Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ung thư biểu mô tuyến giáp (UTBMTG) là bệnh lý ác tính bắt nguồn từ các tế bào biểu mô của tuyến giáp. Mặc dù chỉ chiếm khoảng 1% đến 2% trong tổng số các bệnh lý ung thư nói chung, ung thư tuyến giáp lại chiếm trên 90% các ca ung thư thuộc hệ thống nội tiết. Theo thống kê dịch tễ học của GLOBOCAN 2012, ung thư tuyến giáp đứng hàng thứ 6 trong số các loại ung thư phổ biến ở nữ giới với tỷ lệ mắc chuẩn theo tuổi là 6,1/100.000 dân (khoảng 230.000 ca mắc mới mỗi năm), đứng hàng thứ 18 ở nam giới với tỷ lệ chuẩn theo tuổi là 1,0/100.000 dân, và đứng hàng thứ 16 trên toàn bộ hai giới với tỷ lệ chuẩn theo tuổi là 4,0/100.000 dân. Bệnh lý này xuất hiện nhiều ở nữ giới với tỷ lệ nữ/nam trung bình khoảng 3/1. Trong các thể mô bệnh học theo phân loại của Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ, ung thư biểu mô tuyến giáp thể nhú là dạng hay gặp nhất, chiếm tỷ lệ khoảng 80% đến 85% tổng số ca mắc.

Phương pháp chọc hút tế bào kim nhỏ (FNA - Fine Needle Aspiration) hiện là xét nghiệm tế bào học cơ bản và tối ưu nhất để phân loại các nhân tuyến giáp trước phẫu thuật nhờ độ nhạy dao động từ 68% đến 98%, độ đặc hiệu từ 72% đến 100% và độ chính xác có thể đạt tới 95%. Để quan sát bệnh phẩm FNA, phương pháp nhuộm tế bào học đóng vai trò quyết định. Kỹ thuật nhuộm Diff-Quick (cải biên từ phương pháp Wright-Giemsa của Bernard Witlin năm 1970) cho thời gian thao tác nhanh, quy trình đơn giản nhưng chưa được ứng dụng phổ biến tại các khoa Giải phẫu bệnh ở Việt Nam. Thay vào đó, kỹ thuật nhuộm Giemsa truyền thống vẫn được sử dụng chủ yếu dù tốn thời gian nhuộm và thường gặp lỗi kết tủa cặn phẩm nhuộm.

Nhằm đánh giá giá trị ứng dụng thực tế của phương pháp nhuộm nhanh này, đề tài được triển khai với 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Đối chiếu hiệu quả nhuộm Diff-Quick và Giemsa trên tế bào học.
  2. Xác định tỷ lệ chẩn đoán ung thư biểu mô tuyến giáp thể nhú qua FNA bằng kỹ thuật nhuộm Diff-Quick.

Đối tượng nghiên cứu gồm 170 bệnh nhân có chỉ định chọc hút tế bào kim nhỏ tuyến giáp, được tiến hành làm tiêu bản song song bằng cả hai kỹ thuật nhuộm. Ngoài ra, nghiên cứu mở rộng khảo sát trên toàn bộ 404 bệnh nhân có chỉ định FNA tuyến giáp trong cùng giai đoạn. Không gian nghiên cứu diễn ra tại Khoa Giải phẫu bệnh, Bệnh viện K cơ sở Quán Sứ. Thời gian thu thập và xử lý mẫu thực hiện từ ngày 01/04/2023 đến ngày 28/04/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên các cơ sở giải phẫu học, mô bệnh học và tiêu chuẩn tế bào học tuyến giáp quốc tế:

  • Cơ sở giải phẫu và mô học: Tuyến giáp gồm hai thùy nối nhau qua eo giáp, đơn vị chức năng là các nang tuyến chứa chất keo (thyroglobulin) do tế bào biểu mô nang tiết ra và các tế bào cận nang (tế bào C tiết calcitonin, nguồn gốc của ung thư biểu mô thể tủy).
  • Phân loại mô bệnh học và tế bào học: Áp dụng bảng phân loại mô bệnh học u tuyến giáp của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO 2004) và Hệ thống phân loại Bethesda 2018 trong trả lời kết quả chọc hút tế bào kim nhỏ tuyến giáp. Hệ thống Bethesda chia tổn thương thành 6 nhóm: Nhóm I (Không đủ tiêu chuẩn chẩn đoán), Nhóm II (Lành tính), Nhóm III (Tế bào không điển hình ý nghĩa không xác định - AUS/FLUS), Nhóm IV (Nghi ngờ u tuyến giáp dạng nang), Nhóm V (Nghi ngờ ác tính), và Nhóm VI (Ác tính - bao gồm ung thư biểu mô tuyến giáp thể nhú).
  • Đặc điểm vi thể của ung thư biểu mô tuyến giáp thể nhú: Cấu trúc sắp xếp dạng nhú, vi nang hoặc đám tế bào hình tổ ong/xếp chồng chất; biến đổi nhân đặc trưng gồm chất nhiễm sắc sáng dạng bột (hình ảnh nhân mắt kính mồ côi "Orphan Annie"), khía nhân, giả thể vùi ưa acid trong nhân, màng nhân dày bất thường và sự xuất hiện của thể cát (psammoma bodies).
  • Cơ chế kỹ thuật nhuộm:
    • Nhuộm Giemsa truyền thống: Dựa trên ái lực của nhóm phosphat trong phẩm nhuộm với liên kết adenin-thymin trên DNA tế bào, cho nhân màu xanh tím/xanh metylen và bào tương phớt hồng hoặc xanh. Yêu cầu dung dịch Giemsa pha loãng tỷ lệ 1/10 và thời gian nhuộm từ 15 đến 20 phút.
    • Nhuộm Diff-Quick: Bộ hóa chất gồm 3 thành phần: Thuốc thử cố định (dung dịch triarylmethane trong methanol), Dung dịch I (chứa phẩm nhuộm xanthene - Eosin Y đệm pH), và Dung dịch II (chứa phẩm nhuộm thiazine gồm xanh methylene và Azure A).

Phương pháp nghiên cứu được thiết kế theo mô hình nghiên cứu tiến cứu, mô tả cắt ngang. Mẫu được thu thập theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện gồm 170 mẫu tế bào học từ các bệnh nhân đạt tiêu chuẩn chọn lựa: có hồ sơ bệnh án đầy đủ, chưa từng phẫu thuật tuyến giáp, có chỉ định FNA (dưới hướng dẫn siêu âm hoặc không) và có tối thiểu 2 phiến đồ phết lam đạt chất lượng tương đương về mật độ tế bào và điều kiện bảo quản. Tiêu chuẩn loại trừ gồm: hồ sơ không đầy đủ, tiền sử đã phẫu thuật, xạ trị hoặc hóa trị tuyến giáp, chỉ có 1 phiến đồ hoặc các phiến đồ thu được không đồng đều về chất lượng.

Quy trình kỹ thuật nhuộm song song thực hiện trên 2 lam kính độc lập của mỗi bệnh nhân:

  • Phiến đồ 1 nhuộm Diff-Quick: Để khô tự nhiên, nhúng qua dung dịch cố định (5 lần, mỗi lần 1 giây), nhúng vào Dung dịch I (5 lần, mỗi lần 1 giây), rửa nước 10 giây, nhúng vào Dung dịch II (5 lần, mỗi lần 1 giây), rửa nước 10 giây, sau đó nhúng qua cồn tuyệt đối, toluene và gắn lamen (tổng thời gian khoảng 5 phút).
  • Phiến đồ 2 nhuộm Giemsa: Cố định cồn tuyệt đối, phủ dung dịch Giemsa pha loãng 1/10 trong 15 đến 20 phút, rửa dưới vòi nước chảy nhẹ, để khô, nhúng cồn acid, toluene và gắn lamen (tổng thời gian 20 đến 25 phút).

Tiêu bản sau nhuộm được bác sĩ giải phẫu bệnh đọc độc lập dưới kính hiển vi quang học ở độ phóng đại x40, phân loại theo hệ thống Bethesda 2018 và lưu trữ tiêu bản kỹ thuật số. Toàn bộ số liệu thu thập được quản lý thống nhất và phân tích bằng phần mềm SPSS phiên bản 20.0. Đề tài kiểm soát các sai số ngẫu nhiên (thao tác kỹ thuật, hóa chất, ghi chép) và sai số hệ thống (hóa chất biến chất); bảo mật thông tin người bệnh và tuân thủ các quy định về đạo đức nghiên cứu y sinh học.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này hệ thống hóa các đặc điểm giải phẫu và mô học của tuyến giáp, đồng thời phân tích ưu nhược điểm của các phương pháp chẩn đoán u tuyến giáp hiện nay gồm thăm khám lâm sàng, định lượng sinh hóa (calcitonin, T3, thyroglobulin), chụp cắt lớp vi tính (CT), cộng hưởng từ (MRI), sinh thiết tức thì và chẩn đoán mô bệnh học. Tác giả nhấn mạnh vai trò của siêu âm kết hợp phân loại TIRADS (từ TIRADS 1 đến TIRADS 5) trong việc định hướng tổn thương và hướng dẫn định vị kim chọc hút. Nội dung chương đi sâu vào kỹ thuật FNA, đối chiếu độ chính xác theo y văn quốc tế và diễn giải chi tiết 6 nhóm chẩn đoán của Hệ thống Bethesda 2018 kèm tỷ lệ nguy cơ ác tính và hướng xử trí lâm sàng tương ứng. Đặc điểm bệnh học của ung thư biểu mô tuyến giáp thể nhú được trình bày đầy đủ từ hình ảnh đại thể, biến đổi vi thể tế bào cho đến 4 giai đoạn tiến triển lâm sàng. Cuối cùng, chương 1 so sánh nguyên lý, thành phần hóa chất, quy trình các bước và màu sắc bắt màu tế bào học giữa kỹ thuật nhuộm Giemsa và kỹ thuật nhuộm Diff-Quick.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương này xác định rõ quần thể nghiên cứu gồm 170 bệnh nhân tại Bệnh viện K cơ sở Quán Sứ từ ngày 01/04/2023 đến 28/04/2023. Tác giả mô tả chi tiết danh mục trang thiết bị, vật tư tiêu hao (bơm tiêm, kim chọc hút kích cỡ 23G, lam kính) và hóa chất của cả hai kỹ thuật nhuộm. Nội dung chương trình bày chuẩn hóa quy trình tiếp nhận bệnh phẩm, thao tác làm khô tiêu bản, các bước nhúng hóa chất bấm giờ chính xác cho phương pháp Diff-Quick đối chứng với quy trình ủ màu của Giemsa. Quy chuẩn đánh giá vi thể trên kính hiển vi x40, phương thức mã hóa dữ liệu đưa vào phần mềm SPSS 20.0, việc nhận diện - phòng ngừa các nguồn sai số (sai số ngẫu nhiên do thao tác, sai số hệ thống do biến chất hóa chất) cùng các cam kết đạo đức nghiên cứu y sinh học cũng được thiết lập cụ thể tại chương này.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày các số liệu thực nghiệm thu được từ quá trình đối chiếu vi thể và phân tích thống kê:

  • Đối chiếu hiệu quả hình ảnh: Tiêu bản nhuộm Diff-Quick cho độ tương phản nhân/bào tương rõ nét hơn hẳn tiêu bản Giemsa nhờ loại bỏ hiện tượng bắt màu quá mức của chất nền keo. Tế bào hồng cầu trên tiêu bản Diff-Quick thể hiện màu hồng đồng nhất, dễ phân biệt với các đám biểu mô, trong khi ở tiêu bản Giemsa hồng cầu dễ bị lẫn thành các đốm sáng trên nền keo. Về chi tiết nhân, cả hai phương pháp đều cho chất lượng tương đương khi quan sát màng nhân, chất nhiễm sắc, khía nhân và hình ảnh giả thể vùi.
  • Đặc điểm nhóm nghiên cứu 170 bệnh nhân: Độ tuổi mắc bệnh tập trung cao nhất ở nhóm từ 40 đến 59 tuổi (chiếm 50,0%), tiếp theo là nhóm 20 đến 39 tuổi (27,0%) và nhóm từ 60 tuổi trở lên (22,0%), không có trường hợp nào dưới 20 tuổi; độ tuổi nhỏ nhất là 22, lớn nhất là 84, tuổi trung bình là 49,6. Nữ giới chiếm đa số với 145 bệnh nhân (85,29%), nam giới có 25 bệnh nhân (14,71%), tạo nên tỷ lệ nữ/nam là 5,8/1 (xấp xỉ 6/1).
  • Kết quả chẩn đoán tế bào học: Kết quả phân loại theo Bethesda 2018 trên 170 bệnh nhân hoàn toàn trùng khớp giữa hai phương pháp nhuộm:
    • Bethesda nhóm I: 1 ca (0,59%)
    • Bethesda nhóm II: 125 ca (73,52%), bao gồm 3 ca viêm tuyến giáp (1,76%) và 122 ca bướu giáp nhân/bướu giáp keo (71,76%)
    • Bethesda nhóm III: 0 ca (0%)
    • Bethesda nhóm IV (u nang tuyến giáp): 28 ca (16,47%)
    • Bethesda nhóm V (nghi ngờ carcinoma nhú): 2 ca (1,18%)
    • Bethesda nhóm VI (carcinoma nhú): 14 ca (8,23%)
  • Số liệu khảo sát mở rộng trên 404 bệnh nhân: Bethesda nhóm I chiếm 2 ca (0,50%); nhóm II chiếm 248 ca (61,39% gồm 4 ca viêm tuyến giáp và 244 ca bướu giáp nhân/keo); nhóm IV chiếm 103 ca (25,50%); nhóm V chiếm 5 ca (1,24%); nhóm VI (carcinoma nhú) chiếm 46 ca (11,38%).
  • Đặc điểm nhóm 14 bệnh nhân ung thư biểu mô tuyến giáp thể nhú: Nhóm tuổi 40-59 chiếm tỷ lệ cao nhất (48,0%), nhóm 20-39 tuổi chiếm 28,0% và nhóm từ 60 tuổi trở lên chiếm 24,0%; tuổi nhỏ nhất là 29, lớn nhất là 68, tuổi trung bình là 48,6. Về phân bố giới tính, nữ giới chiếm 85,71% (12 ca), nam giới chiếm 14,29% (2 ca), tương đương tỷ lệ nữ/nam là 6,0/1.

Chương 4: Bàn luận

Tác giả phân tích chuyên sâu các kết quả thu được:

  • Hiệu quả nhuộm tế bào học: Khẳng định tính tương thích hoàn toàn của Diff-Quick so với Giemsa khi các bác sĩ giải phẫu bệnh không gặp bất kỳ trở ngại nào trong việc nhận dạng tổn thương. Các đặc trưng cấu trúc dạng tổ ong, đám tế bào chồng chất và các dấu hiệu biến đổi nhân ác tính (nhân khía, giả thể vùi) thể hiện rõ ràng trên cả hai tiêu bản. Diff-Quick thể hiện ưu điểm vượt trội khi không làm nhiễm màu nền chất keo, giúp trường quan sát trong và làm nổi bật cụm tế bào biểu mô.
  • Thời gian và thao tác: Nhuộm Diff-Quick chỉ mất 30 giây cho bước nhúng thuốc nhuộm và khoảng 5 phút cho toàn bộ quy trình hoàn thiện tiêu bản, nhanh hơn vượt trội so với thời gian nhuộm 15 đến 20 phút và tổng thời gian quy trình 20 đến 25 phút của Giemsa.
  • Tính ổn định của phẩm nhuộm: Phẩm nhuộm Giemsa bắt buộc phải pha loãng tỷ lệ 10% đến 30% trước khi dùng và bắt buộc phải lọc cặn. Giemsa rất dễ kết tủa tạo thành cặn bẩn bám trên phiến đồ gây nhiễu thị trường, đồng thời dung môi cồn dễ bay hơi khi thời tiết nồm ẩm làm thay đổi nồng độ phẩm nhuộm. Ngược lại, bộ hóa chất Diff-Quick được đóng gói sẵn với độ ổn định cao, thao tác nhúng đơn giản, không cần pha loãng và không đòi hỏi bước lọc phức tạp.
  • Đặc điểm lâm sàng: Sự tập trung ca bệnh ở lứa tuổi trung niên (40-59 tuổi) và sự ưu thế rõ rệt của giới nữ (tỷ lệ nữ/nam từ 5,8/1 đến 6/1) hoàn toàn phù hợp với các công bố dịch tễ học trong và ngoài nước về bệnh lý tuyến giáp.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã thu thập và đối chiếu thực nghiệm toàn diện trên hai tập số liệu bệnh nhân tại Bệnh viện K cơ sở Quán Sứ trong tháng 4/2023, phản ánh phân bố tổn thương tế bào học theo hệ thống phân loại Bethesda 2018:

Nhóm phân loại Bethesda 2018 Chẩn đoán tế bào học Mẫu nghiên cứu song song (n = 170) Tỷ lệ (%) Mẫu khảo sát mở rộng (n = 404) Tỷ lệ (%)
Nhóm I Không thấy tế bào ác tính / không đủ tiêu chuẩn 1 0,59% 2 0,50%
Nhóm II Viêm tuyến giáp 3 1,76% 4 0,99%
Bướu giáp nhân / bướu giáp keo 122 71,76% 244 60,40%
Nhóm III Tế bào không điển hình 0 0,00% 0 0,00%
Nhóm IV U nang tuyến giáp / nghi ngờ u nang 28 16,47% 103 25,50%
Nhóm V Nghi ngờ carcinoma nhú 2 1,18% 5 1,24%
Nhóm VI Carcinoma nhú 14 8,23% 46 11,38%
Tổng số 170 100,00% 404 100,00%

Các kết quả chính và đóng góp khoa học của khóa luận:

  • Xác định chính xác tỷ lệ chẩn đoán ung thư biểu mô tuyến giáp thể nhú trên mẫu nghiên cứu song song bằng FNA là 8,23% (trên mẫu mở rộng là 11,38%).
  • Chứng minh mức độ trùng khớp 100% về mặt chẩn đoán tế bào học giữa kỹ thuật nhuộm Diff-Quick và kỹ thuật nhuộm Giemsa truyền thống trên 170 ca bệnh đối chứng.
  • Chứng minh các ưu điểm vượt trội của Diff-Quick trong thực hành kỹ thuật xét nghiệm: rút ngắn thời gian xử lý mẫu xuống còn 1/4 đến 1/5 so với Giemsa (nhuộm 30 giây so với 15-20 phút; tổng quy trình 5 phút so với 20-25 phút); tránh hiện tượng nhuộm đè lên chất nền keo; phân biệt rõ tế bào hồng cầu; loại bỏ hoàn toàn nguy cơ đóng cặn phẩm nhuộm trên phiến đồ.
  • Đề xuất kiến nghị thực tiễn: khuyến nghị các khoa Giải phẫu bệnh tại Việt Nam đưa kỹ thuật nhuộm Diff-Quick vào quy trình kỹ thuật thường quy trong chẩn đoán tế bào học chọc hút kim nhỏ tuyến giáp nhằm tối ưu hóa thời gian trả kết quả và nâng cao chất lượng tiêu bản.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn xuất phát từ phạm vi thiết kế nghiên cứu được tác giả trình bày:

  • Thời gian nghiên cứu tương đối ngắn, được tiến hành gói gọn trong một tháng (từ ngày 01/04/2023 đến ngày 28/04/2023).
  • Cỡ mẫu nhuộm đối chiếu dừng lại ở 170 bệnh nhân theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện tại một cơ sở điều trị duy nhất (Khoa Giải phẫu bệnh, Bệnh viện K cơ sở Quán Sứ).
  • Công trình mới chỉ dừng lại ở bước đối chiếu hình thái tế bào học giữa hai kỹ thuật nhuộm Diff-Quick và Giemsa, chưa kết hợp theo dõi hồi cứu kết quả mô bệnh học sau phẫu thuật để đánh giá độ nhạy và độ đặc hiệu đối chứng với tiêu chuẩn vàng mô bệnh học.

Hướng phát triển tiếp theo của đề tài là mở rộng thời gian nghiên cứu và quy mô mẫu tại nhiều trung tâm ung bướu khác nhau, đồng thời tiến hành đối chiếu kết quả chẩn đoán FNA của kỹ thuật nhuộm Diff-Quick với kết quả giải phẫu bệnh sau mổ nhằm khẳng định giá trị chẩn đoán toàn diện của phương pháp.

Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu chuyên khảo thực nghiệm hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Kỹ thuật xét nghiệm y học, học viên sau đại học và bác sĩ nội trú chuyên ngành Giải phẫu bệnh - Tế bào học. Khóa luận cung cấp các giá trị ứng dụng cụ thể:

  • Hướng dẫn quy trình thao tác chuẩn hóa của kỹ thuật nhuộm Diff-Quick 3 bước (thời gian nhúng từng dung dịch, rửa nước và làm khô) giúp các kỹ thuật viên phòng xét nghiệm giải phẫu bệnh dễ dàng áp dụng vào thực tế.
  • Cung cấp tiêu chí phân tích so sánh vi thể chi tiết (độ tương phản màng nhân, chất nhiễm sắc, khía nhân, giả thể vùi, chất nền keo và hình thái hồng cầu) hỗ trợ bác sĩ đọc tiêu bản tế bào học nhận diện chính xác các tổn thương tuyến giáp theo phân loại Bethesda 2018.
  • Cung cấp nguồn số liệu thực tế về phân bố bệnh học tuyến giáp tại Bệnh viện K cho các nghiên cứu dịch tễ học và kỹ thuật xét nghiệm ung bướu tiếp theo.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ chẩn đoán ung thư biểu mô tuyến giáp thể nhú qua FNA bằng kỹ thuật Diff-Quick tại Bệnh viện K cơ sở Quán Sứ là bao nhiêu?

Trong nhóm 170 bệnh nhân được nhuộm đối chứng song song bằng kỹ thuật Diff-Quick, tỷ lệ chẩn đoán ung thư biểu mô tuyến giáp thể nhú (Bethesda nhóm VI) đạt 8,23% (tương ứng 14 bệnh nhân). Ngoài ra, khi khảo sát mở rộng trên toàn bộ 404 bệnh nhân có chỉ định FNA tuyến giáp tại viện trong cùng thời gian nghiên cứu, tỷ lệ chẩn đoán thể nhú ghi nhận được là 11,38% (tương ứng 46 bệnh nhân).

2. Sự khác biệt cụ thể về thời gian thực hiện giữa nhuộm Diff-Quick và nhuộm Giemsa trong nghiên cứu là gì?

Kỹ thuật nhuộm Diff-Quick chỉ mất khoảng 30 giây cho bước nhúng các dung dịch nhuộm (mỗi lọ nhúng 5 lần, mỗi lần 1 giây kèm hai lần rửa nước 10 giây) và tổng thời gian để hoàn thiện toàn bộ một tiêu bản là khoảng 5 phút. Trong khi đó, kỹ thuật nhuộm Giemsa truyền thống đòi hỏi thời gian ngâm phẩm nhuộm pha loãng kéo dài từ 15 đến 20 phút và tổng thời gian hoàn tất một tiêu bản lên tới 20 đến 25 phút.

3. Tại sao kỹ thuật nhuộm Diff-Quick lại cho độ tương phản nền tốt hơn so với nhuộm Giemsa khi quan sát FNA tuyến giáp?

Trong tiêu bản tuyến giáp, chất keo tuyến giáp thường bắt màu phẩm nhuộm tạo thành lớp nền dày. Phương pháp nhuộm Giemsa thường gây hiện tượng nhuộm quá mức chất nền keo, khiến hồng cầu bị che khuất thành các đốm sáng và làm giảm độ tương phản của cụm biểu mô. Ngược lại, kỹ thuật Diff-Quick tránh được hiện tượng nhuộm nền chất keo, giúp các tế bào hồng cầu hiện rõ màu hồng trên nền sáng và làm nổi bật ranh giới giữa cụm tế bào biểu mô tuyến giáp với môi trường xung quanh.

4. Nhóm tuổi và giới tính nào chiếm tỷ lệ cao nhất trong số bệnh nhân được chẩn đoán ung thư biểu mô tuyến giáp thể nhú?

Trong nhóm 14 bệnh nhân được chẩn đoán xác định ung thư biểu mô tuyến giáp thể nhú, nhóm tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất là từ 40 đến 59 tuổi (chiếm 48,0%), tiếp theo là nhóm 20 đến 39 tuổi (chiếm 28,0%) và nhóm từ 60 tuổi trở lên (chiếm 24,0%); độ tuổi trung bình là 48,6 tuổi (nhỏ nhất 29 tuổi, lớn nhất 68 tuổi). Về giới tính, nữ giới chiếm tỷ lệ áp đảo với 85,71% (12 bệnh nhân), nam giới chỉ chiếm 14,29% (2 bệnh nhân), tạo nên tỷ lệ nữ/nam là 6,0/1.

5. Tiêu chuẩn lựa chọn mẫu bệnh phẩm đưa vào nghiên cứu này được quy định như thế nào?

Bệnh nhân đưa vào nghiên cứu phải thỏa mãn đồng thời 4 tiêu chuẩn: có hồ sơ bệnh án đầy đủ thông tin; chưa từng phẫu thuật tuyến giáp trước đó; có chỉ định chọc hút tế bào kim nhỏ tuyến giáp (dưới hướng dẫn siêu âm hoặc chọc hút thường); và có số lượng phiến đồ chọc hút đạt tối thiểu từ 2 lam kính trở lên với chất lượng phết lam tương đương nhau về mật độ tế bào và điều kiện bảo quản để thực hiện nhuộm song song.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Thảo đã xác định được tỷ lệ chẩn đoán ung thư biểu mô tuyến giáp thể nhú qua FNA tại Bệnh viện K cơ sở Quán Sứ là 8,23% trên tập mẫu nghiên cứu 170 bệnh nhân và 11,38% trên tập mẫu mở rộng 404 bệnh nhân. Nghiên cứu chứng minh sự trùng khớp 100% về kết quả chẩn đoán tế bào học giữa kỹ thuật nhuộm Diff-Quick và kỹ thuật nhuộm Giemsa truyền thống. Với ưu điểm vượt trội về thời gian thực hiện (chỉ 5 phút cho toàn bộ quy trình), chất lượng hình ảnh tương phản cao, không bị nhuộm nền chất keo và loại bỏ hoàn toàn cặn phẩm nhuộm, kỹ thuật nhuộm Diff-Quick khẳng định giá trị ứng dụng thực tiễn cao và hoàn toàn đủ điều kiện để triển khai thường quy tại các khoa Giải phẫu bệnh lâm sàng.