Tổng quan luận án

Hệ thống tài chính Việt Nam vận hành chủ yếu dựa trên nền tảng ngân hàng, trong đó các ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) giữ vai trò huyết mạch trong việc điều tiết và phân phối vốn cho nền kinh tế, đặc biệt là khu vực kinh tế tư nhân (Tran, Hassan & Houston, 2018). Điểm đặc thù của hệ thống ngân hàng Việt Nam là sự chi phối của các NHTMCP Nhà nước, với tỷ lệ sở hữu của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam chiếm hơn 70% tổng vốn chủ sở hữu và nắm giữ xấp xỉ 50% thị phần toàn ngành (SBV, 2017). Trải qua ba giai đoạn phát triển chính gồm giai đoạn hội nhập (2005–2010), giai đoạn khủng hoảng (2011–2014) và giai đoạn tái cơ cấu và phục hồi (từ năm 2014), hệ thống ngân hàng đã chứng kiến những biến động lớn. Sau sự kiện gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) năm 2007, sự gia nhập của các ngân hàng tư nhân và nước ngoài đã làm gia tăng mức độ cạnh tranh cũng như đa dạng hóa cơ cấu vốn chủ sở hữu (SBV, 2020).

Tuy nhiên, tác động từ cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 cùng với sự nới lỏng tín dụng thiếu kiểm soát đã dẫn đến cuộc khủng hoảng ngân hàng nội địa giai đoạn 2011–2014: tăng trưởng GDP năm 2011 giảm xuống 4,8% (mức thấp nhất kể từ năm 1999), lạm phát tăng vọt hai con số, đầu tư khu vực nhà nước giảm từ 40% GDP xuống 30% GDP giai đoạn 2009–2015 (Bezemer & Schuster, 2014), và tỷ lệ nợ xấu bình quân toàn hệ thống tăng từ 3,5% năm 2008 lên 13% năm 2012 và xấp xỉ 15% năm 2014. Trước thực trạng này, Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã ban hành hàng loạt chính sách tái cơ cấu trọng yếu như Quyết định 254/QĐ-TTg ngày 01/03/2012 (tái cơ cấu hệ thống các tổ chức tín dụng giai đoạn 2011–2015), Quyết định 843/QĐ-TTg năm 2013 (xử lý nợ xấu và thành lập Công ty Quản lý tài sản VAMC), thí điểm chuẩn mực Basel II từ năm 2016 (áp dụng bắt buộc từ năm 2018), và Quyết định 242/QĐ-TTg năm 2019 (yêu cầu các NHTMCP phải hoàn thành kế hoạch niêm yết cổ phiếu và minh bạch báo cáo tài chính đến hết năm 2020).

Bối cảnh thực tiễn đặt ra yêu cầu phải đánh giá một cách có hệ thống tác động của việc tái cơ cấu sở hữu đến hoạt động ngân hàng. Luận án xác định mục tiêu tổng quát là nghiên cứu tác động của cấu trúc sở hữu đến hành vi chấp nhận rủi ro và hiệu quả hoạt động ở các NHTMCP Việt Nam, từ đó cung cấp căn cứ thực nghiệm và hàm ý chính sách cho quá trình đổi mới hệ thống.

Luận án giải quyết năm mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Kiểm tra đặc điểm sở hữu nhà nước tác động như thế nào đến hành vi chấp nhận rủi ro và hiệu quả hoạt động của các NHTMCP Việt Nam.
  2. Kiểm tra đặc điểm niêm yết tác động như thế nào đến hành vi chấp nhận rủi ro và hiệu quả hoạt động của các NHTMCP Việt Nam.
  3. Xem xét tác động của mức độ sở hữu tập trung đến hành vi chấp nhận rủi ro và hiệu quả hoạt động của các NHTMCP Việt Nam.
  4. Xem xét tác động tương tác giữa mức độ sở hữu tập trung và đặc điểm sở hữu nhà nước đến hành vi chấp nhận rủi ro và hiệu quả hoạt động của các NHTMCP Việt Nam.
  5. Xem xét tác động tương tác giữa mức độ sở hữu tập trung và đặc điểm niêm yết đến hành vi chấp nhận rủi ro và hiệu quả hoạt động của các NHTMCP Việt Nam.

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu của luận án bao gồm:

  • Câu hỏi nghiên cứu 1: Đặc điểm sở hữu nhà nước và đặc điểm niêm yết tác động như thế nào đến hành vi chấp nhận rủi ro và hiệu quả hoạt động của các NHTMCP Việt Nam?
    • Câu 1.1: Đặc điểm sở hữu nhà nước và đặc điểm niêm yết tác động như thế nào đến hành vi chấp nhận rủi ro của ngân hàng?
    • Câu 1.2: Đặc điểm sở hữu nhà nước và đặc điểm niêm yết tác động như thế nào đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng?
  • Câu hỏi nghiên cứu 2: Mức độ sở hữu tập trung tác động như thế nào đến hành vi chấp nhận rủi ro và hiệu quả hoạt động của các NHTMCP Việt Nam?
    • Câu 2.1: Mức độ sở hữu tập trung tác động như thế nào đến hành vi chấp nhận rủi ro của ngân hàng?
    • Câu 2.2: Mức độ sở hữu tập trung tác động như thế nào đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng?
  • Câu hỏi nghiên cứu 3: Mức độ sở hữu tập trung tác động đến hành vi chấp nhận rủi ro và hiệu quả của các NHTMCP Việt Nam như thế nào khi xem xét đến đặc điểm sở hữu nhà nước và đặc điểm niêm yết?
    • Câu 3.1: Mức độ sở hữu tập trung tại các ngân hàng sở hữu nhà nước tác động như thế nào đến hành vi chấp nhận rủi ro và hiệu quả hoạt động?
    • Câu 3.2: Mức độ sở hữu tập trung tại các ngân hàng niêm yết tác động như thế nào đến hành vi chấp nhận rủi ro và hiệu quả hoạt động?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cấu trúc sở hữu, hành vi chấp nhận rủi ro, hiệu quả hoạt động và mối quan hệ tác động giữa cấu trúc sở hữu đến hành vi chấp nhận rủi ro và hiệu quả hoạt động của NHTMCP.
  • Thời gian nghiên cứu: Giai đoạn 12 năm từ năm 2008 đến năm 2019.
  • Phạm vi không gian và mẫu nghiên cứu: 20 NHTMCP tiêu biểu tại Việt Nam (bao gồm 3 NHTMCP sở hữu Nhà nước và 17 NHTMCP tư nhân trong nước), đại diện hơn 80% thị phần toàn ngành, có đủ dữ liệu kiểm toán 12 năm liên tục trên hệ thống Bankscope/Orbis Bank Focus, hình thành bảng dữ liệu cân bằng (balanced panel data) với 240 quan sát.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan tài liệu quốc tế và trong nước cho thấy mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu, rủi ro và hiệu quả hoạt động ngân hàng nhận được sự quan tâm của nhiều học giả nhưng các kết luận thực nghiệm còn phân tán và chưa thống nhất.

Đối với tác động của cấu trúc sở hữu đến hành vi chấp nhận rủi ro:

  • Hướng nghiên cứu về sở hữu nhà nước: Konishi & Yasuda (2004) và Horiuchi & Shimizu (2001) chỉ ra rằng sự hiện diện của các cựu công chức chính phủ (Amakudari) trong ban quản trị ngân hàng tại Nhật Bản làm suy giảm sự giám sát và gia tăng tỷ lệ nợ xấu. Tại Việt Nam, Nguyen (2017) phát hiện sở hữu nhà nước thúc đẩy doanh nghiệp chấp nhận nhiều rủi ro hơn để gia tăng lợi nhuận do người đại diện vốn không phải chịu trách nhiệm cá nhân trực tiếp. Pham & Nguyen (2020) nghiên cứu 23 NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2010–2019 và nhận thấy tỷ lệ sở hữu nhà nước tương quan thuận với rủi ro tín dụng và hệ số Z-score. Ngược lại, Vo (2018) lập luận rằng doanh nghiệp sở hữu nhà nước được hưởng ưu đãi chính trị và tài chính nên ít có động cơ chấp nhận thêm rủi ro.
  • Hướng nghiên cứu về sở hữu tư nhân và nước ngoài: Pham & Nguyen (2020) và Sullivan & Spong (2007) nhận định sở hữu tư nhân có tác động tiêu cực đến tỷ lệ nợ xấu do cơ chế giám sát người đại diện được thắt chặt. Mặt khác, Dong et al. (2000) và Djalilov (2016) cho rằng các ngân hàng có yếu tố nước ngoài có khuynh hướng chấp nhận rủi ro nhiều hơn nhờ năng lực quản trị và nguồn lực quốc tế.
  • Hướng nghiên cứu về sở hữu tập trung: Saunders, Strock & Travlos (1990), Welch (2003), Selarka (2005), Hoskisson, Shi, Yi & Jin (2013), Thomsen & Pedersen (2000) cho rằng tỷ lệ sở hữu tập trung cao tương quan thuận với hành vi chấp nhận rủi ro. Trái lại, Wang & Shailer (2015), Claessens, Djankov, Fan & Lang (2002), Fathi & ElBannan (2017), Mollah, Hassan, Al Farooque & Mobarek (2017) ủng hộ quan điểm "tập trung - ổn định", chỉ ra rằng sở hữu tập trung giúp giảm thiểu rủi ro tín dụng và tăng cường sự ổn định hoạt động. Ngoài ra, Chen, Yu, Chang, & Managi (2014), Demsetz & Lehn (1985), Gilchrist & Himmelberg (1998), Holderness, Kroszner, & Sheehan (1999) ghi nhận mối quan hệ phi tuyến hoặc không có ý nghĩa thống kê giữa hai yếu tố này.

Đối với tác động của cấu trúc sở hữu đến hiệu quả hoạt động ngân hàng:

  • Nhiều công trình quốc tế khẳng định sở hữu nhà nước làm giảm hiệu quả hoạt động ngân hàng do chịu sự chi phối chính trị và thiếu động lực tối ưu hóa chi phí (Boycko, Shleifer & Vishny, 1996; Dewenter & Malatesta, 1997; La Porta & Shleifer, 2002; Bonin, Hasan & Wachtel, 2005; Jiang, Yao & Feng, 2013; Barth, Caprio & Levine, 2000; Barth, Lin, Ma, Seade & Song, 2013; Cull, Peria & Verrier, 2018). Ở chiều ngược lại, Laffont & Tirole (1993), Sappington & Stiglitz (1987), Grossman & Hart (1980) lập luận về vai trò tích cực của sở hữu nhà nước trong việc kiểm soát các mục tiêu vĩ mô. Tại Việt Nam, Nguyen (2017) và Kubo & Phan (2019) cho thấy NHTMCP nhà nước sử dụng nguồn lực hiệu quả hơn ngân hàng tư nhân, trong khi Ngo (2012) và Trinh, Duyen, & Thao (2015) ghi nhận quy mô quản trị lớn làm suy giảm hiệu quả hoạt động.
  • Về tác động của niêm yết: Bliss & Flannery (2002), Powell (2004), Barry, Lepetit, & Tarazi (2011) thảo luận về áp lực kỷ luật thị trường chứng khoán đối với chi phí vốn và động cơ chấp nhận rủi ro của ban quản trị ngân hàng.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án xác định: Thứ nhất, các nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam trước đây đa số phân tích riêng rẽ tác động của cấu trúc sở hữu đến hiệu quả hoạt động hoặc đến rủi ro, chưa có công trình nào đánh giá đồng thời cả hai khía cạnh trong cùng một khung phân tích tổng thể. Thứ hai, các nghiên cứu rủi ro ngân hàng tại Việt Nam chủ yếu tiếp cận theo phương pháp đánh giá rủi ro quá khứ thông qua tỷ lệ nợ xấu (NPL), thiếu cách tiếp cận đánh giá hành vi chấp nhận rủi ro chủ động hay rủi ro tương lai (forward-looking). Thứ ba, chưa có nghiên cứu nào tại thị trường Việt Nam kết hợp đồng thời cả ba đặc điểm cấu trúc sở hữu (sở hữu nhà nước, đặc điểm niêm yết và mức độ sở hữu tập trung) cũng như kiểm tra tác động của các biến tương tác giữa mức độ sở hữu tập trung với đặc điểm nhà nước và niêm yết. Thứ tư, phần lớn các nghiên cứu trong nước được thực hiện trong giai đoạn thời gian hẹp và dữ liệu đã cũ, chưa phản ánh đầy đủ chuỗi biến động kinh tế từ hội nhập, khủng hoảng đến tái cơ cấu (2008–2019).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án xây dựng khung phân tích dựa trên hệ thống các lý thuyết kinh tế và quản trị doanh nghiệp:

  • Lý thuyết người đại diện (Agency Theory) (Berle & Means, 1932; Jensen & Meckling, 1976; Eisenhardt, 1989): Phân tích ba mối quan hệ xung đột lợi ích: (i) chủ sở hữu – nhà quản lý, (ii) chủ sở hữu đa số – chủ sở hữu thiểu số, và (iii) chủ sở hữu – chủ nợ.
  • Giả thuyết thâu tóm (Expropriation Hypothesis) (La Porta et al., 1999; Bebchuk & Weisbach, 2010; Altunbas et al., 2007; Murtinu, 2015; Lefort, 2005): Giải thích hiện tượng cổ đông lớn chi phối đưa ra các quyết định đầu tư mạo hiểm hoặc trục lợi làm tổn hại đến lợi ích của cổ đông thiểu số.
  • Lý thuyết giám sát và điều hành (Monitoring Theory) (Jensen & Meckling, 1976; Shleifer & Vishny, 1997; Grossman & Hart, 1980; Heugens, Van Essen & Van Oosterhout, 2009): Lập luận rằng cổ đông lớn có đủ quyền lực và nguồn lực để kiểm soát ban điều hành, giảm chi phí đại diện và nâng cao hiệu quả.
  • Thuyết cuộc sống tĩnh lặng (Quiet Life Theory) (Abreu & Mendes, 2002): Giải thích tình trạng các ngân hàng sở hữu nhà nước thiếu động lực cạnh tranh và đổi mới do được hưởng các đặc quyền pháp lý và thị phần sẵn có.
  • Lý thuyết sự can thiệp gây cản trở và sự can thiệp giúp đỡ (Grabbing Hand and Helping Hand Theory) (Shleifer & Vishny, 2002; Petrou & Thanos, 2014): Phân tích tính hai mặt từ sự can thiệp của Chính phủ vào hệ thống ngân hàng.
  • Lý thuyết rủi ro đạo đức (Moral Hazard Theory) và quan điểm "quá lớn để sụp đổ" (Too big to fail) (Krugman, 2009): Giải thích xu hướng ngân hàng nhà nước chấp nhận rủi ro cao hơn do tin tưởng vào sự hỗ trợ tài chính từ Chính phủ khi xảy ra tổn thất.
  • Lý thuyết cho vay xã hội (Social Lending Theory) (Berger et al.): Phản ánh việc ngân hàng nhà nước thực hiện các khoản tín dụng chính sách phục vụ mục tiêu an sinh xã hội.
  • Lý thuyết đánh đổi rủi ro - lợi nhuận (Risk-Return Trade-off) (Markowitz, 1959): Giải thích hành vi chấp nhận rủi ro của ngân hàng nhằm hướng tới lợi nhuận kỳ vọng cao hơn.

Bảng tổng hợp các lý thuyết nền tảng trong luận án:

Lý thuyết Tác giả tiêu biểu Tác động đến hành vi chấp nhận rủi ro Tác động đến hiệu quả hoạt động Đặc điểm sở hữu tương ứng
Lý thuyết người đại diện (Agency Theory) Dharwadkar, George & Brandes (2000); Kane (1986); Pennacchi (1987) Tăng — Sở hữu nhà nước
Thuyết cuộc sống tĩnh lặng (Quiet Life Theory) Abreu & Mendes (2002) — Giảm Sở hữu nhà nước
Lý thuyết can thiệp gây cản trở và giúp đỡ (Grabbing & Helping Hand) Petrou & Thanos (2014) — Giảm Sở hữu nhà nước
Lý thuyết rủi ro đạo đức (Moral Hazard Theory) Krugman (2009) — Giảm Sở hữu nhà nước
Lý thuyết người đại diện (Agency Theory) Grossman & Hart (1983); Eisenhardt (1989) Giảm Tăng Sở hữu tư nhân
Lý thuyết người đại diện (Agency Theory) Balsmeier & Czarnitzki (2017); Hoskisson et al. (2013) Tăng Tăng Sở hữu tập trung
Giả thuyết thâu tóm (Expropriation Hypothesis) Altunbas et al. (2017); Murtinu (2015); Lefort (2005) Tăng Giảm Sở hữu tập trung
Lý thuyết giám sát và điều hành (Monitoring Theory) Jensen & Meckling (1976) Tăng — Sở hữu tập trung
Lý thuyết người đại diện (Agency Theory) Dharwadkar, George & Brandes (2000); Zhou et al. (2016) Tăng Tăng Niêm yết
Lý thuyết giám sát và điều hành (Monitoring Theory) Shleifer & Vishny (1997) Giảm Tăng Niêm yết

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu:

  • Mô hình nghiên cứu: Kế thừa và phát triển mô hình hồi quy đa biến của Boateng, A. et al. (2013, 2015) và Hanafi & Santi (2013), đồng thời bổ sung các biến đo lường hiệu quả kỹ thuật theo nghiên cứu của Nguyen, T. (2018) và Vo, X. (2018).
  • Đo lường biến số:
    • Cấu trúc sở hữu: Phân loại theo tính chất cổ đông (nhà nước và tư nhân); đặc điểm niêm yết (niêm yết và chưa niêm yết); mức độ sở hữu tập trung được đo lường cụ thể qua tỷ lệ sở hữu của nhóm 01 cổ đông lớn nhất, nhóm 02 cổ đông lớn nhất và nhóm 05 cổ đông lớn nhất (kết hợp các ngưỡng kiểm soát 10% và 20% theo Berle & Means, 1932; Larner, 1966; La Porta et al., 1999).
    • Hành vi chấp nhận rủi ro: Đo lường rủi ro tương lai thông qua mức trích lập dự phòng rủi ro tín dụng (LLP), tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng (LLR), hệ số nguy cơ phá sản/ổn định Z-score (được tính bằng $(\text{ROA} + \text{EA}) / \sigma(\text{ROA})$), cùng các chỉ tiêu an toàn vốn như tỷ lệ tổng dư nợ trên tổng tài sản (LOTA) và tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên nợ ròng (ENL) (theo Khan, Scheule & Wu, 2017).
    • Hiệu quả hoạt động: Đo lường theo phương pháp tiếp cận phi cấu trúc qua các chỉ số tài chính (ROE, ROA, ROS, C/I) và phương pháp tiếp cận cấu trúc qua biến hiệu quả kỹ thuật (TE) và hiệu quả phân bổ (AE) (Farrell, 1957; Iršová, 2009; Hughes & Mester, 2008).
  • Kỹ thuật kinh tế lượng trên phần mềm Stata:
    • Luận án sử dụng dữ liệu bảng với phương pháp hồi quy tác động ngẫu nhiên (REM) có tích hợp các biến tương tác.
    • Kiểm định Hausman được sử dụng để lựa chọn giữa mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) (với giả thuyết $H_0$: mô hình REM phù hợp; bác bỏ $H_0$ khi $p\text{-value} < 0{,}10$).
    • Kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier (LM test) được sử dụng để lựa chọn giữa mô hình REM và mô hình bình phương nhỏ nhất gộp (OLS) (với giả thuyết $H_0$: mô hình OLS phù hợp; bác bỏ $H_0$ khi $p\text{-value} < 0{,}10$, chấp nhận REM).
  • Dữ liệu nghiên cứu: Khai thác từ cơ sở dữ liệu tài chính ngân hàng quốc tế Bankscope/Orbis Bank Focus, được đối chiếu trực tiếp với báo cáo tài chính kiểm toán hàng năm của 20 NHTMCP Việt Nam trong suốt giai đoạn 2008–2019.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan về nghiên cứu

Chương 1 thiết lập bối cảnh thực tiễn và cơ sở khoa học của đề tài. Tác giả phân tích quá trình chuyển đổi của ngành ngân hàng Việt Nam qua ba giai đoạn, nêu bật tính cấp thiết của công tác tái cơ cấu hệ thống sau giai đoạn khủng hoảng nợ xấu 2011–2014. Tác giả dẫn chứng số liệu thống kê của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về sự biến động số lượng các định chế tài chính trong giai đoạn 2007–2019 qua Bảng 1.1.

Bảng 1.1: Số lượng ngân hàng tại Việt Nam từ năm 2007 đến năm 2019

Phân loại ngân hàng 2007 2011 2013 2015 2017 2019
Ngân hàng sở hữu Nhà nước 5 5 5 7 4 5
Ngân hàng thương mại cổ phần 37 37 33 28 31 31
Ngân hàng 100% vốn nước ngoài 5 5 5 5 8 9
Ngân hàng liên doanh 5 5 4 3 2 4
Tổng cộng 52 52 47 43 45 49

Nguồn: Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (2020)

Số liệu cho thấy số lượng ngân hàng giảm mạnh từ 52 đơn vị năm 2011 xuống còn 43 đơn vị năm 2015 do các thương vụ hợp nhất, sáp nhập để loại bỏ các ngân hàng yếu kém theo Quyết định 254/QĐ-TTg. Trên cơ sở đó, chương này xác định 5 mục tiêu cụ thể, 3 nhóm câu hỏi nghiên cứu, phạm vi mẫu nghiên cứu 20 NHTMCP (240 quan sát giai đoạn 2008–2019), các phương pháp kiểm định kinh tế lượng (Hausman, LM test trên Stata), 5 đóng góp mới của đề tài và kết cấu 5 chương của luận án.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và xây dựng giả thuyết nghiên cứu

Chương 2 thực hiện tổng quan hệ thống các lý thuyết nền tảng và bằng chứng thực nghiệm quốc tế cũng như trong nước. Nội dung chương tập trung vào:

  1. Phân loại cấu trúc sở hữu theo ba tiêu chí: tính chất cổ đông (nhà nước, tư nhân, nước ngoài), mức độ sở hữu tập trung (sở hữu tập trung với ngưỡng 10%, 20% và sở hữu phân tán; phương pháp đo lường theo tỷ lệ sở hữu nhóm cổ đông lớn so với chỉ số Herfindahl-Hirschman - HHI), và đặc điểm niêm yết (ngân hàng niêm yết chịu kỷ luật thị trường chứng khoán so với ngân hàng chưa niêm yết).
  2. Cơ sở lý thuyết về rủi ro theo Ủy ban Basel (rủi ro tín dụng theo Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN, rủi ro hoạt động theo Thông tư 20/2018/TT-NHNN, rủi ro thị trường theo Thông tư 08/2017/TT-NHNN) và rủi ro theo Khan et al. (2017) (rủi ro tài sản, rủi ro tổng quát Z-score, rủi ro thanh khoản). Đồng thời phân biệt rõ giữa rủi ro quá khứ (NPL) và hành vi chấp nhận rủi ro tương lai (LLP, LLR, Z-score, LOTA, ENL) theo lý thuyết đánh đổi rủi ro - lợi nhuận (Markowitz, 1959).
  3. Cơ sở lý thuyết về hiệu quả hoạt động: Khái niệm tối ưu nguồn lực (Edgeworth, 1881; Pareto & Schwier, 1927; Shephard, 1953; Berger & Mester, 1997), phân loại 5 dạng hiệu quả của Iršová (2009) dựa trên Farrell (1957) và giới hạn phạm vi nghiên cứu ở hiệu quả kỹ thuật (TE) và hiệu quả phân bổ (AE), cùng hai phương pháp tiếp cận đo lường cấu trúc và phi cấu trúc (Hughes & Mester, 2008).
  4. Phân tích tác động của từng thành phần cấu trúc sở hữu đến rủi ro và hiệu quả dựa trên lý thuyết người đại diện, giả thuyết thâu tóm, lý thuyết giám sát điều hành, thuyết cuộc sống tĩnh lặng, thuyết can thiệp gây cản trở/giúp đỡ, lý thuyết rủi ro đạo đức, để từ đó xây dựng hệ thống các giả thuyết nghiên cứu kiểm định thực nghiệm.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu thực nghiệm:

  • Xây dựng mô hình hồi quy đa biến dựa trên khung mô hình của Boateng, A. et al. (2013, 2015) áp dụng cho nền kinh tế chuyển đổi tương đồng và Hanafi & Santi (2013), bổ sung các biến hiệu quả kỹ thuật theo Nguyen, T. (2018) và Vo, X. (2018).
  • Thiết lập hệ thống biến số:
    • Biến phụ thuộc đại diện cho hành vi chấp nhận rủi ro: LLP, LLR, Z-score, LOTA, ENL.
    • Biến phụ thuộc đại diện cho hiệu quả hoạt động: ROA, ROE, ROS, C/I, TE, AE.
    • Biến độc lập: Biến giả sở hữu nhà nước, biến giả niêm yết, các biến liên tục đo lường mức độ tập trung sở hữu của nhóm 01 cổ đông lớn nhất (Top 1), nhóm 02 cổ đông lớn nhất (Top 2), và nhóm 05 cổ đông lớn nhất (Top 5).
    • Biến tương tác: Tương tác giữa mức độ sở hữu tập trung với đặc điểm sở hữu nhà nước; tương tác giữa mức độ sở hữu tập trung với đặc điểm niêm yết.
  • Mô tả quy trình kiểm định kinh tế lượng trên Stata: Tiến hành hồi quy OLS, FEM, REM; chạy kiểm định Hausman để chọn giữa FEM và REM (ngưỡng ý nghĩa 10%); chạy kiểm định Breusch-Pagan LM để chọn giữa REM và OLS (ngưỡng ý nghĩa 10%).
  • Trình bày quy trình thu thập, xử lý và làm sạch dữ liệu từ Bankscope/Orbis Bank Focus và báo cáo tài chính đã kiểm toán của 20 NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2008–2019 (240 quan sát).

Chương 4: Phân tích thực nghiệm về tác động của cấu trúc sở hữu đến hành vi chấp nhận rủi ro và hiệu quả hoạt động tại các NHTMCP Việt Nam trong giai đoạn 2008 - 2019

Chương 4 trình bày kết quả phân tích thống kê và ước lượng mô hình:

  • Trình bày thống kê mô tả mẫu 20 NHTMCP (chiếm hơn 80% thị phần) trong giai đoạn 12 năm.
  • Kết quả kiểm định lựa chọn mô hình kinh tế lượng cho thấy mô hình hồi quy tác động ngẫu nhiên (REM) có tích hợp các biến tương tác là mô hình phù hợp nhất trên dữ liệu bảng nghiên cứu.
  • Trình bày và thảo luận kết quả ước lượng thực nghiệm về tác động của đặc điểm sở hữu nhà nước, đặc điểm niêm yết và mức độ sở hữu tập trung (Top 1, Top 2, Top 5) đến từng chỉ tiêu đo lường hành vi chấp nhận rủi ro (LLP, LLR, Z-score) và từng chỉ tiêu hiệu quả hoạt động (chỉ số tài chính và hiệu quả kỹ thuật).
  • Phân tích chi tiết tác động tương tác của mức độ sở hữu tập trung trong nhóm ngân hàng sở hữu nhà nước so với ngân hàng tư nhân, và trong nhóm ngân hàng niêm yết so với ngân hàng chưa niêm yết.

Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách

Chương 5 tổng hợp toàn bộ các phát hiện từ kết quả phân tích thực nghiệm và đề xuất giải pháp:

  • Tổng kết các bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu, hành vi chấp nhận rủi ro và hiệu quả hoạt động ngân hàng.
  • Đề xuất hàm ý chính sách cho Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Chính phủ trong việc hoàn thiện khung pháp lý về quản trị ngân hàng, kiểm soát sở hữu chéo, đẩy mạnh lộ trình cổ phần hóa và niêm yết theo Quyết định 242/QĐ-TTg, thực thi tiêu chuẩn giám sát an toàn vốn theo Basel II.
  • Đề xuất khuyến nghị quản trị cho Hội đồng quản trị và Ban điều hành các NHTMCP Việt Nam trong việc tối ưu hóa cấu trúc sở hữu, cân bằng giữa động cơ tìm kiếm lợi nhuận và quản trị rủi ro chủ động nhằm duy trì sự ổn định hoạt động bền vững.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án tự nêu 5 đóng góp mới về mặt khoa học lý luận và thực tiễn:

  1. Phát triển phương pháp đo lường mức độ sở hữu tập trung thông qua tỷ lệ sở hữu của nhóm 01, nhóm 02 và nhóm 05 cổ đông lớn nhất, giúp nhận diện rõ nét các trạng thái tập trung khác nhau (tập trung cao nhất, tập trung vừa và phân tán) để kiểm tra tính vững của kết quả hồi quy trên từng mức độ.
  2. Ứng dụng phương pháp biến tương tác giữa mức độ sở hữu tập trung với đặc điểm sở hữu nhà nước và đặc điểm niêm yết, làm rõ sự khác biệt mang tính tổ chức giữa các nhóm ngân hàng nhà nước – tư nhân và niêm yết – chưa niêm yết đối với rủi ro và hiệu quả hoạt động.
  3. Kế thừa và mở rộng mô hình nghiên cứu của Boateng, A. et al. (2015) từ thị trường Trung Quốc (nền kinh tế chuyển đổi có nhiều đặc điểm tương đồng với nền kinh tế định hướng xã hội chủ nghĩa của Việt Nam) để áp dụng thực nghiệm toàn diện cho hệ thống NHTMCP Việt Nam trong giai đoạn 12 năm (2008–2019).
  4. Đổi mới phương pháp tiếp cận đo lường rủi ro ngân hàng: Luận án không dừng lại ở việc đánh giá rủi ro quá khứ (tỷ lệ nợ xấu NPL) mà tiếp cận trực tiếp hành vi chấp nhận rủi ro chủ động của nhà quản trị hay rủi ro tương lai (forward-looking) thông qua mức trích lập dự phòng (LLP), tỷ lệ trích lập dự phòng (LLR) và hệ số an toàn/phá sản Z-score.
  5. Thực hiện nghiên cứu thực nghiệm tổng thể kết hợp đồng thời cả hành vi chấp nhận rủi ro và nhiều khía cạnh hiệu quả hoạt động (bổ sung biến hiệu quả kỹ thuật TE và an toàn vốn LOTA, ENL), cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng đánh giá các chính sách tái cơ cấu của Nhà nước (Quyết định 254/QĐ-TTg, Quyết định 242/QĐ-TTg, Basel II).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Luận án không đưa cấu trúc sở hữu hỗn hợp vào phân tích để đảm bảo tính rõ ràng, nhất quán giữa các loại hình cấu trúc sở hữu.
  • Chưa đi sâu phân tích nhóm ngân hàng sở hữu nước ngoài do hạn chế về nguồn dữ liệu và kết quả hoạt động của các ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu chưa thực sự nổi bật trong tương quan toàn ngành.
  • Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở 20 NHTMCP tiêu biểu (chiếm 80% thị phần) trong giai đoạn 2008–2019.
  • Về khía cạnh hiệu quả hoạt động theo phân loại của Farrell (1957) và Iršová (2009), luận án mới tập trung vào hiệu quả kỹ thuật (TE) và hiệu quả phân bổ (AE), chưa mở rộng sang hiệu quả quy mô hay hiệu quả phạm vi.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng mẫu nghiên cứu sang các ngân hàng 100% vốn nước ngoài và ngân hàng liên doanh khi dữ liệu minh bạch hơn.
  • Phân tích chuyên sâu tác động của các hình thức sở hữu hỗn hợp và mạng lưới sở hữu chéo phức tạp đối với rủi ro hệ thống.
  • Bổ sung đánh giá toàn diện các dạng hiệu quả quy mô và hiệu quả theo phạm vi trong các giai đoạn phát triển tiếp theo của thị trường tài chính.

Giá trị tham khảo

Nội dung luận án mang lại giá trị tham khảo chuyên môn cho các đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế lượng ứng dụng: Tham khảo phương pháp xây dựng mô hình hồi quy dữ liệu bảng, kỹ thuật xử lý biến tương tác, phương pháp đo lường hiệu quả kỹ thuật (TE) và cách tiếp cận đo lường rủi ro tương lai (LLP, LLR, Z-score).
  • Cơ quan quản lý nhà nước (Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước): Sử dụng các bằng chứng thực nghiệm để đánh giá tác động thực tế của Quyết định 254/QĐ-TTg, Quyết định 843/QĐ-TTg, Quyết định 242/QĐ-TTg và việc áp dụng chuẩn mực Basel II, phục vụ việc điều chỉnh chính sách tái cơ cấu và giám sát an toàn hệ thống.
  • Ban điều hành và Hội đồng quản trị các NHTMCP Việt Nam: Tham khảo cơ sở thực chứng để hoạch định cấu trúc vốn, xác định tỷ lệ sở hữu tối ưu của các nhóm cổ đông lớn, và thiết lập cơ chế giám sát nội bộ nhằm cân bằng giữa mục tiêu lợi nhuận và kiểm soát rủi ro tín dụng chủ động.

Câu hỏi thường gặp

  1. Tại sao luận án lại tiếp cận rủi ro ngân hàng dưới góc độ "hành vi chấp nhận rủi ro" thay vì chỉ sử dụng tỷ lệ nợ xấu truyền thống? Tỷ lệ nợ quá hạn hoặc tỷ lệ nợ xấu (NPL) là các thước đo phản ánh hệ quả của các quyết định quản trị rủi ro đã diễn ra trong quá khứ. Ngược lại, việc tiếp cận dưới góc độ "hành vi chấp nhận rủi ro" thông qua mức trích lập dự phòng (LLP), tỷ lệ trích lập dự phòng (LLR) và hệ số ổn định Z-score phản ánh trực tiếp thái độ và hoạt động xử lý rủi ro chủ động của nhà quản lý đối với các biến cố tiềm ẩn, mang tính đánh giá rủi ro tương lai (forward-looking).

  2. Mẫu nghiên cứu của luận án được lựa chọn dựa trên những tiêu chí nào và có quy mô quan sát ra sao? Mẫu nghiên cứu gồm 20 NHTMCP tại Việt Nam (3 ngân hàng sở hữu Nhà nước và 17 ngân hàng tư nhân trong nước), được lựa chọn theo nguyên tắc có thời gian hoạt động lâu nhất tính đến thời điểm nghiên cứu và chiếm hơn 80% tổng thị phần toàn ngành. Mẫu có đầy đủ dữ liệu tài chính kiểm toán liên tục trong 12 năm (2008–2019) trên Bankscope/Orbis Bank Focus, tạo thành bảng dữ liệu cân bằng với 240 quan sát.

  3. Luận án phân loại và đo lường cấu trúc sở hữu theo những tiêu chí cụ thể nào? Cấu trúc sở hữu được phân loại theo ba khía cạnh: (i) Tính chất cổ đông (sở hữu nhà nước và sở hữu tư nhân); (ii) Đặc điểm niêm yết (ngân hàng niêm yết trên thị trường chứng khoán và ngân hàng chưa niêm yết); (iii) Mức độ tập trung sở hữu (được đo lường bằng tỷ lệ sở hữu của nhóm 01 cổ đông lớn nhất, nhóm 02 cổ đông lớn nhất và nhóm 05 cổ đông lớn nhất, kết hợp các ngưỡng kiểm soát 10% và 20%).

  4. Quy trình kiểm định kinh tế lượng để lựa chọn mô hình hồi quy trong luận án được thực hiện như thế nào trên Stata? Luận án thực hiện kiểm định Hausman để lựa chọn giữa mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) với giả thuyết $H_0$ là REM phù hợp (bác bỏ $H_0$ nếu $p\text{-value} < 0{,}10$). Sau đó, tác giả sử dụng kiểm định Breusch-Pagan LM để lựa chọn giữa REM và mô hình OLS gộp với giả thuyết $H_0$ là OLS phù hợp (bác bỏ $H_0$ nếu $p\text{-value} < 0{,}10$). Kết quả kiểm định xác định mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) có tích hợp biến tương tác là mô hình phù hợp nhất.

  5. Bối cảnh tái cơ cấu hệ thống ngân hàng trong luận án gắn liền với những văn bản chính sách quan trọng nào của Nhà nước? Nghiên cứu gắn liền với Quyết định 254/QĐ-TTg năm 2012 (đề án cơ cấu lại hệ thống TCTD giai đoạn 2011–2015), Quyết định 843/QĐ-TTg năm 2013 (xử lý nợ xấu và thành lập VAMC), quy định tuân thủ chuẩn mực vốn Basel II (thí điểm từ 2016, áp dụng bắt buộc từ 2018), và Quyết định 242/QĐ-TTg năm 2019 (cơ cấu lại thị trường chứng khoán, yêu cầu các NHTMCP phải niêm yết và minh bạch báo cáo tài chính đến hết năm 2020).

Kết luận

Luận án tiến sĩ đã cung cấp một nghiên cứu thực nghiệm toàn diện về tác động của cấu trúc sở hữu (bao gồm đặc điểm sở hữu nhà nước, đặc điểm niêm yết và mức độ sở hữu tập trung) đến hành vi chấp nhận rủi ro và hiệu quả hoạt động tại 20 NHTMCP Việt Nam trong giai đoạn 2008–2019. Thông qua việc ứng dụng mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng cân bằng với 240 quan sát, kết hợp phân tích biến tương tác và tiếp cận rủi ro tương lai, luận án đã làm rõ cơ chế tác động của quản trị nội bộ trong bối cảnh tái cơ cấu ngân hàng tại một nền kinh tế chuyển đổi. Các phát hiện thực nghiệm không chỉ bổ sung cơ sở khoa học cho lý thuyết người đại diện và giả thuyết thâu tóm mà còn mang lại những căn cứ thực tiễn giá trị cho công tác hoạch định chính sách của Ngân hàng Nhà nước và chiến lược quản trị rủi ro của các NHTMCP Việt Nam.