Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh toàn cầu hóa thương mại và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa gia tăng nhanh chóng về cả quy mô lẫn tốc độ lưu chuyển. Ngành dịch vụ giao nhận vận tải (freight forwarding), đặc biệt là phương thức vận tải hàng nguyên container (FCL - Full Container Load) bằng đường biển, đóng vai trò then chốt trong việc tối ưu hóa chi phí logistics, chuyên môn hóa sản xuất và đảm bảo chuỗi cung ứng hàng hóa thông suốt giữa các quốc gia. Tuy nhiên, quy trình giao nhận vận tải quốc tế là một chuỗi nghiệp vụ phức tạp, bao gồm nhiều khâu liên hoàn từ đàm phán hợp đồng, đặt chỗ hãng tàu, chuẩn bị chứng từ, thực hiện thủ tục hải quan đến vận chuyển nội địa và quyết toán chi phí.
Công ty Cổ phần Airseaglobal Việt Nam là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực giao nhận logistics với thế mạnh chuyên sâu về dịch vụ nhập khẩu và thủ tục chuyên ngành cho nhóm hàng trang thiết bị y tế. Trải qua quá trình hoạt động, mảng giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển của doanh nghiệp vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức về quy trình xử lý chứng từ, thời gian thông quan, áp lực cạnh tranh giá cước và năng lực nhân sự. Các nghiên cứu trước đây về Airseaglobal chủ yếu tập trung vào khía cạnh tài chính hoặc marketing mở rộng thị trường, chưa có công trình nghiên cứu chuyên sâu về quy trình giao nhận đường biển. Do đó, khóa luận xác định nhiệm vụ trọng tâm là phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện quy trình giao nhận hàng nhập khẩu nguyên container bằng đường biển tại doanh nghiệp.
Mục tiêu nghiên cứu cụ thể được phân rã thành ba nhiệm vụ:
- Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container bằng đường biển, quy trình nghiệp vụ tiêu chuẩn và các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động giao nhận của doanh nghiệp logistics.
- Phân tích thực trạng quy trình giao nhận hàng nhập khẩu nguyên container bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Airseaglobal Việt Nam giai đoạn 2018–2020; nhận diện các nhân tố tác động, chỉ rõ ưu điểm và các điểm nghẽn tồn tại.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị có tính khả thi nhằm hoàn thiện quy trình giao nhận hàng nhập khẩu nguyên container bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Airseaglobal Việt Nam giai đoạn 2021–2025.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình giao nhận hàng nhập khẩu nguyên container bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Airseaglobal Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Airseaglobal Việt Nam (trụ sở chính tại Hà Nội và các chi nhánh, địa bàn hoạt động liên quan).
- Phạm vi thời gian: Số liệu khảo sát, phân tích thực trạng thu thập trong 3 năm từ năm 2018 đến năm 2020; các giải pháp và định hướng áp dụng cho giai đoạn 2021–2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các quy tắc quốc tế và khung pháp lý thương mại hiện hành:
- Khái niệm và vị trí của dịch vụ logistics, người giao nhận theo Điều 233, Điều 167 và Điều 170 Luật Thương mại Việt Nam 2005, cùng Quy tắc mẫu của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Vận tải Quốc tế (FIATA) về dịch vụ mậu dịch.
- Tiêu chuẩn kỹ thuật container theo ISO 668:1995(E) phân loại các dòng container tiêu chuẩn (20 feet, 40 feet, 45 feet; container bách hóa, container lạnh, container cao).
- Khung chứng từ ngoại thương và thủ tục hải quan: Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật quản lý chuyên ngành, phần mềm khai báo hải quan điện tử ECUS5/VNACCS, vận đơn đường biển (Master B/L, House B/L), lệnh giao hàng (D/O), phiếu giao nhận container (EIR), cùng các mẫu Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O Form A, B, D, E, S, AK, VK, AJ, VJ, AI, AANZFTA và EVFTA).
- Khung tiêu chuẩn đánh giá quy trình dịch vụ logistics: Tính đáp ứng kịp thời, thời gian thực hiện quy trình, mức độ phối hợp giữa các bộ phận, mức độ hoàn thành từng giai đoạn và sự hài lòng của khách hàng.
Phương pháp nghiên cứu được triển khai đồng bộ qua các kỹ thuật:
- Phương pháp thu thập và xử lý số liệu thứ cấp: Trích xuất báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh, bảng kê chi phí dịch vụ, cơ cấu sản lượng và thị trường từ Phòng Kế toán và Phòng Vận hành Công ty Cổ phần Airseaglobal Việt Nam giai đoạn 2018–2020.
- Phương pháp khảo sát thực tế: Sử dụng phiếu điều tra lấy ý kiến khách hàng về chất lượng dịch vụ và mức độ hài lòng đối với quy trình giao nhận của công ty.
- Phương pháp thống kê, so sánh, đối chiếu: Tổng hợp chỉ tiêu kinh doanh qua các năm, so sánh biểu phí dịch vụ của Airseaglobal với các đối thủ cạnh tranh trên thị trường (Công ty Cổ phần Dịch vụ Xuất nhập khẩu Vận tải Trường Thịnh, Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Vàng).
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Khái quát hóa lý luận, mổ xẻ thực trạng vận hành theo từng mắt xích và xây dựng các nhóm giải pháp tương ứng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về quy trình giao nhận hàng nhập khẩu nguyên container bằng đường biển
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm cơ bản về logistics, phân loại hình thức giao nhận (theo phương thức vận tải, nghiệp vụ, phạm vi hoạt động, tính chất ủy thác) và vai trò của người giao nhận (môi giới hải quan, đại lý, người gom hàng, người chuyên chở). Tác giả tổng kết 4 giai đoạn phát triển của vận tải container đường biển:
- Giai đoạn 1 (1920–1955): Khởi phát thử nghiệm với thùng Conex tiêu chuẩn 6-foot của Quân đội Mỹ.
- Giai đoạn 2 (1956–1966): Hoàn thiện kỹ thuật với tàu chuyên dụng chở container FAILLAND của hãng Sea-Land Service Inc (1966) và sự ra đời tiêu chuẩn ISO đầu tiên năm 1964.
- Giai đoạn 3 (1967 – những năm 1980): Mở rộng mạng lưới tuyến đường biển quốc tế và chuẩn hóa thiết bị xếp dỡ theo tiêu chuẩn ISO.
- Giai đoạn 4 (cuối những năm 1980 đến nay): Phát triển theo chiều sâu, ứng dụng công nghệ hiện đại và vận tải đa phương thức toàn cầu.
| Loại container | Chiều dài (m) | Chiều rộng (m) | Chiều cao (m) | Thể tích ($m^3$) | Ứng dụng chuyên chở |
|---|---|---|---|---|---|
| Cont 20 feet khô | 5,900 | 2,350 | 2,393 | 33,2 | Hàng khô, tải trọng nặng, thể tích nhỏ |
| Cont 20 feet lạnh | 5,444 | 2,294 | 2,276 | 28,4 | Hàng cần bảo quản lạnh (nông sản, thực phẩm) |
| Cont 40 feet thường | 12,032 | 2,350 | 2,392 | 67,6 | Hàng cần thể tích chứa lớn, khối lượng nhẹ |
| Cont 40 feet cao (HC) | 12,032 | 2,350 | 2,698 | 76,3 | Hàng hóa cồng kềnh, tối ưu không gian đóng hàng |
| Cont 45 feet lạnh | 13,556 | 2,294 | 2,568 | 80,0 | Hàng đông lạnh quy mô lớn, nhiệt độ âm sâu (-18°C) |
Quy trình giao nhận tiêu chuẩn cho hàng FCL nhập khẩu bằng đường biển được sơ đồ hóa qua 10 bước: (1) Tìm kiếm khách hàng và ký kết hợp đồng; (2) Đặt lịch tàu (Booking); (3) Theo dõi tiến trình đóng hàng từ nhà xuất khẩu; (4) Nhận thông báo hàng đến (Arrival Notice) và lấy lệnh giao hàng (D/O); (5) Khai báo và thông quan hải quan điện tử (ECUS5/VNACCS); (6) Xuất phiếu bàn giao container (EIR); (7) Thanh lý hải quan cổng cảng; (8) Điều xe giao hàng nguyên container cho khách; (9) Trả vỏ container rỗng cho hãng tàu và hoàn cược; (10) Quyết toán chi phí và lưu trữ hồ sơ chứng từ. Chương 1 cũng phân tích chi tiết các nhóm nhân tố khách quan (pháp luật, chính trị, tự nhiên, công nghệ, khách hàng) và chủ quan (hạ tầng, mạng lưới đại lý, nguồn vốn, nhân lực) chi phối chất lượng quy trình.
Chương 2: Thực trạng quy trình giao nhận hàng nhập khẩu nguyên container bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Airseaglobal Việt Nam
Chương 2 phân tích chi tiết tổ chức và hoạt động thực tế của Công ty Cổ phần Airseaglobal Việt Nam:
- Lịch sử doanh nghiệp: Thành lập ngày 13/05/2011 (tiền thân là Công ty TNHH), đăng ký thay đổi lần thứ 6 chuyển đổi sang Công ty Cổ phần ngày 05/03/2019 với mã số thuế 0105308539, vốn điều lệ 6.000.000.000 VNĐ. Doanh nghiệp có trụ sở tại Hà Nội, 2 chi nhánh tại TP. Hồ Chí Minh, Hải Phòng và mạng lưới đối tác tại các tỉnh trọng điểm. Doanh nghiệp chính thức gia nhập Liên minh Hàng hóa Thế giới (WCA) ngày 17/03/2020 (Mã hội viên: 73213).
- Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc và 4 bộ phận chuyên trách: Phòng Chứng từ - Dịch vụ khách hàng, Phòng Vận hành, Phòng Kế toán, Phòng Kinh doanh. Quy mô nhân sự trên 30 cán bộ nhân viên.
| Chỉ tiêu tài chính | Mã số | Năm 2018 (VNĐ) | Năm 2019 (VNĐ) | Năm 2020 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10 | 154.437.910.266 | 160.570.986.706 | 171.910.968.529 |
| Giá vốn hàng bán | 11 | 114.751.469.113 | 117.567.438.905 | 125.369.523.514 |
| Doanh thu tài chính | 21 | 7.018.967.115 | 7.861.077.002 | 8.560.604.625 |
| Chi phí tài chính | 22 | 1.676.529.003 | 1.848.513.388 | 1.574.986.749 |
| Chi phí quản lý kinh doanh | 24 | 15.547.163.511 | 16.843.652.620 | 18.238.567.923 |
| Lợi nhuận trước thuế | 50 | 30.761.922.188 | 32.357.899.291 | 35.355.745.457 |
| Chi phí thuế TNDN | 51 | 6.783.501.544 | 7.284.179.031 | 8.100.966.841 |
| Lợi nhuận sau thuế TNDN | 60 | 23.978.421.644 | 25.073.720.260 | 27.254.778.616 |
| Tổng tài sản | - | 145.904.000.000 | 157.033.893.511 | 153.992.820.648 |
| Vốn chủ sở hữu | - | 83.336.900.659 | 95.288.140.405 | 95.701.177.576 |
Tại Airseaglobal, quy trình thực tế giao nhận hàng nhập khẩu nguyên container đường biển được tinh gọn thành 5 giai đoạn:
- Giai đoạn 1: Tìm kiếm khách hàng và ký kết hợp đồng dịch vụ giao nhận.
- Giai đoạn 2: Nhận yêu cầu đặt chỗ (Booking Request) từ khách hàng, gửi cho đại lý đầu xuất và xác nhận thông tin vận đơn.
- Giai đoạn 3: Chuẩn bị bộ chứng từ nhập khẩu và kiểm tra tính hợp lệ trước khi hàng đến.
- Giai đoạn 4: Khai hải quan điện tử, nộp thuế, làm thủ tục thông quan tại cảng và điều phối phương tiện đưa hàng về kho của người nhận.
- Giai đoạn 5: Quyết toán chi phí, xuất hóa đơn/Debit Note và lưu trữ bộ hồ sơ.
So sánh biểu phí dịch vụ logistics đường biển cho thấy Airseaglobal duy trì chính sách giá cạnh tranh:
| Hạng mục chi phí | Airseaglobal | CTCP XNK Vận tải Trường Thịnh | CTCP Giao nhận Vận tải Vàng |
|---|---|---|---|
| Phí hải quan cont 20' | 1.000.000 VNĐ/cont | 1.100.000 VNĐ/cont | 1.500.000 VNĐ/lô |
| Phí hải quan cont 40' | 1.200.000 VNĐ/cont | 1.100.000 VNĐ/cont | 1.500.000 VNĐ/lô (+700.000đ/cont sau) |
| Phụ phí CIC (cont 20') | 25 USD/cont | 598.000 VNĐ/cont (~26 USD) | Theo thông báo hãng tàu |
| Phí lệnh giao hàng D/O (cont 20') | 21 USD/cont | 506.000 VNĐ/cont (~22 USD) | Theo thông báo hãng tàu |
| Phí vệ sinh cont (cont 20') | 3 USD/cont | 92.000 VNĐ/cont (~4 USD) | Theo thông báo hãng tàu |
Mặc dù doanh thu tăng trưởng ổn định, tỷ trọng doanh thu giao nhận đường biển của Airseaglobal chỉ chiếm khoảng 15% tổng doanh thu (thấp hơn mức bình quân 20% của các đơn vị cùng ngành như Vietrans). Quy trình vận hành bộc lộ một số hạn chế: khâu kiểm tra và chuẩn hóa chứng từ hải quan còn xảy ra sai sót cục bộ gây phát sinh thời gian chờ đợi; công tác phối hợp thông tin giữa bộ phận kinh doanh và hiện trường đôi lúc chưa đồng bộ; đội ngũ nhân sự mảng vận tải biển có trình độ chuyên môn và ngoại ngữ chưa đồng đều; việc khai thác mạng lưới WCA để tìm nguồn hàng chiều về chưa đạt hiệu suất cao.
Chương 3: Giải pháp hoàn thiện quy trình giao nhận hàng nhập khẩu nguyên container bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Airseaglobal Việt Nam
Chương 3 chỉ ra cơ hội từ các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (EVFTA, AEC), xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu sau đại dịch Covid-19, đồng thời nhận diện áp lực cạnh tranh từ các tập đoàn logistics đa quốc gia. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp đồng bộ giai đoạn 2021–2025:
- Hoàn thiện nghiệp vụ chứng từ và quy trình thông quan: Xây dựng quy chuẩn kiểm tra chéo thông tin trên Invoice, Packing List, C/O và Bill of Lading trước khi truyền tờ khai; tăng cường tra cứu mã HS chuyên ngành đối với thiết bị y tế và hóa chất để tránh bị phân luồng đỏ hoặc ấn định thuế lại.
- Tối ưu hóa khâu giao nhận hiện trường và điều độ vận tải: Phối hợp chặt chẽ với đơn vị vận tải bộ để rút ngắn thời gian giao nhận tại cảng Hải Phòng và Cát Lái; theo dõi nghiêm ngặt hạn trả rỗng container nhằm cắt giảm chi phí lưu kho bãi (DEM/DET) và thu hồi tiền cược container nhanh chóng.
- Ứng dụng công nghệ thông tin: Triển khai phần mềm quản lý đơn hàng chuyên sâu, tích hợp theo dõi vị trí lô hàng theo thời gian thực (track & trace) để tự động cập nhật trạng thái cho khách hàng và giảm thao tác thủ công.
- Phát triển nhân sự và mạng lưới đối tác: Tổ chức các chương trình đào tạo nghiệp vụ ngoại thương, cập nhật luật hải quan và bồi dưỡng tiếng Anh chuyên ngành; tận dụng tối đa hệ thống hội viên WCA để liên kết đại lý đầu xuất tại Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, EU nhằm thương lượng cước biển FCL ưu đãi.
- Kiến nghị với cơ quan quản lý: Đề xuất Tổng cục Hải quan nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin ECUS/VNACCS hạn chế tình trạng nghẽn mạng; kiến nghị cơ quan chức năng hoàn thiện hạ tầng giao thông kết nối cụm cảng và minh bạch hóa các khoản phụ phí vận tải biển.
Kết quả và đóng góp
Về mặt dữ liệu thực chứng:
- Phản ánh trung thực tình hình tăng trưởng tài chính của Airseaglobal: Doanh thu thuần tăng từ 154,44 tỷ VNĐ (2018) lên 160,57 tỷ VNĐ (2019) và đạt 171,91 tỷ VNĐ (2020); lợi nhuận sau thuế tương ứng tăng từ 23,98 tỷ VNĐ lên 25,07 tỷ VNĐ và 27,25 tỷ VNĐ.
- Cung cấp số liệu chi tiết về chi phí dịch vụ, phí hải quan, phụ phí hãng tàu (THC, CIC, D/O, vệ sinh container) và so sánh cụ thể với các đơn vị giao nhận cùng quy mô (Trường Thịnh, Vận Tải Vàng).
Về mặt giải pháp và mô hình thực tiễn:
- Khái quát hóa quy trình 10 bước lý thuyết thành mô hình quy trình thực tế 5 giai đoạn phù hợp với đặc thù vận hành của Airseaglobal trong phân khúc giao nhận hàng thiết bị y tế.
- Đề xuất các giải pháp kỹ thuật cụ thể gắn liền với khắc phục sai sót chứng từ, nâng cao hiệu quả kiểm tra mã HS, khai thác thẻ hội viên WCA và chuyển đổi số quy trình quản lý giao nhận.
Đóng góp so với các nghiên cứu trước:
- Khác với công trình của Hoàng Thị Nguyệt Anh (2009 tại SaFi), Nguyễn Ngọc Phụng (2012 tại International Freight Bridge) hay Lê Bùi Chí Hữu (2015 tại PCSC), khóa luận này là nghiên cứu đầu tiên phân tích chuyên sâu về quy trình giao nhận hàng FCL đường biển tại Công ty Cổ phần Airseaglobal Việt Nam – một doanh nghiệp có định vị ngách đặc thù kết hợp giữa dịch vụ logistics và dịch vụ tư vấn giấy phép thiết bị y tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của khóa luận:
- Phạm vi dữ liệu phân tích chỉ tập trung vào giai đoạn 3 năm (2018–2020), chưa phản ánh hết các biến động kéo dài của chuỗi cung ứng vận tải biển quốc tế sau năm 2021 do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 và khủng hoảng thiếu vỏ container toàn cầu.
- Nghiên cứu tập trung tại một doanh nghiệp đơn lẻ (Airseaglobal) với tỷ trọng doanh thu đường biển chỉ chiếm 15%, chưa mở rộng khảo sát so sánh đa doanh nghiệp trên diện rộng.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phân tích quy trình giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu kết hợp đa phương thức (đường biển – đường hàng không – đường bộ).
- Ứng dụng các mô hình định lượng chuyên sâu (như mô hình cấu trúc tuyến tính SEM hoặc mô hình hồi quy) để lượng hóa chính xác mức độ tác động của từng nhân tố quy trình đến sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng logistics.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh tế quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng: Tham khảo cấu trúc trình bày khóa luận thực tiễn, hệ thống hóa quy trình giao nhận FCL đường biển 10 bước chuẩn và nghiệp vụ chứng từ xuất nhập khẩu thực tế.
- Chuyên viên chứng từ, nhân viên hiện trường (operations) và nhân viên kinh doanh logistics: Tiếp cận biểu mẫu chi phí chi tiết, kinh nghiệm đối chiếu lệnh D/O, xử lý tờ khai hải quan trên hệ thống ECUS5/VNACCS và quy trình phối hợp với các hãng tàu, cảng biển.
- Các doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ: Tham khảo phương án tinh gọn quy trình làm hàng FCL và định hướng khai thác mạng lưới đại lý quốc tế qua các hiệp hội như WCA.
Câu hỏi thường gặp
Công ty Cổ phần Airseaglobal Việt Nam có mã hội viên WCA là bao nhiêu và gia nhập vào thời gian nào?
Airseaglobal chính thức gia nhập Liên minh Hàng hóa Thế giới (WCA) vào ngày 17 tháng 3 năm 2020 với mã hội viên là Member ID: 73213.
Doanh thu và lợi nhuận sau thuế của Airseaglobal năm 2020 đạt mức bao nhiêu?
Năm 2020, doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ của công ty đạt 171.910.968.529 VNĐ và lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp đạt 27.254.778.616 VNĐ.
Mức phí dịch vụ hải quan cho hàng nguyên container đường biển tại Airseaglobal được quy định như thế nào?
Theo biểu phí của công ty, phí dịch vụ hải quan cho container 20 feet là 1.000.000 VNĐ/cont và container 40 feet là 1.200.000 VNĐ/cont (các container tiếp theo cộng thêm 200.000 VNĐ/cont).
Quy trình giao nhận hàng FCL đường biển thực tế tại Airseaglobal gồm mấy giai đoạn chính?
Quy trình thực tế tại công ty gồm 5 giai đoạn: (1) Tìm kiếm khách hàng và ký kết hợp đồng; (2) Nhận Booking Request từ khách hàng và gửi đại lý đầu xuất, xác nhận vận đơn; (3) Chuẩn bị hồ sơ nhập khẩu; (4) Làm thủ tục thông quan và đưa hàng về kho; (5) Quyết toán và lưu hồ sơ.
Tỷ trọng doanh thu mảng giao nhận đường biển đóng góp bao nhiêu phần trăm vào tổng doanh thu của Airseaglobal?
Doanh thu từ hoạt động giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu đường biển đóng góp khoảng 15% vào tổng doanh thu của công ty, thấp hơn tỷ trọng khoảng 20% của một số doanh nghiệp cùng ngành như Vietrans.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Cẩm Vân đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quy trình giao nhận hàng nhập khẩu nguyên container bằng đường biển và phân tích chi tiết thực trạng vận hành tại Công ty Cổ phần Airseaglobal Việt Nam giai đoạn 2018–2020. Nghiên cứu chỉ rõ năng lực tài chính tăng trưởng, cấu trúc biểu phí cạnh tranh, đồng thời nhận diện xác đáng các điểm nghẽn về chứng từ, sự phối hợp giữa các bộ phận và hạn chế tỷ trọng dịch vụ đường biển. Hệ thống giải pháp đề xuất cho giai đoạn 2021–2025 có tính thực tiễn cao, tập trung vào chuẩn hóa chứng từ, số hóa quy trình, nâng cao chất lượng nhân sự và khai thác hiệu quả mạng lưới đại lý quốc tế.