Luận án TS. Nguyễn Thị Ngọc Tú: Nhiễm khuẩn huyết sơ sinh tại BV Nhi TW

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị nhiễm khuẩn huyết ở trẻ sơ sinh đủ tháng tại Bệnh viện Nhi Trung ương giai đoạn 2019-2021.

Trường đại học

Viện Sốt Rét - Ký Sinh Trùng - Côn Trùng Trung Ương

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

2022

190
6
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan nhiễm khuẩn huyết sơ sinh và thách thức y khoa

Nhiễm khuẩn huyết sơ sinh là một tình trạng bệnh lý toàn thân nghiêm trọng, do sự xâm nhập của vi sinh vật vào máu, xảy ra trong 28 ngày đầu đời. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), đây là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở trẻ sơ sinh trên toàn cầu. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Ngọc Tú tại Bệnh viện Nhi Trung ương giai đoạn 2019-2021 khẳng định nhiễm trùng huyết sơ sinh vẫn là một thách thức lớn, chiếm tỷ lệ cao trong mô hình bệnh tật và có tỷ lệ tử vong đáng kể. Bệnh được phân loại thành nhiễm khuẩn sơ sinh sớm, khởi phát trong 72 giờ đầu sau sinh, thường liên quan đến các tác nhân lây truyền từ mẹ, và nhiễm khuẩn sơ sinh muộn, khởi phát sau 72 giờ, thường do nhiễm khuẩn từ môi trường bệnh viện hoặc cộng đồng. Hệ miễn dịch chưa trưởng thành của trẻ sơ sinh, bao gồm chức năng bạch cầu đa nhân trung tính và đại thực bào còn yếu, là yếu tố then chốt khiến trẻ đặc biệt nhạy cảm với nhiễm trùng. Tình trạng này không chỉ đe dọa tính mạng mà còn có thể để lại các di chứng thần kinh nặng nề như bại não, chậm phát triển tâm thần vận động, ảnh hưởng đến chất lượng sống của trẻ sau này. Do đó, việc nhận diện sớm các yếu tố nguy cơ và chẩn đoán kịp thời là cực kỳ quan trọng để cải thiện tiên lượng bệnh.

1.1. Định nghĩa và phân loại nhiễm trùng máu ở trẻ sơ sinh

Nhiễm trùng máu ở trẻ sơ sinh, hay còn gọi là nhiễm khuẩn huyết, được định nghĩa là một hội chứng đáp ứng viêm hệ thống (SIRS) do sự hiện diện của vi sinh vật gây bệnh trong máu. Bệnh được chia làm hai loại chính dựa trên thời điểm khởi phát. Nhiễm khuẩn sơ sinh sớm xuất hiện trong vòng 72 giờ sau sinh, với nguồn lây nhiễm chủ yếu từ đường sinh dục của mẹ trong quá trình chuyển dạ. Các tác nhân thường gặp là Streptococcus nhóm B (GBS)Escherichia coli (E. coli). Ngược lại, nhiễm khuẩn sơ sinh muộn xảy ra sau 72 giờ tuổi, thường liên quan đến môi trường chăm sóc, đặc biệt là tại các đơn vị hồi sức sơ sinh (NICU). Các thủ thuật xâm lấn như đặt catheter, thở máy làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Tác nhân gây bệnh trong nhóm này đa dạng hơn, bao gồm cả vi khuẩn gram âmvi khuẩn gram dương kháng thuốc.

1.2. Thách thức trong chẩn đoán và điều trị tại Việt Nam

Một trong những thách thức lớn nhất là các triệu chứng lâm sàng của nhiễm khuẩn huyết sơ sinh rất nghèo nàn, không đặc hiệu và dễ nhầm lẫn với các bệnh lý khác như suy hô hấp, rối loạn chuyển hóa. Các dấu hiệu nhiễm khuẩn huyết ban đầu có thể chỉ là bú kém, li bì, thay đổi thân nhiệt (sốt hoặc hạ thân nhiệt). Tiêu chuẩn vàng xét nghiệm cấy máu dù cần thiết nhưng có tỷ lệ âm tính giả cao và cho kết quả chậm. Điều này gây khó khăn cho việc chẩn đoán sớm và quyết định sử dụng kháng sinh kịp thời. Thêm vào đó, tình hình kháng kháng sinh ngày càng gia tăng tại Việt Nam, khiến cho phác đồ điều trị theo kinh nghiệm trở nên kém hiệu quả, đòi hỏi phải dựa vào kháng sinh đồ để lựa chọn thuốc phù hợp, từ đó cải thiện kết quả điều trị và giảm thiểu biến chứng nhiễm khuẩn huyết.

II. Cách nhận biết dấu hiệu nhiễm khuẩn huyết sơ sinh sớm nhất

Việc nhận biết sớm các dấu hiệu nhiễm khuẩn huyết là yếu tố sống còn trong việc cứu sống trẻ. Tuy nhiên, các biểu hiện bệnh thường rất mơ hồ. Các triệu chứng ban đầu thường không đặc hiệu, bao gồm rối loạn thân nhiệt (sốt >38,5°C hoặc hạ thân nhiệt <36°C), li bì, bỏ bú, hoặc kích thích quấy khóc bất thường. Về hô hấp, trẻ có thể thở nhanh, thở rên, co kéo cơ hô hấp phụ hoặc xuất hiện cơn ngừng thở. Các biểu hiện về tuần hoàn như nhịp tim nhanh, da tái, nổi vân tím, thời gian làm đầy mao mạch kéo dài là những dấu hiệu cảnh báo bệnh đang tiến triển nặng, có nguy cơ dẫn đến sốc nhiễm khuẩn sơ sinh. Các triệu chứng tiêu hóa như chướng bụng, nôn trớ, dịch dạ dày ứ đọng cũng là những gợi ý quan trọng. Vàng da xuất hiện sớm hoặc mức độ vàng da nặng hơn bình thường cũng có thể là một biểu hiện của nhiễm trùng huyết sơ sinh. Do tính đa dạng và không đặc hiệu của các triệu chứng, việc theo dõi sát sao trẻ, đặc biệt là những trẻ có yếu tố nguy cơ, và kết hợp nhiều dấu hiệu lâm sàng cùng lúc là vô cùng cần thiết để không bỏ sót chẩn đoán.

2.1. Phân tích các triệu chứng lâm sàng toàn thân và tại chỗ

Các triệu chứng lâm sàng của nhiễm khuẩn huyết sơ sinh có thể biểu hiện ở nhiều cơ quan. Toàn thân, trẻ thường có biểu hiện li bì, giảm trương lực cơ, bú kém. Rối loạn thân nhiệt là dấu hiệu phổ biến, đặc biệt hạ thân nhiệt hay gặp ở trẻ sinh non. Về hô hấp, suy hô hấp là triệu chứng gặp ở hơn 85% trường hợp, biểu hiện qua thở nhanh, rút lõm lồng ngực. Về tuần hoàn, nhịp tim nhanh và giảm tưới máu ngoại vi là dấu hiệu cảnh báo sớm. Tại chỗ, các tổn thương da như ban xuất huyết, mụn mủ, hoặc viêm rốn cũng là những gợi ý quan trọng về ổ nhiễm khuẩn nguyên phát. Đặc biệt, thóp phồng là dấu hiệu gợi ý biến chứng nhiễm khuẩn huyết nguy hiểm là viêm màng não mủ.

2.2. Các yếu tố nguy cơ chính cần được sàng lọc và theo dõi

Xác định các yếu tố nguy cơ giúp định hướng theo dõi và can thiệp sớm. Các yếu tố từ mẹ bao gồm mẹ sốt trước hoặc trong khi sinh, vỡ ối kéo dài trên 18 giờ, nhiễm trùng ối, mẹ nhiễm Streptococcus nhóm B (GBS) không được điều trị dự phòng. Các yếu tố từ con bao gồm trẻ sinh non, nhẹ cân, ngạt sau sinh, có can thiệp hồi sức tại phòng sinh. Đối với nhiễm khuẩn sơ sinh muộn, các yếu tố nguy cơ chính là thời gian nằm viện kéo dài, sử dụng các thủ thuật xâm lấn như thở máy, đặt catheter tĩnh mạch trung tâm, và phơi nhiễm với môi trường bệnh viện có nhiều vi khuẩn đa kháng thuốc. Việc sàng lọc kỹ các yếu tố này giúp bác sĩ có thái độ cảnh giác cao độ và chỉ định xét nghiệm sớm khi trẻ có bất kỳ dấu hiệu nghi ngờ nào.

III. Phương pháp chẩn đoán nhiễm khuẩn huyết sơ sinh tối ưu

Chẩn đoán chính xác và nhanh chóng nhiễm khuẩn huyết sơ sinh là nền tảng cho điều trị thành công. Xét nghiệm cấy máu vẫn được xem là tiêu chuẩn vàng, giúp xác định tác nhân gây bệnh và làm kháng sinh đồ. Tuy nhiên, phương pháp này có nhược điểm là tỷ lệ dương tính không cao và thời gian chờ kết quả kéo dài (48-72 giờ). Do đó, trong thực hành lâm sàng, chẩn đoán ban đầu chủ yếu dựa vào sự kết hợp giữa các yếu tố nguy cơ, triệu chứng lâm sàng, và các xét nghiệm cận lâm sàng khác. Công thức máu có thể cho thấy sự thay đổi về số lượng bạch cầu, tiểu cầu và đặc biệt là tỷ lệ bạch cầu non trên tổng số bạch cầu trung tính (I/T > 0.2) là một chỉ số có độ nhạy cao. Các dấu ấn viêm như chỉ số CRP (Protein phản ứng C) và Procalcitonin (PCT) là những công cụ hữu ích. CRP tăng chậm sau 12-24 giờ nhưng có giá trị theo dõi đáp ứng điều trị, trong khi PCT tăng sớm hơn và có độ đặc hiệu cao hơn trong nhiễm khuẩn do vi khuẩn. Luận án của Nguyễn Thị Ngọc Tú cũng nhấn mạnh vai trò của các dấu ấn sinh học mới trong việc chẩn đoán sớm và chính xác hơn.

3.1. Giá trị của xét nghiệm cấy máu và các chỉ số viêm kinh điển

Xét nghiệm cấy máu là không thể thiếu để chẩn đoán xác định, nhưng không nên trì hoãn điều trị trong khi chờ kết quả. Bên cạnh đó, các chỉ số viêm kinh điển đóng vai trò quan trọng trong sàng lọc và theo dõi. Công thức máu toàn phần cung cấp thông tin về số lượng bạch cầu (có thể tăng hoặc giảm), bạch cầu trung tính và số lượng tiểu cầu (giảm tiểu cầu là một dấu hiệu nặng). Chỉ số CRP là một marker pha cấp, tăng trong các phản ứng viêm. Nồng độ CRP tăng liên tiếp hoặc không giảm sau 48-72 giờ điều trị kháng sinh gợi ý điều trị thất bại hoặc có biến chứng. Sự kết hợp các xét nghiệm này giúp tăng độ chính xác trong chẩn đoán ban đầu.

3.2. Vai trò của Procalcitonin PCT trong chẩn đoán sớm

Procalcitonin (PCT) là một tiền hormone của calcitonin, được chứng minh là một dấu ấn sinh học nhạy và đặc hiệu cho nhiễm khuẩn do vi khuẩn. So với CRP, nồng độ PCT trong máu tăng sớm hơn, chỉ sau 2-4 giờ từ khi có kích thích nhiễm khuẩn và đạt đỉnh sau 6-12 giờ. Điều này làm cho PCT trở thành công cụ đắc lực trong việc chẩn đoán sớm nhiễm trùng huyết sơ sinh, đặc biệt là trong 72 giờ đầu đời khi giá trị CRP còn bị ảnh hưởng bởi quá trình sinh lý sau sinh. Nhiều nghiên cứu, bao gồm cả các dữ liệu tại Việt Nam, đã chỉ ra rằng PCT có giá trị tiên lượng mức độ nặng của bệnh và giúp hướng dẫn quyết định ngừng kháng sinh, góp phần giảm thiểu tình trạng kháng thuốc.

3.3. Khi nào cần chọc dịch não tủy để tìm biến chứng

Chọc dịch não tủy là một thủ thuật cần thiết để chẩn đoán viêm màng não mủ, một biến chứng nhiễm khuẩn huyết thường gặp và rất nguy hiểm. Thủ thuật này được chỉ định ở trẻ sơ sinh có kết quả cấy máu dương tính, có các dấu hiệu thần kinh như co giật, li bì, thóp phồng, hoặc khi tình trạng lâm sàng của trẻ xấu đi không giải thích được mặc dù đã điều trị kháng sinh. Xét nghiệm dịch não tủy bao gồm đếm tế bào, sinh hóa (protein, glucose), nhuộm Gram và nuôi cấy vi khuẩn. Việc chẩn đoán sớm viêm màng não giúp lựa chọn kháng sinh có khả năng thấm tốt qua hàng rào máu não và quyết định thời gian điều trị phù hợp, nhằm hạn chế tối đa các di chứng thần kinh.

IV. Phác đồ điều trị nhiễm khuẩn huyết sơ sinh cập nhật nhất

Điều trị nhiễm khuẩn huyết sơ sinh là một cuộc chạy đua với thời gian, đòi hỏi sự can thiệp nhanh chóng và toàn diện. Nguyên tắc cốt lõi là sử dụng kháng sinh phổ rộng theo kinh nghiệm ngay lập tức sau khi đã lấy bệnh phẩm cấy máu. Lựa chọn kháng sinh ban đầu thường dựa trên mô hình vi khuẩn thường gặp và tình hình kháng thuốc tại địa phương. Theo nghiên cứu tại Bệnh viện Nhi Trung ương, phác đồ điều trị kinh điển cho nhiễm khuẩn sơ sinh sớm là sự kết hợp giữa Ampicillin (tác động lên GBS và một số vi khuẩn Gram âm) và Gentamicin (phổ rộng trên vi khuẩn Gram âm). Đối với nhiễm khuẩn sơ sinh muộn, phác đồ có thể cần bao phủ cả tụ cầu và các trực khuẩn Gram âm đa kháng. Sau khi có kết quả kháng sinh đồ, phác đồ sẽ được điều chỉnh xuống kháng sinh phổ hẹp và phù hợp nhất. Bên cạnh liệu pháp kháng sinh, chăm sóc hỗ trợ đóng vai trò cực kỳ quan trọng, đặc biệt tại đơn vị hồi sức sơ sinh (NICU). Điều này bao gồm hỗ trợ hô hấp, ổn định huyết động, điều chỉnh rối loạn điện giải, toan kiềm và đảm bảo dinh dưỡng đầy đủ.

4.1. Nguyên tắc sử dụng kháng sinh và vai trò của kháng sinh đồ

Việc sử dụng kháng sinh phải tuân thủ nguyên tắc: dùng sớm, đủ liều, đúng đường dùng (tĩnh mạch) và đủ thời gian. Phác đồ ban đầu thường là sự kết hợp hai loại kháng sinh để bao phủ cả vi khuẩn gram dươngvi khuẩn gram âm. Ví dụ, kết hợp AmpicillinGentamicin. Khi nghi ngờ nhiễm khuẩn bệnh viện hoặc ở những trẻ có tình trạng nặng, các kháng sinh thế hệ cao hơn có thể được cân nhắc. Vai trò của kháng sinh đồ là quyết định. Nó giúp xác định chính xác độ nhạy cảm của vi khuẩn gây bệnh với các loại kháng sinh, cho phép bác sĩ chuyển sang liệu pháp điều trị đích, vừa tăng hiệu quả, vừa giảm tác dụng phụ và hạn chế sự phát triển của vi khuẩn kháng thuốc.

4.2. Các biện pháp chăm sóc hỗ trợ tại hồi sức sơ sinh NICU

Chăm sóc hỗ trợ là một phần không thể tách rời của quá trình điều trị. Tại hồi sức sơ sinh (NICU), trẻ sẽ được theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn. Hỗ trợ hô hấp có thể từ thở oxy đến thông khí cơ học (thở máy) nếu trẻ bị suy hô hấp. Trong trường hợp sốc nhiễm khuẩn sơ sinh, việc bù dịch tích cực và sử dụng các thuốc vận mạch để duy trì huyết áp và tưới máu cơ quan là cấp thiết. Các vấn đề khác như hạ đường huyết, rối loạn đông máu, và suy thận cũng cần được phát hiện và xử trí kịp thời. Dinh dưỡng qua đường tĩnh mạch và sau đó là qua đường tiêu hóa sớm khi có thể giúp tăng cường sức đề kháng và thúc đẩy quá trình hồi phục của trẻ.

V. Top vi khuẩn gây nhiễm trùng huyết và thực trạng kháng thuốc

Hiểu rõ tác nhân gây bệnh là chìa khóa để xây dựng phác đồ điều trị hiệu quả. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Ngọc Tú (2019-2021) tại Bệnh viện Nhi Trung ương đã cung cấp một bức tranh rõ nét về các nguyên nhân nhiễm khuẩn huyết sơ sinh. Kết quả cho thấy, vi khuẩn gram âm vẫn chiếm ưu thế, đặc biệt là Escherichia coli (E. coli) và Klebsiella pneumoniae. Trong nhóm vi khuẩn gram dương, Streptococcus nhóm B (GBS) vẫn là tác nhân quan trọng trong nhiễm khuẩn sớm, trong khi tụ cầu, đặc biệt là Coagulase-negative staphylococci (CoNS), thường gặp trong nhiễm khuẩn muộn liên quan đến các thủ thuật xâm lấn. Một vấn đề đáng báo động được nêu ra trong nghiên cứu là thực trạng kháng kháng sinh ngày càng gia tăng. Nhiều chủng vi khuẩn Gram âm đã cho thấy tỷ lệ kháng cao với các kháng sinh thông thường như ampicillin và gentamicin. Thậm chí, một số chủng đã kháng cả với cephalosporin thế hệ 3 và carbapenem, đặt ra thách thức lớn trong việc lựa chọn kháng sinh điều trị, đòi hỏi phải có chiến lược sử dụng kháng sinh hợp lý và tăng cường các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn tại bệnh viện.

5.1. Phân tích tác nhân vi khuẩn Gram âm và Gram dương chính

Nghiên cứu chỉ ra sự khác biệt về tác nhân gây bệnh giữa hai nhóm nhiễm khuẩn. Trong nhiễm khuẩn sơ sinh sớm, Streptococcus nhóm B (GBS)Escherichia coli (E. coli) là hai tác nhân hàng đầu. Trong khi đó, nhiễm khuẩn sơ sinh muộn có phổ vi khuẩn đa dạng hơn. Vi khuẩn Gram âm như Klebsiella pneumoniae, Pseudomonas aeruginosa, và Acinetobacter baumannii thường là nguyên nhân gây nhiễm khuẩn bệnh viện nặng. Về phía vi khuẩn Gram dương, Staphylococcus aureus và CoNS là những tác nhân quan trọng, thường liên quan đến nhiễm khuẩn qua catheter. Việc phân biệt sớm các nhóm tác nhân dựa trên thời điểm khởi phát và yếu tố dịch tễ giúp định hướng lựa chọn kháng sinh ban đầu chính xác hơn.

5.2. Cảnh báo về tỷ lệ kháng kháng sinh tại bệnh viện tuyến cuối

Dữ liệu từ Bệnh viện Nhi Trung ương cho thấy một thực trạng đáng lo ngại về tình hình kháng thuốc. Tỷ lệ các chủng E. coli và Klebsiella pneumoniae kháng với ampicillin và cephalosporin thế hệ thứ ba ở mức rất cao. Đáng chú ý là sự xuất hiện của các chủng sinh ESBL (extended-spectrum beta-lactamase) và thậm chí kháng carbapenem, vốn là nhóm kháng sinh cuối cùng để điều trị nhiễm khuẩn Gram âm đa kháng. Tình trạng này bắt buộc các bác sĩ phải sử dụng các kháng sinh thế hệ mới, mạnh hơn, làm tăng chi phí điều trị và nguy cơ tác dụng phụ. Đây là lời cảnh báo về sự cần thiết của việc tuân thủ các nguyên tắc sử dụng kháng sinh hợp lý và tăng cường các chương trình giám sát kháng thuốc quốc gia.

VI. Bí quyết phòng ngừa nhiễm khuẩn huyết sơ sinh hiệu quả

Phòng bệnh hơn chữa bệnh, nguyên lý này đặc biệt đúng với nhiễm khuẩn huyết sơ sinh. Các biện pháp phòng ngừa nhiễm khuẩn huyết cần được triển khai một cách hệ thống từ trước, trong và sau khi sinh. Trước sinh, việc quản lý thai nghén tốt, khám thai định kỳ và đặc biệt là sàng lọc Streptococcus nhóm B (GBS) cho thai phụ ở tuần thai 35-37 là cực kỳ quan trọng. Việc điều trị dự phòng kháng sinh cho các bà mẹ có kết quả GBS dương tính hoặc có yếu tố nguy cơ trong lúc chuyển dạ đã được chứng minh làm giảm đáng kể tỷ lệ nhiễm khuẩn sơ sinh sớm do GBS. Trong quá trình sinh và chăm sóc sau sinh, đảm bảo vô khuẩn là nguyên tắc vàng. Rửa tay thường quy của nhân viên y tế và người nhà, chăm sóc rốn đúng cách, và thực hiện các thủ thuật xâm lấn trong điều kiện vô trùng tuyệt đối là những biện pháp cơ bản nhưng hiệu quả. Nuôi con bằng sữa mẹ hoàn toàn cũng là một biện pháp hữu hiệu, vì sữa mẹ cung cấp các kháng thể tự nhiên giúp bảo vệ trẻ khỏi các tác nhân gây bệnh, tăng cường hệ miễn dịch non yếu của trẻ.

6.1. Tầm quan trọng của chăm sóc trước sinh và sàng lọc GBS

Nền tảng của phòng ngừa nhiễm khuẩn huyết bắt đầu từ giai đoạn mang thai. Chăm sóc trước sinh đầy đủ giúp phát hiện và điều trị sớm các bệnh nhiễm trùng của mẹ, tránh lây truyền sang con. Sàng lọc Streptococcus nhóm B (GBS) là một can thiệp y tế công cộng có hiệu quả cao. Bằng cách lấy dịch âm đạo - trực tràng của mẹ để nuôi cấy, các trường hợp nhiễm GBS sẽ được phát hiện. Việc sử dụng kháng sinh dự phòng (thường là Penicillin hoặc Ampicillin) trong quá trình chuyển dạ cho những bà mẹ này giúp ngăn chặn sự lây truyền của vi khuẩn sang trẻ, qua đó giảm mạnh tỷ lệ mắc bệnh và tử vong do GBS, một trong những nguyên nhân nhiễm khuẩn huyết sơ sinh sớm hàng đầu.

6.2. Các biện pháp chăm sóc sau sinh và kiểm soát nhiễm khuẩn

Sau khi sinh, các biện pháp chăm sóc sau sinh và kiểm soát nhiễm khuẩn tại cơ sở y tế đóng vai trò then chốt. Vệ sinh tay là biện pháp đơn giản nhưng hiệu quả nhất để ngăn ngừa lây nhiễm chéo. Mọi nhân viên y tế và người thân khi tiếp xúc với trẻ đều phải tuân thủ nghiêm ngặt quy trình rửa tay. Chăm sóc cuống rốn sạch sẽ, khô ráo, tránh băng kín không cần thiết. Khuyến khích nuôi con bằng sữa mẹ vì sữa mẹ chứa nhiều kháng thể IgA và các yếu tố miễn dịch khác. Tại các đơn vị hồi sức sơ sinh (NICU), việc tuân thủ các gói dự phòng nhiễm khuẩn liên quan đến thở máy, đặt catheter và các thủ thuật khác là bắt buộc để giảm thiểu nguy cơ nhiễm khuẩn sơ sinh muộn.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1. Đại cương nhiễm khuẩn huyết sơ sinh 1. Lịch sử nghiên cứu nhiễm khuẩn huyết Nhiễm khuẩn (sepsis) lần đầu tiên được đề cập đến trong kinh thánh ở Hy Lạp cổ đại. Từ “nhiễm trùng huyết” bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp “sepo”, có nghĩa là “tôi thối rữa” và được sử dụng trong các bài thơ của Homer [16].

Vào khoảng năm 400 trước Công nguyên, Hippocrates xem khuẩn là sự phân hủy sinh học nguy hiểm có thể xảy ra trong cơ thể.Năm 129-199 sau Công nguyên, Galen, một bác sĩ người La Mã đã đưa ra giả thuyết về nhiễm trùng huyết và những nguyên lý về chữa lành vết thương mủ [16]. Năm 1546, Hieronymus Fracastorius đã viết về ‘‘Lý thuyết vi trùng’’. Ông cho rằng các bệnh nhân nhiễm trùng lây truyền là do tiếp xúc trực tiếp, gián tiếp thông qua đồ dùng bị nhiễm hoặc lây truyền từ xa (trong không khí) [17]. Đến thế kỷ 19, kiến thức về nguồn gốc và sự lây truyền của bệnh truyền nhiễm đã phát triển vượt bậc.

Bác sĩ Ignaz Semmelweiss nhận thấy, giải phẫu bệnh của trẻ tử vong sau sinh có nhiều điểm giống của bà mẹ tử vong bị sốt sau sinh. Ông cho rằng trẻ sơ sinh có mẹ sốt có thể đã nhận được qua rau thai những “thành phần bất thường” có trong máu mẹ, thủ thuật thăm khám âm đạo mẹ trong quá trình chuyển dạ có thể làm tăng nguy cơ tử vong cho cả mẹ và con. Do đó, ông đã yêu cầu nhân viên y tế rửa tay trước khi thăm khám âm đạo cho sản phụ và khử trùng phòng đẻ bằng canxi hypoclorit. Nhờ vậy, năm 1848, tỷ lệ tử vong hậu sản của mẹ giảm mạnh [18].

Đây có thể là phát hiện đầu tiên mang tính đột phá về bệnh lý nhiễm khuẩn liên quan đến cuộc đẻ ở sản phụ và sơ sinh. 4 Năm 1879, Louis Pasteur chứng minh sự có mặt của vi khuẩn trong máu và dịch âm đạo của 2 phụ nữ sốt hậu sản. Ông cũng đề nghị cần sát khuẩn âm đạo của mẹ bằng acid boric 4% để giảm lây nhiễm từ mẹ sang con [18]. Paul Erlich (1845–1915) là người đầu tiên đưa ra lý thuyếtvề sự tồn tại của các hợp chất có thể giết chết tác nhân gây nhiễm khuẩn.

Năm 1929, Alexander Flemingkhám phá ra kháng sinh penicillin, mở ra một kỷ nguyên mới về điều trị các bệnh lý nhiễm khuẩn [19]. Cho đến nay, nhiều nghiên cứu về vi khuẩn học, kháng sinh, vắc xin và các bệnh lý nhiễm khuẩn đã được thực hiện. Dù còn nhiều thách thức, y học hiện đại đã đạt được bước tiến vượt bậc trong phòng tránh và điều trị nhiễm khuẩn. Một số khái niệm về nhiễm khuẩn huyết ở trẻ sơ sinh đủ tháng - Nhiễm khuẩn sơ sinh (NKSS): Là nhiễm khuẩn xảy ra trong vòng 28 ngày đầu sau sinh [20].

NKSS được phân loại dựa theo thời điểm khởi phát nhiễm khuẩn: NKSS sớm khi các triệu chứng lâm sàng xuất hiện trong vòng 72 giờ sau đẻ; NKSS muộn khi các biểu hiện nhiễm trùng xảy ra sau 72 giờ [21]. - Nhiễm khuẩn huyết ở trẻ sơ sinh được định nghĩa là một tình trạng toàn thân bao gồm những thay đổi huyết động học hoặc các biểu hiện lâm sàng khác có thể dẫn đến các tổn thương nghiêm trọng và tử vong do vi sinh vật như vi khuẩn, virus, nấm men gây nên[20]. - Trẻ sơ sinh là trẻ được tính từ khi sinh đến hết ngày thứ 28 sau sinh. Trẻ sơ sinh đủ tháng khi tuổi thai từ 37 tuần - 42 tuần, sinh non là dưới 37 tuần, già tháng là trên 42 tuần (tính từ ngày đầu của kỳ kinh cuối) [22].

Đặc điểm hệ miễn dịch của trẻ sơ sinh [23] - Bạch cầu đa nhân trung tính: Khi bị nhiễm khuẩn, hệ miễn dịch của trẻ chậm đáp ứng do khả năng hóa ứng động bạch cầu đa nhân trung tính kém. Hoạt động của bạch cầu đa nhân trung tính giảm ở trẻ sơ sinh do thiếu khả năng bám dính, oxy hóa, tập hợp và 5 khả năng biến hình. Ngoài ra, số lượng bạch cầu đa nhân trung tính thấp ở trẻ sơ sinh cũng là một yếu tố nguy cơ làm tăng tình trạng nhiễm khuẩn. - Hệ thống monocyte và đại thực bào Số lượng tế bào monocyte ở trẻ sơ sinh bình thường nhưng chức năng của đại thực bào trong hệ thống liên võng nội mô kém.

Khả năng hóa ứng động của monocyte ở trẻ sơ sinh kém do đó làm giảm đáp ứng viêm ở các mô. Các cytokine và các yếu tố hoá ứng động cũng được sản xuất với nồng độ thấp. Trong 15 ngày đầu, khả năng thực bào của các đại thực bào ở trẻ sơ sinh kém. Do đó, trẻ dễ nhiễm khuẩn ngay sau sinh.

- Tế bào diệt tự nhiên (Natural killer cells) Là những tế bào thuộc phân nhóm của lymphocytes có khả năng tiêu diệt các tế bào nhiễm virus. Khả năng gây độc tế bào của tế bào diệt tự nhiên ở trẻ sơ sinh kém hơn người lớn. - Tế bào lympho T Tế bào lympho T ở sơ sinh sản xuất ra ít các lymphokine của tế bào T. Do đó, khả năng hoạt hoá các tế bào “diệt” tự nhiên, đại thực bào kém.

Tế bào lympho ở trẻ sơ sinh bị suy giảm chức năng, không có khả năng tập trung hiệu quả ở các ổ viêm. - Immunoglobulin (Ig) - IgG: Được tổng hợp từ tuần thứ 12 của bào thai nhưng số lượng rất thấp. Các IgG (IgG1, IgG2, IgG3, IgG4) có mặt trong bào thai phần lớn có nguồn gốc từ mẹ. IgG có vai trò chống lại một số vi khuẩn Gram dương, virus nhưng không chống được vi khuẩn Gram âm.

- IgM: Được tổng hợp từ tuần thứ 11 của bào thai, không qua rau thai nhưng liên kết với các nội độc tố của trực khuẩn Gram (-) mạnh hơn nhiều so với IgG, nhờ đó trẻ có khả năng chống lại các vi khuẩn Gram (-), virus. Khi 6 IgM tăng là một biểu hiện nhiễm khuẩn. Chỉ có IgG và IgM có khả năng liên kết và hoạt hoá bổ thể. - IgE: Được phát hiện từ tuần thứ 11 của bào thai nhưng với nồng độ rất thấp, gần như không tìm thấy trong máu cuống rốn.

- Bổ thể Sự tổng hợp bổ thể của bào thai xuất hiện từ tuần thứ 6 – 14 của thai kỳ nhưng tới lúc sinh cũng chỉ đạt 50 - 65% nồng độ trong huyết thanh người lớn. Hơn thế nữa, nồng độ các enzym đảm bảo cho sự hoạt động của bổ thể thấp ở trẻ sơ sinh. - Cytokin và các hóa chất trung gian Những hóa chất trung gian đã được nghiên cứu ở trẻ sơ sinh bao gồm yếu tố hoại tử mô (Tumor Necrosis Factor - TNF), interleukin 1 (IL-1), IL-4, IL-6, IL-8, IL-10, IL-12, yếu tố hoạt hóa tiểu cầu và các leukotrien. Khả năng sản xuất các cytokin ở trẻ sơ sinh còn yếu do liên quan đến sự chưa trưởng thành của các đại thực bào.

Cơ chế bệnh sinh và tác nhân gây bệnh nhiễm khuẩn huyết sơ sinh 1. Cơ chế bệnh sinh của nhiễm khuẩn huyết ở sơ sinh đủ tháng [24] - Cơ chế bệnh sinh của nhiễm khuẩn sơ sinh sớm Nhiều nghiên cứu tiến hành tìm hiểu cơ chế bệnh sinh của NKSS do Group B Streptococcus (GBS), nguyên nhân chính của NKH và viêm màng não sơ sinh tại các nước châu Âu, Mỹ. Yếu tố chính mẫn cảm gây nên nhiễm khuẩn GBS typ III là do thiếu kháng thể của kháng nguyên gây bệnh, vỏ carbohydrate của GBS typ III. Khoảng 15-30% phụ nữ có GBS khu trú tại âm đạo hoặc trực tràng.

50% số bà mẹ nhiễm GBS sinh thường có con cũng có GBS tại da, dịch mũi họng hoặc đường tiêu hóa. Trẻ có nhiều vị trí tìm thấy GBS có nguy cơ tiến triển thành nhiễm khuẩn sơ sinh cao hơn. Nhóm trẻ nhiễm GBS đều có nồng độ kháng thể kháng GBS thấp hơn so với trẻ không bị nhiễm khuẩn [24]. 7 Tình trạng hàng rào sinh lý bảo vệ (gồm da, niêm mạc đường tiêu hóa, đường hô hấp) không đầy đủ cũng là một trong các yếu tố gây nên tình trạng mẫn cảm của sơ sinh với nhiễm khuẩn.

Trẻ sơ sinh có da mỏng hơn trẻ lớn, dễ tổn thương trong quá trình đẻ, đặc biệt do các thủ thuật sản khoa và hồi sức sau đẻ. Ngoài ra, hàng rào miễn dịch của ruột yếu, nồng độ acid trong dạ dày thấp cũng là yếu tố thuậnlợi để vi khuẩn xâm nhập theo đường tiêu hóa. Nồng độ kháng thể trên đường hô hấp, hệ thống niêm mạc, mạch máu còn non yếu, chưa phát triển đầy đủ khiến trẻ dễ bị vi khuẩn xâm nhập qua đường hô hấp. Vi khuẩn từ đường âm đạo hoặc tiết niệu của mẹ như Haemophilus influenzae, Streptococcus pneumoniae, Listeria monocytogenes, Salmonella spp, Mycoplasma hominis và một số vi khuẩn ngoài âm đạo có thể xâm nhập nhanh chóng vào sơ sinh trong quá trình sinh đẻ.

Số lần thăm khám khi chuyển dạ bằng tay hoặc các dụng cụ không vô khuẩn cũng là yếu tố làm tăng tỷ lệ nhiễm khuẩn ở sơ sinh [24]. - Cơ chế bệnh sinh của nhiễm khuẩn sơ sinh muộn Cơ chế nhiễm khuẩn trong NKSS muộn tương tự như nhiễm khuẩn bệnh viện. Nằm viện dài ngày, đặc biệt là đối với trẻ được sử dụng kháng sinh kéo dài có thể ảnh hưởng đến vi khuẩn chí của trẻ. Một số vi khuẩn chí khiến trẻ có thể mẫn cảm hơn với vi khuẩn xâm nhập gây nhiễm khuẩn.

Vi khuẩn trên da, đường tiêu hóa, hô hấp của trẻ và của mẹ, của nhân viên y tế và các thiết bị chăm sóc đều có thể là nguyên nhân gây NKSS muộn. - Yếu tố nguy cơ chủ yếu của nhiễm khuẩn sơ sinh muộn là các thủ thuật xâm nhập trong quá trình điều trị như catheter mạch máu, phẫu thuật, dẫn lưu hoặc các thiết bị hỗ trợ xâm nhập như nội khí quản… Thủ thuật xâm nhập qua da, mạch máu hay đường hô hấp phá vỡ hàng rào bảo vệ sinh lý của cơ thể, tạo điều kiện để vi khuẩn xâm nhập. Tác nhân gây nhiễm khuẩn huyết ở sơ sinh đủ tháng Vi sinh vật gây NKH sơ sinh rất đa dạng, bao gồm vi khuẩn Gram dương, Gram âm, nấm. Mô hình vi sinh vật cũng thay đổi theo thời điểm khởi phát nhiễm khuẩn và khác nhau ở từng vùng, quốc gia.

Một số căn nguyên gây nhiễm khuẩn sơ sinh [25] Nhiễm khuẩn sơ sinh sớm Nhiễm khuẩn sơ sinh muộn Group B Streptococcus Coagulase-negative staphylococci Escherichia coli Staphylococcus aureus Streptococcus viridans Enterococcus spp Enterococcus spp Group B Streptococcus Staphylococcus aureus Enterobacter spp Group A Streptococcus Escherichia coli Haemophilus spp Pseudomonas spp - Group B Streptococcus Tỷ lệ NKH sơ sinh do GBSkhoảng 1 – 8/1000 trẻ sinh sống và 160- 300/1000 trẻ đẻ non sống. GBS là nguyên nhân của 50% NKSS sớm trên toàn cầu [26].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ