Tính đa dạng của hệ vi khuẩn và mối liên quan giữa tình trạng nhiễm một số chủng vi khuẩn đường tiêu hoá với ung thư đại trực tràng

Nghiên cứu mối liên quan giữa hệ vi khuẩn đường ruột và ung thư đại trực tràng, khám phá đa dạng vi sinh vật và ảnh hưởng đến sức khỏe.

Trường đại học

Viện Nghiên Cứu Khoa Học Y Dược Lâm Sàng 108

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2024

162
4
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. DỊCH TỄ HỌC UNG THƯ ĐẠI TRỰC TRÀNG

1.2. CƠ CHẾ BỆNH SINH UNG THƯ ĐẠI TRỰC TRÀNG

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. ĐẶC ĐIỂM CHUNG

3.2. TÍNH ĐA DẠNG HỆ VI KHUẨN TẠI MÔ UNG THƯ ĐẠI TRỰC TRÀNG, MÔ GAN VÀ HẠCH DI CĂN

3.3. MỐI LIÊN QUAN GIỮA TÌNH TRẠNG NHIỄM F. FRAGILIS VỚI UNG THƯ ĐẠI TRỰC TRÀNG

4. BÀN LUẬN

4.1. ĐẶC ĐIỂM CHUNG

4.2. TÍNH ĐA DẠNG HỆ VI KHUẨN TẠI MÔ UNG THƯ ĐẠI TRỰC TRÀNG, MÔ GAN VÀ HẠCH DI CĂN

4.3. MỐI LIÊN QUAN GIỮA F. NUCLEATUM VỚI UNG THƯ ĐẠI TRỰC TRÀNG

4.4. MỐI LIÊN QUAN GIỮA B. FRAGILIS VỚI UNG THƯ ĐẠI TRỰC TRÀNG

4.5. MỐI LIÊN QUAN GIỮA TÌNH TRẠNG ĐỒNG NHIỄM F. FRAGILIS VỚI UNG THƯ ĐẠI TRỰC TRÀNG

4.6. NHỮNG ĐIỂM HẠN CHẾ CỦA LUẬN ÁN

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Hệ Vi Khuẩn và Ung Thư Đại Trực Tràng

Ung thư đại trực tràng (UTĐTT) là một trong những bệnh ung thư phổ biến trên toàn thế giới. Theo GLOBOCAN 2020, UTĐTT đứng thứ 3 về tỷ lệ mắc mới và thứ 2 về tỷ lệ tử vong do ung thư. Ở Việt Nam, UTĐTT đứng hàng thứ 5 về tỷ lệ mắc mới và tử vong. Quá trình sinh bệnh của UTĐTT trải qua nhiều giai đoạn, xuất phát từ các tế bào biểu mô đại trực tràng lành tính. Hiện nay đã xác định được yếu tố di truyền và yếu tố môi trường góp phần vào sự phát triển của UTĐTT. Các tác nhân truyền nhiễm có liên quan tới khoảng 15 - 20% các loại ung thư, trong đó có UTĐTT. Hệ vi sinh vật đường ruột có vai trò quan trọng, với số lượng vi khuẩn trong đại tràng cao gấp khoảng một triệu lần so với ruột non và tỷ lệ UTĐTT cao gấp 12 lần ung thư ruột non.

1.1. Dịch Tễ Học Ung Thư Đại Trực Tràng Toàn Cầu và Tại Việt Nam

Theo GLOBOCAN 2020, UTĐTT đóng góp khoảng 10% số ca mắc mới và 9,4% số ca tử vong do ung thư trên toàn thế giới. Tỷ lệ mắc và tử vong khác nhau đáng kể giữa các quốc gia. Tại Việt Nam, UTĐTT đứng thứ 5 về tỷ lệ mắc mới và tử vong. Số lượng người tử vong do UTĐTT là 8524 người, chiếm khoảng 6,9%, đứng hàng thứ năm. Việc hiểu rõ dịch tễ học giúp định hướng các nghiên cứu và biện pháp phòng ngừa.

1.2. Mối Liên Quan Giữa Nhiễm Khuẩn và Ung Thư Đại Trực Tràng

Các tác nhân truyền nhiễm có liên quan tới khoảng 15-20% các loại ung thư, bao gồm UTĐTT. Vi khuẩn đường tiêu hoá là nguyên nhân chính gây viêm đại tràng và liên quan đến sự tiến triển của UTĐTT. Microbiome đường ruột có thể ảnh hưởng đến sự phát triển, tồn tại, xâm lấn và di căn của tế bào UTĐTT. Nghiên cứu tập trung vào các chủng vi khuẩn như Fusobacterium nucleatum (F. nucleatum) và Bacteroides fragilis (B. fragilis).

II. Thách Thức Đa Dạng Vi Sinh Vật và Cơ Chế Sinh Ung Thư ĐTTràng

UTĐTT phát triển từ các tế bào biểu mô lành tính, trải qua quá trình nhiều bước để chuyển thành kiểu hình ác tính. Fearon và Vogelstein đề xuất mô hình biến đổi gen nhiều bước trong cơ chế bệnh sinh UTĐTT. Đa dạng vi sinh vật trong đại tràng có thể thúc đẩy hoặc ức chế sự phát triển ung thư. Vai trò của vi môi trường khối u rất quan trọng trong sự phát triển, tồn tại, xâm lấn và di căn của tế bào UTĐTT. Hiểu rõ cơ chế này giúp phát triển các phương pháp điều trị nhắm mục tiêu vào vi khuẩn.

2.1. Mô Hình Biến Đổi Gen trong Ung Thư Đại Trực Tràng

Mô hình của Fearon và Vogelstein cho thấy UTĐTT phát triển qua nhiều bước, bắt đầu từ bất hoạt gen APC, sau đó là đột biến gen KRAS, DCC và p53. Các đột biến này dẫn đến tăng sinh tế bào và hình thành khối u. Phiên bản mô hình này vẫn được chấp nhận rộng rãi và được coi là mô hình mẫu phát sinh u đặc.

2.2. Vai Trò Của Vi Môi Trường Khối U và Hệ Vi Khuẩn

Vi môi trường khối u đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của UTĐTT. Hệ vi khuẩn tại khối u có thể hình thành đáp ứng miễn dịch tại chỗ, ảnh hưởng đến tiến triển của UTĐTT. Hệ vi khuẩn đường ruột có vai trò khác nhau trong miễn dịch chống lại khối u, có thể tăng hoặc giảm đáp ứng miễn dịch kháng khối u.

2.3. Đặc Điểm Hệ Vi Khuẩn Tại Tổ Chức U và Tổ Chức Di Căn

Hệ vi khuẩn tại mô UTĐTT, mô gan và hạch di căn bao gồm các vi khuẩn nội bào đặc hiệu cho từng loại khối u khác nhau. Vi khuẩn đường ruột và ung thư đang được nghiên cứu để xác định các dấu ấn sinh học và mục tiêu điều trị tiềm năng.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu 16S rRNA về Hệ Vi Khuẩn Đường Ruột

Kỹ thuật 16S rRNA metagenomics là một phương pháp mạnh mẽ để nghiên cứu tính đa dạng của hệ vi sinh vật đường ruột. Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật này để xác định thành phần và cấu trúc của hệ vi khuẩn trong các mẫu mô UTĐTT, mô gan và hạch di căn. Xét nghiệm hệ vi sinh vật đường ruột giúp phát hiện các loài vi khuẩn khác nhau và đánh giá sự khác biệt giữa các nhóm bệnh nhân.

3.1. Ứng Dụng Metagenomics trong Nghiên Cứu Ung Thư Đại Trực Tràng

16S rRNA metagenomics đã được sử dụng rộng rãi để nghiên cứu mối liên quan giữa hệ vi khuẩn đường tiêu hoá và UTĐTT trên thế giới. Nghiên cứu này cũng áp dụng kỹ thuật này để đánh giá tính đa dạng hệ vi khuẩn tại Việt Nam. Phân tích hệ vi sinh vật cung cấp thông tin quan trọng về vai trò của vi khuẩn trong bệnh ung thư.

3.2. Quy Trình Kỹ Thuật 16S rRNA Metagenomics

Kỹ thuật bao gồm các bước: thu thập mẫu, chiết xuất DNA, khuếch đại vùng 16S rRNA, giải trình tự DNA và phân tích dữ liệu. Phân tích dữ liệu giúp xác định thành phần loài, đánh giá tính đa dạng sinh học và tìm kiếm các dấu ấn sinh học tiềm năng. Ứng dụng kỹ thuật cao mang lại cái nhìn sâu sắc về hệ vi sinh vật đường ruột.

3.3. Các Chỉ Số Đa Dạng Sinh Học Alpha và Beta

Chỉ số alpha (Alpha diversity) giúp đo lường sự phong phú và đồng đều của các loài vi khuẩn trong một mẫu đơn lẻ. Chỉ số beta (Beta diversity) so sánh sự khác biệt về thành phần vi khuẩn giữa các nhóm mẫu khác nhau. Phân tích đa dạng vi sinh cung cấp thông tin quan trọng về cấu trúc cộng đồng vi khuẩn.

IV. Liên Quan Giữa F

F. nucleatumB. fragilis là hai loài vi khuẩn được quan tâm đặc biệt trong nghiên cứu UTĐTT. F. nucleatum có thể thúc đẩy sự phát triển của ung thư thông qua nhiều cơ chế, bao gồm tăng sinh tế bào ung thư và tạo ra vi môi trường tiền viêm. B. fragilis có thể gây tổn thương biểu mô ruột và kích hoạt phản ứng viêm. Mối liên quan hệ vi khuẩn và ung thư đang được khám phá để tìm ra các phương pháp điều trị mới.

4.1. Cơ Chế Tác Động Của F. nucleatum lên Ung Thư Đại Trực Tràng

F. nucleatum có thể tăng sinh có chọn lọc dòng tế bào UTĐTT, giúp tế bào ung thư không bị tiêu diệt bởi tế bào NK và tế bào lympho T, tạo ra vi môi trường tiền viêm tại khối u và thúc đẩy quá trình kháng trị với hoá chất. F. nucleatum có yếu tố kết dính FadA, nồng độ của FadA trong mô đại trực tràng cao hơn so với người khỏe mạnh. Đo tải lượng của F. nucleatum có thể có giá trị trong tiên lượng và theo dõi điều trị.

4.2. Vai Trò Của B. fragilis Trong Tiến Triển Ung Thư Đại Trực Tràng

B. fragilis có khả năng xuyên qua lớp chất nhầy của ruột và hình thành màng sinh học trên bề mặt biểu mô đường ruột. B. fragilis sinh ra độc tố fragilysin làm tổn thương biểu mô ruột thông qua sự phân cắt E-cadherin. Sự phân cắt E-cadherin làm tăng nồng độ β-catenin trong tế bào chất giúp hoạt hoá con đường tín hiệu NF-kB và STAT3 làm tăng sinh tế bào biểu mô. Cơ chế tác động của vi khuẩn lên ung thư là một lĩnh vực nghiên cứu đầy hứa hẹn.

4.3. Tình Trạng Đồng Nhiễm F. fragilis và Ung Thư Đại Trực Tràng

Việc đồng nhiễm F. fragilis và các vi khuẩn khác có thể ảnh hưởng đến tiến triển của ung thư đại trực tràng. Nghiên cứu tập trung vào tỷ lệ phát hiện đồng nhiễm và mối liên quan với giai đoạn bệnh. Mối tương tác giữa các vi khuẩn có thể đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển ung thư.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Đa Dạng Vi Khuẩn và Yếu Tố Nguy Cơ UTĐTràng

Nghiên cứu đã xác định được sự đa dạng của hệ vi khuẩn đường ruột trong các mẫu mô UTĐTT, mô gan và hạch di căn. Kết quả cho thấy có sự khác biệt đáng kể về thành phần vi khuẩn giữa các nhóm mẫu. Nghiên cứu lâm sàng ung thư cung cấp thông tin quan trọng về mối liên quan giữa vi khuẩn và giai đoạn bệnh. Yếu tố nguy cơ khác cũng được xác định.

5.1. Đặc Điểm Tuổi Giới và Vị Trí U Liên Quan Đến Nhiễm Khuẩn

Phân tích mối liên quan giữa tuổi, giới, vị trí u và tình trạng nhiễm F. nucleatumB. fragilis giúp xác định các yếu tố nguy cơ tiềm năng. Kết quả có thể khác nhau giữa các chủng tộc và nhóm dân số khác nhau. Yếu tố nguy cơ ung thư đại trực tràng bao gồm cả yếu tố vi sinh vật.

5.2. Tải Lượng Tương Đối Của Vi Khuẩn Trong Mẫu Mô Ung Thư

Đo tải lượng tương đối của F. nucleatumB. fragilis trong các mẫu mô UTĐTT và polyp đại trực tràng giúp đánh giá mức độ nhiễm khuẩn. Tải lượng vi khuẩn có thể liên quan đến giai đoạn bệnh và tiên lượng. Dấu ấn sinh học ung thư đại trực tràng có thể được phát hiện thông qua phân tích tải lượng vi khuẩn.

5.3. Đặc Điểm Mô Bệnh Học và Giai Đoạn Bệnh

Nghiên cứu cũng phân tích đặc điểm mô bệnh học của bệnh nhân ung thư đại trực tràng để đánh giá mối tương quan giữa vi khuẩn và các yếu tố bệnh học. Phân tích sâu hơn về giai đoạn bệnh giúp xác định khả năng ứng dụng lâm sàng của nghiên cứu.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Hệ Vi Khuẩn và Điều Trị UTĐTràng

Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng về mối liên quan giữa hệ vi khuẩn đường ruột và UTĐTT. Kết quả cho thấy F. nucleatumB. fragilis có thể đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của bệnh. Điều trị ung thư đại trực tràng có thể được cải thiện bằng cách nhắm mục tiêu vào hệ vi khuẩn. Nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc xác định các phương pháp điều trị mới.

6.1. Ứng Dụng Probiotics và Prebiotics Trong Phòng Ngừa UTĐTràng

Việc sử dụng probiotics và prebiotics có thể giúp cải thiện hệ vi sinh vật đường ruột và giảm nguy cơ UTĐTT. Nghiên cứu cần tập trung vào việc xác định các chủng vi khuẩn có lợi và liều lượng hiệu quả. Phòng ngừa ung thư đại trực tràng có thể bao gồm điều chỉnh chế độ ăn uống.

6.2. Cấy Ghép Phân và Điều Trị Ung Thư Đại Trực Tràng

Cấy ghép phân có thể giúp khôi phục sự cân bằng của hệ vi khuẩn đường ruột và cải thiện đáp ứng điều trị UTĐTT. Nghiên cứu cần tập trung vào việc xác định các bệnh nhân phù hợp và quy trình an toàn. Cấy ghép phân là một phương pháp điều trị tiềm năng.

6.3. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Hệ Vi Khuẩn và UTĐTràng

Nghiên cứu cần tập trung vào việc xác định các cơ chế phân tử mà vi khuẩn ảnh hưởng đến sự phát triển của UTĐTT. Nghiên cứu về hệ vi khuẩn đường ruột cần mở rộng để tìm ra các phương pháp điều trị và phòng ngừa mới.

21/05/2025
Tính đa dạng của hệ vi khuẩn và mối liên quan giữa tình trạng nhiễm một số chủng vi khuẩn đường tiêu hoá với ung thư đại trực tràng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1. DỊCH TỄ HỌC UNG THƯ ĐẠI TRỰC TRÀNG 1. Trên thế giới Theo GLOBOCAN 2020, ước tính có khoảng 19,3 triệu ca mắc mới và 10 triệu ca tử vong do ung thư trên toàn thế giới, trong đó UTĐTT đóng góp khoảng 1,93 triệu (10%) số ca mắc thêm và 0,94 triệu (9,4%) ca tử vong. Tỷ lệ mắc và tử vong do UTĐTT khác nhau đáng kể giữa các quốc gia và giữa các khu vực trên thế giới do liên quan tình trạng kinh tế xã hội của mỗi nước[1].

Tỷ lệ mắc và tử vong do UTĐTT đang gia tăng ở các quốc gia đang phát triển đối với cả nam và nữ. Năm 2020, UTĐTT là bệnh ung thư được chẩn đoán nhiều nhất (trong số 36 bệnh ung thư) ở nam giới tại 18 trong số 185 quốc gia trên toàn thế giới và ở nữ giới tại 6 trong số 185 quốc gia[1]. UTĐTT phổ biến ở nam giới hơn nữ giới và phổ biến ở các quốc gia có thu nhập cao với tỷ lệ gấp bốn lần so với các quốc gia có thu nhập thấp. Số ca tử vong ở các quốc gia có thu nhập cao cũng cao hơn khoảng 2,5 lần so với các quốc gia có thu nhập thấp[21].

Năm 2020, tỷ lệ mắc bệnh chuẩn hóa theo độ tuổi (trên thế giới) trên 100.000 người mắc UTĐTT ở cả hai giới là 19,8, trong đó nam có tỷ lệ mắc cao hơn là 23,4 và nữ là 16,2, gần như bằng tỷ lệ mắc của năm 2018. Tỷ lệ tử vong ở cả hai giới là 9,1; trong đó nam là 11 và nữ là 7,2 trên 100.000 người mắc UTĐTT[1, 22]. Trong số các trường hợp UTĐTT, ung thư đại tràng chiếm phần lớn và chiếm 59,5% số ca mắc mới, 61,9% số ca tử vong, trong khi ung thư trực tràng có tỷ lệ mắc là 37,9% và tỷ lệ tử vong là 36,3% ở cả hai giới và mọi lứa tuổi. Riêng ung thư đại tràng đứng thứ năm về số ca ung thư mới và tử vong so với tất cả các bệnh ung thư.

Ngược lại, ung thư trực tràng là loại ung thư đứng thứ tám về tỷ lệ mắc và thứ mười về tỷ lệ tử vong[1]. Ở Việt Nam Theo GLOBOCAN 2020, Việt Nam có 16426 người mới được chẩn đoán UTĐTT, chiếm khoảng 9% trong các loại ung thư, đứng hàng thứ năm lần lượt sau ung thư gan, ung thư phổi, ung thư vú và ung thư dạ dày. Ở nam giới, UTĐTT là ung thư phổ biến thứ tư (với 8887 người mới được chẩn đoán, chiếm khoảng 9%) lần lượt sau ung thư gan, ung thư phổi và ung thư dạ dày. Ở nữ giới, UTĐTT là ung thư phổ biến thứ ba (với 7539 người mới được chẩn đoán, chiếm khoảng 9%) lần lượt sau ung thư vú và ung thư phổi.

Số lượng người tử vong do UTĐTT là 8524 người, chiếm khoảng 6,9%, đứng hàng thứ năm lần lượt sau ung thư gan, ung thư phổi, ung thư dạ dày và ung thư vú[1]. CƠ CHẾ BỆNH SINH UNG THƯ ĐẠI TRỰC TRÀNG 1. Khái niệm UTĐTT là tổn thương ác tính xuất phát từ đại tràng và trực tràng. Hơn 97% UTĐTT là ung thư biểu mô, các loại ung thư khác hiếm gặp như: U lympho ác tính, ung thư mô mềm (sarcoma), carcinoid[23].

UTĐTT tiến triển qua nhiều giai đoạn, xuất phát từ các tế bào biểu mô đại trực tràng lành tính. Hiện nay đã xác định được yếu tố di truyền và môi trường góp phần vào sự phát triển của UTĐTT bằng cách tích lũy các đột biến gen sinh ung thư, gen ức chế ung thư và gen sửa chữa DNA thông qua một số con đường khác nhau dẫn đến hình thành khối u[3]. Mô hình và các con đường phát sinh ung thư đại trực tràng UTĐTT phát triển từ các tế bào biểu mô lành tính, trải qua quá trình gồm nhiều bước để chuyển thành kiểu hình ác tính. Năm 1990, Fearon và Vogelstein đề xuất mô hình biến đổi gen nhiều bước trong cơ chế bệnh sinh UTĐTT.

Đầu tiên, gen ức chế khối u APC bị bất hoạt ở tế bào niêm mạc đại tràng lành tính, dẫn tới tăng sinh tế bào và hình thành u tuyến sớm. Tiếp theo là đột biến hoạt 5 hóa ở gen KRAS và đột biến gen DCC cùng với các gen ức chế khối u khác ở nhiễm sắc thể 18q làm tiến triển thành u tuyến muộn. Sau đó, đột biến gen p53 dẫn tới hình thành tế bào ung thư biểu mô. Các đột biến tích lũy khác thúc đẩy tế bào ung thư xâm lấn và di căn[24].

Mô hình biến đổi gen trong UTĐTTcủa Fearon (A) và được bổ sung bởi Vogelstein (B). Vogelstein (1990)[24] Hiện nay, mô hình của Fearon và Vogelstein vẫn được chấp nhận rộng rãi và được coi là mô hình mẫu phát sinh u đặc. Một phiên bản sửa đổi của mô hình mô tả con đường biến đổi di truyền chủ yếu ở bệnh nhân UTĐTT, được mô tả ở hình 1.2 - con đường mất ổn định nhiễm sắc thể (CIN: chromosomal instability). Ngoài ra, các con đường biến đổi di truyền khác làm phát sinh UTĐTT cũng được nghiên cứu và đề xuất là con đường mất ổn định vi vệ tinh (MSI: microsatellites instability) và thay đổi di truyền biểu sinh (epigenetic alterations)[25].

Các con đường hình thành UTĐTT *Nguồn: Eric R Feason (2011)[25] 1. Con đường mất ổn định nhiễm sắc thể Khoảng 80% bệnh nhân UTĐTT mất ổn định nhiễm sắc thể: tăng, giảm và chuyển đoạn, tạo ra các khuếch đại, mất và sắp xếp lại gen, dẫn tới thay đổi cả về số lượng và cấu trúc nhiễm sắc thể. Về số lượng nhiễm sắc thể có thể là mất hoặc tăng số lượng nhiễm sắc thể. Cấu trúc nhiễm sắc bị thay đổi có thể gây ra mất cân bằng alen, thường dẫn tới việc kích hoạt đột biến gen KRAS và hiện tượng mất dị hợp tử (loss of heterozygosity – LOH) gen ức chế khối u p53, gen APC và gen DDC.

Các đột biến trên đẩy nhanh việc tích lũy các đột biến cần thiết cho quá trình chuyển từ tế bào niêm mạc lành tính thành tế bào ung thư biểu mô[3]. Con đường mất ổn định vệ tinh Rải rác ở bộ gen có các đoạn lặp lại đơn giản. Sự lặp đi lặp lại tạo thành các đơn vị lặp gồm từ một cặp base đến hàng nghìn cặp base. Những đơn vị lặp gồm từ một đến sáu cặp base gọi là vi vệ tinh (microsatellite).

Vi vệ tinh chiếm khoảng 3% bộ gen người, phổ biến nhất là chuỗi lặp gồm Cytosine (C) và Adenine (A). Chiều dài của vi vệ tinh khác nhau ở từng cá thể, tuy 7 nhiên giống nhau giữa các tế bào của cùng một cơ thể và là một dấu ấn đặc trưng cho mỗi người. Khi những sai sót trong quá trình tái bản DNA không được phát hiện và sửa chữa bởi hệ thống sửa lỗi ghép cặp DNA (DNA mismatch repair – DNA MMR) sẽ dẫn tới hình thành các đột biến và kéo dài đoạn vi vệ tinh. Do đó, mất ổn định vi vệ tinh được biểu hiện bởi sự tăng chiều dài đoạn vi vệ tinh, là hậu quả của sự suy giảm chức năng hệ thống sửa lỗi ghép cặp DNA[26].

Khoảng 15% bệnh nhân UTĐTT có số nhiễm sắc thể chỉnh bội nhưng suy giảm chức năng của hệ thống sửa lỗi ghép cặp DNA, dẫn đến mang hàng ngàn lần chèn và xóa đoạn vi vệ tinh[3]. Con đường liên quan đến thay đổi di truyền biểu sinh Các quá trình thay đổi biểu sinh (hay còn gọi là di truyền ngoại gen – epigenetics) được mô tả là một trong những con đường thay thế của quá trình phát sinh UTĐTT, mặc dù không làm thay đổi trình tự các gen liên quan. Những thay đổi biểu sinh này tạo ra sự mất ổn định hệ gen thông qua sự bất hoạt của hệ thống gen sửa chữa. Di truyền biểu sinh gồm có các thay đổi methyl hóa DNA, thay đổi histone và các microRNA không mã hóa.

Trong đó, thay đổi methyl hóa DNA đóng vai trò quan trọng nhất[27]. Methyl hóa DNA thường xảy ra ở vị trí 5’ trên vòng cytosine trong các chuỗi dinucleotide CpG tập trung ở các đảo CpG. Việc methyl hóa đảo CpG có liên quan đến việc bất hoạt các gen ức chế khối u và gen sửa chữa DNA, trong đó có các gen tham gia vào hệ thống sửa lỗi ghép cặp DNA, kết quả là dẫn tới ung thư [3, 27]. Các đột biến gen và đường truyền tín hiệu thường gặp trong ung thư đại trực tràng Thông qua các con đường biến đổi di truyền kể trên, tế bào biểu mô niêm mạc đại trực tràng tích lũy các đột biến gen để biến đổi về mặt hình thái và đạt được kiểu hình ác tính.

Các nghiên cứu ước tính rằng trung bình có 81 đột biến gen trên mỗi UTĐTT[3]. Gen APC và đường truyền tín hiệu Wnt 8 Gen APC (Adenomatous Polyposis Coli) nằm ở cánh ngắn của nhiễm sắc thể số 5 (5q21). Gen APC mã hóa protein APC có trọng lượng phân tử xấp xỉ 300kDa, tham gia vào đường truyền tín hiệu Wnt[3, 28]. Khi không có tín hiệu Wnt, β-catenin thường xuyên bị các enzyme phân hủy.

Các glycoprotein Wnt biến đổi lipid tham gia vào phức hợp đồng thụ thể Frizzled-LRP5/6 để tạo một phức hợp ức chế bao gồm AXIN và sản phẩm của gen APC. Phức hợp này thường nhắm mục tiêu β-catenin, làm cho β-catenin bào tương không phân hủy bởi các enzyme phân hủy protein (Hình 1. Do đó, tín hiệu Wnt ổn định β-catenin tế bào, giúp chuyển hóa vào nhân và kết hợp với các mục tiêu phiên mã, kết quả cuối cùng là thúc đẩy sự sao chép của tế bào[28]. Sơ lược về đường truyền tín hiệu Wnt *Nguồn: Shivdasani RA (2018)[3] Khi gen APC bị đột biến làm cho protein APC bị biến đổi, dẫn đến không tạo được phức hợp phá hủy β-catenin.

Do đó, mặc dù không có tín hiệu từ các protein Wnt, mức β-catenin bào tương vẫn tăng lên, chuyển vào nhân và dẫn đến liên tục sao chép các gen đích, làm cho tế bào tăng sinh quá mức và tạo 9 thành u[28]. Gen sinh ung thư KRAS, NRAS, BRAF và đường truyền tín hiệu MAPK KRAS bị đột biến ở khoảng 40% UTĐTT và NRAS trong khoảng 5% trường hợp khác. Đột biến KRAS xuất hiện ngay cả ở những tổn thương có tiềm năng ác tính thấp, chẳng hạn như ở các tiền u tuyến và polyp rất nhỏ và tần số của chúng tăng theo kích thước tổn thương[3, 29]. BRAF bị đột biến ở khoảng 10% UTĐTT, V600E là đột biến BRAF phổ biến nhất ở UTĐTT, melanoma và các bệnh ung thư khác.

Đột biến KRAS và BRAF là loại trừ lẫn nhau trong UTĐTT, cho thấy rằng chúng đại diện cho các cách luân phiên nhau đến cùng một tín hiệu kết thúc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Hệ Vi Khuẩn Đường Ruột và Ung Thư Đại Trực Tràng: Đa Dạng Vi Sinh Vật và Mối Liên Quan" cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối liên hệ giữa hệ vi khuẩn đường ruột và sự phát triển của ung thư đại trực tràng. Nghiên cứu này nhấn mạnh sự đa dạng của các vi sinh vật trong đường ruột và cách chúng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe con người, đặc biệt là trong việc hình thành và tiến triển của bệnh ung thư. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về cách mà sự cân bằng vi khuẩn có thể tác động đến nguy cơ mắc bệnh, từ đó mở ra hướng đi mới cho các phương pháp điều trị và phòng ngừa.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu vai trò của 18fdg pet ct đánh giá giai đoạn phát hiện tái phát và một số mối liên quan giữa các chỉ số suv mtv tlg với đột biến kras nras braf trong ung thư đại trực tràng, nơi cung cấp thông tin về các chỉ số sinh học liên quan đến ung thư đại trực tràng. Ngoài ra, tài liệu Luận văn xác nhận giá trị sử dụng quy trình lamp phát hiện gen độc tố type a b của vi khuẩn clostridium botulinum cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các vi khuẩn có thể gây hại cho sức khỏe. Cuối cùng, tài liệu Phạm thanh thuỷ phát hiện các gen mã hoá yếu tố độc lực của vi khuẩn escherichia coli trong các mẫu thịt lợn thịt gà và thịt bò thu mua ở một số chợ siêu thị tại hà nội luận văn thạc sĩ dược học sẽ cung cấp thêm thông tin về các yếu tố độc lực của vi khuẩn, góp phần làm rõ hơn về mối liên hệ giữa vi sinh vật và sức khỏe con người. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá sâu hơn về các khía cạnh liên quan đến sức khỏe và vi sinh vật.