Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam hội nhập sâu rộng vào thị trường quốc tế, hoạt động giao thương hàng hóa có sự phát triển liên tục. Kim ngạch nhập khẩu hàng hóa gia tăng qua các năm nhờ vào các chính sách cắt giảm và ưu đãi về thuế suất. Sự phát triển này thúc đẩy nhu cầu tất yếu đối với các dịch vụ giao nhận và logistics nhằm đảm bảo quá trình lưu chuyển hàng hóa diễn ra thông suốt, tối ưu hóa chi phí và thời gian cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Trong các phương thức vận tải, vận tải hàng hóa bằng đường biển chiếm tỷ trọng chủ đạo và giữ vai trò huyết mạch đối với luồng hàng thương mại quốc tế.
Công ty TNHH CEA Projects Logistics là doanh nghiệp cung cấp dịch vụ hậu cần và giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu, trong đó dịch vụ giao nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển là một mảng nghiệp vụ nòng cốt. Báo cáo thực tập tốt nghiệp này được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa các vấn đề tổng quan về cơ cấu tổ chức, chức năng hoạt động và kết quả kinh doanh xuất nhập khẩu của Công ty TNHH CEA Projects Logistics trong giai đoạn 2016–2018.
- Phân tích chi tiết quy trình tổ chức thực hiện nghiệp vụ logistics và giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển qua trường hợp thực tế của một lô hàng hạt nhựa nhập khẩu từ Saudi Arabia.
- Đánh giá ưu điểm, nhược điểm trong khâu tác nghiệp chứng từ và hiện trường, từ đó xây dựng các giải pháp đối với doanh nghiệp và kiến nghị đối với các cơ quan quản lý liên quan nhằm hoàn thiện quy trình giao nhận.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là quy trình tổ chức thực hiện nghiệp vụ giao nhận vận tải hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung tại Công ty TNHH CEA Projects Logistics (Văn phòng đại diện tại TP. Hồ Chí Minh) và địa bàn tác nghiệp hải quan, cảng biển tại Cảng Cát Lái (Chi cục Hải quan Cửa khẩu Cảng Sài Gòn Khu vực 1). Phạm vi thời gian sử dụng số liệu thống kê hoạt động kinh doanh giai đoạn 2016–2018 và phân tích hồ sơ thực tế của lô hàng phát sinh vào đầu năm 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận vận dụng các quy định pháp luật thương mại, quy chuẩn quốc tế và hệ thống công nghệ thông tin chuyên ngành hải quan để phân tích quy trình giao nhận, bao gồm:
- Cơ sở pháp lý và thương mại quốc tế: Luật Thương mại Việt Nam, Điều kiện thương mại quốc tế Incoterms 2010 (điều kiện CIF), quy định về mẫu tờ khai và thủ tục hải quan theo Thông tư số 15/2012/TT-BTC ngày 08/02/2012 và Thông tư số 38/2015/TT-BTC của Bộ Tài chính, Biểu thuế xuất nhập khẩu hiện hành (hệ thống mã HS), và quy chế cấp Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa không ưu đãi (C/O Form B).
- Hệ thống phần mềm nghiệp vụ: Hệ thống thông quan tự động VNACCS/VCIS (triển khai từ 01/04/2014) và phần mềm khai báo hải quan điện tử ECUS5-VNACCS (Thaisonsoft).
- Phương pháp nghiên cứu: Báo cáo sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích – tổng hợp số liệu thứ cấp để đánh giá kết quả kinh doanh và cơ cấu thị trường; phương pháp nghiên cứu tình huống (case study) để tái hiện toàn bộ chuỗi tác nghiệp chứng từ và thủ tục hiện trường của một lô hàng cụ thể; phương pháp phân tích SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Thách thức) để đánh giá năng lực hoạt động.
- Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính, số liệu thống kê từ Phòng Kế toán và Phòng Logistics của Công ty TNHH CEA Projects Logistics giai đoạn 2016–2018; bộ hồ sơ gốc của lô hàng hạt nhựa nhập khẩu gồm Hợp đồng ngoại thương, Hóa đơn thương mại, Phiếu đóng gói, Vận đơn đường biển, Chứng nhận xuất xứ và Tờ khai hải quan điện tử.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH CEA Projects Logistics
Công ty TNHH CEA Projects Logistics được thành lập vào năm 2000 bởi Kevin Fisher tại khu vực Đông Nam Á, ban đầu tập trung vào mảng dịch vụ hậu cần cho ngành dầu khí và công nghiệp nặng. Tháng 6 năm 2016, CEA Projects Logistics Việt Nam thành lập pháp nhân và đặt trụ sở tại TP. Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp hoạt động độc lập, tự chủ tài chính theo pháp luật Việt Nam.
Về cơ cấu tổ chức, công ty vận hành theo mô hình trực tuyến – chức năng dưới sự điều hành của Tổng Giám đốc và Giám đốc điều hành, bao gồm các bộ phận: Phòng Sales (Sales hàng dự án, Sales hàng cá nhân/doanh nghiệp), Phòng Kế toán, Phòng Chứng từ (quản lý chứng từ hàng nhập và hàng xuất), và Phòng Giao nhận hiện trường.
Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2016–2018 của công ty ghi nhận sự ổn định về mặt lợi nhuận dù có sự biến động doanh thu do áp lực cạnh tranh trên thị trường:
| Chỉ tiêu phân tích |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
| Doanh thu (triệu đồng) |
Cơ sở so sánh |
Giảm 9,1% (-3.482 triệu VNĐ) |
Tăng 11% (+4.910 triệu VNĐ so với 2016) |
| Chi phí (triệu đồng) |
Cơ sở so sánh |
Giảm 8,15% (-4.823 triệu VNĐ) |
Tăng để đáp ứng mở rộng vận hành |
| Lợi nhuận (triệu đồng) |
Cơ sở so sánh |
Tăng 1.341 triệu VNĐ (+11%) |
Tăng 781 triệu VNĐ (+10%) |
Về cơ cấu thị trường giao nhận, hoạt động xuất nhập khẩu của công ty tập trung phần lớn vào khu vực châu Á và châu Mỹ:
| Thị trường |
Tỷ trọng nhập khẩu 2016 |
Tỷ trọng nhập khẩu 2017 |
Tỷ trọng nhập khẩu 2018 |
Tỷ trọng xuất khẩu 2016 |
Tỷ trọng xuất khẩu 2017 |
Tỷ trọng xuất khẩu 2018 |
| Trung Quốc |
85% |
80% |
79% |
80% |
79% |
75% |
| Ấn Độ |
8% |
11% |
10% |
10% |
10% |
12% |
| Mỹ |
6% |
8% |
9% |
- |
- |
- |
| Pakistan |
- |
- |
- |
9% |
10% |
12% |
| Thị trường khác |
1% |
1% |
1% |
1% |
1% |
1% |
Tổng giá trị giao nhận hàng hóa bằng đường biển tăng trưởng từ 14.597 triệu USD năm 2016 lên 16.762 triệu USD năm 2017 và đạt 17.638 triệu USD năm 2018. Trong đó, hàng dệt may chiếm tỷ trọng lớn nhất với 33,51% (4.834 triệu USD năm 2016), tiếp theo là linh kiện điện tử chiếm 16,85% (2.466 triệu USD năm 2016), còn lại là các mặt hàng khác chiếm 8,06% (1.173 triệu USD).
Chương 2: Tổ chức thực hiện nghiệp vụ logistics, tổ chức thực hiện nghiệp vụ giao nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH CEA Projects Logistics
Nội dung trọng tâm của chương 2 là việc phân tích quy trình tổ chức thực hiện nghiệp vụ giao nhận một lô hàng nguyên container (FCL) nhập khẩu được ủy thác bởi Công ty Cổ phần Bao bì Đạm Phú Mỹ.
Thông tin chi tiết lô hàng nghiên cứu:
- Mặt hàng: Hạt nhựa Polypropylene Homopolymer (Mã HS: 3920 / nhóm hạt nhựa nguyên sinh).
- Số lượng và đóng gói: 3.960 bao (loại bao 25 kg), đóng trong 04 container 40 feet cao (04x40'HC), đại diện container số TEMU6124787 / Seal 202091.
- Trọng lượng tịnh (Net Weight): 99.000 kg; Trọng lượng cả bì (Gross Weight): 101.376 kg.
- Giá trị lô hàng: Đơn giá 990,00 USD/MT, tổng trị giá 98.010,00 USD theo điều kiện CIF Cảng Cát Lái (Incoterms 2010).
- Bên bán (Người xuất khẩu): Công ty NH International (Gwangju, Hàn Quốc) / Shipper: Vinmarr International., Ltd.
- Hợp đồng ngoại thương: Số NHIC 24-12-19 A ký ngày 24/12/2019; Hóa đơn thương mại số INV2209 ngày 25/01/2020.
- Phương thức thanh toán: Điện chuyển tiền (TTR).
- Vận tải: Tàu EVER BONUS, chuyến 0149-018N; Cảng xếp hàng: Jubail (Saudi Arabia), cảng dỡ hàng: Cảng Cát Lái, TP.HCM; Vận đơn đường biển Master B/L số EGLV295000000379A do hãng tàu Evergreen Line phát hành ngày 25/01/2020.
Quy trình nghiệp vụ thực tế gồm 8 bước tác nghiệp:
- Đàm phán và ký kết hợp đồng dịch vụ: Bộ phận Sales thỏa thuận chi phí dịch vụ, điều khoản giao nhận và xác lập hợp đồng ủy thác dịch vụ logistics với khách hàng.
- Nhận và kiểm tra bộ chứng từ: Nhân viên nhận bộ chứng từ gồm Hợp đồng ngoại thương, Commercial Invoice, Packing List, Master B/L, C/O Form B và Arrival Notice. Vì hàng có xuất xứ từ Saudi Arabia không thuộc diện hưởng thuế suất ưu đãi đặc biệt nên sử dụng C/O Form B (xuất xứ không ưu đãi). Tổng số tiền thuế tính toán phải nộp cho lô hàng là 301.963.420 VNĐ (bao gồm thuế nhập khẩu và thuế GTGT).
- Khai báo hải quan điện tử trên phần mềm ECUS5-VNACCS:
- Đăng nhập hệ thống qua USB Token doanh nghiệp.
- Tạo tờ khai nhập khẩu mới (nghiệp vụ IDA): chọn mã loại hình A11 (Nhập kinh doanh tiêu dùng), cơ quan hải quan 02CI (Chi cục Hải quan Cửa khẩu Cảng Sài Gòn KV1), mã bộ phận xử lý 01, mã địa điểm lưu kho 02CIS01 (Tổng công ty Tân Cảng Sài Gòn), phương thức vận chuyển đường biển (mã 2).
- Nhập thông tin chi tiết hóa đơn, trị giá tính thuế, đính kèm số C/O Form B.
- Nhập danh mục hàng hóa, số lượng, trọng lượng và áp mã HS.
- Thực hiện nghiệp vụ IDA (Khai trước thông tin), kiểm tra dữ liệu phản hồi, sau đó thực hiện nghiệp vụ IDC (Khai báo chính thức). Tờ khai được cấp số 103156936040 và nhận kết quả phân luồng.
- Lấy lệnh giao hàng (D/O) và cược container: Nhân viên hiện trường mang Giấy giới thiệu, Thông báo hàng đến và B/L gốc đến văn phòng hãng tàu Evergreen Line (Tòa nhà Pearl Plaza, Bình Thạnh, TP.HCM) để lấy lệnh D/O, thanh toán phí Local Charges và đóng tiền cược vỏ container theo phương thức giao thẳng về kho khách hàng.
- Đăng ký tờ khai và làm thủ tục hải quan tại cảng: Nhân viên đến Chi cục Hải quan Cửa khẩu Cảng Sài Gòn KV1 tại Cảng Cát Lái (cửa tiếp nhận số 12), nộp hồ sơ giấy để cán bộ hải quan kiểm tra chứng từ, đối chiếu chứng từ nộp thuế số tiền 301.963.420 VNĐ, phê duyệt thông quan trên hệ thống và in bảng kê mã vạch container.
- Thủ tục thương vụ cảng và in phiếu EIR: Nộp D/O tại thương vụ Cảng Cát Lái, đóng phí nâng hạ (Lift on/Lift off), nhận hóa đơn và phiếu giao nhận container (Equipment Interchange Report - EIR) cho từng container.
- Nhận hàng và vận chuyển: Điều phối xe đầu kéo chuyên dụng vào bãi cảng nhận container theo phiếu EIR và vận chuyển về kho nhà máy của Công ty CP Bao bì Đạm Phú Mỹ tại KCN Phú Mỹ, tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu.
- Rút hàng, trả rỗng và hoàn tất hồ sơ: Tiến hành dỡ hàng tại kho, đưa vỏ container về bãi quy định của hãng tàu để kiểm tra tình trạng vỏ và làm thủ tục thanh toán hoàn cược container, quyết toán chi phí và lưu trữ hồ sơ.
Chương 3: Một số giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả nghiệp vụ logistics, nghiệp vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu vận chuyển bằng đường biển tại Công ty TNHH CEA Projects Logistics
Chương 3 tổng kết các đánh giá thực trạng qua ma trận điểm mạnh, điểm yếu và thách thức của doanh nghiệp:
- Điểm mạnh (Strengths): Đội ngũ nhân sự chuyên môn giàu kinh nghiệm; quan hệ hợp tác tốt với nhiều hãng tàu quốc tế lớn (Evergreen, Wanhai, SITC, Yang Ming, COSCO); khả năng xử lý linh hoạt các thủ tục hiện trường.
- Điểm yếu (Weaknesses): Cơ sở vật chất và đội xe vận tải tự có còn giới hạn, vẫn phải phụ thuộc vào đối tác vận tải phụ; quy trình kiểm tra chứng từ ban đầu đôi lúc phát sinh sai sót cần chỉnh sửa; việc phụ thuộc vào thanh toán tiền mặt tại một số khâu gây chậm trễ.
- Thách thức (Threats): Sự cạnh tranh gay gắt từ nhiều công ty logistics trên địa bàn TP.HCM; rủi ro biến động phụ phí hãng tàu; sự cố tắc nghẽn giao thông và thời gian chờ đợi tại Cảng Cát Lái.
Từ phân tích trên, tác giả đề xuất các nhóm giải pháp:
- Đối với doanh nghiệp: Nâng cấp trang thiết bị công nghệ, chuẩn hóa quy trình kiểm tra chứng từ trước khi khai hải quan nhằm tránh sai lệch số liệu; đẩy mạnh ứng dụng thanh toán điện tử thay thế tiền mặt; đầu tư mở rộng năng lực đội xe vận chuyển và tăng cường đào tạo chuyên sâu cho nhân viên giao nhận hiện trường.
- Đối với cơ quan nhà nước và đơn vị cảng: Kiến nghị Cục Hải quan và Tổng công ty Tân Cảng Sài Gòn tiếp tục đơn giản hóa thủ tục giám sát, nâng cấp hạ tầng phần mềm VNACCS/VCIS tránh nghẽn mạng, rút ngắn thời gian xử lý thủ tục tại cổng cảng để giảm thiểu ùn tắc phương tiện.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả thực tiễn: Báo cáo phản ánh chân thực toàn bộ quy trình giao nhận hàng nhập khẩu FCL bằng đường biển của Công ty TNHH CEA Projects Logistics qua số liệu hoạt động thực tế 2016–2018 và một hồ sơ nghiệp vụ đầy đủ từ đàm phán hợp đồng, xử lý chứng từ, khai báo VNACCS/ECUS5 đến thủ tục cảng tại Cát Lái.
- Đóng góp chuyên môn: Cung cấp tài liệu mô tả chi tiết từng thao tác kỹ thuật trên phần mềm ECUS5-VNACCS (từ nhập thông tin chung, mã lưu kho, mã HS, phân bổ trị giá, khai IDA đến IDC) và các bước xử lý lệnh D/O, phiếu EIR, cược vỏ container tại cảng biển thực tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Số liệu thống kê kinh doanh của doanh nghiệp mới dừng lại ở giai đoạn 2016–2018; trường hợp nghiên cứu tập trung vào một mặt hàng đơn lẻ (hạt nhựa nguyên sinh) nhập khẩu theo luồng thông thường từ một thị trường cụ thể (Saudi Arabia), chưa bao quát các loại hàng hóa chuyên biệt như hàng siêu trường, siêu trọng (Project Cargo) hay hàng kiểm tra chuyên ngành phức tạp.
- Hướng mở rộng: Mở rộng nghiên cứu quy trình logistics cho các dự án vận tải đa phương thức, hàng dự án công nghiệp nặng (lĩnh vực truyền thống của CEA), và phân tích các thủ tục áp dụng biểu thuế ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới.
Giá trị tham khảo
Báo cáo là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Thương mại quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng khi tìm hiểu về quy trình giao nhận hàng hóa thực tế bằng đường biển.
- Nhân viên mới gia nhập ngành xuất nhập khẩu cần tài liệu hướng dẫn từng bước về thao tác khai hải quan điện tử trên phần mềm ECUS5-VNACCS và quy trình làm việc với hãng tàu, thương vụ cảng và hải quan cửa khẩu tại Cảng Cát Lái.
Câu hỏi thường gặp
1. Lô hàng nghiên cứu trong báo cáo có quy cách, điều kiện thương mại và giá trị như thế nào?
Lô hàng gồm 3.960 bao hạt nhựa Polypropylene Homopolymer (loại 25 kg/bao, tổng Gross Weight là 101.376 kg) đóng trong 04 container 40 feet cao (40'HC). Lô hàng được vận chuyển bằng đường biển trên tàu EVER BONUS (chuyến 0149-018N) từ Cảng Jubail (Saudi Arabia) về Cảng Cát Lái (TP.HCM) theo điều kiện CIF Incoterms 2010 với tổng trị giá hóa đơn là 98.010,00 USD.
2. Khai báo hải quan điện tử cho lô hàng trên phần mềm ECUS5-VNACCS sử dụng các thông số kỹ thuật nào?
Người khai sử dụng mã loại hình A11 (Nhập kinh doanh tiêu dùng), mã cơ quan hải quan 02CI (Chi cục Hải quan CK Cảng Sài Gòn KV1), mã địa điểm lưu kho 02CIS01 (Tổng công ty Tân Cảng Sài Gòn), mã phương thức vận chuyển đường biển là 2. Quy trình gồm 2 bước truyền dữ liệu: Khai trước thông tin tờ khai (mã nghiệp vụ IDA) để nhận số tờ khai 103156936040, sau đó kiểm tra và thực hiện Khai chính thức (mã nghiệp vụ IDC) để phân luồng và làm thủ tục thông quan.
3. Tại sao lô hàng sử dụng Giấy chứng nhận xuất xứ C/O Form B và số tiền thuế phải nộp là bao nhiêu?
Do hàng hóa được nhập khẩu từ Saudi Arabia – quốc gia không thuộc các hiệp định thương mại tự do ưu đãi thuế quan đặc biệt với Việt Nam – nên lô hàng áp dụng C/O Form B (chứng nhận xuất xứ không ưu đãi). Tổng số tiền thuế doanh nghiệp phải nộp vào ngân sách nhà nước cho lô hàng này là 301.963.420 VNĐ.
4. Thủ tục lấy lệnh giao hàng (D/O) tại đại lý hãng tàu Evergreen Line cần những giấy tờ gì?
Nhân viên giao nhận phải chuẩn bị: 01 bản Giấy giới thiệu của chủ hàng (Công ty CP Bao bì Đạm Phú Mỹ), 01 bản Giấy thông báo hàng đến (Arrival Notice) và 01 bản Vận đơn đường biển gốc (Master B/L). Hồ sơ được nộp tại văn phòng hãng tàu Evergreen Line (Lầu 30, Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Bình Thạnh, TP.HCM), thực hiện thanh toán phí D/O và các phụ phí địa phương (Local Charges), điền form và nộp tiền cược vỏ container trước khi nhận bộ D/O đi nhận hàng.
Kết luận
Báo cáo thực tập tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Sỹ Sơn đã phản ánh chi tiết quy trình tổ chức thực hiện nghiệp vụ logistics và giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH CEA Projects Logistics. Thông qua việc phân tích thực tế lô hàng hạt nhựa nhập khẩu từ Saudi Arabia qua Cảng Cát Lái, đề tài đã làm rõ mối liên kết giữa nghiệp vụ xử lý chứng từ ngoại thương, khai báo hải quan điện tử trên hệ thống VNACCS/ECUS5 và các bước tác nghiệp hiện trường tại cảng biển. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng dựa trên thực trạng vận hành, góp phần cung cấp cơ sở tham khảo thiết thực cho hoạt động giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu nguyên container tại doanh nghiệp.