Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Tài chính Ngân hàng (mã số: 9 34 02 01) với đề tài "Nghiên cứu khả năng vượt qua căng thẳng thanh khoản và tín dụng của ngân hàng thương mại Việt Nam" do nghiên cứu sinh Lê Thị Thanh Huyền thực hiện tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh (năm 2021), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Đức Trung và TS. Phạm Thị Thanh Xuân.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Hệ thống ngân hàng đóng vai trò kênh dẫn vốn chủ đạo cho nền kinh tế và là công cụ truyền dẫn chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN). Biến động tài chính toàn cầu từ sau cuộc khủng hoảng 2008–2010 cùng các vấn đề nội tại của hệ thống tài chính Việt Nam (tăng trưởng tín dụng cao hơn huy động vốn, nợ xấu tồn đọng, áp lực tái cơ cấu) khiến các ngân hàng thương mại (NHTM) đối mặt với rủi ro thanh khoản (RRTK) và rủi ro tín dụng (RRTD) thường trực. Điển hình là các sự cố căng thẳng thanh khoản giai đoạn 2010–2011 tại SCB, TinNghiaBank, Ficombank do mất cân đối kỳ hạn, hay sự kiện rút tiền hàng loạt tại Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB) vào tháng 8/2012 với hơn 8.000 tỷ đồng bị rút trong 2 ngày tại chi nhánh TP. Hồ Chí Minh. Đặc biệt, từ cuối năm 2019, đại dịch Covid-19 bùng phát đã tác động tiêu cực đến chuỗi cung ứng, hoạt động sản xuất kinh doanh và khả năng trả nợ của khách hàng vay vốn.

Trong bối cảnh Việt Nam chuẩn bị tham gia Chương trình Đánh giá Khu vực Tài chính (FSAP) của Ngân hàng Thế giới (WB) và Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), đồng thời triển khai Thông tư 22/2019/TT-NHNN theo định hướng Basel II tiến tới Basel III, công cụ kiểm tra sức chịu đựng (Stress Test - ST) trở thành yêu cầu quản trị bắt buộc. Luận án xác định 3 khoảng trống nghiên cứu chính:

  1. Thiếu quy trình điều chỉnh mô hình Stress Test chuẩn của IMF sao cho phù hợp với đặc thù vận hành của hệ thống NHTM Việt Nam thông qua khảo sát thực tế và tham vấn chuyên gia.
  2. Chưa có công trình đánh giá đồng thời khả năng chống chịu cú sốc RRTK và RRTD trên cùng một mẫu nghiên cứu gồm phần lớn các NHTM quy mô lớn nhất trong cùng một giai đoạn để làm rõ mối liên hệ giữa hai loại rủi ro.
  3. Chưa có nghiên cứu Stress Test tích hợp biến động kinh tế vĩ mô và tác động của đại dịch Covid-19 vào việc xây dựng kịch bản rủi ro tín dụng tại Việt Nam.

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu tổng quát: Đánh giá khả năng chịu đựng cú sốc RRTK và RRTD của các NHTM trong hệ thống ngân hàng Việt Nam; từ đó đề xuất các giải pháp duy trì khả năng thanh khoản và vượt qua các cú sốc tín dụng.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Phân tích thực trạng RRTK và RRTD của các NHTM trong hệ thống ngân hàng Việt Nam.
    2. Tính toán và phân tích khả năng vượt qua cú sốc RRTK và RRTD cho các NHTM trong hệ thống ngân hàng Việt Nam.
    3. Đề xuất giải pháp và khuyến nghị cho hệ thống ngân hàng nhằm nâng cao khả năng chịu đựng RRTK và RRTD, đảm bảo an toàn hoạt động cho hệ thống tài chính.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Thực trạng khả năng thanh khoản và tín dụng, cũng như nguy cơ RRTK và RRTD mà các NHTM thuộc hệ thống ngân hàng Việt Nam đã đối mặt trong giai đoạn 2012 – 2020 như thế nào?
  2. Phương pháp Stress Test do IMF xây dựng dùng để đánh giá khả năng chịu đựng các cú sốc rủi ro thanh khoản và tín dụng cần phải điều chỉnh như thế nào cho phù hợp với đặc thù hoạt động của các NHTM Việt Nam? Những kịch bản cú sốc RRTK và tín dụng đã phù hợp chưa và nên điều chỉnh ra sao?
  3. Khả năng chịu đựng cú sốc RRTK và RRTD của các NHTM thuộc hệ thống ngân hàng Việt Nam như thế nào qua các bài đánh giá Stress Test?
  4. Các giải pháp mà các NHTM đang áp dụng nhằm phòng ngừa và giảm thiểu RRTK và RRTD đã thực sự phù hợp chưa và cần những thay đổi gì?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Khả năng chịu đựng cú sốc RRTK và RRTD của NHTM trong hệ thống ngân hàng Việt Nam.
  • Phạm vi nội dung: Bản chất, mục đích, phương pháp luận về Stress Test mảng thanh khoản và tín dụng của NHTM.
  • Phạm vi không gian: 26 ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) trong hệ thống ngân hàng Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian:
    • Stress Test thanh khoản: Giai đoạn 2012 – 2020 (thời kỳ thực hiện Luật các Tổ chức tín dụng 2010, đề án tái cấu trúc hệ thống ngân hàng và chuẩn an toàn Basel II).
    • Stress Test tín dụng: Kịch bản cập nhật số liệu căng thẳng phát sinh do dịch bệnh Covid-19 trong năm 2020.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm

Tác giả đã hệ thống hóa các công trình nghiên cứu nền tảng về Stress Test trên thế giới và trong nước:

  • Khung lý thuyết Stress Test quốc tế: Crockett (1997) giải thích bối cảnh ra đời của Stress Test nhằm nhận diện lỗ hổng hệ thống. Blaschke và cộng sự (2001) công bố phiên bản công cụ Stress Test đầu tiên của IMF; Čihák (2007) hoàn thiện khung hướng dẫn phương pháp luận phiên bản 2.0; Ong (2014) chuẩn hóa phiên bản 3.0. Berkowitz (1999) và Quagliariello (2009) phân tích việc kết hợp Stress Test vào các mô hình rủi ro toàn diện.
  • Phân loại và kỹ thuật kiểm định: CGFS (2005) định hình khung Stress Test cấp vi mô. Jones, Hilbers và Slack (2004) làm rõ Stress Test vĩ mô trên danh mục các định chế đại diện. Kalirai và Scheicher (2002) so sánh ưu nhược điểm giữa phương pháp tiếp cận từ trên xuống (Top-down) của cơ quan giám sát và từ dưới lên (Bottom-up) của từng ngân hàng.
  • Mô hình hóa rủi ro thanh khoản và tín dụng: Greuning và Bratanovic (2009) phân nhóm rủi ro ngân hàng (tài chính, hoạt động, môi trường). Holmström và Tirole (1998), Rose và Hudgins (2006) phân tích sự đánh đổi giữa thanh khoản và khả năng sinh lời. Về đo lường thanh khoản, Berger và Bouwman (2009) phân loại tài sản - nợ theo 3 mức (thanh khoản, bán thanh khoản, kém thanh khoản), trong khi Čihák (2007) thiết lập công thức tài sản thanh khoản dựa trên dữ liệu bảng cân đối kế toán. Về rủi ro tín dụng, Eklund và cộng sự (2001) ứng dụng mô hình Logit; hướng dẫn của IMF (2003b) thiết lập mô hình hồi quy đa biến đồng thời giữa tỷ lệ nợ xấu (NPLs), đòn bẩy nợ và chi phí vốn thực tế.

Vị trí và khoảng trống luận án giải quyết

Luận án kế thừa khung phân tích Stress Test vĩ mô của IMF (phiên bản Čihák 2007 và Ong 2014), nhưng khắc phục hạn chế của việc áp đặt nguyên mẫu cơ học bằng cách hiệu chỉnh các tham số đầu vào cho phù hợp với hệ thống kế toán và quy định an toàn của NHNN Việt Nam. Điểm định vị của luận án là đánh giá đồng thời cả hai loại rủi ro trọng yếu trên cùng tập mẫu 26 NHTMCP, lồng ghép trực tiếp các cú sốc suy giảm kinh tế do dịch bệnh Covid-19 năm 2020 vào việc kiểm tra tỷ lệ an toàn vốn (CAR).


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án vận dụng các lý thuyết kinh tế - ngân hàng chuẩn tắc:

  • Lý thuyết rủi ro kinh doanh ngân hàng: Theo Shrieves và Dahl (1992), Greuning và Bratanovic (2009), Duffie và Singleton (2012), rủi ro được chia thành: rủi ro tài chính (cấu trúc bảng cân đối, tín dụng, thanh khoản, thị trường, lãi suất, tiền tệ), rủi ro hoạt động (gian lận, quy trình, công nghệ) và rủi ro môi trường (chính sách vĩ mô, pháp lý, khủng hoảng lây lan).
  • Bộ chỉ số an toàn tài chính (FSIs - IMF, 2003):
Nhóm chỉ số Chỉ số cụ thể Công thức đo lường
An toàn vốn Tỷ lệ an toàn vốn (CAR)
Tỷ lệ vốn cấp 1
Vốn tự có / Tổng tài sản có rủi ro quy đổi
Vốn tự có cấp 1 / Tổng tài sản có rủi ro quy đổi
Chất lượng tài sản Tỷ lệ nợ xấu (NPLs)
Tỷ lệ bao phủ nợ xấu
Tập trung tín dụng
Nợ xấu / Tổng dư nợ
(Nợ xấu - Dự phòng RRTD) / Vốn chủ sở hữu
Dư nợ theo ngành / Tổng dư nợ
Thu nhập & Sinh lời Tỷ suất sinh lời tài sản (ROA)
Tỷ suất sinh lời vốn (ROE)
Biên lãi ròng (NIM)
Doanh thu (Lợi nhuận) / Tổng tài sản
Lợi nhuận / Vốn chủ sở hữu
Lãi suất cận biên / Tổng lợi nhuận
Thanh khoản Tỷ lệ tài sản thanh khoản Tài sản thanh khoản / Tổng tài sản
Tài sản thanh khoản / Tài sản thanh khoản ngắn hạn
Độ nhạy thị trường Kỳ hạn tài sản
Trạng thái ngoại hối
Kỳ hạn của tài sản tài chính/thanh khoản
Độ mở ròng giao dịch ngoại tệ / Vốn chủ sở hữu
  • Khung phân loại tài sản thanh khoản theo Čihák (2007): $$\text{Tài sản thanh khoản} = \text{Tiền mặt & Tín phiếu kho bạc} + \text{Chứng khoán} + \text{Tiền gửi tại NHNN} + \text{Tiền gửi không kỳ hạn tại TCTD khác} - \text{Dự trữ bắt buộc} - \text{Tiền gửi không kỳ hạn của TCTD khác}$$ $$\text{Tài sản kém thanh khoản} = \text{Tổng tài sản} - \text{Tài sản thanh khoản}$$

  • Mô hình hồi quy quan hệ rủi ro tín dụng vĩ mô (IMF, 2003b): $$npls = \alpha_0 + \alpha_1 lev + \alpha_2 reer + \alpha_3 \hat{y} + \alpha_4 \hat{p} + \alpha_5 rcc$$ $$lev = \beta_0 + \beta_1 npl + \beta_2 rcc + \beta_3 \hat{y} + \beta_4 \hat{p} + \beta_5 \hat{d} + \beta_6 roe + \beta_7 reer$$ $$rcc = \gamma_0 + \gamma_1 lev + \gamma_2 \hat{y} + \gamma_3 \hat{m}$$ (Trong đó: $npls$ là tỷ lệ nợ xấu/tổng dư nợ; $lev$ là đòn bẩy nợ; $rcc$ là chi phí vốn thực tế; $reer$ là tỷ giá hối đoái hiệu dụng; $\hat{y}$ là tăng trưởng GDP thực tế; $\hat{p}$ là lạm phát; $\hat{m}$ là tăng trưởng cung tiền M1; $\hat{d}$ là tăng trưởng tín dụng nội địa; $roe$ là lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu).

Phương pháp nghiên cứu thực tế

  • Phương pháp định tính: Phân tích tài liệu, so sánh, diễn giải và quy nạp lý thuyết; khảo sát và phỏng vấn chuyên gia ngân hàng để hiệu chỉnh kịch bản Stress Test phù hợp thực tiễn Việt Nam.
  • Phương pháp định lượng: Kỹ thuật mô phỏng kịch bản (Scenario Analysis) và phân tích độ nhạy (Sensitivity Analysis). Thực hiện tính toán tổn thất dòng tiền thanh khoản theo số ngày liên tiếp và tổn thất vốn ảnh hưởng đến hệ số CAR thông qua trích lập dự phòng bổ sung.
  • Công cụ và nguồn dữ liệu:
    • Công cụ xử lý: Bảng tính Microsoft Excel (kế thừa mã hóa từ IMF).
    • Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính đã kiểm toán giai đoạn 2012–2020 của 26 NHTMCP Việt Nam; dữ liệu thống kê từ Tổng cục Thống kê, Ngân hàng Nhà nước và báo cáo đánh giá tác động Covid-19 của Viện Đào tạo & Nghiên cứu BIDV.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu

Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng thể. Tác giả trình bày bối cảnh ngành ngân hàng Việt Nam đối mặt với áp lực thanh khoản khi tăng trưởng tín dụng vượt tăng trưởng huy động (năm 2018 huy động tăng 11,5% trong khi tín dụng tăng 13,3%), cùng tác động kép từ đại dịch Covid-19 làm suy giảm khả năng trả nợ của doanh nghiệp. Chương này xác định rõ mục tiêu nghiên cứu, 4 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu là khả năng chịu đựng cú sốc của NHTM, phạm vi khảo sát gồm 26 NHTMCP, phương pháp luận định tính kết hợp định lượng, cấu trúc 5 chương và nêu bật 3 đóng góp mới của đề tài.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết về Stress Test thanh khoản và tín dụng

Chương 2 phân tích chuyên sâu các khái niệm bản chất:

  • Tổng quan các loại hình rủi ro ngân hàng theo phân loại của Greuning (2009), xác định RRTK và RRTD là hai rủi ro trọng yếu có sức tàn phá lớn nhất đối với an toàn hệ thống (Duffie và Singleton, 2012).
  • Khái niệm và vai trò của Stress Test theo định nghĩa của IMF, Basel và Čihák (2007): kiểm tra khả năng phục hồi của định chế trước các sự kiện cực đoan nhưng hợp lý (Extreme & Exceptional but Plausible).
  • Phân biệt các cấp độ Stress Test: Vi mô (đánh giá từng ngân hàng đơn lẻ nhằm đảm bảo tuân thủ ngưỡng an toàn vốn/thanh khoản) và Vĩ mô (đánh giá toàn hệ thống, nhận diện hiệu ứng lan truyền).
  • Phân biệt cách tiếp cận: Top-down (cơ quan quản lý thực hiện trên dữ liệu tổng hợp) và Bottom-up (từng ngân hàng tự thực hiện trên dữ liệu chi tiết).
  • Cơ sở kỹ thuật Stress Test thanh khoản: Phân loại dòng tiền, tài sản thanh khoản theo chuẩn Basel II, Čihák (2007) và Berger (2009); xác định ngưỡng chịu đựng thanh khoản tối thiểu 5 ngày không cần hỗ trợ bên ngoài.
  • Cơ sở kỹ thuật Stress Test tín dụng: Cơ chế tác động của nợ xấu đến trích lập dự phòng, làm suy giảm vốn tự có (tử số của CAR) và gia tăng tài sản có rủi ro (mẫu số của CAR), dẫn đến sụt giảm CAR: $$\text{CAR} = \frac{\text{Vốn tự có}}{\text{Tổng tài sản có rủi ro}}$$

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 xây dựng quy trình thực hiện và bộ kịch bản Stress Test cho hệ thống NHTM Việt Nam:

  • Quy trình Stress Test thanh khoản: Xác định cấu trúc bảng cân đối, tính toán lượng tài sản thanh khoản khả dụng theo công thức của Čihák (2007), mô phỏng áp lực rút tiền gửi hàng ngày với các tỷ lệ rút tiền khác nhau trong 20 ngày giao dịch liên tiếp.
  • Quy trình Stress Test tín dụng: Xây dựng kịch bản dựa trên 3 cấp độ căng thẳng (thấp, trung bình, cao) phản ánh tác động của việc giảm giá trị tài sản bảo đảm và gia tăng tỷ lệ nợ xấu do cú sốc vĩ mô (đặc biệt là dịch Covid-19).
  • Bộ kịch bản Stress Test:
Loại Stress Test Cấp độ kịch bản Giả định cú sốc Tiêu chuẩn đánh giá
RRTK Kịch bản 1 (Thấp)
Kịch bản 2 (Trung bình)
Kịch bản 3 (Cao)
Tỷ lệ rút tiền gửi/ngày ở mức thấp
Tỷ lệ rút tiền gửi/ngày gia tăng
Áp lực rút tiền gửi cực đoan
Khả năng duy trì thanh khoản dương qua 20 ngày giao dịch liên tiếp
RRTD Kịch bản 1 (Thấp)
Kịch bản 2 (Trung bình)
Kịch bản 3 (Cao)
TSBĐ giảm nhẹ, nợ xấu tăng nhẹ
TSBĐ giảm trung bình, nợ xấu tăng vừa
TSBĐ giảm mạnh, nợ xấu tăng nghiêm trọng (Covid-19)
Tỷ lệ CAR so với ngưỡng an toàn 9% (quy định NHNN) và 8% (chuẩn Basel II)

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 trình bày kết quả kiểm định định lượng trên 26 NHTMCP Việt Nam:

  • Kết quả Stress Test rủi ro thanh khoản:
    • Kịch bản mức độ nghiêm trọng thấp: Phần lớn các NHTM vượt qua được cú sốc, duy trì được khả năng thanh khoản trong 20 ngày giao dịch.
    • Kịch bản mức độ nghiêm trọng trung bình và cao: Chỉ có số ít ngân hàng đảm bảo duy trì khả năng thanh khoản trong suốt 20 ngày giao dịch liên tiếp; phần lớn ngân hàng bị thâm hụt thanh khoản trước ngày thứ 20 nếu không có sự can thiệp tái cấp vốn từ NHNN hoặc thị trường liên ngân hàng.
  • Kết quả Stress Test rủi ro tín dụng:
    • Kịch bản mức độ nghiêm trọng thấp: Đa số trong 26 NHTMCP duy trì hệ số CAR > 9%, đáp ứng quy định về an toàn vốn của NHNN.
    • Kịch bản mức độ nghiêm trọng trung bình và cao: Một số ngân hàng có hệ số CAR giảm xuống dưới 8% (vi phạm cả chuẩn Basel II và quy định an toàn 9% của NHNN). Phần lớn các ngân hàng còn lại có hệ số CAR dao động trong khoảng từ 8% đến dưới 9% (không đạt ngưỡng 9% của NHNN).

Chương 5: Kết luận và các khuyến nghị

Chương 5 tổng kết phát hiện nghiên cứu và đề xuất hệ thống giải pháp:

  • Tập trung vào các giải pháp ứng phó RRTD dài hạn do hệ lụy kéo dài của dịch Covid-19 và nợ xấu tiềm ẩn.
  • Khuyến nghị NHTM tăng cường chất lượng thẩm định tín dụng, chủ động trích lập dự phòng rủi ro, kiểm soát dòng tiền của khách hàng vay trong các ngành nghề bị ảnh hưởng nặng (chế biến, chế tạo, thương mại, dịch vụ).
  • Khuyến nghị NHNN xây dựng khung chính sách giám sát an toàn vĩ mô định kỳ thông qua công cụ Stress Test, chuẩn bị phương án thanh khoản khẩn cấp cho hệ thống.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt học thuật

  1. Hệ thống hóa một cách khoa học cơ sở lý thuyết và khung phân tích của phương pháp Stress Test cho RRTK và RRTD trong hoạt động ngân hàng.
  2. Hiệu chỉnh quy trình thực hiện lý thuyết của Stress Test do IMF phát triển để thích ứng với đặc thù quản trị và dữ liệu tài chính của hệ thống NHTM Việt Nam.
  3. Thiết lập quy trình 3 bước hoàn chỉnh: (i) Điều chỉnh khung lý thuyết IMF; (ii) Xây dựng kịch bản cú sốc thực tế; (iii) Thử nghiệm và hoàn thiện quy trình bằng số liệu thực nghiệm của 26 NHTMCP Việt Nam.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  1. Cung cấp bộ công cụ và kết quả định lượng cụ thể làm tài liệu tham khảo cho các cơ quan quản lý chính sách (NHNN) trong việc hoạch định chính sách ứng phó rủi ro giai đoạn 2021–2025 (thời kỳ hậu Covid-19) và phục vụ các đợt đánh giá FSAP của WB/IMF.
  2. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm giúp các nhà quản trị NHTM nhận diện mức độ suy giảm của hệ số an toàn vốn (CAR) và nguồn đệm thanh khoản trong các tình huống căng thẳng cực đoan, từ đó chủ động xây dựng phương án tăng vốn tự có và tái cấu trúc danh mục tài sản nợ - tài sản có.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Đối với các ngân hàng thương mại:
    • Nâng cao năng lực quản trị rủi ro nội bộ thông qua việc tích hợp kiểm tra sức chịu đựng định kỳ (phương pháp Bottom-up).
    • Tăng cường đệm vốn tự có để đảm bảo hệ số CAR không bị rơi xuống dưới ngưỡng 8% - 9% khi xảy ra cú sốc nợ xấu.
    • Cơ cấu lại kỳ hạn nguồn vốn huy động và cho vay nhằm giảm thiểu rủi ro mất cân đối thanh khoản ngắn hạn.
  • Đối với Ngân hàng Nhà nước:
    • Thành lập bộ phận chuyên trách về Stress Test để phối hợp với WB và IMF triển khai chương trình FSAP.
    • Ban hành các kịch bản kiểm tra căng thẳng vĩ mô chuẩn tắc áp dụng đồng bộ cho toàn hệ thống NHTM (phương pháp Top-down).
    • Hoàn thiện lộ trình thực hiện Basel II (theo Thông tư 22/2019/TT-NHNN) và chuẩn bị các tiêu chuẩn thanh khoản theo Basel III.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên phạm vi và nội dung được công bố trong văn bản luận án:

  • Hạn chế về phạm vi mẫu và dữ liệu: Nghiên cứu chỉ tập trung vào nhóm 26 NHTMCP, chưa bao quát toàn bộ các ngân hàng thương mại nhà nước, ngân hàng liên doanh hay ngân hàng 100% vốn nước ngoài tại Việt Nam.
  • Hạn chế về loại hình rủi ro: Luận án tập trung chuyên sâu vào RRTK và RRTD, chưa kết hợp mô hình hóa đồng thời với rủi ro thị trường (rủi ro lãi suất, tỷ giá) và rủi ro hoạt động trong một kịch bản tổng thể tích hợp đầy đủ.
  • Hạn chế về công cụ tính toán: Các mô phỏng định lượng Stress Test được thực hiện trên bảng tính Excel dựa trên dữ liệu báo cáo tài chính kiểm toán công khai, chưa khai thác được dữ liệu giao dịch chi tiết theo thời gian thực của từng khách hàng vay vốn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng kiểm tra sức chịu đựng liên ngân hàng (Contagion Stress Test) để đo lường mức độ lây lan rủi ro qua kênh thị trường liên ngân hàng khi một định chế mất khả năng thanh toán.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo chuyên môn cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Cơ quan quản lý và hoạch định chính sách (Ngân hàng Nhà nước, Cơ quan Thanh tra Giám sát Ngân hàng): Tham khảo Chương 2 và Chương 3 để xây dựng khung kỹ thuật kiểm tra sức chịu đựng vĩ mô (Top-down Stress Test), phục vụ việc đánh giá an toàn hệ thống và làm việc với các đoàn đánh giá FSAP của IMF/WB.
  • Ban điều hành và Khối Quản trị rủi ro tại các NHTM: Tham khảo Chương 3 và Chương 4 để áp dụng quy trình kiểm tra sức chịu đựng thanh khoản (với mốc chuẩn 20 ngày) và kiểm tra sức chịu đựng rủi ro tín dụng lên hệ số CAR, từ đó lập kế hoạch dự phòng vốn.
  • Giảng viên, Nghiên cứu sinh và Học viên cao học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng: Tham khảo khung tổng quan tài liệu (Chương 2) và phương pháp luận điều chỉnh mô hình IMF (Chương 3) để phát triển các đề tài nghiên cứu về an toàn hệ thống ngân hàng, Basel II/III và quản trị rủi ro tài chính.

Câu hỏi thường gặp

1. Khung kiểm tra sức chịu đựng (Stress Test) trong luận án được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết nào?

Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên nền tảng phương pháp luận Stress Test do Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Ngân hàng Thế giới (WB) phát triển (tiêu biểu là các nghiên cứu của Blaschke và cộng sự năm 2001, Čihák năm 2007 và Ong năm 2014). Tác giả đã hiệu chỉnh khung lý thuyết này để phù hợp với đặc thù hoạt động và hệ thống báo cáo kế toán của các NHTM Việt Nam.

2. Luận án phân loại và đo lường tài sản thanh khoản của ngân hàng theo công thức nào?

Luận án áp dụng phương pháp của Čihák (2007) để xác định tài sản thanh khoản từ Bảng cân đối kế toán: $$\text{Tài sản thanh khoản} = \text{Tiền mặt & Tín phiếu kho bạc} + \text{Chứng khoán} + \text{Tiền gửi tại NHNN} + \text{Tiền gửi không kỳ hạn tại TCTD khác} - \text{Dự trữ bắt buộc} - \text{Tiền gửi không kỳ hạn của TCTD khác}$$ Phần còn lại của tổng tài sản được xếp vào nhóm tài sản kém thanh khoản.

3. Kết quả Stress Test rủi ro thanh khoản trên 26 NHTMCP chỉ ra điều gì?

Kết quả cho thấy ở kịch bản căng thẳng mức độ thấp, phần lớn các ngân hàng duy trì được khả năng thanh khoản trong 20 ngày giao dịch liên tiếp. Tuy nhiên, khi chuyển sang kịch bản căng thẳng trung bình và cao, chỉ có số ít ngân hàng đảm bảo duy trì được thanh khoản qua 20 ngày, cho thấy tính dễ bị tổn thương của hệ thống khi xuất hiện áp lực rút tiền gửi quy mô lớn và kéo dài.

4. Cú sốc rủi ro tín dụng tác động như thế nào đến hệ số an toàn vốn (CAR) của các ngân hàng?

Ở kịch bản căng thẳng thấp, phần lớn ngân hàng trong mẫu 26 NHTMCP duy trì hệ số CAR > 9%. Nhưng ở kịch bản trung bình và cao (tài sản bảo đảm sụt giảm giá trị và nợ xấu gia tăng mạnh do ảnh hưởng Covid-19), một số ngân hàng có CAR giảm xuống dưới 8% (không đạt chuẩn an toàn tối thiểu), và phần lớn các ngân hàng còn lại rơi vào khoảng 8% đến dưới 9% (không đạt ngưỡng quy định an toàn 9% của NHNN).

5. Yếu tố đại dịch Covid-19 được đưa vào bài kiểm tra rủi ro tín dụng như thế nào?

Luận án cập nhật tình hình dịch bệnh năm 2020 để xây dựng các kịch bản cú sốc rủi ro tín dụng, phản ánh 3 tác động chính được Viện Đào tạo & Nghiên cứu BIDV chỉ ra: cầu tín dụng suy giảm, nguy cơ nợ xấu gia tăng do doanh nghiệp đình trệ sản xuất kinh doanh và mất khả năng trả nợ, cùng sự thay đổi hành vi giao dịch sang kênh ngân hàng số.


Kết luận

Luận án của nghiên cứu sinh Lê Thị Thanh Huyền là công trình nghiên cứu hệ thống về việc ứng dụng phương pháp Stress Test theo chuẩn IMF để đánh giá khả năng chống chịu rủi ro thanh khoản và rủi ro tín dụng của 26 NHTMCP Việt Nam trong giai đoạn 2012–2020. Kết quả định lượng đã chứng minh tính nhạy cảm cao của hệ thống ngân hàng trước các cú sốc rút tiền gửi kéo dài và sự suy giảm hệ số CAR dưới tác động của nợ xấu gia tăng từ đại dịch Covid-19. Công trình cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn quan trọng giúp các cơ quan quản lý và các NHTM chủ động xây dựng đệm dự phòng thanh khoản và kế hoạch an toàn vốn trong giai đoạn 2021–2025.