Tổng quan luận án

Công trình nghiên cứu luận án tiến sĩ với đề tài "Các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của ngành logistics Việt Nam" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Vương Thị Bích Ngà, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. TS. Hoàng Văn Châu, thuộc chuyên ngành Kinh tế quốc tế (mã số: 9310106) tại Trường Đại học Ngoại thương Hà Nội vào năm 2022.

Về tính cấp thiết, trong tiến trình gần 35 năm đổi mới và hội nhập, Việt Nam đã ghi nhận sự chuyển biến tích cực trong chính sách kinh tế và thương mại dịch vụ. Theo số liệu từ Tổng cục Thống kê, năm 2019 ghi nhận GDP 9 tháng đầu năm tăng 6,98% và lạm phát bình quân được kiểm soát ở mức 1,91%. Trong cơ cấu kinh tế, logistics đóng vai trò là một ngành dịch vụ hạ tầng quan trọng, bảo đảm dòng lưu thông hàng hóa nội địa và quốc tế. Mặc dù sở hữu vị trí địa lý thuận lợi với đường bờ biển dài hơn 3.000 km, ngành logistics Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều khó khăn, đặc biệt là sự gián đoạn chuỗi cung ứng trong bối cảnh đại dịch COVID-19 giai đoạn 2020 – 2022. Những hạn chế này bắt nguồn từ năm phương diện cốt lõi: chính sách pháp lý, kết cấu hạ tầng, nguồn nhân lực, trình độ công nghệ và sự phát triển của thương mại hàng hóa.

Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định xuất phát từ thực tế: các công trình trước đây tại Việt Nam chủ yếu tập trung vào việc mô tả thực trạng hoặc phân tích định tính các yếu tố tác động đến ngành logistics, thiếu vắng các mô hình định lượng đánh giá toàn diện các yếu tố tác động đến sự phát triển của ngành theo định hướng bền vững (bao gồm cả kinh tế, xã hội và môi trường), đặc biệt là trong bối cảnh biến động kinh tế do dịch bệnh COVID-19 gây ra.

Mục tiêu tổng quát của luận án là phân tích và đánh giá sự ảnh hưởng của các yếu tố dự báo đến sự phát triển của ngành logistics ở Việt Nam hiện nay, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành logistics Việt Nam so với các nước trong cộng đồng kinh tế ASEAN và trên thế giới.

Để hiện thực hóa mục tiêu tổng quát, luận án thực hiện 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý luận về logistics và lý thuyết về sự phát triển cũng như định hướng phát triển bền vững, từ đó đề xuất mô hình nghiên cứu nhằm dự đoán các yếu tố có ảnh hưởng đến sự phát triển chung của ngành logistics tại Việt Nam.
  2. Thứ hai, phân tích, đánh giá thực trạng năm yếu tố được dự đoán có tác động đến hoạt động logistics tại Việt Nam, bao gồm: chính sách pháp luật, hạ tầng, nguồn nhân lực và doanh nghiệp, công nghệ và thương mại hàng hóa.
  3. Thứ ba, trên cơ sở thu thập dữ liệu và xây dựng mô hình nghiên cứu, thực hiện tìm hiểu và phân tích những tác động của năm yếu tố kể trên đến chất lượng hoạt động logistics tại Việt Nam.
  4. Thứ tư, dựa trên kết quả phân tích, đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả các yếu tố thực sự có tác động đến logistics, từ đó phát triển hoạt động logistics tại Việt Nam.

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu của luận án bao gồm 5 câu hỏi:

  • Câu hỏi nghiên cứu số 1: Sự phát triển của ngành logistics chịu ảnh hưởng của những yếu tố nào?
  • Câu hỏi nghiên cứu số 2: Thực trạng chất lượng năm yếu tố được dự đoán có tác động đến hoạt động logistics tại Việt Nam như thế nào?
  • Câu hỏi nghiên cứu số 3: Sau khi phân tích dữ liệu, những yếu tố nào thực sự tác động đến hoạt động logistics tại Việt Nam?
  • Câu hỏi nghiên cứu số 4: Mức độ tác động của từng yếu tố nói trên đến hoạt động logistics tại Việt Nam là mạnh hay yếu?
  • Câu hỏi nghiên cứu số 5: Để phát triển ngành logistics Việt Nam, giải pháp cải thiện hiệu quả các yếu tố nói trên là gì?

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển ngành logistics, bao gồm chính sách luật pháp và thủ tục hành chính, kết cấu cơ sở hạ tầng, nguồn nhân lực, công nghệ thông tin và thương mại hàng hóa tại Việt Nam.
  • Phạm vi nội dung: Các lý thuyết về logistics và phát triển bền vững liên quan đến logistics; mô hình nghiên cứu tác động của 5 nhóm yếu tố nêu trên đến sự phát triển bền vững của ngành logistics (đo lường qua 3 khía cạnh: kinh tế, xã hội, môi trường).
  • Phạm vi không gian: Toàn lãnh thổ Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Phân tích hoạt động logistics trong giai đoạn 1990 – 2021 và đề xuất giải pháp định hướng cho giai đoạn 2022 – 2030.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng hợp và phân loại các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo hai nhóm nội dung chính:

Nhóm nghiên cứu về sự phát triển của ngành logistics:

  • Samaras (2000) khảo sát 80 doanh nghiệp logistics, xác định vai trò của chi phí, tốc độ giao hàng và lợi thế khách hàng đối với dịch vụ logistics đầu vào (inbound logistics).
  • Blancas và ctg. (2010) đề xuất 5 nhóm giải pháp cho logistics Việt Nam: hiện đại hóa hải quan, minh bạch hóa văn bản pháp luật, quy hoạch hành lang vận tải đa phương thức, nâng cao tính chuyên nghiệp của vận tải đường bộ và chiến lược phát triển cảng cửa ngõ.
  • Sullivan (2006) đánh giá cơ hội và thách thức của các phương thức vận tải đường bộ, đường sắt, hàng không, đường thủy tại Việt Nam.
  • Báo cáo của Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB, 2007) và các nghiên cứu của Banomyong (2007, 2008, 2010) xác lập cấu trúc hệ thống logistics quốc gia gồm 4 thành phần (người sử dụng dịch vụ, nhà cung cấp dịch vụ, thể chế chính sách, kết cấu hạ tầng) và 4 tiêu chí đánh giá hiệu quả (chi phí, độ thuận tiện, độ tin cậy, độ an toàn).
  • Zhang và Lu (2013) sử dụng mô hình SWOT, PEST, AHP đề xuất 12 tiêu chí đánh giá năng lực logistics quốc gia (7 yếu tố cơ bản và 5 yếu tố nâng cao).
  • Đinh Lê Hải Hà (2013) phân tích hệ thống logistics Việt Nam giai đoạn 1986 – 2013 dựa trên thể chế, hạ tầng và môi trường cạnh tranh.
  • Bùi Duy Linh (2018) khảo sát 423 doanh nghiệp, xác định 6 nhóm yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh ngành logistics Việt Nam, trong đó nguồn nhân lực và thể chế pháp lý có tác động mạnh nhất.
  • Nguyễn Thị Tuyết Nga (2019) khảo sát 331 doanh nghiệp tại Đồng bằng sông Cửu Long, chỉ ra 4 yếu tố tác động đến sự phát triển doanh nghiệp logistics: chính sách địa phương, môi trường kinh doanh, vốn và năng lực nội tại.
  • Đoàn Ngọc Ninh (2019) nghiên cứu bài học từ phát triển hạ tầng logistics của Trung Quốc về việc thu hút vốn tư nhân và doanh nghiệp nước ngoài.

Nhóm nghiên cứu về 5 yếu tố tác động cụ thể:

  1. Chính sách luật pháp và thủ tục hành chính: Viện Nomura (2002) chỉ ra sự chồng chéo trong quản lý nhà nước theo ngành dọc và bất cập của Luật Thương mại 2005. Banomyong và ctg. (2008), Zhang và Lu (2013), Đặng Đình Đào (2012), Tạ Thị Thùy Trang (2018) phân tích tác động của khung khổ pháp lý, thủ tục hải quan và quy định logistics đối với thương mại điện tử.
  2. Kết cấu hạ tầng: Viện Nomura (2002), JICA (2010), Business Monitor International (2009, 2011), Zhang và Lu (2013), Đặng Đình Đào (2012, 2017) đánh giá thực trạng phân bổ hạ tầng thiếu đồng bộ, hạn chế về kết nối cảng biển, đường sắt và hệ thống kho bãi tiêu chuẩn.
  3. Nguồn nhân lực và doanh nghiệp logistics: Viện Nomura (2002) và số liệu Hiệp hội VIFFAS chỉ rõ sự thiếu hụt lao động qua đào tạo bài bản. Đặng Đình Đào (2012), Nguyễn Xuân Hảo (2015) phân tích quy mô doanh nghiệp nhỏ lẻ, manh mún và yêu cầu chuẩn hóa chức danh, kỹ năng lao động.
  4. Công nghệ: Viện Nomura (2002), Đặng Đình Đào (2012), Trần Thị Hương (2020), Trần Thị Minh Quyên (2021) phân tích ứng dụng WMS, EDI, RFID, Blockchain và công nghệ thông tin viễn thông trong việc giám sát chuỗi cung ứng.
  5. Thương mại hàng hóa: Phạm Thị Huyền (2020), Hoàng Thị Đoan Trang và Hoàng Ngọc Thuận (2020), Đỗ Thị Thúy (2020), Lý Tuấn (2021) phân tích tác động tương hỗ giữa logistics với bán lẻ, xuất nhập khẩu và sự bùng nổ của thương mại điện tử (chuyển phát chặng cuối, mô hình 4PL).

Luận án tổng hợp bảng thống kê từ Báo cáo Logistics Việt Nam (2020) để làm rõ các thách thức lớn nhất mà doanh nghiệp trong ngành đang gặp phải:

Thách thức Tỷ lệ doanh nghiệp lựa chọn (%)
Cơ sở hạ tầng còn hạn chế 81,8
Thiếu hụt nguồn lao động chuyên sâu 63,6
Thể chế, chính sách có nhiều bất cập 54,6
Thủ tục hành chính phức tạp 45,5
Chi phí logistics cao 36,4

Khoảng trống nghiên cứu được lựa chọn giải quyết: Luận án bổ sung biến thương mại hàng hóa bên cạnh 4 yếu tố truyền thống; xây dựng cấu trúc biến phụ thuộc phát triển ngành logistics theo 3 khía cạnh phát triển bền vững (kinh tế, xã hội, môi trường); đồng thời kiểm định mô hình định lượng trong bối cảnh đặc thù của giai đoạn dịch COVID-19 (2020 – 2022).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án hệ thống hóa các định nghĩa và lý luận về logistics:

  • Hội đồng Quản trị Logistics Hoa Kỳ (LAC): Quá trình lập kế hoạch, thực hiện và kiểm soát dòng dịch chuyển, lưu kho của nguyên vật liệu, bán thành phẩm, thành phẩm và thông tin liên quan.
  • Christopher (1998): Quá trình quản lý chiến lược thu mua, di chuyển và lưu kho nguyên vật liệu, thành phẩm qua các kênh tiếp thị.
  • World Maritime University (1999): Quá trình tối ưu hóa vị trí, lưu trữ và vận chuyển tài nguyên từ nhà cung ứng qua sản xuất, phân phối đến người tiêu dùng.
  • Hội đồng các chuyên gia Quản trị Chuỗi cung ứng Hoa Kỳ (CSCMP, 2001): Một bộ phận của chuỗi cung ứng, hoạch định và kiểm soát dòng lưu chuyển hàng hóa, dịch vụ, thông tin hai chiều.
  • Edward Frazelle (2003): Quá trình lưu chuyển của vật tư, thông tin và tiền tệ từ người cung ứng đến người tiêu dùng cuối cùng.
  • GS. TS. Đoàn Thị Hồng Vân (2003): Quá trình tối ưu hóa các hoạt động vận chuyển và dự trữ hàng hóa từ nơi sản xuất đến nơi tiêu thụ cuối cùng.
  • UNCTAD (2004): Việc có được thứ cần thiết tại địa điểm và thời gian đúng nhất.
  • Luật Thương mại Việt Nam 2005 (Điều 233): Hoạt động thương mại thực hiện một hoặc nhiều công đoạn gồm nhận hàng, vận chuyển, lưu kho, lưu bãi, làm thủ tục hải quan, đóng gói bao bì, ghi ký mã hiệu, giao hàng để hưởng thù lao.
  • Nguyễn Quốc Tuấn (2015), Tào Thị Hải (2020): Khái niệm dịch vụ logistics gắn với chuỗi tác nghiệp và quản lý nhà nước tại các đô thị cảng.

Khung phân tích của luận án bao gồm:

  • 5 biến độc lập: (1) Chính sách luật pháp và thủ tục hành chính, (2) Kết cấu hạ tầng, (3) Nguồn nhân lực và doanh nghiệp logistics, (4) Công nghệ, (5) Thương mại hàng hóa.
  • 1 biến phụ thuộc bậc 2: Sự phát triển ngành logistics theo định hướng bền vững, cấu thành từ 3 thành phần bậc 1: Phát triển kinh tế, Phát triển xã hội, Phát triển môi trường.

Quy trình và phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp định tính: Lược khảo tài liệu, phỏng vấn chuyên gia và phỏng vấn sâu (pretest) để hiệu chỉnh mô hình và thang đo nháp.
  • Phương pháp định lượng:
    • Giai đoạn sơ bộ: Khảo sát thử nghiệm từ ngày 01/06/2021 đến ngày 30/06/2021; kiểm định sơ bộ qua hệ số tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA).
    • Giai đoạn chính thức: Khảo sát thu thập dữ liệu bằng bảng hỏi trực tiếp và trực tuyến từ 350 doanh nghiệp logistics tại Việt Nam.
    • Các kỹ thuật phân tích số liệu: Thống kê mô tả, kiểm định Cronbach's Alpha (lần 1 và lần 2), phân tích EFA biến độc lập và biến phụ thuộc, phân tích nhân tố khẳng định CFA bậc 1 và bậc 2 (kiểm định độ phù hợp mô hình, độ tin cậy tổng hợp, giá trị hội tụ, giá trị phân biệt), phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM, kiểm định Bootstrap tái lấy mẫu và phân tích cấu trúc đa nhóm (Multigroup).
    • Công cụ xử lý: Phần mềm SPSS, AMOS và Microsoft Excel.

Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp thu thập từ bảng khảo sát các doanh nghiệp logistics và phỏng vấn chuyên gia; dữ liệu thứ cấp từ Tổng cục Thống kê, Báo cáo Logistics Việt Nam 2020, Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA), Ngân hàng Thế giới (chỉ số LPI).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan đến đề tài

Chương 1 hệ thống hóa các nghiên cứu trong nước và quốc tế về ngành logistics, phân định thành hai luồng chính: nghiên cứu về sự phát triển ngành logistics và nghiên cứu các yếu tố tác động. Tác giả phân tích các luận điểm từ các nghiên cứu của Viện Nomura (2002), ADB (2007), Banomyong (2008), Zhang và Lu (2013), Đặng Đình Đào (2012, 2017), Bùi Duy Linh (2018), Nguyễn Thị Tuyết Nga (2019)... Chương này tổng hợp số liệu thực trạng thách thức của ngành từ Báo cáo Logistics Việt Nam (2020), chỉ rõ 81,8% doanh nghiệp phản ánh khó khăn về cơ sở hạ tầng, 63,6% về lao động chuyên sâu và 54,6% về thể chế chính sách. Từ đó, tác giả chỉ ra khoảng trống về việc nghiên cứu tác động đa chiều đến sự phát triển bền vững của ngành trong bối cảnh biến động kinh tế do đại dịch COVID-19.

Chương 2: Cơ sở lý luận về logistics và các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của logistics

Chương 2 trình bày có hệ thống các khái niệm lý luận về logistics, ngành logistics và phát triển bền vững ngành logistics (gồm 3 trụ cột: kinh tế, xã hội, môi trường). Tác giả phân tích các mô hình đánh giá năng lực logistics như SWOT, PEST, AHP và bộ chỉ số LPI của WB. Trên cơ sở đó, luận án thiết lập mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập (Chính sách pháp luật - thủ tục hành chính, Kết cấu hạ tầng, Nguồn nhân lực và doanh nghiệp logistics, Công nghệ, Thương mại hàng hóa) tác động đến biến phụ thuộc Sự phát triển ngành logistics. Đồng thời, chương 2 phân tích bức tranh thực trạng của 5 yếu tố này tại Việt Nam, phản ánh các điểm nghẽn về hạ tầng kết nối, thủ tục hải quan, chất lượng nhân lực, mức độ ứng dụng công nghệ và sự gia tăng khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu, thương mại điện tử.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu hai giai đoạn. Tác giả thiết lập hệ thống thang đo cho 5 biến độc lập và 3 thành phần của biến phụ thuộc. Giai đoạn nghiên cứu sơ bộ được tiến hành thông qua phỏng vấn sâu chuyên gia (dàn bài, kết quả và hiệu chỉnh thang đo) và khảo sát thử nghiệm từ ngày 01/06/2021 đến 30/06/2021 với các bước kiểm định Cronbach's Alpha và EFA sơ bộ. Giai đoạn nghiên cứu chính thức trình bày quy trình chọn mẫu, thu thập dữ liệu từ 350 doanh nghiệp logistics, kỹ thuật làm sạch dữ liệu và quy trình phân tích thống kê chi tiết trên SPSS và AMOS: phân tích độ tin cậy Cronbach's Alpha, EFA, CFA bậc 1 và bậc 2, mô hình SEM, Bootstrap và phân tích đa nhóm.

Chương 4: Phân tích dữ liệu và kết quả nghiên cứu

Chương 4 trình bày các kết quả phân tích định lượng từ mẫu khảo sát chính thức:

  • Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học và đặc điểm sự nghiệp của mẫu khảo sát.
  • Kết quả kiểm định Cronbach's Alpha và EFA (lần 1 và lần 2) cho cả biến độc lập và biến phụ thuộc, xác nhận tính đơn hướng và độ tin cậy của các thang đo.
  • Kết quả phân tích CFA bậc 1 và CFA bậc 2 chứng minh mô hình đạt độ tương thích tốt với dữ liệu thị trường, đạt chuẩn về độ tin cậy tổng hợp, giá trị hội tụ và giá trị phân biệt.
  • Kết quả phân tích mô hình SEM và kiểm định Bootstrap xác nhận ý nghĩa thống kê của các giả thuyết nghiên cứu về mối quan hệ giữa 5 yếu tố độc lập với sự phát triển bền vững của ngành logistics. Kết quả phân tích đa nhóm làm rõ sự khác biệt giữa các nhóm doanh nghiệp.
  • Thảo luận kết quả nghiên cứu chi tiết theo từng yếu tố: vai trò điều tiết của chính sách pháp luật, tầm quan trọng của hạ tầng kết nối, mức độ sẵn sàng ứng dụng công nghệ, năng lực của nguồn nhân lực và động lực thúc đẩy từ thương mại hàng hóa; so sánh đối chiếu với các công trình đi trước.

Chương 5: Thực trạng, triển vọng và giải pháp nhằm phát triển ngành logistics tại Việt Nam dưới tác động của các nhân tố ảnh hưởng

Chương 5 phân tích quá trình hình thành, thực trạng và dự báo triển vọng phát triển của ngành logistics Việt Nam giai đoạn 2022 – 2030, dẫn chứng số liệu chỉ số LPI giai đoạn 2014 – 2018. Trên cơ sở kết quả định lượng, tác giả xây dựng hai nhóm giải pháp:

  1. Nhóm giải pháp dành cho Hiệp hội (VLA) và doanh nghiệp logistics: Tối ưu hóa quy trình theo chính sách pháp lý; đầu tư nâng cấp kho bãi, phương tiện vận tải; đẩy mạnh chuyển đổi số (WMS, EDI, TMS, IoT); nâng cao chất lượng đào tạo nhân sự nội bộ và liên kết phục vụ thương mại điện tử, xuất nhập khẩu.
  2. Nhóm kiến nghị chính sách đối với cơ quan quản lý nhà nước: Hoàn thiện thể chế pháp lý, minh bạch hóa thủ tục hải quan, đồng bộ quy hoạch hạ tầng giao thông đa phương thức, hỗ trợ ứng dụng công nghệ và xây dựng chiến lược phát triển nguồn nhân lực logistics quốc gia.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận:

  • Luận án bổ sung và lấp đầy khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm về các yếu tố tác động đến sự phát triển của ngành logistics tại các nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam.
  • Thiết lập mô hình nghiên cứu toàn diện tích hợp yếu tố thương mại hàng hóa cùng 4 yếu tố nền tảng (chính sách, hạ tầng, nhân lực, công nghệ).
  • Đo lường sự phát triển của ngành logistics dưới cấu trúc biến bậc 2 phản ánh định hướng phát triển bền vững qua 3 khía cạnh: phát triển kinh tế, phát triển xã hội và phát triển môi trường.
  • Đánh giá thực nghiệm tác động của các yếu tố trong bối cảnh đặc thù của đại dịch COVID-19 giai đoạn 2020 – 2022, cung cấp khung tham chiếu học thuật cho các nghiên cứu tiếp theo khi nền kinh tế đối diện biến động môi trường tương tự.

Đóng góp về mặt thực tiễn và giải pháp:

  • Cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm từ 350 doanh nghiệp logistics giúp các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Công Thương, Bộ Giao thông Vận tải, Tổng cục Hải quan) có căn cứ tham mưu điều chỉnh chính sách, quy hoạch hành lang kinh tế và đơn giản hóa thủ tục hành chính.
  • Cung cấp bức tranh đánh giá khách quan về điểm nghẽn hạ tầng và nhân lực, hỗ trợ các doanh nghiệp logistics xác định chiến lược đầu tư công nghệ, cải thiện năng lực cạnh tranh và giảm thiểu chi phí logistics.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên phạm vi và nội dung trình bày trong văn bản luận án:

  • Mẫu khảo sát tập trung vào các doanh nghiệp logistics tại Việt Nam và thu thập dữ liệu trong giai đoạn chịu ảnh hưởng trực tiếp của dịch bệnh COVID-19 (tháng 6/2021).
  • Hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai được tác giả định hướng: Tiếp tục kiểm định mô hình trong giai đoạn phục hồi kinh tế bình thường mới, mở rộng phạm vi khảo sát theo các phân khúc dịch vụ chuyên biệt (như chuỗi cung ứng lạnh, 3PL, 4PL) hoặc thực hiện nghiên cứu so sánh đối chiếu đa nhóm giữa các thị trường trong khối ASEAN.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho nhiều đối tượng:

  • Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế, Quản trị Logistics và Chuỗi cung ứng: Tham khảo phương pháp xây dựng thang đo biến bậc 2, quy trình kiểm định mô hình SEM, CFA và phân tích đa nhóm trên AMOS.
  • Các cơ quan quản lý nhà nước và nhà hoạch định chính sách: Sử dụng số liệu và các nhóm kiến nghị tại Chương 5 để xây dựng quy hoạch hạ tầng logistics quốc gia và hoàn thiện khung pháp lý về dịch vụ logistics.
  • Các hiệp hội nghề nghiệp (VLA, VIFFAS) và lãnh đạo doanh nghiệp logistics: Vận dụng các nhóm giải pháp về chuyển đổi số, tối ưu hóa chi phí vận hành và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình nghiên cứu chính thức của luận án bao gồm những biến số nào?
Mô hình gồm 5 biến độc lập: (1) Chính sách luật pháp và thủ tục hành chính, (2) Kết cấu hạ tầng, (3) Nguồn nhân lực và doanh nghiệp logistics, (4) Công nghệ, (5) Thương mại hàng hóa; và 1 biến phụ thuộc bậc 2 là Sự phát triển ngành logistics (được cấu thành từ 3 khía cạnh bậc 1: Phát triển kinh tế, Phát triển xã hội, Phát triển môi trường).

2. Quy mô mẫu và phương pháp phân tích định lượng chính thức được thực hiện như thế nào?
Luận án thực hiện khảo sát chính thức trên mẫu gồm 350 doanh nghiệp logistics tại Việt Nam thông qua hình thức trực tiếp và trực tuyến. Dữ liệu được phân tích bằng phần mềm SPSS và AMOS qua các kỹ thuật: Thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích EFA, phân tích CFA bậc 1 & bậc 2, phân tích mô hình mạng SEM, kiểm định Bootstrap và phân tích cấu trúc đa nhóm Multigroup.

3. Theo Báo cáo Logistics Việt Nam 2020 được trích dẫn trong luận án, những thách thức lớn nhất của ngành là gì?
Báo cáo ghi nhận 5 thách thức hàng đầu gồm: Cơ sở hạ tầng còn hạn chế (81,8%), Thiếu hụt nguồn lao động chuyên sâu (63,6%), Thể chế chính sách có nhiều bất cập (54,6%), Thủ tục hành chính phức tạp (45,5%) và Chi phí logistics cao (36,4%).

4. Khung thời gian và không gian nghiên cứu của luận án được xác định ra sao?
Phạm vi không gian được thực hiện trên toàn lãnh thổ Việt Nam. Phạm vi thời gian nghiên cứu thực trạng hoạt động logistics giai đoạn 1990 – 2021 (dữ liệu khảo sát thử nghiệm thu thập tháng 6/2021), từ đó đề xuất các giải pháp định hướng cho giai đoạn 2022 – 2030.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Vương Thị Bích Ngà đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực nghiệm về các yếu tố tác động đến sự phát triển bền vững của ngành logistics Việt Nam. Bằng việc kết hợp phương pháp định tính và định lượng trên mẫu khảo sát 350 doanh nghiệp logistics thông qua mô hình SEM và CFA bậc 2, công trình đã làm rõ mức độ tác động của chính sách pháp luật, kết cấu hạ tầng, nguồn nhân lực, công nghệ và thương mại hàng hóa. Các kết quả nghiên cứu và hệ thống giải pháp, kiến nghị được đề xuất tại Chương 5 cung cấp luận cứ khoa học quan trọng cho công tác quản lý nhà nước và định hướng phát triển doanh nghiệp logistics Việt Nam giai đoạn 2022 – 2030.