Luận án tiến sĩ nghiên cứu khả năng vượt qua căng thẳng thanh khoản và tín dụng của ngân hàng thương mại tại việt nam

Chuyên khảo Khả năng vượt qua căng thẳng thanh khoản và tín dụng của ngân hàng thư phân tích chuyên sâu các khía cạnh quan trọng trong lĩnh vực

Chuyên ngành

Tài Chính Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2021

171
13
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT LUẬN ÁN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. Lý do nghiên cứu

Tóm tắt

I. Giới thiệu về căng thẳng thanh khoản và tín dụng

Hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp vốn cho nền kinh tế và thực thi chính sách tiền tệ. Căng thẳng thanh khoản và tín dụng là hai yếu tố chính ảnh hưởng đến sự ổn định của hệ thống ngân hàng. Căng thẳng thanh khoản xảy ra khi ngân hàng không có đủ tiền mặt để đáp ứng nhu cầu rút tiền của khách hàng hoặc các nghĩa vụ tài chính khác. Trong khi đó, căng thẳng tín dụng liên quan đến khả năng ngân hàng thu hồi các khoản vay. Các ngân hàng thương mại tại Việt Nam đã phải đối mặt với nhiều thách thức trong việc quản lý các yếu tố này, đặc biệt trong bối cảnh biến động kinh tế toàn cầu và các cuộc khủng hoảng tài chính. Việc nghiên cứu khả năng vượt qua căng thẳng thanh khoản và tín dụng là cần thiết để đảm bảo sự phát triển bền vững của hệ thống ngân hàng.

1.1 Tình hình hiện tại của hệ thống ngân hàng Việt Nam

Hệ thống ngân hàng Việt Nam đang trong quá trình tái cấu trúc và phát triển. Tuy nhiên, nhiều ngân hàng vẫn đang gặp khó khăn về thanh khoản và tín dụng. Tình hình kinh tế toàn cầu, đặc biệt là sau cuộc khủng hoảng tài chính 2008 và đại dịch Covid-19, đã làm gia tăng áp lực lên hệ thống ngân hàng. Các ngân hàng thương mại cần phải áp dụng các biện pháp quản lý rủi ro hiệu quả hơn để đảm bảo khả năng thanh khoản và duy trì sự ổn định tài chính. Theo báo cáo của Ngân hàng Nhà nước, nhiều ngân hàng đã có dấu hiệu căng thẳng thanh khoản, đặc biệt là trong các giai đoạn mùa vụ hoặc khi có biến động lớn trên thị trường tài chính.

II. Đánh giá khả năng vượt qua căng thẳng thanh khoản

Đánh giá khả năng vượt qua căng thẳng thanh khoản là một phần quan trọng trong quản lý rủi ro của ngân hàng. Các ngân hàng thương mại cần thực hiện các bài kiểm tra stress (Stress Tests) để đánh giá khả năng chịu đựng của mình trong các tình huống căng thẳng. Theo nghiên cứu, phần lớn các ngân hàng thương mại tại Việt Nam có thể vượt qua cú sốc thanh khoản trong các kịch bản căng thẳng thấp. Tuy nhiên, khi đối mặt với các kịch bản căng thẳng trung bình và cao, chỉ một số ít ngân hàng có khả năng duy trì thanh khoản trong 20 ngày giao dịch liên tiếp. Điều này cho thấy sự cần thiết phải cải thiện các biện pháp quản lý thanh khoản và tăng cường khả năng tài chính để ứng phó với các cú sốc từ bên ngoài.

2.1 Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng thanh khoản

Khả năng thanh khoản của ngân hàng bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm chính sách tín dụng, tình hình kinh tế và các quy định của Ngân hàng Nhà nước. Các ngân hàng cần phải theo dõi chặt chẽ các chỉ số tài chính và thực hiện các biện pháp phòng ngừa để giảm thiểu rủi ro thanh khoản. Việc áp dụng các công cụ quản lý rủi ro hiện đại và thực hiện các bài kiểm tra stress định kỳ sẽ giúp ngân hàng đánh giá đúng tình trạng tài chính và có kế hoạch ứng phó kịp thời với các tình huống bất lợi.

III. Đánh giá khả năng vượt qua căng thẳng tín dụng

Căng thẳng tín dụng xảy ra khi ngân hàng không thể thu hồi được các khoản vay hoặc khi tỷ lệ nợ xấu gia tăng. Đánh giá khả năng vượt qua căng thẳng tín dụng là một phần quan trọng trong quản lý rủi ro tín dụng. Nghiên cứu cho thấy, phần lớn các ngân hàng thương mại có tỷ lệ an toàn vốn (CAR) lớn hơn 9% và có thể chịu đựng được các cú sốc tín dụng ở mức độ thấp. Tuy nhiên, trong các kịch bản căng thẳng tín dụng trung bình và cao, một số ngân hàng đã không đáp ứng được yêu cầu về tỷ lệ CAR tối thiểu, cho thấy sự cần thiết phải cải thiện quản lý rủi ro tín dụng.

3.1 Tác động của nợ xấu đến khả năng tín dụng

Nợ xấu là một trong những yếu tố chính ảnh hưởng đến khả năng tín dụng của ngân hàng. Khi nợ xấu gia tăng, ngân hàng sẽ phải trích lập dự phòng rủi ro, từ đó làm giảm khả năng cho vay và ảnh hưởng đến lợi nhuận. Đặc biệt, trong bối cảnh kinh tế khó khăn do đại dịch Covid-19, nhiều doanh nghiệp đã gặp khó khăn trong việc trả nợ, dẫn đến nguy cơ nợ xấu gia tăng. Các ngân hàng cần phải có các biện pháp quản lý nợ xấu hiệu quả hơn, bao gồm việc theo dõi chặt chẽ tình hình tài chính của khách hàng và thực hiện các biện pháp thu hồi nợ kịp thời.

IV. Đề xuất giải pháp nâng cao khả năng vượt qua căng thẳng

Để nâng cao khả năng vượt qua căng thẳng thanh khoản và tín dụng, các ngân hàng thương mại cần thực hiện một số giải pháp quan trọng. Trước tiên, cần thiết lập một hệ thống quản lý rủi ro toàn diện, bao gồm việc áp dụng các công cụ đo lường khả năng chịu đựng cú sốc như Stress Test. Thứ hai, ngân hàng cần tăng cường khả năng tài chính thông qua việc nâng cao tỷ lệ an toàn vốn và cải thiện chất lượng tài sản. Cuối cùng, việc đào tạo nhân viên và nâng cao nhận thức về quản lý rủi ro trong ngân hàng cũng là yếu tố quan trọng giúp nâng cao khả năng vượt qua căng thẳng.

4.1 Tăng cường chính sách tín dụng

Các ngân hàng cần xem xét và điều chỉnh chính sách tín dụng để đảm bảo khả năng thu hồi nợ và giảm thiểu rủi ro tín dụng. Việc áp dụng các tiêu chuẩn tín dụng chặt chẽ hơn, đồng thời phát triển các sản phẩm tín dụng linh hoạt sẽ giúp ngân hàng nâng cao khả năng phục hồi trong các tình huống căng thẳng. Đồng thời, việc theo dõi và đánh giá thường xuyên các khoản vay cũng là yếu tố quan trọng trong việc quản lý rủi ro tín dụng.

20/12/2024

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 Phần mở đầu của chương 1 trình bày tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu đặt trong bối cảnh quá trình phát triển của ngành ngân hàng Việt Nam trải qua thời kỳ biến động mạnh do chịu nhiều ảnh hưởng từ cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 và những khó khăn kinh tế nội tại của nền kinh tế Việt Nam trong giai đoạn 2012 – 2020. Trong đó cần đặc biệt lưu ý đến RRTK và RRTD của toàn hệ thống ngân hàng Việt Nam. Cụ thể, các ngân hàng thương mại cổ phần thuộc hệ thống ngân hàng Việt Nam cần phải thực hiện các bài đánh giá khả năng chịu đựng các cú sốc RRTK và RRTD một cách thường kỳ để đánh giá được liệu ngân hàng của mình có thể vượt qua các cú sốc rủi ro thanh khoản và tín dụng trong thực tế không. Một trong những phương pháp giúp ngân hàng trả lời được câu hỏi nêu trên, được các ngân hàng thương mại lớn trên thế giới sử dụng phổ biến hiện nay và được IMF, WB khuyến nghị là ST.

Phần tiếp theo của chương 1 nêu rõ Mục tiêu và Câu hỏi nghiên cứu, Đối tượng và Phạm vi nghiên cứu, Phương pháp chính được sử dụng trong nghiên cứu này. Phần cuối chương 1 nêu bật những đóng góp của nghiên cứu về cả hai khía cạnh lý luận và thực tiễn; và kết cấu nội dung nghiên cứu. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ STRESS TEST THANH KHOẢN VÀ TÍN DỤNG 2.1 Rủi ro trong hoạt động kinh doanh ngân hàng 2.1 Khái niệm về rủi ro Về cơ bản rủi ro trong kinh doanh là những biến cố xảy ra một cách bất ngờ và trái với kỳ vọng, bắt nguồn từ các hoạt động đầu tư, sản xuất kinh doanh và thường gây ra những tổn thất về mặt vật chất cho doanh nghiệp. Tương tự, rủi ro trong kinh doanh ngân hàng được xác định bởi mức độ rủi ro của danh mục tài sản mà ngân hàng quản lý và mức độ đòn bẩy tài chính được sử dụng để tài trợ cho các tài sản đó, theo Shrieves và Dahl (1992).2 Các loại hình rủi ro kinh doanh ngân hàng Ngân hàng thường phải chịu ba loại hình rủi ro chính trong quá trình hoạt động, bao gồm: rủi ro tài chính, hoạt động và môi trường (Greuning và Bratanovic, 2009).

Đầu tiên, loại hình rủi ro tài chính thường biểu hiện dưới dạng rủi ro ngân hàng truyền thống và rủi ro ngân quỹ. Rủi ro truyền thống của kinh doanh ngân hàng bắt nguồn từ bảng cân đối kế toán, cơ cấu báo cáo thu nhập, tín dụng và rủi ro khả năng thanh toán; những thành phần này có thể dẫn đến tổn thất cho ngân hàng nếu chúng không được quản lý đúng cách. Rủi ro ngân quỹ, dựa trên chênh lệch giá tài chính, có thể mang lại lợi nhuận nếu chênh lệch giá dương hoặc gây ra tổn thất trong trường hợp chênh lệch giá âm; nó bao gồm RRTK, lãi suất, tiền tệ và thị trường. Rủi ro tài chính cũng phải chịu sự tác động đa chiều phức tạp, có thể làm gia tăng đáng kể rủi ro chung của ngân hàng.

Ví dụ, một ngân hàng tham gia kinh doanh ngoại tệ thường gặp rủi ro tiền tệ, nhưng nó cũng sẽ chịu thêm RRTK và lãi suất nếu ngân hàng không giới hạn số lượng danh mục kinh doanh hoặc phạm sai lầm khi thực hiện đồng quyền chọn. Tiếp đến là rủi ro hoạt động, liên quan đến quy trình kinh doanh tổng thể của ngân hàng, và tác động tiềm tàng của việc tuân thủ chính sách và thủ tục ngân hàng, hệ thống nội bộ và công nghệ, bảo mật thông tin, các biện pháp phòng chống sai lầm trong quản lý và gian lận. Một khía cạnh khác của loại hình rủi ro này bao gồm kế hoạch chiến lược, quản trị và cơ cấu tổ chức của ngân hàng, quản lý nhân sự và nguồn lực nội bộ, phát triển sản phẩm và năng lực chuyên môn, và phương pháp tiếp cận khách hàng. 12 Cuối cùng, rủi ro môi trường liên quan đến môi trường kinh doanh của ngân hàng, bao gồm tất cả các loại rủi ro ngoại sinh, có thể gây nguy hiểm cho hoạt động kinh doanh của một ngân hàng.

Loại hình rủi ro này liên quan đến những thay đổi về chính sách kinh tế vĩ mô, các yếu tố pháp lý và quy định đối với ngành ngân hàng, cơ sở hạ tầng ngành tài chính và hệ thống thanh toán. Các loại hình rủi ro kinh doanh ngân hàng Rủi ro tài chính Rủi ro hoạt động Rủi ro môi trường Cấu trúc bảng cân đối Sự gian lận trong nội bộ Chính sách kinh tế vĩ mô kế toán Cấu trúc doanh thu và Sự lừa gạt từ bên ngoài Cơ sở hạ tầng tài chính lợi nhuận An toàn vốn Năng lực nhân viên và môi trường làm việc Cơ sở pháp lý Khủng hoảng ngân hàng và sự lây Tín dụng Đối tác, sản phẩm, và dịch vụ lan Thanh khoản Sự hư hại của tài sản cố định Hoạt động và hệ thống kinh doanh bị đình trệ (rủi ro kỹ Thị trường thuật) Lãi suất Sự thực hiện, phân phối và quản trị quy trình kinh doanh Tiền tệ (Nguồn: Greuning, H., 2009) Hiện nay, hoạt động quản trị rủi ro của ngân hàng thương mại không còn ưu tiên tập trung vào rủi ro tài chính truyền thống, mà hướng đến khả năng gây ra tổn thất nghiêm trọng của rủi ro (Duffie và Singleton, 2012). Xét theo tiêu chí này, RRTD và thanh khoản được đánh giá là hai loại hình rủi ro có khả năng gây ra tổn thất nặng nề cho hoạt động kinh doanh của ngân hàng. Do đó việc nhận thức đúng đắn, đo lường chính xác và quản trị hiệu quả RRTD và thanh khoản là hết sức quan trọng đối với sự an toàn của ngân hàng thương mại.3 Rủi ro thanh khoản (Liquidity Risk) Phần lớn các vấn đề liên quan đến thanh khoản mà ngân hàng gặp phải đều bắt nguồn từ hoạt động giao dịch với khách hàng, với mức độ nghiêm trọng phụ thuộc vào nguồn cung ứng vốn tức thời của ngân hàng.

Ví dụ, trong trường hợp mức dự trữ thanh khoản thấp thì ngân hàng buộc phải đi vay trên thị trường liên ngân hàng hoặc hạ thấp mức cân bằng tài 13 khoản, cả hai giải pháp này đều đòi hỏi ngân hàng phải có nguồn vốn bổ sung (Rose và Hudgins, 2006). Theo Hiệp định Basel II (2004) do UBGSNHQT Basel ban hành, RRTK phát sinh khi ngân hàng thương mại không tìm kiếm đầy đủ nguồn vốn để đáp ứng các nghĩa vụ thanh toán đến hạn, loại hình rủi ro này có thể ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh hàng ngày và gây ra tổn thất tài chính cho ngân hàng. Trường hợp mất thanh khoản nhẹ, ngân hàng phải vay vốn với lãi suất cao hơn dự kiến, do đó làm gia tăng chi phí tài chính. Trường hợp mất thanh khoản trầm trọng, ngân hàng có thể rơi vào tình trạng mất khả năng thanh toán, phải tuyên bố phá sản, sáp nhập hoặc bị mua lại.

Vai trò thiết yếu của quản trị thanh khoản của ngân hàng thương mại thể hiện qua hai khía cạnh. Đầu tiên, hiếm khi cầu thanh khoản cân bằng với cung thanh khoản tại một thời điểm bất kỳ, bởi vậy ngân hàng cần liên tục giải quyết cả hai trạng thái đó là thâm hụt thanh khoản và thặng dư thanh khoản. Bên cạnh đó, ngân hàng thường phải cân nhắc lựa chọn giữa thanh khoản và lợi nhuận. Nghĩa là nếu ngân hàng dự trữ càng nhiều tiền mặt và tài sản thanh khoản cao để đáp ứng nhu cầu thanh khoản, lợi nhuận kỳ vọng của ngân hàng sẽ càng thấp.

Do vậy việc duy trì mức thanh khoản hợp lý luôn luôn là một thách thức đối với nhà quản trị ngân hàng khi đặt trong bối cảnh các cổ đông luôn yêu cầu ngân hàng phải đạt lợi nhuận tối đa nhưng vẫn hoạt động an toàn. Hơn thế nữa, việc giải quyết vấn đề thanh khoản thường gắn liền với bài toán chi phí của ngân hàng, bao gồm chi phí lãi vốn huy động, chi phí giao dịch khi tìm kiếm các nguồn vốn có tính thanh khoản cao, và chi phí cơ hội biểu hiện qua nguồn doanh thu từ tài sản sinh lời mà ngân hàng đạt được trong tương lai - dòng tiền mà ngân hàng sẽ mất đi nếu như bắt buộc phải bán tài sản sinh lời để đáp ứng nhu cầu thanh khoản. Chính vì vậy, nhà quản trị ngân hàng cần phải tính toán được chi phí mà ngân hàng gánh chịu để giải quyết sự tức thời của nhu cầu thanh khoản. Trong trường hợp thanh khoản của ngân hàng thặng dư, nhà quản trị cần chuẩn bị một số phương án kinh doanh để đầu tư nguồn quỹ dư thừa này ngay lập tức để tránh phát sinh chi phí cơ hội, theo (Holmström và Tirole, 1998).4 Rủi ro tín dụng (Credit risk) Theo Thông tư 02/2013/TT-NHNN do NHNN ban hành: “RRTD là tổn thất có khả năng xảy ra do khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện một phần hoặc toàn bộ nghĩa vụ của mình theo cam kết”.

Do đó, RRTD thường được đánh giá thông qua tổn thất tài sản mà ngân hàng phải gánh chịu khi người vay không thực hiện một nghĩa vụ hoàn trả khoản vay khi đến hạn theo hợp đồng tín dụng đã ký kết với ngân hàng, bao gồm cả nợ gốc hay nợ lãi. Loại hình rủi ro này thường khởi phát từ nghiệp vụ cho vay của ngân hàng, 14 khi mà người đi vay nắm thế chủ động hơn bởi vì họ hiểu rõ hơn ngân hàng về mức độ rủi ro của chính mình. Trong hoàn cảnh gặp bất lợi về mặt thông tin như vậy, ngân hàng thường có xu hướng hạn chế quy mô khoản vay đối với người vay, hơn là cho phép khách hàng tự do lựa chọn hạn mức tín dụng nhằm mục đích phân phối đều rủi ro cho từng hồ sơ vay vốn. Việc ngân hàng nỗ lực bù đắp RRTD bằng cách tăng lãi suất cho vay hoặc áp dụng kỳ hạn dài đối với các khoản vay quy mô lớn có thể dẫn đến hậu quả khó lường, bởi vì người vay sẵn sàng trả mức lãi suất vay vốn cao hơn khi họ bị hấp dẫn bởi tỷ suất sinh lời cao hơn được tạo ra từ việc duy trì chất lượng tín dụng thấp.

Do đó, để hạn chế RRTD, ngân hàng nên hạn chế sự tiếp cận với nguồn vốn quá trình thẩm định cho thấy hồ sơ tín dụng của khách hàng tiềm ẩn mức rủi ro cao (Duffie và Singleton, 2012).2 Tổng quan về Stress Test 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài luận án tiến sĩ mang tên "Nghiên cứu khả năng vượt qua căng thẳng thanh khoản và tín dụng của ngân hàng thương mại tại Việt Nam" của tác giả Lê Thị Thanh Huyền, dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Đức Trung và TS. Phạm Thị Thanh Xuân, được thực hiện tại Trường Đại Học Ngân Hàng Thành Phố Hồ Chí Minh vào năm 2021. Nghiên cứu này tập trung vào khả năng của các ngân hàng thương mại Việt Nam trong việc đối phó với các tình huống căng thẳng về thanh khoản và tín dụng, từ đó giúp các nhà quản lý ngân hàng có cái nhìn sâu sắc hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến sự ổn định và phát triển bền vững của hệ thống ngân hàng.

Để mở rộng kiến thức về quản lý rủi ro tín dụng trong ngân hàng, bạn có thể tham khảo thêm bài viết Luận văn thạc sĩ quản trị rủi ro tín dụng trong cho vay doanh nghiệp tại ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương Việt Nam full. Bài viết này cung cấp cái nhìn toàn diện về quản lý rủi ro tín dụng trong bối cảnh cho vay doanh nghiệp.

Ngoài ra, nếu bạn quan tâm đến phát triển các hoạt động thanh toán quốc tế trong ngân hàng, hãy đọc thêm về Phát triển hoạt động thanh toán quốc tế tại ngân hàng tmcp công thương việt nam luận văn ths kinh doanh. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các chiến lược và thách thức trong lĩnh vực thanh toán quốc tế của ngân hàng thương mại.

Cuối cùng, để nắm bắt thêm về hiệu quả hoạt động cho vay, bạn có thể tìm hiểu bài viết Luận văn hiệu quả hoạt động cho vay tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam chi nhánh huyện thống nhất tỉnh đồng nai. Bài viết này sẽ cung cấp các chỉ tiêu và phương pháp đánh giá hiệu quả cho vay tại ngân hàng, từ đó giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về lĩnh vực này.