CHƯƠNG 1 Phần mở đầu của chương 1 trình bày tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu đặt trong bối cảnh quá trình phát triển của ngành ngân hàng Việt Nam trải qua thời kỳ biến động mạnh do chịu nhiều ảnh hưởng từ cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 và những khó khăn kinh tế nội tại của nền kinh tế Việt Nam trong giai đoạn 2012 – 2020. Trong đó cần đặc biệt lưu ý đến RRTK và RRTD của toàn hệ thống ngân hàng Việt Nam. Cụ thể, các ngân hàng thương mại cổ phần thuộc hệ thống ngân hàng Việt Nam cần phải thực hiện các bài đánh giá khả năng chịu đựng các cú sốc RRTK và RRTD một cách thường kỳ để đánh giá được liệu ngân hàng của mình có thể vượt qua các cú sốc rủi ro thanh khoản và tín dụng trong thực tế không. Một trong những phương pháp giúp ngân hàng trả lời được câu hỏi nêu trên, được các ngân hàng thương mại lớn trên thế giới sử dụng phổ biến hiện nay và được IMF, WB khuyến nghị là ST.
Phần tiếp theo của chương 1 nêu rõ Mục tiêu và Câu hỏi nghiên cứu, Đối tượng và Phạm vi nghiên cứu, Phương pháp chính được sử dụng trong nghiên cứu này. Phần cuối chương 1 nêu bật những đóng góp của nghiên cứu về cả hai khía cạnh lý luận và thực tiễn; và kết cấu nội dung nghiên cứu. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ STRESS TEST THANH KHOẢN VÀ TÍN DỤNG 2.1 Rủi ro trong hoạt động kinh doanh ngân hàng 2.1 Khái niệm về rủi ro Về cơ bản rủi ro trong kinh doanh là những biến cố xảy ra một cách bất ngờ và trái với kỳ vọng, bắt nguồn từ các hoạt động đầu tư, sản xuất kinh doanh và thường gây ra những tổn thất về mặt vật chất cho doanh nghiệp. Tương tự, rủi ro trong kinh doanh ngân hàng được xác định bởi mức độ rủi ro của danh mục tài sản mà ngân hàng quản lý và mức độ đòn bẩy tài chính được sử dụng để tài trợ cho các tài sản đó, theo Shrieves và Dahl (1992).2 Các loại hình rủi ro kinh doanh ngân hàng Ngân hàng thường phải chịu ba loại hình rủi ro chính trong quá trình hoạt động, bao gồm: rủi ro tài chính, hoạt động và môi trường (Greuning và Bratanovic, 2009).
Đầu tiên, loại hình rủi ro tài chính thường biểu hiện dưới dạng rủi ro ngân hàng truyền thống và rủi ro ngân quỹ. Rủi ro truyền thống của kinh doanh ngân hàng bắt nguồn từ bảng cân đối kế toán, cơ cấu báo cáo thu nhập, tín dụng và rủi ro khả năng thanh toán; những thành phần này có thể dẫn đến tổn thất cho ngân hàng nếu chúng không được quản lý đúng cách. Rủi ro ngân quỹ, dựa trên chênh lệch giá tài chính, có thể mang lại lợi nhuận nếu chênh lệch giá dương hoặc gây ra tổn thất trong trường hợp chênh lệch giá âm; nó bao gồm RRTK, lãi suất, tiền tệ và thị trường. Rủi ro tài chính cũng phải chịu sự tác động đa chiều phức tạp, có thể làm gia tăng đáng kể rủi ro chung của ngân hàng.
Ví dụ, một ngân hàng tham gia kinh doanh ngoại tệ thường gặp rủi ro tiền tệ, nhưng nó cũng sẽ chịu thêm RRTK và lãi suất nếu ngân hàng không giới hạn số lượng danh mục kinh doanh hoặc phạm sai lầm khi thực hiện đồng quyền chọn. Tiếp đến là rủi ro hoạt động, liên quan đến quy trình kinh doanh tổng thể của ngân hàng, và tác động tiềm tàng của việc tuân thủ chính sách và thủ tục ngân hàng, hệ thống nội bộ và công nghệ, bảo mật thông tin, các biện pháp phòng chống sai lầm trong quản lý và gian lận. Một khía cạnh khác của loại hình rủi ro này bao gồm kế hoạch chiến lược, quản trị và cơ cấu tổ chức của ngân hàng, quản lý nhân sự và nguồn lực nội bộ, phát triển sản phẩm và năng lực chuyên môn, và phương pháp tiếp cận khách hàng. 12 Cuối cùng, rủi ro môi trường liên quan đến môi trường kinh doanh của ngân hàng, bao gồm tất cả các loại rủi ro ngoại sinh, có thể gây nguy hiểm cho hoạt động kinh doanh của một ngân hàng.
Loại hình rủi ro này liên quan đến những thay đổi về chính sách kinh tế vĩ mô, các yếu tố pháp lý và quy định đối với ngành ngân hàng, cơ sở hạ tầng ngành tài chính và hệ thống thanh toán. Các loại hình rủi ro kinh doanh ngân hàng Rủi ro tài chính Rủi ro hoạt động Rủi ro môi trường Cấu trúc bảng cân đối Sự gian lận trong nội bộ Chính sách kinh tế vĩ mô kế toán Cấu trúc doanh thu và Sự lừa gạt từ bên ngoài Cơ sở hạ tầng tài chính lợi nhuận An toàn vốn Năng lực nhân viên và môi trường làm việc Cơ sở pháp lý Khủng hoảng ngân hàng và sự lây Tín dụng Đối tác, sản phẩm, và dịch vụ lan Thanh khoản Sự hư hại của tài sản cố định Hoạt động và hệ thống kinh doanh bị đình trệ (rủi ro kỹ Thị trường thuật) Lãi suất Sự thực hiện, phân phối và quản trị quy trình kinh doanh Tiền tệ (Nguồn: Greuning, H., 2009) Hiện nay, hoạt động quản trị rủi ro của ngân hàng thương mại không còn ưu tiên tập trung vào rủi ro tài chính truyền thống, mà hướng đến khả năng gây ra tổn thất nghiêm trọng của rủi ro (Duffie và Singleton, 2012). Xét theo tiêu chí này, RRTD và thanh khoản được đánh giá là hai loại hình rủi ro có khả năng gây ra tổn thất nặng nề cho hoạt động kinh doanh của ngân hàng. Do đó việc nhận thức đúng đắn, đo lường chính xác và quản trị hiệu quả RRTD và thanh khoản là hết sức quan trọng đối với sự an toàn của ngân hàng thương mại.3 Rủi ro thanh khoản (Liquidity Risk) Phần lớn các vấn đề liên quan đến thanh khoản mà ngân hàng gặp phải đều bắt nguồn từ hoạt động giao dịch với khách hàng, với mức độ nghiêm trọng phụ thuộc vào nguồn cung ứng vốn tức thời của ngân hàng.
Ví dụ, trong trường hợp mức dự trữ thanh khoản thấp thì ngân hàng buộc phải đi vay trên thị trường liên ngân hàng hoặc hạ thấp mức cân bằng tài 13 khoản, cả hai giải pháp này đều đòi hỏi ngân hàng phải có nguồn vốn bổ sung (Rose và Hudgins, 2006). Theo Hiệp định Basel II (2004) do UBGSNHQT Basel ban hành, RRTK phát sinh khi ngân hàng thương mại không tìm kiếm đầy đủ nguồn vốn để đáp ứng các nghĩa vụ thanh toán đến hạn, loại hình rủi ro này có thể ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh hàng ngày và gây ra tổn thất tài chính cho ngân hàng. Trường hợp mất thanh khoản nhẹ, ngân hàng phải vay vốn với lãi suất cao hơn dự kiến, do đó làm gia tăng chi phí tài chính. Trường hợp mất thanh khoản trầm trọng, ngân hàng có thể rơi vào tình trạng mất khả năng thanh toán, phải tuyên bố phá sản, sáp nhập hoặc bị mua lại.
Vai trò thiết yếu của quản trị thanh khoản của ngân hàng thương mại thể hiện qua hai khía cạnh. Đầu tiên, hiếm khi cầu thanh khoản cân bằng với cung thanh khoản tại một thời điểm bất kỳ, bởi vậy ngân hàng cần liên tục giải quyết cả hai trạng thái đó là thâm hụt thanh khoản và thặng dư thanh khoản. Bên cạnh đó, ngân hàng thường phải cân nhắc lựa chọn giữa thanh khoản và lợi nhuận. Nghĩa là nếu ngân hàng dự trữ càng nhiều tiền mặt và tài sản thanh khoản cao để đáp ứng nhu cầu thanh khoản, lợi nhuận kỳ vọng của ngân hàng sẽ càng thấp.
Do vậy việc duy trì mức thanh khoản hợp lý luôn luôn là một thách thức đối với nhà quản trị ngân hàng khi đặt trong bối cảnh các cổ đông luôn yêu cầu ngân hàng phải đạt lợi nhuận tối đa nhưng vẫn hoạt động an toàn. Hơn thế nữa, việc giải quyết vấn đề thanh khoản thường gắn liền với bài toán chi phí của ngân hàng, bao gồm chi phí lãi vốn huy động, chi phí giao dịch khi tìm kiếm các nguồn vốn có tính thanh khoản cao, và chi phí cơ hội biểu hiện qua nguồn doanh thu từ tài sản sinh lời mà ngân hàng đạt được trong tương lai - dòng tiền mà ngân hàng sẽ mất đi nếu như bắt buộc phải bán tài sản sinh lời để đáp ứng nhu cầu thanh khoản. Chính vì vậy, nhà quản trị ngân hàng cần phải tính toán được chi phí mà ngân hàng gánh chịu để giải quyết sự tức thời của nhu cầu thanh khoản. Trong trường hợp thanh khoản của ngân hàng thặng dư, nhà quản trị cần chuẩn bị một số phương án kinh doanh để đầu tư nguồn quỹ dư thừa này ngay lập tức để tránh phát sinh chi phí cơ hội, theo (Holmström và Tirole, 1998).4 Rủi ro tín dụng (Credit risk) Theo Thông tư 02/2013/TT-NHNN do NHNN ban hành: “RRTD là tổn thất có khả năng xảy ra do khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện một phần hoặc toàn bộ nghĩa vụ của mình theo cam kết”.
Do đó, RRTD thường được đánh giá thông qua tổn thất tài sản mà ngân hàng phải gánh chịu khi người vay không thực hiện một nghĩa vụ hoàn trả khoản vay khi đến hạn theo hợp đồng tín dụng đã ký kết với ngân hàng, bao gồm cả nợ gốc hay nợ lãi. Loại hình rủi ro này thường khởi phát từ nghiệp vụ cho vay của ngân hàng, 14 khi mà người đi vay nắm thế chủ động hơn bởi vì họ hiểu rõ hơn ngân hàng về mức độ rủi ro của chính mình. Trong hoàn cảnh gặp bất lợi về mặt thông tin như vậy, ngân hàng thường có xu hướng hạn chế quy mô khoản vay đối với người vay, hơn là cho phép khách hàng tự do lựa chọn hạn mức tín dụng nhằm mục đích phân phối đều rủi ro cho từng hồ sơ vay vốn. Việc ngân hàng nỗ lực bù đắp RRTD bằng cách tăng lãi suất cho vay hoặc áp dụng kỳ hạn dài đối với các khoản vay quy mô lớn có thể dẫn đến hậu quả khó lường, bởi vì người vay sẵn sàng trả mức lãi suất vay vốn cao hơn khi họ bị hấp dẫn bởi tỷ suất sinh lời cao hơn được tạo ra từ việc duy trì chất lượng tín dụng thấp.
Do đó, để hạn chế RRTD, ngân hàng nên hạn chế sự tiếp cận với nguồn vốn quá trình thẩm định cho thấy hồ sơ tín dụng của khách hàng tiềm ẩn mức rủi ro cao (Duffie và Singleton, 2012).2 Tổng quan về Stress Test 2.