Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành dịch vụ logistics tại Việt Nam đang duy trì tốc độ tăng trưởng từ 14% đến 16% mỗi năm, đạt quy mô thị trường khoảng 40 đến 42 tỷ USD/năm. Theo bảng xếp hạng của Agility năm 2022, Việt Nam đứng thứ 11 trong nhóm 50 thị trường logistics mới nổi toàn cầu và nằm trong nhóm 5 quốc gia dẫn đầu ASEAN về chỉ số hiệu quả logistics (LPI đứng vị trí 43). Dù vậy, chi phí logistics tại Việt Nam năm 2021 vẫn chiếm tới 16,8% giá trị hàng hóa (theo Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam - VLA), cao hơn đáng kể so với mức bình quân 10,6% của thế giới. Cơ sở hạ tầng kết nối còn thiếu đồng bộ; ví dụ tại Cần Thơ, luồng tàu vào sông Hậu chưa đáp ứng cho tàu trọng tải lớn khiến hàng hóa xuất khẩu phải trung chuyển bằng đường bộ về TP.HCM và Cái Mép, làm tăng chi phí vận tải thêm 10% đến 40%. Về phía doanh nghiệp, có đến 40,22% đơn vị thuộc quy mô siêu nhỏ và nhỏ (dưới 5 lao động), trong khi doanh nghiệp quy mô lớn chỉ chiếm 0,52% trong tổng số hơn 29.694 đơn vị. Bên cạnh đó, khảo sát của Viện Nghiên cứu Phát triển TP.HCM ghi nhận 53,3% doanh nghiệp thiếu nhân sự chuyên môn, 30% cần đào tạo lại và chỉ 6,7% hài lòng với chất lượng nhân lực hiện tại.

Tại Công ty Cổ phần Bưu vận nội địa và quốc tế Đông Dương (Indochina Post) – một đơn vị hoạt động theo mô hình trung gian vận tải (Forwarder) – quy trình vận hành và cung ứng dịch vụ bưu kiện vẫn tồn tại nhiều khâu thủ công, chưa khai thác triệt để các nguồn lực sẵn có. Điều này dẫn tới tình trạng phát sinh chi phí vận hành, kéo dài thời gian xử lý đơn hàng và làm giảm khả năng cạnh tranh về giá so với các đối thủ trên thị trường.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Mục tiêu chung: Nghiên cứu tổng quan và đánh giá toàn diện thực trạng quy trình cung ứng dịch vụ logistics tại Indochina Post dựa trên cơ sở lý luận chuyên ngành, từ đó xác định các điểm nghẽn và đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả vận hành.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ logistics và quy trình cung ứng dịch vụ logistics đối với doanh nghiệp chuyển phát bưu kiện.
    • Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh, cơ cấu tổ chức, các yếu tố môi trường tác động và chi tiết 8 bước trong quy trình cung ứng dịch vụ tại Indochina Post giai đoạn 2021 – 2023.
    • Đề xuất các giải pháp khả thi và kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước, bộ ngành và hiệp hội nhằm hoàn thiện quy trình cung ứng dịch vụ logistics của công ty giai đoạn 2024 – 2027.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng quy trình cung ứng dịch vụ logistics đối với loại hình hàng bưu kiện tại Indochina Post.
  • Phạm vi nội dung: Dịch vụ chuyển phát nội địa, chuyển phát quốc tế và các dịch vụ hỗ trợ vận tải (khai báo hải quan, đóng gói, hút chân không, mua hàng hộ).
  • Phạm vi không gian: Các tuyến vận chuyển nội địa trọng điểm (Hà Nội, Hải Phòng, Đà Nẵng, TP.HCM, Cần Thơ, Cà Mau...) và các tuyến quốc tế chủ lực (Mỹ, Trung Quốc, Singapore, các nước Châu Âu...).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và thực trạng hoạt động thu thập trong giai đoạn 2021 – 2023; các giải pháp và phương hướng được xây dựng cho giai đoạn 2024 – 2027 (định hướng đến năm 2029).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng khung lý luận dựa trên các khái niệm chuyên ngành từ Giáo trình Quản trị Logistics kinh doanh (An Thị Thanh Nhàn, 2018) và các quy định pháp lý hiện hành tại Việt Nam:

  • Khái niệm và đặc điểm: Định nghĩa logistics là quá trình tối ưu hóa vị trí, vận chuyển và lưu trữ nguồn lực từ điểm đầu chuỗi cung ứng đến người tiêu dùng cuối cùng. Dịch vụ logistics theo Điều 233 Luật Thương mại 2005 bao gồm các hoạt động thương mại liên quan đến nhận hàng, vận chuyển, lưu kho bãi, làm thủ tục hải quan, đóng gói và giao hàng. Bốn đặc tính cơ bản của dịch vụ logistics được làm rõ gồm: tính vô hình, tính không thể tách rời, tính không thể lưu trữ và tính không đồng nhất.
  • Mô hình các bên tham gia: Mô hình 4 chủ thể cấu thành quy trình cung ứng dịch vụ chuyển phát gồm: Người gửi hàng, Người nhận hàng, Đơn vị vận tải, Chính phủ và Công chúng.
  • Quy trình cung ứng 8 bước chuẩn hóa: (1) Tìm kiếm và tiếp nhận thông tin khách hàng, (2) Tư vấn khách hàng, (3) Ký kết hợp đồng vận chuyển, (4) Xử lý đơn hàng, (5) Kết nối với các đối tác vận tải, (6) Theo dõi đơn hàng, (7) Quyết toán đơn hàng, (8) Chăm sóc khách hàng sau bán.
  • Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật áp dụng: Luật Doanh nghiệp 2020, Luật Thương mại 2005, Luật Bưu chính 2010; các văn bản hướng dẫn chuyên ngành như Nghị định 163/2017/NĐ-CP (kinh doanh dịch vụ logistics), Nghị định 47/2011/NĐ-CP và Nghị định 25/2022/NĐ-CP (hướng dẫn Luật Bưu chính), Thông tư 22/2012/TT-BGTVT (điều kiện kinh doanh vận tải), Nghị định 122/2013/NĐ-CP và Thông tư 38/2015/TT-HQ (thủ tục hải quan hàng chuyển phát nhanh).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Quan sát trực tiếp hoạt động tác nghiệp tiếp nhận, phân loại, đóng gói, xử lý chứng từ bưu kiện; ghi nhận thông tin thực tế qua các cuộc họp nội bộ liên phòng ban (phòng Nghiệp vụ, phòng Kế toán, phòng Kinh doanh) trong quá trình thực tập tại Indochina Post.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp số liệu từ báo cáo tài chính và báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021 – 2023 của Indochina Post; tra cứu cổng thông tin điện tử của công ty (indochinapost.com), các đối thủ và đối tác (Viettel Post, Nhất Tín Logistics, PTE Express, DHL, SF Express, UPS); trích xuất số liệu thống kê từ VLA, Tổng cục Thống kê, Bộ Công Thương, Bộ Giao thông Vận tải và các công trình khoa học công bố trước đó.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả để phân loại và tổng hợp số liệu; phương pháp phân tích logic - tương quan để đánh giá mối quan hệ giữa các biến số chi phí, doanh thu và thời gian giao hàng; phương pháp so sánh đối chuẩn (benchmarking) giữa chỉ tiêu dịch vụ của Indochina Post với các đối thủ cùng phân khúc; phương pháp tổng hợp để làm căn cứ đề xuất giải pháp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan đề tài nghiên cứu

Chương 1 xác lập tính cấp thiết của đề tài thông qua bức tranh toàn cảnh về ngành logistics Việt Nam và thực trạng quản lý quy trình tại Indochina Post. Tác giả tổng quan 5 công trình nghiên cứu tiêu biểu trong nước: nghiên cứu của An Thị Thanh Nhàn (2018) về lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng; nghiên cứu của Bình (2022) về nâng cao chất lượng chuyển phát nhanh nội địa tại Indochina Post; nghiên cứu của Ngân (2021) về quản lý bưu chính tại Bắc Giang; luận văn của Dung (2020) về quản trị chất lượng dịch vụ tại Tổng công ty Bưu điện Việt Nam; nghiên cứu của Quyên (2020) tại Viet Post và My (2022) tại Chi nhánh Schenker Hà Nội. Từ việc chỉ ra khoảng trống nghiên cứu chưa có đề tài nào phân tích toàn diện chuỗi quy trình cung ứng logistics tổng hợp tại Indochina Post, tác giả xác định mục tiêu, đối tượng, phạm vi và phương pháp luận của khóa luận.

Chương 2: Một số vấn đề lý luận cơ bản về quy trình cung ứng dịch vụ logistics

Chương 2 trình bày có hệ thống các khái niệm, cơ sở pháp lý và 4 vai trò của logistics đối với nền kinh tế: giảm chi phí lưu thông, tạo việc làm, thúc đẩy thương mại nội địa - quốc tế và hỗ trợ thương mại điện tử. Tác giả phân tích chi tiết mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau giữa 4 chủ thể tham gia (Người gửi, Người nhận, Đơn vị vận tải, Chính phủ/Công chúng) và chuẩn hóa chu trình vận hành qua 8 giai đoạn tác nghiệp. Đồng thời, chương này thiết lập khung phân tích môi trường vĩ mô (Chính trị, Kinh tế, Văn hóa - Xã hội, Công nghệ, Luật pháp, Môi trường - bao gồm quy định hạn chế túi nylon khó phân hủy sau năm 2026 và đồ nhựa dùng một lần sau năm 2030) và môi trường vi mô (Khách hàng, Đối thủ cạnh tranh, Nhà cung ứng vận tải).

Chương 3: Thực trạng quy trình cung ứng dịch vụ logistics tại Công ty Cổ phần Bưu vận nội địa và quốc tế Đông Dương – Indochina Post

Chương 3 giới thiệu tổng quan về Indochina Post (thành lập ngày 12/07/2017 theo GPKD số 0107912577 do Sở KH&ĐT Hà Nội cấp, tiền thân là NAGS và Indochina Logistics, sáng lập bởi ông Vũ Quốc Đạt). Cơ cấu tổ chức gồm: Đại hội đồng cổ đông, Ban kiểm soát, Hội đồng quản trị, Tổng giám đốc, cùng 3 phòng chức năng (phòng Nghiệp vụ, phòng Kế toán, phòng Nhân sự).

Cơ cấu nhân sự và kết quả kinh doanh giai đoạn 2021 – 2023:

  • Quy mô nhân sự: Tổng số 73 lao động. Về trình độ: Đại học chiếm 93,15% (68 người), Cao đẳng chiếm 6,85% (5 người). Về giới tính: Nữ chiếm 65,75% (48 người), Nam chiếm 34,25% (25 người). Về độ tuổi: Dưới 35 tuổi chiếm 95,89% (70 người), trên 35 tuổi chiếm 4,11% (3 người).
  • Kết quả kinh doanh: Tổng doanh thu trong 3 năm đạt 24,4 tỷ VNĐ, duy trì mức tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận bình quân khoảng 16%/năm. Chi phí hoạt động năm 2023 đạt 7,8 tỷ VNĐ, tăng gần 35% (tương đương 2,2 tỷ VNĐ) so với năm 2021 do mở rộng thị trường.
  • Cơ cấu doanh thu theo dịch vụ: Dịch vụ chuyển phát quốc tế chiếm 62,7% (15,3 tỷ VNĐ), trong đó phương thức đường hàng không chiếm ưu thế tuyệt đối với 79,4% (đường biển và đường bộ chiếm 20,6%). Dịch vụ chuyển phát nội địa chiếm 30,1% (hơn 7,3 tỷ VNĐ), với cơ cấu phương thức gồm hàng không 44,6%, đường sắt 37,45%, đường bộ 18%. Các dịch vụ hỗ trợ chiếm 7,2% (1,75 tỷ VNĐ), bao gồm mua hàng hộ (66%), khai báo hải quan (23%), đóng gói và hút chân không (~10%).

Phân tích thực trạng vận hành và cạnh tranh:

  • Đặc điểm khách hàng: Hơn 95% là khách hàng cá nhân gửi bưu kiện nhỏ (dưới 20kg). Khách hàng doanh nghiệp chỉ chiếm tỷ lệ nhỏ với nhu cầu gửi chứng từ, tài liệu hỏa tốc hoặc hàng mẫu, công ty chưa có khách hàng sản xuất quy mô lớn làm đối tác chiến lược.
  • Đánh giá quy trình: Công ty đã thiết lập được mạng lưới đại lý quốc tế (Hermes World Transport, Spedman Global Logistics, Express Line Corp, Pacific Airlift...) và là đại lý booking cước hàng không của Vietnam Airlines, Vietjet Cargo, Bamboo Airways. Tuy nhiên, hạn chế lớn là Indochina Post chưa tự động hóa hệ thống tra cứu đơn hàng trực tuyến; cước chuyển phát hỏa tốc cao hơn đối thủ; phạm vi giao hàng tận nơi (door-to-door) bị hạn chế, chủ yếu giao nhận tại sân bay, nếu giao tận nhà phải tính thêm phụ phí.

Chương 4: Đề xuất giải pháp đối với việc nâng cao quy trình cung ứng dịch vụ logistics tại Công ty Cổ phần Bưu vận nội địa và quốc tế Đông Dương – Indochina Post

Chương 4 phân tích xu hướng phát triển thị trường bán lẻ trực tuyến toàn cầu đến năm 2027 và làn sóng chuyển đổi số trong ngành logistics Việt Nam. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp và kiến nghị:

  1. Giải pháp cải thiện quan hệ với các đối tác và khách hàng: Xây dựng chính sách chiết khấu linh hoạt để thu hút khách hàng doanh nghiệp sản xuất; củng cố thỏa thuận cam kết dịch vụ (SLA) với các hãng hàng không, nhà xe và đơn vị giao hàng chặng cuối (Ahamove, Lalamove, Grab, Be).
  2. Giải pháp hoàn thiện 8 bước quy trình cung ứng: Đầu tư cổng thông tin điện tử tích hợp tính năng tính cước tự động và mã định danh theo dõi đơn hàng (Tracking code); chuẩn hóa quy trình tiếp nhận và xử lý chứng từ xuất nhập khẩu (MSDS, vận đơn, giấy phép); mở rộng gói dịch vụ giao nhận tận nơi trọn gói thay vì chỉ giao nhận tại sân bay; đào tạo nâng cao kỹ năng tư vấn và xử lý khiếu nại cho nhân sự phòng Nghiệp vụ.
  3. Kiến nghị vĩ mô: Kiến nghị Chính phủ tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý và hạ tầng giao thông kết nối; kiến nghị Bộ Giao thông Vận tải và Bộ Tài chính rút gọn thủ tục hải quan điện tử cho hàng chuyển phát nhanh; kiến nghị VLA tăng cường đào tạo chuyên môn và tổ chức các chương trình liên kết doanh nghiệp hội viên.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa các chỉ số hoạt động kinh doanh, nhân sự và so sánh trực tiếp năng lực cạnh tranh của Indochina Post với các đơn vị chuyển phát trên thị trường qua các bảng dữ liệu:

Tiêu chí phân tích Indochina Post Viettel Post Nhất Tín Logistics PTE Express (Tuyến Singapore)
Mô hình hoạt động Forwarder (Trung gian vận tải) Doanh nghiệp bưu chính sở hữu mạng lưới Doanh nghiệp logistics trọn gói Đơn vị chuyên tuyến quốc tế
Dịch vụ so sánh Hỏa tốc nội địa / Quốc tế Hỏa tốc nội địa (5kg, kiện 20x20x20cm) Nhanh chuyên tuyến (HN - ĐN / TP.HCM) Chuyển phát đi Singapore
Giá cước áp dụng 500.000 VNĐ (Hỏa tốc nội địa) 295.000 VNĐ 250.000 VNĐ (0,5 - 10kg) + 15.000 VNĐ/kg tiếp 140.000 VNĐ/kg + phụ phí + 10 SGD nội địa
Thời gian toàn trình 6 – 8 giờ (Nội địa) / 3 – 5 ngày (Singapore) 12 giờ 16 – 18 giờ 3 – 7 ngày
Phương thức giao nhận Sân bay – Sân bay (Giao tận nhà phụ thu ~150k) Tận nhà hoặc bưu cục Tận nhà (Đã bao gồm trong giá cước) Tận nơi tại Singapore
Doanh thu tích lũy (2021-2023) 24,4 tỷ VNĐ (Quốc tế 62,7%, Nội địa 30,1%) Không đề cập Không đề cập Không đề cập

Đóng góp thực tiễn của đề tài:

  • Khóa luận là công trình đầu tiên đi sâu khảo sát, phân tích toàn diện chuỗi cung ứng dịch vụ logistics cho hàng bưu kiện tại Indochina Post, bổ khuyết cho các nghiên cứu trước đây vốn chỉ tập trung vào một dịch vụ hẹp hoặc địa bàn đơn lẻ.
  • Tác giả đã chỉ rõ các điểm nghẽn thực tế trong mô hình Forwarder của công ty: phụ thuộc vào chính sách giá của nhà vận chuyển cấp một, thiếu hệ thống tracking trực tuyến công khai và hạn chế ở khâu giao nhận chặng cuối (last-mile delivery).
  • Đề xuất hệ thống giải pháp gắn liền với thực tế vận hành của doanh nghiệp, phân định rõ trách nhiệm của các phòng ban và lộ trình thực hiện đến năm 2027.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận: Do giới hạn về nguồn lực và thời gian thực tập của sinh viên, dữ liệu sơ cấp chủ yếu được thu thập thông qua phương pháp quan sát tác nghiệp và tham gia các cuộc họp nội bộ, chưa xây dựng được bảng hỏi khảo sát diện rộng lấy ý kiến đánh giá định lượng của khách hàng về mức độ hài lòng dịch vụ. Phạm vi phân tích số liệu tài chính mới dừng lại ở giai đoạn 3 năm (2021 – 2023).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu bằng phương pháp nghiên cứu định lượng (sử dụng mô hình SERVQUAL hoặc CSAT kết hợp xử lý dữ liệu SPSS/AMOS) để đo lường các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng gửi hàng bưu kiện. Nghiên cứu sâu hơn về giải pháp tích hợp phần mềm quản lý vận tải (TMS) và quản lý đơn hàng (OMS) đồng bộ giữa Indochina Post và các đối tác vận tải quốc tế.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Tài liệu hữu ích cho sinh viên, giảng viên chuyên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh tế quốc tế, Quản trị kinh doanh tại các trường đại học khối ngành kinh tế; các nhà quản trị tại các doanh nghiệp giao nhận vận tải vừa và nhỏ hoạt động theo mô hình Forwarder.
  • Nội dung có giá trị sử dụng cao: Khung chuẩn hóa quy trình cung ứng 8 bước; bảng phân loại và kiểm soát chứng từ gửi hàng (MSDS, thủ tục hải quan hàng chuyển phát); phương pháp so sánh đối chuẩn cước phí và thời gian giao nhận trên các tuyến vận chuyển trọng điểm (nội địa chuyên tuyến và tuyến đi Singapore).

Câu hỏi thường gặp

1. Indochina Post vận hành theo mô hình kinh doanh logistics nào và cơ cấu doanh thu các mảng dịch vụ ra sao?
Indochina Post hoạt động với tư cách là một doanh nghiệp giao nhận vận tải (Forwarder), không trực tiếp sở hữu đội tàu bay, tàu biển hay xe tải mà kết nối năng lực của các đơn vị vận tải. Trong giai đoạn 2021 – 2023, tổng doanh thu công ty đạt 24,4 tỷ VNĐ; trong đó dịch vụ chuyển phát quốc tế chiếm tỷ trọng lớn nhất với 62,7% (15,3 tỷ VNĐ), chuyển phát nội địa chiếm 30,1% (7,3 tỷ VNĐ) và dịch vụ hỗ trợ logistics chiếm 7,2% (1,75 tỷ VNĐ).

2. Phương thức vận tải nào đóng vai trò chủ đạo trong hoạt động chuyển phát của Indochina Post?
Đường hàng không là phương thức vận chuyển chiếm tỷ trọng cao nhất ở cả hai mảng: chiếm 79,4% doanh thu mảng chuyển phát quốc tế và chiếm 44,6% doanh thu mảng chuyển phát nội địa (vượt qua đường sắt 37,45% và đường bộ 18%). Công ty là đại lý booking tải hàng không quan trọng của Vietnam Airlines, Vietjet Cargo và Bamboo Airways.

3. Cơ cấu nhân sự tại Indochina Post có những đặc điểm nổi bật nào?
Theo thống kê năm 2024, tổng số nhân sự của công ty là 73 người. Đội ngũ có trình độ học vấn cao với 93,15% tốt nghiệp đại học (68 người), tỷ lệ lao động nữ chiếm ưu thế với 65,75% (48 người) và cơ cấu nhân sự rất trẻ khi có tới 95,89% nhân viên dưới 35 tuổi (70 người).

4. Khi so sánh với Viettel Post và Nhất Tín Logistics, dịch vụ chuyển phát của Indochina Post có ưu thế và hạn chế gì?
Indochina Post có ưu thế về tốc độ giao hàng hỏa tốc liên tỉnh (tuyến Hà Nội – Đà Nẵng – TP.HCM chỉ mất 6 đến 8 giờ so với 12 giờ của Viettel Post và 16 – 18 giờ của Nhất Tín). Tuy nhiên, cước phí của Indochina Post cao hơn (500.000 VNĐ so với 295.000 VNĐ của Viettel Post cho kiện 5kg) và hình thức giao nhận chủ yếu là từ sân bay đến sân bay, nếu khách hàng có nhu cầu giao nhận tận nhà phải trả thêm phụ phí khoảng 150.000 VNĐ.

5. Đối tượng khách hàng chính gửi hàng tại Indochina Post hiện nay là ai?
Hơn 95% khách hàng của công ty là khách hàng cá nhân có nhu cầu gửi bưu kiện nhỏ (trọng lượng thường dưới 20kg), tập trung nhiều nhất tại khu vực miền Nam (35,6%) và miền Bắc (33%). Phân khúc khách hàng doanh nghiệp sản xuất lớn gửi hàng định kỳ khối lượng lớn hầu như chưa có, bưu phẩm doanh nghiệp hiện tại chủ yếu là thư từ, tài liệu và hàng mẫu.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Quang Vũ Anh đã phản ánh chi tiết thực trạng tổ chức và quy trình cung ứng dịch vụ logistics đối với hàng bưu kiện tại Công ty Cổ phần Bưu vận nội địa và quốc tế Đông Dương (Indochina Post) trong giai đoạn 2021 – 2023. Công trình đã làm rõ các điểm mạnh về tốc độ vận tải hàng không chuyên tuyến, đồng thời nhận diện chính xác các rào cản về cơ cấu khách hàng cá nhân nhỏ lẻ, chi phí chặng cuối và mức độ ứng dụng công nghệ trong mô hình Forwarder. Hệ thống giải pháp và kiến nghị được xây dựng có tính ứng dụng thực tế cao, cung cấp cơ sở tham khảo có giá trị cho doanh nghiệp trong việc tối ưu hóa quy trình vận hành và nâng cao năng lực cạnh tranh giai đoạn 2024 – 2027.