Giới thiệu dự án

Hoạt động xuất nhập khẩu và dịch vụ tiếp vận (Logistics) giữ vai trò xương sống trong chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt tại các vùng kinh tế trọng điểm phía Nam Việt Nam như Bình Dương, Đồng Nai và TP. Hồ Chí Minh. Theo thống kê của Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA), tốc độ tăng trưởng bình quân của ngành đạt từ 14% – 16%/năm. Hậu đại dịch COVID-19 và biến động kinh tế toàn cầu, nhu cầu nhập khẩu nguyên vật liệu sản xuất dưới hình thức hàng lẻ container (LCL - Less than Container Load) tăng vọt do các doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí lưu kho và dòng vốn lưu động.

Tuy nhiên, quy trình giao nhận hàng nhập khẩu LCL qua đường biển đối mặt với nhiều mắt xích phức tạp: từ thủ tục gom hàng tại kho CFS (Container Freight Station), chuẩn bị chứng từ ngoại thương, khai báo trên hệ thống thông quan điện tử tự động đến khâu điều phối hiện trường (OPS) tại các cảng đầu mối như Cảng Cát Lái.

+-----------------------------------------------------------------------------+
|                          VẤN ĐỀ HIỆN TRẠNG TẠI DOANH NGHIỆP                 |
|  - Trễ chứng từ & sai lệch thông tin Invoice/Packing List (20% đơn hàng)     |
|  - Nghẽn trạm khai báo ECUS5-VNACCS (chỉ có 2 máy trạm cục bộ)               |
|  - Tỷ lệ rơi vào luồng Vàng/Đỏ do tra cứu mã HS Code và biểu thuế chưa tối ưu|
|  - Chi phí phát sinh lưu kho CFS & phí Handling/THC ngoài dự kiến            |
+-----------------------------------------------------------------------------+

Đề tài "Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Quy Trình Giao Nhận Hàng Nhập Khẩu LCL Tại Công Ty TNHH Dịch Vụ Giao Nhận HDLinks" tập trung giải quyết các nút thắt trong chuỗi nghiệp vụ giao nhận vận tải đa phương thức, chuẩn hóa quy trình xử lý dữ liệu hải quan điện tử và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trung gian tiếp vận (Freight Forwarder - FWD).

Mục tiêu dự án

  1. Khảo sát & Chuẩn hóa: Hệ thống hóa toàn bộ chuỗi nghiệp vụ 8 bước giao nhận hàng LCL đường biển từ khâu nhận Booking, lấy Lệnh giao hàng (D/O - Delivery Order) đến rút hàng tại kho CFS.
  2. Số hóa quy trình hải quan: Tối ưu hóa dữ liệu truyền tờ khai thông tin nhập khẩu bản nháp (IDA) sang tờ khai chính thức (IDC) trên phần mềm ECUS5-VNACCS phiên bản chuẩn Tổng cục Hải quan.
  3. Giảm thiểu thời gian thông quan (Lead time): Rút ngắn 35% thời gian xử lý hồ sơ chứng từ giấy và giảm tỷ lệ tờ khai rơi vào luồng Đỏ (kiểm tra thực tế hàng hóa).
  4. Tối ưu hóa chi phí vận hành: Kiểm soát và cắt giảm các khoản phụ phí phát sinh như phí THC (Terminal Handling Charges), phí vệ sinh container và chi phí lưu kho bãi.
  5. Nâng cao năng lực nhân sự: Xây dựng khung năng lực chuyên môn cho đội ngũ nhân viên hiện trường (OPS) và nhân viên chứng từ (Doc Team) đáp ứng tiêu chuẩn Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Vận tải Quốc tế (FIATA).

Phạm vi và giới hạn

  • Không gian nghiên cứu: Tập trung vào các lô hàng LCL nhập khẩu qua Cảng Cát Lái (TP. Hồ Chí Minh), đưa về khai thác tại các kho CFS và giao tới các nhà máy tại các Khu công nghiệp (KCN) VSIP 1, VSIP 2, KCN Việt Hương, KCN Quốc tế Protrade (Bình Dương).
  • Mặt hàng chủ lực: Nguyên phụ liệu sản xuất, linh kiện cơ khí chính xác (đinh vít ren thép), thiết bị phụ trợ phục vụ doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
  • Giới hạn kỹ thuật: Khảo sát trên hạ tầng phần mềm khai báo hải quan ECUS5-VNACCS và hệ thống giám sát tự động của Chi cục Hải quan Cửa khẩu Cảng Sài Gòn Khu vực 1.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại Công ty TNHH Dịch vụ Giao nhận HDLinks, tỷ lệ khách hàng FDI chiếm hơn 85% tổng lượng khách hàng, tập trung vào mô hình sản xuất gia công và chế tạo. Do đó, việc giải phóng hàng đúng hạn (Just-In-Time) ảnh hưởng trực tiếp đến dây chuyền sản xuất của đối tác.

Tiêu chí phân tích Mô hình giao nhận truyền thống Mô hình tối ưu hóa quy trình HDLinks
Kiểm tra chứng từ Kiểm tra thủ công đối chiếu giấy tờ Áp dụng bảng Checklist chuẩn hóa tự động
Khai báo hải quan Nhập liệu thủ công trên từng máy trạm Đồng bộ dữ liệu EDI/XML qua hệ thống tập trung
Theo dõi lệnh D/O Chờ bản cứng từ hãng tàu/FWD đối tác Tiếp nhận và tra cứu điện tử (e-D/O)
Thời gian thông quan 24 - 48 giờ làm việc 4 - 8 giờ làm việc (Luồng Xanh/Vàng)
Quản lý rủi ro Xử lý sự cố phát sinh thụ động Dự báo luồng tờ khai dựa trên mã HS và xuất xứ C/O

Ưu tiên yêu cầu theo mô hình MoSCoW:

  • Must have: Tự động hóa tính toán thuế nhập khẩu và thuế giá trị gia tăng (VAT) theo biểu thuế hiện hành (mã VAT VK12 - 10%); số hóa quản lý bộ hồ sơ gồm Sales Contract, Commercial Invoice, Packing List, Bill of Lading (B/L).
  • Should have: Hệ thống cảnh báo trước tình trạng kẹt mạng hệ thống VNACCS; quy trình phân định trách nhiệm nhân sự OPS tại hiện trường Cảng Cát Lái.
  • Could have: Cổng thông tin (Portal) tra cứu trạng thái đơn hàng trực tuyến dành cho khách hàng nhập khẩu.
  • Won't have (lần này): Tích hợp hệ thống quản trị kho bãi (WMS) tự động hóa bằng robot.

Thiết kế hệ thống

sequenceDiagram
    autonumber
    actor KhachHang as Doanh nghiệp Nhập khẩu (Consignee)
    participant FWD as HDLinks (Forwarder)
    participant Carrier as Hãng tàu / Đại lý (Huge Victory)
    participant HQ as Hệ thống Hải quan (ECUS5-VNACCS)
    participant CFS as Kho CFS (Cảng Cát Lái)

    KhachHang->>FWD: Gửi Bộ chứng từ (Invoice, P/L, B/L, C/O)
    Carrier->>FWD: Gửi Giấy báo hàng đến (Arrival Notice) & D/O
    FWD->>HQ: Truyền tờ khai nháp (Nghiệp vụ IDA)
    HQ-->>FWD: Trả về thông tin phân luồng & thuế
    FWD->>HQ: Đăng ký tờ khai chính thức (Nghiệp vụ IDC)
    FWD->>KhachHang: Thông báo số thuế & Nhận ủy quyền đóng thuế
    FWD->>CFS: Nộp D/O, thanh toán CFS fee, in phiếu xuất kho & mã vạch
    CFS-->>FWD: Bàn giao hàng hóa tại kho lẻ CFS
    FWD->>KhachHang: Điều xe tải giao hàng tận kho & Bàn giao hồ sơ

Ngăn xếp công nghệ và thông số kỹ thuật (Technology Stack)

  • Phần mềm hải quan cốt lõi: ECUS5-VNACCS (Thái Sơn Soft), hỗ trợ chuẩn trao đổi dữ liệu hải quan điện tử qua mạng WAN kết nối Trụ sở Tổng cục Hải quan.
  • Hệ thống giám sát hải quan tự động: VASSCM (Vietnam Automated System for Seaport Customs Management).
  • Giao thức bảo mật: PKI RSA 2048-bit với Chữ ký số USB Token cho nghiệp vụ xác thực doanh nghiệp.
  • Hạ tầng truyền dẫn: Cáp quang kép cân bằng tải (Dual WAN) chống rớt kết nối khi truyền tờ khai IDA/IDC.
{
  "$schema": "http://json-schema.org/draft-07/schema#",
  "title": "CustomsDeclarationPayload",
  "type": "object",
  "properties": {
    "declaration_type": { "type": "string", "enum": ["IDA", "IDC", "IDB"] },
    "importer": {
      "tax_code": "3702822944",
      "company_name": "CONG TY TNHH GOOD MARK INDUSTRIAL VIETNAM",
      "address": "Lo T2-16 den T2-23 duong Pasteur, KCN Quoc Te Protrade, TX Ben Cat, Binh Duong"
    },
    "customs_sub_department": { "type": "string", "default": "02CI - Chi cuc HQ CK Cang Sai Gon KV1" },
    "declaration_code": { "type": "string", "enum": ["A11", "E31", "E21"] },
    "shipment_details": {
      "vessel_name": "LEO PERDANA",
      "voyage_number": "0XKCHS",
      "bill_of_lading": "HVI22110065",
      "package_type": "LCL",
      "discharge_port": "VNSGN (Cat Lai)"
    },
    "tax_estimation": {
      "vat_rate_code": "VK12",
      "vat_percentage": 10.0,
      "import_duty_calculation": "dutiable_value * tariff_rate"
    }
  },
  "required": ["declaration_type", "importer", "declaration_code", "shipment_details"]
}

Phương pháp triển khai (Methodology)

Dự án áp dụng phương pháp chuẩn hóa quy trình SOP (Standard Operating Procedure) kết hợp vòng lặp cải tiến liên tục PDCA (Plan - Do - Check - Act):

[Q4/2022: Khảo sát hiện trạng] ➔ [Q1/2023: Chuẩn hóa 8 bước & SOP] ➔ [Q2/2023: Thử nghiệm vận hành] ➔ [Đánh giá KPI]
  • Giai đoạn 1 (Khảo sát): Thu thập dữ liệu thực tế trên 120 lô hàng nhập khẩu LCL năm 2022 tại các kho CFS Cát Lái, Tân Cảng.
  • Giai đoạn 2 (Thiết kế & Phân tích rủi ro): Thiết lập ma trận rủi ro phân luồng hải quan; nhận diện các mã hàng dễ rơi vào luồng Vàng/Đỏ.
  • Giai đoạn 3 (Áp dụng thử nghiệm): Triển khai kiểm tra chéo chứng từ 2 tầng (Nhân viên chứng từ -> Trưởng bộ phận Logistics) trước khi truyền mã IDA.
  • Giai đoạn 4 (Đo lường & Hoàn thiện): Đánh giá thời gian giải phóng hàng và mức độ tiết kiệm chi phí cho khách hàng.

Triển khai và kết quả thực nghiệm

Quy trình nghiệp vụ chi tiết

Quy trình giao nhận hàng nhập khẩu LCL gồm 8 bước tuần tự được kiểm soát nghiêm ngặt:

[B1: Báo giá & Ký kết] ➔ [B2: Tiếp nhận & Soát xét hồ sơ] ➔ [B3: Kiểm tra tính chất lô hàng]
[B4: Khai báo ECUS5-VNACCS (IDA/IDC)] ➔ [B5: Lấy lệnh D/O & Phí CFS] ➔ [B6: Thông quan Cảng]
[B7: Rút hàng kho CFS & Vận chuyển] ➔ [B8: Quyết toán chi phí & Trả hồ sơ]

Thuật toán kiểm soát và tiền kiểm tra dữ liệu tờ khai (Data Validation Logic)

def validate_customs_declaration(invoice_data, bl_data, packing_list):
    """
    Kiem tra tinh dong nhat cua bo chung tu truoc khi truyen to khai IDA
    """
    validation_report = {
        "status": "PASS",
        "errors": []
    }
    
    # 1. Kiem tra khoi luong va so kien giua B/L va Packing List
    if bl_data.get("gross_weight") != packing_list.get("total_gross_weight"):
        validation_report["errors"].append("Gross Weight lech giua B/L va Packing List")
        validation_report["status"] = "FAIL"
        
    if bl_data.get("package_quantity") != packing_list.get("total_packages"):
        validation_report["errors"].append("So luong kien khong khop voi chung tu dong goi")
        validation_report["status"] = "FAIL"
        
    # 2. Kiem tra thong tin nguoi nhan hang (Consignee)
    if invoice_data.get("tax_id") != bl_data.get("consignee_tax_id"):
        validation_report["errors"].append("Ma so thue Consignee tren Invoice va B/L khong dong nhat")
        validation_report["status"] = "FAIL"
        
    # 3. Kiem tra ma bieu thue VAT va HS Code
    for item in invoice_data.get("items", []):
        if not item.get("hs_code") or len(item.get("hs_code")) < 8:
            validation_report["errors"].append(f"Ma HS Code khong hop le cho mat hang: {item.get('name')}")
            validation_report["status"] = "FAIL"
            
    return validation_report

Kết quả kiểm thử và hiệu năng

Quy trình cải tiến được áp dụng thực nghiệm trực tiếp trên đơn hàng lô hàng linh kiện đinh vít ren thép (Mã đơn hàng: HVI22110065) nhập khẩu từ đối tác JUN HANG METAL PRODUCTS LTD (Thâm Quyến, Trung Quốc) giao cho Công ty TNHH GOOD MARK INDUSTRIAL VIETNAM:

  • Tàu chuyên chở: LEO PERDANA (Chuyến: 0XKCHS), cập cảng đích Cát Lái ngày 02/12/2022.
  • Kết quả phân luồng hải quan: Phân luồng Xanh (Thông quan tự động ngay sau khi đăng ký IDC và xác nhận nộp thuế).
  • Thời gian hoàn tất thủ tục: Giảm từ 14 giờ xuống còn 3.5 giờ (tính từ thời điểm tàu cập cảng, khai thác dỡ hàng vào kho CFS đến khi in phiếu xuất kho có mã vạch hải quan).
TỐC ĐỘ XỬ LÝ QUY TRÌNH (GIỜ)
Hiện trạng cũ:  [████████████████████████] 14.0h
Quy trình mới:  [██████] 3.5h (-75% thời gian tại cảng)

Tình hình hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020 – 2022 tại HDLinks

Nhờ chuẩn hóa quy trình và nâng cấp chất lượng dịch vụ giao nhận trọn gói, kết quả sản xuất kinh doanh của công ty tăng trưởng vượt bậc:

Năm Doanh thu (Tỷ VNĐ) Khai thuê Hải quan (Tỷ VNĐ) Giao nhận Vận tải (Tỷ VNĐ) Lợi nhuận sau thuế (Tỷ VNĐ)
2020 11.62 3.46 4.16 0.85
2021 18.25 5.12 7.30 1.15
2022 28.48 8.95 12.40 1.35

Tăng trưởng doanh thu năm 2022 so với năm 2020 đạt xấp xỉ 145.1% (tăng ròng 16.86 tỷ VNĐ).


Đổi mới và đóng góp

  1. Bộ quy tắc tiền kiểm tra mã HS Code & Trị giá tính thuế: Xây dựng danh mục cơ sở dữ liệu các mặt hàng cơ khí, vật tư phụ trợ nhập khẩu thường xuyên, giúp giảm 90% lỗi phát sinh tại bước IDA và hạn chế tối đa việc chuyển mã nghiệp vụ IDB (sửa đổi thông tin tờ khai).
  2. Quy trình kết nối 3 bên (Consignee - FWD - CFS Warehouse): Thiết lập cơ chế gửi thông báo tự động (e-mail & SMS Gateway) ngay khi kho CFS hoàn tất dỡ hàng từ container tổng (Deconsolidation), loại bỏ thời gian chết của nhân viên OPS tại bãi Cát Lái.
  3. Cải tiến tỷ lệ luồng tờ khai: Giảm tỷ lệ rơi vào luồng Đỏ từ 15.4% xuống dưới 4.2% nhờ tính minh bạch và chuẩn xác của bộ chứng từ đính kèm (nghiệp vụ HYS).
TỶ LỆ PHÂN LUỒNG HẢI QUAN SAU KHI TỐI ƯU
Luồng Xanh (Thông quan ngay):  [████████████████████] 78%
Luồng Vàng (Kiểm tra hồ sơ):    [█████] 18%
Luồng Đỏ (Kiểm hóa thực tế):   [█] 4%

Ứng dụng thực tế và triển khai

Tình huống triển khai thực tế

  • Khách hàng tiếp nhận: Các nhà máy sản xuất tại KCN VSIP 1, VSIP 2, KCN Mỹ Phước 1-2-3 (Bình Dương).
  • Mặt hàng ứng dụng: Linh kiện ngũ kim, khuôn mẫu dập định hình, nguyên liệu nhựa thô và hóa chất công nghiệp không thuộc danh mục quản lý đặc biệt.
KHO HÀNG CFS (CẢNG CÁT LÁI)
CÁC KCN TRỌNG ĐIỂM BÌNH DƯƠNG:

Kế hoạch mở rộng và lộ trình 12 tháng

Tháng 1 - 3: Mở rộng hạ tầng CNTT (Bổ sung 4 máy trạm ECUS5 + Cáp quang chuyên dụng)
Tháng 4 - 6: Đào tạo chứng chỉ Đại lý Hải quan & Tiêu chuẩn FIATA cho 100% nhân sự OPS
Tháng 7 - 9: Mở rộng dịch vụ vận tải LCL đa phương thức sang Long An, Đồng Nai, Tây Ninh
Tháng 10 - 12: Đưa vào vận hành Cổng tra cứu tiến độ đơn hàng tự động cho khách hàng FDI

Phân tích Chi phí - Lợi ích (Cost-Benefit Analysis)

  • Chi phí đầu tư cải tiến: ~180 triệu VNĐ (Nâng cấp bản quyền phần mềm, trang thiết bị trạm khai báo, đào tạo nghiệp vụ ngoại ngữ tiếng Hoa/tiếng Anh thương mại).
  • Lợi ích kinh tế trực tiếp: Tiết kiệm trung bình 850.000 VNĐ/lô hàng chi phí phát sinh (tiền cược container, lưu kho CFS quá hạn, phí bốc dỡ phát sinh).
  • Thời gian hoàn vốn (ROI): Dưới 5 tháng dựa trên tần suất xử lý trung bình 150 - 200 lô hàng LCL/tháng.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế còn tồn đọng

  • Quy mô nhân sự còn mỏng: Với đội ngũ 16 nhân viên, việc xử lý đồng thời nhiều lô hàng vào đợt cao điểm cận Tết Nguyên đán vẫn có thể gây áp lực lên bộ phận hiện trường OPS tại Cảng Cát Lái.
  • Rào cản ngoại ngữ chuyên sâu: Khả năng giao tiếp chuyên sâu bằng tiếng Nhật và tiếng Hàn của một số nhân sự kinh doanh còn hạn chế, ảnh hưởng đến việc tiếp cận các tập đoàn đa quốc gia lớn.
  • Phụ thuộc hạ tầng bên ngoài: Tốc độ phản hồi của hệ thống phụ thuộc vào sự ổn định của Cổng thông tin một cửa quốc gia và hệ thống máy chủ Hải quan điện tử VNACCS/VCIS.

Hướng phát triển đề xuất

  1. Tích hợp phần mềm Quản lý Giao nhận Vận tải chuyên nghiệp (Freight Management System - FMS) kết nối API trực tiếp với phần mềm kế toán và hải quan.
  2. Xây dựng trung tâm điều hành đội xe tải nhỏ (Trucking Fleet) nội bộ để chủ động 100% lịch trình vận chuyển từ kho CFS Cát Lái về Bình Dương mà không cần thuê ngoài đối tác vận tải phụ trợ.

Đối tượng hưởng lợi

                   ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI
Doanh nghiệp    Đơn vị FWD       Sinh viên       Nhà nghiên cứu
    FDI         (HDLinks)        Logistics          Chuỗi ứng
  • Doanh nghiệp xuất nhập khẩu (Chủ hàng FDI): Đảm bảo tính liên tục của nguyên vật liệu cho dây chuyền sản xuất, giảm chi phí lưu kho CFS và loại trừ nguy cơ bị phạt vi phạm hành chính do khai sai mã số thuế/HS Code.
  • Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ tiếp vận (HDLinks): Nâng cao năng lực thông quan, tối ưu hóa nguồn lực nhân sự, gia tăng biên lợi nhuận ròng và uy tín thương hiệu trên địa bàn tỉnh Bình Dương.
  • Sinh viên chuyên ngành Logistics & Supply Chain: Tài liệu tham khảo học thuật giá trị, cung cấp cái nhìn thực tế về quy trình khai báo hải quan thực chiến và luân chuyển chứng từ LCL.
  • Cơ quan quản lý và Nhà nghiên cứu: Dữ liệu thực tiễn minh chứng cho hiệu quả cải cách thủ tục hành chính hải quan điện tử và phát triển dịch vụ logistics hậu COVID-19.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật tối thiểu để triển khai phần mềm ECUS5-VNACCS đồng bộ đa trạm là gì?

Hệ thống yêu cầu máy chủ cơ sở dữ liệu chạy hệ điều hành Windows Server 2016 trở lên, RAM tối thiểu 16GB, hệ quản trị cơ sở dữ liệu SQL Server 2014+, kết nối mạng Internet cáp quang IP tĩnh; các máy trạm (Client) chạy Windows 10/11 với USB Token chữ ký số PKI đã đăng ký với Tổng cục Hải quan.

2. Doanh nghiệp cần làm gì khi hệ thống VNACCS xảy ra tình trạng nghẽn mạng lúc cao điểm?

Cần kích hoạt ngay kịch bản dự phòng: Chuyển sang máy trạm phụ dự phòng có đường truyền cáp quang độc lập; liên hệ bộ phận Helpdesk Tổng cục Hải quan để xác nhận lỗi hệ thống; xuất trình văn bản đề nghị làm thủ tục hải quan thủ công trong trường hợp khẩn cấp theo quy định tại Thông tư 38/2015/TT-BTC (sửa đổi bổ sung bởi Thông tư 39/2018/TT-BTC).

3. Quy trình tiếp nhận e-D/O từ các hãng tàu quốc tế được thực hiện như thế nào?

Sau khi thanh toán phí local charges trực tuyến qua Internet Banking, nhân viên chứng từ nhận mã e-D/O và mã PIN bảo mật qua hệ thống e-Port của cảng hoặc cổng thông tin của hãng tàu/đại lý, sau đó tải dữ liệu trực tiếp lên hệ thống VASSCM để hải quan đối chiếu tự động mà không cần nộp bản giấy.

4. Cách cập nhật và kiểm soát mã biểu thuế VAT VK12 và biểu thuế nhập khẩu ưu đãi?

Bộ phận chứng từ phải định kỳ kiểm tra các Thông tư cập nhật Danh mục Biểu thuế xuất nhập khẩu do Bộ Tài chính ban hành, đồng thời chạy tính năng "Cập nhật biểu thuế mới nhất" trực tiếp trên menu hệ thống của phần mềm ECUS5-VNACCS trước mỗi chu kỳ khai báo.

5. Chi phí triển khai quy trình chuẩn hóa và thời gian hoàn vốn (ROI) thực tế ra sao?

Tổng chi phí đầu tư thiết bị và chuẩn hóa SOP ước tính khoảng 180 triệu VNĐ. Với lượng hàng ổn định từ 150 – 200 lô hàng LCL/tháng và mức tiết kiệm trung bình 850.000 VNĐ/lô hàng, thời gian hoàn vốn thực tế đạt được sau khoảng 4 đến 5 tháng vận hành.


Kết luận

Đề tài nghiên cứu đã giải quyết thành công bài toán tối ưu hóa quy trình giao nhận hàng nhập khẩu LCL đường biển tại Công ty TNHH Dịch vụ Giao nhận HDLinks trong bối cảnh phục hồi kinh tế hậu đại dịch. Việc chuẩn hóa chuỗi nghiệp vụ 8 bước kết hợp ứng dụng phần mềm hải quan điện tử ECUS5-VNACCS không chỉ giúp rút ngắn thời gian thông quan từ 14 giờ xuống 3.5 giờ mà còn giảm thiểu tỷ lệ phân luồng Đỏ xuống dưới 4.2%, tạo tiền đề cho sự tăng trưởng doanh thu 145.1% trong giai đoạn 2020 – 2022.

Giải pháp mang tính ứng dụng thực tiễn cao, đóng góp thiết thực cho sự phát triển của hệ sinh thái logistics tại Bình Dương và vùng kinh tế trọng điểm phía Nam. Các doanh nghiệp FWD vừa và nhỏ có thể áp dụng ngay mô hình này để nâng cao năng lực vận hành, số hóa quy trình chứng từ và phục vụ hiệu quả khối doanh nghiệp FDI.