Tổng quan luận án

  • Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu: Trong hệ thống tài chính tiền tệ, ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò then chốt trong việc huy động và phân bổ vốn. Hoạt động cấp tín dụng mang lại nguồn thu nhập chủ yếu nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro lớn nhất; khi khách hàng vi phạm nghĩa vụ trả nợ, ngân hàng sẽ gánh chịu tổn thất tài chính trực tiếp. Mối quan hệ giữa rủi ro tín dụng (RRTD) và tỷ suất sinh lời (TSSL) luôn là trọng tâm nghiên cứu kinh tế ngân hàng. Tại Việt Nam, giai đoạn 2009–2018 chứng kiến nhiều biến động: tăng trưởng tín dụng nóng giai đoạn 2009–2010 dẫn tới nợ xấu tăng cao, đạt đỉnh 5,22% vào năm 2012, kéo theo chi phí trích lập dự phòng rủi ro tín dụng (DP RRTD) tăng mạnh và làm xói mòn lợi nhuận. Đồng thời, tỷ trọng các hoạt động ngoại bảng (bảo lãnh, cam kết cho vay, phái sinh...) có xu hướng gia tăng, chiếm khoảng 30% tổng tài sản nội bảng vào các năm 2017–2018, nhưng các quy định hiện hành (như Thông tư 02/2013/TT-NHNN) chủ yếu chỉ yêu cầu trích lập dự phòng chung 0,75% và chỉ trích lập dự phòng cụ thể khi nghĩa vụ cam kết phát sinh. Các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chủ yếu tập trung vào RRTD nội bảng thông qua mối quan hệ tuyến tính truyền thống và xem quy mô tài sản đơn thuần là một biến kiểm soát. Từ thực tiễn đó, tác giả chỉ ra các khoảng trống: (1) thiếu vắng nghiên cứu định lượng về RRTD phát sinh từ hoạt động ngoại bảng; (2) chưa kiểm định thực nghiệm mối quan hệ phi tuyến tính hình chữ U ngược giữa RRTD và TSSL (ROA, ROE); (3) chưa làm rõ ảnh hưởng điều tiết của quy mô tổng tài sản đến tác động của RRTD lên mức sinh lời trong bối cảnh tái cơ cấu và chuẩn bị áp dụng Basel II (Thông tư 41/2016/TT-NHNN).

  • Mục tiêu nghiên cứu:

    • Mục tiêu tổng quát: Phân tích tác động của RRTD đến tỷ suất sinh lời tại các NHTM cổ phần (CP) Việt Nam giai đoạn 2009–2018.
    • Mục tiêu cụ thể:
      1. Nghiên cứu tác động của RRTD phát sinh từ các hoạt động nội bảng và ngoại bảng đến TSSL tại các NHTM CP Việt Nam.
      2. Nghiên cứu tác động của RRTD đến TSSL (ROA, ROE) tại các NHTM CP Việt Nam giai đoạn 2009–2018 là quan hệ tuyến tính hay phi tuyến tính.
      3. Nghiên cứu tác động của RRTD đến TSSL tại các NHTM CP Việt Nam có sự khác biệt về quy mô tổng tài sản.
      4. Đề xuất các khuyến nghị xuất phát từ kết quả nghiên cứu nhằm hạn chế rủi ro tín dụng và thúc đẩy gia tăng tỷ suất sinh lời tại các NHTM CP Việt Nam.
  • Câu hỏi nghiên cứu:

    • i) RRTD phát sinh từ các hoạt động nội bảng và ngoại bảng có tác động như thế nào đến TSSL tại các NHTM cổ phần Việt Nam?
    • ii) Tác động của RRTD đến TSSL (ROA, ROE) tại các NHTM cổ phần Việt Nam giai đoạn 2009–2018 có phải là quan hệ phi tuyến tính hay không?
    • iii) Tác động của RRTD đến TSSL tại các NHTM cổ phần Việt Nam có sự khác biệt theo quy mô tài sản hay không?
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của rủi ro tín dụng (bao gồm hoạt động nội bảng và ngoại bảng) đến tỷ suất sinh lời của các NHTM cổ phần Việt Nam, xem xét cả mối quan hệ phi tuyến và ảnh hưởng phân hóa theo quy mô tổng tài sản.
    • Phạm vi không gian: 31 NHTM cổ phần Việt Nam (trong đó có 3 NHTM cổ phần có vốn sở hữu Nhà nước), đại diện cho phần lớn hệ thống (31/35 ngân hàng).
    • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 10 năm từ năm 2009 đến năm 2018.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tiến hành tổng hợp hệ thống các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo bốn hướng trọng tâm:

  1. Tác động của rủi ro tín dụng nội bảng đến ROA, ROE:

    • Tác động tiêu cực: Phần lớn các tác giả quốc tế như Bourke (1989), Miller & Noulas (1997), Ahmed & cs (1998), Kosmidou (2008), Athanasoglou & cs (2008), Hong Liu & Wilson (2010), Dietrich & Wanzenried (2011), Trujillo-Ponce (2013), Lee & Hsieh (2013), Kashian & Tao (2014), Million & cs (2015), Maja Pervan & cs (2015), Peterson (2017) đều kết luận tỷ lệ nợ xấu (NPL) và tỷ lệ trích lập dự phòng RRTD (LLP) làm suy giảm ROA, ROE do chi phí dự phòng xói mòn lợi nhuận và chi phí quản lý nợ có vấn đề tăng cao. Tại Việt Nam, kết quả tương tự được ghi nhận trong nghiên cứu của Trịnh Quốc Trung & Nguyễn Văn Sang (2013), Phạm Hữu Hồng Thái (2014), Nguyễn Thu Nga (2017), Nguyen Thi Hong Vinh (2017), Nguyen Thi Canh & cs (2018), Phạm Thị Kiều Khanh & Phạm Thị Bích Duyên (2018), Nguyen Hien & Nguyen Dung (2018), Khanh Ngoc Nguyen (2019).
    • Tác động tích cực: Một số nghiên cứu ghi nhận mối quan hệ đồng biến giữa RRTD và mức sinh lời do phần bù rủi ro cao trong lãi suất cho vay hoặc nới lỏng tín dụng làm tăng doanh thu lãi nhanh hơn chi phí dự phòng, tiêu biểu như Buchs & Mathisen (2005), Sufian & Habibullah (2009a, 2009b), Olson & Zoubi (2011), Boahene & cs (2012), Ameur & Sonia (2013), Lee & cs (2014), Tan (2015). Tại Việt Nam, Batten & Xuan Vinh (2019) tìm thấy tương quan dương giữa LLP với ROA, ROE nhưng không có ý nghĩa thống kê.
  2. Tác động của rủi ro tín dụng nội bảng đến tỷ suất thu nhập lãi thuần cận biên (NIM):

    • Hầu hết các nghiên cứu khẳng định RRTD có tác động tích cực đến NIM, bao gồm Angbazo (1997), Kosmidou & cs (2005), Sufian (2009), Hong Liu & Wilson (2010), Dietrich & Wanzenried (2011), Tan & Floros (2012), Lee & Hsieh (2013), Tan (2015). Tại Việt Nam, các tác giả Nguyễn Thị Mỹ Linh & Nguyễn Thị Ngọc Hương (2015), Lê Bá Trực (2018), Batten & Xuan Vinh (2019) cũng khẳng định ngân hàng chấp nhận RRTD cao hơn sẽ áp mức lãi suất cho vay cao hơn để bù đắp rủi ro mất vốn, từ đó làm gia tăng NIM.
  3. Tác động của rủi ro từ hoạt động ngoại bảng đến tỷ suất sinh lời:

    • Các công trình quốc tế như Sayilgan & Yildirim (2009), Calmes & Theoret (2010), Bora Aktan & cs (2013) ghi nhận hoạt động ngoại bảng làm phát sinh chi phí quản lý, chi phí phòng ngừa rủi ro (hedging cost) và chi phí vốn, dẫn tới suy giảm ROA, ROE. Kashian & Tao (2014) lưu ý hiệu ứng rủi ro đạo đức (Moral Hazard) từ các cam kết cho vay có thể tác động tiêu cực trong dài hạn. Tại Việt Nam, Bùi Tín Nghị & Phạm Thị Hoàng Anh (2019) chỉ ra các hoạt động ngoại bảng chiếm tỷ trọng cao nhưng chưa có nghiên cứu nào tại Việt Nam đo lường cụ thể RRTD phát sinh từ hoạt động ngoại bảng.
  4. Tác động phi tuyến tính của rủi ro đến tỷ suất sinh lời:

    • Các nghiên cứu thị trường tài chính của Whitelaw (2000), Rossi & Timmermann (2010), Ghysels & cs (2013), Aragó & Salvador (2013) chỉ ra mối quan hệ giữa rủi ro và lợi nhuận mang tính phi tuyến: ở mức biến động thấp/trung bình mối quan hệ là đồng biến, nhưng khi biến động tăng cao sẽ chuyển sang nghịch biến.
Hướng nghiên cứu Tác giả tiêu biểu (Quốc tế) Tác giả tiêu biểu (Việt Nam) Kết luận chính
RRTD nội bảng $\rightarrow$ ROA, ROE (Nghịch biến) Bourke (1989), Miller & Noulas (1997), Athanasoglou & cs (2008), Dietrich & Wanzenried (2011), Trujillo-Ponce (2013) Trịnh Quốc Trung & Nguyễn Văn Sang (2013), Nguyễn Thu Nga (2017), Nguyen Thi Hong Vinh (2017), Phạm Thị Kiều Khanh & Phạm Thị Bích Duyên (2018) Chi phí trích lập DP RRTD và tổn thất tín dụng làm giảm lợi nhuận ròng của ngân hàng.
RRTD nội bảng $\rightarrow$ ROA, ROE (Đồng biến) Sufian & Habibullah (2009a), Olson & Zoubi (2011), Boahene & cs (2012), Lee & cs (2014) Batten & Xuan Vinh (2019) (dương nhưng không có ý nghĩa thống kê) Lãi suất cho vay cao và phần bù rủi ro lớn bù đắp chi phí trích lập dự phòng.
RRTD nội bảng $\rightarrow$ NIM Angbazo (1997), Kosmidou & cs (2005), Lee & Hsieh (2013), Tan (2015) Nguyễn Thị Mỹ Linh & Nguyễn Thị Ngọc Hương (2015), Lê Bá Trực (2018), Batten & Xuan Vinh (2019) RRTD cao đòi hỏi biên độ lãi ròng cao hơn nhằm bù đắp rủi ro vỡ nợ tiềm tàng.
RRTD ngoại bảng $\rightarrow$ TSSL Sayilgan & Yildirim (2009), Calmes & Theoret (2010), Kashian & Tao (2014) Bùi Tín Nghị & Phạm Thị Hoàng Anh (2019) (khảo sát thực trạng) Gia tăng chi phí dự phòng, chi phí thanh khoản và phát sinh rủi ro đạo đức.
  • Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết:
    1. Đề xuất phương pháp tính toán và đưa biến dự phòng RRTD ngoại bảng vào mô hình định lượng nhằm phản ánh toàn diện rủi ro tín dụng tại các NHTM Việt Nam.
    2. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm đầu tiên tại Việt Nam về mối quan hệ phi tuyến tính dạng chữ U ngược giữa RRTD và ROA, ROE.
    3. Làm rõ vai trò điều tiết của quy mô tổng tài sản đối với mối quan hệ giữa RRTD và TSSL.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

1. Cơ sở lý thuyết nền tảng

  • Lý thuyết đánh đổi rủi ro - lợi nhuận (Risk-Return Trade-off Theory): Markowitz (1952) khẳng định rủi ro và lợi nhuận kỳ vọng có mối tương quan thuận chiều; nhà đầu tư chấp nhận mức rủi ro cao hơn để đạt tỷ suất sinh lời cao hơn. Tuy nhiên, Modigliani & Miller (1963) và Dietrich & Wanzenried (2009) chỉ ra việc lạm dụng đòn bẩy tài chính quá mức nhằm tăng lợi nhuận sẽ làm gia tăng rủi ro phá sản.
  • Lý thuyết thông tin bất cân xứng (Asymmetric Information Theory): Stiglitz & Weiss (1981) giải thích hiện tượng lựa chọn đối nghịch (Adverse Selection) và rủi ro đạo đức (Moral Hazard) trên thị trường tín dụng. Khi ngân hàng tăng lãi suất cho vay vượt ngưỡng tối ưu $r^*$, người vay an toàn sẽ rời bỏ thị trường, chỉ còn lại các dự án rủi ro cao, dẫn đến nợ xấu tăng vọt và làm giảm lợi nhuận ròng của ngân hàng.
  • Giả thuyết hiệu quả chi phí / Hiệu quả X (X-efficiency): Berger & Humphrey (1997) cho rằng năng lực kiểm soát chi phí hoạt động của ban điều hành có vai trò quyết định đến khả năng sinh lời hơn là quy mô đơn thuần.
  • Giả thuyết tín hiệu (Signaling Hypothesis): Berger (1995) nhận định các ngân hàng có tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản cao gửi đi tín hiệu tích cực về năng lực tài chính và khả năng chống chịu rủi ro, từ đó gia tăng TSSL.
  • Lý thuyết trung gian tài chính hiện đại (Modern Intermediation Theory): Diamond (1984), Boyd & Edward (1986), Klein & Saidenberg (1997) phân tích lợi thế kinh tế theo quy mô và đa dạng hóa danh mục giúp các ngân hàng giảm chi phí thông tin, phân tán rủi ro và ổn định thu nhập.
  • Giả thuyết Cấu trúc - Hành vi - Hiệu quả (SCP Paradigm): Gilbert (1984), Berger (1995) giải thích thị trường có mức độ tập trung cao giúp ngân hàng tạo lập quyền lực định giá và thu được lợi nhuận vượt trội.
  • Lý thuyết bảo hiểm tiền gửi / Chính sách "quá lớn để sụp đổ" (Too-Big-To-Fail): Sharpe (1978), O’Hara & Shaw (1990), Boyd & Runkle (1993) chỉ ra các ngân hàng quy mô lớn nhận được sự bảo hộ ngầm từ chính phủ, tạo lợi thế tiếp cận vốn và kinh doanh.

2. Các khái niệm và chỉ tiêu đo lường

  • Tỷ suất sinh lời (TSSL):
    • Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản bình quân (ROA): $\text{ROA} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng tài sản bình quân}}$
    • Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROE): $\text{ROE} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Vốn chủ sở hữu bình quân}}$
    • Tỷ suất thu nhập lãi thuần cận biên (NIM): $\text{NIM} = \frac{\text{Thu nhập lãi thuần}}{\text{Tổng tài sản sinh lãi bình quân}}$
    • Chỉ tiêu có điều chỉnh rủi ro: Luận án điểm qua tỷ suất RAROC dựa trên vốn kinh tế và tổn thất dự kiến.
  • Rủi ro tín dụng (RRTD):
    • Tỷ lệ nợ xấu (NPL): $\text{NPL} = \frac{\text{Nợ xấu (Nhóm 3, 4, 5)}}{\text{Tổng dư nợ cho vay}}$
    • Tỷ lệ trích lập dự phòng RRTD nội bảng (LLP): $\text{LLP} = \frac{\text{Dự phòng RRTD}}{\text{Tổng dư nợ cho vay}}$
    • RRTD hoạt động ngoại bảng: Luận án đề xuất chỉ tiêu trích lập dự phòng RRTD cho các cam kết ngoại bảng (bảo lãnh, cam kết cho vay, phái sinh...) ngay cả khi chưa phát sinh nghĩa vụ tài chính cụ thể.

3. Phương pháp nghiên cứu định lượng và dữ liệu

  • Dữ liệu nghiên cứu: Dữ liệu bảng không cân (unbalanced panel data) thu thập từ Báo cáo tài chính kiểm toán của 31 NHTM cổ phần Việt Nam trong 10 năm (2009–2018) từ cơ sở dữ liệu Vietstock; dữ liệu kinh tế vĩ mô lấy từ Ngân hàng Thế giới (World Bank) và Báo cáo thường niên của NHNN.
  • Phương pháp ước lượng: Luận án sử dụng phương pháp hồi quy mô men tổng quát dạng hệ thống hai bước (Two-step System GMM). Phương pháp này giúp khắc phục triệt để các khuyết tật thường gặp trong dữ liệu bảng ngành ngân hàng: tính nội sinh (endogeneity) của các biến đặc thù ngân hàng, phương sai sai số thay đổi (heteroskedasticity) và tự tương quan (autocorrelation).
  • Kiểm định thống kê: Sử dụng kiểm định Sargan/Hansen để kiểm tra tính hợp lệ của các biến công cụ (instrumental variables), kiểm định Arellano-Bond AR(1) và AR(2) để xác định hiện tượng tự tương quan bậc một và bậc hai của phần dư sai phân. Kết quả ước lượng GMM được so sánh đối chiếu với các phương pháp OLS, FEM và REM.
Nhóm biến Tên biến Ký hiệu / Thước đo Kỳ vọng tác động
Biến phụ thuộc Tỷ suất sinh lời ROA, ROE, NIM -
Biến độc lập chính RRTD nội bảng Tỷ lệ nợ xấu (NPL), Tỷ lệ dự phòng RRTD (LLP) Âm (ROA, ROE) / Dương (NIM)
RRTD ngoại bảng Dự phòng RRTD ngoại bảng Âm (ROA, ROE) / Không tác động (NIM)
RRTD bình phương $\text{NPL}^2$, $\text{LLP}^2$ (kiểm định phi tuyến) Âm (hình chữ U ngược)
Biến kiểm soát (Đặc trưng NH) Tỷ lệ cho vay Dư nợ cho vay / Tổng tài sản Dương
Cấu trúc vốn Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản Đa chiều (+/-)
Hiệu quả chi phí Chi phí hoạt động / Tổng tài sản Âm
Đa dạng hóa thu nhập Chỉ số HHI thu nhập Âm đối với ROA, ROE (đa dạng hóa tăng thì HHI giảm)
Quy mô ngân hàng Logarit tự nhiên của tổng tài sản (LnTA) Đa chiều (+/-)
Biến kiểm soát (Vĩ mô & Ngành) Mức độ tập trung ngành Tỷ lệ CR3 / CR4 Dương
Tăng trưởng kinh tế Tốc độ tăng trưởng GDP Dương
Lạm phát Tốc độ tăng chỉ số giá tiêu dùng CPI Đa chiều (+/-)

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

Chương 1 tổng thuật chi tiết các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về tác động của RRTD đến các chỉ tiêu khả năng sinh lời (ROA, ROE, NIM). Tác giả phân loại nghiên cứu theo các nhóm: tác động tiêu cực của RRTD nội bảng (Bourke, 1989; Miller & Noulas, 1997; Athanasoglou & cs, 2008; Dietrich & Wanzenried, 2011; Trujillo-Ponce, 2013; Nguyen Thi Hong Vinh, 2017; Phạm Thị Kiều Khanh & Phạm Thị Bích Duyên, 2018); tác động tích cực của RRTD nội bảng (Sufian & Habibullah, 2009a; Boahene & cs, 2012; Lee & cs, 2014); tác động của RRTD đến NIM (Angbazo, 1997; Lê Bá Trực, 2018; Batten & Xuan Vinh, 2019); và tác động của rủi ro từ hoạt động ngoại bảng (Sayilgan & Yildirim, 2009; Kashian & Tao, 2014). Trên cơ sở đó, tác giả chỉ ra 3 khoảng trống nghiên cứu then chốt và xây dựng 3 câu hỏi nghiên cứu của đề tài.

CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

Chương 2 trình bày khung lý thuyết toàn diện về tỷ suất sinh lời và rủi ro tín dụng tại các NHTM. Tác giả phân tích bản chất kinh tế, công thức tính toán và ưu nhược điểm của các chỉ tiêu sinh lời (ROA, ROE, NIM, RAROC) và chỉ tiêu RRTD (NPL, LLP, NCO, độ lệch chuẩn NIM, rủi ro ngoại bảng theo định nghĩa của BIS và Basel). Chương này hệ thống hóa các lý thuyết nền tảng: Lý thuyết đánh đổi rủi ro - lợi nhuận, Lý thuyết thông tin bất cân xứng, Giả thuyết tín hiệu, Giả thuyết hiệu quả chi phí, Lý thuyết trung gian tài chính hiện đại, Giả thuyết SCP và Chính sách "quá lớn để sụp đổ". Tác giả phân tích cơ chế tác động của các nhân tố đặc trưng ngân hàng (cho vay/tài sản, cấu trúc vốn, chi phí hoạt động, đa dạng hóa thu nhập HHI, quy mô tài sản) và các nhân tố kinh tế vĩ mô (mức độ tập trung ngành, lạm phát CPI, tăng trưởng GDP), làm cơ sở thiết lập khung mô hình phân tích.

CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Chương 3 thiết lập phương trình hồi quy tuyến tính và phi tuyến tính nhằm đo lường tác động của RRTD nội bảng, ngoại bảng đến TSSL. Tác giả trình bày quy trình thu thập dữ liệu bảng không cân đối của 31 NHTM cổ phần Việt Nam giai đoạn 2009–2018 từ nguồn BCTC kiểm toán (Vietstock), Ngân hàng Thế giới và NHNN. Chương này lập luận chi tiết về sự vượt trội của phương pháp ước lượng GMM hệ thống hai bước (Two-step System GMM) trong việc xử lý triệt để hiện tượng nội sinh, phương sai sai số thay đổi và tự tương quan bậc cao so với các phương pháp truyền thống (Pooled OLS, FEM, REM), đồng thời thiết lập các tiêu chuẩn kiểm định Sargan/Hansen và Arellano-Bond (AR1, AR2).

CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Chương 4 phân tích thực trạng hoạt động của hệ thống NHTM Việt Nam giai đoạn 2009–2018: cơ cấu thu nhập, tỷ lệ ngoại bảng/tổng tài sản (đạt xấp xỉ 30% năm 2017–2018), diễn biến tỷ lệ nợ xấu (đạt đỉnh 5,22% năm 2012), chi phí dự phòng RRTD và tỷ suất sinh lời. Tác giả trình bày kết quả ước lượng từ mô hình GMM hệ thống:

  • Tác động tuyến tính: RRTD nội bảng (NPL, LLP) tác động âm có ý nghĩa thống kê đến ROA, ROE, nhưng tác động dương đến NIM. RRTD ngoại bảng có tác động tiêu cực đến ROA, ROE nhưng không có ý nghĩa thống kê đối với NIM.
  • Tác động phi tuyến tính: Hệ số của biến bậc hai ($\text{RRTD}^2$) mang dấu âm có ý nghĩa thống kê, chứng minh tồn tại mối quan hệ phi tuyến hình chữ U ngược giữa RRTD và ROA, ROE. Khi RRTD ở mức thấp, việc tăng nhẹ rủi ro kích thích khả năng sinh lời; khi RRTD vượt ngưỡng tối ưu, sự gia tăng rủi ro làm sụt giảm nghiêm trọng ROA và ROE.
  • Tác động theo quy mô tài sản: Các ngân hàng có quy mô tổng tài sản lớn có mức sinh lời bình quân thấp hơn do chi phí vận hành và tính quan liêu, tuy nhiên quy mô tài sản lớn giúp làm giảm mức độ tác động tiêu cực của RRTD lên ROA và ROE so với các ngân hàng quy mô nhỏ.
  • Các biến kiểm soát: Tỷ lệ dư nợ cho vay, hiệu quả chi phí, tăng trưởng GDP và lạm phát thúc đẩy TSSL; đa dạng hóa thu nhập giúp tăng ROA, ROE nhưng làm giảm NIM; các ngân hàng chưa tận dụng được lợi thế độc quyền ngành đối với ROA, ROE.

CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

Chương 5 đúc kết các phát hiện định lượng, tổng hợp những đóng góp mới và chỉ ra các hạn chế của đề tài. Tác giả đề xuất hệ thống khuyến nghị thực tiễn:

  1. Đối với NHTM cổ phần:
    • Xây dựng mô hình quản trị RRTD chú trọng đo lường và dự phòng cho các hoạt động ngoại bảng.
    • Xác định và duy trì quy mô cho vay cùng mức độ rủi ro tín dụng ở ngưỡng tối ưu để tránh rơi vào nhánh suy giảm của đường cong chữ U ngược.
    • Tối ưu hóa cấu trúc vốn và đẩy mạnh đa dạng hóa các nguồn thu ngoài lãi phi tín dụng.
    • Kiểm soát chi phí vận hành và tổ chức bộ máy tinh gọn khi mở rộng quy mô tài sản.
  2. Đối với Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước:
    • Hoàn thiện khung khổ pháp lý về quản lý và trích lập dự phòng cho các cam kết ngoại bảng (sửa đổi, bổ sung Thông tư 02/2013/TT-NHNN).
    • Thúc đẩy lộ trình tuân thủ các chuẩn mực an toàn vốn Basel II (Thông tư 41/2016/TT-NHNN) và hoàn thiện thị trường mua bán, xử lý nợ xấu qua VAMC.

Kết quả và những đóng góp mới

  • Đóng góp mới về mặt học thuật và phương pháp luận:

    • Luận án là công trình nghiên cứu thực nghiệm đầu tiên tại Việt Nam đưa chỉ tiêu dự phòng RRTD cho các giao dịch ngoại bảng vào mô hình lượng hóa tác động lên tỷ suất sinh lời của ngân hàng.
    • Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm đầu tiên tại hệ thống NHTM cổ phần Việt Nam chứng minh mối quan hệ phi tuyến tính hình chữ U ngược giữa RRTD và TSSL (ROA, ROE), làm sáng tỏ sự khác biệt giữa giai đoạn nợ xấu thấp (rủi ro kích thích lợi nhuận) và giai đoạn nợ xấu cao (chi phí dự phòng triệt tiêu lợi nhuận).
    • Luận án phân tích chi tiết tác động điều tiết của quy mô tổng tài sản, chỉ ra rằng dù ngân hàng lớn chịu áp lực chi phí quản lý nhưng lại có năng lực hấp thụ và làm giảm bớt tác động tiêu cực từ RRTD lên hiệu quả sinh lời tốt hơn ngân hàng quy mô nhỏ.
  • Đóng góp mới về mặt thực tiễn và chính sách:

    • Cung cấp cơ sở thực chứng để các NHTM điều chỉnh chiến lược kinh doanh: không chạy theo tăng trưởng tín dụng nóng bằng mọi giá mà cần xác định điểm cân bằng rủi ro tối ưu, đồng thời chủ động giám sát rủi ro từ các hợp đồng phái sinh, bảo lãnh và cam kết ngoại bảng.
    • Cung cấp luận cứ cho Ngân hàng Nhà nước trong việc hoàn thiện các quy định về phân loại nợ, trích lập dự phòng rủi ro đối với các khoản mục ngoại bảng và nâng cao năng lực giám sát an toàn hệ thống.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của luận án:

    • Dữ liệu nghiên cứu dừng lại ở giai đoạn 2009–2018 dạng bảng không cân đối do một số ngân hàng chưa công bố đầy đủ thông tin kiểm toán trong những năm đầu giai đoạn nghiên cứu.
    • Luận án chưa thể thu thập và kiểm định chỉ tiêu Tỷ lệ khoản cho vay được xóa nợ ròng (NCO) do những hạn chế về tính sẵn có và minh bạch của dữ liệu xóa nợ tại các NHTM Việt Nam.
    • Việc ước tính dự phòng rủi ro ngoại bảng dựa trên dữ liệu báo cáo tài chính công khai còn chịu ảnh hưởng bởi các quy định kế toán hiện hành chưa hoàn toàn phản ánh theo chuẩn mực quốc tế IFRS.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:

    • Mở rộng khung thời gian nghiên cứu sang các giai đoạn tiếp theo (đặc biệt là giai đoạn sau khi áp dụng đầy đủ Basel II và Thông tư 41).
    • Tách bạch và lượng hóa chi tiết từng cấu phần rủi ro của từng loại công cụ ngoại bảng riêng biệt (như hợp đồng hoán đổi lãi suất, phái sinh tiền tệ, cam kết bảo lãnh thanh toán...).
    • Kết hợp chỉ tiêu tỷ lệ xóa nợ ròng (NCO) khi hệ thống dữ liệu công bố thông tin của ngành ngân hàng Việt Nam được hoàn thiện đầy đủ.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên ngành Tài chính - Ngân hàng: Luận án cung cấp một tài liệu tham khảo chuẩn mực về ứng dụng phương pháp hồi quy GMM hệ thống hai bước (Two-step System GMM) trong xử lý các biến nội sinh ngành tài chính; tài liệu tổng thuật phong phú về các lý thuyết trung gian tài chính và các mô hình tác động phi tuyến tính.
  • Đối với ban lãnh đạo và chuyên viên quản trị rủi ro tại các NHTM: Công trình cung cấp phương pháp luận thực tế để đánh giá rủi ro từ các nghiệp vụ ngoại bảng, hỗ trợ việc thiết lập mô hình tính toán mức rủi ro tối ưu và tối ưu hóa quy mô tổng tài sản.
  • Đối với các cơ quan quản lý nhà nước (Ngân hàng Nhà nước, Cơ quan Thanh tra, giám sát ngân hàng): Luận án là căn cứ khoa học hữu ích cho việc xây dựng, điều chỉnh các thông tư hướng dẫn về phân loại nợ, trích lập dự phòng rủi ro ngoại bảng và giám sát tỷ lệ an toàn vốn theo chuẩn mực quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án sử dụng những chỉ tiêu cụ thể nào để đo lường tỷ suất sinh lời và rủi ro tín dụng?
Luận án sử dụng 3 chỉ tiêu đo lường tỷ suất sinh lời gồm: Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản bình quân (ROA), Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROE) và Tỷ suất thu nhập lãi thuần cận biên (NIM). Để đo lường RRTD, luận án sử dụng Tỷ lệ nợ xấu (NPL), Tỷ lệ trích lập dự phòng RRTD nội bảng (LLP) và chỉ tiêu Dự phòng RRTD cho các hoạt động ngoại bảng.

2. Mối quan hệ phi tuyến tính hình chữ U ngược giữa RRTD và ROA, ROE được phát hiện như thế nào?
Kết quả ước lượng GMM hệ thống hai bước cho thấy hệ số của biến RRTD mang dấu dương trong khi hệ số của biến RRTD bình phương ($\text{RRTD}^2$) mang dấu âm có ý nghĩa thống kê. Điều này chứng minh: ở mức độ rủi ro thấp hoặc vừa phải, tăng rủi ro tín dụng đi kèm mở rộng tín dụng giúp nâng cao ROA và ROE; nhưng khi rủi ro vượt qua một ngưỡng giới hạn tối ưu, chi phí trích lập dự phòng và tổn thất nợ khó đòi tăng nhanh sẽ làm suy giảm tỷ suất sinh lời.

3. Tại sao RRTD nội bảng tác động tiêu cực đến ROA, ROE nhưng lại tác động tích cực đến NIM?
RRTD làm tăng chi phí trích lập dự phòng rủi ro và các chi phí quản lý nợ xấu, làm giảm trực tiếp lợi nhuận sau thuế (tử số của ROA và ROE). Tuy nhiên, đối với NIM, các ngân hàng chấp nhận rủi ro tín dụng cao hơn thường định giá lãi suất cho vay cao hơn (chứa phần bù rủi ro lớn hơn) đối với các khoản vay rủi ro, khiến thu nhập lãi thuần trên tài sản sinh lãi tăng lên.

4. Hoạt động ngoại bảng có tác động như thế nào đến tỷ suất sinh lời của các NHTM cổ phần Việt Nam theo kết quả nghiên cứu?
RRTD phát sinh từ các giao dịch ngoại bảng (bảo lãnh, cam kết cho vay, phái sinh...) có tác động tiêu cực có ý nghĩa thống kê đến ROA và ROE do ngân hàng phải chịu chi phí quản lý, chi phí phòng ngừa rủi ro và tổn thất khi khách hàng vi phạm cam kết; tuy nhiên biến này không có tác động có ý nghĩa thống kê đối với tỷ suất thu nhập lãi thuần cận biên (NIM).

5. Mẫu nghiên cứu và phương pháp định lượng chính của luận án là gì?
Mẫu nghiên cứu gồm 31 NHTM cổ phần Việt Nam (trong đó có 3 NHTM cổ phần có vốn Nhà nước) trong giai đoạn 10 năm từ 2009 đến 2018. Phương pháp định lượng chính là hồi quy mô men tổng quát dạng hệ thống hai bước (Two-step System GMM) kết hợp kiểm định Sargan/Hansen và kiểm định tự tương quan Arellano-Bond AR(1), AR(2).


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Trần Thị Thanh Diệu đã hệ thống hóa và kiểm định toàn diện tác động của rủi ro tín dụng nội bảng và ngoại bảng đến tỷ suất sinh lời tại 31 NHTM cổ phần Việt Nam giai đoạn 2009–2018 bằng phương pháp System GMM hai bước. Kết quả nghiên cứu xác nhận RRTD nội bảng và ngoại bảng có tác động tiêu cực đến ROA, ROE nhưng RRTD nội bảng tác động tích cực đến NIM, đồng thời khẳng định sự tồn tại của mối quan hệ phi tuyến tính hình chữ U ngược giữa RRTD và mức sinh lời. Công trình cung cấp hệ thống luận cứ khoa học thực chứng có giá trị cao cho công tác quản trị rủi ro tại các ngân hàng thương mại cũng như công tác hoàn thiện khung pháp lý giám sát an toàn hệ thống của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.