Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế là xu thế chủ đạo thúc đẩy dòng chảy lưu thông hàng hóa xuyên biên giới. Sự tham gia vào các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như EVFTA, CPTPP và RCEP mang lại nhiều cơ hội xuất nhập khẩu nhưng cũng đặt ra yêu cầu khắt khe về việc tuân thủ các quy định hải quan ngày càng phức tạp và thường xuyên điều chỉnh. Tại Việt Nam, hoạt động đại lý làm thủ tục hải quan được hình thành từ Pháp lệnh Hải quan năm 1990 và từng bước chuẩn hóa. Sự đồng bộ giữa thủ tục hải quan và dịch vụ giao nhận vận tải đóng vai trò cốt lõi giúp các doanh nghiệp xuất nhập khẩu rút ngắn thời gian thông quan, cắt giảm chi phí lưu kho bãi và giảm thiểu rủi ro pháp lý.

Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Kepler là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực giao nhận vận tải (freight forwarder). Bên cạnh các dịch vụ vận tải quốc tế đường biển, đường hàng không và nội địa, doanh nghiệp tập trung phát triển dịch vụ đại lý hải quan. Việc tối ưu hóa hoạt động đại lý giúp doanh nghiệp gia tăng chuỗi giá trị dịch vụ, hỗ trợ khách hàng xử lý thủ tục thông suốt. Tuy nhiên, hoạt động này đòi hỏi tính chuyên nghiệp cao và sự thích ứng linh hoạt trước những biến động của thị trường và chính sách. Nhằm giải quyết các vấn đề thực tiễn đang đặt ra trong công tác tổ chức và cung ứng dịch vụ tại doanh nghiệp, tác giả đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Giải pháp phát triển dịch vụ Đại lý hải quan tại công ty Cổ phần giao nhận vận tải Kepler".

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  • Mục tiêu chung: Trên cơ sở nghiên cứu, phân tích thực trạng, kết quả và tồn tại trong hoạt động cung cấp, phát triển dịch vụ đại lý hải quan tại Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Kepler giai đoạn 2021–2023, đề xuất các giải pháp và kiến nghị nhằm phát triển dịch vụ này trong thời gian tới.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về phát triển dịch vụ đại lý hải quan của doanh nghiệp giao nhận vận tải.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng phát triển dịch vụ đại lý hải quan tại Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Kepler giai đoạn 2021–2023; chỉ rõ những kết quả đạt được, những hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân.
    3. Trình bày định hướng, mục tiêu phát triển và đề xuất các nhóm giải pháp nhằm phát triển dịch vụ đại lý hải quan tại doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động cung cấp dịch vụ đại lý hải quan và các giải pháp phát triển dịch vụ đại lý hải quan tại Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Kepler.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các dịch vụ đại lý hải quan (tư vấn hải quan, khai báo và làm thủ tục hải quan, xin giấy phép xuất nhập khẩu/giấy chứng nhận, bảo hiểm hàng hóa) và định hướng phát triển ngành Hải quan liên quan.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại trụ sở chính và các chi nhánh của Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Kepler.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu, tài liệu thứ cấp và sơ cấp được thu thập, phân tích trong giai đoạn 2021–2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý

Khóa luận tiếp cận khái niệm đại lý hải quan từ các chuẩn mực quốc tế và văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam:

  • Theo Công ước Kyoto sửa đổi, đại lý hải quan là người thay mặt chủ hàng hóa xuất nhập khẩu thực hiện trách nhiệm của người khai hải quan và các công việc khác theo thỏa thuận hợp đồng.
  • Theo quy định tại Điều 1 Nghị định số 14/2011/NĐ-CP và khoản 1 Điều 5 Thông tư số 12/2015/TT-BTC (được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 22/2019/TT-BTC), đại lý làm thủ tục hải quan là doanh nghiệp đáp ứng đủ điều kiện theo Điều 20 Luật Hải quan số 54/2014/QH13, thực hiện khai hải quan, nộp hồ sơ, xuất trình hàng hóa, nộp thuế/lệ phí và các thủ tục hành chính khác dưới danh nghĩa của đại lý. Tác giả phân định rõ đại lý hải quan (sử dụng chữ ký số và con dấu pháp nhân của đại lý trên tờ khai) với người khai thuê hải quan (sử dụng giấy giới thiệu của chủ hàng và không đứng tên pháp lý trên bộ hồ sơ).

Hệ thống phân loại đại lý hải quan được tổng hợp theo ba tiêu chí:

  1. Theo tính chuyên môn hóa: Đại lý tổng hợp (General Customs Broker), đại lý chuyên ngành (Specialized Customs Broker) và đại lý đặc biệt (Special Customs Broker).
  2. Theo phạm vi hoạt động: Đại lý địa phương (Local Customs Broker) và đại lý quốc tế (International Customs Broker).
  3. Theo nghiệp vụ xuất nhập khẩu: Đại lý hải quan xuất khẩu, đại lý hải quan nhập khẩu, đại lý xuất nhập khẩu kết hợp và đại lý xuất nhập khẩu gắn liền với dịch vụ giao nhận vận chuyển.

Khóa luận xác lập khung phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển dịch vụ đại lý hải quan:

  • Nhân tố khách quan: Chính sách và quy định hải quan, biến động thị trường và tình hình kinh tế vĩ mô, mức độ cạnh tranh trong ngành logistics.
  • Nhân tố chủ quan: Nguồn nhân lực, chất lượng dịch vụ, chiến lược kinh doanh, chiến lược tiếp thị - quảng cáo, cơ sở vật chất kỹ thuật và hạ tầng công nghệ thông tin.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng kết hợp các phương pháp định tính và xử lý dữ liệu thống kê:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu:
    • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua quan sát trực tiếp quy trình tác nghiệp, phỏng vấn và trao đổi chuyên môn với cán bộ, đồng nghiệp tại các phòng ban của Công ty Kepler trong thời gian thực tập.
    • Dữ liệu thứ cấp nội bộ: Trích xuất từ Báo cáo tài chính, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021–2023, số liệu thống kê của phòng Hành chính – Nhân sự, phòng Tài chính – Kế toán và phòng Kinh doanh dịch vụ.
    • Dữ liệu thứ cấp bên ngoài: Văn bản quy phạm pháp luật (Luật Doanh nghiệp 2020, Luật Hải quan 2014, Nghị định 14/2011/NĐ-CP, Thông tư 12/2015/TT-BTC, Thông tư 22/2019/TT-BTC), tài liệu chuyên ngành, công trình nghiên cứu trong và ngoài nước, số liệu từ Bộ Tài chính và Tổng cục Hải quan.
  • Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để lập bảng thống kê, tính toán tỷ trọng, tỷ lệ phần trăm và tốc độ tăng trưởng; áp dụng phương pháp so sánh đối chiếu số liệu chuỗi thời gian 2021–2023; kết hợp phân tích kinh tế nhằm chỉ rõ các mối quan hệ nhân quả trong thực trạng hoạt động.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan của vấn đề nghiên cứu

Chương 1 thiết lập tổng quan nghiên cứu thông qua lược khảo các công trình khoa học trong và ngoài nước:

  • Công trình quốc tế: Cuốn Customs modernization handbook của Luc De Wuf & José B. Sokol (World Bank, 2005) về khung pháp lý và quản lý rủi ro hiện đại hóa hải quan; các nghiên cứu của Ewa Gwardzińska (2012, 2014) trên World Customs Journal về tiêu chuẩn hóa dịch vụ hải quan tại Liên minh châu Âu và vai trò hỗ trợ chuỗi cung ứng của đại lý hải quan.
  • Công trình trong nước: Luận văn Thạc sĩ của Cù Thị Quỳnh Hoa (2011) và Đào Duy Tám (2012), bài báo khoa học của Vũ Văn Ninh (2011) về thực trạng và giải pháp nâng cao hiệu quả đại lý hải quan tại Việt Nam trong tiến trình hội nhập.

Tác giả xác định khoảng trống nghiên cứu: các tài liệu trước đây chủ yếu tiếp cận ở cấp độ quản lý nhà nước hoặc nghiên cứu chung, chưa có công trình nào đi sâu giải quyết bài toán phát triển dịch vụ đại lý hải quan tại một doanh nghiệp giao nhận vận tải cụ thể như Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Kepler. Trên cơ sở đó, chương 1 xác định rõ mục tiêu, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận về phát triển dịch vụ Đại lý hải quan

Chương 2 hoàn thiện hệ thống lý thuyết về đại lý hải quan trong nền kinh tế thị trường:

  • Phân tích vai trò kép của đại lý hải quan: Đối với doanh nghiệp xuất nhập khẩu (rút ngắn thời gian thông quan, hạn chế sai sót pháp lý, giảm chi phí trung gian không chính thức, tiết kiệm chi phí đầu tư bộ máy nội bộ); Đối với cơ quan Hải quan (thúc đẩy tự động hóa hải quan điện tử, giảm tải ùn tắc tại các chi cục, hỗ trợ ngăn chặn gian lận thương mại và tinh giản thủ tục quản lý).
  • Chi tiết hóa nội dung các dịch vụ cấu thành: Khai báo hải quan, làm thủ tục thông quan thực tế, tư vấn chính sách mặt hàng và thuế xuất nhập khẩu, thanh toán hộ thuế/lệ phí, các dịch vụ logistics phụ trợ (giao nhận, kho bãi, bảo hiểm).
  • Đánh giá tác động của môi trường vĩ mô và năng lực nội tại (nhân lực, công nghệ hạ tầng khai báo điện tử VNACCS/VCIS) đến hiệu quả cung ứng dịch vụ của doanh nghiệp forwarder.

Chương 3: Thực trạng hoạt động dịch vụ Đại lý Hải Quan tại Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Kepler giai đoạn 2021-2023

Chương 3 đi sâu phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và dịch vụ đại lý hải quan tại doanh nghiệp:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Công ty thành lập ngày 10/08/2015, người đại diện pháp luật là bà Cao Thị Thu Hiền, mã số thuế 0106931418, trụ sở chính tại Cầu Giấy, Hà Nội và 3 chi nhánh tại Hải Phòng, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh. Vốn điều lệ tăng từ 8 tỷ đồng (2015) lên 25 tỷ đồng (2023). Tổng số nhân sự năm 2023 là 96 người (trụ sở Hà Nội: 41 người, TP.HCM: 23 người, Hải Phòng: 17 người, Đà Nẵng: 15 người). Cơ cấu lao động có trình độ đại học và trên đại học chiếm trên 80%; lao động dưới 30 tuổi chiếm gần 70%. Hạ tầng kho bãi gồm kho 2.500 m² tại Hải Phòng và 1.000 m² tại Hà Nội.
  • Kết quả hoạt động kinh doanh chung: Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ năm 2021 đạt 164,197 tỷ đồng; năm 2022 tăng lên 177 tỷ đồng (+7,40%); năm 2023 giảm còn 134,5 tỷ đồng (-23,97%) do suy thoái kinh tế và thương mại quốc tế thu hẹp. Vận tải quốc tế đường biển chiếm tỷ trọng doanh thu lớn nhất (40,20% năm 2021 lên 43,60% năm 2023).
  • Thực trạng 4 mảng dịch vụ đại lý hải quan:
    1. Khai báo và làm thủ tục hải quan: Là mảng đóng góp doanh thu lớn nhất (14,29 tỷ đồng năm 2021; 17,05 tỷ đồng năm 2023, chiếm 69,64% doanh thu mảng đại lý). Công ty thực hiện khai báo điện tử qua phần mềm ECUS5. Chi phí dịch vụ hàng thường (General Cargo) năm 2023 là 1.000.000 VND/shipment đối với hàng nhập và 1.000.000 VND/container đối với hàng xuất.
    2. Xin giấy phép XNK/giấy chứng nhận (C/O, CoC...): Doanh thu năm 2021 đạt 6,22 tỷ đồng, năm 2022 đạt 5,6 tỷ đồng, năm 2023 đạt 5,92 tỷ đồng (chiếm 28,52% doanh thu mảng đại lý).
    3. Bảo hiểm hàng hóa: Doanh thu năm 2021 đạt 5,26 tỷ đồng, năm 2022 đạt 6,5 tỷ đồng, năm 2023 giảm mạnh còn 1,04 tỷ đồng (chiếm 4,27% doanh thu mảng đại lý) do lượng vận chuyển hàng lẻ (LCL) sụt giảm.
    4. Tư vấn hải quan: Doanh thu đạt 0,45 tỷ đồng (2021), 0,88 tỷ đồng (2022) và 0,46 tỷ đồng (2023), chỉ chiếm 0,27%–0,50% tổng doanh thu do khách hàng chủ yếu sử dụng gói dịch vụ trọn gói kèm tư vấn miễn phí. Bộ phận Chăm sóc khách hàng (Cus) có 7–8 nhân sự và bộ phận Chứng từ (Docs) có 7–8 nhân sự phụ trách tiếp nhận, xử lý nghiệp vụ. Nhu cầu tư vấn tập trung lớn nhất vào các lô hàng có phát sinh vướng mắc/sai sót hồ sơ (chiếm 53%–57%), hàng nguy hiểm DG (17% năm 2023) và thiết bị y tế (11%–21%).
Năm Doanh thu tổng công ty (Tỷ VND) Doanh thu dịch vụ Đại lý HQ (Tỷ VND) Tỷ trọng Đại lý HQ / Tổng DT (%)
2021 164,197 26,23 15,97%
2022 177,000 31,88 18,00%
2023 134,500 24,48 18,18%
  • Đánh giá chung: Doanh nghiệp đã thiết lập được quy trình làm việc chuẩn hóa, khai thác tốt hạ tầng công nghệ ECUS5/VNACCS, giữ vững tỷ trọng mảng đại lý ổn định quanh mức 18%. Hạn chế tồn tại gồm cơ cấu doanh thu giữa các nghiệp vụ chưa đồng đều, mảng tư vấn và bảo hiểm chịu phụ thuộc lớn vào quy mô lô hàng vận chuyển chính, trình độ nhân sự hiện trường chưa đồng đều.

Chương 4: Mục tiêu phát triển và đề xuất một số giải pháp phát triển dịch vụ Đại lý hải quan tại Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Kepler

Chương 4 đề xuất định hướng và các giải pháp thực thi:

  • Định hướng và mục tiêu: Thiết lập mục tiêu phát triển dịch vụ đại lý hải quan ngắn hạn đến năm 2030 và mục tiêu dài hạn, thích ứng với chiến lược hiện đại hóa hải quan Việt Nam.
  • 5 nhóm giải pháp phát triển tại doanh nghiệp:
    1. Đẩy mạnh nghiên cứu thị trường và phát triển dịch vụ mới: Mở rộng phân khúc khách hàng FDI, các doanh nghiệp chế xuất và phát triển dịch vụ đại lý cho các mặt hàng chuyên ngành có giá trị gia tăng cao.
    2. Nâng cao chất lượng các dịch vụ sẵn có: Chuẩn hóa quy trình kiểm tra chứng từ trước khi truyền tờ khai, kiểm soát tỷ lệ phân luồng vàng/đỏ, rút ngắn thời gian chuẩn bị hồ sơ và thông quan thực tế.
    3. Tăng cường quảng bá, marketing và phát triển thương hiệu: Xây dựng nhận diện thương hiệu đại lý hải quan chuyên nghiệp, tham gia tích cực vào các diễn đàn, hiệp hội ngành nghề như VLA, WCA.
    4. Nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ nhân viên: Đào tạo định kỳ chứng chỉ nghiệp vụ khai hải quan của Tổng cục Hải quan cho nhân viên Docs và Cus; xây dựng đội ngũ nhân viên hiện trường (OPS) có kỹ năng xử lý vướng mắc phát sinh tại chi cục.
    5. Tăng cường hợp tác giữa doanh nghiệp và cơ quan Hải quan: Duy trì kênh trao đổi thông tin chính thống, cập nhật kịp thời các thay đổi về biểu thuế, mã HS và chính sách quản lý chuyên ngành.
  • Kiến nghị vĩ mô: Đề xuất cơ quan Nhà nước hoàn thiện khung khổ pháp lý đồng bộ cho hoạt động đại lý hải quan; kiến nghị cơ quan Hải quan nâng cấp độ ổn định của hệ thống thông quan điện tử và tăng cường các chương trình đào tạo, đối thoại doanh nghiệp.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đã tổng hợp toàn diện các chỉ tiêu hoạt động kinh doanh và dịch vụ đại lý hải quan của Công ty Kepler qua giai đoạn 2021–2023:

Nhóm dịch vụ Đại lý Hải quan Doanh thu 2021 (Tỷ VND) Doanh thu 2022 (Tỷ VND) Doanh thu 2023 (Tỷ VND) Tỷ trọng trong mảng ĐLHQ năm 2023 (%)
Khai báo & làm thủ tục hải quan 14,29 16,20 17,05 69,64%
Xin giấy phép XNK / Giấy chứng nhận 6,22 5,60 5,92 28,52%
Bảo hiểm hàng hóa 5,26 6,50 1,04 4,27%
Tư vấn hải quan 0,45 0,88 0,46 1,88%
Tổng doanh thu dịch vụ Đại lý HQ 26,23 31,88 24,48 100,00%

Nghiên cứu làm rõ các phát hiện thực tiễn:

  • Doanh thu mảng đại lý hải quan duy trì tỷ trọng ổn định trong tổng doanh thu công ty (15,97% năm 2021; 18,00% năm 2022; 18,18% năm 2023) dù thị trường vận tải quốc tế năm 2023 sụt giảm chung.
  • Nghiệp vụ khai báo và làm thủ tục hải quan đóng vai trò cốt lõi, tạo ra nguồn thu chủ lực trong nhóm dịch vụ đại lý.
  • Doanh nghiệp duy trì cơ cấu tài chính lành mạnh với vốn chủ sở hữu tăng gấp 1,6 lần (2021–2023), tỷ lệ nợ phải trả giảm từ 61% xuống 51%, vốn điều lệ đạt 25 tỷ đồng và quy mô nhân sự đạt 96 người.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận về đại lý hải quan, làm rõ sự khác biệt giữa đại lý hải quan chính thức và người khai thuê hải quan dựa trên Luật Hải quan 2014, Nghị định 14/2011/NĐ-CP và Thông tư 12/2015/TT-BTC; phân loại chi tiết các loại hình đại lý theo chuyên môn hóa và nghiệp vụ.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh phân tích thực chứng về hoạt động cung ứng dịch vụ đại lý hải quan tại một doanh nghiệp forwarder cỡ vừa ở Việt Nam; chỉ rõ các điểm nghẽn trong cơ cấu dịch vụ phụ trợ (tư vấn, bảo hiểm); đề xuất hệ thống 5 giải pháp cụ thể gắn với điều kiện tổ chức của Công ty Kepler và các kiến nghị chính sách đối với cơ quan quản lý.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Khóa luận giới hạn phạm vi nghiên cứu trong khung thời gian 3 năm (2021–2023) tại một doanh nghiệp duy nhất (Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Kepler). Dữ liệu phân tích chủ yếu dựa trên nguồn số liệu nội bộ và quan sát thực tế trong kỳ thực tập, chưa triển khai khảo sát định lượng diện rộng về mức độ hài lòng của khách hàng đối tác với cỡ mẫu lớn ($n$).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu so sánh mô hình hoạt động đại lý hải quan giữa các nhóm doanh nghiệp logistics trong nước và doanh nghiệp FDI tại Việt Nam; phân tích định lượng tác động của hệ thống hải quan số, hải quan thông minh và mô hình quản trị chuỗi cung ứng xanh đến chi phí và hiệu quả của các đại lý hải quan.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng; các chuyên viên chứng từ (Docs), chuyên viên chăm sóc khách hàng (Cus) và nhân viên khai báo hiện trường tại các doanh nghiệp giao nhận vận tải.
  • Các nội dung có giá trị tham khảo nổi bật:
    • Tổng hợp cơ sở pháp lý và điều kiện kinh doanh đại lý hải quan quy định tại Luật Hải quan 2014 và Thông tư 12/2015/TT-BTC (được sửa đổi bởi Thông tư 22/2019/TT-BTC).
    • Bảng cơ cấu chi phí thủ tục hải quan hàng thường (General Cargo) năm 2023 và quy trình phối hợp xử lý hồ sơ giữa bộ phận Cus và Docs.
    • Số liệu thực tế về cơ cấu doanh thu các dịch vụ đại lý hải quan và kinh nghiệm giải quyết các nhóm hồ sơ phát sinh vướng mắc (mã HS, phân luồng, hàng nguy hiểm DG, thiết bị y tế).

Câu hỏi thường gặp

1. Khác biệt pháp lý cơ bản giữa "Đại lý làm thủ tục hải quan" và "Người khai thuê hải quan" theo phân tích trong khóa luận là gì? Theo quy định tại Luật Hải quan 2014 và Thông tư 12/2015/TT-BTC, đại lý hải quan là doanh nghiệp đáp ứng đủ điều kiện luật định, đứng tên đại lý trên tờ khai hải quan, dùng chữ ký số và con dấu pháp nhân của mình để truyền tờ khai và chịu trách nhiệm pháp lý trong phạm vi ủy quyền. Ngược lại, người khai thuê hải quan chỉ sử dụng giấy giới thiệu của chủ hàng để làm thủ tục và hoàn toàn không đứng tên trên bất kỳ chứng từ nào trong bộ hồ sơ hải quan.

2. Chi phí làm thủ tục hải quan đối với hàng thường (General Cargo) tại Công ty Kepler năm 2023 được xác định như thế nào? Theo biểu phí năm 2023 của công ty, mức phí dịch vụ thủ tục hải quan hàng thường được áp dụng là 1.000.000 VND/shipment đối với hàng hóa nhập khẩu và 1.000.000 VND/container đối với hàng hóa xuất khẩu.

3. Vì sao doanh thu từ dịch vụ Tư vấn hải quan của Công ty Kepler chỉ chiếm tỷ trọng dưới 0,5% tổng doanh thu? Do phần lớn khách hàng xuất nhập khẩu có tâm lý lựa chọn dịch vụ khai báo, làm thủ tục hải quan trọn gói để được hỗ trợ tư vấn miễn phí. Doanh thu tư vấn có trả phí chỉ phát sinh ở các trường hợp phức tạp như xử lý lô hàng vướng mắc chứng từ, tư vấn mã HS đặc thù, hàng hóa nguy hiểm (DG) hoặc tư vấn pháp lý hải quan tại thị trường nước ngoài.

4. Dịch vụ nào chiếm tỷ trọng doanh thu cao nhất trong nhóm các dịch vụ Đại lý hải quan tại Công ty Kepler giai đoạn 2021–2023? Dịch vụ Khai báo và làm thủ tục hải quan chiếm tỷ trọng lớn nhất, đạt 14,29 tỷ đồng năm 2021 và tăng lên 17,05 tỷ đồng năm 2023, chiếm tới 69,64% tổng doanh thu của nhóm dịch vụ đại lý hải quan (tương đương 12,66% tổng doanh thu toàn công ty).

5. Cơ cấu nhân sự của Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Kepler năm 2023 có đặc điểm gì nổi bật? Tính đến tháng 12/2023, công ty có 96 nhân sự phân bổ tại trụ sở Hà Nội (41 người), TP.HCM (23 người), Hải Phòng (17 người) và Đà Nẵng (15 người). Về chất lượng và độ tuổi, trên 80% nhân sự có trình độ đại học và sau đại học, gần 70% nhân sự thuộc độ tuổi dưới 30 tuổi; tỷ lệ lao động nữ chiếm 53,1% và lao động nam chiếm 46,9%.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thanh Tuyền đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và làm rõ thực trạng phát triển dịch vụ đại lý hải quan tại Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Kepler trong giai đoạn 2021–2023. Thông qua nguồn dữ liệu nội bộ minh chứng, công trình đã phân tích chi tiết cơ cấu doanh thu 4 mảng nghiệp vụ đại lý, biểu phí thực tế và quy trình vận hành của các bộ phận liên quan. Trên cơ sở nhận diện các hạn chế về cơ cấu dịch vụ và nhân lực hiện trường, khóa luận đã đề xuất 5 nhóm giải pháp khả thi cùng các kiến nghị vĩ mô nhằm thúc đẩy mảng dịch vụ đại lý hải quan phát triển bền vững trong giai đoạn tới.