Thực trạng và giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của đội tàu container Việt Nam

Bài viết phân tích thực trạng đội tàu container Việt Nam và đề xuất giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

Trường đại học

Đại học Ngoại Thương

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2003

135
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT VỀ ĐỘI TÀU CONTAINER VÀ DỊCH VỤ VẬN TẢI CONTAINER THẾ GIỚI

1.1. Quá trình hình thành dịch vụ vận tải container

1.1.1. Khái niệm về vận tải container

1.1.1.1. Định nghĩa

1.1.2. Phân loại

1.1.2.1. Phân loại theo kích thước
1.1.2.2. Phân loại theo công dụng
1.1.2.3. Phân loại theo vật liệu đóng container
1.1.2.4. Phân loại theo cấu trúc container

1.2. Cơ sở vật chất của vận tải container

1.2.1. Công cụ vận chuyển container

1.2.1.1. Công cụ vận chuyển container bằng đường biển
1.2.1.2. Công cụ vận chuyển container bằng đường ô tô
1.2.1.3. Công cụ vận chuyển container bằng đường sắt

1.2.2. Công cụ xếp dỡ container

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG KINH DOANH CỦA ĐỘI TÀU VẬN TẢI CONTAINER VIỆT NAM

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM TĂNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA ĐỘI TÀU CONTAINER VIỆT NAM

Tóm tắt

I. Tổng quan về năng lực cạnh tranh đội tàu container Việt Nam

Đội tàu container Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Vận tải biển đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển hàng hóa, với 90% hàng hóa thương mại được vận chuyển bằng container. Tuy nhiên, năng lực cạnh tranh của đội tàu container trong nước vẫn còn hạn chế. Việc nâng cao năng lực cạnh tranh là cần thiết để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường.

1.1. Tình hình hiện tại của đội tàu container Việt Nam

Đội tàu container Việt Nam hiện tại chủ yếu phụ thuộc vào các hãng tàu nước ngoài. Số lượng tàu container trong nước còn ít, và trọng tải không đủ lớn để cạnh tranh. Điều này dẫn đến việc Việt Nam chưa thể khai thác hết tiềm năng xuất nhập khẩu.

1.2. Vai trò của vận tải biển trong nền kinh tế

Vận tải biển là xương sống của nền kinh tế, đảm bảo việc lưu thông hàng hóa. Đặc biệt, trong bối cảnh hội nhập, việc phát triển đội tàu container là rất quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

II. Thách thức đối với đội tàu container Việt Nam trong hội nhập

Sự cạnh tranh từ các hãng tàu quốc tế là một trong những thách thức lớn nhất mà đội tàu container Việt Nam phải đối mặt. Các hãng tàu lớn có lợi thế về công nghệ, quy mô và kinh nghiệm, trong khi đội tàu trong nước còn yếu về số lượng và chất lượng.

2.1. Cạnh tranh từ các hãng tàu quốc tế

Các hãng tàu quốc tế đã có mặt tại Việt Nam từ lâu, với công nghệ tiên tiến và dịch vụ chất lượng cao. Điều này tạo ra áp lực lớn cho đội tàu container trong nước, khiến họ khó khăn trong việc thu hút khách hàng.

2.2. Thiếu hụt về công nghệ và trang thiết bị

Đội tàu container Việt Nam còn thiếu trang thiết bị hiện đại và công nghệ tiên tiến. Điều này ảnh hưởng đến khả năng phục vụ và hiệu quả hoạt động, làm giảm sức cạnh tranh trên thị trường.

III. Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh đội tàu container Việt Nam

Để nâng cao năng lực cạnh tranh, đội tàu container Việt Nam cần áp dụng nhiều giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này bao gồm cải tiến công nghệ, nâng cao chất lượng dịch vụ và tăng cường hợp tác quốc tế.

3.1. Cải tiến công nghệ và trang thiết bị

Việc đầu tư vào công nghệ mới và trang thiết bị hiện đại là cần thiết để nâng cao hiệu quả hoạt động. Các công nghệ như tự động hóa trong xếp dỡ và quản lý chuỗi cung ứng sẽ giúp tiết kiệm thời gian và chi phí.

3.2. Tăng cường hợp tác quốc tế

Hợp tác với các hãng tàu quốc tế có thể giúp đội tàu container Việt Nam học hỏi kinh nghiệm và cải thiện dịch vụ. Việc tham gia vào các liên minh hàng hải cũng sẽ tạo ra cơ hội phát triển mới.

IV. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu

Nghiên cứu cho thấy rằng việc áp dụng các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh đã mang lại kết quả tích cực. Đội tàu container Việt Nam đã có những bước tiến trong việc cải thiện chất lượng dịch vụ và tăng cường khả năng cạnh tranh.

4.1. Kết quả từ các dự án cải tiến

Nhiều dự án cải tiến đã được triển khai, giúp nâng cao hiệu quả hoạt động và giảm chi phí. Các hãng tàu trong nước đã bắt đầu thu hút được nhiều khách hàng hơn nhờ vào chất lượng dịch vụ tốt hơn.

4.2. Tác động đến thị trường vận tải biển

Sự cải thiện trong năng lực cạnh tranh đã tạo ra sự thay đổi tích cực trong thị trường vận tải biển. Đội tàu container Việt Nam đang dần khẳng định được vị thế của mình trên thị trường quốc tế.

V. Kết luận và tương lai của đội tàu container Việt Nam

Tương lai của đội tàu container Việt Nam phụ thuộc vào khả năng thích ứng với những thay đổi của thị trường và sự phát triển của công nghệ. Việc nâng cao năng lực cạnh tranh là một quá trình liên tục và cần sự hỗ trợ từ chính phủ và các cơ quan liên quan.

5.1. Định hướng phát triển trong tương lai

Đội tàu container Việt Nam cần xác định rõ định hướng phát triển, tập trung vào việc cải tiến công nghệ và nâng cao chất lượng dịch vụ để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường.

5.2. Vai trò của chính sách hỗ trợ

Chính phủ cần có những chính sách hỗ trợ cụ thể để thúc đẩy sự phát triển của đội tàu container. Các chính sách này nên tập trung vào việc đầu tư cơ sở hạ tầng và hỗ trợ tài chính cho các doanh nghiệp trong ngành.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

24/07/2025
Thực trạng của đội tàu container việt nam và đề xuất một số giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của đội tàu container trong bối cảnh hội nhập khu vực và quốc tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I KHÁI QUÁT VỀ ĐỘI TÀU CONTAINER VÀ DỊCH VỤ VẬN TẢI CONTAINER THẾ GIỚI I. Quá trình hình thành dịch vụ vận tải container 1. Khái niệm về vận tải container 1.Định nghĩa Tháng 6 năm 1964, Uỷ ban kĩ thuật của Tổ chức tiêu chuẩn hoá quốc tế(ISO) đã đưa ra định nghĩa tổng quát về container. Từ đó đến nay, các nước trên thế giới đều áp dụng định nghĩa này của ISO.

Theo định nghĩa này, container là một công cụ vận tải có các đặc điểm sau:  Có hình dáng cố định, bền chắc để có thể sử dụng được nhiều lần.  Có cấu tạo đặc biệt để thuận tiện cho việc chuyên chở bằng một hoặc nhiều phương tiện vận tải, hàng hoá không phải xếp dỡ ở cảng dọc đường. Bùi Thanh Vân A11 - K38D 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Hoạt động của đội tàu vận tải container Việt Nam - Thực trạng và giải pháp  Có thiết bị riêng để thuận tiện cho việc bốc, dỡ và chuyển tải.  Có dung tích bên trong không ít hơn 1 m 3 Từ định nghĩa trên có thể thấy, container không phải là một loại bao bì hàng hoá thông thường mặc dù nó có thể thực hiện chức năng như một bao bì vận tải.

Container cũng không phải là một công cụ vận tải hay một bộ phận của công cụ vận tải vì nó không gắn liền với công cụ vận tải. Như vậy, một cách chung nhất, có thể hiểu container là một công cụ chứa hàng, có dạng hình hộp, được làm bằng gỗ hoặc kim loại, có kích thước tiêu chuẩn hoá, dùng được nhiều lần và có sức chứa lớn, có thể tách biệt khỏi phương tiện vận tải, bốc xếp như một đơn vị trọng tải và chuyển tải mà không phải bốc xếp lại hàng bên trong.Phân loại Trong thực tế, container được phân thành nhiều loại dựa trên các tiêu chuẩn khác nhau, cụ thể: 1.Phân loại theo kích thước  Container loại nhỏ: là các container có trọng lượng dưới 5 tấn và dung tích dưới 3m 3  Container loại trung bình: là container có trọng lượng 5-8 tấn và dung tích nhỏ hơn 10m 3  Container loại lớn: là các container có trọng lượng lớn hơn 10 tấn và dung tích hơn 10m 3 Bùi Thanh Vân A11 - K38D 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Hoạt động của đội tàu vận tải container Việt Nam - Thực trạng và giải pháp Hiện tại, nhiều tổ chức thế giới nghiên cứu tiêu chuẩn hóa container, song ISO vẫn là tổ chức đóng vai trò quan trọng nhất. Năm 1967, tiêu chuẩn hóa container của ủy ban kỹ thuật thuộc ISO đã đưa ra như sau(xem bảng 1) Trong các loại container này, loại có chiều dài 20 feet, chiều rộng và chiều cao 8 feet(20x8x8) được coi là đơn vị chuẩn, gọi là đơn vị tương đương với container 20 feet, hay còn được gọi là TEU ( twenty foot equivalent unit) để đo lường trong vận tải container. Bảng 1:Tham số kỹ thuật của 7 loại container thuộc seri 1 theo tiêu chuẩn của ISO Trọng Ký hiệu Chiều cao Chiều rộng Chiều dài lượng Trọng Dung tối đa lượng tích foot mm foot mm foot mm (tàu) tịnh (tàu) (m3) 1.055 20 18,0 30,5 Bùi Thanh Vân A11 - K38D 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Hoạt động của đội tàu vận tải container Việt Nam - Thực trạng và giải pháp 1.460 5 4,0 7,0 Nguồn:Tiêu chuẩn hóa container của ủy ban kỹ thuật thuộc ISO(năm 1967) 1.Phân loại theo công dụng Theo CODE R688-21968 của ISO, nếu phân loại theo mục đích sử dụng , container được chia thành 5 nhóm chủ yếu như sau:  Nhóm 1: container chở hàng bách hoá(general cargo container) Có thể nói, đây là loại container khá phổ biến, nó chiếm một tỉ trọng cao trong các loại container.

Nhóm này bao gồm một số loại như sau:  Container hở trên (open top container)  Container kín (closed container)  Container kín có cửa ở một đầu và các bên( side-open container)  Container có hai nửa(half-heigh container)  Container có lỗ thông hơi(vented container)  Nhóm 2: container chở hàng rời (Dry bulk/Bulker freight container ) Đây là loại container dùng để chở hàng rời như thóc hạt, xà phòng bột, các loại hạt nhỏ, phân bón, hoá chất. Loại container này có miệng chứa ở trên mái để đổ hàng và có cửa container để dỡ hàng ra. Bùi Thanh Vân A11 - K38D 7 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Hoạt động của đội tàu vận tải container Việt Nam - Thực trạng và giải pháp Ưu điểm của loại container này là giúp tiết kiệm sức lao động khi xếp hàng vào và dỡ hàng ra, tuy nhiên, nó cũng có điểm bất lợi là trọng lượng của vỏ container tương đối nặng, số nắp và cửa nhiều có thể gây khó khăn trong việc giữ an toàn và kín nước cho container.  Nhóm 3: container bảo ôn/ nóng/ lạnh ( thermal insulated/ heated/ refrigerated/ reefer container) Đây là nhóm gồm các loại container dùng để chứa hàng mau hỏng ( hàng rau quả), và các loại hàng hoá bị ảnh hưởng do sự thay đổi nhiệt độ.

Loại container này có sườn, sàn, mái và cửa được ốp bằng vật liệu truyền nhiệt thấp để hạn chế sự di chuyển nhiệt độ giữa bên trong và bên ngoài container , nhiều container loại này có thiết bị làm nóng hoặc làm lạnh được đặt ở một đầu hay bên thành container. Một số container lại dựa vào sự làm lạnh hỗn hợp. Nhóm này gồm một số loại như sau:  Container lạnh (reefer container ): dùng để chuyên chở một số thực phẩm đông lạnh như thịt, cá hoặc thực phẩm cần giữ mát như rau quả.  Container giữ nhiệt(insulated container): cũng được dùng cho hàng hoá là rau quả.

 Container thoáng hơi(ventilated container): loại này có các lỗ thoáng ở hai bên sườn hoặc hai đầu, cho phép sự thông hơi hữu hiệu  Nhóm 4: container thùng chứa(Tank container) Container thùng chứa là những thùng chứa bằng thép được chế tạo phù hợp với kích thước của ISO có dung tích là 20ft, hình dáng như một khung sắt hình chữ nhật, chứa được khoảng 400 galon (15.410 lit ) Bùi Thanh Vân A11 - K38D 8 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Hoạt động của đội tàu vận tải container Việt Nam - Thực trạng và giải pháp Các loại container này được dùng để chở hàng hoá nguy hiểm và hàng dạng lỏng như dầu ăn, hoá chất. Nó có ưu điểm là tiết kiệm được khá nhiều sức lao động khi đổ đầy hay hút rỗng, đồng thời lại có thể được sử dụng như một kho chứa tạm thời. Tuy nhiên, container thùng chứa cũng có một số hạn chế như:  Trọng lượng vỏ cao.  Giá thành cao.

 Chi phí bảo dưỡng cao.  Đòi hỏi mỗi lần rót hàng vào là phải làm sạch thùng chứa.  Nhóm 5: container đặc biệt (special container) Một ví dụ về container đặc biệt đó là các container dùng để chở súc vật sống. Đây là loại container được lắp đặt cố định những ngăn chuồng cho súc vật sống.

Loại này đôi khi cũng có thể chuyển đổi thành container phù hợp cho mục đích chuyên chở hàng bách hoá.Phân loại theo vật liệu đóng container Bốn loại vật liệu cơ bản để chế tạo container đó là hợp kim nhôm, thép, gỗ ván ép và FRP. Tuy nhiên, người ta thường sử dụng gộp hai hay nhiều loại vật liệu nói trên để chế tạo container.  Container thép: là loại container được làm bằng thép cả khung lẫn vách ngăn. Loại container này chịu được nước mưa, khó bị rỉ, đồng thời có lợi ích kinh tế do giá thành ban đầu rẻ và dễ sửa chữa.

Tuy nhiên, loại container này lại có trọng lượng bì tương đối nặng và dễ bị ăn mòn. Bùi Thanh Vân A11 - K38D 9 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Hoạt động của đội tàu vận tải container Việt Nam - Thực trạng và giải pháp  Container nhôm: loại container này nhẹ hơn container thép, hơn nữa lại ít bị ăn mòn. Tuy nhiên, container nhôm không có tính chịu lực cao như container thép, giá thành cũng đắt hơn nhiều.  Container FRP: đây là loại container được làm bằng khung sắt và vách bằng ván ép, hai mặt được phủ bằng nhựa được gia cố bằng sợi thuỷ tinh.

Loại này có giá thành sản xuất tương đối cao, việc sửa chữa lại đòi hỏi khá nhiều công sức.  Container gỗ ván ép 1.Phân loại theo cấu trúc container: gồm một số loại cơ bản:  Container kín: gồm hai loại: container kín có cửa ở hai đầu và container kín có cửa ở hai bên.  Container mở trên (open top container): có cửa ở một đầu và hở phía trên  Container khung (flat rack container) : đây là loại container không có mái, không có thành, không có cửa, dùng để chở các hàng hóa quá nặng, hàng quá dài hoặc hàng cồng kềnh, hàng không có hình thù nhất định.  Container phẳng (flatbed container): dùng để chở ô tô hoặc hàng quá khổ quá tải.Cơ sở vật chất của vận tải container Bùi Thanh Vân A11 - K38D 10 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Hoạt động của đội tàu vận tải container Việt Nam - Thực trạng và giải pháp 1.Công cụ vận chuyển container.

a) Công cụ vận chuyển container bằng đường biển. Công cụ vận chuyển container bằng đường biển chủ yếu là các loại tàu container. Trên thế giới hiện nay có rất nhiều loại tàu container khác nhau do nhu cầu đa dạng về vận tải. Có thể kể tới một số loại tàu container sau:  Tàu chở hàng bách hóa thông thường (general cargo ship): là loại tàu chở hàng bách hóa, tuy nhiên mỗi chuyến lại có thể nhận khoảng 10-15 container để chở.

Container chủ yếu được xếp ngay trên boong. Loại tàu này cũng có một số thiết bị xếp dỡ, chằng buộc container.  Tàu bán container (semicontainer ship) : là những tàu được thiết kế để vừa chở container vừa chở các hàng hóa khác, kể cả hàng bách hóa. Loại tàu này có trọng tải không lớn và thường có cần cẩu riêng để xếp dỡ container.

 Tàu chở sà lan ( lash-lighter aboard ship) : đây là một loại tàu có cấu trúc đặc biệt. Loại tàu này chuyên dùng để chở sà lan đã được xếp đầy hàng hoặc container. Mỗi tàu loại này có thể chở được từ 15 đến 17 sà lan. Mỗi sà lan có thể chở khoảng 350 đến 1.

Người ta có thể xếp dỡ sà lan lên xuống tàu bằng cần cẩu chuyên dụng có sẵn trên tàu hoặc theo phương thức chìm-nổi của tàu mẹ. Ngoài ra, các sà lan khi được dỡ khỏi tàu mẹ có thể tự vận hành hoặc cũng có thể được đẩy hay kéo vào bờ để xếp dỡ hàng theo phương pháp thông thường. Sử dụng loại tàu này cho phép giảm được thời gian xếp dỡ so với các phương pháp thông thường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ