Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Sự Phát Triển Của Ngành Logistics Việt Nam

Tài liệu nghiên cứu Các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của ngành logistics việt nam, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Chuyên ngành

Kinh Tế Quốc Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2022

275
44
36

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ngành Logistics Việt Nam Tiềm Năng Cơ Hội

Trong suốt gần 35 năm đổi mới, Việt Nam đã đạt nhiều thành tựu kinh tế - xã hội. Một trong số đó là sự phát triển mạnh mẽ của thị trường hàng hóa, dịch vụ, được thúc đẩy bởi sự thay đổi trong quan điểm và chính sách kinh tế. Theo Tổng cục Thống kê, năm 2019, GDP 9 tháng đầu năm tăng 6,98%, mức kỷ lục so với cùng kỳ 9 năm gần nhất. Lạm phát được kiểm soát ở mức thấp, 1,91%. Sự phát triển của nhóm ngành dịch vụ, đặc biệt là logistics, đóng góp vào thành quả này. Nâng tầm hệ thống logistics là mục tiêu quan trọng của Chính phủ. Logistics gắn liền với thành công của sản xuất và thương mại, là điều kiện tiên quyết cho lưu thông hàng hóa nội địa và quốc tế. Hệ thống logistics phát triển giúp giảm thời gian, chi phí và tăng sự an toàn trong quá trình vận chuyển. Nhiều quốc gia như Mỹ, Hà Lan, Singapore và Trung Quốc đã thành công trong lĩnh vực này. Dịch bệnh COVID-19 đã tạo ra các rào cản lớn trong logistics hàng hóa, buộc các doanh nghiệp phải tập trung hơn vào các yếu tố công nghệ và phát triển hạ tầng kỹ thuật logistics.

1.1. Vai trò thiết yếu của Logistics trong chuỗi cung ứng toàn cầu

Logistics đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo dòng chảy hàng hóa thông suốt từ nhà sản xuất đến tay người tiêu dùng. Nó bao gồm nhiều hoạt động như vận tải, kho bãi, quản lý hàng tồn kho và xử lý đơn hàng. Một chuỗi cung ứng hiệu quả giúp giảm chi phí, tăng tính cạnh tranh và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, logistics càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết, giúp các doanh nghiệp Việt Nam kết nối với thị trường toàn cầu và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị khu vực và thế giới.

1.2. Vị trí địa lý chiến lược của Việt Nam trong logistics khu vực

Việt Nam có vị trí địa lý thuận lợi, nằm trên tuyến đường hàng hải huyết mạch nối liền châu Á và châu Âu. Với bờ biển dài hơn 3000 km, Việt Nam có nhiều tiềm năng phát triển hệ thống cảng biển và trở thành trung tâm trung chuyển hàng hóa quan trọng của khu vực. Bên cạnh đó, Việt Nam cũng có lợi thế về giao thông đường bộ, đường sắt và đường hàng không, tạo điều kiện thuận lợi cho việc kết nối với các quốc gia láng giềng và khu vực. Tuy nhiên, để tận dụng tối đa lợi thế này, Việt Nam cần đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng giao thông và nâng cao chất lượng dịch vụ logistics.

II. Thách Thức Ngành Logistics Việt Nam Điểm Nghẽn Cần Giải Quyết

Dù có nhiều tiềm năng, dịch vụ logistics tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều khó khăn, đặc biệt trong bối cảnh dịch COVID-19. Những khó khăn này xuất phát từ năm yếu tố chính: chính sách, cơ sở hạ tầng, nguồn nhân lực, công nghệ và thương mại hàng hóa. Chính sách về logistics cần đảm bảo tính ổn định, đồng bộ, minh bạch, giảm thủ tục hành chính và các rào cản. Giai đoạn 2020-2021, dịch COVID-19 ảnh hưởng nặng nề đến lưu thông hàng hóa. Các biện pháp phong tỏa, bất cập trong chính sách như cấp giấy đi đường, quy định xe luồng xanh, và sự thiếu nhất quán giữa các địa phương đã làm tăng chi phí logistics. Hạ tầng logistics cần đáp ứng nhu cầu sản xuất thiết yếu của chuỗi cung ứng. Sản lượng hàng hóa thông qua cảng biển tăng trong 6 tháng đầu năm 2021, nhưng hạ tầng còn nhiều hạn chế.

2.1. Hạn chế về chính sách và thủ tục hành chính trong logistics

Hệ thống chính sách và thủ tục hành chính rườm rà, thiếu đồng bộ là một trong những rào cản lớn đối với sự phát triển của ngành logistics Việt Nam. Các quy định chồng chéo, thiếu minh bạch gây khó khăn cho doanh nghiệp trong quá trình thực hiện các thủ tục hải quan, kiểm tra chuyên ngành và vận chuyển hàng hóa. Ngoài ra, sự phối hợp giữa các bộ, ngành và địa phương còn chưa chặt chẽ, dẫn đến tình trạng ách tắc và chậm trễ trong quá trình thông quan hàng hóa, làm tăng chi phí logistics và giảm tính cạnh tranh của doanh nghiệp.

2.2. Cơ sở hạ tầng logistics còn yếu kém và thiếu đồng bộ

Mặc dù đã có những cải thiện đáng kể trong những năm gần đây, cơ sở hạ tầng logistics của Việt Nam vẫn còn yếu kém và thiếu đồng bộ. Hệ thống đường bộ, đường sắt, đường thủy và đường hàng không chưa đáp ứng được nhu cầu vận chuyển hàng hóa ngày càng tăng. Các cảng biển còn hạn chế về năng lực bốc xếp và lưu trữ hàng hóa. Hệ thống kho bãi còn thiếu hiện đại và chưa đáp ứng được các tiêu chuẩn quốc tế. Tình trạng này làm tăng chi phí vận chuyển, giảm hiệu quả hoạt động logistics và ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp.

2.3. Thiếu hụt nguồn nhân lực logistics chất lượng cao

Nguồn nhân lực logistics Việt Nam còn thiếu về số lượng và yếu về chất lượng. Đội ngũ lao động chưa được đào tạo bài bản, thiếu kiến thức chuyên môn và kỹ năng mềm cần thiết để đáp ứng yêu cầu của ngành. Các chương trình đào tạo logistics còn hạn chế về nội dung và phương pháp giảng dạy. Sự thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao gây khó khăn cho doanh nghiệp trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động, ứng dụng công nghệ mới và phát triển các dịch vụ logistics tiên tiến.

III. Giải Pháp Phát Triển Ngành Logistics Tối Ưu Chính Sách Hạ Tầng

Để phát triển ngành logistics, cần có giải pháp đồng bộ, tập trung vào tối ưu chính sách và hạ tầng. Cần rà soát, sửa đổi, bổ sung các văn bản pháp luật liên quan đến logistics, tạo môi trường kinh doanh thuận lợi, minh bạch, giảm thủ tục hành chính. Đầu tư mạnh vào nâng cấp, phát triển hạ tầng giao thông, bao gồm đường bộ, đường sắt, đường thủy, đường hàng không và các cảng biển, cảng cạn. Cần có quy hoạch tổng thể, đồng bộ, kết nối các loại hình giao thông, đảm bảo khả năng vận chuyển hàng hóa thông suốt, hiệu quả. Ưu tiên phát triển các trung tâm logistics lớn, hiện đại, có khả năng kết nối với các khu công nghiệp, khu kinh tế và các thị trường tiêu thụ lớn.

3.1. Hoàn thiện khung pháp lý và chính sách hỗ trợ logistics

Việc hoàn thiện khung pháp lý và chính sách là yếu tố then chốt để tạo môi trường kinh doanh thuận lợi cho ngành logistics. Cần rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật liên quan đến logistics, đảm bảo tính đồng bộ, minh bạch và phù hợp với thông lệ quốc tế. Chính phủ cần ban hành các chính sách ưu đãi, hỗ trợ doanh nghiệp logistics về vốn, thuế, đào tạo nhân lực và ứng dụng công nghệ mới. Cần tăng cường sự phối hợp giữa các bộ, ngành và địa phương trong việc xây dựng và thực thi chính sách logistics.

3.2. Đầu tư phát triển hạ tầng logistics đồng bộ và hiện đại

Đầu tư phát triển hạ tầng logistics là yếu tố quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành. Cần tập trung đầu tư vào các dự án hạ tầng giao thông trọng điểm như đường cao tốc, đường sắt tốc độ cao, cảng biển nước sâu và sân bay quốc tế. Cần phát triển hệ thống kho bãi hiện đại, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về bảo quản và lưu trữ hàng hóa. Cần khuyến khích đầu tư tư nhân vào phát triển hạ tầng logistics thông qua các hình thức hợp tác công tư (PPP).

3.3. Ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong logistics

Ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số là xu hướng tất yếu của ngành logistics trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0. Cần khuyến khích doanh nghiệp logistics ứng dụng các công nghệ tiên tiến như IoT, AI, blockchain và big data để nâng cao hiệu quả hoạt động, giảm chi phí và tăng tính minh bạch. Chính phủ cần hỗ trợ doanh nghiệp logistics trong việc tiếp cận các nguồn vốn và công nghệ mới. Cần xây dựng hạ tầng số đồng bộ và an toàn để đảm bảo an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu.

IV. Nâng Cao Nguồn Nhân Lực Logistics Đào Tạo Thu Hút

Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là yếu tố then chốt để phát triển ngành logistics bền vững. Cần đổi mới chương trình đào tạo logistics, tăng cường kiến thức chuyên môn, kỹ năng mềm và khả năng ngoại ngữ cho sinh viên và người lao động. Khuyến khích hợp tác giữa các trường đại học, cao đẳng và doanh nghiệp logistics trong việc đào tạo và thực tập. Thu hút nhân tài từ các quốc gia phát triển, tạo môi trường làm việc chuyên nghiệp, cạnh tranh, có chính sách đãi ngộ hấp dẫn. Cần có chiến lược quốc gia về phát triển nguồn nhân lực logistics, xác định rõ mục tiêu, nhiệm vụ và giải pháp cụ thể.

4.1. Đổi mới chương trình đào tạo logistics đáp ứng nhu cầu thị trường

Chương trình đào tạo logistics cần được đổi mới để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường. Cần cập nhật kiến thức chuyên môn, kỹ năng mềm và khả năng ngoại ngữ cho sinh viên và người lao động. Cần tăng cường tính thực tiễn trong chương trình đào tạo thông qua các hoạt động thực tập, tham quan doanh nghiệp và giải quyết các tình huống thực tế. Cần khuyến khích các trường đại học, cao đẳng hợp tác với doanh nghiệp logistics trong việc xây dựng và triển khai chương trình đào tạo.

4.2. Xây dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp và cạnh tranh trong logistics

Để thu hút và giữ chân nhân tài, cần xây dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp và cạnh tranh trong ngành logistics. Cần tạo cơ hội cho người lao động được phát triển bản thân, nâng cao trình độ chuyên môn và kỹ năng. Cần có chính sách đãi ngộ hấp dẫn, bao gồm lương thưởng, phúc lợi và cơ hội thăng tiến. Cần xây dựng văn hóa doanh nghiệp cởi mở, sáng tạo và tôn trọng sự khác biệt.

V. Thương Mại Hàng Hóa Logistics Mối Quan Hệ Tương Hỗ

Phát triển thương mại hàng hóa có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển của ngành logistics. Cần đẩy mạnh xuất nhập khẩu hàng hóa, đa dạng hóa thị trường và sản phẩm, tăng cường xúc tiến thương mại và quảng bá thương hiệu Việt Nam. Tham gia sâu hơn vào các hiệp định thương mại tự do (FTA), tận dụng các cơ hội để mở rộng thị trường xuất khẩu và thu hút đầu tư nước ngoài. Cần có chính sách hỗ trợ doanh nghiệp xuất nhập khẩu, giảm chi phí giao dịch và tạo điều kiện thuận lợi cho việc thông quan hàng hóa.

5.1. Tận dụng lợi thế từ các hiệp định thương mại tự do FTA

Việt Nam đã ký kết nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA) với các đối tác thương mại lớn trên thế giới. Các FTA này tạo ra cơ hội lớn cho doanh nghiệp Việt Nam mở rộng thị trường xuất khẩu, giảm thuế quan và các rào cản thương mại. Để tận dụng tối đa lợi thế từ các FTA, doanh nghiệp logistics cần nâng cao năng lực cạnh tranh, cải thiện chất lượng dịch vụ và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Chính phủ cần hỗ trợ doanh nghiệp logistics trong việc tiếp cận thông tin về các FTA và tận dụng các ưu đãi từ các FTA này.

5.2. Đẩy mạnh ứng dụng TMĐT và logistics cho xuất khẩu

Thương mại điện tử (TMĐT) đang trở thành xu hướng tất yếu trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0. TMĐT tạo ra cơ hội lớn cho doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận thị trường toàn cầu, giảm chi phí giao dịch và tăng tính linh hoạt. Để tận dụng tối đa lợi thế từ TMĐT, doanh nghiệp logistics cần phát triển các dịch vụ logistics chuyên biệt cho TMĐT, bao gồm vận chuyển, kho bãi, xử lý đơn hàng và thanh toán. Chính phủ cần hỗ trợ doanh nghiệp logistics trong việc ứng dụng TMĐT và xây dựng hệ sinh thái TMĐT hoàn chỉnh.

VI. Tương Lai Ngành Logistics Việt Nam Bứt Phá Hội Nhập

Ngành logistics Việt Nam có nhiều tiềm năng để bứt phá và hội nhập vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Cần tiếp tục hoàn thiện chính sách, phát triển hạ tầng, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, ứng dụng công nghệ và thúc đẩy thương mại. Hợp tác chặt chẽ giữa Nhà nước, doanh nghiệp và các tổ chức xã hội để tạo động lực phát triển. Việt Nam có thể trở thành trung tâm logistics quan trọng của khu vực, đóng góp vào sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước. Theo báo cáo, năm 2021, nhờ vào hiệu quả sản xuất kinh doanh sau đại dịch, thị trường bất động sản công nghiệp và logistics có nhiều tiềm năng và dư địa để tăng trưởng trong năm 2022 (Báo cáo thị trường quý 4/2021, 2021).

6.1. Dự báo xu hướng phát triển của logistics Việt Nam trong tương lai

Trong tương lai, ngành logistics Việt Nam sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ dưới tác động của các yếu tố như hội nhập kinh tế quốc tế, tăng trưởng TMĐT và ứng dụng công nghệ mới. Các xu hướng phát triển chính của logistics Việt Nam bao gồm: logistics xanh, logistics thông minh, logistics đa phương thức và logistics tích hợp. Doanh nghiệp logistics cần chủ động nắm bắt các xu hướng này để nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững.

6.2. Vai trò của hợp tác quốc tế trong phát triển logistics Việt Nam

Hợp tác quốc tế đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển logistics Việt Nam. Cần tăng cường hợp tác với các quốc gia phát triển, các tổ chức quốc tế và các doanh nghiệp logistics hàng đầu thế giới để học hỏi kinh nghiệm, tiếp cận công nghệ mới và thu hút đầu tư. Cần tham gia tích cực vào các diễn đàn, hội nghị và triển lãm quốc tế về logistics để quảng bá hình ảnh và nâng cao vị thế của ngành logistics Việt Nam.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1. 29 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ LOGISTICS VÀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN SỰ PHÁT TRIỂN CỦA LOGISTICS. Cơ sở lý luận về logistics. Khái niê ̣m “logistics” và “ngành logistics”.

Khái niệm “phát triển ngành logistics”. Lý thuyết về các yếu tố tác động đến sư ̣ phát triển của một ngành.T và tác động của các yế u tố đế n sự phát triển. Các mô hình tiêu chí đánh giá năng lực ngành logistics. Các giả thuyết nghiên cứu và mô hình nghiên cứu đề xuất.

Các giả thuyế t nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu đề xuấ t. Thư ̣c trạng các yếu tố có trong mô hình nghiên cứu đề xuất tại Việt Nam. Yế u tố Chính sách pháp luật – Thủ tục hành chính.

Yế u tố Kế t cấ u hạ tầ ng. Yế u tố Nguồ n nhân lực và doanh nghiê ̣p logistics. Yế u tố Công nghê ̣. Yế u tố Thương mại hàng hóa.

Đánh giá chung các yế u tố có trong mô hình nghiên cứu. 79 Sơ kết chương 2. 80 v CHƯƠNG 3 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Xây dựng thang đo các biế n độc lập.

Xây dựng thang đo biế n phụ thuộc sự phát triển ngành logistics. Nghiên cứu sơ bộ. Thiế t kế bảng câu hỏi. Phỏng vấ n pretest.

Khảo sát thử nghiê ̣m. Nghiên cứu chính thức. Cách thức chọn mẫu. Phương pháp thu thập dữ liê ̣u.

Phương pháp phân tích dữ liê ̣u nghiên cứu. 93 Sơ kết chương 3. 99 CHƯƠNG 4 PHÂN TÍCH DỮ LIỆU VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Kết quả nghiên cứu.

Thống kê mô tả. Phân tích hê ̣ số Cronbach’s Alpha. Phân tích yế u tố khám phá EFA. Phân tích yế u tố khẳng định CFA.

Phân tích mô hình mạng SEM. Kiểm định Bootstrap. Phân tích cấ u trúc đa nhóm. Thảo luận kết quả nghiên cứu.

Yế u tố chính sách luật pháp và thủ tục hành chính. Yế u tố kế t cấ u hạ tầ ng. Yế u tố công nghê ̣. Yế u tố nguồ n nhân lực và doanh nghiê ̣p logistics.

Yế u tố thương mại hàng hóa. So sánh kế t quả nghiên cứu với một số nghiên cứu trước đi trước. 120 Sơ kết chương 4. 121 CHƯƠNG 5 THỰC TRẠNG, TRIỂN VỌNG VÀ GIẢI PHÁP NHẰM PHÁT TRIỂN NGÀNH LOGISTICS TẠI VIỆT NAM dưới tác động của các nhân tố ảnh hưởng.

Thư ̣c trạng và triển vọng phát triển của ngành logistics tại Việt Nam 123 5. Quá trình hình thành và phát triển của ngành logistics ở Viê ̣t Nam. Thực trạng phát triển của ngành logistics tại Viê ̣t Nam. Dự báo ngành logistics Viê ̣t Nam và xu thế phát triển ngành logistics toàn cầ u 127 5.

Một số giải pháp cho hiệp hội và doanh nghiệp logistics. Nhóm giải pháp yế u tố chính sách luật pháp và thủ tục hành chính. Nhóm giải pháp yế u tố kế t cấ u hạ tầ ng logistics. Nhóm giải pháp yế u tố công nghê.

Nhóm giải pháp yế u tố nguồ n nhân lực và doanh nghiê ̣p logistics. Nhóm giải pháp yế u tố thương mại hàng hóa. Một số kiến nghị chính sách đối với cơ quan nhà nước. Kiế n nghị liên quan đế n Chính sách – Pháp luật.

Kiế n nghị liên quan đế n Hạ tầ ng logistics. Kiế n nghị liên quan đế n Công nghê ̣, Nguồ n nhân lực logistics và Thương mại hàng hóa. 144 Sơ kết chương 5. 145 vii KẾT LUẬN.

147 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ. 150 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 152 Tài liệu tham khảo tiếng Việt. 152 Sách & Giáo trình.

152 Bài báo khoa học. 153 Bài viế t kỷ yế u hội thảo. 156 Tài liê ̣u trực tuyế n. 156 Báo cáo của cơ quan/ tổ chức.

157 Tài liệu tham khảo tiếng Anh. 158 Sách & Giáo trình. 158 Bài báo khoa học. 161 PHỤ LỤC 1 DÀN BÀI PHỎNG VẤN SÂU.

165 PHỤ LỤC 2 KẾT QUẢ PHỎNG VẤN SÂU. 172 PHỤ LỤC 3 HIỆU CHỈNH THANG ĐO SAU PHỎNG VẤN SÂU. 174 PHỤ LỤC 4 BẢNG KHẢO SÁT CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN SỰ PHÁT TRIỂN NGÀNH LOGISTICS TẠI VIỆT NAM. 175 PHỤ LỤC 5 KẾT QUẢ KIỂM ĐỊNH CRONBACH’S ALPHA NGHIÊN CỨU SƠ BỘ CÁC BIẾN ĐỘC LẬP.

179 PHỤ LỤC 6 KẾT QUẢ PHÂN TÍCH EFA NGHIÊN CỨU SƠ BỘ CÁC BIẾN ĐỘC LẬP. 184 PHỤ LỤC 7 KẾT QUẢ KIỂM ĐỊNH CRONBACH’S ALPHA NGHIÊN CỨU SƠ BỘ BIẾN PHỤ THUỘC. 187 PHỤ LỤC 8 KẾT QUẢ PHÂN TÍCH EFA NGHIÊN CỨU SƠ BỘ CHO KHÁI NIỆM PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG. 190 viii PHỤ LỤC 9 THỐNG KÊ MÔ TẢ NGHIÊN CỨU CHÍNH THỨC.

193 PHỤ LỤC 10 KẾT QUẢ KIỂM ĐỊNH CRONBACH'S ALPHA NGHIÊN CỨU CHÍNH THỨC CÁC BIẾN ĐỘC LẬP LẦN 1. 197 PHỤ LỤC 11 KẾT QUẢ KIỂM ĐỊNH CRONBACH'S ALPHA NGHIÊN CỨU CHÍNH THỨC CÁC BIẾN ĐỘC LẬP LẦN 2. 202 PHỤ LỤC 12 KẾT QUẢ KIỂM ĐỊNH CRONBACH'S ALPHA NGHIÊN CỨU CHÍNH THỨC BIẾN PHỤ THUỘC LẦN 1. 207 PHỤ LỤC 13 KẾT QUẢ KIỂM ĐỊNH CRONBACH'S ALPHA NGHIÊN CỨU CHÍNH THỨC BIẾN PHỤ THUỘC LẦN 2.

210 PHỤ LỤC 14 KẾT QUẢ PHÂN TÍCH EFA NGHIÊN CỨU CHÍNH THỨC CÁC BIẾN ĐỘC LẬP. 213 PHỤ LỤC 15 KẾT QUẢ PHÂN TÍCH EFA NGHIÊN CỨU CHÍNH THỨC BIẾN PHỤ THUỘC. 216 PHỤ LỤC 17 KẾT QUẢ PHÂN TÍCH CFA BẬC 1 NGHIÊN CỨU CHÍNH THỨC BIẾN PHỤ THUỘC. 221 PHỤ LỤC 18 KẾT QUẢ PHÂN TÍCH CFA BẬC 2 NGHIÊN CỨU CHÍNH THỨC BIẾN PHỤ THUỘC.

224 PHỤ LỤC 19 MÔ HÌNH PHÂN TÍCH SEM MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. 227 PHỤ LỤC 20 KẾT QUẢ KIỂM ĐỊNH CÁC GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU229 PHỤ LỤC 21 MÔ HÌNH PHÂN TÍCH ĐA NHÓM. 230 PHỤ LỤC 22 DANH SÁCH DOANH NGHIỆP THAM GIA KHẢO SÁT. 233 ix DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Danh mục từ viết tắt tiếng Việt STT Từ viết tắt Nghĩa tiếng Việt 1 CHLB Cộng hòa Liên bang 2 CNTT Công nghệ thông tin 3 CP Chính phủ 4 ctg.

các tác giả 5 DN Doanh nghiệp 6 GS Giáo sư 7 KCN Khu công nghiệp 8 Km Ki-lô-mét 9 NĐ-CP Nghị định Chính phủ 10 NXB Nhà xuất bản 11 TMĐT Thương mại điện tử 12 TS Tiến sĩ 13 TTHC Trung tâm hành chính 14 UBND Ủy ban Nhân dân 15 VN Việt Nam 16 VTĐTNĐ Vận tải đường thủy nội địa 17 XHCN Xã hội chủ nghĩa Danh mục từ viết tắt tiếng Anh STT Từ viết tắt Nghĩa tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt 1 3PL Third-party logistics Logistics bên thứ ba 2 4PL Fourth-party logistics Logistics bên thứ tư 3 ADB Asian Development Ngân hàng phát triển châu Á Bank 4 AGV Automated guided Xe chuyển hàng tự động vehicle 5 AHP Analytic Hierarchy mô hình phân tích thứ bậc Process 6 AI Artificial intelligence Trí tuệ nhân tạo 7 AIS Automatic Identification Hệ thống nhận diện tự động System 8 ASEAN The Association of Hiệp hội các quốc gia Southeast Asian Nations Đông Nam Á 9 BOT Build – Operate - Hợp đồng xây dựng - kinh Transfer doanh - chuyển giao x 10 CIF Cost, insurance, and Giá thành, Bảo hiểm và Cước freight 11 CNG Compressed Natural gas Khí thiên nhiên nén 12 COVID-19 Coronavirus Disease Dịch bệnh viêm đường hô hấp 2019 cấp do virút Corona gây ra năm 2019 13 CPS Cyber-physical system Hệ thống không gian mạng thực – ảo 14 CPTPP Comprehensive and Hiệp định Đối tác toàn diện và Progressive Agreement tiến bộ xuyên Thái Bình for Trans-Pacific Dương Partnership 15 CSCMP Council of Supply Chain Hội đồng các chuyên gia quản Management trị chuỗi cung ứng Professionals 16 DRS Data Recording Systems Hệ thống ghi dữ liệu 17 DSS Decision Support Hệ thống hỗ trợ quyết định Systems 18 DWT Deadweight tonnage Trọng tải toàn phần 19 EDI Electronic data Hệ thống trao đổi dữ liệu ở interchange tầm quốc gia 20 EFA Exploratory factor Phân tích yếu tố khám phá analysis 21 ES Expert Systems Hệ thống chuyên gia 22 ETC Electronic Toll Làn thu phí tự động Collection 23 EU European Union Liên minh châu Âu 24 EVFTA European Union– Hiệp định Thương mại tự do Vietnam Free Trade Việt Nam - EU Agreement 25 EWEC East-West Economic Hành lang kinh tế Đông – Tây Corridor 26 FOB Free On Board Miễn trách nhiệm Trên Boong tàu 27 FS Smart factories Nhà máy thông minh 28 FTA Free trade agreement Hiệp định thương mại tự do 29 GCI Global Connectedness Chỉ số Kết nối toàn cầu Index xi 30 GDP Gross domestic product Tổng sản phẩm nội địa 31 GMS Greater Mekong Tiểu vùng Sông Mekong Subregion Mở rộng 32 IATA International Air Hiệp hội vận tải hàng không Transport Association thế giới 33 ICAO International Civil Tổ chức Hàng không Dân Aviation Organization dụng Quốc tế 34 ICD Inland Container Depot Cảng cạn/ cảng khô/ cảng nội địa 35 ICS International Chamber Phòng Vận tải biển quốc tế of Shipping 36 IMO International Maritime Tổ chức Hàng hải Quốc tế Organization 37 INCOTERMS International Điều khoản thương mại quốc Commercial Terms tế 38 IoS Internet of Services Internet dịch vụ 39 IoT Internet of Things Internet vạn vật 40 IT Information technology Công nghệ thông tin 41 JICA Japan International Cơ quan hợp tác quốc tế Nhật Cooperation Agency Bản 42 KLM Koninklijke Luchtvaart Hãng hàng không Quốc gia Maatschappij Hà Lan 43 LAC The US. Logistics Hội đồng quản trị logistics Administration Council Hoa Kỳ 44 LIS Logistics Information Hệ thống thông tin logistics System 45 LPG Liquefied Petroleum Gas Khí dầu mỏ hóa lỏng 46 LPI Logistics performance Chỉ số Hiệu quả Logistics index 47 MIS Management Hệ thống thông tin quản lý Information Systems 48 MTO Multimodal Transport Người kinh doanh vận tải đa Operator phương thức 49 NAPAS National Payment Công ty Cổ phần Thanh toán Services Quốc gia Việt Nam 50 ODA Official development Hỗ trợ Phát triển Chính thức assistance 51 PEST Political, economic, Chính trị, kinh tế, xã hội, công social and technological nghệ xii 52 PPP Public–private Quan hệ đối tác công - tư partnership 53 RF Refrigerated container Container bảo ôn 54 RFID Radio frequency Công nghệ định vị bằng sóng indentification radio 55 SEM Structural equation Mô hình hồi quy mạng modeling 56 SWOT Strengths, Weaknesses, Điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, Opportunities, and thách thức Threats 57 TEU Twenty-foot equivalent Đơn vị tương đương 20 foot unit 58 The U.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Sự Phát Triển Ngành Logistics Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về những yếu tố chính tác động đến sự phát triển của ngành logistics tại Việt Nam. Từ cơ sở hạ tầng, chính sách nhà nước đến công nghệ và nguồn nhân lực, tài liệu này phân tích một cách chi tiết các yếu tố này và cách chúng tương tác với nhau để thúc đẩy hoặc cản trở sự phát triển của ngành. Độc giả sẽ nhận được những thông tin hữu ích về xu hướng hiện tại và tương lai của logistics, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn hoặc nghiên cứu thêm.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Giải pháp phát triển logistics đô thị tại một số quốc gia châu âu và đề xuất cho việt nam, nơi cung cấp các giải pháp từ các quốc gia phát triển mà Việt Nam có thể áp dụng. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ phát triển logistics xanh tại việt nam trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về xu hướng phát triển bền vững trong ngành logistics. Cuối cùng, tài liệu Nghiên cứu công nghệ blockchain trong logistics và chuỗi cung ứng sẽ mang đến cái nhìn về công nghệ tiên tiến có thể cải thiện hiệu quả trong ngành này. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các khía cạnh khác nhau của ngành logistics tại Việt Nam.