Các yếu tố ảnh hưởng đến nợ xấu trong ngành ngân hàng Việt Nam

Tài liệu nghiên cứu Luận văn determinant of non performance loans the case of vietnamese banking sector, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

University of Economic Institute of Social Studies

Chuyên ngành

Development Economics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Thesis

2016

60
9
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHAPTER 1: INTRODUCTION

1.1. Overview of Vietnamese banking sector and non-performing loans

1.2. Research objectives and research question

2. CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW

2.1. Non-performing loans definition

2.2. Bank-specific determinants of non-performing loans

2.3. Macroeconomic determinants of non-performing loans

2.4. Government intervention and foreign investment in banking system

3. CHAPTER 3: METHODOLOGY AND DATA

4. CHAPTER 4: ANALYSIS RESULTS

4.1. Main findings and policy implication

4.2. Limitation of the study

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nợ Xấu Ngân Hàng Việt Nam Thách Thức và Cơ Hội

Ngành ngân hàng Việt Nam bao gồm ba loại hình sở hữu chính: ngân hàng thương mại nhà nước, ngân hàng thương mại cổ phần và ngân hàng nước ngoài. Các ngân hàng thương mại nhà nước đóng vai trò quan trọng trong hệ thống tài chính quốc tế, cung cấp vốn cho các lĩnh vực trọng yếu của nền kinh tế Việt Nam. Tuy nhiên, hệ thống ngân hàng Việt Nam đã chịu tác động đáng kể từ suy thoái kinh tế giai đoạn 2008-2012, dẫn đến sự gia tăng nợ xấu. Nguyên nhân chính là sự suy giảm chất lượng danh mục cho vay. Tình trạng này tương tự như các hệ thống ngân hàng quốc tế khác, Việt Nam đã trải qua giai đoạn bong bóng nhà đất và tăng trưởng nhanh chóng trên thị trường chứng khoán. Việc tiếp cận các khoản vay dễ dàng và tăng trưởng tín dụng nhanh chóng đã khiến ngành ngân hàng Việt Nam phải đối mặt với rủi ro tín dụng khi nền kinh tế suy thoái. Theo báo cáo của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, danh mục cho vay đã tăng đáng kể từ năm 2005 đến năm 2007, với tốc độ tăng trưởng tín dụng đạt 52,42% vào năm 2007.

1.1. Tăng trưởng tín dụng và tác động đến tỷ lệ nợ xấu

Tăng trưởng tín dụng nóng, đặc biệt trong giai đoạn 2005-2007, đã tạo ra áp lực lớn lên chất lượng tín dụng của các ngân hàng. Việc mở rộng cho vay một cách ồ ạt, kết hợp với quy trình thẩm định lỏng lẻo, đã dẫn đến sự tích tụ nợ xấu. Theo một nghiên cứu, tỷ lệ tăng trưởng tín dụng cao thường đi kèm với sự gia tăng tỷ lệ nợ xấu trong tương lai. Điều này đặc biệt đúng trong bối cảnh nền kinh tế có nhiều biến động và các yếu tố rủi ro không được kiểm soát chặt chẽ. Việc kiểm soát tăng trưởng tín dụng là một trong những giải pháp quan trọng để giảm thiểu rủi ro nợ xấu.

1.2. Ảnh hưởng của kinh tế vĩ mô tới nợ xấu ngân hàng

Các yếu tố kinh tế vĩ mô như tăng trưởng GDP, tỷ lệ thất nghiệp, lãi suất và nợ công có ảnh hưởng lớn đến khả năng trả nợ của các doanh nghiệp và cá nhân. Khi nền kinh tế suy thoái, tỷ lệ thất nghiệp tăng và thu nhập giảm, khả năng trả nợ của người vay cũng giảm theo, dẫn đến sự gia tăng nợ xấu. Nghiên cứu của Truong Ngoc Thanh (2016) chỉ ra rằng, các yếu tố kinh tế vĩ mô có tác động đáng kể đến nợ xấu trong ngành ngân hàng Việt Nam. Cụ thể, nợ công gia tăng có thể làm giảm khả năng trả nợ của các chủ thể kinh tế.

II. Các Vấn Đề Nổi Cộm Phân Tích Nguyên Nhân Gây Nợ Xấu

Nhiều biện pháp đã được Ngân hàng Nhà nước Việt Nam thực hiện để giải quyết vấn đề nợ xấu, bao gồm tăng tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu lên 9%, tăng cường hạn chế cho vay tín dụng, thành lập Công ty Quản lý tài sản Việt Nam (VAMC), mua lại nợ xấu của các ngân hàng yếu kém, tái cơ cấu các ngân hàng yếu kém, ban hành quy định phân loại nợ mới, v.v. Ngoài ra, mức vốn điều lệ tối thiểu của ngành ngân hàng đã được tăng lên. Trần lãi suất đã được áp dụng lại để kiểm soát hoạt động của ngành ngân hàng cũng như ổn định nền kinh tế. Tuy nhiên, tỷ lệ nợ xấu không được cải thiện đáng kể. Theo báo cáo của Ngân hàng Thế giới, nợ xấu đã giảm xuống 3,107% vào cuối năm 2013 do chuyển giao nợ xấu cho VAMC. Tuy nhiên, nợ xấu năm 2013 cũng nhấn mạnh rằng tỷ lệ này có thể là 9% nếu tất cả các khoản nợ tái cơ cấu được bao gồm (Mellor, Minh, & Thuc, 2014).

2.1. Quản trị rủi ro tín dụng yếu kém và nợ xấu

Một trong những nguyên nhân chính dẫn đến sự gia tăng nợ xấuquản trị rủi ro tín dụng yếu kém tại các ngân hàng. Các quy trình thẩm định tín dụng lỏng lẻo, thiếu kiểm soát trong quá trình giải ngân và giám sát sau cho vay đã tạo điều kiện cho sự tích tụ nợ xấu. Các ngân hàng cần tăng cường năng lực quản trị rủi ro tín dụng, bao gồm xây dựng hệ thống đánh giá rủi ro hiệu quả, kiểm soát chặt chẽ quy trình cho vay và tăng cường giám sát sau cho vay.

2.2. Ảnh hưởng của thị trường bất động sản tới nợ xấu

Thị trường bất động sản có mối liên hệ mật thiết với ngành ngân hàng, đặc biệt là thông qua các khoản vay thế chấp. Khi thị trường bất động sản gặp khó khăn, giá trị tài sản thế chấp giảm, dẫn đến rủi ro nợ xấu gia tăng. Sự biến động của thị trường bất động sản có thể gây ra những tác động tiêu cực đến khả năng trả nợ của các chủ thể kinh tế, đặc biệt là các nhà đầu tư bất động sản. Việc giám sát chặt chẽ các khoản vay liên quan đến thị trường bất động sản là rất quan trọng để ngăn ngừa rủi ro nợ xấu.

2.3. Nợ tái cơ cấu và nguy cơ tiềm ẩn nợ xấu

Việc tái cơ cấu nợ được xem là một giải pháp tạm thời để giúp các doanh nghiệp và cá nhân vượt qua khó khăn tài chính. Tuy nhiên, nếu quá trình tái cơ cấu không được thực hiện một cách cẩn thận và hiệu quả, nó có thể che giấu các vấn đề thực sự về khả năng trả nợ của người vay. Các khoản nợ tái cơ cấu có thể trở thành nợ xấu trong tương lai nếu tình hình tài chính của người vay không được cải thiện một cách bền vững. Do đó, cần có sự giám sát chặt chẽ đối với các khoản nợ tái cơ cấu để đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả.

III. Giải Pháp Giảm Nợ Xấu Hướng Dẫn Quản Lý Rủi Ro Tín Dụng

Theo ước tính của cơ quan xếp hạng Moody’s, nợ xấu có thể cao hơn và vượt quá 15% trong trường hợp thực hiện đánh giá theo tiêu chuẩn quốc tế. Mối quan tâm về nợ xấu đã được đặt ra trong các ngành ngân hàng Việt Nam trong những năm gần đây. Ngoài ra, nguyên nhân gốc rễ của nợ xấu của lĩnh vực ngân hàng đã được xem xét để tìm ra biện pháp tốt nhất để giải quyết nợ xấu. Do đó, mục đích chính của nghiên cứu này là kiểm tra các yếu tố quyết định của nợ xấu trong trường hợp ngành ngân hàng Việt Nam để tìm ra ý nghĩa chính sách phù hợp để giải quyết nợ xấu ngân hàng. Xem xét các nghiên cứu thực nghiệm, có nhiều cách tiếp cận để kiểm tra các yếu tố quyết định nợ xấu.

3.1. Nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng

Nâng cao năng lực quản trị rủi ro tín dụng là một trong những giải pháp quan trọng nhất để giảm thiểu nợ xấu. Các ngân hàng cần xây dựng hệ thống đánh giá rủi ro tín dụng toàn diện, từ khâu thẩm định ban đầu đến giám sát sau cho vay. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận liên quan để đảm bảo tính hiệu quả của quy trình quản trị rủi ro. Ngoài ra, cần tăng cường đào tạo và nâng cao trình độ chuyên môn cho cán bộ tín dụng.

3.2. Kiểm soát tăng trưởng tín dụng và chất lượng cho vay

Việc kiểm soát tăng trưởng tín dụng quá nóng là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng tín dụng. Các ngân hàng cần tuân thủ các quy định về giới hạn tín dụng và tỷ lệ an toàn vốn. Cần chú trọng đến việc thẩm định kỹ lưỡng các dự án và khách hàng vay vốn, đảm bảo khả năng trả nợ của họ. Việc đa dạng hóa danh mục cho vay cũng là một biện pháp quan trọng để giảm thiểu rủi ro tập trung.

3.3. Tăng cường giám sát và thanh tra hoạt động ngân hàng

Ngân hàng Nhà nước cần tăng cường hoạt động giám sát ngân hàng và thanh tra để đảm bảo các ngân hàng tuân thủ các quy định về an toàn hoạt động và quản trị rủi ro. Cần phát hiện và xử lý kịp thời các sai phạm trong hoạt động tín dụng để ngăn ngừa sự tích tụ nợ xấu. Việc công khai thông tin về tình hình nợ xấu của các ngân hàng cũng là một biện pháp quan trọng để tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm.

IV. Ứng Dụng Mô Hình Phân Tích Nợ Xấu Nghiên Cứu Trường Hợp

Mặt khác, một số nghiên cứu thực nghiệm cố gắng tìm ra mối liên hệ giữa các biến cụ thể của ngân hàngnợ xấu, bao gồm vốn hóa ngân hàng, lợi nhuận của ngân hàng, quy định của ngân hàng, v.v. Cách tiếp cận này mạnh mẽ hơn trong việc giải thích sự khác biệt về nợ xấu của ngân hàng. Ví dụ: sử dụng dữ liệu tổng hợp về ngân hàng từ 59 quốc gia, yếu tố nội bộ bao gồm tỷ lệ an toàn vốn, chính sách dự phòng thận trọng, quyền sở hữu tư nhân hoặc nước ngoài, tăng cường hệ thống pháp luật có tác động đáng kể đến nợ xấu của ngân hàng (Boudriga, Taktak, & Jellouli, 2009). Hơn nữa, tình trạng mất khả năng thanh toán của tổ chức tài chính cũng là kết quả của nợ xấu cao (Farhan, Sattar, Chaudhry, & Khalil, 2012).

4.1. Phân tích dữ liệu bảng không cân bằng và kết quả

Nghiên cứu của Truong Ngoc Thanh (2016) sử dụng dữ liệu bảng không cân bằng của 30 ngân hàng Việt Nam trong giai đoạn 2008-2012 để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến nợ xấu. Kết quả cho thấy rằng cả yếu tố kinh tế vĩ mô và yếu tố đặc thù của ngân hàng đều có tác động đáng kể đến nợ xấu. Cụ thể, tỷ lệ chi phí hoạt động trên thu nhập và tốc độ tăng trưởng tín dụng có ảnh hưởng thống kê đến nợ xấu.

4.2. Tác động của can thiệp chính phủ và đầu tư nước ngoài

Nghiên cứu cũng xem xét tác động của can thiệp chính phủđầu tư nước ngoài đến nợ xấu. Kết quả cho thấy rằng tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu và tỷ lệ đòn bẩy tài chính bị ảnh hưởng ở các ngân hàng nhà nước, dẫn đến nợ xấu cao hơn. Tuy nhiên, tác động của đầu tư nước ngoài vào các ngân hàng 100% vốn nước ngoài đến nợ xấu không được hỗ trợ trong nghiên cứu này. Điều này cho thấy rằng các ngân hàng nhà nước có thể dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố chính trị và xã hội hơn, trong khi các ngân hàng nước ngoài có thể có hệ thống quản trị rủi ro tốt hơn.

V. Kết Luận và Tương Lai Kiểm Soát Nợ Xấu Ngân Hàng

Tóm lại, vấn đề tài chính làm tăng thêm mối quan tâm về nợ xấu trong những năm gần đây. Các yếu tố quyết định nợ xấu đã được kiểm tra trong nhiều nghiên cứu thực nghiệm. Tuy nhiên, các yếu tố quyết định nợ xấu trong trường hợp ngành ngân hàng Việt Nam chưa được kiểm tra. Do đó, nghiên cứu này sẽ kiểm tra các yếu tố quyết định nợ xấu trong trường hợp ngành ngân hàng Việt Nam.

5.1. Kiểm soát nợ công và tăng cường khả năng trả nợ

Một trong những khuyến nghị chính sách quan trọng là cần kiểm soát chặt chẽ nợ công để tăng cường khả năng trả nợ của các chủ thể kinh tế. Nợ công gia tăng có thể làm giảm khả năng trả nợ của các doanh nghiệp và cá nhân, dẫn đến sự gia tăng nợ xấu. Chính phủ cần có các biện pháp quản lý nợ công hiệu quả để đảm bảo sự ổn định của nền kinh tế.

5.2. Cải thiện quy trình thẩm định và giám sát cho vay

Cần cải thiện quy trình thẩm định và giám sát cho vay để giảm thiểu sự gia tăng nợ xấu ở cấp ngân hàng. Các ngân hàng cần áp dụng các tiêu chuẩn thẩm định tín dụng chặt chẽ hơn và tăng cường giám sát sau cho vay để phát hiện và xử lý kịp thời các vấn đề tiềm ẩn. Việc sử dụng công nghệ thông tin trong quy trình thẩm định và giám sát cũng có thể giúp nâng cao hiệu quả.

27/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

UNIVERSITY OF ECONOMIC INSTITUDE OF SOCIAL STUDIES HOCHIMINH CITY THE HAGUE VIETNAM THE NETHERLANDS VIETNAM - NETHERLANDS PROGRAMME FOR M. IN DEVELOPMENT ECONOMICS DETERMINANTS OF NONPERFORMING LOANS THE CASE OF VIETNAMESE BANKING SECTOR A thesis submitted in partial fulfillment of the requirements for degree of MASTER OF ARTS IN DEVELOPMENT ECONOMICS By TRUONG NGOC THANH Academic Supervisor DR. NGUYEN THI THUY LINH HO CHI MINH CITY, DECEMBER 2016 Determinants of nonperforming loans – The case of Vietnamese banking sector ABSTRACT The main purpose of this study is to examine the determinants of non-performing loans (NPLs) in the case of Vietnamese banking sector by analyzing the unbalanced panel data of 30 Vietnamese banks over the period of 2008 – 2012. Both of macroeconomic and bank-specific determinants are employed when modeling the regression of NPLs’ determinants.

Macroeconomic factors including Gross Domestic Product (GDP) growth rate, unemployment rate, real lending interest rate and sovereign debt are exogenous variables that effect on NPLs. Besides that, the study examine the bank-specific determinants by analyzing relevant hypothesis such as ‘bad management’, ‘pro-cyclical credit policy’, ‘skimping’, ‘diversification’, ‘too big to fail’, ‘moral hazard’ hypothesis. According these hypotheses, return on equity, inefficiency rate, proportion of non-interest income and leverage ratio are the endogenous variables which effect to NPLs. In addition, credit growth rate is added into model to examine its effect on NPLs.

Moreover, the effects of government intervention and foreign investment on NPLs are also examined in this study by investigating the difference in NPLs of state-owned banks and fully foreign-owned banks. The fixed effect of unbalance panel data is employed to test these hypotheses. Regarding bank-specific factors, the inefficiency rate and credit growth rate statistically affect on NPLs. However, return on equity, non-interest income rate, leverage ratio do not statistically significant effect on NPLs.

According to regression result, it shows the negative and significant relationship between the inefficiency rate and NPLs that is consistent with ‘skimping’ hypothesis. Moreover, the relationship between credit growth and NPLs is significant and negative. As the regression result, all of macroeconomic determinants including GDP growth rate, unemployment rate, real lending interest rate and sovereign debt statistically significant affect on NPLs. The regression shows the positive and significant relationship between the sovereign debt and NPLs which is consistent with hypothesis.

The increase in sovereign debt will reduce payment ability that increases the future NPLs. However, the regression shows the positive relationship between GDP growth rate and NPLs and negative relationships between the unemployment rate, lending interest rate and NPLs that is not consistent with hypothesis. Truong Ngoc Thanh – Class 19 Determinants of nonperforming loans – The case of Vietnamese banking sector Regarding the government intervention, the regression shows that return on equity and leverage ratio are affected in state-owned bank that lead to higher NPLs. However, the effect of foreign investment in fully foreign-owned banks on NPLs is not supported in this study.

There are some policy implications based on the regression results. Firstly, the sovereign debt should be strictly control in order to enhance the payment ability of debtors. Secondly, the underwriting and monitoring loans process should be controlled to reduce NPLs expansion at bank level. Finally, the operations of state-owned banks should be controlled to reduce NPLs expansion in state-owned banks.

Truong Ngoc Thanh – Class 19 Page ii Determinants of nonperforming loans – The case of Vietnamese banking sector TABLE OF CONTENT CHAPTER 1: INTRODUCTION. Overview of Vietnamese banking sector and non-performing loans. Research objectives and research question. 4 CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW.

Non-performing loans definition. Bank-specific determinants of non-performing loans. Macroeconomic determinants of non-performing loans. Government intervention and foreign investment in banking system.

16 CHAPTER 3: METHODOLOGY AND DATA. 23 CHAPTER 4: ANALYSIS RESULTS. Main findings and policy implication. Limitation of the study.

41 Truong Ngoc Thanh – Class 19 Page i Determinants of nonperforming loans – The case of Vietnamese banking sector LIST OF TABLE Table 1: Definition of variables used in modeling NPLs determinants. 17 Table 2: Specific calculation of variables. 22 Table 3: Methodology test. 24 Table 4: Descriptive statistics.

25 Table 5: The correlation matrix. 26 Table 6: Summarize NPLs. 27 Table 7: The regression result. 28 Table 8: Regression result of dummy variables.

29 Table 9: Empirical evidence for tested hypothesis. 34 Truong Ngoc Thanh – Class 19 Page ii Determinants of nonperforming loans – The case of Vietnamese banking sector CHAPTER 1: INTRODUCTION 1. Overview of Vietnamese banking sector and non-performing loans There are three types of ownership in Vietnamese banking sector including state-owned commercial banks, joint stock commercial banks, foreign banks (Kalra, 2012). State-owned commercial banks play an important responsibility in international financial by lending to main sectors in Vietnamese economy.

In particular, loans of trade and industry sectors central is granted by Bank for Industry and Trade (ViettinBank) while foreign payments is in-charged by Bank for Foreign Trade (VietcomBank). In additional, loans of agriculture and fishing are supported by Bank for Agricultural Development (AgriBank). Concerning the bank market share, state-owned commercial bank account for large bank market share in 2010 (Kalra, 2012). Besides that, the growth of joint stock commercial banks also contributes in the banking sectors throughout their financial services.

In Vietnam, banking sector is under the control of government throughout the State bank operations. Besides the financial responsibility, some duties of state-owned bank are expected. In particular, loans of main sectors in the economy are financed by state-owned commercial banks. In addition, money supply and demand are controlled by state bank by opening the market operation, reserve system, bank rate policy.

Moreover, all regulation as well as guideline of banking operations must be complied with state bank’s regulation. The Vietnamese banking system is significantly impacted by the economic depression over the period of 2008 – 2012 which leads to NPLs expansion. The main cause of bank problem is the deterioration of loan portfolio. As the same situation with international banking system, Vietnam experienced with a period of the housing bubble and rapid growth in the stock market.

Allowing easy access to loans and rapid credit growth, Vietnamese banking sector had to face with the credit exposure when economy went down. According to report of State Vietnamese Bank, the loan portfolio significant increased from 2005 to 2007. Specially, the credit growth rate was 52.42% in 2007 that doubly increases comparing with this in 2006. In addition, high unemployment rate in period of economic downturn strongly impact to the payment debt ability.

Moreover, the weakness of Vietnamese banking sector is one cause that expand the problem loans. Excessive loans, loose credit policy assessment, less mortgage loans, lose control in loan monitoring are the problems of Vietnamese banking sectors. Truong Ngoc Thanh – Class 19 Page 1 Determinants of nonperforming loans – The case of Vietnamese banking sector As the consequence, the NPLs rate was 3.4% in 2012 which doubly increases comparing with this in 2009. Many reactions were implemented by State bank of Vietnam to solve the bank’s NPLs.

The number of policies was implemented including increasing capital adequacy ratio to 9%, increasing restriction for lending credit, establishing Vietnam asset management company (VAMC), buying NPLs of weak banks, restructuring weak banks, issuing new loan classification, etc. In addition, minimum of charter capital of banking sector was increased. Interest rate ceilings were re-imposed to control operation of banking sector as well stable the economy. However, the NPLs rate was not significantly improved.

According the World Bank’s report, the NPLs declined to 3.107% by the end of 2013 because of transferring bad loans to the VAMC. However, the NPLs in 2013 also emphasizes that this rate could be 9% if all restructured loans were included (Mellor, Minh, & Thuc, 2014). In the other sides, according to rating agency Moody’s estimation, NPL could be higher and exceed 15% in the case of implement international standard assessment. The concern of NPLs was raised in Vietnamese banking sectors in recent years.

In addition, the root cause of NPLs of bank’s sector was examined to find out best measure for NPLs solving. Therefore, the main purpose of this research is to examine the determinants of NPLs in the case of Vietnamese banking sector in order to find out the appropriate policy implication for solving banking NPLs. Research problem Reviewing empirical studies, there are many approaches to examine the determinants of NPLs. On the one hand, macroeconomic factors could be employed to evaluate their effect on NPLs.

Berge and Boye (2007) conclude that real interest rate and unemployment are highly sensitive with the problem loans. They find out that one of primary contribution in real interest rate and unemployment rate improvement is the problem loans’ declining (Berge & Boye, 2007). Besides that, according to study of Reinhart and Rogoff (2011), they made conclusion that NPLs could be considered as the one root cause of banking crisis. According International Monetary Fund working paper, basing on the NPLs in Central, Eastern and South Eastern Europe, the research indicates that strong feedback of macroeconomic condition including GDP growth, unemployment and inflation on NPLs (Klein, 2013).

The econometric result suggests GDP growth is one of the macro explanatory of NPLs. Besides that, the significant linkage between macroeconomic condition and NPLs is also supported by the Truong Ngoc Thanh – Class 19 Page 2 Determinants of nonperforming loans – The case of Vietnamese banking sector investigation of determinant of NPLs of 85 banks in three countries including Italy, Greece and Spain (Messai & Jouini, 2013). However, this approach does not consider the effect of banking specific variables that illustrate the characteristic of each bank, which generates different effect on the risk exposure at the bank level. On the other hand, some empirical studies attempt to find out the linkage between bank-specific variables and NPLs including bank capitalization, bank profitability, bank regulation, etc.

This approach is more powerful in explanation of difference of banking NPLs. For instance, using the aggregate banking data from 59 countries, internal factor including the capital adequacy ratio, prudent provisioning policy, private or foreign ownership, strengthening the legal system have significant impact on banks’ NPLs (Boudriga, Taktak, & Jellouli, 2009). Moreover, the insolvency of financial institution is also the result of high NPLs (Farhan, Sattar, Chaudhry, & Khalil, 2012). In addition, other study attempts to find out impact of ownership status or market power on NPLs.

It generally accepted that NPLs associated with the inefficiency, failures of the banks in the financial crisis period (Ahmad & Bashir, 2013). Other approach to examine NPLs’ determinant is analyzing the effect of both macroeconomic and bank-specific factors on NPLs. In particular, the macroeconomic and microeconomic factors are combined to examine the NPLs of commercial and saving bank in Spain. It concludes that all macroeconomic and microeconomic factors have specific effect on NPLs (Salas & Saurina, 2002).

Using the data of Greek banking system, the empirical study combines both macroeconomic and bank- specific factors to assess NPLs’ determinant. This study finds out that bank-specific factors have a different impact on NPLs of different loan categories including mortgage, business and consumer loan portfolios (Louzis, Vouldis, & Metaxas, 2011). Government intervention and foreign investment are also considered as the endogenous variables that affect to NPLs. Some arguments show that government intervention play important role to manage economic in which market failure are balanced (Garcıa-Marco & Robles-Fernandez, 2008).

Other arguments supported for private-sector monitoring hypothesis. Regarding foreign investment, it is general accepted that bank will get advantages from experience of management as well as capital from foreign investment. However, its effect varies in different studies. In summary, the financial problem raise more concern in the NPLs in recent years.

The determinants of NPLs are examined in many empirical studies. However, the determinants of NPLs in the case of Truong Ngoc Thanh – Class 19 Page 3 Determinants of nonperforming loans – The case of Vietnamese banking sector Vietnamese banking sector are not examined.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Các yếu tố ảnh hưởng đến nợ xấu trong ngành ngân hàng Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về những yếu tố chính dẫn đến tình trạng nợ xấu trong hệ thống ngân hàng. Tác giả phân tích các nguyên nhân như quản lý rủi ro, chất lượng tín dụng và các yếu tố kinh tế vĩ mô, từ đó giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách thức mà những yếu tố này tác động đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng.

Bài viết không chỉ mang lại kiến thức lý thuyết mà còn cung cấp những gợi ý thực tiễn cho các nhà quản lý ngân hàng trong việc cải thiện quy trình cho vay và giảm thiểu rủi ro. Để mở rộng thêm kiến thức về quản lý rủi ro trong ngân hàng, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ tài chính ngân hàng nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại việt nam, nơi phân tích sâu hơn về các yếu tố tác động đến rủi ro tín dụng.

Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh hạn chế rủi ro tín dụng trong cho vay doanh nghiệp tại ngân hàng tmcp quân đội chi nhánh đà nẵng sẽ cung cấp những giải pháp cụ thể để giảm thiểu rủi ro trong cho vay doanh nghiệp. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ quản lý rủi ro ngân hàng thương mại cổ phần trên địa bàn thành phố việt trì tỉnh phú thọ, tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về quản lý rủi ro trong ngành ngân hàng.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về các vấn đề liên quan đến nợ xấu và quản lý rủi ro trong ngành ngân hàng.