Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng (Mã số: 934 02 01) của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Vân, được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân năm 2022 dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Lê Đức Lữ và TS. Hoàng Việt Trung, mang tiêu đề: "Nghiên cứu năng lực tài chính của các Ngân hàng thương mại sau M&A ở Việt Nam theo các tiêu chí CAMELS".

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế và gia nhập WTO đặt hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam trước áp lực cạnh tranh gay gắt từ các định chế tài chính quốc tế và trung gian tài chính phi ngân hàng. Thực tiễn cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008 và tình trạng chạy đua lãi suất huy động lên tới 21%/năm đã bộc lộ những điểm yếu của hệ thống NHTM trong nước: năng lực tài chính thấp, quản trị và công nghệ hạn chế, thiếu tính minh bạch. Nhằm tái thiết hệ thống, Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đã ban hành Quyết định 254/QĐ-TTg ngày 01/03/2012 phê duyệt "Đề án cơ cấu lại hệ thống các tổ chức tín dụng giai đoạn 2011-2015", Quyết định số 734/QĐ-NHNN ban hành Kế hoạch hành động ngành ngân hàng, và Quyết định số 1058/QĐ-TTg ngày 19/07/2017 phê duyệt "Đề án cơ cấu lại hệ thống các tổ chức tín dụng gắn với xử lý nợ xấu giai đoạn 2016-2020". Trọng tâm của các đề án này là đẩy mạnh hoạt động mua lại và sáp nhập (M&A).

Tuy nhiên, thực tế hoạt động M&A ngân hàng tại Việt Nam đến năm 2021 còn tồn tại nhiều điểm bất cập: quy mô nhỏ lẻ, thiếu tính chuyên nghiệp, phần lớn mang tính hành chính hoặc tự phát do sức ép cơ chế pháp lý hơn là xuất phát từ động lực kinh tế nội tại. Sau khi hợp nhất và hình thành pháp nhân mới, vấn đề ổn định và nâng cao năng lực tài chính trở thành bài toán quản trị phức tạp. Khoảng trống nghiên cứu lớn được xác định là: các công trình trong nước chủ yếu tiếp cận theo phương pháp định tính truyền thống hoặc chỉ nghiên cứu các NHTM nhà nước nói chung, chưa có công trình nào đánh giá toàn diện năng lực tài chính của nhóm NHTM sau M&A theo chuẩn mực quốc tế CAMELS bằng phương pháp kinh tế lượng định lượng.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của luận án là đánh giá năng lực tài chính của các NHTM sau M&A ở Việt Nam theo các tiêu chí CAMELS trong giai đoạn 2011-2019, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao năng lực tài chính cho các ngân hàng này trong thời gian tới.

Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể gồm 4 nội dung:

  1. Hệ thống hóa các quan điểm lý luận về năng lực tài chính của NHTM và hoạt động sáp nhập, mua lại (M&A) trong lĩnh vực ngân hàng; xác định hệ thống các chỉ tiêu đánh giá năng lực tài chính của NHTM sau M&A theo các tiêu chí CAMELS.
  2. Phân tích và đánh giá thực trạng năng lực tài chính của các NHTM sau M&A ở Việt Nam đối chiếu với chuẩn mực quốc tế theo tiêu chí CAMELS.
  3. Nhận diện và kiểm định hệ thống các chỉ tiêu tài chính theo tiêu chí CAMELS tác động đến năng lực tài chính của các NHTM sau M&A tại Việt Nam thông qua mô hình hồi quy nhị phân Logistic.
  4. Đề xuất các quan điểm, định hướng và giải pháp cụ thể nhằm giúp các NHTM sau M&A tại Việt Nam nâng cao năng lực tài chính, duy trì sự ổn định và phát triển bền vững.

Câu hỏi nghiên cứu

Luận án tập trung giải quyết 2 câu hỏi nghiên cứu chính:

  1. Năng lực tài chính của các Ngân hàng thương mại sau M&A ở Việt Nam có đảm bảo chuẩn mực quốc tế theo các tiêu chí CAMELS hay không?
  2. Để nâng cao năng lực tài chính cho các Ngân hàng thương mại sau M&A ở Việt Nam thì các nhà quản lý trong ngành ngân hàng ở Việt Nam cần phải làm gì?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Năng lực tài chính của các NHTM sau M&A ở Việt Nam theo các tiêu chí CAMELS.
  • Phạm vi nội dung: Luận án tập trung vào các lý thuyết đánh giá năng lực tài chính ngân hàng thương mại, đi sâu phân tích và kiểm định mức độ đáp ứng chuẩn mực CAMELS của các ngân hàng thương mại sau M&A.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực nghiệm trên 8 NHTM tiêu biểu đã tham gia và hoàn thành các thương vụ M&A tại Việt Nam, bao gồm: SHB, HDBank, SCB, LPB, PVcombank, Sacombank, Maritimebank, BIDV. Luận án không nghiên cứu các thương vụ M&A của các tổ chức kinh tế ngoài ngành ngân hàng.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu nghiên cứu được thu thập trong chuỗi thời gian 9 năm, từ năm 2011 đến năm 2019 (giai đoạn triển khai các thương vụ M&A trọng điểm theo chủ trương tái cơ cấu của Chính phủ).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu về đánh giá năng lực tài chính ngân hàng

Qua tổng kết y văn trong và ngoài nước, luận án phân loại các nghiên cứu về năng lực tài chính ngân hàng thành 4 hướng chính:

Hướng nghiên cứu Tác giả, công trình tiêu biểu Phương pháp & Nội dung chính
Hướng 1: Đánh giá hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh tổng quát Lê Thị Hương (2002), Lê Dân (2004), Phạm Thanh Bình (2005), Nguyễn Thị Việt Anh (2004) Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích định tính hoặc ước lượng hàm chi phí Cobb-Douglas để phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh, chưa đi sâu vào năng lực tài chính sau M&A.
Hướng 2: Đánh giá hiệu quả hoạt động bằng phương pháp định lượng phi tham số và mô hình định giá Nathan & Neave (1992), Barnesa & Jose A. Lopez (2005), Judijanto & Khmaladze (2003) Ứng dụng mô hình CAPM, phương pháp bao dữ liệu (DEA) phân tích xác suất phá sản trên 12-32 chỉ tiêu tài chính (an toàn vốn, thanh khoản, sinh lời) tại Canada, Pháp, Indonesia.
Hướng 3: Đánh giá năng lực tài chính theo tiêu chuẩn CAMELS/Basel bằng thống kê mô tả Frank Heid (2007), Hoàng Văn Thắng (2009), Podviezko & Ginevičius (2010, 2011), Gupta & Aggarwal (2012), Lee và cộng sự (2012) Đo lường tác động của CAR theo Basel II, ứng dụng 10-12 chỉ tiêu CAMELS hoặc kết hợp xếp hạng Fitch để mô tả thực trạng tài chính tại Na Uy, Lithuania, Ấn Độ và BIDV Việt Nam.
Hướng 4: Ứng dụng mô hình kinh tế lượng kiểm định các nhân tố ảnh hưởng R. Alton Gilbert và cộng sự (2002), John Tatom (2011), Nguyễn Việt Hùng (2008), Phan Thị Hằng Nga (2013) Sử dụng mô hình Probit, Tobit, Proxy để kiểm định bộ tiêu chí CAMEL (quy mô vốn, CAR, ROA, ROE, NIM, chi phí hoạt động, thanh khoản, nợ xấu) trên hệ thống ngân hàng Mỹ và 28 NHTM Việt Nam.

Các hướng nghiên cứu về hoạt động M&A trong lĩnh vực ngân hàng

Về khía cạnh M&A ngân hàng, luận án phân tích các công trình theo 3 hướng tiếp cận:

  • Hướng nghiên cứu phản ứng thị trường và giá trị cổ đông: Elena Beccalli & Pascal Frantz (2005) phân tích phương sai ANOVA trên 714 thương vụ M&A toàn cầu (1991-2005) để so sánh hiệu quả chi phí và lợi nhuận; Jonathan M. Williams & Angel Liao (2005) nghiên cứu 73 vụ M&A xuyên biên giới tại các thị trường mới nổi ($797.000 tài sản); Andrea Beltratti & Giovanna Paladino (2010) đánh giá lợi nhuận bất thường tại châu Âu giai đoạn 2007-2010; Ioannis Asimakopoulos & Panayiotis P. Athanasoglou (2004) khảo sát 6.379 quan sát tại châu Âu.
  • Hướng nghiên cứu năng suất và chiến lược tích hợp: Ahmad Ismail (2010) khảo sát 6.379 giao dịch M&A tại Mỹ (1985-2004) chỉ ra vai trò của tổ chức tư vấn; Yener Altunbaş & David Marqués (2008) phân tích sự tương đồng chiến lược trong EU; Rezitis (2008) chỉ ra M&A làm suy giảm hiệu quả kỹ thuật và tính kinh tế nhờ quy mô tại các ngân hàng Hy Lạp.
  • Hướng nghiên cứu M&A ngân hàng tại Việt Nam: Bùi Thanh Lam (2009) phân tích thực trạng và xu hướng; Phan Diên Vỹ (2013) nghiên cứu diễn biến M&A giai đoạn 1990-2012 với điển hình sáp nhập SCB, FCB, TNB; Nguyễn Thị Diệu Chi (2014) khảo sát M&A trong nhóm ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm; Nguyễn Quang Minh (2015) sử dụng DEA đo lường hiệu quả 13 NHTM sau M&A.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết

Phần lớn các công trình hiện có chỉ tập trung đánh giá năng lực tài chính của hệ thống NHTM nói chung hoặc đo lường biến động lợi nhuận, giá cổ phiếu và hiệu quả kỹ thuật của các bên tham gia M&A. Chưa có công trình nào xây dựng hệ thống chỉ tiêu chuyên biệt và sử dụng mô hình hồi quy nhị phân Logistic để đánh giá, kiểm định toàn diện năng lực tài chính của nhóm NHTM Việt Nam sau M&A theo chuẩn mực CAMELS. Đây chính là khoảng trống khoa học mà luận án xác lập và thực hiện.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý luận về M&A và năng lực tài chính ngân hàng

Luận án tổng hợp các định nghĩa học thuật về M&A từ Damodaran Aswath (1997), Mallikajiunappa (2007), Kishore & Ravi (2009), Ransariya (2010), từ điển Oxford và căn cứ pháp lý tại Việt Nam (Luật Cạnh tranh 2004, Luật Doanh nghiệp 2014, Quyết định 241/1998/QĐ-NHNN5, Thông tư 04/2010/TT-NHNN). Theo đó, M&A ngân hàng là hoạt động kết hợp hoặc mua lại giữa hai hay nhiều NHTM thông qua việc chuyển giao một phần hoặc toàn bộ tài sản, quyền, nghĩa vụ và lợi ích hợp pháp nhằm mở rộng quy mô, gia tăng giá trị tài chính (tiết kiệm thuế, giảm chi phí phát hành, tăng khả năng chịu nợ) và xử lý các ngân hàng suy yếu.

Khung phân tích và hệ thống tiêu chí CAMELS

Hệ thống CAMELS do Cục Quản lý các Tổ hợp Tín dụng Hoa Kỳ (NCUA) xây dựng năm 1996 và hoàn thiện năm 1997 (bổ sung chữ S). Luận án kế thừa khung đánh giá ngân hàng của AIA (1996) với 6 cấu phần cốt lõi:

Tiêu chí CAMELS Chỉ số tài chính Công thức tính toán Tiêu chuẩn AIA (1996)
C - Mức độ an toàn vốn (Capital Adequacy) Hệ số CAR Vốn tự có / Tài sản Có rủi ro $\ge 8%$ (Basel II)
Tỷ lệ Vốn CSH / Tổng tài sản Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản $\ge 4% - 6%$
A - Chất lượng tài sản (Asset Quality) Dư nợ / Tổng tài sản Dư nợ cho vay / Tổng tài sản $\le 60%$
Tỷ lệ nợ xấu Nợ xấu / Tổng dư nợ $\le 1%$
Tỷ lệ chi phí dự phòng Dự phòng tổn thất nợ / Tổng dư nợ $\ge 1,5%$
Khả năng bù đắp nợ xấu Dự phòng tổn thất nợ / Nợ xấu $> 1\text{ lần}$
Tỷ lệ dự phòng Lợi nhuận trước thuế, khấu hao, dự phòng / Dự phòng tổn thất $3 - 4\text{ lần}$
M - Năng lực quản lý (Management) Tăng trưởng thu nhập $(\text{Thu nhập}t - \text{Thu nhập}{t-1}) / \text{Thu nhập}_{t-1}$ $\ge 10% - 15%$
Tăng trưởng tín dụng $(\text{Dư nợ}{\text{cuối}} - \text{Dư nợ}{\text{đầu}}) / \text{Dư nợ}_{\text{đầu}}$ Tương đương tăng trưởng GNP danh nghĩa
Lợi nhuận thuần / nhân viên Tổng lợi nhuận trước thuế / Tổng số nhân viên Theo chuẩn ngành
E - Khả năng sinh lời (Earnings) ROA Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản $\ge 1%$
ROE Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu $\ge 15%$
Tỷ lệ lãi cận biên (NIM) Thu nhập lãi thuần / Tổng tài sản $> 4,5%$
Tỷ lệ ngoài lãi cận biên (NNIM) Thu nhập ngoài lãi / Tổng tài sản $> 1,5%$
Tỷ lệ chi phí trên thu nhập Chi phí hoạt động / (Thu nhập lãi + Thu nhập ngoài lãi) $\le 70%$
L - Khả năng thanh khoản (Liquidity) Tiền gửi / Tổng tài sản Tổng tiền gửi / Tổng tài sản $\ge 75%$
Dư nợ / Tiền gửi Tổng dư nợ cho vay / Tổng tiền gửi $\le 80%$
Tỷ lệ thanh khoản tài sản Tài sản ngắn hạn / Tổng tài sản $20% - 30%$
Hệ số đảm bảo tiền gửi Tài sản ngắn hạn / Tổng tiền gửi $30% - 45%$
Hệ số thanh khoản ngắn hạn Tài sản ngắn hạn / Tổng nợ ngắn hạn $20% - 30%$
S - Nhạy cảm rủi ro thị trường (Sensitivity) Khe hở nhạy cảm lãi suất Tài sản nhạy cảm lãi suất - Nợ nhạy cảm lãi suất Cân bằng ($= 0$)

Các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực tài chính

  • Nhân tố khách quan: Môi trường pháp lý; Môi trường chính trị - xã hội; Sự phát triển của thị trường tài chính, thị trường chứng khoán, thị trường tiền tệ liên ngân hàng; Các chính sách kinh tế vĩ mô (chính sách tiền tệ của NHNN, chính sách tỷ giá hối đoái, tốc độ tăng trưởng GDP có độ trễ, cơ chế điều hành lãi suất và tỷ lệ lạm phát).
  • Nhân tố chủ quan: Quy mô vốn chủ sở hữu (chiếm tỷ trọng nhỏ 2%-3% nhưng đóng vai trò tấm đệm chống sốc tài chính); Năng lực và chất lượng quản trị điều hành của ban lãnh đạo ngân hàng.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp định tính: Hệ thống hóa lý thuyết; tổng hợp tài liệu M&A giai đoạn 1997-2021; thống kê mô tả chuỗi số liệu 2011-2019; so sánh đối chuẩn với ngưỡng chuẩn CAMELS; phương pháp chuyên gia và tư duy suy diễn logic.
  • Phương pháp định lượng: Xây dựng mô hình hồi quy nhị phân Logistic (Binary Logistic Regression) với 15 chỉ tiêu tài chính được trích xuất từ 6 nhóm tiêu chí CAMELS nhằm kiểm định xác suất đạt chuẩn năng lực tài chính của các NHTM sau M&A.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp thu thập từ báo cáo tài chính hợp nhất đã được kiểm toán độc lập và báo cáo thường niên của 8 NHTM (2011-2019), báo cáo thường niên của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, báo cáo của Ngân hàng Thế giới (World Bank) và các báo cáo giám sát ngân hàng chuyên ngành.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý luận về năng lực tài chính của các Ngân hàng thương mại sau M&A

Chương này tập trung tổng kết các công trình khoa học trong và ngoài nước về năng lực tài chính ngân hàng và hoạt động M&A, chỉ ra khoảng trống nghiên cứu thực tiễn tại Việt Nam. Luận án làm rõ các khái niệm sáp nhập, hợp nhất, mua lại theo luật định và thông lệ quốc tế; phân loại M&A (theo chiều ngang, chiều dọc, tổ hợp; sáp nhập thông thường, đặc biệt; mua lại hợp tác, bất hợp tác; M&A trong nước và xuyên biên giới). Tác giả phân tích tính hai mặt của M&A ngân hàng: bên cạnh các lợi ích về kinh tế nhờ quy mô, giảm chi phí gia nhập thị trường, đa dạng hóa danh mục, gia tăng giá trị tài chính và hỗ trợ tái cấu trúc các ngân hàng suy sụp; hoạt động này cũng tiềm ẩn rủi ro xung đột văn hóa doanh nghiệp và bất đồng quyền kiểm soát giữa các nhóm cổ đông lớn. Chương 1 thiết lập khung lý thuyết CAMELS (6 thành phần C-A-M-E-L-S) cùng các chỉ tiêu đo lường chuẩn hóa, đồng thời phân tích chi tiết các nhóm nhân tố khách quan và chủ quan tác động đến năng lực tài chính của NHTM sau sáp nhập.

Chương 2: Thực trạng năng lực tài chính của các Ngân hàng thương mại sau M&A ở Việt Nam theo các tiêu chí Camels

Nội dung chương 2 trình bày bức tranh toàn cảnh về hoạt động M&A trong hệ thống ngân hàng Việt Nam, đặc biệt từ sau Quyết định 254/QĐ-TTg và Quyết định 1058/QĐ-TTg. Chương này sử dụng phương pháp thống kê mô tả và so sánh để lượng hóa thực trạng năng lực tài chính của 8 NHTM tiêu biểu (SHB, HDBank, SCB, LPB, PVcombank, Sacombank, Maritimebank, BIDV) trong giai đoạn 2011-2019 theo từng tiêu chí:

  • An toàn vốn (C): Đánh giá quy mô vốn điều lệ, vốn chủ sở hữu và mức độ đáp ứng hệ số CAR (so với ngưỡng 8% của Basel II).
  • Chất lượng tài sản (A): Phân tích cơ cấu dư nợ cho vay, tỷ lệ nợ xấu thực tế và tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng so với chuẩn an toàn ($\le 1%$ nợ xấu và $\ge 1,5%$ chi phí dự phòng).
  • Năng lực quản lý (M): Xem xét tốc độ tăng trưởng thu nhập, tốc độ tăng trưởng tín dụng và chỉ tiêu hiệu quả trên đầu nhân viên.
  • Khả năng sinh lời (E): Đánh giá các tỷ suất ROA, ROE, NIM, NNIM và tỷ lệ chi phí trên thu nhập qua từng năm.
  • Khả năng thanh khoản (L): Đo lường tỷ lệ tiền gửi trên tổng tài sản, dư nợ trên tiền gửi (LDR) và các hệ số đảm bảo khả năng chi trả ngắn hạn.
  • Mức độ nhạy cảm thị trường (S): Đánh giá khe hở nhạy cảm lãi suất và khả năng chống chịu trước các biến động lãi