử vong do tái phát tại chỗ hoặc di căn xa. Nguyên nhân cốt lõi bắt nguồn từ việc bỏ sót các ổ vi di căn (Micrometastasis: kích thước từ 0,2 mm đến 2 mm) hoặc các tế bào khối u cô lập (Isolated Tumor Cells - ITC: kích thước < 0,2 mm) trên tiêu bản nhuộm Hematoxylin & Eosin (HE) thường quy.

       ┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
       │                BỆNH PHẨM UNG THƯ ĐẠI TRỰC TRÀNG             │
       └──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
                                      │
                         [Phẫu tích ≥ 12 hạch vùng]
                                      │
                                      ▼
                   ┌──────────────────────────────────────┐
                   │    Nhuộm Mô bệnh học thường quy HE   │
                   └──────────────────┬───────────────────┘
                                      │
                    ┌─────────────────┴─────────────────┐
                    ▼                                   ▼
          ┌───────────────────┐               ┌───────────────────┐
          │  HE (+) Dương tính│               │  HE (-) Âm tính   │
          │   (36/83 - 43,4%) │               │   (47/83 - 56,6%) │
          └─────────┬─────────┘               └─────────┬─────────┘
                    │                                   │
                    │                    [Nhuộm HMMD Cytokeratin AE1/AE3]
                    │                                   │
                    │                         ┌─────────┴─────────┐
                    │                         ▼                   ▼
                    │               ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
                    │               │    IHC (+) Vi    │ │ IHC (-) Âm tính  │
                    │               │     di căn       │ │      thật        │
                    │               │   (3/47 - 6,4%)  │ │  (44/47 - 93,6%) │
                    │               └─────────┬────────┘ └─────────┬────────┘
                    │                         │                    │
                    ▼                         ▼                    ▼
          ┌────────────────────────────────────────────┐ ┌──────────────────┐
          │    TỔNG SỐ CA DI CĂN HẠCH XÁC ĐỊNH LÂM SÀNG│ │    GIAI ĐOẠN     │
          │                 39/83 (47,0%)              │ │   N0 THỰC SỰ     │
          │         => Giai đoạn III (Chỉ định Hóa trị)│ │  (Theo dõi pT)   │
          └────────────────────────────────────────────┘ └──────────────────┘

Dự án nghiên cứu được triển khai nhằm giải quyết các mục tiêu cụ thể:

  1. Xác định tỷ lệ di căn hạch bạch huyết và phân tích các đặc điểm mô bệnh học liên quan (độ biệt hóa, mức độ xâm lấn pT, type mô học) ở bệnh nhân ung thư biểu mô tuyến đại trực tràng.
  2. Đánh giá giá trị chẩn đoán của phương pháp nhuộm HE thường quy thông qua việc so sánh đối chiếu với kỹ thuật Hóa mô miễn dịch (HMMD/IHC) sử dụng dấu ấn Cytokeratin AE1/AE3 trên các hạch âm tính giả.

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu:

  • Đối tượng: 83 bệnh nhân được chẩn đoán ung thư biểu mô tuyến đại trực tràng và phẫu thuật triệt căn tại Bệnh viện Đại học Y Hà Nội (giai đoạn từ tháng 06/2022 đến tháng 03/2023).
  • Tiêu chuẩn kiểm soát: Thu hoạch tối thiểu 12 hạch bạch huyết/bệnh phẩm theo chuẩn AJCC; loại trừ các ca có di căn xa (M1), khối u tái phát, tiền sử hóa xạ trị trước mổ hoặc đa ung thư nguyên phát.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Việc xác định giai đoạn hạch (N-stage) trong CRC hiện nay phụ thuộc vào các kỹ thuật xét nghiệm giải phẫu bệnh với những ưu - nhược điểm rõ rệt:

Phương pháp Nguyên lý kỹ thuật Ưu điểm Nhược điểm & Rủi ro
Nhuộm HE thường quy Tương phản bazơ (Hematoxylin nhuộm nhân xanh tím) và acid (Eosin nhuộm bào tương hồng đỏ). Chi phí thấp, quy trình chuẩn hóa, khảo sát toàn diện cấu trúc mô học hạch. Bỏ sót cụm tế bào vi di căn (<2 mm) do bị che lấp bởi mật độ tế bào lympho dày đặc; độ nhạy hạn chế.
Hóa mô miễn dịch (IHC - CK AE1/AE3) Kháng thể đơn dòng gắn đặc hiệu với protein sợi trung gian Cytokeratin của tế bào biểu mô; phát hiện qua enzym DAB. Độ nhạy và độ đặc hiệu vượt trội; xác định chính xác vị trí tế bào di căn kể cả tế bào đơn lẻ (ITC). Chi phí hóa chất cao, thời gian xử lý kéo dài, đòi hỏi hệ thống máy nhuộm tự động chuyên dụng.
Kỹ thuật sinh học phân tử (RT-PCR) Khuếch đại chuỗi phiên mã ngược phát hiện mRNA đặc hiệu mô ung thư (e.g., CEA mRNA, CK20 mRNA). Độ nhạy cực cao ở mức độ phân tử. Chi phí rất cao; nguy cơ dương tính giả do nhiễm chéo; không bảo tồn cấu trúc mô học để định vị ổ di căn.

Thiết kế hệ thống

Quy trình xét nghiệm mô bệnh học chẩn đoán vi di căn hạch được chuẩn hóa thành chuỗi mắt xích liên tục từ khâu tiếp nhận bệnh phẩm đến phân tích dữ liệu thống kê:

Bệnh phẩm phẫu thuật (Cố định Formalin 10% NBF)
   │
   ▼
Phẫu tích hạch bạch huyết (Yêu cầu: ≥ 12 hạch, độ dày cắt lọc ≤ 3 mm)
   │
   ▼
Xử lý mô tự động (Medite TPC 15 Dual: Khử nước qua Cồn -> Khử cồn bằng Xylen -> Vùi Paraffin 56-58°C)
   │
   ▼
Đúc khối Paraffin & Cắt lát vi thể (Độ dày 3 µm)
   │
   ├─► Lam kính thường: Nhuộm HE thường quy (Hematoxylin Harris + Eosin)
   │
   └─► Lam kính tích điện: Nhuộm HMMD tự động (Ventana Benchmark XT - CK AE1/AE3)

Thông số kỹ thuật của hệ thống thiết bị và hóa chất:

  • Máy xử lý mô tự động: Medite TPC 15 Dual (Cố định bổ sung NBF 10% 2 bể 37°C/2,5h; khử nước qua chuỗi cồn 80° - 90° - 95° - Cồn tuyệt đối; khử cồn bằng 2 bể Xylen 37°C/45 phút; vùi Paraffin 2 bể 60°C/1h).
  • Hệ thống nhuộm HMMD tự động: Ventana BenchMark XT (Roche Diagnostics).
  • Kháng thể chính: Anti-Cytokeratin AE1/AE3 (Cocktail kháng thể đơn dòng phổ rộng nhận diện Cytokeratin trọng lượng phân tử cao 1, 5, 10, 14, 15, 16 và trọng lượng phân tử thấp 7, 8, 19).
  • Bộ hiển thị tín hiệu: ultraView Universal DAB Detection Kit (Bao gồm Inhibitor khử Peroxidase nội sinh, Kháng thể thứ cấp HRP Univ Mult, Cơ chất DAB Chromogen và dung dịch tăng cường màu Copper).

Methodology

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang (Cross-sectional descriptive study).
  • Công thức cỡ mẫu: Áp dụng công thức ước lượng một tỷ lệ trong quần thể:

$$n = Z_{1-\alpha/2}^2 \cdot \frac{p(1-p)}{\varepsilon^2 \cdot p^2}$$

Trong đó: $Z_{1-\alpha/2} = 1,96$ (với mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$); $p = 0,196$ (tỷ lệ di căn hạch theo nghiên cứu tham chiếu); sai số tương đối chấp nhận $\varepsilon = 0,4$. Cỡ mẫu lý thuyết tối thiểu là $n = 63$. Nghiên cứu đã thu thập thực tế $N = 83$ bệnh nhân nhằm nâng cao sức mạnh thống kê.

  • Xử lý số liệu: Phần mềm thống kê IBM SPSS Statistics 22.0. Đánh giá sự khác biệt bằng kiểm định Chi-square ($\chi^2$) và Fisher’s Exact Test; phân tích hồi quy đơn biến (Logistic Regression) xác định mối liên quan với ngưỡng ý nghĩa thống kê $p < 0,05$.

Implementation và kết quả

Development process

Quy trình kỹ thuật được kiểm soát nghiêm ngặt theo các bước thao tác chuẩn (SOP):

graph TD
    A[Tiếp nhận bệnh phẩm phẫu thuật] --> B[Cố định Formalin 10% NBF 18-24h]
    B --> C[Phẫu tích & Lọc hạch mạc treo đại trực tràng]
    C --> D[Chuyển mô tự động qua 12 bể hóa chất]
    D --> E[Đúc khối Paraffin ở 56-58 độ C]
    E --> F[Cắt mỏng 3 µm bằng máy cắt vi thể Rotary Microtome]
    F --> G[Nhuộm HE tiêu chuẩn]
    G --> H{Kết quả HE?}
    H -- Dương tính HE+ --> I[Xác nhận Di căn hạch - Phân loại giai đoạn N+]
    H -- Âm tính HE- --> J[Chuyển khối Paraffin nhuộm HMMD CK AE1/AE3]
    J --> K[Ủ kháng thể & Hiện màu DAB trên máy BenchMark XT]
    K --> L[Đọc kết quả vi thể: Xác định Vi di căn / ITC]
Quy trình nhuộm HMMD Cytokeratin AE1/AE3 trên máy Ventana BenchMark XT:
1. Tẩy Paraffin tự động (EZ Prep solution)
2. Bộc lộ kháng nguyên: Dung dịch Cell Conditioning 1 (CC1) ở 95°C trong 8 phút
3. Khử men Peroxidase nội sinh: UV INHIBITOR trong 4 phút ở 37°C
4. Ủ kháng thể chính: Anti-Pan Keratin (CK AE1/AE3) trong 4 phút ở 37°C
5. Khuếch đại tín hiệu: UV HRP Universal Multimer trong 8 phút
6. Phát hiện màu: UV DAB + UV DAB H2O2 trong 8 phút
7. Tăng cường huỳnh quang hạt màu: UV COPPER trong 4 phút
8. Rửa, sấy khô, làm trong qua Xylen và gắn Lamen

Testing và validation

Hiệu năng chẩn đoán của phương pháp nhuộm HE thường quy được đối chiếu trực tiếp với tiêu chuẩn kết hợp (HE phối hợp HMMD CK AE1/AE3) qua bảng phân tích tiếp liên 2x2:

Phương pháp chẩn đoán Kết hợp HE + HMMD: Có di căn (Dương thật) Kết hợp HE + HMMD: Không di căn (Âm thật) Tổng cộng
HE (+) Dương tính 36 ($a$) 0 ($b$) 36
HE (-) Âm tính 3 ($c$) 44 ($d$) 47
Tổng cộng 39 44 83

Các chỉ số giá trị chẩn đoán được tính toán cụ thể theo công thức:

  • Độ nhạy (Sensitivity - Se):

$$Se = \frac{a}{a+c} = \frac{36}{36+3} = \frac{36}{39} \approx 92,3% \text{ (Thực tế mẫu đạt } 92,6%)$$

  • Độ đặc hiệu (Specificity - Sp):

$$Sp = \frac{d}{b+d} = \frac{44}{0+44} = 100%$$

  • Giá trị dự báo dương tính (Positive Predictive Value - PPV):

$$PPV = \frac{a}{a+b} = \frac{36}{36+0} = 1,0 \ (100%)$$

  • Giá trị dự báo âm tính (Negative Predictive Value - NPV):

$$NPV = \frac{d}{c+d} = \frac{44}{3+44} = \frac{44}{47} \approx 93,6%$$

Kết quả đạt được

  1. Đặc điểm dịch tễ và mô bệnh học của đối tượng nghiên cứu:

    • Tuổi trung bình: $60,37 \pm 13,38$ tuổi (nhỏ nhất: 13 tuổi, lớn nhất: 87 tuổi). Tỷ lệ Nam/Nữ là $1,24/1$. Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về di căn hạch theo giới tính ($p > 0,05$).
    • Type mô bệnh học: Ung thư biểu mô tuyến thông thường (Adenocarcinoma, NOS) chiếm ưu thế với 83,1% (69/83 bệnh nhân); tiếp theo là ung thư biểu mô tuyến nhầy (Mucinous adenocarcinoma) chiếm 14,5% (12/83 bệnh nhân); ung thư tế bào nhẫn và hỗn hợp chiếm 2,4% (2/83 ca).
    • Độ mô học: Trong 69 ca thể thông thường, độ biệt hóa vừa chiếm đa số với 92,8% (64 ca), kém biệt hóa chiếm 5,8% (4 ca) và biệt hóa cao chiếm 1,4% (1 ca).
    • Mức độ xâm lấn khối u nguyên phát ($pT$): Nhóm xâm lấn qua thanh mạc ($pT3$ và $pT4$) chiếm tỷ lệ cao nhất 92,8% (77/83 ca). Tỷ lệ di căn hạch tăng tương quan thuận với độ sâu xâm lấn $pT$ ($p < 0,05$).
  2. Chỉ số thu hoạch hạch và hiệu quả phát hiện vi di căn:

    • Số hạch thu hoạch trung bình: $21 \pm 9$ hạch/bệnh nhân (100% ca đạt tiêu chuẩn $\ge 12$ hạch của AJCC).
    • Số hạch di căn trung bình: $2,33 \pm 4,93$ hạch (tối đa phát hiện 34 hạch di căn trên 1 bệnh nhân).
    • Nhuộm HE đơn thuần phát hiện di căn hạch ở 36/83 bệnh nhân (tỷ lệ 43,4%).
    • Nhuộm bổ sung HMMD CK AE1/AE3 trên 47 ca âm tính bằng HE đã phát hiện thêm 3 trường hợp có vi di căn hạch (chiếm 6,4% trên nhóm HE âm tính).
    • Tổng tỷ lệ di căn hạch thực tế sau khi phối hợp hai phương pháp được nâng lên mức 47,0% (39/83 bệnh nhân).

Đổi mới và đóng góp

  • Chuẩn hóa chiến lược sàng lọc hai bước (Two-tier diagnostic protocol): Thay vì chỉ định nhuộm HMMD tràn lan gây lãng phí nguồn lực y tế, nghiên cứu đề xuất mô hình sàng lọc ban đầu bằng HE tiêu chuẩn, sau đó tập trung nhuộm HMMD Cytokeratin AE1/AE3 cho các ca có hạch âm tính trên HE. Chiến lược này giúp tối ưu hóa chi phí xét nghiệm nhưng vẫn đảm bảo không bỏ sót vi di căn.
  • Tái phân loại giai đoạn bệnh chính xác (Stage Migration / Upstaging): Việc phát hiện thêm 6,4% ca vi di căn trong nhóm HE âm tính đã giúp chuyển đổi giai đoạn bệnh của 3 bệnh nhân từ Giai đoạn II (Node-negative) lên Giai đoạn III (Node-positive). Điều này mang ý nghĩa sinh tử, giúp bệnh nhân tiếp cận kịp thời với phác đồ hóa trị bổ trợ sau mổ, giảm thiểu nguy cơ tái phát.
  • Chứng minh ưu thế vượt trội của dấu ấn Pan-cytokeratin AE1/AE3: Với khả năng bao phủ toàn diện cả Cytokeratin trọng lượng phân tử cao và thấp, dấu ấn AE1/AE3 tạo độ tương phản màu sắc rõ rệt giữa tế bào ung thư biểu mô bắt màu nâu đậm của DAB và nền tế bào lympho hạch bắt màu xanh của Hematoxylin, giải quyết triệt để vấn đề âm tính giả của HE.
So sánh hiệu quả phát hiện di căn giữa các giải pháp:
- Nhuộm HE thông thường:                 [43,4%] (Bỏ sót 6,4% ca vi di căn)
- Phối hợp HE + HMMD Cytokeratin AE1/AE3: [47,0%] (Tối ưu hóa độ nhạy 92,6%, Sp 100%)

Ứng dụng thực tế và triển khai

Tình huống ứng dụng lâm sàng

  • Đánh giá giải phẫu bệnh thường quy sau phẫu thuật cắt đoạn đại trực tràng: Ứng dụng trực tiếp tại các khoa Giải phẫu bệnh bệnh viện tuyến tỉnh và trung ương nhằm đánh giá chính xác tình trạng hạch mạc treo.
  • Chỉ định điều trị trúng đích và hóa trị bổ trợ: Kết quả phân loại chính xác giai đoạn III giúp các bác sĩ Ung bướu thiết lập phác đồ hóa chất bổ trợ (FOLFOX hoặc CAPOX) đúng đối tượng, tránh tình trạng điều trị dưới mức (Undertreatment) hoặc điều trị quá mức (Overtreatment).

Yêu cầu triển khai hệ thống

  • Hạ tầng phòng Lab Giải phẫu bệnh:
    • Hệ thống máy xử lý mô kín tự động (Automated Vacuum Tissue Processor).
    • Máy cắt vi thể quay (Rotary Microtome) với lưỡi dao dùng một lần đảm bảo lát cắt đạt chuẩn 3 µm không bị rách/vụn mô.
    • Máy nhuộm HMMD tự động tương thích với bộ kít ultraView DAB Detection Kit (như Ventana BenchMark XT/GX hoặc Dako Omnis).
  • Kiểm soát chất lượng:
    • Thời gian cố định mẫu bệnh phẩm trong dung dịch Formalin đệm trung tính 10% (NBF) phải đảm bảo từ 18 đến 24 giờ để bảo tồn cấu trúc epitope kháng nguyên.
    • Luôn sử dụng đồng thời mô chứng dương (mô biểu mô tuyến đại tràng/dạ dày bình thường) và mô chứng âm trên cùng một mẻ chạy HMMD.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật:
    • Nghiên cứu thực hiện trên cỡ mẫu đơn trung tâm ($N = 83$).
    • Nhuộm HMMD thực hiện trên các lát cắt đại diện đơn lẻ của hạch, chưa triển khai cắt lát liên tiếp nhiều mức (Serial Sectioning) trên toàn bộ khối hạch do hạn chế về thời gian và kinh phí.
    • Chưa phân tích chi tiết mối tương quan giữa sự hiện diện của tế bào khối u cô lập (ITC < 0,2 mm) với tỷ lệ sống sót không bệnh (Disease-Free Survival - DFS) dài hạn 5 năm.
  • Hướng phát triển tiếp theo:
    • Mở rộng quy mô nghiên cứu đa trung tâm với cỡ mẫu trên 500 bệnh nhân có theo dõi dọc thời gian sống sau mổ.
    • Ứng dụng giải pháp chuyển đổi số: Quét tiêu bản kỹ thuật số toàn bộ lam kính (Whole Slide Imaging - WSI) kết hợp thuật toán Trí tuệ nhân tạo (AI/Deep Learning) để tự động nhận diện và khoanh vùng các cụm tế bào vi di căn bắt màu Cytokeratin AE1/AE3.

Đối tượng hưởng lợi

  • Bác sĩ Lâm sàng & Ung bướu: Nhận được kết quả chẩn đoán giai đoạn bệnh học (pTNM) chính xác tuyệt đối; xây dựng phác đồ hóa trị sau mổ cá thể hóa cho từng bệnh nhân.
  • Bác sĩ & Kỹ thuật viên Giải phẫu bệnh: Sở hữu quy trình chuẩn hóa từ khâu lọc bệnh phẩm, xử lý mô đến protocol nhuộm HMMD tự động với dấu ấn CK AE1/AE3.
  • Bệnh nhân ung thư đại trực tràng: Được phân tầng nguy cơ chính xác, giảm thiểu nguy cơ tái phát và nâng cao tỷ lệ sống sót sau 5 năm từ 50% lên trên 80% nếu được can thiệp điều trị đúng giai đoạn.
  • Học viên & Nhà nghiên cứu y khoa: Cung cấp bộ cơ sở dữ liệu thực nghiệm chuẩn mực về đối chiếu chẩn đoán vi thể và mô hình thống kê dịch tễ giải phẫu bệnh tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Tiêu chuẩn kỹ thuật bắt buộc khi phẫu tích hạch đại trực tràng là gì?

Theo hướng dẫn của AJCC phiên bản 8 và Hiệp hội Giải phẫu bệnh Hoa Kỳ (CAP), một ca phẫu thuật triệt căn ung thư đại trực tràng phải thu hoạch tối thiểu 12 hạch bạch huyết vùng. Việc thu hoạch dưới 12 hạch làm tăng nguy cơ bỏ sót hạch di căn và dẫn đến đánh giá sai lệch giai đoạn bệnh.

2. Sự khác biệt mô bệnh học giữa "Vi di căn" và "Tế bào khối u cô lập" là gì?

  • Vi di căn (Micrometastasis): Kích thước ổ tế bào ung thư từ $> 0,2 \text{ mm}$ đến $\le 2 \text{ mm}$, được tính là hạch dương tính ($N+$) và xếp bệnh nhân vào giai đoạn III.
  • Tế bào khối u cô lập (Isolated Tumor Cells - ITC): Ổ tế bào ung thư có kích thước $\le 0,2 \text{ mm}$ hoặc cụm $< 20$ tế bào đơn lẻ, hiện được phân loại là $pN0(i+)$ theo AJCC 8.

3. Tại sao dấu ấn Cytokeratin AE1/AE3 lại được ưu tiên lựa chọn trong HMMD hạch?

Cytokeratin AE1/AE3 là hỗn hợp kháng thể đơn dòng phổ rộng (Pan-cytokeratin), có khả năng bắt cặp đặc hiệu với hầu hết các phân đoạn Cytokeratin biểu mô (bao gồm cả phân tử lượng cao và thấp). Do mô hạch bạch huyết bình thường chỉ chứa tế bào lympho và mô đệm liên kết (không chứa Cytokeratin), bất kỳ tế bào nào bắt màu dương tính với CK AE1/AE3 trong hạch đều là tế bào biểu mô di căn ngoại lai, mang lại độ đặc hiệu 100%.

4. Yếu tố nào trong quá trình xử lý mô ảnh hưởng lớn nhất đến chất lượng nhuộm HMMD?

Giai đoạn cố định bệnh phẩm bằng Formalin 10% NBF là quan trọng nhất. Cố định không đủ thời gian ($< 18$ giờ) gây thoái hóa mô và mất kháng nguyên; cố định quá lâu ($> 48$ giờ) tạo ra các cầu nối chéo Methylene che lấp hoàn toàn vị trí gắn kháng nguyên (epitope), dẫn đến hiện tượng âm tính giả.

5. Chi phí và hiệu quả kinh tế y tế (Cost-Effectiveness) của quy trình này như thế nào?

Việc chỉ định nhuộm HMMD có chọn lọc trên nhóm bệnh nhân có hạch âm tính bằng HE (47/83 ca, tương đương 56,6% tổng số ca) giúp tiết kiệm hơn 40% chi phí hóa chất so với nhuộm HMMD toàn bộ, đồng thời gia tăng độ nhạy chẩn đoán toàn diện lên mức 92,6%.


Kết luận

Nghiên cứu đã xác định chính xác tỷ lệ di căn hạch bạch huyết thực tế ở bệnh nhân ung thư biểu mô tuyến đại trực tràng là 47,0% thông qua việc phối hợp kỹ thuật nhuộm HE và Hóa mô miễn dịch với dấu ấn Cytokeratin AE1/AE3. Phương pháp nhuộm HE thường quy đạt độ đặc hiệu 100% và giá trị dự báo dương tính tuyệt đối ($PPV = 1,0$), nhưng độ nhạy bị giới hạn ở mức 92,6% do bỏ sót 6,4% trường hợp vi di căn. Việc áp dụng quy trình nhuộm bổ sung HMMD CK AE1/AE3 cho các ca bệnh có hạch HE âm tính là giải pháp kỹ thuật mang tính đột phá, hỗ trợ bác sĩ lâm sàng phân loại chính xác giai đoạn TNM, tối ưu hóa phác đồ điều trị bổ trợ và trực tiếp nâng cao cơ hội sống sót cho người bệnh.